Bách Việt Hùng Đồ

Chương 7: Bẫy

Đăng: 19/05/2026 11:32 3,161 từ 43 lượt đọc

Buổi sáng thứ ba, A-Phúc vẫn chia rễ cây cho mọi người như thường lệ.


Nhóm tám người, tám phần và đứa trẻ tự tay chia. Nó làm mọi việc cẩn thận theo kiểu của người không để mình nghĩ quá lâu vào việc đang làm. Đến phần của em nó, nó để lại thêm một khúc nhỏ.


A-Phúc không nhìn lên và tiếp tục chia phần.


Nam Kha ngồi cạnh đống lửa tàn nhìn cảnh đó mà không nói gì.


Rễ cây cho no bụng nhưng không cho sức. Ông già ho ít hơn khi nằm, nhiều hơn khi ngồi dậy, và đêm qua tiếng ho nghe khác hơn. Có cảm giác nó nặng hơn, sâu hơn, như có thứ gì đó đang đóng lại trong ngực ông mà không chịu ra.


Người đói lâu ngày thì bệnh gì cũng nặng. Hắn không nhớ đọc điều đó ở đâu, nhưng nhớ rất rõ, kiểu rõ hơn bình thường, như vừa đọc trong sách mới hôm qua.


Đăng gật đầu với hắn từ bên kia đống lửa. Ông ta ra hiệu về phía con suối, hướng mà hai người đã thấy dấu vết thú rừng hôm qua.


Nam Kha đứng dậy. Nhưng trước khi đi, hắn nhìn lại chỗ nhóm nằm đêm qua. Chỗ đất trống, vài tán lá che trên đầu theo kiểu may mắn hơn là chủ đích, gió lùa ba phía. Đêm qua trời không mưa nhưng không phải đêm nào cũng vậy.


Rồi hắn nhìn xung quanh. Hai cái cây gần nhau cách khoảng bốn bước, cành thấp. Giữa hai cây có bụi rậm che một phía. Nếu gác cành ngang, phủ lá dày lên trên, nghiêng xuống một bên để nước chảy sẽ đủ làm thành cái mái để người bệnh không nằm dưới sương đêm.


Nghĩ vậy, hắn liền chỉ vào hai cái cây, rồi chỉ vào cành và làm động tác gác ngang, sau đó chỉ vào ông già.


Đăng nhìn theo tay hắn, nhìn hai cái cây, rồi nhìn lại ông già đang nằm ngoài trời. Ông ta gật đầu nhanh một cái, không cần giải thích gì thêm.


Người đàn bà lớn tuổi ngồi ngay đó đứng dậy ngay. Không chờ ai giao việc, bà đã đi nhặt mấy cành cây dài từ lúc nào, kéo về chỗ hai cái cây, bắt đầu xếp chúng.


Tay bà làm quen, nhanh theo kiểu người đã dựng chỗ trú không ít lần trong đời. Có thể bà từng dựng trên đồng, có thể trên núi, ở đâu đó trước khi bị bắt, khi bà còn là người sống cuộc đời bình thường với mái che của mình.


Nam Kha nhìn bà làm một lúc và biết bà không cần ai chỉ thêm điều gì. Bà hiểu hắn muốn gì và biết cách làm tốt hơn hắn.


Thấy thế, Nam Kha bèn quay người đi theo Đăng ra suối.


Nhóm người ngồi quanh suối uống nước buổi sáng, bọn họ vục tay múc thẳng nước từ dòng chảy. Nước trong, có thể nhìn thấy đáy, và thấy cả cát và sỏi.


Nhưng trong không có nghĩa là sạch.


Nam Kha giơ tay ra hiệu mọi người chờ một chút.


Rồi hắn lấy than nguội từ đống lửa tàn, bốc một nắm cát ven suối và xé một mảnh vải từ vạt áo. Sau đó hắn đặt vải lên miệng ống tre, cái ống tre mà Đăng đã chẻ hôm qua để đựng nước. Bằng một cách chậm rãi, hắn đổ cát lên vải, rải than lên trên cát. Sau cùng là múc nước suối đổ qua từ từ.


Nước chảy ra chậm phía dưới nhưng lại trong hơn, cũng bớt mùi đất tanh hơn.


Đăng đứng nhìn. Ông ta nhìn cách nước vào, nhìn nước ra, nhìn lớp than đen trên cát, nhìn mảnh vải lọc.


Và ông ta cúi xuống nhìn gần hơn. Không phải ngờ vực, mà là người muốn hiểu cơ chế trước khi tin vào kết quả.


Nam Kha thấy vậy thì đưa ống tre cho Đăng.


Đăng uống thử rồi gật đầu. Ông ta không hỏi tại sao mà chỉ nhận kết quả, tiếp theo ông quay lại đưa ống cho ông già uống trước.


