Giữa Hai Bầu Trời

Chương 1: Giữa Hai Bầu Trời

Đăng: 08/07/2026 11:36 2,390 từ 7 lượt đọc

Có những đêm tôi thức giấc giữa căn phòng yên tĩnh ở xứ người, nghe tiếng máy sưởi chạy đều đều như nhịp thở của một người xa lạ nằm cạnh, và tôi chợt nhận ra rằng mình đã sống ở đất nước này lâu hơn quãng thời gian mình từng sống ở quê nhà. Cái nhận ra ấy không đến như một cú sốc, nó đến nhẹ nhàng như sương buổi sớm phủ lên mặt kính, nhưng chính vì nhẹ nhàng quá mà nó khiến lòng tôi đau một kiểu rất lạ, kiểu đau của người nhìn thấy mình trong gương mà không còn nhận ra đứa trẻ ngày xưa từng đứng trước cái gương ấy.

Tôi rời Việt Nam khi còn trẻ lắm. Trẻ đến mức tôi tưởng rằng đi xa là cách duy nhất để lớn lên, rằng cuộc đời rộng hơn con hẻm nhỏ tôi từng chạy chân đất mỗi buổi chiều, rằng hạnh phúc nằm ở một nơi nào đó xa tít tắp phía chân trời mà tôi chưa từng nhìn thấy. Ngày bước lên máy bay, má tôi đứng sau hàng rào sân bay, bà không khóc, bà chỉ đứng đó với đôi dép mòn gót và cái áo bà ba đã giặt bạc màu, bà giơ tay vẫy mà bàn tay run lắm. Tôi ngoái lại nhìn, thấy bà nhỏ dần, nhỏ dần, rồi mất hút sau lớp kính. Lúc đó tôi không biết rằng cái hình ảnh ấy sẽ theo tôi suốt đời, sẽ hiện lên mỗi đêm tôi nhắm mắt, sẽ rõ nét hơn cả những gì đang diễn ra trước mặt tôi mỗi ngày ở cái xứ sở mà tôi gọi là nhà nhưng chưa bao giờ thật sự cảm thấy là nhà.

Những năm đầu, tôi vật lộn với tất cả. Tôi học cách phát âm sao cho bớt lạ, học cách cười đúng lúc, học cách nói "I'm fine" khi người ta hỏi mà không cần biết họ có thật sự muốn nghe câu trả lời hay không. Tôi học cách ăn bánh mì lạnh giữa trưa mùa đông, học cách ngồi một mình trong căn tin đông người mà giả vờ như thế là bình thường, học cách mài mòn bản thân cho vừa vặn với một cái khuôn mà người ta đúc sẵn. Tôi bận rộn đến mức không kịp nhớ nhà, hoặc có lẽ tôi cố bận rộn để không phải nhớ nhà, vì tôi biết rằng nếu dừng lại, nếu cho phép mình lặng im dù chỉ một khoảnh khắc, thì nỗi nhớ sẽ ập đến và tôi không chắc mình đủ sức chịu nổi.

Nhưng nỗi nhớ thì không cần sự cho phép của ai. Nó đến vào những lúc tôi mất cảnh giác nhất, khi tôi bước vào một tiệm tạp hóa châu Á bụi bặm ở góc phố và ngửi thấy mùi nước mắm. Chỉ một thoáng thôi, mà cả một bầu trời tuổi thơ ùa về, cái bếp nhỏ sau nhà, nồi canh chua đang sôi lục bục, tiếng má gọi vọng ra "Vô ăn cơm" giữa hoàng hôn tím rịm. Tôi đứng giữa tiệm, tay cầm chai nước mắm mà mắt cay xè, tôi phải giả vờ nghiêng đầu đọc nhãn chai để người ta không thấy mình đang khóc vì nhớ nhà giữa một buổi chiều thứ bảy bình thường.

