Chương 1: Khô Hà Thôn
Trăng cuối tháng treo trên dãy núi phía bắc Khô Hà Thôn như một mảnh xương mỏng bị gió mài qua nhiều năm. Ánh trăng không đủ sáng để rọi rõ đường làng, chỉ phủ lên ruộng đồng một lớp bạc nhợt nhạt, khiến những vết nứt trên mặt đất trông giống vết nhăn trên lòng bàn tay người già. Gió đêm lùa qua đám rạ khô, phát ra tiếng xào xạc rất khẽ, như dưới đất có ai đang thở dài.
Khương Tiểu Hà ngồi xổm bên bờ ruộng nhà mình, dùng ngón tay chọc vào một khe nứt. Khe nứt sâu quá một đốt tay, khô đến mức không dính chút bùn nào, chỉ để lại trên đầu ngón hắn một lớp bụi xám mỏng. Hắn cúi đầu nhìn bụi đất ấy rất lâu. Nếu là hạn lớn, giếng trong thôn phải nóng, cỏ phải chết tận gốc, trâu bò phải bứt rứt không yên. Nhưng năm nay không giống hạn. Giếng vẫn lạnh, cỏ dại bên bờ mương vẫn xanh ở gốc, chỉ có ruộng lúa là ngày càng khô, như bên dưới có thứ gì âm thầm hút mất hơi nước.
Sau lưng hắn vang lên tiếng gọi trầm khàn của Khương Đại Thạch.
“Tiểu Hà, về thôi.”
Khương Đại Thạch đứng trên bờ ruộng, vai vác cuốc. Người ông không cao, nhưng vai rộng, lưng hơi còng vì nhiều năm cúi xuống đất. Áo vải thô dính bùn đã khô thành từng mảng, tay áo rách ở khuỷu nhưng chưa vá. Không phải nhà không còn kim chỉ, mà là ai cũng biết có vá rồi cũng lại rách, chi bằng để dành mũi kim ấy cho áo của Tiểu Đậu.
Tiểu Hà đứng dậy, phủi đất trên tay.
“Cha, ruộng phía đông nứt sâu hơn hôm qua.”
Khương Đại Thạch nhìn sang phía đông. Dưới trăng, ruộng lúa sau mùa gặt chỉ còn từng gốc rạ lưa thưa, ngắn và xác xơ như tóc người bệnh.
“Ừ.”
“Không giống hạn.”
“Ừ.”
“Con nghĩ dưới đất có vấn đề.”
Lần này Khương Đại Thạch không đáp ngay. Ông đi xuống ruộng, cúi người nhặt một cục đất khô, bóp nhẹ trong lòng bàn tay. Cục đất vỡ vụn, rơi qua kẽ ngón tay. Ông nhìn nó rơi hết rồi mới nói.
“Dưới đất có vấn đề hay trên trời có vấn đề, nhà mình đều không sửa được.”
Tiểu Hà im lặng. Hắn hiểu câu này không phải cha không tin hắn, mà là có những chuyện dù tin cũng chẳng làm được gì. Người nghèo không sợ biết ít nhất, người nghèo sợ nhất là biết rồi vẫn chỉ có thể cúi đầu.
Hai cha con men theo bờ ruộng trở về thôn. Khô Hà Thôn nằm ở rìa nam Khu Cửu, sau lưng tựa vào dãy núi thấp, trước mặt là vài khoảnh ruộng cằn, một dòng suối nhỏ và con đường đất dẫn sang trấn. Người ngoài ít khi đến đây. Người trong thôn cũng ít khi đi xa. Với phần lớn dân làng, cả đời chỉ quanh quẩn ba nơi: ruộng nhà mình, từ đường họ tộc và con đường ra nghĩa địa. Khu Cửu rộng bao nhiêu, ngoài Khu Cửu còn có những nơi nào, phía trên phàm nhân có bao nhiêu tầng người, dân trong thôn chỉ nghe qua từ miệng người buôn muối.
