Sông Hậu Gặp Sóng Bạch Đằng

Chương 1: Sông Hậu Tiễn Người Đi

Đăng: 10/07/2026 11:42 2,841 từ 4 lượt đọc

Tháng Bảy, sông Hậu vào mùa nước còn hiền, sương sớm giăng mỏng như một tấm lụa trắng phủ lên mặt nước, và Bảo Khương ngồi ở bến sông sau nhà, hai tay ôm gối, nhìn ánh mặt trời còn chưa lên hẳn mà chỉ mới ửng hồng phía chân trời xa. Tiếng ghe máy nổ lạch tạch đâu đó phía xóm dưới, tiếng gà gáy rời rạc như còn ngái ngủ, và mùi khói bếp từ nhà cô Tám hàng xóm bay thoang thoảng, quyện với mùi bùn non và mùi lá dừa nước ẩm sương. Tất cả những thứ ấy anh đã nghe, đã ngửi suốt hai mươi bảy năm trời, quen đến mức chưa bao giờ anh nghĩ mình sẽ phải xa chúng, cho đến sáng nay.

Anh nhìn dòng nước trôi chậm rãi và lặng lẽ, tự hỏi liệu con nước này có biết nó đang tiễn anh đi hay không. Ở khúc sông này, hồi nhỏ anh hay lội xuống tắm cùng đám bạn trong xóm, hay ngồi câu cá với ba vào những buổi chiều ba còn khỏe, mặt nước sông Hậu lúc nào cũng lấp lánh và hiền hòa y như tính tình ba vậy. Giờ anh sắp phải rời tất cả, rời con sông đã nuôi lớn anh, rời cái xóm nhỏ nơi ai cũng biết mặt biết tên anh, để đi đến một nơi xa lạ mà anh chỉ biết qua sách vở và những dòng tin tuyển tình nguyện viên y tế.

Anh đứng dậy, phủi bụi trên quần, xách chiếc ba lô cũ đã chuẩn bị từ tối hôm trước, rồi bước về nhà. Trong bếp, má đã dậy từ lúc trời còn tối mịt, đang lui cui bên nồi bún nước lèo bốc khói nghi ngút, mùi mắm cá linh và ngải bún thơm lừng cả gian bếp nhỏ. Bà Út, người ta hay gọi vậy vì bà là con út trong nhà, năm nay đã ngoài năm mươi nhưng lưng vẫn còn thẳng, tay vẫn còn nhanh nhẹn, chỉ có mái tóc là đã điểm bạc nhiều hơn trước. Mỗi lần nhìn tóc má, Khương đều nghĩ rằng từ ngày ba mất, mỗi sợi bạc trên đầu má như gánh thêm một phần lo toan mà ba để lại.

Khương bước vào, thấy má đang múc bún ra tô, liền nói bằng giọng còn ngái ngủ nhưng đã cố tỏ ra vui vẻ để má đỡ buồn:

"Má ơi, con ăn trên xe cũng được mà, đâu cần dậy sớm vậy chi cho cực."

Bà Út không ngẩng đầu lên, tay vẫn thoăn thoắt múc thêm miếng chả cá vào tô, giọng bà chậm rãi nhưng có gì đó nghèn nghẹn ở phía sau:

"Ăn cho no rồi hẵng đi, đường xa lắm, biết chừng nào mới được ăn bún nước lèo má nấu nữa đâu con."

Bà đặt tô bún trước mặt anh rồi ngồi xuống đối diện, nhìn con trai ăn mà không nói thêm gì, chỉ thỉnh thoảng đưa tay lên gạt gạt khóe mắt rồi quay sang nhìn chỗ khác, làm như đang nhìn cái gì đó ngoài cửa bếp.

Khương ăn hết tô bún dù bụng anh không thật sự đói, nhưng anh biết nếu không ăn hết thì má sẽ buồn, sẽ nghĩ con trai chê đồ ăn hay đang lo lắng chuyện gì. Ăn xong, anh đứng dậy định rửa chén nhưng má gạt tay, bảo cứ để đó, giờ lo thu xếp đồ đạc mà đi kẻo trễ chuyến xe.

Khi anh xách ba lô ra tới sân, má đã đứng chờ sẵn, tay cầm một cái túi vải nhỏ. Bà đưa cho anh và nói:

"Trong này có hộp bánh bò thốt nốt má mới làm hồi hôm, con để dành ăn dọc đường cho đỡ nhớ nhà, với một chai mắm cá linh nhỏ, lỡ ngoài đó ăn không quen thì có cái mà nêm nếm."

