Chương 1: Chắc Là Do Chí Chương
Tôi nghe thấy Hải Phòng trước khi nhìn thấy nó. Tiếng còi tàu kéo dài một hồi từ phía cảng, vọng qua mấy lớp nhà rồi đến tai tôi khi xe khách vừa qua cầu, và cái âm thanh trầm đục ấy có một sức nặng kỳ lạ. Nó không giống tiếng còi ở bất kỳ thành phố nào khác, nó mang theo mùi sắt, mùi sông, mùi của một nơi mà người ta sống bằng biển và sống với biển từ trước khi tôi sinh ra rất lâu. Tôi đến Hải Phòng lần này một mình, không có kế hoạch, không có ai chờ, chỉ có một lời dặn của một cô bạn thân đang ở cách đây hơn bốn nghìn cây số, rằng "mày mà xuống Hải Phòng thì phải ăn bánh mì cay phố Hàng Kênh, không ăn thì coi như chưa đến". Cô ấy nhắn tin câu đó cho tôi từ Osaka vào một đêm khuya, kèm theo một cái emoji cười ra nước mắt, và tôi đọc xong thì cũng cười, nhưng sáng hôm sau tôi mua vé xe khách đi thật.
Hàng Kênh không phải phố lớn, nó hẹp vừa đủ để hai chiếc xe máy tránh nhau phải chậm lại, hai bên là nhà cũ xen nhà mới, mái ngói xen mái tôn. Và trên vỉa hè thỉnh thoảng lại có một gốc cây xà cừ to đến mức rễ đội cả gạch lát lên, khiến người đi bộ phải bước vòng qua. Tôi thích những con phố mà cây lớn hơn nhà, vì nó cho tôi cảm giác rằng nơi này đã ở đây từ rất lâu, lâu hơn bất kỳ ai đang sống trên nó, và cái sự lâu ấy khiến mọi thứ bớt gấp gáp đi. Lúc ấy khoảng bốn giờ chiều, nắng đã nghiêng và đổ bóng dài trên vỉa hè gạch cũ, và tôi ngửi thấy mùi bánh nướng trước khi nhìn thấy cái lò.
Mùi bột mì gặp lửa, thứ mùi thơm khô ráo, giòn tan, pha lẫn mùi pate béo ngậy đang chảy ra từ bên trong những chiếc bánh nhỏ xếp hàng trên khay. Một cái quán mà gọi là quán thì hơi quá, chỉ là một khoảng vỉa hè rộng chừng hai mét vuông, có cái lò nướng nhỏ đặt trên bàn sắt, một cái tủ kính thấp bày đầy bánh mì que đã phết nhân sẵn, và ba bốn cái ghế nhựa kê sát tường cho ai muốn ngồi ăn tại chỗ. Không có biển hiệu, không có menu, không có gì cả ngoài bánh mì, pate, và một bát chí chương đỏ tươi đặt trên mặt tủ kính.
Người bán là một bà trạc sáu mươi lăm, tóc bạc gần hết nhưng kẹp gọn sau gáy bằng cái kẹp nhựa đen, mặc cái áo khoác mỏng màu nâu sẫm, tay đang lấy bánh từ trong tủ kính bỏ vào lò nướng cho một đứa bé đứng chờ trước mặt. Đứa bé mặc đồng phục tiểu học, cái cặp sách to gần bằng nửa người nó đeo sau lưng, tay cầm tờ tiền năm nghìn đồng nhàu nhĩ, mắt dán vào cái lò nướng như sợ bánh sẽ chạy mất. Bà gắp hai chiếc bánh mì que vàng ruộm ra khỏi lò, cho vào cái túi nilon nhỏ, đứa bé đưa tiền, bà nhận, rồi đứa bé chạy đi, vừa chạy vừa cắn. Tôi nhìn theo nó mà bỗng nhớ ra một thứ mình đã quên rất lâu rồi, cái cảm giác tan học chạy ù ra cổng trường mua một thứ gì đó nóng hổi rồi vừa đi vừa ăn trên đường về nhà, cắn một miếng rồi cười một mình vì thấy ngon quá. Cái kiểu ngon mà chỉ mười tuổi mới thấy được, cái ngon không phải vì món ăn cao sang mà vì mình đang đói, đang vui, đang chạy, và miếng bánh trong tay là cả thế giới.
