Quyển 1: Lều Tranh Bên Suối
Chương 1: Lều Tranh Bên Suối
Lửa cháy ở chân trời phía đông.
Không phải ánh bình minh, bình minh còn lâu mới đến. Đây là lửa của con người, thứ lửa màu đỏ sẫm loang rộng rồi thu hẹp rồi loang rộng trở lại theo chiều gió, thứ lửa mà kẻ nhìn thấy từ xa đều hiểu ngay, không cần ai giải thích. Khói đen cuộn lên nền trời, che khuất một góc sao.
Gió đêm mang mùi khói vào rừng trúc.
Rừng trúc không quan tâm. Lá trúc xào xạc theo nhịp gió riêng của mình, đều đặn và mát, như tiếng động của vật sống không hiểu chiến tranh là gì. Con suối chảy qua rừng cũng vậy, nước vẫn trong, vẫn lạnh, vẫn vòng qua từng viên đá rêu theo đường nó đã chảy từ trước khi có người đặt tên cho con suối này.
Giữa rừng trúc, cách bờ suối chừng mười bước, có một cái lều. Mái tranh dốc thấp, vách phên tre đan sơ, trước lều có bàn đá và vài gốc cây cưa phẳng thay ghế. Một bếp đất nhỏ cháy lặng lẽ cạnh vách, ấm đất sôi âm thầm, hơi nước bốc lên thành sợi mỏng rồi tan. Trước cửa lều có treo một mảnh trúc lớn, mặt vàng óng, khắc hàng chữ sâu và rõ:
"Đời người như trà, rót đầy thì tràn, rót nửa chén mới thấy vị."
Nét khắc không cầu kỳ, kiểu người khắc vì muốn khắc, không phải vì muốn người khác ngắm.
Người ngồi bên bếp không ngẩng đầu. Hắn ngồi xếp bằng trên chiếc ghế gốc cây, một tay đặt lên đầu gối, một tay cầm ấm. Khi nước đủ sôi, hắn nhấc ấm lên, rót vào chén sành nhỏ, chậm và đều. Và dừng lại khi chén vừa đến nửa, không nhìn, không đếm, tay hắn dừng lại như thể đó là điểm dừng tự nhiên duy nhất của mọi việc trên đời.
Nửa chén, không hơn.
Hắn đặt ấm xuống, cầm chén lên, uống một ngụm nhỏ. Trà lá rừng, đắng trước ngọt sau, mùi hơi hắc của khói củi quyện vào. Không phải trà quý nhưng nóng và thật.
Sương đêm đọng trên mặt bàn đá, trên mấy gốc cây quanh bếp, trên lá trúc ngoài vách phên. Chỉ có mái lều và vạt áo của hắn thì khô.
Cách đó vài bước, bên mép suối, con hạc trắng đứng một chân, mắt vàng nhìn ra màn đêm. Thỉnh thoảng nó nghiêng đầu, thỉnh thoảng nó lại thôi.
Một lúc lâu trôi qua như vậy, trăng đi qua kẽ mái tranh, đốm sáng dịch chuyển chậm trên mặt bàn đá. Rừng trúc tiếp tục xào xạc. Đêm lạnh dần về phía khuya, thứ lạnh ẩm của vùng rừng núi sau mưa, bám vào áo vào tóc vào kẽ tay.
Rồi có tiếng bước chân nặng và không đều. Khoảng cách giữa mỗi bước ngắn lại dần, như người đang cố bước tiếp nhưng cơ thể không còn đủ sức để hợp tác. Tiếng cành cây gãy, tiếng người vấp vào đá, dừng lại, tiếp tục.
Con hạc xoay đầu nhìn về phía rừng, rồi quay đi, tiếp tục nhìn mặt nước. Thái độ của sinh vật đã thấy quá nhiều người bước ra từ rừng đêm để còn thấy đó là chuyện đáng ngạc nhiên.
Người đàn ông bước ra từ bìa rừng trúc, mang áo giáp da, rách một mảng ở vai trái. Vải lót bên trong đã thấm tối màu, khô lại thành từng mảng cứng dọc theo mép vai. Anh ta cao, nhưng lúc này vai đang gánh thứ gì đó nặng hơn trọng lượng thân thể, khiến cả người cong xuống một chút. Tay phải cầm cây giáo nhưng đầu giáo chạm đất, dùng như gậy chống hơn là vũ khí. Tóc xổ, bụi và mồ hôi bám thành vệt xám trên mặt, môi nứt nẻ khô.
