Chương 2: Nước Lèo Nóng Và Những Người Chưa Ngủ - Hủ Tiếu Gõ, Quận Tân Bình Tp Hồ Chí Minh
Mười một giờ đêm, đường Phạm Văn Hai vẫn chưa chịu ngủ. Sài Gòn có những con đường như vậy, ban ngày thì bình thường, xe cộ đi lại, quán xá mở đóng như mọi nơi khác, nhưng đêm xuống thì nó thức dậy lần nữa, thức một kiểu khác, trầm hơn, chậm hơn. Và những thứ ban ngày bị che khuất bởi nắng và ồn ào thì bây giờ hiện ra rõ mồn một: mùi thức ăn đêm bay trong không khí ẩm, ánh đèn vàng hắt ra từ những xe đẩy ven đường, tiếng muỗng chạm tô lách cách của ai đó đang ngồi ăn trên vỉa hè. Và xa xa, rất xa, tiếng gõ lóc cóc vọng lại từ trong một con hẻm, đều đặn, kiên nhẫn, như nhịp tim của thành phố lúc về khuya.
Tôi đi về phía tiếng gõ. Không phải vì đói, hay đúng hơn là tôi không biết mình có đói không, vì đã mấy tháng nay tôi không phân biệt được đói và mệt. Hai thứ ấy trộn lẫn vào nhau thành một cảm giác chung chung, ở đâu đó giữa ngực và bụng, không rõ ràng nhưng cứ ở đó suốt, từ sáng đến tối, từ tối đến khuya. Bây giờ đã mười một giờ đêm, sau một ngày dài ngồi trước máy tính trong căn phòng trọ mười hai mét vuông, tôi bước ra đường không phải vì muốn ăn mà vì không thể ngồi thêm trong cái im lặng ấy nữa.
Xe hủ tiếu đậu ở ngay ngã ba, chỗ đường Phạm Văn Hai giao với một con hẻm nhỏ. Gọi là xe thì hơi quá, nó chỉ là một cái khung sắt trên bốn bánh xe nhỏ, phía trên đặt một nồi nước lèo lớn đang sôi lục bục, bên cạnh là một kệ nhỏ bày hủ tiếu vắt, mì vắt, mấy hộp nhựa đựng thịt heo thái mỏng, tôm khô, hẹ cắt khúc, giá sống, và một lọ hành phi đã vơi hơn nửa. Một ngọn đèn led trắng treo trên thanh sắt phía trên, chiếu xuống vùng sáng nhỏ vừa đủ để thấy hơi nước bốc lên từ nồi nước lèo hòa vào bóng tối, và người bán ngồi trên cái ghế nhựa thấp. Đó là một người đàn ông trạc bốn mươi, gầy, mặc cái áo thun màu xám đã bạc, tay cầm đôi đũa dài, mắt nhìn vào nồi nước sôi nhưng không có vẻ gì là đang nhìn, cái nhìn của người đã nhìn cùng một thứ mỗi đêm suốt nhiều năm đến mức mắt nhìn mà đầu đang nghĩ chuyện khác.
Quanh xe có bốn cái ghế nhựa thấp và hai cái bàn inox nhỏ kê trên vỉa hè. Hai cái ghế đã có người ngồi: một anh xe ôm công nghệ còn mặc nguyên áo đồng phục xanh, mũ bảo hiểm đặt trên bàn, đang húp nước lèo sùm sụp. Người còn lại là một cô gái trẻ, chắc sinh viên, mặc đồ ngủ, tóc búi cao, mang dép lê, ngồi ăn tô mì mà mắt vẫn dán vào điện thoại, ánh sáng màn hình hắt lên gương mặt cô một thứ ánh sáng xanh lạnh giữa vùng sáng vàng ấm của ngọn đèn xe hủ tiếu. Ba người xa lạ ngồi trên ba cái ghế nhựa bên lề đường lúc gần nửa đêm, không ai nói với ai câu nào, nhưng cả ba đều đang ăn, và bằng cách nào đó, chỉ cần thế thôi, chỉ cần cùng ngồi quanh một nồi nước lèo đang sôi giữa đêm, thì cái cô đơn của mỗi người bớt đi một chút. Không phải vì họ chia sẻ nó mà vì họ ngồi cạnh nó, cạnh cái cô đơn của người khác, và thấy rằng mình không phải người duy nhất đang ăn một mình lúc mười một giờ đêm.
Tôi ngồi xuống cái ghế còn trống. Người bán nhìn tôi, hỏi "hủ tiếu hay mì", giọng ông ta ngắn gọn nhưng không lạnh, cái giọng của người đã hỏi câu ấy mấy trăm lần mỗi đêm. Tôi nói "mì". Ông gật đầu, gắp một vắt mì bỏ vào cái rổ lưới, nhúng vào nồi nước sôi, tay kia gắp vài lát thịt heo thái mỏng, vài con tôm khô, một nhúm giá sống, và trong khi mì chần trong nước sôi ông với tay lấy cái tô sứ trắng đã sứt một miếng ở vành, bỏ vào đó ít hành lá cắt nhỏ, ít hẹ, một muỗng tóp mỡ, rồi vớt mì ra, đặt vào tô, xếp thịt và tôm lên trên, rồi múc nước lèo chan vào. Tất cả diễn ra trong chưa đầy một phút, nhanh gọn và chính xác, không thừa một động tác. Tôi nhìn và nghĩ rằng bàn tay ấy đã lặp đi lặp lại đúng bấy nhiêu bước ấy, đúng theo thứ tự ấy, hàng nghìn lần, hàng vạn lần, đến mức nó không còn là công việc nữa mà đã thành một thứ gì đó gần với bản năng, như hít thở, như chớp mắt.