Người buôn muối nói trên đời có tiên nhân. Họ ở trên núi, uống nước linh tuyền, ăn đan dược, một cái búng tay có thể khiến đá vỡ cây gãy. Người buôn muối cũng nói Khu Cửu là vùng thấp nhất, linh khí mỏng nhất, người có tư chất tốt rất hiếm, nếu sinh ở nơi này thì ngay từ đầu đã thua người ta một đoạn dài. Dân làng nghe xong thường cười. Cười xong vẫn cúi xuống cấy lúa, vì tiên nhân có xa hay gần thì ngày mai ruộng vẫn phải làm, củi vẫn phải chẻ, thuế vẫn phải nộp.
Khi còn nhỏ, Tiểu Hà từng hỏi cha một câu.
“Nếu thật có tiên nhân, vì sao họ không làm mưa?”
Lúc ấy Khương Đại Thạch đang sửa cán cuốc. Ông không ngẩng đầu, chỉ đáp.
“Vì ruộng này không phải của họ.”
Từ đó Tiểu Hà không hỏi nữa, nhưng hắn nhớ rất lâu.
Đến cổng thôn, hai cha con thấy dưới cây hòe già có dán một tờ cáo thị mới. Tờ giấy vàng nhạt, mép trên đóng dấu đỏ của trấn, còn mùi hồ chưa khô hẳn. Mấy người dân đứng bên dưới ngẩng đầu nhìn, phần lớn không biết chữ, nhưng ai cũng chăm chú, như nhìn lâu hơn thì chữ sẽ tự chui vào đầu.
Tiểu Hà bước chậm lại, nhìn qua mấy dòng trên cáo thị.
Năm nay, Hoang Sơn Quan phụng lệnh mở Khảo Linh Đại Hội tại các thôn thuộc nam vực Khu Cửu. Phàm thiếu niên từ mười hai đến mười bốn tuổi, chưa từng khảo linh, đều phải trình diện. Người quá tuổi, không nhận. Người vắng mặt, ghi sổ phạt dịch.
Ánh mắt Tiểu Hà dừng ở dòng “mười hai đến mười bốn tuổi”. Hắn vừa tròn mười bốn. Đây là lần cuối cùng.
Một bà lão chống gậy đứng gần đó hỏi.
“Tiểu Hà, trên đó viết gì?”
Tiểu Hà thu mắt lại.
“Khảo Linh Đại Hội còn sáu ngày.”
Đám người dưới cây hòe lập tức xôn xao. Có người thở dài, có người lẩm bẩm tên con cháu nhà mình, có người vội quay đầu về báo tin. Tin này đối với một thôn nghèo như Khô Hà Thôn không khác gì ném một hòn đá xuống ao cạn. Sóng không lớn, nhưng ai cũng nhìn thấy.
Một nam nhân gầy gò nói.
“Nghe nói năm trước bên Lưu Gia Câu có một đứa được nhận vào Hoang Sơn Quan, cả nhà miễn thuế ba năm.”
Người bên cạnh cười khô.
“Đó là linh căn trung phẩm. Mười mấy thôn mới có một người. Khô Hà Thôn chúng ta bao năm nay có ai?”
“Biết đâu năm nay có.”
“Có thì cũng là con nhà Lý Bá Hộ. Người ta ăn gạo trắng uống canh thịt, thân thể khác với chúng ta.”
Sau câu ấy, đám đông im đi một nhịp. Không ai thích nghe lời này, nhưng cũng không ai phản bác. Có những bất công không cần ai giải thích, nó nằm ngay trong bát cơm hằng ngày, trong áo mặc mùa đông, trong việc trẻ con nhà giàu có thể học chữ còn trẻ con nhà nghèo phải biết cắt cỏ trước khi biết viết tên mình.
Khương Đại Thạch không dừng lại lâu. Ông chỉ nói.
“Về ăn cơm.”
