Chương 1: Man di.
Đăng: 11/05/2026 07:44
11,101 ký tự
26 lượt đọc
Nhiều năm sau, khi thiên hạ gọi hắn bằng những cái tên mà hắn không bao giờ nghĩ mình sẽ có như chiến thần, cuồng nhân, kẻ làm rung chuyển Trung Nguyên, người ta hỏi hắn: ngày đầu tiên đặt chân đến thời đại này, ngươi cảm thấy gì?
Hắn nói: "mùi phân bò."Nhưng không ai tin.
Nam Kha tỉnh dậy vì mùi phân bò.
Không phải kiểu mùi phân thoang thoảng từ xa. Mà là kiểu ai đó nhét thẳng mặt hắn vào đống phân bò tươi, ngay giữa trưa nắng tháng sáu, rồi bỏ đi mà không thèm nói lý do.
Hắn nhổm bò dậy và nôn thốc, nhưng lại không có gì để nôn cả. Dạ dày Nam Kha trống không, có điều cả người hắn vẫn cứ co rúm lại, vai rung lên từng đợt.
Mấy giây sau hắn mới dừng được, hai tay chống xuống đất, thở dốc một hồi.
Đất...ở đây không phải đất gạch, không phải đất xi măng. Là đất thật, mẫu nâu đỏ, ẩm và còn có mấy con giun đang ngoe nguẩy dưới lòng bàn tay hắn.
Nam Kha ngồi yên một lúc.
Hắn đang ở đâu? Hắn nhớ được gì? Nhớ được cái màn hình máy tính. Rồi cái đồ án, deadline, ly cà phê nguội và mấy bản nhạc hắn hay nghe.
Rồi....không có gì nữa. Như ai đó cắt phim ngay giữa cảnh.
Hắn ngước nhìn lên.
Bầu trời trong xanh. Xanh một cách… sạch sẽ. Không có một vệt trắng nào của máy bay, không có dây điện chằng chịt. Không có gì cả. Chỉ là cái màu xanh ngắt từ chân trời bên này sang chân trời bên kia, không tì vết, không một hạt bụi hiện đại nào.
Nam Kha nhìn bầu trời đó một lúc rất lâu. Rồi hắn sờ túi quần. Tay chạm vào thứ gì đó nhỏ và mềm.
Hắn móc ra. Hóa ra là một cái dây thun buộc tóc màu đỏ, đã cũ, sờn một đầu. Cái này của em gái hắn. Con bé hay để dây thun khắp nơi, trong túi áo, túi quần của hắn, trên bàn học hắn, trên tay nắm cửa phòng. Hắn không bao giờ biết cái dây thun nhỏ này theo hắn vào đây bằng cách nào.
Hắn nắm chặt nó rồi nhét lại vào túi rồi đứng dậy, dù chân còn run.
Xung quanh là cánh đồng lúa thấp, xơ xác. Là lúa hoang, chưa được bàn tay người lai tạo qua hàng nghìn năm. Xa hơn là rừng già với những thân cây to bằng ba vòng tay người lớn. Và xa hơn nữa, phía mặt trời đứng bóng, có khói bếp.
Nam Kha đi về phía khói vì hắn không có lựa chọn nào khác. Chân đất, bụng đói, đầu thì đau như búa bổ, hắn cứ đi thẳng về phía khói như cái máy.
Rồi gió đổi chiều và mùi ùa vào. Có mùi khói rơm cháy, mùi tanh tanh của cá phơi nắng, mùi chua chua của da thú chưa kịp khô, và mùi phân gia súc ủ lâu ngày trộn với đất ẩm. Tất cả quyện vào nhau thành một thứ mùi đặc quánh, sống động theo kiểu mà không khí thành phố không bao giờ có.
Rồi có tiếng gà, tiếng trẻ con, tiếng cối đá nghiền thứ gì đó nặng và nhịp nhàng. Mười lăm phút sau hắn thấy nhà cửa.
Hắn bỗng dừng lại.
Sai. Có gì đó sai.