Mùi người đi rừng nhiều ngày bay đến trước cả tiếng bước chân, mùi mồ hôi, bùn, máu khô, và thứ mùi khác không gọi được tên, thứ mùi của người đã ngủ với nỗi sợ hãi quá lâu đến mức nó ngấm cả vào da.
Anh ta nhìn thấy ánh lửa trong lều và đứng im.
Giữa rừng đêm, giữa vùng đang có chiến sự, không ai ngồi đun nước pha trà một mình trong lều tranh bên suối. Nhưng ánh lửa có thật, mùi trà có thật, bay nhẹ theo gió lạnh đến tận nơi anh ta đứng, ấm và xa lạ và gần như đau vì quá thật.
Hắn không ngẩng đầu, nhưng nói:
"Vào đây đi. Nước vừa sôi."
Giọng bình thường, không ngạc nhiên, không đề phòng. Như thể người xuất hiện từ rừng trúc lúc gần nửa đêm là chuyện không có gì đáng bàn.
Người lính đứng đó thêm một lúc. Rồi anh ta bước vào, từng bước chậm. Khi ngồi xuống gốc cây đối diện, đầu gối anh ta kêu một tiếng, môi mím lại vài giây rồi thả ra. Cây giáo được tựa vào thành bàn đá.
Hắn lấy thêm một cái chén sành từ kệ tre nhỏ, rót nước. Cũng nửa chén, rồi đặt lên bàn đá, đẩy nhẹ về phía trước.
Người lính nhìn chén trà, rồi nhìn hắn. Hắn thì đang nhìn vào bếp lửa.
Anh ta cầm chén lên. Tay đó run, không nhiều, nhưng đủ để thấy, đủ để mặt nước trong chén gợn nhẹ. Anh ta uống một hơi dài. Trà nóng, đắng, hậu ngọt. Anh ta đặt chén xuống, nhìn xuống lòng bàn tay mình.
Bàn tay chai sần, đốt ngón sưng, có một vết cắt cũ ở mu bàn tay phải đã thành sẹo trắng. Anh ta nhìn bàn tay đó như người nhìn thứ gì đó không còn thuộc về mình.
Rồi anh ta đưa tay lên, chạm vào sợi dây buộc ở cổ tay trái bằng chỉ gai, đơn giản, đã sờn và ố vàng. Ngón tay quết qua như kiểm tra xem nó còn đó không. Làm vậy xong thì thôi, tay trở lại ôm chén trà.
Hắn nhìn thấy, nhưng hắn không hỏi.
Lửa bếp cháy giữa hai người, bập bùng theo từng hơi gió lọt qua phên vách. Bên ngoài rừng trúc vẫn xào xạc. Xa xa, lửa ở chân trời phía đông vẫn còn đó, đỏ sẫm và câm lặng.
Một lúc sau, hắn đứng dậy, bước vào trong lều lấy mảnh vải sạch. Khi đi ngang qua người lính, hắn liếc thấy vết thương ở vai trái, máu khô bám vào vải áo thành từng mảng cứng nâu sẫm. Tay hắn nhấc lên, ngón tay hơi duỗi ra, như sắp đặt lên vai, rồi khựng lại một giây. Ngón tay khẽ co lại, rồi hắn hạ tay, bước tiếp, đặt mảnh vải xuống cạnh tay người lính. Hắn không nói gì, chỉ trở về chỗ ngồi.
Anh lính nhìn mảnh vải, nhìn vai mình, rồi chậm chạp cởi phần áo giáp ra, tự băng lấy.
Đêm trôi qua như vậy, hai người không nói gì. Chỉ có tiếng suối, tiếng gió, tiếng củi cháy, và hơi ấm của bếp lửa nhỏ giữa hai người lạ. Khuya hơn nữa, người lính ngủ thiếp đi, đầu gục xuống bàn. Hắn lấy chén trà ra khỏi tay anh ta, đặt xuống. Rồi lấy tấm vải thô trong lều, phủ lên người anh ta, tránh vai trái.
Hắn đứng đó một lúc, nhìn người lính ngủ. Người lính thở đều, vai phải phập phồng chậm. Tay vẫn nắm sợi dây gai ở cổ tay kia dù đã ngủ, ngón tay khép lỏng quanh nó.
Hắn nhìn thêm một lúc nữa. Rồi bước ra ngoài, ngồi xuống trước lều, lưng dựa vào cột tranh, chén trà nửa vơi trên tay, đợi trời sáng.