Ông già nhận lấy rồi uống chậm, không ho. Người đàn bà lớn tuổi bên cạnh nhìn ống tre, nhìn đống than cát trên mảnh vải, rồi nhìn Nam Kha. Bà ta không nói gì, nhưng ánh mắt có gì đó khác hơn mọi khi.


Dấu vết của thú rừng là dấu của thỏ hoang. Đăng chỉ cho hắn thấy vài vết chân nhỏ in trên bùn mềm cạnh suối phía thượng nguồn. Còn có chỗ cỏ bị gặm sát gốc theo hướng nhất định, phân khô tròn như hạt đậu đen rải rác dưới bụi lá thấp.


Khả năng là một con, cũng có thể là hai. Bọn thỏ hay tới đây vào buổi sáng sớm hoặc chập tối, giờ mà mấy loại thú nhỏ hay ra uống nước.


Đăng bắt đầu đặt bẫy ngay. Ông không hỏi ý kiến của hắn vì vốn không cần hỏi, ông ta hiểu biết rừng và hắn không biết, thứ tự kinh nghiệm khá rõ ràng.


Bẫy được đặt là bẫy thòng lọng gồm dây leo cuộn thành vòng nhỏ, chống bằng que gỗ mảnh cắm xuống đất, đặt trên đường mòn mà thú rừng hay đi qua.


Một khi con thú chạy ngang, chân chạm que, que đổ, cái vòng sẽ siết lại. Nghe đơn giản nhưng có vẻ rất hiệu quả, bằng không Đăng đã không chọn kiểu bẫy này.


Nam Kha ngồi xổm xuống quan sát.


Bẫy đặt đúng đường mòn. Đúng chiều cao. Đúng kích thước vòng dây.


Nhưng nó đặt ở khoảng trống giữa hai bụi cây, không có gì che chắn cả. Thỏ rừng có thói quen nhìn trước khi chúng đặt chân, và nếu thấy thứ gì lạ ở chỗ quen thuộc thì chúng sẽ không đặt chân vào đó.


Nam Kha biết điều này từ đâu đó, có lẽ là trong mấy chương trình sinh tồn mà hắn từng xem.


Đăng thì biết bẫy này hoạt động vì ông ta đã đặt kiểu này cả đời. Có thể ông ta làm đúng, có thể không. Nam Kha không chắc giữa kiến thức của mình và kinh nghiệm của Đăng.


Nhưng hắn thấy một thứ khác: mười bước về phía thượng nguồn, chỗ bờ suối lồi ra tạo góc nhỏ, có đám cỏ cao che ba phía. Thú uống nước thì se lựa chọn đi vào góc đó, nơi có chỗ che lưng, nhìn ra được hai hướng.


Động vật cũng lựa chọn địa điểm an toàn theo bản năng. Đường vào góc hẹp, chỉ một lối, và lối đó đi qua đoạn đất mềm dài khoảng nửa bước chân.


Nam Kha đứng dậy, đi về phía góc đó mà không nói gì.


Đăng ngẩng đầu nhìn theo nhưng không hỏi.


Đất mềm thì phải đào hố, không cần đào sâu, chỉ cần sâu hơn độ dày một bàn tay và rộng vừa một bàn chân thú. Sau đó lấy que mảnh phủ ngang, rải lá mỏng lên trên là đủ để đám thú không thấy được.


Nam Kha thực hiện mọi thứ hết sức cẩn thận và nhẹ nhất có thể.


Xong xuôi, hắn đứng dậy, chỉ vào bụi cây bên phải, ra hiệu cho Đăng đứng đó.


Đăng nhìn hắn. rồi nhìn góc suối và nhìn đám lá vừa rải. Ông ta im lặng một lúc, kiểu im lặng của người đang đọc thứ gì đó không có chữ. Rồi Đăng đứng dậy, đi đến bụi cây bên phải, ngồi xuống.


Bọn họ bắt đầu chờ đợi.


Nam Kha ngồi sau bụi lá, không nhúc nhích. Vết thương ở sườn trái nhắc nhở hắn mỗi khi thở không đều bằng cơn đau âm ỉ, kiểu đau không chịu dịu đi mà cũng không chịu nặng thêm.


Hắn thở đều. Khu rừng buổi sáng không im ắng mà có tiếng chim kêu, côn trùng, tiếng suối phía sau. Nhưng lại im lặng theo nghĩa không có tiếng bước chân lạ nào.


Khoảng một khắc sau, tiếng cỏ sột soạt nhẹ phát ra từ phía thượng nguồn.


Đăng không động đậy.


Và rồi con thỏ xuất hiện ở đầu lối vào. Nó dừng lại, tai dựng lên, cái mũi hồng phập phồng.