Tiểu Hà theo cha đi qua gốc hòe. Trước khi rời đi, hắn vẫn ngoái nhìn tờ cáo thị thêm một lần. Gió đêm thổi mép giấy run nhẹ, khiến con dấu đỏ phía trên như một con mắt đang nhìn xuống cả thôn.
Nhà họ Khương ở cuối thôn, ba gian nhà đất mái tranh, sân trước có giàn bí đã héo nửa lá. Bên trái là chuồng gà, nhưng giờ chỉ còn hai con gà mái già. Bên phải đặt một chum nước, trên miệng đậy tấm ván gỗ cong. Lâm thị đang ngồi trước hiên nhặt thóc. Nói là nhặt thóc, thật ra là lựa hạt lép khỏi đám lúa ít ỏi. Ngón tay bà gầy, khớp xương lộ rõ, động tác nhanh mà đều, như thể chỉ cần chậm một chút thì mùa đông sẽ đuổi kịp đến cửa.
Tiểu Đậu ngồi trên chiếc ghế gỗ nhỏ cạnh mẹ, hai chân không chạm đất, ôm cái bát sứ mẻ, dùng đũa vét chút cháo dính ở đáy. Thấy Tiểu Hà về, mắt con bé sáng lên.
“Ca!”
Tiểu Hà bước tới xoa đầu em.
“Tối nay ăn gì?”
Tiểu Đậu đáp rất nghiêm túc.
“Cháo.”
“Cháo gì?”
“Cháo có gạo.”
Tiểu Hà cười.
“Vậy là tốt hơn cháo không có gạo.”
Tiểu Đậu suy nghĩ một chút rồi gật đầu, cảm thấy câu này rất đúng.
Lâm thị ngẩng lên nhìn hai cha con. Ánh mắt bà dừng trên mặt Tiểu Hà lâu hơn một chút.
“Con đọc cáo thị rồi?”
“Dạ.”
“Còn mấy ngày?”
“Sáu ngày.”
Tay Lâm thị khựng lại, rồi tiếp tục nhặt thóc.
“Ừ.”
Chỉ một tiếng ấy, căn nhà như yên xuống. Trong nhà họ Khương, không ai từng nói thẳng rằng cả nhà đặt hy vọng vào Khảo Linh Đại Hội. Nhưng ai cũng biết, đó là cái khe duy nhất trên bức tường đất trước mặt. Nếu Tiểu Hà có linh căn, dù chỉ hạ phẩm, hắn có thể vào Hoang Sơn Quan làm đệ tử tạp dịch. Tạp dịch cũng là người của tiên môn, nhà họ Khương ít nhất sẽ nhẹ sưu dịch hơn. Nếu không có, hắn tiếp tục cày ruộng, cha hắn tiếp tục cày ruộng, mẹ hắn tiếp tục tính từng nắm gạo, còn Tiểu Đậu lớn thêm một hai năm có lẽ sẽ bị đưa đến nhà giàu làm nha đầu.
Bữa tối rất loãng. Một nồi cháo kê, vài cọng rau dại luộc, một đĩa dưa muối nhỏ. Khương Đại Thạch ăn nhanh nhất nhưng gắp ít nhất. Lâm thị thỉnh thoảng khuấy đáy nồi, múc phần đặc hơn vào bát Tiểu Hà và Tiểu Đậu. Tiểu Hà nhìn thấy, nhưng không nói. Có những sự nhường nhịn nếu nói ra sẽ biến thành món nợ, mà người nhà nghèo sợ nhất là nợ lẫn nhau trong cùng một mâm cơm.
Tiểu Hà ăn nửa bát rồi dừng lại. Tiểu Đậu ngồi bên cạnh thấy vậy, nghiêng đầu hỏi.
“Ca không đói à?”
“Đói.”
“Vậy sao không ăn?”
“Để lát nữa đói tiếp.”