Khương nhận lấy túi, mở ra nhìn, thấy hộp bánh bò gói cẩn thận trong lá chuối còn tươi, chai mắm cá linh bọc kỹ mấy lớp ni lông cho khỏi đổ, và bên dưới cùng, giấu khéo léo trong lớp vải là một phong bì đã cũ. Bên ngoài phong bì không ghi gì nhưng anh biết rõ bên trong là bao nhiêu, vì anh biết má, biết bà dành dụm từng đồng từng cắc ra sao mỗi tháng, biết số tiền bà bán bánh bò ngoài chợ mỗi ngày được bao nhiêu, và biết rằng để có cái phong bì này bà chắc hẳn đã nhịn ăn sáng không biết bao nhiêu bữa. Anh muốn nói gì đó, muốn đưa phong bì lại cho má ngay lúc ấy, nhưng nhìn khuôn mặt bà đang cố cười mà mắt đã ướt, anh nuốt lời lại, vì anh biết nếu trả trước mặt bà thì bà sẽ tủi, sẽ nghĩ tiền của má ít quá nên con không thèm nhận.

Anh buộc lại miệng túi và gật đầu, rồi choàng ba lô lên vai. Bảo Trân, em gái anh, mười lăm tuổi, chạy từ trong nhà ra, tay còn vương bột bánh bò vì phụ má làm bánh từ hồi hôm, miệng méo xệch như sắp khóc nhưng cố nén lại vì sợ anh hai buồn. Con bé nói, giọng lí nhí:

"Anh hai đi mạnh giỏi nghen, nhớ gọi điện cho Trân, đừng có quên em nha."

Khương xoa đầu em gái, cười cái cười mà Trân hay nói là "cười kiểu anh hai, ai thấy cũng thương":

"Ừ, anh hai nhớ chớ, mà Trân ở nhà phải nghe lời má, học hành cho đàng hoàng, đừng có ham chơi nghen."

Bảo Trân gật đầu lia lịa, mắt đỏ hoe, rồi ôm chầm lấy anh một cái thật chặt trước khi buông ra, rồi quay mặt đi chỗ khác.

Ba người ra bến xe Châu Đốc khi trời vừa hửng sáng hẳn, ánh nắng đầu ngày rọi xuống mặt sông lấp lánh. Bến xe đã có vài người khách khác đứng chờ, tiếng lơ xe rao gọi, tiếng còi xe inh ỏi, không khí náo nhiệt của một buổi sáng thường ngày, nhưng với Khương, sáng nay không giống bất kỳ buổi sáng nào khác trong đời anh.

Ba người đứng cạnh nhau chờ xe, không ai nói gì, má thì nhìn xuống đường, Trân thì nhìn xuống đôi dép, còn Khương thì nhìn lên bầu trời đang sáng dần mà trong lòng thấy nặng trĩu, bởi có những lúc im lặng bên nhau còn đau hơn nói lời chia tay.

Xe khách tới, người lơ xe hối thúc hành khách lên xe cho kịp giờ. Khương quay lại nhìn má, thấy bà đứng đó, tay vẫn cầm chặt vạt áo, mắt đỏ hoe nhưng vẫn cố cười. Anh bước tới ôm má, cảm nhận được đôi vai gầy của bà run nhẹ trong vòng tay mình, ngửi thấy mùi dầu gió xanh quen thuộc trên cổ áo bà, và phải cố lắm mới giữ được giọng bình thường. Trong lúc ôm, anh đưa tay phải vào túi áo bà, nhẹ nhàng, rất nhẹ, nhét phong bì tiền trở lại chỗ cũ. Anh làm chậm, cẩn thận, ngón tay hơi run vì sợ má phát hiện, nhưng cũng vì anh biết nếu mang theo số tiền này thì tháng này má với Trân sẽ ăn uống kham khổ, và anh thà đói ở nơi xa chứ không muốn má nhịn ăn vì mình. Ba mất rồi, anh là anh hai, là người đàn ông duy nhất còn lại trong nhà, anh phải lo cho má chứ không phải để má lo cho anh.

Anh buông tay ra thật nhanh, cười nói:

"Con đi nghen má, má ở nhà giữ gìn sức khỏe, đừng có làm việc nặng quá, có gì con gọi điện về liền hà."

Bà Út gật đầu, dặn dò thêm vài câu về việc giữ ấm, ăn uống điều độ, đừng thức khuya, những lời dặn dò mà bà đã nói không biết bao nhiêu lần trong đời, nhưng lần nào nói xong bà cũng vẫn thấy chưa đủ.

Khương bước lên xe, tìm chỗ ngồi cạnh cửa sổ, đặt ba lô lên đùi. Xe bắt đầu lăn bánh chầm chậm rời khỏi bến. Bảo Trân chạy theo xe một đoạn, vừa chạy vừa vẫy tay, miệng hét lớn:

"Anh hai nhớ gọi điện cho Trân nghen, nhớ đó nghen anh hai."