Nhà ở đây thấp đến mức người lớn phải cúi đầu mới chui vào được. Tường đất trộn rơm, mái nhả tranh. Không có cửa sổ mà chỉ có một lỗ hổng hình chữ nhật bịt tấm phên nứa.
Trước sân, mấy cái nồi đất nung đen bóng vì muội khói. Không có nồi nhôm, không có nồi inox. Hắn thấy cái cuốc dựng cạnh vách. Lưỡi đồng, xỉn màu, mép đã tà.
Không phải sắt, là đồng.Thời này ai còn dùng đồ đồng?
Vậy....
Ý nghĩ chưa kịp hình thành thì một người phụ nữ đang ngồi xay lúa ngẩng lên nhìn hắn.
Hai người nhìn nhau khoảng ba giây. Rồi bà ta hét lên. Một giây im lặng, chỉ một giây nhưng dài như cả buổi chiều, trước khi tiếng động ùa ra từ khắp phía.
Từ trong nhà chạy ra một người đàn ông, tay cầm cái cuốc lưỡi đồng đó. Từ mấy căn nhà khác người ta kéo ra bảy, tám người. Ai cũng mặc vải thô màu tối, tóc búi, dây da quấn quanh trán.
Họ đứng thành vòng cung, cách Nam Kha khoảng mười bước. Nhìn hắn như nhìn thứ gì đó bò ra từ dưới đất.
Nhưng trong đám đông đó, hắn thấy một người không nhìn hắn như vậy. Một cô gái, tầm mười tám tuổi, đứng ở rìa. Tay cô ta cầm cái bát đất, mắt cô không sợ, không khinh thường, chỉ là tò mò. Cái kiểu tò mò thật sự, kiểu tò mò của người thấy thứ gì đó chưa từng thấy mà muốn hiểu chứ không muốn xua đuổi.
Cô ta hơi nhúc nhích, bước ra nửa bước, tay cầm bát nước hơi nhô về phía trước.
Nam Kha nhìn bát nước đó. Họng hắn đắng khô.
Rồi người già nhất là một ông lão, trán nhăn như vỏ cây, mắt sâu hoắm bước ra khỏi đám đông. Ông ta nhìn Nam Kha từ đầu đến chân và dừng lại ở cái áo thun, ở cái quần jeans, ở cái bàn chân trần dính đất đỏ.
Rồi ông ta nhổ nước bọt xuống đất và nói một từ.
Chỉ đúng một từ.
Không cần giải thích, không cần bổ sung, không cần nhìn lại để xem người nghe phản ứng thế nào.
Giọng ông ta chắc như đóng cửa.
Man di.
Hắn không hiểu trọn nghĩa từ đó, nhưng cái âm đó và cái cách ông lão nhổ xuống đất trước khi thốt ra thì hắn hiểu đủ.
Cô gái cầm bát nước khựng lại. Mắt nhìn ông lão rồi nhìn Nam Kha. Một thoáng, chỉ một thoáng, hắn thấy gì đó trên mặt cô ta như muốn chống lại cái từ vừa được thốt ra. Nhưng rồi...cô ta cúi đầu. Cô rụt tay bưng bát nước lại và bước lùi vào đám đông, rồi biến mất.
Nam Kha nhìn theo. Không phải ông lão, không phải đám đông, không phải cái từ kia mà chính cái khoảnh khắc cô gái cúi đầu bước lùi mới ghim vào ngực hắn như mũi kim. Không ai ngăn cô ta. Chỉ một từ man di thôi và cô ta không dám, phải rút lui.
Rồi một đứa nhỏ nhặt hòn đá lên ném.
Đá bay trúng thái dương của Nam Kha. Hòn đá không to, chỉ bằng nắm tay đứa trẻ, nhưng đủ để hắn loạng choạng, đủ để máu bắt đầu rỉ và chảy dọc theo bên mặt.
Đau thật sự.
Không phải đau trong mơ. Đây không phải mơ. Nếu chết ở đây thì sẽ chết thật.
