Chương 4: Tiếng cười sau tấm ảnh
Chiều ấy, mưa không lớn, chỉ đủ làm con ngõ nhỏ sẫm màu như mặt gỗ cũ ngấm nước lâu năm.
Quán trà cuối ngõ vẫn mở cửa.
Chiếc chuông đồng treo trước hiên thi thoảng rung lên mỗi khi có người ghé qua, âm thanh mỏng như một tiếng thở dài. Bà Sáu ngồi sau quầy, chậm rãi lau từng chén trà bằng khăn vải trắng đã sờn mép. Hương trà phổ nhĩ quẩn quanh trong không khí, ngai ngái và ấm.
Ông thợ ảnh đến vào lúc trời nhập nhoạng.
Ông mặc chiếc áo màu tro, tay ôm chiếc hộp gỗ cũ kỹ như ôm một thứ gì rất dễ vỡ. Người trong ngõ đều biết ông sống một mình ở căn nhà gần bờ sông, cả đời chụp ảnh thuê cho thiên hạ. Đám cưới, ảnh thờ, ảnh gia đình, ảnh trẻ con đầy tháng… thứ gì ông cũng từng chụp qua.
Nhưng ít ai thấy ông cười.
Ông ngồi xuống chiếc bàn cạnh cửa sổ, nơi có thể nhìn thấy dây thường xuân bò kín bức tường đối diện. Một lúc lâu sau, ông mới mở chiếc hộp gỗ.
Bên trong là một tấm ảnh cũ.
Ảnh đã bạc màu, góc giấy cong lên vì ẩm. Người trong ảnh là một cô gái trẻ mặc áo len màu nhạt, tóc buộc hờ sau gáy. Gương mặt cô thanh tú nhưng không cười. Đôi mắt nhìn thẳng vào ống kính, bình yên mà xa xăm.
Lạ ở chỗ, bất kỳ ai nhìn lâu vào tấm ảnh ấy đều có cảm giác như nghe thấy một tiếng cười rất khẽ.
Không rõ từ đâu vọng tới.
Như tiếng ai cười sau cánh cửa khép hờ.
Như tiếng thủy tinh va nhẹ vào nhau trong một buổi chiều đầy nắng đã cũ lắm rồi.
Người khách đầu tiên nhận ra điều đó là cậu sinh viên thuê trọ đầu ngõ. Cậu đang cúi đầu làm bài thì bất giác ngẩng lên, nhìn quanh quất rồi hỏi:
“Có ai vừa cười không?”
Quán trà im lặng.
Chỉ có tiếng nước sôi lục bục trong ấm đồng.
Ông thợ ảnh đưa mắt nhìn tấm ảnh, chậm rãi đáp:
“Có lẽ là cô ấy.”
Bà Sáu không hỏi “cô ấy” là ai.
Ở quán trà này, người ta hiếm khi truy hỏi quá nhiều về nỗi buồn của nhau.
Một lát sau, bà mang đến một ấm trà sen mới hãm, đặt cạnh tấm ảnh. Hơi trà bốc lên, phủ một lớp sương mỏng lên gương mặt người trong ảnh, khiến cô gái như đang thở rất nhẹ.
Ông thợ ảnh rót trà, giọng khàn đặc:
“Năm đó, tôi mới học chụp ảnh.”
“Cô ấy là người đầu tiên chịu đứng mẫu cho tôi.”
Ông dừng một chút.
“Nhưng cả buổi hôm ấy, tôi không chụp được nổi một tấm cô ấy cười.”
Ngoài trời, mưa bắt đầu nặng hạt hơn. Nước nhỏ tí tách từ mái hiên xuống những chậu cúc dại trước cửa quán.
Ông kể rằng cô gái ấy vốn rất hay cười.
Cười khi đi ngang tiệm bánh.
Cười khi trời nổi gió làm tóc rối tung.
Cười cả lúc bị bỏng tay vì pha trà quá nóng.
Vậy mà hôm ông chụp ảnh, cô lại chẳng cười lần nào.
Đến lúc chụp xong, cô chỉ nói:
“Nếu một ngày em không còn ở đây nữa, anh nhớ giữ giúp em tấm ảnh này.”
Khi ấy ông còn trẻ, không hiểu vì sao người ta lại nói những lời như thế vào một buổi chiều đẹp trời.
Mãi về sau ông mới biết, cô gái ấy mắc bệnh nặng.
Mùa đông năm đó, cô mất.
Ông thợ ảnh từ ấy không chụp chân dung nữa.
Bởi ông nhận ra, máy ảnh có thể giữ lại gương mặt con người, nhưng không giữ được khoảng thời gian họ từng hiện diện.
Quán trà yên lặng hồi lâu.
Tiếng mưa ngoài ngõ như xa dần.
Cậu sinh viên cúi nhìn tấm ảnh lần nữa. Lần này cậu nghe rõ hơn tiếng cười ấy, rất nhẹ, rất xa, nhưng không buồn.
Giống như có ai đó chỉ vừa đi khuất khỏi cuối con ngõ.
Bà Sáu đặt tấm ảnh cạnh ấm trà rồi khẽ nói:
“Có người rời đi rồi vẫn biết cách ghé qua.”
Ông thợ ảnh không đáp.
Ông chỉ nâng chén trà lên, mắt nhìn ra màn mưa trắng đục ngoài hiên.
Trong khoảnh khắc ấy, không ai biết ông đang nhớ về cô gái trong tấm ảnh, hay nhớ về chính mình của rất nhiều năm trước.
Người đàn ông trẻ tuổi từng tin rằng một bức ảnh có thể giữ mãi một người ở lại.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.