Chương 1: Tròn Vai
PHẦN 1: NGÀY RỜI THÔN
Cái ngày B và C rời thôn, trời hôm ấy trong một cái trong vắt tẻ nhạt của vùng trung du nghèo xơ xác.
Người đàn ông ấy ngồi trên bậc thềm hiên nhà, đôi ống quần xắn móng lợn còn bết nguyên vệt bùn khô từ buổi cày sớm. Người ở lại không nói gì, tay lụi cụi gõ khay điếu cày vào thành ghế tre, tiếng cạch cạch nghe khô khốc.
Cái bóng lưng ấy là thứ duy nhất chắn giữ mọi giông bão bấy lâu nay. Sự bảo vệ ấy không có lời hoa mỹ, nó được đo bằng những vết chai sần như vỏ cây trên lòng bàn tay, bằng những đêm thức trắng sưởi lợn chết rét, và bằng những đồng tiền lẻ nhăn nhúm được vuốt ngay ngắn nhét vào túi áo.
Hôm nay, việc lo liệu đã xong. Trên vai chúng là chiếc ba lô vải thô chứa vài bộ quần áo vá và tờ giấy báo nhập học dưới thành phố.
"Đi đi," người ở lại nói, giọng trầm lặng như tiếng nước chảy dưới mương. Mắt đăm đăm nhìn vào khoảng sân đầy phân gà và rơm rạ, không ngoảnh lại. "Tao lo đến đây là hết cỡ rồi. Từ giờ tự lo lấy thân."
Một sự buông xuôi dứt khoát. Cái buông xuôi của một người đã xong phần việc của mình, chủ động lùi lại, nhường lại toàn bộ khoảng trống cuộc đời phía trước cho chúng bước vào thế giới tự lập. Không một lời dặn dò, không một kỳ vọng.
PHẦN 2: NGÃ BA ĐƯỜNG
B quay lưng bước đi trước, sự lưu luyến lúc này chỉ làm gánh nặng trên vai thêm nặng. Gã đi thẳng ra con lộ lớn, nơi những chiếc xe tải chở đầy hàng hóa đang bóp còi hướng về phía thành phố. Gã biết mình phải chọn ngành nghề nào ra tiền, phải sống sao cho thực tế để không bao giờ phải quay lại cái nghèo này nữa.
C đi sau vài bước, không kìm được mà ngoảnh lại nhìn. Người đàn ông vẫn ngồi đó, bất động trên bậc thềm dưới mái hiên đầy bồ hóng. Ánh nắng chiều xiên khoai chiếu vào mái tóc đượm sương bụi, biến người ở lại thành một cái bóng mờ cũ kỹ, nhạt nhòa dần theo bụi đường. Ông chỉ lặng đứng bên lề cuộc đời nhìn chúng lao về phía trước.
Khi bước chân hai đứa trẻ chạm vào mặt đường nhựa nóng rẫy, cái ngột ngạt của thôn nghèo lập tức biến mất, thay vào đó là một khoảng trống rợn ngợp của cuộc đời mở ra trước mắt.
"Mày đi hướng nào?" C hỏi, nhìn con đường nhựa hun hút phân thành hai ngả ở ngã ba thị trấn. Một lối rẽ về phía những ngành nghề thực dụng, kiếm ra tiền; hướng còn lại đi về phía những giấc mơ xa nhưng đầy bấp bênh.
B nhìn về phía trước, mắt ánh lên khát vọng của tuổi trẻ: "Đường nào cũng được. Vì người trên thềm ấy đã buông tay rồi, từ bây giờ, chúng ta chọn gì cũng là đúng. Cuộc đời này là của hai đứa mình."
Họ buông tay nhau ở ngã ba đó, mỗi người chọn một lối đi, lao vào cuộc đời cơm áo với một niềm tin rằng nơi cuối con đường sẽ là nơi họ thuộc về. Họ không hề biết, người ngồi trên bậc thềm năm xưa đang mờ dần thành một ký ức xa xăm...
PHẦN 3: THÀNH PHỐ VÀ NHỮNG NGẢ RẼ
Thành phố đón hai gã trai bằng cái nóng hầm hập phả ra từ những bức tường bê tông và mùi xăng xe khét lẹt.
