Quyển 1: Man Di
Chương 1: Man Di.
Mùi đầu tiên Nam Kha ngửi được khi mở mắt là mùi đất, nhưng không phải mùi đất bình thường, không phải mùi đất sau mưa ở sân trường hay mùi đất vườn bà ngoại mỗi dịp Tết, mà là mùi của thứ gì đó cũ hơn, ẩm hơn, ngấm vào mặt qua từng lỗ chân lông, như thể mặt đất đã chờ anh nằm ở đây từ rất lâu rồi và bây giờ đang thong thả nhận lại.
Cơ thể anh nằm sấp, mặt ép xuống lớp lá mục, cổ cứng đơ khi cố ngẩng lên, như thể có ai đó đã giữ anh ở tư thế này suốt mấy tiếng đồng hồ. Cánh tay trái tê dại, anh xoay người sang một bên, và trong lúc xoay, tay phải sờ vào cổ tay trái theo phản xạ, theo kiểu người ta sờ túi kiểm tra điện thoại mỗi sáng. Chỉ là thứ anh kiểm tra không phải điện thoại mà là cái dây thun đỏ vẫn nằm yên ở đó từ hồi em gái buộc vào cổ tay anh ở sân bay, bằng đôi tay nhỏ hơn tay anh rất nhiều, sáng hôm anh ra Hà Nội nhập học.
May mắn là vẫn còn. Sợi dây đỏ tuy bám bụi, nhưng vẫn còn.
Nam Kha ngồi dậy, nhìn quanh, và cái nhìn đầu tiên đó là thứ khiến bụng anh quặn lại trước cả khi óc kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Cây. Ở đây toàn là cây.
Không phải kiểu cây ở công viên hay cây dọc đường quốc lộ, mà là những thân gỗ to đến mức hai người ôm không hết. Chúng mọc dày đặc đến mức ánh sáng lọt xuống thành từng vệt mỏng như ai đó đã cắt bầu trời ra thành sợi chỉ. Chân run khi Nam Kha đứng dậy, anh ngước lên, tán lá ở trên cao đến mức trông như một bầu trời riêng, xanh đen, không có điểm kết thúc.
Nam Kha đã đi rừng Cúc Phương năm hai đại học do lớp tổ chức, hai mươi mấy đứa lội bùn cười đùa, có hướng dẫn viên cầm loa mini chỉ đường. Rừng đó cũng to, cũng rậm, nhưng có lối mòn, có biển chỉ dẫn, có tiếng người ở đâu đó không xa. Rừng này không có gì cả, không một vệt máy bay trên mảng trời hẹp phía trên đầu, không một tiếng động cơ xa xa, không một sợi rác mắc trên cành như mọi khu rừng gần đường mà anh từng đi qua. Ở đây chỉ có cây cối và im lặng, và một thứ áp lực vô hình đè lên ngực mà anh không gọi được tên.
Nam Kha nhìn xuống người mình, áo phông, quần jean, một chiếc giày còn, một chiếc mất đâu mất rồi. Túi quần không có gì ngoài một cọng cỏ khô và đất. Không điện thoại, không ví, cái bút bi trong túi áo ngực cũng không còn, có thể rơi lúc nào không biết. Không có gì cả ngoài cái dây thun đỏ trên cổ tay và một nỗi hoang mang đang lớn dần từng giây.
Tiết trước anh ngồi trong giảng đường nghe giảng về các nước chư hầu thời Đông Chu đánh nhau liên miên. Anh còn đang ghi chú trên điện thoại, còn định nhắn cho bạn cùng phòng hỏi tối nay ăn gì. Bây giờ anh đứng đây, giữa một khu rừng không có thật trong bất cứ bản đồ nào anh từng biết, và câu duy nhất lặp lại trong đầu là một câu rất ngu ngốc, rất trẻ con, rất không giống một sinh viên năm tư:
Đây là đâu?