Nỗi nhớ đến khi tôi nấu cơm một mình trong căn bếp sạch bóng và nhận ra rằng cơm tôi nấu ở đây, dù gạo ngon hơn, dù nồi đắt hơn, vẫn thiếu một thứ gì đó mà tôi không tài nào bù đắp được. Cơm má tôi nấu bằng cái nồi nhôm méo mó, bằng thứ gạo quê không đều hạt, nhưng nó có mùi của tay má, mùi của nắng phơi trên sân gạch, mùi của gió đồng phả vào buổi chiều khi cả nhà ngồi quây quần trên bộ ván gỗ mà ba tôi đóng bằng mấy tấm ván thừa mua rẻ ngoài chợ. Mùi ấy không nằm trong gạo, nó nằm trong một thứ tôi đã để lại ở quê nhà mà không mang theo được, và tôi nấu bao nhiêu lần ở đây cũng không tái tạo nổi, vì nó thuộc về một cuộc đời khác, một phiên bản khác của chính tôi mà tôi đã đánh mất dọc đường.

Mỗi năm tôi về Việt Nam một lần, có năm bận quá thì hai ba năm mới về. Mỗi lần máy bay hạ cánh, khi bánh xe chạm đường băng Tân Sơn Nhất và cái nóng ẩm đặc quánh ùa vào khoang máy bay, tôi hít một hơi thật sâu, hơi thở của một đứa con đã đi lạc rất lâu và vừa nhìn thấy ngõ nhà mình. Cái nóng ấy, cái ồn ào ấy, cái xô bồ mà người ta hay chê bai ấy, với tôi nó là bằng chứng rằng tôi vẫn còn một nơi để quay về, rằng quê hương vẫn còn đó, vẫn chờ, vẫn giữ cho tôi một chỗ dù tôi đã bỏ đi rất lâu.

Nhưng rồi mỗi lần về, tôi lại nhận ra rằng cái chỗ ấy đã khác đi một chút. Con hẻm ngày xưa giờ đổ bê tông phẳng lì, cái cây bàng đầu ngõ nơi tôi từng trèo lên ngồi đọc truyện đã bị chặt để mở rộng đường, tiệm tạp hóa bà Năm giờ thành cửa hàng tiện lợi sáng choang đèn LED. Quê hương thay đổi mỗi ngày, và nó có quyền thay đổi, vì cuộc sống thì phải đi về phía trước, chỉ có tôi là đứng giữa dòng chảy ấy mà cứ ngoái nhìn về phía sau, cứ tìm kiếm một thứ đã không còn tồn tại ngoài ký ức của mình. Người quen cũ gặp lại, cười hỏi "Ở bên đó sướng hôn?", rồi kể chuyện con cái, chuyện nhà cửa, chuyện mưa nắng thường ngày, và tôi ngồi nghe mà thấy mình lạc lõng giữa chính những người thân thuộc nhất, vì những lo toan ấy, những vui buồn ấy, nó thuộc về một đời sống mà tôi đã bỏ lỡ khi quyết định ra đi.

Tôi về thăm má, thấy tóc bà bạc thêm nhiều, thấy lưng bà còng hơn, thấy bà đi chậm hơn mà miệng vẫn cười nói "Mày ốm quá, ăn uống gì bên đó mà ốm vậy?", rồi bà tất tả đi nấu đồ ăn, nấu nhiều đến mức ăn không hết, nấu như thể bà muốn dồn hết tình thương của những ngày xa cách vào từng món, từng nồi, từng tô bưng ra còn bốc khói. Tôi ngồi ăn mà nghẹn, không phải vì thức ăn, mà vì tôi biết rằng vài tuần nữa tôi sẽ lại đi, sẽ lại xách vali ra cửa, sẽ lại nói "Con đi nha má" bằng cái giọng cố làm nhẹ nhàng mà bên trong thì nặng trĩu. Và má sẽ lại đứng ở cái cửa nhà quen thuộc ấy, nhìn theo tôi bằng đôi mắt mà bà cố giấu nước mắt nhưng không giấu nổi. Bà sẽ vẫy tay, giống hệt cái ngày đầu tiên tôi ra đi, chỉ khác là bàn tay ấy giờ run nhiều hơn.