Ông đặt tô trước mặt tôi. Nước lèo trong, bốc khói, mùi xương heo ninh lâu pha với mùi tôm khô ngọt dịu bay lên chạm vào mũi tôi. Lần đầu tiên trong ngày, tôi thấy cái cảm giác chung chung giữa ngực và bụng ấy tách ra thành hai thứ rõ ràng: mệt thì vẫn mệt, nhưng đói thì đói thật, đói rõ ràng, đói đến mức bụng sôi lên một tiếng nhỏ khi mùi nước lèo chạm vào. Và tôi nhận ra rằng lâu lắm rồi tôi chưa đói thật sự, lâu lắm rồi tôi chỉ ăn vì phải ăn, nhét vào miệng cái gì đó rồi nuốt, không nhai, không nếm, không để ý, như đổ xăng vào xe. Còn bây giờ, ngồi trước tô mì bốc khói trên vỉa hè đường Phạm Văn Hai lúc gần nửa đêm, tôi bỗng thấy đói, thấy đói thật sự, và cái đói ấy không phải khổ, nó là một thứ gì đó gần với sự sống, vì còn biết đói tức là cơ thể mình vẫn còn đang đòi hỏi, vẫn còn đang muốn, vẫn còn đang cần, và một người còn biết cần thì chưa phải là người đã bỏ cuộc.
Tôi cầm muỗng lên, húp một muỗng nước lèo và cảm nhận cái nóng và vị ngọt. Ngọt từ cái ngọt của xương heo ninh nhừ, cái ngọt không phải đường mà là ngọt thịt, ngọt tủy, ngọt một cách thật thà như cách mà xương cho đi tất cả những gì nó có khi bị ngâm trong nước sôi đủ lâu. Rồi vị tôm khô theo sau, mặn nhẹ, ngòn ngọt, một chút gì đó rất miền Tây pha vào giữa lòng Sài Gòn, và hai cái ngọt ấy gặp nhau trong tô thành một thứ vị mà tôi chỉ từng nếm được ở những cái xe đẩy lề đường lúc nửa đêm. Cái vị mà ban ngày ngồi trong nhà hàng máy lạnh gọi tô hủ tiếu bảy tám chục nghìn thì không bao giờ có, vì nó cần cái ghế nhựa nghiêng, cần cái gió ẩm, cần cái mệt, cần cái đói, cần cả cái tô sứt vành, thiếu một thứ thôi là nó thành tô hủ tiếu khác.
Sợi mì trong tô dai, vàng nhạt, khi gắp lên thì hơi nước bốc theo, và tôi đưa vào miệng nhai, cảm nhận sợi mì trượt qua răng rồi mềm ra từ từ, hòa với vị nước lèo còn đọng trên sợi, và tóp mỡ. Ôi cái tóp mỡ, giòn tan trong miệng, vỡ ra thành một cái béo ngắn ngủi mà mãnh liệt, cái béo của mỡ heo chiên giòn mà chỉ cần một miếng nhỏ thôi đã đủ thay đổi cả tô, đủ để một tô mì hai mấy nghìn đồng bỗng có thêm một lớp sâu, một tầng vị mà không ai ngờ, giống như cách mà đôi khi một chi tiết rất nhỏ trong ngày có thể thay đổi cả một ngày dài, một tin nhắn, một nụ cười của người lạ, một miếng tóp mỡ giòn tan trong tô mì khuya.
Anh xe ôm bên cạnh ăn xong thì đứng dậy trả tiền, đội mũ bảo hiểm rồi lên xe chạy đi, đèn xe quẹt một vệt sáng trên mặt đường rồi mất hút cuối phố. Cô gái sinh viên cũng ăn xong, gấp điện thoại, đứng lên, lê dép đi vào con hẻm tối, bóng cô nhỏ dần rồi mất. Chỉ còn tôi và người bán. Ông rửa tô, xếp ghế, lau bàn, không vội, không chậm, cái nhịp của người biết đêm còn dài và sẽ còn có người đến.
Tôi hỏi ông bán ở đây lâu chưa. Ông nói mười mấy năm. Tôi hỏi đêm nào cũng bán vậy hả. Ông nói đêm nào cũng bán, trừ tết. Tôi hỏi có mệt không. Ông nhìn tôi, cười một cái, cái cười không rộng nhưng thật, rồi nói "quen rồi". Rồi ông quay đi rửa tiếp mấy cái tô, và tôi ngồi nhìn ông mà nghĩ rằng cái "quen rồi" của ông không phải là tê đi, không phải là đầu hàng, mà là một kiểu bình thản mà chỉ người nào đã làm một việc đủ lâu với đủ thật mới có được. Mười mấy năm, đêm nào cũng đẩy xe ra, đêm nào cũng nấu nước lèo, đêm nào cũng ngồi chờ bên nồi nước sôi cho đến khi con đường cuối cùng cũng ngủ, và cái sự ở đây ấy tự nó đã là một câu trả lời, một câu trả lời mà không cần ai hỏi.