Hướng có vẻ thấp dần là hướng anh chọn đi, vì nước luôn ở chỗ thấp, đó là thứ duy nhất anh chắc về địa lý lúc này. Và sau một lúc tiếng di chuyển thì anh phát hiện ra nước khi con suối hiện ra.
Nước trong đến mức nhìn thấy đá cuội dưới đáy, Nam Kha quỳ xuống uống. Nước lạnh, có vị hơi tanh của rêu đá nhưng là nước uống được, và bụng anh biết ơn theo cách mà óc anh chưa kịp xử lý. Mặt nước phẳng lặng sau khi tay anh đã ngừng khua, một khuôn mặt nhìn lại anh. Khuôn mặt đó bẩn, có một vết xước dài trên má, mắt thâm quầng, và trong một giây rất ngắn Nam Kha không nhận ra đó là mình.
Bỗng nhiên có tiếng nói vang lên khiến Nam Kha giật mình ngẩng lên. Tiếng đó xa xa, qua mấy lớp cây, là giọng người, của nhiều người. Và một thứ trong anh, thứ đã hoảng suốt từ lúc tỉnh dậy, bỗng bừng lên một tia hy vọng ngu ngốc là ở nơi này có người. Có người thì có đường về, có thể hỏi thăm, có ai đó giải thích cho anh chuyện gì đang xảy ra.
Chân của Nam Kha đi về hướng đó nhanh hơn anh tưởng mình có thể đi sau cả ngày không ăn gì.
Một khoảng đất trống hiện ra sau hàng cây thưa, vài chục người đang dựng lán bằng cành lá, vài đứa trẻ chạy quanh, khói bếp bốc lên mỏng.
Là con người thật rồi. Anh suýt khóc.
"Ơi!"
Nam Kha giơ hai tay lên cao, bước ra khỏi bóng cây, miệng cười dù mặt vẫn còn bám đất.
"Cho tôi hỏi..."
Rồi tiếng nói của mấy người đó tắt lặng trong một nhịp. Rồi một người đàn ông đứng gần nhất hét lên, một âm thanh sắc và dài mà Nam Kha không hiểu nghĩa nhưng hiểu ngay cái cảm xúc đằng sau nó, vì cảm xúc đó không cần dịch. Mấy đứa trẻ được kéo giật lùi về sau. Một người phụ nữ ôm chặt đứa bé vào ngực. Người đàn ông kia nhặt một hòn đá.
"Khoan, khoan."
Nam Kha nói, tay vẫn giơ cao, lùi một bước.
"Tôi không..."
Hòn đá bay tới trước khi anh nói hết câu. Nó trúng vai, không mạnh, nhưng đủ để anh hiểu cái cách họ đang nhìn anh không phải cái nhìn dành cho người lạ lỡ đường, mà là cái nhìn dành cho thứ gì đó nguy hiểm cần đuổi đi trước khi nó kịp làm gì. Một người khác chỉ vào chân anh, vào chiếc giày còn lại, mặt nhăn lại kiểu ghê tởm lẫn sợ hãi, và hét thêm một từ, ngắn, lặp đi lặp lại như một lời nguyền. Tiếng đó về sau anh mới biết nghĩa là man di.
Anh đứng đó, tay vẫn giơ, miệng vẫn còn mở dở câu nói chưa kịp ra hết, và một viên đá khác bay tới, lần này trúng cánh tay.
Nam Kha không né, không phải vì can đảm, mà vì óc anh đang bận xử lý một điều khác, một điều khủng khiếp hơn cả đau. Tiếng họ hét anh nghe rất rõ, từng âm một, thanh điệu lên xuống theo nhịp hoàn toàn xa lạ, và anh không bắt được một từ nào, không một từ. Dù anh đã nghe tiếng Việt suốt hai mươi hai năm, dù anh biết phân biệt giọng Bắc giọng Nam giọng Trung, dù anh từng ngồi nghe giảng về ngữ âm lịch sử trong một buổi chiều buồn ngủ ở giảng đường C7. Thứ tiếng những người này đang hét vào mặt anh không phải tiếng Việt, không phải bất cứ thứ tiếng nào anh từng nghe. Nó cứng, nó sắc, nó gọn, và nó hoàn toàn tuyệt đối không liên quan gì đến anh.