Rồi người đàn ông cầm cuốc đồng bước tới. Mấy người khác cũng nhích lại. Nam Kha liền quay đầu và chạy.
Không oai hùng. Không tính toán.
Hắn quay đầu và chạy bán sống bán chết về phía rừng. Hắn vấp ngã sau mười bước, nhanh chóng lê người dậy rồi chạy tiếp.
Chân đất chạy trên đá nhọn và rễ cây nổi lên khiến hằn cảm thấy đau nhói mỗi bước chân. Hơi thở của hắn to đến mức át cả tiếng gió, tiếng máu đập thình thịch trong tai, mùi lá mục xộc vào mũi khi hắn vấp và ngã lần hai. Mặt hắn gần như cắm thẳng xuống lớp đất rừng ẩm và thối.
Nam Kha vẫn lê người dậy và chạy tiếp. Phía sau có tiếng hô hoán, rồi im. Có vẻ họ không đuổi theo hắn nữa.
Nam Kha vẫn chạy thêm một lúc trước khi hai chân tự động chậm lại vì không còn chút sức nào.
Hắn lao vào một bụi rậm và ngồi bịch xuống. Hắn thở từng hơi một, dài và run rẩy, như người vừa bơi thoát khỏi chỗ nước sâu.
Trời lúc này bắt đầu đổ bóng chiều, Nam Kha ngồi trong bụi rậm và kiểm kê lại.
Tay hắn sờ túi quần vả chỉ có cái dây thun đỏ. Áo thun đã chuyển sang nâu màu đất. Quần jeans, không dép, không điện thoại, không ví, không gì cả ngoài thái dương đang nhức âm ỉ với lớp máu đông cứng.
Hắn nhìn bàn tay mình đang run và dần bình tĩnh lại.
Nam Kha bắt đầu suy nghĩ.
Đồ đồng. Nhà đất mái tranh. Ngôn ngữ nghe quen mà không hiểu được. Và từ kia, "man di", hắn nghe rõ hai âm đó. Ông lão gọi hắn là man di, là kẻ mọi rợ.
Hắn ngồi yên một lúc rất lâu, lưng dựa vào gốc cây, nhìn ánh nắng xuyên qua tán lá mà đầu quay chậm như cối xay.
Không...Không một thứ gì thuộc về thế kỷ hai mốt.
Ý nghĩ đó đến chậm, rất chậm. Không phải vì hắn không nghĩ ra, mà vì não hắn từ chối nghĩ ra. Nó cứ đẩy cái kết luận đó ra xa, như người đẩy cánh cửa mà không muốn nhìn thấy thứ gì đằng sau.
Nhưng cánh cửa vẫn mở.
Mình không còn ở thời đại của mình nữa.
Câu đó nằm gọn trong đầu hắn, rõ ràng và lạnh ngắt. Hắn thử phủ nhận rằng bản thân đang mơ, đang bị ảo giác, đang say, đang bị ngộ độc, hay bất kỳ thứ gì. Nhưng thái dương của hắn vẫn đang nhức, máu vẫn đang khô trên mặt, và mùi rừng cổ đại vẫn đặc quánh quanh hắn theo kiểu không giấc mơ nào giả được.
Vậy thì… đây là nơi nào?
Đồ đồng, chưa có sắt phổ biến. Ngôn ngữ gần với Hán cổ. Ông lão gọi hắn là man di, là kẻ mọi rợ phương Nam.
Vậy đây là Trung Nguyên, và hắn bị coi là người phương Nam.
Nhà Chu, có thể là Xuân Thu hoặc thời đại nào đó không xa lắm.
Hắn không chắc. Nhưng hắn biết đủ để ruột mình thắt lại.
Hai nghìn mấy trăm năm... Hắn đang cách nhà hai nghìn mấy trăm năm.
Và rồi có thứ gì đó xảy ra trong đầu hắn, không phải suy nghĩ, không phải ký ức. Dường như có ai đó đang thì thầm thẳng vào não hắn, không có âm thanh, không có hình ảnh, chỉ là ý nghĩa hiện ra rõ ràng như chữ được in vào:
“Nhiệm vụ tổng: Thay đổi vận mệnh Bách Việt.”
