Thiên Hạ

Chương 1: ĐÊM MƯA TRẦN THẾ

Đăng: 17/05/2026 08:38 2,603 từ 4 lượt đọc

CHƯƠNG 1: ĐÊM MƯA TRẦN THẾ
Đêm. Mưa như trút nước xuống dải đại ngàn.
Từng luồng chớp rạch ngang bầu trời đen kịt, soi rõ những vách đá dựng đứng và những ngọn tùng cổ thụ quằn quại trong gió bão. Tiếng sấm rền vang từ phía xa như tiếng gầm gừ của một con ác thú cổ xưa đang thức giấc. Giữa màn mưa mịt mù ấy, một bóng xám tro lướt đi trên con đường mòn dốc đá. Bước chân người đó cực nhanh nhưng kỳ lạ thay, dẫu bùn lầy lội, gấu áo vẫn không hề dính lấy một vệt dơ.
Đó là Nguyễn Dương, Vệ Trưởng của đội vệ tăng thứ nhất thuộc Thiền phái Trúc Lâm.
Hôm nay, ông xuống núi hóa duyên và giải quyết một số sự vụ của bổn môn, trên đường trở về thì gặp trận cuồng phong này. Đôi mắt Nguyễn Dương tinh anh như điện, lướt qua màn mưa dày đặc. Phía trước, nương theo một ánh chớp sáng lòa, ông nhìn thấy thấp thoáng những mái nhà tranh nằm im lìm bên sườn núi.
Một ngôi làng nhỏ.
"A Di Đà Phật, thiện tai, thiện tai. Xem ra đêm nay phải làm phiền bá tánh nơi này cho bần tăng tá túc một đêm vậy." - Nguyễn Dương khẽ niệm Phật hiệu, bước chân tăng nhanh tốc độ.
Thế nhưng, khi càng đến gần ngôi làng, chân mày vị vệ tăng chân tu chợt nhíu chặt lại. Khứu giác nhạy bén của một cao thủ võ học ngửi thấy một mùi vị khác thường lẫn trong vị thanh mát của mưa ngàn.
Mùi máu tanh.
Mùi máu đậm đặc đến mức ngay cả những trận mưa như trút nước kia cũng không cách nào rửa sạch, nó nương theo gió ngàn xộc thẳng vào mũi, khiến lòng người bất giác dâng lên một nỗi bất an kinh hoàng.
Nguyễn Dương đẩy nhẹ chiếc cổng tre đã bị đánh sập một nửa. Cảnh tượng đập vào mắt ông dưới ánh chớp trắng xóa khiến một người tâm lặng như nước giếng cổ như ông cũng phải rúng động tâm can.
Máu. Máu chảy thành dòng, hòa cùng nước mưa nhuộm đỏ cả khoảng sân đất.
Xác người nằm la liệt. Có cụ già tóc bạc phơ chết gục bên bực cửa, có người tráng niên tay vẫn còn cầm chặt chiếc cuốc rỉ sét, và đau lòng hơn cả là những người phụ nữ ôm chặt lấy con thơ, cả hai đều bị những nhát đao tàn nhẫn xuyên tim. Nhà cửa bị lục lọi tan hoang, những vết chém sâu hoắm trên các cột gỗ chứng tỏ nơi đây vừa trải qua một cuộc thảm sát vô cùng tàn khốc.
Đây không phải là một vụ cướp thông thường. Đây là một cuộc thảm sát diệt khẩu cực kỳ dã man.
Nguyễn Dương vội vã lướt qua từng cái xác, ngón tay thon dài liên tục đặt vào mạch môn của họ. Nhưng tất cả đều đã lạnh ngắt, sinh cơ đoạn tuyệt. Vị vệ tăng nắm chặt tràng hạt trong tay, lòng đau như cắt.
Vào năm thứ 38 của triều đại nhà Trần này, thiên hạ đã không còn là giang sơn thái bình của những năm tháng kháng Nguyên oai hùng thuở trước. Triều đình mục nát, hôn quân vô đạo, quan lại tham nhũng khiến dân chúng lầm than. Khi quyền lực tối cao suy yếu, giang hồ lập tức đại loạn. Các môn phái nổi lên cát cứ khắp nơi, cá lớn nuốt cá bé, mạng người như cỏ rác.