Anh đang đứng giữa một nhóm người mà anh không biết là ai, nói thứ tiếng anh không hiểu, và thứ tiếng Việt duy nhất anh có trong miệng thì với họ chỉ là một chuỗi âm thanh vô nghĩa phát ra từ một con vật lạ mặt bước ra khỏi rừng.
Một viên đá thứ ba bay tới sượt qua tai. Anh lùi, rồi lùi tiếp, rồi quay người chạy ngược vào rừng, sau lưng vẫn còn tiếng hét đuổi theo một đoạn, hai từ lặp lại không đổi, sắc và gọn như tiếng chém.
Cành cây quất vào mặt Nam Kha, vào hai cánh tay đưa lên che của anh, và chân không giày trái đau nhức mỗi khi đạp lên rễ cây hay đá nhọn giấu dưới lá. Nhưng anh không dừng lại mà chỉ cố chạy, hơi thở dồn lên thành một thứ âm thanh rin rít trong cổ mà anh không nhận ra là của chính mình cho đến khi dừng lại.
Anh dừng vì hết hơi, không phải vì hết sợ. Anh dựa vào một gốc cây, thở dốc, vai đau nhức chỗ hòn đá ném trúng. Nam Kha quay đầu lại nhìn con đường vừa chạy qua. Không có ai, không một bóng người đuổi theo, không một tiếng bước chân nào ngoài tiếng của rừng.
Họ không truy đuổi. Họ chỉ cần anh đi khỏi. Cái nhận ra đó đau hơn cả lúc bị đá trúng.
Anh ngồi xuống, lưng tựa gốc cây, để cơn run trong người chậm lại từng nhịp.
Anh ngồi xuống, lưng tựa gốc cây, để cơn run trong người chậm lại từng nhịp, và cố nghĩ, cố sắp xếp lại những gì vừa xảy ra theo một thứ tự nào đó có nghĩa, nhưng không có thứ tự nào có nghĩa cả. Anh đang ở trong giảng đường, rồi tự nhiên anh lại ở đây. Giữa hai thứ đó không có gì, không có xe, không có đường, không có ai nói cho anh biết chuyện gì đang xảy ra, chỉ có mùi đất ẩm và một khu rừng to hơn bất cứ khu rừng nào anh từng thấy, và những người nói thứ tiếng anh không hiểu, nhìn anh như nhìn thú hoang rồi ném đá cho đến khi anh bỏ chạy. Giờ anh ngồi đây một mình, vừa đói, không vũ khí, không tiếng nói, giữa một nơi mà anh không biết là đâu, và không ai ở đây có vẻ muốn giúp anh tìm ra câu trả lời.
Tay anh nhặt một cành cây khô gần đó, không vì lý do gì rõ ràng, chỉ vì cần làm gì đó để óc đỡ rối, và bắt đầu vót nó bằng một viên đá có cạnh sắc nhặt được dưới chân. Đó là thói quen từ hồi học cấp ba, ngồi học bài khuya hay vót đũa tre cho vui, một việc vô nghĩa nhưng tay quen làm mỗi khi đầu óc đang rối. Vỏ cây tróc ra từng mảnh nhỏ, rơi xuống vế quần, và trong cái âm thanh sàn sạt đều đều đó, nỗi hoảng loạn trong anh chậm lại được một chút.