Con thỏ nhìn dáo dác xung quanh, nhìn một lúc lâu. Rồi nó bắt đầu đi vào, từng bước một, đặt chân cẩn thận theo kiểu thú nhỏ quen sống bằng cách không chắc chắn điều gì có thể xảy ra.


Cuối cùng thì nó cũng đặt chân vào đúng đám lá mỏng.


Lá lún xuống và tiếng que gãy thô và ngắn. Con thỏ giật mình bật người, cố gắng bỏ chạy sang phải.


Đăng đứng dậy từ sau bụi cây cực nhanh và không chút tiếng động, tay ông ta chụp xuống mau lẹ.


Con thỏ nhỏ hơn Nam Kha nghĩ. Hai bàn tay Đăng ôm gọn, chân nó đạp loạn mấy lần rồi im xuống. Đăng nhìn con thỏ, rồi nhìn sang hắn, nhìn lại đám lá trên mặt đất - nơi có cái hố nông, que gãy, vệt đất xáo trộn nhẹ.


Không khen. Không giải thích. Ông ta chỉ đưa tay chỉ vào bẫy, sau đó chỉ vào đầu Nam Kha và gật một cái.


Bẫy của Đăng không bắt được gì, còn bẫy của hắn bắt được một con thỏ nhỏ. Không phải vì hắn có kinh nghiệm với rừng hơn, mà vì hắn nhìn từ góc khác.


Nam Kha nghĩ Đăng cũng đang nhận ra điều đó, theo cách của người không cần nói ra để hiểu.


Khi về đến chỗ nhóm, mái che đã dựng gần xong.


Người đàn bà lớn tuổi đang buộc nút cành cây cuối cùng, tay bà ta thoăn thoắt. Lá cây phủ dày nghiêng về một phía, nước mưa sẽ chảy ra đất thay vì nhỏ lên đầu người.


Thiếu niên gầy gò đứng cạnh giữ cành cây. Không ai bảo hắn ta, hắn ta tự đến lúc nào đó và bắt đầu giúp đỡ. Đứa nhỏ ngồi dưới mái, nhìn lên, rồi nhìn A-Phúc. Trên mặt nó có gì đó gần với biểu hiện của sự yên tâm.


Người đàn bà lớn tuổi nhìn con thỏ trong tay Đăng và đứng dậy ngay. Bà đưa tay ra cầm lấy con thỏ rồi quay người tìm hòn đá phẳng gần đó, ngồi xuống.

Rồi người phụ nữ trẻ tuổi mắt trống rỗng đứng dậy.

Cái kiểu đứng dậy chậm chạp, không nhanh, không quyết đoán, theo kiểu người mà chân đã bắt đầu đi trước khi đầu kịp quyết định. Cô ta đi đến chỗ người đàn bà lớn tuổi đang ngồi, nhìn xuống con thỏ rồi nhìn tay bà già.


Rồi cô ta ngồi xuống cạnh.


Không ai nói gì.


Người đàn bà lớn tuổi nhìn sang một lần, rồi nhìn lại con thỏ. Sau đó bà ta đưa ra hiệu chỉ vào bụng thỏ.


Người phụ nữ không nói gì, chỉ đặt tay lên.


Cả hai bắt đầu làm thịt.


Người phụ nữ lúc này không còn chậm chạp hay vụng về mà nhanh tay và chắc chắn, theo kiểu tay nhớ dù đầu không hướng dẫn. Các ngón tay cô ta biết chỗ nào để tách thịt, chỗ nào để giữ lại, biết lực vừa đủ không làm nát thịt. Bàn tay đó đã từng làm việc này nhiều lần, từ trước khi bị bắt, từ khi còn là người nấu bếp cho gia đình của mình.


Kỹ năng ở trong tay sẽ không mất đi dù tâm trí người ta có đi đâu.


Nam Kha nhìn cảnh đó rồi nhìn đi chỗ khác. Có những thứ không nên nhìn quá lâu. Không phải vì xấu mà vì có những lúc người ta cần được để yên.


Thịt nướng mất thời gian lâu hơn Nam Kha nghĩ.

Lửa nhỏ, thịt tươi. Đăng xoay que nướng đều tay. Mùi thịt bắt đầu lan ra khi nước từ thịt nhỏ nhiễu xuống than hồng, bốc khói trắng mỏng lên.


Thiếu niên gầy gò ngẩng đầu. Không có ai gọi, chỉ là mùi thịt thơm và hắn ta ngẩng đầu như phản xạ, mắt tìm về phía ngọn lửa. Cử chỉ nhỏ thôi, chỉ một nhịp, rồi hắn cúi mặt xuống lại, nhưng đôi vai không còn gồng như trước.


Đứa nhỏ vẽ trên đất bằng ngón chân, thứ nó hay làm mỗi khi ngồi đợi.