Khương thò tay ra cửa sổ vẫy lại, cố giữ nụ cười trên môi cho đến khi xe quẹo ra đường lớn.

Anh ngoái đầu nhìn lại lần cuối, thấy má đứng đó giữa bến xe, một tay che nắng, một tay vẫy chào, dáng người nhỏ dần, nhỏ dần giữa lớp bụi đường mờ mịt, cho đến khi khuất hẳn sau khúc quanh. Khương quay mặt vào trong, tựa đầu vào thành ghế, để mặc cho những giọt nước mắt mà anh đã cố kìm nén từ sáng giờ chảy dài xuống má lặng lẽ, không thành tiếng.

Xe chạy qua những cánh đồng lúa xanh mướt của đồng bằng An Giang, những con kênh nhỏ chằng chịt, những hàng dừa nước đung đưa ven bờ. Rồi cảnh vật bắt đầu thay đổi, đồng bằng phẳng lì dần nhường chỗ cho những triền đồi của miền Trung, và lần đầu tiên trong đời Khương nhìn thấy đồi núi thật, không phải trong sách, không phải trên tivi, mà là những ngọn đồi sừng sững ngay bên ngoài cửa kính, phủ đầy cây cối xanh thẫm dưới nắng trưa. Anh nhìn mà lòng vừa buồn vừa tò mò, bởi dù đang nhớ nhà da diết thì những vùng đất mới lạ kia vẫn khiến anh muốn nhìn thêm, muốn biết thêm, cái tính tò mò của một đứa con trai lớn lên bên bờ sông chưa bao giờ đi xa quá khỏi Châu Đốc.

Xe dừng ở một trạm nghỉ miền Trung, hành khách lục tục xuống ăn uống. Khương bước vào quán nhỏ ven đường, gọi một tô mì Quảng vì thấy bảng hiệu viết vậy. Khi tô mì được bưng ra, anh gắp một đũa cho vào miệng rồi lập tức bị sặc, nước mắt nước mũi ứa ra vì cay, loại cay rát và nồng khác hẳn cay ở miền Tây. Ông khách ngồi ghế bên cạnh trên xe, từ nãy giờ đã quan sát anh, thấy vậy liền vỗ lưng anh mấy cái, cười hỏi:

"Cậu người ở đâu mà ăn cay vụng thế?"

Khương vừa lau nước mắt vừa cười trừ, đáp:

"Dạ, con ở An Giang ạ, con ra Hải Phòng công tác."

Ông khách nhíu mày, nghiêng tai lại:

"Đi đâu cơ?"

Khương lặp lại, chậm hơn, cố phát âm rõ ràng hơn:

"Dạ, Hải Phòng ạ."

Ông khách gật gù:

"À, Hải Phòng, ngoài đó lạnh lắm đấy, mà cậu nói lạ nhỉ, lên tận ngoài đó làm gì?"

Khương giải thích rằng anh là bác sĩ, tình nguyện đi công tác hỗ trợ y tế. Anh nói "tình nguyện" mà không giải thích thêm, nhưng trong lòng anh biết hai chữ đó nặng hơn nhiều so với cách nó vang lên: anh chọn đi chứ không phải bị phân đến, chọn vì lời ba dặn, chọn vì anh tin rằng ở nơi nào thiếu bác sĩ nhất thì đó là nơi anh nên đến, dù nơi ấy xa quê anh cả ngàn cây số. Ông khách nghe xong vỗ vai anh một cái, nói: "Giỏi, trai trẻ phải thế." Rồi hai người ăn xong, lên xe, ông khách ngả lưng ngủ, để Khương một mình với cửa sổ và những suy nghĩ miên man.

Xe lại lên đường, và đến xế chiều, cảnh vật ngoài cửa kính đã chuyển sang những cánh đồng miền Bắc trải dài bằng phẳng nhưng khác hẳn đồng bằng miền Tây, ruộng ở đây nhỏ hơn, bờ thửa ngăn nắp hơn, và thấp thoáng xa xa là những ngôi làng mái ngói cổ kính mà anh chỉ từng thấy qua sách địa lý thời đi học. Khương mở túi vải má đưa, lấy hộp bánh bò thốt nốt gói trong lá chuối. Anh bóc lớp lá ra, mùi thơm ngọt béo của thốt nốt lan tỏa, và anh cắn một miếng, để vị ngọt quen thuộc tan chảy trên đầu lưỡi. Vị thốt nốt ấy, anh đã ăn từ khi còn nhỏ xíu, hồi đó ba hay mua cho anh một cục bánh bò mỗi sáng trước khi đưa anh đi học, hai cha con ngồi ở bậc thềm trước nhà, ba ăn một miếng, anh ăn một miếng, không nói gì nhiều, chỉ ngồi cạnh nhau trong yên lặng mà vui. Nhớ đến đó, anh nhớ luôn cả lời ba dặn trước khi mất, giọng ba lúc ấy đã yếu lắm rồi, nhưng tay ba vẫn nắm chặt tay anh, nói chậm từng chữ một:

"Con làm bác sĩ thì phải đi đến nơi nào người ta cần con nhất nghen."