Tiểu Đậu nhíu mày, rõ ràng cảm thấy câu này có chỗ không đúng, nhưng nghĩ mãi không tìm ra. Lâm thị nhìn bát của Tiểu Hà, không vạch trần. Sau bữa cơm, Đại Thạch ra sân sửa lại lưỡi cuốc. Lâm thị thu dọn bếp. Tiểu Đậu nằm trên giường tre, hai tay ôm bụng, miệng lẩm nhẩm đếm mấy thứ vụn vặt chỉ trẻ con mới thấy quan trọng.
Tiểu Hà cầm nửa bát cháo còn lại đi ra ngoài. Lâm thị từ trong bếp nhìn theo bóng hắn.
“Lại mang cho ông ấy?”
Tiểu Hà dừng chân.
“Dạ.”
“Nhà mình không dư.”
“Con biết.”
“Biết còn mang?”
Tiểu Hà nhìn xuống bát cháo đã nguội. Trên mặt cháo nổi một lớp nước mỏng, gạo ít đến mức nhìn nghiêng mới thấy vài hạt lắng ở đáy. Với người đói, thứ này không đủ no. Với người sắp chết, có lẽ cũng chỉ kéo thêm được nửa canh giờ.
“Ông ấy cũng không dư mạng.”
Trong bếp im lặng. Một lúc sau, Lâm thị thở ra rất nhẹ.
“Đi sớm về sớm. Tối nay trăng không tốt.”
Tiểu Hà gật đầu, ôm bát cháo ra khỏi sân.
Miếu hoang nằm ở đầu thôn, cạnh con đường cũ dẫn lên núi. Người già nói trước kia nơi đó thờ Hà Bá, lúc dòng suối còn đầy nước, dân làng mỗi năm đều cúng một lần. Sau này suối cạn dần, người chết đuối ít đi, người cầu mưa cũng ít đi. Miếu mất hương khói, mái ngói sụp một góc, tượng thần bên trong tróc sơn, mặt mũi mơ hồ. Hai mươi năm trước, Lão Quải đến đó ở. Không ai biết ông từ đâu đến. Khi mới xuất hiện, ông đã què một chân, tóc rối như cỏ khô, nói năng lẫn lộn. Có người hỏi tên, ông lúc thì bảo họ Trương, lúc thì bảo họ Lý, lúc lại nói mình từng là quan lớn trên trời. Dân làng nghe vài lần, kết luận một câu: điên.
Người điên nếu không đánh người, không trộm đồ, thì ở đâu cũng được. Huống hồ miếu hoang vốn chẳng ai cần.
Tiểu Hà gặp Lão Quải lần đầu năm bảy tuổi. Hôm đó hắn bị mấy đứa lớn hơn giành mất bánh khoai, tức đến chạy ra đầu thôn khóc. Lão Quải ngồi trước miếu, đang dùng cọng cỏ vớt một con kiến khỏi vũng nước. Thấy hắn khóc, lão hỏi.
“Khóc gì?”
Tiểu Hà nói.
“Bọn nó cướp bánh của ta.”
Lão Quải hỏi.
“Đánh lại không?”
“Không.”
“Chạy nhanh hơn không?”
“Không.”
“Vậy nhớ mặt bọn nó chưa?”
Tiểu Hà ngẩn ra.
“Nhớ rồi.”
Lão Quải gật đầu.
“Vậy còn khóc cái gì? Hôm nay thua vì nhỏ. Sau này đợi nó đi một mình, ngươi không cần đánh, chỉ cần biết nó sợ chó, dẫn chó qua là được.”
Lúc ấy Tiểu Hà quên cả khóc. Hắn cảm thấy lời này không giống lời người tốt, nhưng rất hữu dụng. Từ đó, hắn thỉnh thoảng mang đồ ăn thừa đến miếu. Không nhiều, khi là nửa củ khoai, khi là chút cháo nguội, đôi khi là mấy quả táo dại. Lão Quải nhận thì nhận, không nhận thì ném cho chó hoang. Có lần còn chê cháo loãng như nước rửa nồi, khiến Tiểu Hà tức đến ba ngày không đến. Ngày thứ tư, Tiểu Hà lại đến, thấy trước miếu có một nắm quả rừng. Lão Quải nằm trong miếu, quay lưng ra ngoài, miệng mắng.