Đứng đầu võ lâm bấy giờ là năm đại môn phái: Trúc Lâm Yên Tử giữ nét từ bi chánh đạo; Tây Sơn Phái độc bộ phương Nam; Thiên Kiếm Môn kiêu hùng sắc lạnh; Bát Đao Môn bá đạo ngang tàng; và Thanh Long Bang thống lĩnh sông hồ. Bên dưới năm đại khổng lồ này là vô số môn phái nhỏ phụ thuộc, tranh giành địa bàn, cấu xé lẫn nhau không ngày nào yên. Và ngôi làng vô tội này, có lẽ chính là nạn nhân của một trong những thế lực tàn bạo ấy.
"Oa... oa..."
Giữa tiếng mưa gào rú và tiếng sấm rền, một tiếng khóc yếu ớt, đứt quãng như tiếng mèo hen vang lên từ góc một căn nhà tranh đã bị sập một nửa.
Nguyễn Dương chấn động thân mình. Ông lập tức thi triển khinh công Lăng Ba Vi Bộ, lướt thẳng vào trong đống đổ nát. Dưới một tấm vách tre đổ sập, một người phụ nữ trẻ tuổi đã chết từ lâu, lưng bị chém ba nhát đao sâu hoắm. Nhưng dưới thân xác lạnh ngắt của nàng, được bọc trong lớp chăn bông đẫm máu, là một đứa bé trai chừng ba tuổi.
Đứa trẻ đang thoi thóp. Sắc mặt nó tím tái, hơi thở đứt quãng, một vết chém sượt qua vai nó, máu vẫn đang rỉ ra. Nó khóc không thành tiếng, đôi mắt nhắm nghiền, sinh mệnh như một ngọn đèn trước gió, có thể tắt bất cứ lúc nào.
"A Di Đà Phật! Phật tổ từ bi, vẫn còn một giọt máu!"
Nguyễn Dương không chút do dự, ông ngồi xếp bằng ngay trên nền đất sũng nước, bế đứa trẻ đặt lên đùi mình. Ông áp lòng bàn tay rộng lớn, ấm áp của mình vào huyệt Mệnh Môn sau lưng đứa bé.
Vù!
Tay áo của Nguyễn Dương bỗng dưng phồng lên. Một luồng phật quang nhàn nhạt nhu hòa từ lòng bàn tay ông tuôn tràn vào cơ thể nhỏ bé của đứa trẻ. Đây chính là Cửu Dương Thần Công - tuyệt học nội công chí dương chí thuần của Thiền phái Trúc Lâm, có tác dụng cải tử hoàn sinh, bồi bổ nguyên khí mạnh mẽ nhất thế gian.
Mồ hôi hòa cùng nước mưa chảy ròng ròng trên gương mặt chữ điền cương nghị của Nguyễn Dương. Việc truyền nội lực cho một đứa trẻ ba tuổi nguy hiểm tột cùng, giống như dùng một dòng đại giang đổ vào một chiếc chén sứ nhỏ, chỉ một chút sơ sẩy, kinh mạch của đứa trẻ sẽ nổ tung mà chết. Nguyễn Dương phải vận dụng tâm kiểm soát tinh vi đến cực điểm, biến luồng nội lực hùng hậu thành những sợi tơ hồng mềm mại, nhẹ nhàng bảo vệ tâm mạch, nối liền các đoạn kinh lạc bị tổn thương của đứa bé.
Một canh giờ... Hai canh giờ trôi qua...
Trận mưa ngoài kia bắt đầu ngớt dần, chỉ còn tiếng tí tách rơi trên lá cây. Gương mặt đứa trẻ từ tím tái dần dần hồng hào trở lại. Hơi thở của nó bắt đầu ổn định, sâu và đều đặn. Nó khẽ cựa mình, mở to đôi mắt tròn xoe, đen lánh nhìn vị hòa thượng trước mặt. Điều kỳ lạ là, nó không hề khóc lóc hay sợ hãi, chỉ lặng lẽ nhìn ông, ánh mắt trong trẻo như nước hồ thu.
Nguyễn Dương thu công, thở ra một hơi dài đầy mệt mỏi nhưng ánh mắt lại ngập tràn niềm vui sướng. Ông lấy trong người ra một lọ thuốc bột kim sang, nhẹ nhàng rắc lên vết thương trên vai đứa trẻ, rồi dùng một dải vải sạch băng bó lại cẩn thận.
Trời hừng sáng. Những tia nắng đầu tiên của ngày mới xuyên qua màn sương mù dày đặc của núi rừng Yên Tử, rọi xuống ngôi làng hoang tàn.