Anh gật đầu, nước mắt chảy ướt bàn tay ba, và ba cười, khóe miệng nhếch lên rất nhẹ, mắt ba nhắm lại, vẻ an lòng của một người đã dặn xong điều quan trọng nhất trong đời.

Khương quay mặt vào cửa sổ, cắn thêm một miếng bánh bò nữa, nhai chậm rãi, để vị ngọt xoa dịu cái nghèn nghẹn đang dâng lên trong cổ họng. Anh nhớ khuôn mặt má khi nghe tin anh sẽ đi Hải Phòng, bà ngồi lặng đi một lúc lâu ở bậc thềm trước nhà, cũng cái bậc thềm mà ba với anh hay ngồi ăn bánh bò mỗi sáng, rồi bà nói, giọng run run: "Xa quá con ơi, ngoài đó lạnh lắm, con chịu sao nổi." Nhưng rồi bà cũng gật đầu, vì bà biết đó là con đường mà ba mong muốn con trai đi, và bà không bao giờ cản con đi theo ba, dù ba đã không còn.

Đêm xuống, xe tiếp tục chạy, và Khương tựa đầu vào cửa kính, lắng nghe tiếng máy xe đều đều, tiếng ngáy khe khẽ của ông khách bên cạnh, cứ thế thiếp đi rồi lại tỉnh, thiếp đi rồi lại tỉnh, mỗi lần mở mắt ra lại thấy cảnh vật ngoài cửa sổ đã khác đi một chút, xa quê thêm một chút.

Xe chạy gần hai ngày trời, băng qua không biết bao nhiêu tỉnh thành, dừng nghỉ không biết bao nhiêu lần, và đến khi kim đồng hồ chỉ gần mười hai giờ đêm, xe cuối cùng cũng đến bến xe Hải Phòng. Khương bước xuống, chân còn tê cứng sau chặng đường dài, và ngay khoảnh khắc đặt chân xuống đất, cái lạnh ùa đến như một bàn tay vô hình tát thẳng vào mặt anh. Anh chưa bao giờ biết trời lạnh là như thế nào, hai mươi bảy năm ở miền Tây, cái lạnh nhất anh từng cảm nhận cũng chỉ là những đêm cuối năm se se gió, chứ không phải thứ rét buốt cắt vào da thịt đến tận xương này.

Gió từ phía biển thổi vào mang theo mùi mặn mà anh chưa từng ngửi thấy, một thứ mùi lạ lẫm, vừa tanh vừa mằn mặn, hoàn toàn khác với mùi bùn non và mùi lá dừa nước quen thuộc ở sông Hậu. Anh đứng giữa bến xe vắng lặng, chỉ có vài ngọn đèn đường tỏa ánh sáng vàng vọt, khoác trên người chiếc áo mỏng mang từ miền Tây, thân hình run lên bần bật. Lần đầu tiên trong suốt hai mươi bảy năm cuộc đời, anh cảm thấy mình nhỏ bé đến vậy giữa một thành phố hoàn toàn xa lạ, nơi anh không biết đường nào để đi, không có một bóng người quen.

Anh rút điện thoại ra khỏi túi. Màn hình sáng lên, hiện số của má nằm ngay đầu danh bạ, ngón tay anh lướt đến đó rồi dừng lại. Anh nhìn giờ, đã gần nửa đêm, và anh biết nếu gọi về bây giờ thì má sẽ tỉnh giấc, sẽ hỏi "con ổn không" và anh sẽ phải nói "dạ con ổn" bằng giọng run rẩy vì lạnh, rồi má sẽ lo, sẽ không ngủ lại được, sẽ nằm trằn trọc đến sáng. Anh không muốn vậy. Anh cất điện thoại lại vào túi từ từ, như thể đang cất đi phần yếu đuối duy nhất mà anh cho phép mình có tối nay.

Anh kéo cổ áo lên che cổ, thì thầm một câu quen thuộc: "Mèn ơi, lạnh dữ." Rồi anh xốc lại chiếc ba lô trên vai, hít một hơi thật sâu, và bước những bước chân đầu tiên vào đêm Hải Phòng một mình. Gió biển thổi mạnh sau lưng anh, lạnh buốt, nhưng lạ thay, gió không xua anh đi mà cứ đẩy anh về phía trước, như thể thành phố này đang kéo anh vào lòng nó.

0