“Không ăn thì vứt. Đừng tưởng lão phu dỗ trẻ con.”
Tiểu Hà nhặt quả rừng lên, ăn một quả chua đến nhăn mặt. Từ đó hắn vẫn tiếp tục mang cơm.
Đêm nay gió lạnh hơn thường lệ. Tiểu Hà đến trước miếu, thấy bên trong không có ánh lửa.
“Lão Quải?”
Không ai đáp.
Hắn bước qua bậc cửa vỡ. Trong miếu tối, chỉ có ánh trăng lọt qua lỗ thủng trên mái, rơi lên nửa khuôn mặt tượng Hà Bá. Tượng thần mất một mắt, mắt còn lại nhìn nghiêng xuống nền đất, giống như đang nhìn người nằm bên dưới. Lão Quải co ro trong góc, phủ một tấm áo rách, thân hình gầy đến mức trông như một bó củi cũ.
Tiểu Hà đặt bát cháo xuống bên cạnh.
“Cháo hôm nay có gạo.”
Tấm áo rách động đậy. Giọng già nua vang lên, khàn như cát.
“Có gạo thì tự ăn đi. Cho lão già sắp chết làm gì?”
Tiểu Hà ngồi xuống ngưỡng cửa.
“Ông nói câu này sáu năm rồi.”
“Vậy chứng minh lão phu mạng cứng.”
“Người mạng cứng nên ăn thêm.”
“Miệng lưỡi trơn tru, không giống nông dân.”
“Cha ta nói ta cày ruộng vẫn được.”
Lão Quải cười khẩy.
“Cày ruộng không cần thông minh. Đất không nghe ngươi nói đạo lý.”
Tiểu Hà nhìn ra ngoài miếu. Dưới ánh trăng, mặt đất trước miếu cũng có những vết nứt nhỏ. Cỏ dại mọc trong kẽ đá vàng úa ở đầu lá, nhưng gốc vẫn còn xanh. Hắn bỗng hỏi.
“Đất vì sao càng ngày càng khô?”
Lão Quải đang với tay lấy bát cháo bỗng khựng lại. Chỉ là một cái khựng rất ngắn, nếu người khác nhìn có lẽ sẽ bỏ qua. Nhưng Tiểu Hà đã quen quan sát lão. Lão Quải ngày thường làm gì cũng tùy tiện: ăn thì húp, ngủ thì ngáy, mắng người thì không cần nghĩ. Một người tùy tiện như vậy, khi bỗng nhiên dừng lại, sẽ rất dễ thấy.
Tiểu Hà quay đầu nhìn lão.
“Ông biết?”
Lão Quải cầm bát cháo lên, uống một ngụm rồi nhăn mặt.
“Biết cái rắm. Trời muốn khô thì khô, đất muốn nứt thì nứt. Ngươi hỏi ta, sao không hỏi Hà Bá kia?”
Tiểu Hà nhìn tượng thần mất mắt.
“Hà Bá không nói chuyện.”
“Vì nó khôn hơn ngươi. Nói nhiều dễ chết.”
Tiểu Hà im một lát rồi nói.
“Khảo Linh Đại Hội còn sáu ngày.”
Lão Quải húp cháo chậm hơn.
“Ừ.”
“Ta mười bốn rồi.”
“Ừ.”
“Năm nay không qua, sau này không còn cơ hội.”
“Ừ.”
Tiểu Hà nhìn lão.
“Ông chỉ biết ừ?”
Lão Quải đặt bát xuống, ngẩng đầu liếc hắn.
“Ngươi muốn ta nói gì? Nói ngươi cốt cách thanh kỳ, là kỳ tài tu đạo vạn năm khó gặp? Nói ngươi ngày mai được tiên nhân nhìn trúng, một bước lên mây, quay về làm rạng rỡ tổ tông?”