Tôi bước đi, lần nào cũng bước đi, vì tôi còn công việc, còn những hóa đơn chờ thanh toán, còn cái cuộc đời mà tôi đã dày công gây dựng ở phía bên kia trái đất. Khoảnh khắc ngồi trên xe ra sân bay, nhìn thành phố lướt qua cửa kính, tôi luôn tự hỏi rằng rốt cuộc mình đang chạy về phía cái gì mà phải bỏ lại cái gì. Câu hỏi ấy không bao giờ có lời đáp, nó chỉ lặp đi lặp lại mỗi lần tôi rời đi, mỗi lần nặng hơn một chút, mỗi lần sâu hơn một chút, như vết nứt trên bức tường mà năm nào cũng rạn thêm mà không ai trám lại.

Có người sẽ nói rằng tôi may mắn, rằng biết bao người mơ ước được như tôi, được sống ở xứ sở văn minh, được hít thở không khí sạch, được con cái học trường tử tế. Họ nói đúng, tôi biết mình may mắn. Nhưng có một thứ mà chẳng ai nói cho tôi biết trước khi tôi ra đi, rằng cái giá của sự may mắn ấy là tôi sẽ không bao giờ hoàn toàn thuộc về nơi nào nữa. Ở đây, tôi có nhà, có xe, có công việc ổn định, có hàng xóm mỉm cười chào mỗi sáng, nhưng tôi mãi mãi là người ngoài. Cái lễ Giáng Sinh của họ không phải lễ Giáng Sinh của tôi, cái mùa thu lá vàng đẹp đẽ kia tôi ngắm mà lòng chỉ nhớ mùa mưa quê nhà. Những bữa tiệc mà tôi được mời đến, tôi ngồi giữa đám đông ấy mà vẫn thấy mình đang đứng bên ngoài nhìn vào qua lớp kính, nghe tiếng cười mà không thấy vui, nâng ly mà không thấy say. Tất cả những thứ ấy đẹp thì đẹp thật nhưng nó không phải của tôi, giống như mượn áo đẹp của người ta mặc vào, vừa vặn đấy mà lạ lắm, mà không ấm.

Đôi khi tôi nghĩ, hay mình về hẳn đi, về sống với má, về ăn cơm nhà, về nghe tiếng rao hàng lúc trưa nắng, về ngửi mùi nhang chiều trong xóm nhỏ. Nhưng tôi biết điều đó không đơn giản như một ý nghĩ thoáng qua lúc nửa đêm. Tôi đã đi xa quá lâu, đã xây quá nhiều thứ ở bên này, đã quen với một nhịp sống khác, một cách nghĩ khác, một cách tồn tại khác. Trở về không phải là bắt một chuyến bay, trở về là phải dỡ bỏ cả một cuộc đời mà mình mất hàng chục năm gây dựng, và tôi sợ rằng khi trở về, tôi sẽ nhận ra rằng cái quê nhà mà mình nhớ thương bấy lâu chỉ còn tồn tại trong ký ức, còn quê nhà thật sự ngoài kia đã đi tiếp mà không chờ đợi tôi. Tôi sợ rằng tôi sẽ đứng giữa quê mình mà vẫn thấy lạc lõng, và lúc ấy thì tôi biết đổ lỗi cho ai, biết trách ai, khi chính mình là người đã chọn rời đi.

Tôi nhớ có lần đọc ở đâu đó rằng người xa xứ lâu năm giống cái cây bị bứng gốc rồi trồng vào chậu mới. Cây vẫn sống, vẫn ra lá, vẫn cho bóng mát, nhưng rễ của nó không bao giờ bám sâu được như hồi còn ở trong đất cũ. Tôi thấy mình giống cái cây ấy. Tôi sống tốt ở đây, tôi thành đạt theo cái nghĩa mà thiên hạ nhìn vào thì gật gù, nhưng bên trong tôi luôn có một chỗ trống, một chỗ trống hình quê hương, mà không gì ở nơi này lấp đầy được.