Suốt cả buổi sáng hôm ấy, một bóng áo xám lầm lũi đào từng nấm mồ. Nguyễn Dương tự tay chôn cất tất cả dân làng. Hơn một trăm mạng người, hơn một trăm nấm mồ đất mới nằm san sát nhau bên sườn núi. Đứa bé trai được ông đặt ngồi trên một tảng đá sạch gần đó, nó không hề quấy khóc, đôi mắt cứ dõi theo từng động tác của vị cứu mạng mình.
Khi nấm mồ cuối cùng được đắp xong, Nguyễn Dương đứng trước hàng mộ dài, chắp tay trước ngực, bắt đầu tụng kinh.
"Nam mô a di đa bà dạ, đa tha già đa dạ, đa địa dạ tha..."
Tiếng tụng kinh Vãng Sanh Quyết vang vọng khắp núi rừng, trầm hùng, bi tráng nhưng cũng đầy bao dung, như muốn gột rửa đi toàn bộ oán khí và đau thương đang bao trùm lấy mảnh đất này. Gió rừng thổi qua, lá cây xào xạc như tiếng linh hồn của những người đã khuất đang thì thầm lời cảm tạ.
Làm lễ siêu độ xong, Nguyễn Dương đi đến bên tảng đá, ẵm đứa trẻ vào lòng. Ông nhìn sâu vào mắt nó, khẽ thở dài:
"Từ nay, con không còn gia đình, không còn quê hương nữa. Thôi thì đi theo bần tăng về cửa Phật, tránh xa hồng trần tục lụy này vậy."
Đứa trẻ như hiểu lời ông nói, nó đưa bàn tay nhỏ nhắn, mũm mĩm lên nắm lấy một ngón tay của Nguyễn Dương, miệng khẽ bập bẹ một tiếng mơ hồ.
Nguyễn Dương mỉm cười, ôm chặt đứa bé, thân hình lướt đi như một làn khói, hướng thẳng về phía đỉnh núi Yên Tử quanh năm mây phủ.
Chùa Trúc Lâm, ngôi tổ đình linh thiêng của Phật giáo nước Đại Việt, nằm ẩn mình giữa những tầng mây của đỉnh Yên Tử. Nơi đây không chỉ là thánh địa tu hành mà còn là một thế lực võ lâm hộ quốc an dân, sở hữu đội ngũ vệ tăng tinh nhuệ chuyên trừng gian diệt ác.
Tại Chánh điện khói hương nghi ngút, Nguyễn Dương quỳ rạp dưới chân Hòa thượng Trụ trì Pháp Loa - một vị cao tăng đắc đạo, tóc râu bạc trắng như tuyết, đôi mắt hiền từ tựa biển khơi. Đứa trẻ ba tuổi nằm ngoan ngoãn bên cạnh ông, tò mò nhìn những bức tượng Phật hộ pháp uy nghiêm xung quanh.
Sau khi nghe Nguyễn Dương thuật lại toàn bộ sự việc ở ngôi làng dưới núi, Hòa thượng Pháp Loa khẽ thở dài, tràng hạt trên tay dừng lại:
"Thiện tai, thiện tai. Triều đình đổ nát, chúng sinh lầm than, oán khí ngút trời. Việc con cứu được đứa trẻ này, chính là một đoạn Phật duyên. Con muốn nhận nuôi nó ư?"
Nguyễn Dương cúi đầu: "Bạch thầy, đứa trẻ này mạng lớn không chết, lại rất có căn cơ. Con cầu xin thầy cho phép con được nuôi dưỡng nó ngay tại đội vệ tăng thứ nhất. Con sẽ tự tay dạy dỗ nó thành người."
Hòa thượng Pháp Loa nhìn đứa trẻ, ánh mắt chợt lóe lên một tia kinh dị. Ngài bước xuống bệ sen, nâng đứa trẻ lên, nhìn kỹ vào giữa hai chân mày của nó. Ở đó, có một nốt ruồi son đỏ tươi như máu, nhưng lại tỏa ra một luồng khí chất vô cùng thanh cao, tường hòa.
"Nốt ruồi son giữa trán... Đây là điềm lành 'Bạch Hào Tướng' của bậc đại trí tuệ, tựa như điểm son của Phật Tổ, Bồ Tát. Đứa trẻ này thiên tư trác tuyệt, tương lai bất khả lượng. Nhưng phúc họa khôn lường, nếu đi vào chánh đạo sẽ là phúc của chúng sinh, nếu rơi vào tà đạo sẽ là tai họa của thiên hạ."
Pháp Loa thiền sư nhìn Nguyễn Dương, chậm rãi nói: "Ta cho phép con nuôi nó. Con định đặt tên nó là gì?"