Tiểu Hà lắc đầu.
“Không giống lời thật.”
“Vậy lời thật là người như ngươi, chín phần chín là phàm căn. Đi cũng là đứng cho đủ số. Đo xong về nhà, nên cày ruộng thì cày ruộng, nên đói bụng thì đói bụng.”
Giọng Lão Quải thản nhiên, không an ủi, cũng không ác ý. Tiểu Hà cúi mắt xuống. Hắn không giận, vì lời thật thường không dễ nghe. Ngoài miếu có một con cú kêu một tiếng rất xa. Trong thôn, tiếng chó sủa thưa dần, nhà nào cũng đã tắt đèn.
Tiểu Hà hỏi.
“Vậy con người sinh ra đã định sẵn sao?”
Lão Quải liếc hắn.
“Ngươi hỏi cái này làm gì?”
“Muốn biết.”
“Biết rồi làm được gì?”
“Không biết. Nhưng nếu không biết, ngay cả nghĩ cũng không biết nghĩ từ đâu.”
Lão Quải nhìn hắn một lúc lâu. Trong bóng tối, đôi mắt đục ngầu của lão giống như bị phủ tro. Nhưng có một khoảnh khắc rất ngắn, Tiểu Hà cảm thấy lớp tro ấy động một chút, lộ ra thứ gì đó lạnh và sâu.
Lão Quải bỗng cười.
“Thiên đạo không công bằng.”
Tiểu Hà yên lặng nghe.
“Có người sinh ra trong linh mạch, uống một ngụm sữa đã hơn kẻ khác tu mười năm. Có người sinh ở nơi đất khô như cái thôn rách này, cả đời chưa thấy linh thạch dài ngắn ra sao. Có người nói một câu ngu xuẩn cũng được gọi là đạo lý, có người nói đúng cũng bị xem là cãi lời. Ngươi hỏi trời có định sẵn không? Trời mà trả lời, cũng là trả lời cho người có tư cách nghe.”
Tiểu Hà hỏi.
“Vậy người không có tư cách thì sao?”
Lão Quải nhếch miệng.
“Thì tự viết.”
Tiểu Hà ngẩn ra.
Lão Quải cầm bát cháo, húp nốt ngụm cuối.
“Thiên đạo không công bằng, nhưng người mới là kẻ viết lại quy tắc. Chỉ là phần lớn người chưa kịp cầm bút đã chết đói rồi.”
Câu ấy nói xong, miếu hoang yên tĩnh hẳn xuống. Tiểu Hà không hiểu hết, nhưng hắn nhớ. Có những lời lần đầu nghe giống như đá rơi xuống giếng. Lúc ấy chỉ nghe một tiếng rất nhỏ, không thấy đáy. Rất lâu sau, khi nước trong lòng còn dao động, người ta mới biết viên đá kia đã rơi sâu đến đâu.
Hắn cầm bát rỗng đứng dậy.
“Ngày mai ta lại đến.”
Lão Quải khoát tay.
“Đừng đến. Cháo dở.”
“Vậy ta mang khoai.”
“Khoai cũng dở.”
“Vậy ông nhịn.”
“Tiểu tử không có hiếu tâm.”
Tiểu Hà đi ra cửa miếu, khóe miệng hơi nhếch. Nhưng hắn vừa bước được mấy bước, phía sau bỗng vang lên một tiếng ho nặng. Không phải tiếng ho khan thường ngày của người già, mà là tiếng nghẹn sâu, như có thứ gì từ trong lồng ngực bị xé ra.
Tiểu Hà lập tức quay người.
“Lão Quải?”