Tôi gọi năm chiếc bánh mì. Bà gắp bánh từ tủ kính, mỗi chiếc dài chừng một gang tay, bề ngang chỉ bằng hai ngón tay, nhỏ đến mức nằm gọn trong lòng bàn tay, bên trong đã được phết sẵn một lớp pate mỏng. Bà xếp chúng vào lò nướng, và trong khoảng hai ba phút chờ đợi ấy, cái lò nhỏ phát ra tiếng lách tách rất khẽ, mùi bột mì nướng giòn hòa với mùi pate đang nóng chảy bay ra ngoài. Tôi ngồi trên cái ghế nhựa dựa lưng vào tường, nhắm mắt và hít một hơi dài, rồi nghĩ rằng nếu phải chọn một mùi để đại diện cho buổi chiều ở Hải Phòng thì tôi sẽ chọn mùi này, mùi bánh mì cay đang nướng trên phố Hàng Kênh lúc bốn giờ chiều, khi học sinh tan trường và người lớn chưa tan sở, khi con phố vắng vừa đủ để nghe thấy tiếng lách tách trong lò.
Bà gắp bánh ra, đặt lên cái đĩa nhựa trước mặt tôi, bên cạnh là bát chí chương. Tôi cầm một chiếc lên và cảm thấy nhẹ bỗng, nhẹ đến mức tôi ngạc nhiên vì một thứ nhẹ như vậy mà lại có thể thơm đến thế. Vỏ bánh vàng ruộm và giòn, khi bóp nhẹ thì nghe tiếng lớp vỏ ngoài vỡ rất khẽ dưới ngón tay, và tôi chấm một đầu bánh vào bát chí chương rồi đưa lên miệng cắn. Lớp vỏ vỡ ra giòn tan, tiếng rôm rốp nhỏ vang ngay bên tai, và cái giòn ấy là kiểu giòn mà chỉ bánh mì nướng lại lần thứ hai mới có, giòn khô ráo, sắc cạnh, khác hẳn với cái giòn của bánh mì mới ra lò. Rồi bên trong, lớp pate mềm nhuyễn chạm vào lưỡi, béo ngậy nhưng không ngấy, vị gan heo quện với mỡ và gia vị tạo thành một thứ gì đó vừa mặn vừa thơm, đậm mà không nặng, và ngay lập tức cái béo ấy gặp vị cay của chí chương. Chí chương không phải tương ớt thường, nó cay nhưng có thêm một chút chua rất nhẹ, một chút ngọt ở phía sau, và cái cay ấy không xộc lên mũi mà lan trên lưỡi, chậm và ấm, rồi hòa vào vị béo của pate và vị giòn khô của vỏ bánh, và ba thứ ấy gặp nhau thì thành ra một hương vị mà tôi chưa bao giờ nếm ở bất kỳ chiếc bánh mì nào khác trên đời.
Tôi ăn hết chiếc đầu tiên trong ba miếng cắn, rồi chiếc thứ hai, rồi tới chiếc thứ ba. Mỗi chiếc nhỏ đến mức ăn xong vẫn thấy thèm, và tôi nghĩ có lẽ đó chính là cái thiên tài của món ăn này. Nó nhỏ, nó rẻ, nó đơn giản đến mức gần như chẳng có gì, chỉ bột mì, pate và chí chương, không giò, không chả, không rau, không dưa, không có bất kỳ thứ gì thừa, và cái sự không có gì thừa ấy lại chính là lý do nó ngon đến vậy. Tôi đã ăn rất nhiều loại bánh mì trong đời, bánh mì Sài Gòn nhân chả lụa đầy ắp, bánh mì Hội An thịt nướng chan nước sốt, bánh mì Hà Nội pate trứng ốp la, mỗi loại đều ngon theo cách riêng, nhưng không loại nào cho tôi cái cảm giác này. Cái cảm giác mà cái ngon đến từ sự trống vắng, từ việc bỏ đi tất cả những gì không cần thiết và chỉ giữ lại cái cốt lõi nhất, rồi đẩy cái cốt lõi ấy lên đến mức hoàn hảo.