Nam Kha nhìn xuống hai bàn tay run rẩy của mình.
Thay đổi vận mệnh Bách Việt.
Hắn đang ngồi trong bụi rậm, mặt dính phân bò, chảy máu đầy đầu, không biết nhóm lửa, không nói được ngôn ngữ ở đây, không có vũ khí, không có gì cả. Và vũ trụ gửi xuống một thông điệp rằng muốn hắn thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc.
Rồi hắn bật cười, cười một mình giữa khu rừng cổ đại, vai rung lên, cười theo kiểu không phải vì buồn cười. Cười vì nếu không cười thì hắn sẽ khóc, mà hắn không muốn khóc, không phải vì hắn mạnh mẽ gì, chỉ là hắn sợ nếu bắt đầu khóc thì sẽ không dừng được.
Trời cũng dần tối hẳn và Nam Kha không có lửa. Hắn thử cọ hai cành khô mười lăm phút, kết quả chẳng có gì ngoài tay rộp lên và không có tí lửa nào.
Nam Kha đành bỏ cuộc và chấp nhận ngồi trong bóng tối. Hằn lắng nghe tiếng của rừng sống động và chân thực hơn bất kỳ khu rừng nào hắn từng đặt chân vào. Tiếng côn trùng của những loài chưa có tên trong sách hắn đọc. Thỉnh thoảng tiếng cành cây gãy xa xa. Tiếng gì đó di chuyển trong bụi rậm gần đó.
Và ở phía Đông, có tiếng sói hú. Tiếng hú rất dài và hình như hoảng phất nổi buồn cô độc trong đó. Thứ tiếng đó vang vọng giữa rừng đêm như thứ âm thanh từ một thế giới không có chỗ cho hắn.
Nam Kha kéo hai đầu gối vào ngực. Hắn nhìn lên bầu trời đêm đầy sao. Sao nhiều hơn bất kỳ bầu trời nào hắn từng thấy, vì không có đèn đường, không có ánh điện trải lên mặt mây.
Ngàn năm trước hay ngàn năm sau trời sao vẫn là trời sao. Nhưng nhìn lên đó hắn không thấy quen thuộc. Chỉ thấy xa xôi muôn trùng. Ba mẹ hắn đang ở đâu đó, cách đây hai nghìn mấy trăm năm, và họ không biết con trai họ đang ở đâu. Và có lẽ họ sẽ không bao giờ biết.
Nam Kha sờ xuống túi quần. Cái dây thun đỏ vẫn ở đó, nhỏ và ấm từ thân nhiệt cơ thể hắn.
Bao giờ anh về, anh trai? Anh về thì em nấu canh chua cho mà ăn.
Mắt hắn khô khốc. Hắn muốn khóc mà không khóc được.
Và đúng lúc đó, phía sâu hơn trong rừng, cách khoảng hai ba trăm bước, có tiếng khóc vang lên. Tiếng nhỏ và yếu ớt. Kiểu khóc của người đã khóc rất lâu, không còn nhiều nước mắt, chỉ còn những tiếng nấc cạn khô.
Tiếng sói cũng bất chợt hú lại. Lần này gần hơn, và tiếng khóc run lên, nhỏ hơn, như cố kìm lại. Như người biết tiếng động sẽ thu hút thú dữ, nhưng không đủ sức im lặng hoàn toàn. Đó là tiếng khóc của một đứa trẻ.
Nam Kha biết mình nên ngồi yên. Hắn không có vũ khí, không có lửa, không biết đường. Còn ngoài kia thì có sói.
Thái dương hắn đang nhức, bụng thì đang đói. Hắn là kẻ vừa bị người ta ném đá và đuổi chạy chứ không phải anh hùng, không phải chiến thần, không phải bất kỳ thứ gì có thể cứu được ai cả. Hắn không có lý do gì để đứng dậy.