Một người nữa đến, một chị trạc ba mươi, mặc đồng phục nhân viên bán hàng, chắc vừa tan ca, tóc hơi rối, mắt mỏi, ngồi xuống cái ghế mà anh xe ôm vừa rời đi, gọi "một tô hủ tiếu". Ông đứng dậy, lại gắp, lại nhúng, lại xếp, lại chan, lại đặt tô trước mặt chị, và chị cúi xuống húp một muỗng nước lèo, rồi nhắm mắt lại, chỉ một giây thôi, một giây mà gương mặt chị giãn ra, cái mệt vẫn còn đó nhưng có một thứ gì đó khác xen vào. Có thể là sự nhẹ nhõm, có thể chỉ đơn giản là cái nóng của nước lèo chạy xuống bụng đã làm cả người chị ấm lên sau một ngày dài đứng trong phòng máy lạnh bán hàng cho người khác. Tôi nhìn chị mà thấy mình. Tôi nhìn anh xe ôm đã đi mà thấy mình. Tôi nhìn cô sinh viên đã khuất vào hẻm tối mà thấy mình. Tất cả chúng tôi đều đến đây vì cùng một lý do: đêm đã khuya, mình đã mệt, và cần một tô gì đó nóng để biết rằng ngày hôm nay đã xong, đã qua, đã hết, và mình vẫn còn ở đây, vẫn còn đang ăn, vẫn còn đang đói, tức là vẫn còn đang sống.
Tôi ăn hết tô mì. Nước lèo húp đến giọt cuối cùng. Tôi đặt tô xuống, ngồi thêm một lúc, nghe tiếng nước lèo sôi lục bục trong nồi, nghe tiếng xe máy thỉnh thoảng chạy ngang ngoài đường, nghe tiếng chị kia húp nước lèo khẽ khàng, và nghe cả tiếng thành phố thở, cái hơi thở đêm khuya của Sài Gòn không ồn mà cũng không im. Nó nằm ở đâu đó ở giữa, vừa đủ để người ta biết rằng mình không phải người duy nhất đang thức.
Tôi trả tiền, hai mươi lăm nghìn đồng. Ông nhận, gật đầu, nói "đi ngủ sớm đi em". Bốn chữ ấy, nói bởi một người bán hủ tiếu gõ mà tôi không biết tên, lúc gần nửa đêm trên vỉa hè đường Phạm Văn Hai. Không phải lời chào khách, không phải phép lịch sự, mà là cái cách một người lớn tuổi nói với một đứa nhỏ hơn khi thấy nó có vẻ mệt, nói một cách tự nhiên, không suy nghĩ. Tôi biết ông đã nói câu ấy với rất nhiều người trẻ ngồi ăn một mình lúc khuya, vì ông biết, ông biết mà không cần hỏi, rằng đứa nào ngồi ăn một mình lúc này thì hoặc là đang mệt, hoặc là đang buồn, hoặc là cả hai, và ông không thể chữa cái mệt hay cái buồn ấy, nhưng ông có thể nấu cho nó một tô mì nóng và nói với nó bốn chữ "đi ngủ sớm đi", và đôi khi chừng ấy đã là đủ.
Tôi đi bộ về phòng trọ. Phạm Văn Hai khuya hơn lúc nãy, vắng hơn, nhưng phía sau lưng tôi xe hủ tiếu vẫn đó, nồi nước lèo vẫn sôi, ngọn đèn led vẫn sáng, và ông vẫn ngồi trên cái ghế nhựa thấp. Hai mươi lăm nghìn đồng một tô. Mì hoặc hủ tiếu, nước hoặc khô, thêm tóp mỡ không cần gọi vì tô nào cũng có sẵn. Mười mấy năm, đêm nào cũng bán, trừ tết.
Tôi về đến phòng, nằm xuống, bụng ấm, và nghĩ rằng đêm nay mình sẽ ngủ được. Không phải vì tô mì đã chữa lành bất kỳ thứ gì, mà vì ở ngoài kia, trên vỉa hè đường Phạm Văn Hai, có một người đàn ông đang ngồi chờ bên nồi nước lèo bốc khói, và nếu đêm mai tôi lại không ngủ được, lại bước ra đường lúc mười một giờ, thì ông sẽ vẫn ở đó, sẽ vẫn hỏi "hủ tiếu hay mì", sẽ vẫn nấu cho tôi một tô, rồi khi tôi ăn xong, ông sẽ vẫn nói "đi ngủ sớm đi em". Và chỉ cần biết điều đó thôi, chỉ cần biết rằng có một nơi như vậy đang chờ mình ở ngoài kia, thì cái im lặng trong căn phòng mười hai mét vuông này cũng bớt nặng đi một chút.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.