Một thằng bé bán vé số dừng xe đạp trước quán, gọi ba chiếc, đứng ăn ngay tại chỗ, chấm chí chương rồi tống vào miệng, nhai vài cái rồi nuốt, mắt nhìn ra đường, đầu óc nó chắc đang ở đâu đó xa lắm. Hai cô gái trẻ dừng xe máy, mua mười chiếc gói mang đi, vừa chờ vừa chụp ảnh cái lò nướng rồi cười khúc khích. Một ông chú trung niên mặc sơ mi bỏ vào quần, chắc vừa đi làm về, gọi bốn chiếc, ngồi ăn chậm rãi, mắt nhìn xuống bát chí chương. Và tôi thấy trên gương mặt ông một biểu cảm mà tôi chỉ có thể gọi là sự quen thuộc, cái biểu cảm của một người đang ăn lại chính xác thứ mà mình đã ăn từ hồi còn nhỏ, và mỗi lần ăn là mỗi lần thấy mình được trở về một nơi nào đó mà không cần đi đâu cả.
Tôi nghĩ về cái ý đó trong khi ăn chiếc thứ tư, về cái gọi là trở về. Có những người trở về bằng cách lên máy bay, bắt tàu, chạy xe mấy trăm cây số. Nhưng có những người trở về chỉ bằng một miếng cắn, bằng cái vị pate chạm lưỡi, bằng cái cay của chí chương lan trên môi, và họ trở về được xa hơn bất kỳ chuyến xe nào có thể đưa họ đi. Vì họ đang được trở về tận tuổi thơ, tận cái buổi chiều tan học chạy ra đầu ngõ mua bánh mì cay với mấy đồng bạc lẻ, tận cái khoảnh khắc cắn miếng đầu tiên mà thấy cuộc đời này sao giản dị và tốt lành quá.
Và tôi nghĩ về cô bạn tôi, người đang ở Nhật, cách phố Hàng Kênh này hơn bốn nghìn cây số và năm giờ bay cộng thêm hai giờ xe khách cộng thêm mười lăm phút đi bộ nữa mới đến được cái ghế nhựa mà tôi đang ngồi. Cô ấy lớn lên ở đây, ở Hải Phòng này, và cô từng kể với tôi vào một đêm khuya, khi cả hai đang ngồi trên sân thượng nhà trọ ở Hà Nội lúc chưa ai đi xa, rằng mỗi lần nhớ thì cô không nhớ nhà, không nhớ phòng, không nhớ giường, cô nhớ cái quán bánh mì cay ở đầu ngõ gần phố Hàng Kênh mà cô hay ăn sau giờ học thêm buổi tối. Cô nói hồi đó cô học lớp mười, mỗi tối đi học thêm về đến ngõ là gần mười giờ, lạnh và mệt, bài kiểm tra toán sáng mai chưa ôn, và cô dừng lại mua hai chiếc bánh mì cay, đứng ăn ngay bên lề đường trong ánh đèn đường vàng. Gió thổi lạnh mà bánh thì nóng, pate thì béo, chí chương thì cay, và trong vài phút đứng ăn ấy thì bài kiểm tra toán cũng không quan trọng nữa, cái lạnh cũng không lạnh nữa, chỉ có vị bánh mì trên lưỡi và cảm giác rằng ngày mai dù có chuyện gì thì ít nhất tối nay mình đã được ăn một thứ ngon.
Cô kể xong thì cười, cái cười mà mắt cô hơi ướt nhưng cô giả vờ là do gió. Năm sau cô đi Nhật và rồi những đêm sân thượng không còn nữa, tin nhắn thưa dần, cuộc gọi ngắn dần, thỉnh thoảng cô gửi ảnh một bát mì udon hay một khay sushi rồi viết "nhớ đồ ăn Việt Nam muốn khóc". Tôi rep bằng một cái emoji rồi cả hai lại im lặng, cái kiểu im của những người bạn thân vẫn thương nhau nhưng không biết phải nói gì khi cuộc sống đã kéo mỗi người về một phía, và khoảng cách không chỉ tính bằng cây số mà bằng múi giờ, bằng mùa đông bên này là mùa hè bên kia, bằng những ngày lễ không trùng nhau và những câu chuyện kể xong cũng không ai hiểu hết vì ngữ cảnh đã khác quá rồi.
Nhưng cái tin nhắn đêm đó thì khác. Không phải ảnh đồ ăn, không phải emoji, chỉ là một câu: "mày mà xuống Hải Phòng thì phải ăn bánh mì cay phố Hàng Kênh, không ăn thì coi như chưa đến". Tôi đọc đi đọc lại câu ấy mấy lần rồi mới nhận ra rằng nó không phải lời giới thiệu ẩm thực, nó là cách cô ấy nói nhớ nhà mà không nói chữ "nhớ". Là cách cô gửi tôi đi thay cô đến một nơi mà cô không về được, để tôi ăn thay cô một thứ mà cô đang thèm ở phía bên kia đại dương. Và có lẽ, để tôi hiểu vì sao cô hay khóc mỗi khi nhắc đến Hải Phòng rồi đổ thừa do gió.