Trong miếu vang lên tiếng bát rơi vỡ. Tiểu Hà chạy vào, thấy Lão Quải ngã bên cạnh tượng Hà Bá, cả người co giật. Tấm áo rách trượt khỏi vai, lộ ra cánh tay gầy đến gần như chỉ còn xương. Trên cổ tay trái của lão, một vệt đen dài bằng hai đốt ngón tay đang chậm rãi hiện lên. Đó không phải vết bẩn. Nó giống một dấu ấn bị nung dưới da, từng đường từng đường xoắn vào nhau, khi sáng khi tắt như than sắp lụi trong đêm.
Tiểu Hà chưa từng thấy dấu ấy.
Hắn quỳ xuống, định đỡ Lão Quải dậy, nhưng vừa chạm vào cánh tay lão liền rụt tay lại. Lạnh. Không phải cái lạnh của da người bệnh, mà là lạnh như đá dưới đáy giếng. Lão Quải há miệng thở dốc, mắt trợn lên nhưng không nhìn Tiểu Hà, cũng không nhìn tượng thần. Ánh mắt ấy như xuyên qua mái miếu vỡ, nhìn đến một nơi rất xa.
Tiểu Hà quay đầu nhìn quanh. Không có nước. Không có chăn. Không thể gọi người. Nếu dân làng nhìn thấy dấu ấn này, Lão Quải sẽ không còn là một lão già điên vô hại nữa. Người ta sẽ sợ, sẽ báo quan, hoặc ngay trong đêm kéo lão ra khỏi miếu, trói lại như trói một thứ không sạch sẽ.
Tiểu Hà cắn răng, cởi áo ngoài phủ lên người Lão Quải. Vừa phủ xuống, tay Lão Quải bỗng chộp lấy cổ tay hắn. Lực rất mạnh, hoàn toàn không giống một lão già bệnh nặng. Tiểu Hà đau đến nhíu mày nhưng không kêu. Tay còn lại của Lão Quải run rẩy thò vào trong ngực áo, moi ra một vật.
Một miếng ngọc bài cũ.
Ngọc bài chỉ lớn bằng nửa bàn tay, viền nứt, mặt trên khắc những đường vân rất mảnh. Nó không trong suốt, cũng không quý giá như ngọc nhà giàu đeo. Màu của nó đục như nước vo gạo để qua đêm. Nhưng lúc này, bên trong ngọc bài có ánh sáng. Ánh sáng rất mờ, không trắng, không vàng, giống ánh trăng bị chôn dưới bùn, qua rất lâu vẫn chưa tắt.
Dấu ấn trên cổ tay Lão Quải sáng lên cùng lúc với ngọc bài. Những đường đen dưới da lan ra một chút rồi co lại, như có thứ gì đó trong thân thể lão muốn bò ra ngoài nhưng bị ép ngược trở về. Lão Quải nghiến răng, tiếng răng va vào nhau lạo xạo. Tiểu Hà thấp giọng gọi.
“Lão Quải? Ông nghe thấy ta không?”
Không đáp.
“Lão Quải!”
Thân thể Lão Quải đột nhiên cong lên. Một luồng khí lạnh vô hình thổi qua miếu, cuốn bụi trên nền đất thành vòng. Tượng Hà Bá mất mắt khẽ rung, một mảnh sơn cũ bong ra, rơi xuống nền đất vỡ thành bột. Rồi Lão Quải mở miệng.
Giọng nói vang ra không còn là giọng già nua khàn đục thường ngày. Nó trầm hơn, lạnh hơn, tỉnh táo hơn, như một người khác đang mượn cổ họng lão để nói.
“Đạo Cơ…”
Tiểu Hà bất động.
Lão Quải siết chặt ngọc bài, móng tay gần như cắm vào da.
“Đạo Cơ chưa tan…”
Ngoài miếu, trăng tàn bị mây mỏng che mất một nửa. Trong khoảnh khắc ấy, Tiểu Hà cảm thấy cả Khô Hà Thôn đều yên lặng. Tiếng chó sủa biến mất, tiếng gió qua cỏ biến mất, ngay cả tiếng tim hắn cũng như bị thứ ánh sáng mờ trong ngọc bài kéo chậm lại.