Nhưng có ai đó đang khóc ngoài đó, khóc một mình trong rừng tối, với tiếng sói đói ngày càng gần. Và hắn nằm đây muốn khóc mà không khóc được.Cuối cùng Nam Kha nhặt một cành cây dài nhất trong tầm tay. Hắn đứng dậy, và bước về phía tiếng khóc.
Hắn nói: "mùi phân bò."Nhưng không ai tin.
Nam Kha tỉnh dậy vì mùi phân bò.
Không phải kiểu mùi phân thoang thoảng từ xa. Mà là kiểu ai đó nhét thẳng mặt hắn vào đống phân bò tươi, ngay giữa trưa nắng tháng sáu, rồi bỏ đi mà không thèm nói lý do.
Hắn nhổm bò dậy và nôn thốc, nhưng lại không có gì để nôn cả. Dạ dày Nam Kha trống không, có điều cả người hắn vẫn cứ co rúm lại, vai rung lên từng đợt.
Mấy giây sau hắn mới dừng được, hai tay chống xuống đất, thở dốc một hồi.
Đất...ở đây không phải đất gạch, không phải đất xi măng. Là đất thật, mẫu nâu đỏ, ẩm và còn có mấy con giun đang ngoe nguẩy dưới lòng bàn tay hắn.
Nam Kha ngồi yên một lúc.
Hắn đang ở đâu? Hắn nhớ được gì? Nhớ được cái màn hình máy tính. Rồi cái đồ án, deadline, ly cà phê nguội và mấy bản nhạc hắn hay nghe.
Rồi....không có gì nữa. Như ai đó cắt phim ngay giữa cảnh.
Hắn ngước nhìn lên.
Bầu trời trong xanh. Xanh một cách… sạch sẽ. Không có một vệt trắng nào của máy bay, không có dây điện chằng chịt. Không có gì cả. Chỉ là cái màu xanh ngắt từ chân trời bên này sang chân trời bên kia, không tì vết, không một hạt bụi hiện đại nào.
Nam Kha nhìn bầu trời đó một lúc rất lâu. Rồi hắn sờ túi quần. Tay chạm vào thứ gì đó nhỏ và mềm.
Hắn móc ra. Hóa ra là một cái dây thun buộc tóc màu đỏ, đã cũ, sờn một đầu. Cái này của em gái hắn. Con bé hay để dây thun khắp nơi, trong túi áo, túi quần của hắn, trên bàn học hắn, trên tay nắm cửa phòng. Hắn không bao giờ biết cái dây thun nhỏ này theo hắn vào đây bằng cách nào.
Hắn nắm chặt nó rồi nhét lại vào túi rồi đứng dậy, dù chân còn run.
Xung quanh là cánh đồng lúa thấp, xơ xác. Là lúa hoang, chưa được bàn tay người lai tạo qua hàng nghìn năm. Xa hơn là rừng già với những thân cây to bằng ba vòng tay người lớn. Và xa hơn nữa, phía mặt trời đứng bóng, có khói bếp.
Nam Kha đi về phía khói vì hắn không có lựa chọn nào khác. Chân đất, bụng đói, đầu thì đau như búa bổ, hắn cứ đi thẳng về phía khói như cái máy.
Rồi gió đổi chiều và mùi ùa vào. Có mùi khói rơm cháy, mùi tanh tanh của cá phơi nắng, mùi chua chua của da thú chưa kịp khô, và mùi phân gia súc ủ lâu ngày trộn với đất ẩm. Tất cả quyện vào nhau thành một thứ mùi đặc quánh, sống động theo kiểu mà không khí thành phố không bao giờ có.
Rồi có tiếng gà, tiếng trẻ con, tiếng cối đá nghiền thứ gì đó nặng và nhịp nhàng. Mười lăm phút sau hắn thấy nhà cửa.
Hắn bỗng dừng lại.
Sai. Có gì đó sai.
Nhà ở đây thấp đến mức người lớn phải cúi đầu mới chui vào được. Tường đất trộn rơm, mái nhả tranh. Không có cửa sổ mà chỉ có một lỗ hổng hình chữ nhật bịt tấm phên nứa.