B lao vào giảng đường kỹ thuật công trình, nơi những đêm trắng bị vắt trên bản vẽ phẳng lì, đầu ngón tay chai cứng vì gọt chì và bấm máy tính tanh tách. Ra trường, gã quăng mình vào những công trường miền Trung bỏng rát, mặt sạm đen mùi nhựa đường và nhức tai nhức óc từ tiếng máy xúc, học cách uống rượu như nước lã để đổi lấy chữ ký nghiệm thu, học cách cúi đầu trước những chủ đầu tư hách dịch. Những con số chi phí, những tỷ lệ thép bê tông, và những dòng tiền quay vòng dần thay thế mọi cảm xúc trong đầu B.
Tuổi ba mươi lăm, gã đứng ở vách kính tầng cao chung cư cao cấp nhìn xuống thành phố, tay siết chặt chiếc chìa khóa xe sang, cưới một người vợ môn đăng hộ đối, đưa những đứa con vào trường quốc tế bằng những xấp hóa đơn nộp tiền phẳng phiu. B trở thành một người đàn ông vững chãi, thực tế, không một vết nứt, không một kẽ hở cho những mơ mộng cũ lọt vào.
Trong khi đó, C đứng trên bục giảng sư phạm văn, đối mặt với đồng lương giáo viên tập sự không đủ trả tiền thuê góc phòng trọ mười mét vuông ẩm mốc ngoài rìa thành thị. C nhìn những tập thơ viết dở thời trai trẻ, rồi nhìn cái bếp ga du lịch vừa gỉ sét vừa hết ga, gã lặng lẽ xếp những giấc mơ văn chương vào đáy hòm.
Gã lao vào cuộc luyện đề thi đại học một cách máy móc. Môn văn dưới tay C biến thành những sơ đồ tư duy, những ma trận từ khóa ăn điểm, những bài văn mẫu được đục đẽo vừa khít barem chấm của Bộ Giáo dục. Học sinh của gã không cần khóc trước một số phận, họ chỉ cần nhớ công thức viết để không bị trừ điểm. Các lớp học ca ba ca tư đông nghẹt, khói bụi và tiếng còi xe ngoài cửa kính hòa lẫn tiếng phấn rít trên bảng đen. Tiền học phí đổ về thành những xấp polymer dày cộm.
C đổi xe, mua nhà đất, khoác lên mình bộ vest chỉnh tề nhận sự cúi đầu của phụ huynh. Gã đã giải xong bài toán cơm áo bằng cách tước đoạt phần hồn của văn chương, ép những áng văn từng làm mình rơi nước mắt vào một cái khung kiếm tiền rập khuôn, máy móc.
Cả hai gã trai đều đi đúng hướng bằng mồ hôi và sự tỉnh táo, bỏ lại sau lưng cái nghèo đói xác xơ của thôn quê cũ như một vết sẹo đã lành da.
PHẦN 4: BÀI TOÁN ĐÁNH ĐỔI
Họ bước qua tuổi năm mươi vào một mùa đông không có gió mùa Đông Bắc, chỉ có những cơn mưa phùn ẩm ướt bám chặt vào lớp kính cường lực của căn biệt thự ngoại ô.
Trên bàn ăn bằng gỗ gụ, chai rượu vơi đi một nửa. Không có tiếng nhạc, không có tiếng người làm, chỉ có tiếng kêu đều đặn của chiếc tủ lạnh Hitachi chạy êm ru trong góc bếp.
B đặt chiếc ly thủy tinh xuống bàn, tiếng đáy ly chạm vào mặt gỗ nghe cộc cọc. Gã nhìn những vệt vân gỗ thẳng tắp, rồi nhìn sang C. Hai người đàn ông trung niên có đầy đủ những thứ mà một người ở tuổi này cần: nhà đất, danh tiếng, và những đứa con ngoan ngoãn.
"Thằng lớn nhà tôi chuẩn bị đi du học," B nói, giọng khàn vì thuốc lá. "Ngành Quản trị. Nó không thích, nhưng con đường đó an toàn."
C không nhìn B. Gã đang mân mê chiếc bút mực đắt tiền, món quà gã tự thưởng cho mình sau một mùa luyện thi thắng lớn. Đã mười năm nay, gã không còn viết những ghi chép vụn vặt vào sổ tay. Gã biết cách làm cho hàng ngàn học sinh đỗ đạt, nhưng gã không nhớ lần cuối cùng mình thực sự xúc động trước một số phận là khi nào.
"Tôi mới tìm thấy mấy tuýp màu nước cũ hồi mười tám tuổi dưới gầm tủ," C nói, mắt vẫn dán vào chiếc bút. "Nó khô đét, cứng ngắc lại rồi. Cả xấp giấy vẽ ngày xưa định mang đi thi triển lãm cũng bị mối gặm mất một nửa. Tôi định vứt đi, nhưng rồi lại thôi."