Lão Quải từng chữ từng chữ nói tiếp.
“Ta chưa thua…”
Tiểu Hà nhìn lão, nhìn vết đen trên cổ tay, nhìn miếng ngọc bài phát sáng, nhìn ông già bị cả thôn gọi là kẻ điên nằm dưới tượng thần mất mắt, trên người phủ chiếc áo vải thô của một thiếu niên nhà nghèo. Rất nhiều chuyện vụn vặt trong mấy năm qua bỗng hiện lên cùng lúc. Lão Quải biết khi nào trời mưa dù trời không có mây. Lão Quải biết nhà ai giấu thóc dưới hầm dù chưa từng bước vào nhà người ta. Lão Quải từng bảo hắn đừng nhặt viên đá xanh bên suối; ba ngày sau có người nhặt về, cả bàn tay sưng tím. Lão Quải từng nhìn về phía núi vào một đêm không trăng, cười lạnh nói: “Một đám đom đóm cũng dám giả làm sao.”
Khi ấy Tiểu Hà chỉ nghĩ lão điên. Cả thôn đều nghĩ lão điên. Nhưng nếu một người điên nói đúng quá nhiều lần, thì vấn đề có lẽ không nằm ở người đó, mà nằm ở những người nghe không hiểu.
Lão Quải run thêm một lúc rồi dần lịm đi. Ánh sáng trong ngọc bài tắt xuống, dấu ấn trên cổ tay cũng nhạt dần, cuối cùng chỉ còn lại một vệt mờ như vết bầm cũ. Tiểu Hà quỳ trong miếu rất lâu. Đến khi gió đêm thổi qua mái vỡ, lạnh thấm vào gáy, hắn mới chậm rãi thở ra.
Hắn không gọi người. Cũng không lấy ngọc bài. Hắn chỉ kéo áo phủ kín tay trái Lão Quải, nhặt mảnh bát vỡ trên đất, lau vết cháo đổ, rồi ngồi xuống bên cạnh tượng Hà Bá.
Ngoài cửa miếu, Khô Hà Thôn chìm trong bóng đêm. Sáu ngày nữa là Khảo Linh Đại Hội. Sáu ngày nữa, người của Hoang Sơn Quan sẽ đến đo xem trong đám thiếu niên nghèo khổ này có ai đủ tư cách rời khỏi bùn đất hay không. Trước đêm nay, Khương Tiểu Hà cho rằng mình chỉ có một câu hỏi: mình có linh căn hay không. Nhưng giờ đây, nhìn Lão Quải hôn mê dưới tượng thần, nhìn cổ tay giấu dưới áo rách, nhìn miếng ngọc bài cũ im lặng trong tay lão, hắn bỗng hiểu có lẽ câu hỏi thật sự không phải là hắn có được chọn hay không.
Mà là trên đời này, rốt cuộc có bao nhiêu thứ bị người ta gọi sai tên.
Phàm căn.
Người điên.
Số mệnh.
Và đạo.
Tiểu Hà ngẩng đầu nhìn tượng Hà Bá mất một mắt. Tượng thần không nói. Trăng ngoài miếu cũng không nói. Chỉ có câu nói kia vẫn còn vang trong đầu hắn, lạnh như nước dưới đất khô.
Đạo Cơ chưa tan.
Ta chưa thua.
Đêm ấy, Khương Tiểu Hà không biết rằng từ khoảnh khắc nghe thấy bốn chữ “Đạo Cơ chưa tan”, con đường trước mặt hắn đã lệch khỏi bờ ruộng Khô Hà Thôn. Không ai đẩy hắn, không ai chọn hắn, cũng chưa có tiên nhân nào đưa tay xuống kéo hắn ra khỏi bùn đất. Chỉ là trong một ngôi miếu hoang dưới trăng tàn, một lão già bị cả thôn coi là điên đã vô tình để lộ khe nứt đầu tiên trên bức tường gọi là số mệnh.
Được yêu thích bởi: PigDoctor
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.