Trước sân, mấy cái nồi đất nung đen bóng vì muội khói. Không có nồi nhôm, không có nồi inox. Hắn thấy cái cuốc dựng cạnh vách. Lưỡi đồng, xỉn màu, mép đã tà.
Không phải sắt, là đồng.Thời này ai còn dùng đồ đồng?
Vậy....
Ý nghĩ chưa kịp hình thành thì một người phụ nữ đang ngồi xay lúa ngẩng lên nhìn hắn.
Hai người nhìn nhau khoảng ba giây. Rồi bà ta hét lên. Một giây im lặng, chỉ một giây nhưng dài như cả buổi chiều, trước khi tiếng động ùa ra từ khắp phía.
Từ trong nhà chạy ra một người đàn ông, tay cầm cái cuốc lưỡi đồng đó. Từ mấy căn nhà khác người ta kéo ra bảy, tám người. Ai cũng mặc vải thô màu tối, tóc búi, dây da quấn quanh trán.
Họ đứng thành vòng cung, cách Nam Kha khoảng mười bước. Nhìn hắn như nhìn thứ gì đó bò ra từ dưới đất.
Nhưng trong đám đông đó, hắn thấy một người không nhìn hắn như vậy. Một cô gái, tầm mười tám tuổi, đứng ở rìa. Tay cô ta cầm cái bát đất, mắt cô không sợ, không khinh thường, chỉ là tò mò. Cái kiểu tò mò thật sự, kiểu tò mò của người thấy thứ gì đó chưa từng thấy mà muốn hiểu chứ không muốn xua đuổi.
Cô ta hơi nhúc nhích, bước ra nửa bước, tay cầm bát nước hơi nhô về phía trước.
Nam Kha nhìn bát nước đó. Họng hắn đắng khô.
Rồi người già nhất là một ông lão, trán nhăn như vỏ cây, mắt sâu hoắm bước ra khỏi đám đông. Ông ta nhìn Nam Kha từ đầu đến chân và dừng lại ở cái áo thun, ở cái quần jeans, ở cái bàn chân trần dính đất đỏ.
Rồi ông ta nhổ nước bọt xuống đất và nói một từ.
Chỉ đúng một từ.
Không cần giải thích, không cần bổ sung, không cần nhìn lại để xem người nghe phản ứng thế nào.
Giọng ông ta chắc như đóng cửa.
Man di.
Hắn không hiểu trọn nghĩa từ đó, nhưng cái âm đó và cái cách ông lão nhổ xuống đất trước khi thốt ra thì hắn hiểu đủ.
Cô gái cầm bát nước khựng lại. Mắt nhìn ông lão rồi nhìn Nam Kha. Một thoáng, chỉ một thoáng, hắn thấy gì đó trên mặt cô ta như muốn chống lại cái từ vừa được thốt ra. Nhưng rồi...cô ta cúi đầu. Cô rụt tay bưng bát nước lại và bước lùi vào đám đông, rồi biến mất.
Nam Kha nhìn theo. Không phải ông lão, không phải đám đông, không phải cái từ kia mà chính cái khoảnh khắc cô gái cúi đầu bước lùi mới ghim vào ngực hắn như mũi kim. Không ai ngăn cô ta. Chỉ một từ man di thôi và cô ta không dám, phải rút lui.
Rồi một đứa nhỏ nhặt hòn đá lên ném.
Đá bay trúng thái dương của Nam Kha. Hòn đá không to, chỉ bằng nắm tay đứa trẻ, nhưng đủ để hắn loạng choạng, đủ để máu bắt đầu rỉ và chảy dọc theo bên mặt.
Đau thật sự.
Không phải đau trong mơ. Đây không phải mơ. Nếu chết ở đây thì sẽ chết thật.
Rồi người đàn ông cầm cuốc đồng bước tới. Mấy người khác cũng nhích lại. Nam Kha liền quay đầu và chạy.
Không oai hùng. Không tính toán.
Hắn quay đầu và chạy bán sống bán chết về phía rừng. Hắn vấp ngã sau mười bước, nhanh chóng lê người dậy rồi chạy tiếp.