Cơn đói cồn lên trong bụng, anh bứt một chiếc lá từ bụi cây gần nhất, ngửi thử, rồi nhai thử vì không còn gì khác để làm. Vị đắng ngắt lan ra khắp miệng, đắng đến mức mắt nhíu lại, anh nhổ ra, lau miệng bằng mu bàn tay, và nghĩ rằng nếu có ai đó quay phim cảnh này thì trông anh giống một con vật đang học cách ăn hơn là một sinh viên năm tư chuyên ngành lịch sử. Cái ý nghĩ đó buồn cười đúng một giây rồi hết, vì không có ai cười cùng cả.
Có tiếng gì đó đổ ở phía sau từ xa, như một thân cây lớn gãy hoặc một con gì đó rất to vừa đạp qua bụi rậm. Anh đứng bật dậy, quay phắt lại, tay nắm chặt cành cây đang vót mà không biết mình sẽ làm gì với nó nếu có thứ gì đó bước ra. Một nhịp rồi hai nhịp, sự im lặng trở lại, rừng nuốt tiếng động đó vào như chưa từng có, và anh đứng đó thêm một lúc nữa, tim đập trong cổ họng, trước khi ngồi xuống lại.
Nắng đổi màu trên đầu, vàng nhạt chuyển sang cam, rồi cam đậm dần, và qua khe lá một mảng trời đang cháy theo cách rất đẹp và rất không đúng lúc.
Có lúc anh đưa tay lên nhìn cổ tay phải, theo phản xạ, tìm cái đồng hồ không bao giờ có ở đó kể từ sáng nay, và nhận ra đây là lần thứ ba anh làm động tác đó từ lúc tỉnh dậy. Lần nào cũng quên là không có, lần nào cũng phải nhớ lại.
Giờ này ở nhà, mẹ chắc đang đứng bếp.
Ý nghĩ đó đến không báo trước, và nó đau hơn anh tưởng. Không nghĩ về việc làm sao về nhà, không nghĩ về việc đây là nơi nào, mà chỉ nghĩ về một nồi canh đang sôi trên bếp gas cũ ở Đà Nẵng và một người phụ nữ đang đứng đó không biết con mình đang ở đâu.
Nam Kha hít một hơi dài, thở ra chậm, tự nói với mình, gần như thành tiếng:
"Sống đã. Tính sau."
Câu đó không hào hùng gì cả. Nó chỉ là cách duy nhất anh biết để ngăn bản thân ngồi sụp xuống khóc giữa một khu rừng không tên.
Trời tối nhanh hơn Nam Kha nghĩ. Không có hoàng hôn kéo dài kiểu trên phim, chỉ có một khoảng chuyển ngắn rồi bóng tối đổ xuống đặc như nước. Và anh nhận ra mình không có lửa, không có gì để tạo lửa, không biết cách tạo lửa ngoài những gì xem qua trên YouTube mà giờ chẳng giúp được gì khi không có bật lửa hay kính lúp.
Một gốc cây lớn có rễ trồi lên tạo thành chỗ trũng nhỏ là nơi anh chui vào, rồi anh co người lại, hai tay ôm gối. Cái lạnh ngấm từ đất lên qua lưng áo ướt, chậm và kiên nhẫn, như thứ gì đó đã chờ ở đây từ rất lâu để làm đúng việc này.
Tiếng côn trùng không giống bất cứ tiếng côn trùng nào anh từng nghe. Không phải tiếng dế quen thuộc ở quê, mà là một thứ rền đều, dày, từ khắp mọi phía, như cả khu rừng đang thở cùng một nhịp.
Qua khe trống giữa rễ cây, bầu trời hiện ra khi anh ngẩng đầu lên.
Số lượng ngôi sao dày đặc đến mức không còn khoảng đen nào giữa các chấm sáng, dải Ngân Hà kéo một vòng cung mờ ngang qua đỉnh đầu, rõ đến mức có thể đếm được từng lớp sáng tối khác nhau. Ở thành phố anh chưa từng thấy bầu trời như thế này. Ở quê, vào những đêm điện cúp, có lẽ gần giống, nhưng không bao giờ dày đến mức này, không bao giờ im lặng đến mức này.