Bầu trời phía đông chuyển từ đen sang xanh thẫm rất chậm, như thứ gì đó đang do dự trước khi quyết định sáng. Con chim đầu tiên kêu trong rừng, một tiếng, rồi im. Rồi nhiều tiếng hơn, rồi cả rừng thức dậy theo nhịp ánh sáng.
Hắn đứng dậy, đun nước mới, bắt đầu nấu cháo. Mùi cháo chín bốc lên, quyện vào mùi đất buổi sáng sớm và mùi lá trúc đẫm sương. Con hạc đã rời bờ suối từ lúc nào, đứng ngay cạnh bếp, mắt vàng nhìn vào nồi cháo với vẻ phán xét.
Bên trong lều, có tiếng động. Rồi tiếng người vấp vào thứ gì đó, rồi im. Một lúc sau, người lính bước ra, tóc rối, mắt còn ngủ, tay vẫn vô thức sờ vào sợi dây ở cổ tay. Anh ta nhìn thấy hắn đang khuấy cháo, nhìn thấy con hạc đang nhìn lại anh ta, nhìn thấy rừng trúc buổi sáng, nắng non lọt qua tán lá rơi thành từng đốm vàng nhạt trên mặt đất.
Anh ta đứng ở cửa lều, không nói gì. Mắt anh ta nhìn vào nắng sớm lâu hơn cần thiết, kiểu nhìn của người lâu lắm rồi không thức dậy ở một nơi yên tĩnh thật sự.
Hắn không ngẩng đầu:
"Rửa mặt đi, suối ngay đó. Cháo chín rồi."
Người lính đứng thêm một lúc. Rồi anh ta đi xuống bờ suối, ngồi xuống, nhúng hai tay vào nước. Nước lạnh buốt, anh ta rụt tay lại, nhìn, rồi nhúng tiếp. Rửa mặt, rửa tay, nhìn khuôn mặt mình loang loáng trên mặt nước một giây rồi nhìn đi.
Hắn múc cháo ra hai cái bát, đặt lên bàn đá. Họ ăn cháo trong im lặng. Tiếng thìa gỗ chạm bát, tiếng suối chảy, tiếng gió qua trúc. Con hạc đứng cạnh bàn đợi, hắn bẻ mẩu bánh gạo khô ném xuống đất, con hạc mổ lấy, xong lại đứng nhìn bằng ánh mắt của sinh vật chưa thấy đủ.
Người lính nhìn con hạc:
"Nó không bay đi à?"
"Nó thích ở đây."
"Sao biết?"
"Vì nó ở đây."
Người lính nhìn hắn. Hắn đang ăn cháo, mặt bình thản như người vừa nói một câu rất bình thường, không phải câu mà nghĩ mãi mới xong.
Bữa sáng kết thúc. Hắn thu bát, rửa dưới suối. Người lính ngồi lại trên gốc cây, nhìn nước chảy, hai tay đặt lên đầu gối. Anh ta không đi, nhưng cũng không nói gì. Cứ ngồi đó, như người chưa biết mình định làm gì tiếp theo.
Hắn không hỏi. Hắn đi vào rừng, hái lá trà mới, nhặt mấy cây nấm mọc bên gốc trúc mục về để nấu canh tối. Trên đường về, hắn dừng lại cạnh gốc trúc già bên mép suối, ngồi xuống, bới đất bằng tay, trồng thêm một cây thảo dược nhỏ vừa tìm được. Đặt rễ cây vào đất cẩn thận, ấn nhẹ, tưới nước bằng lòng bàn tay. Rồi ngồi nhìn nó thêm một lúc, kiểu người thích nhìn thứ gì đó sắp lớn lên dù biết nó sẽ lớn rất chậm.
Nắng lên cao dần, rừng trúc sáng và xanh, bóng lá nhảy múa trên mặt đất. Từng hơi gió đi qua mang theo mùi đất ẩm và mùi cây xanh, cái mùi mà người ở trong doanh trại lâu ngày gặp lại sẽ thấy ngực mình giãn ra một chút.
Buổi trưa, Lão Thạch gánh củi từ trên núi xuống, đi ngang qua bìa rừng. Lão dừng lại khi nhìn thấy người lính ngồi bên suối, nhíu mày, liếc sang hắn đang ngồi đọc trúc giản dưới mái hiên.
Hắn gật đầu một cái. Lão Thạch gật đầu lại, rồi lão đặt gánh củi xuống, ghé vào ngồi trên gốc cây quen thuộc, đợi hắn rót trà.