Chiều nay tôi ngồi đây, ở phố Hàng Kênh, ăn bánh mì cay một mình, và tôi hiểu rồi. Tôi hiểu vì sao cô nhớ cái này chứ không phải nhớ biển Đồ Sơn hay cầu Hoàng Văn Thụ hay bất kỳ thứ gì to lớn hơn. Vì người ta không nhớ những thứ to lớn, người ta nhớ những thứ nhỏ nhất, cụ thể nhất, nhớ cái giòn tan của lớp vỏ, nhớ cái cay the the của chí chương trên môi, nhớ cái béo ngậy của pate chạm lưỡi lúc mười giờ tối sau giờ học thêm, và cái nhỏ ấy lại chứa đựng cả một thành phố, cả một tuổi thơ, cả một đời người ở bên trong.
Tôi nuốt miếng cuối cùng, thấy mắt mình cay, chắc là do chí chương.
Tôi ăn hết chiếc thứ năm, chụp một tấm ảnh cái đĩa đã trống và bát chí chương còn vương vết chấm đỏ, gửi cho cô kèm một câu: "ăn rồi, mày nói đúng". Ba phút sau cô nhắn lại, không phải bằng chữ, chỉ bằng một cái emoji khóc, và tôi biết ở Osaka lúc này đang là tối, cô chắc đang nằm trong căn phòng nhỏ của mình, nhìn tấm ảnh cái đĩa trống trên phố Hàng Kênh mà thấy nhớ nhà đến nghẹn ngào.
Bà bán hàng nhìn tôi, hỏi "ăn thêm không" bằng giọng Hải Phòng ngắn gọn và ấm. Tôi lắc đầu cười và trả tiền. Mấy chục nghìn đồng cho năm chiếc bánh mà tôi không nhớ chính xác là bao nhiêu vì cái giá ấy rẻ đến mức gần như không đáng để nhớ. Nhưng cái vị thì tôi sẽ nhớ, nhớ rất lâu, không phải vì nó cầu kỳ hay cao sang mà vì nó đơn giản, đơn giản đến mức trong sạch, chỉ có bột mì, pate và chí chương, ba thứ thôi mà đủ hết, như cách mà đôi khi trong đời người ta chỉ cần ba thứ thôi, một nơi để ngồi, một thứ gì nóng để ăn, và một người bạn tri kỷ để nhớ, dù người ấy đang ở cách mình bốn nghìn cây số hay đang ngồi ngay cạnh mình thì cũng vậy thôi. Miễn là mình và cô bãn còn nhớ được nhau, miễn là vẫn còn gửi cho nhau một tin nhắn lúc nửa đêm chỉ để nói về một chiếc bánh mì.
Tôi đứng dậy, bước đi trên phố Hàng Kênh lúc trời bắt đầu nhá nhem. Vài đứa nhỏ tan học muộn dừng lại trước quán, tay cầm tiền lẻ, mắt sáng, và tôi nhìn chúng mà nghĩ rằng mấy chục năm sau chúng sẽ đi xa, sẽ ăn nhiều thứ ngon hơn, đắt hơn, cầu kỳ hơn. Nhưng vào một đêm nào đó, ở một thành phố nào đó rất xa nơi này, chúng sẽ bỗng nhiên nhớ cái vị này, và chúng sẽ hiểu ra rằng không có nhà hàng nào trên đời nấu lại được.
Thảo luận
Bình luận chương
1 bình luận
Tiên Nữ Say Xỉn
08/07/2026 22:32
Tự nhiên thèm ngang. :)) t hay ăn ở Lê Lợi, vì gần. Thỉnh thoảng chịu khó thì chạy lên Đinh Tiên Hoàng. Có một cái quán bé xíu của hai ông bà già, cạnh một quán to hơn. Chỉ nhớ là bà rất gất gỏng, chửi mọi thứ. Trong khi ông thì rất nhẹ nhàng từ tốn, với bà và với khách. Hồi sinh viên toàn làm một bọc dăm bảy chục chiếc bỏ ba lô lên HN làm quà cho đám bạn.