Nam Kha nhìn rất lâu, đủ lâu để quên mất mình đang lạnh, đang đói, đang sợ. Và trong khoảnh khắc đó, một mình giữa khu rừng không tên dưới một bầu trời quá nhiều sao, anh nghĩ đây có thể là điều đẹp nhất anh từng thấy trong đời, và cũng là điều cô đơn nhất.
Không biết mình đã thiu thiu được bao lâu thì tiếng gì đó vang lên.
Là tiếng khóc. Tiếng ở xa và mỏng, đứt quãng theo gió, nhưng rõ ràng là tiếng người, rõ là tiếng trẻ con, và nó kéo anh tỉnh hẳn trong một nhịp tim.
Anh nằm im, tai dựng lên, cố nghe lại lần nữa để chắc mình không tưởng tượng. Tiếng khóc vang lên một lần nữa, ngắn hơn, như bị ai đó bịt lại nửa chừng.
Cơ thể anh tự nói đừng động vào. Một người vừa bị ném đá đuổi đi cách đây mấy giờ, không vũ khí, không tiếng nói, không phương hướng, thì tốt nhất nên nằm im chờ trời sáng, và phần lý trí trong anh biết rõ điều đó đúng đến mức nào.
Anh nhớ lại cái nhìn của người đàn ông cầm hòn đá, nhớ lại tiếng hét đuổi theo sau lưng, nhớ lại việc tiếng khóc này không phải việc của anh, anh thậm chí không biết mình có thật sự còn đang ở thế kỷ 21 không. Việc đi về phía một tiếng khóc giữa rừng đêm là điều ngu nhất một người không vũ khí có thể làm, và anh biết hết, biết rõ từng lý do một.
Nhưng chân anh vẫn bước, không phải vì anh dũng cảm. Anh không cảm thấy dũng cảm gì cả, chỉ cảm thấy một thứ gì đó trong ngực không cho phép anh nằm yên, một thứ mà anh chưa từng đặt tên, và anh ghét nó gần bằng ghét cái lạnh đang ngấm qua áo, vì nó luôn chọn đúng lúc nguy hiểm nhất để lên tiếng.
Anh ra khỏi chỗ trũng giữa rễ cây, đứng giữa bóng tối dày đặc, nhìn về hướng tiếng khóc vừa vọng tới. Tay anh run, không phải vì lạnh, và anh tiếp tục bước tới.
Mỗi bước chân lún vào lá mục, mỗi cành gãy dưới chân nghe to hơn, Nam.Kha đi chậm, từng bước, mắt cố mở to nhất có thể trong cái tối không ánh trăng. Mùi không khí thay đổi dần, có gì đó mùi khói, có gì đó tanh nhẹ mà anh không muốn nghĩ kỹ là gì.
Trong đầu anh, không rõ từ đâu, một câu chữ lướt qua, rõ ràng đến mức lạ, rõ hơn bất cứ ý nghĩ bình thường nào của anh: thay đổi vận mệnh Bách Việt. Nam Kha không hiểu nó là gì, vì anh không có thời gian để hiểu. Và anh gạt nó đi như gạt một giấc mơ còn vương lại, vì đầu anh không còn chỗ để sợ thêm một thứ nữa.
Tiếng khóc bỗng dưng im bặt. Anh dừng lại, nín thở, và trong cái im lặng đột ngột đó, một thứ khác vang lên. Tiếng động rất nhỏ, rất gần, ngay phía trên đầu.
Anh ngẩng lên. Trên một cành cây thấp, một bóng nhỏ co ro, hai mắt sáng lên trong bóng tối như mắt thú, đang nhìn thẳng xuống anh.
Được yêu thích bởi: Hezhuang
Thảo luận
Bình luận chương
1 bình luận
Hướng Thường Thanh
04/06/2026 04:06
Mới đọc thử chương 1. Rất ấn tượng với cách hành văn của tác giả. Rất trau chuốt!