Hắn rót nửa chén. Ba người ngồi gần nhau mà không ai nói gì. Lão Thạch uống trà, nhìn suối. Người lính cũng nhìn suối. Hắn đọc sách. Con hạc đứng dưới suối, nhìn cá. Nắng chiếu xuống mặt nước, lấp lánh theo từng gợn nước nhỏ.
Lão Thạch uống xong, đặt chén xuống, nói mà không nhìn ai:
"Dạo này người chạy nạn nhiều."
Hắn gật đầu. Lão nhấc gánh củi lên, rời đi, không hỏi người lính là ai, từ đâu đến, ở đây làm gì.
Phía bờ suối xa, có tiếng đứa trẻ gọi vọng:
"Anh Mục! Anh Mục ơi!"
Hắn nhìn về phía đó, một bóng nhỏ đang vừa chạy vừa vẫy tay trên bờ đá. Nhưng đứa bé nhìn thấy người lính ngồi bên suối, dừng lại, nghiêng đầu nhìn từ xa, rồi quay đầu chạy mất. Hắn cười nhẹ, không giải thích.
Người lính nhìn theo bóng lão tiều phu khuất sau rặng trúc. Anh ta nói khẽ, không rõ nói với hắn hay nói với không khí:
"Ông ấy không hỏi."
"Lão Thạch không bao giờ hỏi những thứ người ta không muốn kể."
Người lính im lặng thêm một lúc.
"Còn anh?"
Hắn lật trang trúc giản, không ngẩng lên:
"Tôi cũng vậy."
Chiều xuống chậm. Nắng nghiêng qua tán trúc, đổ bóng dài trên mặt đất. Hắn nấu canh nấm, mùi thơm bốc lên theo khói bếp. Người lính ngồi bên suối cả ngày, thỉnh thoảng nhặt một hòn đá nhỏ ném xuống nước, nhìn sóng lan ra rồi mất đi.
Anh ta đã không đi và hắn không hỏi vì sao.
Tối đến, hai người ngồi ăn cơm. Ít nói, nhưng cái im lặng này khác với đêm qua. Nó không căng nữa, nó là thứ im lặng của hai người đã ngồi gần nhau đủ lâu để không còn thấy cần phải lấp đầy khoảng trống bằng lời.
Hắn rót trà, nửa chén và đặt trước mặt người lính.
Người lính cầm lên, uống một ngụm, nhìn ngọn lửa. Tay kia đặt lên cổ tay trái, ngón tay chạm vào sợi dây gai, giữ ở đó. Không siết, không kéo, chỉ đặt ngón tay lên, như người kiểm tra thứ gì đó quan trọng vẫn còn ở chỗ cũ.
Hắn nhìn thấy. Đã nhìn thấy từ đêm đầu, thấy cách anh ta nắm sợi dây trong giấc ngủ, thấy ngón tay quết qua nó mỗi khi tay rảnh, thấy cách anh ta chạm vào nó trước khi chạm vào bất kỳ thứ gì khác mỗi sáng.
Sợi dây nhỏ, sờn, không đáng giá gì, nhưng cách người ta giữ thứ gì đó cho biết thứ đó nặng bao nhiêu.
Hắn không hỏi.
Người lính ngồi thêm một lúc, rồi mở miệng, hít vào nửa hơi, và ngậm lại. Nhìn vào lửa, nhìn lâu, rồi đặt chén trà xuống, đứng dậy vào lều nằm.
Hắn nghe tiếng anh ta nằm xuống chiếu, trở mình, rồi im.
Bên ngoài, trăng lên qua kẽ mái tranh. Đêm lạnh hơn hôm qua. Hắn ngồi trước lều, lưng dựa cột tranh, chén trà nguội dần trong tay. Con hạc đứng bên suối, mắt vàng lấp loáng trong bóng tối, thi thoảng nghe tiếng móng chân nhỏ chạm lên đá.
Trong lều, người lính thở đều, sâu hơn đêm trước. Tay vẫn nắm sợi dây gai khi ngủ, hắn biết mà không cần nhìn.
Anh ta sẽ kể khi nào anh ta sẵn sàng. Có thể ngày mai, có thể ngày kia, không vội.
Rừng trúc xào xạc theo nhịp gió đêm, đều và mát, âm thanh không thay đổi dù bao nhiêu đêm đã qua. Lửa ở chân trời phía đông đã tắt từ hôm qua. Chỉ còn trời, và sao, và tiếng suối chảy.
Hắn uống ngụm trà cuối, đặt chén xuống bàn đá và đợi.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.