Tối qua tôi gọi điện cho má, thấy bà ngồi trước cái quạt máy cũ, tóc bay lơ phơ, hỏi tôi ăn gì chưa, mặc ấm chưa, có khỏe không. Bà hỏi hoài những câu ấy, mười mấy năm nay vẫn những câu ấy, như thể thời gian không trôi, như thể tôi vẫn là đứa nhỏ ngày xưa cần bà nhắc uống nước, nhắc mặc áo khoác khi trời trở lạnh. Tôi nhìn bà qua màn hình điện thoại, thấy bà cười mà nếp nhăn quanh mắt sâu hơn trước rất nhiều, thấy bà xua tay "Má khỏe lắm, đừng lo", và tôi biết bà đang giấu tôi rất nhiều thứ, giấu cái đau lưng mỗi khi trời trở gió, giấu cái buồn mỗi chiều ngồi một mình, giấu nỗi nhớ con mà bà nuốt vào trong suốt bao nhiêu năm để tôi đừng áy náy, để tôi yên tâm mà sống cái cuộc đời mà bà đã hy sinh rất nhiều để tôi có được.

Tôi cúp máy, nằm xuống giường, nhìn lên trần nhà trắng toát. Bên ngoài tuyết đang rơi, thành phố chìm trong thứ ánh sáng mờ nhạt của đèn đường hắt qua rèm cửa. Mọi thứ đẹp, mọi thứ yên bình, mọi thứ đâu vào đấy. Nhưng tôi nằm đây mà cảm thấy mình trống rỗng, một kiểu trống rỗng rất kỳ lạ, không phải vì thiếu thốn mà vì thừa mứa, thừa tiện nghi, thừa an toàn, thừa trật tự, nhưng thiếu đúng một thứ, thứ mà tiền không mua được và thời gian không tặng lại, đó là cảm giác thuộc về.

Vậy nên tôi cứ lơ lửng, cứ ở đây mà nhớ về đó, cứ về đó rồi lại quay lại đây. Cứ mỗi lần ai hỏi "Nhà bạn ở đâu?" thì tôi ngập ngừng một giây trước khi trả lời, vì câu hỏi ấy tưởng đơn giản nhất trên đời lại là câu hỏi mà tôi không biết trả lời sao cho trọn. Nhà tôi ở đâu? Ở cái căn hộ mà tôi đang trả góp mỗi tháng? Hay ở cái ngôi nhà mái tôn cũ kỹ nơi má tôi vẫn ngồi trước hiên mỗi chiều nhìn ra đường, chẳng biết đang nhìn gì, hay đang nhìn về phía tôi ở tít phương xa?

Tôi không biết câu chuyện của mình sẽ kết thúc thế nào. Có lẽ đây chính là số phận của những đứa con xa xứ, mãi mãi mang trong mình hai nỗi nhớ, mãi mãi đứng giữa hai bến bờ, mãi mãi là khách lạ ở chính ngôi nhà mình đang sống, và mãi mãi là khách lạ khi trở về nơi mình đã ra đi.

Và đêm nay như bao đêm khác, tôi nhắm mắt lại, để cho ký ức dẫn tôi trở về con hẻm nhỏ ngày xưa, nơi tiếng má gọi vọng ra giữa chiều muộn, nơi mùi cơm chín bay theo gió, nơi tôi từng là một đứa trẻ chân đất chạy về phía tiếng gọi ấy mà không cần nghĩ, không cần chọn, không cần biết đường về vì đường nào cũng dẫn tôi về nhà. Đứa trẻ ấy không biết rằng sẽ có một ngày nó đi rất xa, xa đến mức ngoái lại không còn thấy ngõ, và tiếng má gọi cũng không còn vọng tới nơi nó đứng nữa.


0