Chân đất chạy trên đá nhọn và rễ cây nổi lên khiến hằn cảm thấy đau nhói mỗi bước chân. Hơi thở của hắn to đến mức át cả tiếng gió, tiếng máu đập thình thịch trong tai, mùi lá mục xộc vào mũi khi hắn vấp và ngã lần hai. Mặt hắn gần như cắm thẳng xuống lớp đất rừng ẩm và thối.
Nam Kha vẫn lê người dậy và chạy tiếp. Phía sau có tiếng hô hoán, rồi im. Có vẻ họ không đuổi theo hắn nữa.
Nam Kha vẫn chạy thêm một lúc trước khi hai chân tự động chậm lại vì không còn chút sức nào.
Hắn lao vào một bụi rậm và ngồi bịch xuống. Hắn thở từng hơi một, dài và run rẩy, như người vừa bơi thoát khỏi chỗ nước sâu.
Trời lúc này bắt đầu đổ bóng chiều, Nam Kha ngồi trong bụi rậm và kiểm kê lại.
Tay hắn sờ túi quần vả chỉ có cái dây thun đỏ. Áo thun đã chuyển sang nâu màu đất. Quần jeans, không dép, không điện thoại, không ví, không gì cả ngoài thái dương đang nhức âm ỉ với lớp máu đông cứng.
Hắn nhìn bàn tay mình đang run và dần bình tĩnh lại.
Nam Kha bắt đầu suy nghĩ.
Đồ đồng. Nhà đất mái tranh. Ngôn ngữ nghe quen mà không hiểu được. Và từ kia, "man di", hắn nghe rõ hai âm đó. Ông lão gọi hắn là man di, là kẻ mọi rợ.
Hắn ngồi yên một lúc rất lâu, lưng dựa vào gốc cây, nhìn ánh nắng xuyên qua tán lá mà đầu quay chậm như cối xay.
Không...Không một thứ gì thuộc về thế kỷ hai mốt.
Ý nghĩ đó đến chậm, rất chậm. Không phải vì hắn không nghĩ ra, mà vì não hắn từ chối nghĩ ra. Nó cứ đẩy cái kết luận đó ra xa, như người đẩy cánh cửa mà không muốn nhìn thấy thứ gì đằng sau.
Nhưng cánh cửa vẫn mở.
Mình không còn ở thời đại của mình nữa.
Câu đó nằm gọn trong đầu hắn, rõ ràng và lạnh ngắt. Hắn thử phủ nhận rằng bản thân đang mơ, đang bị ảo giác, đang say, đang bị ngộ độc, hay bất kỳ thứ gì. Nhưng thái dương của hắn vẫn đang nhức, máu vẫn đang khô trên mặt, và mùi rừng cổ đại vẫn đặc quánh quanh hắn theo kiểu không giấc mơ nào giả được.
Vậy thì… đây là nơi nào?
Đồ đồng, chưa có sắt phổ biến. Ngôn ngữ gần với Hán cổ. Ông lão gọi hắn là man di, là kẻ mọi rợ phương Nam.
Vậy đây là Trung Nguyên, và hắn bị coi là người phương Nam.
Nhà Chu, có thể là Xuân Thu hoặc thời đại nào đó không xa lắm.
Hắn không chắc. Nhưng hắn biết đủ để ruột mình thắt lại.
Hai nghìn mấy trăm năm... Hắn đang cách nhà hai nghìn mấy trăm năm.
Và rồi có thứ gì đó xảy ra trong đầu hắn, không phải suy nghĩ, không phải ký ức. Dường như có ai đó đang thì thầm thẳng vào não hắn, không có âm thanh, không có hình ảnh, chỉ là ý nghĩa hiện ra rõ ràng như chữ được in vào:
“Nhiệm vụ tổng: Thay đổi vận mệnh Bách Việt.”
Nam Kha nhìn xuống hai bàn tay run rẩy của mình.
Thay đổi vận mệnh Bách Việt.