Nguyễn Dương nhìn đứa trẻ, trong lòng nghĩ đến cảnh tượng đẫm máu đêm qua, rồi lại nghĩ đến giang hồ đầy phong ba bão táp ngoài kia, ông trầm giọng nói:
"Con mong muốn nó sau này có thể có được một cuộc đời an lành, bỏ qua quá khứ đau thương, không oán không hận, bình bình an an mà sống trọn một đời. Vì vậy, con xin đặt tên cho nó là Nguyễn Bình An."
"Nguyễn Bình An... Bình an là phúc. Tên hay lắm. Mong rằng cái tên này sẽ trấn áp được sát kiếp trong mệnh của nó." Hòa thượng Pháp Loa mỉm cười, đặt đứa trẻ trở lại tay Nguyễn Dương.
Thấm thoát hai năm ngắn ngủi trôi qua.
Nguyễn Bình An giờ đây đã lên năm tuổi. Sống trong môi trường kỷ luật nghiêm ngặt và đầy tiếng đao kiếm của đội vệ tăng thứ nhất, nhưng Bình An lại phát triển theo một cách hoàn toàn khác biệt so với những đứa trẻ đồng trang lứa.
Nó là một đứa trẻ kỳ lạ đến mức khiến các vị tăng lữ trong chùa vừa kinh ngạc vừa kính nể.
Từ nhỏ đến lớn, Bình An rất ít khi quấy khóc. Dù có đói bụng, có bị ngã đau, nó cũng chỉ mím môi, đôi mắt đen lánh hiện lên một sự kiên nghị già dặn trước tuổi. Thân hình nó nhỏ nhắn, nước da trắng trẻo, đặc biệt là nốt ruồi son giữa trán ngày càng đỏ thắm, rực rỡ như một đóa sen lửa đang nở rộ, khiến gương mặt non nớt của nó luôn toát ra một vẻ trang nghiêm, thanh tịnh kỳ lạ.
Hằng ngày, công việc của Nguyễn Dương rất bận rộn. Ngoài việc huấn luyện vệ tăng, đi tuần tra núi rừng, ông còn phải dành thời gian sao chép kinh Phật và tụng niệm. Và những lúc ấy, luôn có một bóng dáng nhỏ bé ở bên cạnh ông.
Trong căn phòng thiền nhỏ bài trí giản dị, ánh nến lung linh nhảy múa. Nguyễn Dương ngồi bên bàn gỗ, tay cầm bút lông, cẩn thận chép từng dòng kinh lên giấy bản.
Bên cạnh ông, Bình An ngồi xếp bằng trên một chiếc bồ đoàn nhỏ. Nó ngồi im phăng phắc như một pho tượng tạc bằng ngọc thạch, hai tay đặt trên đầu gối, đôi mắt không chớp nhìn chằm chằm vào ngòi bút của Nguyễn Dương. Nó nhìn cách ông đưa bút, nhìn hình dáng của từng chữ Phạn, chữ Nôm xuất hiện trên giấy. Một đứa trẻ năm tuổi, chưa hề biết chữ, nhưng lại có thể ngồi yên như thế suốt ba bốn canh giờ liền mà không hề tỏ ra chán nản hay nghịch ngợ.
Có đôi lúc, Nguyễn Dương dừng bút, nhìn sang con nuôi, mỉm cười hỏi:
"Bình An, con nhìn ta chép kinh, con có hiểu gì không?"
Bình An ngước khuôn mặt nhỏ nhắn lên, điểm son giữa trán khẽ động, giọng nói ngây thơ nhưng rõ ràng: "Con không hiểu chữ, nhưng con thấy những chữ này biết nhảy múa. Chúng rất đẹp, giống như những bông hoa sen tỏa sáng."
Nguyễn Dương chấn động trong lòng. Người học Phật cả đời chưa chắc đã nhìn thấy "Phật tính" trong từng nét chữ, vậy mà đứa trẻ này lại có thể cảm nhận được linh tính của kinh văn.
Không chỉ lúc chép kinh, mỗi khi chiều tà, khi tiếng chuông đại hồng chung của chùa Trúc Lâm vang vọng khắp các thung lũng, Nguyễn Dương lại bắt đầu buổi tụng kinh tối.
"Khán chấp vô thường, tâm vô quái ngại..."
Tiếng tụng kinh của Nguyễn Dương trầm ấm, nội lực thâm hậu khiến thanh âm truyền đi rất xa. Những lúc này, Bình An lại nhắm nghiền đôi mắt, gương mặt nhỏ nhắn tràn ngập vẻ thành kính và chăm chú. Nó lắng nghe từng âm điệu, từng nhịp gõ mõ.

0