B không đáp. Gã đứng dậy, đi về phía cửa sổ, nhìn xuống con đường nội khu, nơi những chiếc xe sang lăn bánh. Gã cũng nhớ về tuổi mười tám, nhớ về gã trai nguyên bản từng khao khát được sống một cuộc đời vô định, chỉ cần một cây cọ, một bảng màu và những khung vải để vẽ lại gió, lại mây, lại những góc phố nghèo bảng lảng khói sương. Khát vọng điên cuồng và thuần khiết đó chưa bao giờ được thực hiện. Những thứ họ làm suốt ba mươi năm qua là quăng mình vào một khuôn mẫu thành đạt khép kín, nơi mọi thứ đều được tính toán bằng tiền.
"Mày có tiếc không?" C hỏi, giọng trầm xuống như một tiếng thở dài rơi vào khoảng không.
B xoay người lại, khuôn mặt hằn rõ những nếp nhăn của một kẻ đã quen ra lệnh trên công trường. Gã nhìn vào bộ quần áo đắt tiền của C, rồi nhìn lại chính mình.
"Tiếc cái gì?" Giọng B đanh lại, nhưng có cái gì đó như đang tự trấn an chính mình. "Nếu ngày xưa cứ khăng khăng ôm lấy mấy bức tranh, sống chết với ba cái trò vẽ vời lãng mạn đó, thì lấy đâu ra tiền để vực cái gia đình này dậy khỏi vũng bùn? Con cái lấy gì để có tương lai? Chúng ta chọn không sai. Mày nhìn cái nhà này đi, nhìn cuộc sống này đi. Không được phép tiếc."
C cúi đầu. Gã im lặng, không phản kháng, không tranh biện. Gã đón nhận câu nói của B như một cái cớ cuối cùng để bám víu vào, để tin rằng sự đánh đổi của mình là xứng đáng. Con đường họ đi mang lại kết quả chính xác. Họ không sai với bất kỳ ai.
PHẦN 5: VÒNG LẶP
Ánh chiều tà muộn rụng xuống, nhuộm xám mái hiên đầy bồ hóng của căn nhà cũ. Từ đây nhìn ra hướng đường, hình bóng B và C trên con lộ lớn năm xưa cứ thế nhạt nhòa rồi dần tan vào bụi đường, như chưa từng tồn tại.
Lúc này trên chiếc ghế tre ngoài hiên, một ông lão ngồi không nhúc nhích. Ông lụi cụi gõ khay điếu cày vào thành ghế tre, tiếng cạch cạch nghe khô khốc.
Một đứa cháu mười tám tuổi bước ra hiên, đặt hai tờ giấy báo nhập học lên chiếc bàn gỗ cũ kỹ cạnh ông.
"Ông ơi," đứa cháu hỏi, giọng đầy bồn chồn lo lắng. "Cháu nên đi hướng nào?"
Người ông đưa đôi mắt nhìn xuống hai tờ giấy báo nhập học nằm im lìm trên bàn. Khuôn mặt già nua không gợn sóng. Ông không nhìn chúng quá hai giây, cũng không nhìn vào mắt đứa cháu. Đốm lửa trong chiếc điếu cày lóe lên một tia đỏ rồi lụi hẳn thành một nhúm tro xám.
Ông đưa bàn tay gầy guộc, vỗ nhẹ vào vai đứa cháu, rồi rụt tay lại, giấu vào trong vạt áo ấm.
"Đường nào cũng được," ông nói, giọng vô hồn không một chút âm điệu. "Ta lo đến đây là hết cỡ rồi. Từ giờ tự lo lấy thân."
Ông nhắm mắt lại. Đứa cháu đứng im rất lâu, rồi chậm rãi cầm lấy hai tờ giấy bước xuống bậc thềm. Nhưng trước khi tiến thẳng ra cổng, đứa trẻ bỗng khựng lại. Gã quay đầu, nhìn chăm chú vào tập tranh vẽ dở đang đặt im lìm trên chiếc bàn gỗ cũ kỹ.
Người ông vẫn ngồi đó, bất động trong bóng tối đang dần bao trùm khoảng sân. Chỉ còn tiếng gõ cạch cạch đều đặn, khô khốc của điếu cày vào thành ghế tre, vang vọng, đơn độc và lạnh lẽo tan vào màn đêm.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.