Hắn đang ngồi trong bụi rậm, mặt dính phân bò, chảy máu đầy đầu, không biết nhóm lửa, không nói được ngôn ngữ ở đây, không có vũ khí, không có gì cả. Và vũ trụ gửi xuống một thông điệp rằng muốn hắn thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc.
Rồi hắn bật cười, cười một mình giữa khu rừng cổ đại, vai rung lên, cười theo kiểu không phải vì buồn cười. Cười vì nếu không cười thì hắn sẽ khóc, mà hắn không muốn khóc, không phải vì hắn mạnh mẽ gì, chỉ là hắn sợ nếu bắt đầu khóc thì sẽ không dừng được.
Trời cũng dần tối hẳn và Nam Kha không có lửa. Hắn thử cọ hai cành khô mười lăm phút, kết quả chẳng có gì ngoài tay rộp lên và không có tí lửa nào.
Nam Kha đành bỏ cuộc và chấp nhận ngồi trong bóng tối. Hằn lắng nghe tiếng của rừng sống động và chân thực hơn bất kỳ khu rừng nào hắn từng đặt chân vào. Tiếng côn trùng của những loài chưa có tên trong sách hắn đọc. Thỉnh thoảng tiếng cành cây gãy xa xa. Tiếng gì đó di chuyển trong bụi rậm gần đó.
Và ở phía Đông, có tiếng sói hú. Tiếng hú rất dài và hình như hoảng phất nổi buồn cô độc trong đó. Thứ tiếng đó vang vọng giữa rừng đêm như thứ âm thanh từ một thế giới không có chỗ cho hắn.
Nam Kha kéo hai đầu gối vào ngực. Hắn nhìn lên bầu trời đêm đầy sao. Sao nhiều hơn bất kỳ bầu trời nào hắn từng thấy, vì không có đèn đường, không có ánh điện trải lên mặt mây.
Ngàn năm trước hay ngàn năm sau trời sao vẫn là trời sao. Nhưng nhìn lên đó hắn không thấy quen thuộc. Chỉ thấy xa xôi muôn trùng. Ba mẹ hắn đang ở đâu đó, cách đây hai nghìn mấy trăm năm, và họ không biết con trai họ đang ở đâu. Và có lẽ họ sẽ không bao giờ biết.
Nam Kha sờ xuống túi quần. Cái dây thun đỏ vẫn ở đó, nhỏ và ấm từ thân nhiệt cơ thể hắn.
Bao giờ anh về, anh trai? Anh về thì em nấu canh chua cho mà ăn.
Mắt hắn khô khốc. Hắn muốn khóc mà không khóc được.
Và đúng lúc đó, phía sâu hơn trong rừng, cách khoảng hai ba trăm bước, có tiếng khóc vang lên. Tiếng nhỏ và yếu ớt. Kiểu khóc của người đã khóc rất lâu, không còn nhiều nước mắt, chỉ còn những tiếng nấc cạn khô.
Tiếng sói cũng bất chợt hú lại. Lần này gần hơn, và tiếng khóc run lên, nhỏ hơn, như cố kìm lại. Như người biết tiếng động sẽ thu hút thú dữ, nhưng không đủ sức im lặng hoàn toàn. Đó là tiếng khóc của một đứa trẻ.
Nam Kha biết mình nên ngồi yên. Hắn không có vũ khí, không có lửa, không biết đường. Còn ngoài kia thì có sói.
Thái dương hắn đang nhức, bụng thì đang đói. Hắn là kẻ vừa bị người ta ném đá và đuổi chạy chứ không phải anh hùng, không phải chiến thần, không phải bất kỳ thứ gì có thể cứu được ai cả. Hắn không có lý do gì để đứng dậy.
Nhưng có ai đó đang khóc ngoài đó, khóc một mình trong rừng tối, với tiếng sói đói ngày càng gần. Và hắn nằm đây muốn khóc mà không khóc được.Cuối cùng Nam Kha nhặt một cành cây dài nhất trong tầm tay. Hắn đứng dậy, và bước về phía tiếng khóc.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.