Nam Kha nhìn và nghĩ chắc nó đang vẽ con thỏ, nhưng ... Không giống lắm. Tai quá dài, thân quá tròn nhưng rõ ràng là thỏ.


Người đàn bà lớn tuổi chia thịt khi thịt chín. Không ai giao trách nhiệm, bà chỉ tự mình làm, một cách cẩn thận và nhanh chóng.


Phần của ông già nhiều nước hơn, thịt nát ra trước. Bà đặt vào lòng bàn tay ông ta, không phải xuống đất. Phần hai đứa nhỏ bà thổi nguội trước khi đưa. Phần người phụ nữ bà đặt xuống trước mặt, không đưa tận tay. Khoảng cách vừa đủ gần để lấy, không cần ai chìa tay ra.


Hắn nhìn cảnh đó và không thấy ai ra lệnh. Chỉ thấy bà biết ai cần gì như ông già cần thịt mềm, đứa nhỏ cần thức ăn nguội, người phụ nữ cần không ai chìa tay ra trước mặt.


Phần của hắn bà đặt xuống cùng A-Phúc và Đăng. Cả ba phần đều không nhiều không ít hơn, nhưng cạnh nhau theo kiểu những người làm việc cùng nhau thì nên ăn cùng nhau.


Nam Kha cầm phần thịt của mình lên.và cắn một miếng.

Thịt thỏ rừng dai. Hơi khô. Không có muối, không có gia vị, không có gì ngoài mùi khói và mùi thịt và mùi rừng.

Ngon.

Sau khi ăn, A-Phúc kéo hắn sang bờ suối, chỉ xuống đất.

Dấu chân thỏ — hai bộ dấu, khác nhau, cùng hướng về phía thượng nguồn. Không phải một con. Và chúng vẫn còn đi qua đây.

A-Phúc lấy que nhỏ, vẽ xuống bùn — bờ suối, góc nước, bụi cây. Chỉ vào chỗ bẫy đầu tiên, chỉ vào hai bộ dấu chân, rồi chỉ ngược về phía thượng nguồn. Hỏi bằng mắt.

Hắn ngồi xuống, lấy que vẽ thêm — chỗ thứ hai, cách bẫy đầu khoảng mười lăm bước, chỗ đường mòn hẹp lại trước khi ra mặt suối. Chỉ vào hướng gió buổi chiều — gió thổi từ rừng ra suối, thú đứng phía suối sẽ không ngửi được mùi người phía rừng.

A-Phúc gật — cái gật của đứa trẻ đang học và vừa hiểu.

Từ phía sau có tiếng bước chân.

Thiếu niên gầy gò đứng đó, tay cầm que nhỏ, chỉ vào sơ đồ trên bùn. Nhìn hắn. Không nói gì.

Hắn hiểu. Ngồi lại, bắt đầu giải thích bằng tay và hình vẽ — chỉ vào góc suối, chỉ vào hướng gió, chỉ vào chỗ đất mềm, làm lại động tác đặt que mỏng và rải lá. Thiếu niên ngồi xuống cạnh A-Phúc, nhìn từng điểm một, chắc chắn xong điểm này mới sang điểm kia.

Đăng đứng sau lưng từ lúc nào, im lặng, cũng nhìn xuống sơ đồ.

Buổi chiều, ba người gồm có Nam Kha, Đăng và thiều niên đặt bẫy lần thứ hai. A-Phúc ở lại vì đứa em nhỏ không chịu rời nó.


Khi làm xong, thiếu niên ngồi nhìn cái bẫy một lúc, rồi chỉ vào chỗ rải lá. Phần lá có hơi dày hơn ở một góc.


Nam Kha gật đầu. Thiếu niên cúi xuống, tách bớt lá, rải lại đều hơn.


Đăng đứng sau nhìn trong im lặng, nhưng khóe miệng ông ta nhích một chút.


Buổi tối, trước khi lửa tàn hẳn, A-Phúc kéo Nam Kha ngồi xuống cạnh nhóm. Nó không nói gì, chỉ kéo, kiểu đứa trẻ muốn người lớn ngồi yên một chỗ thay vì đứng ở rìa.


Nam Kha ngồi xuống.


A-Phúc chỉ vào từng người, nói tên một cách chậm và rõ ràng, theo kiểu đã làm điều này trước đây với ai đó, dẫn người mới học cách gọi tên người trong nhóm.


Nó chỉ vào người đàn bà lớn tuổi: Bà Cả.


Chỉ vào người phụ nữ mắt trống rỗng: Mây.


Chỉ vào ông già ho khan: Khiết.


Chỉ vào thiếu niên gầy gò rồi nó dừng lại, nhìn hắn ta.


Thiếu niên ngồi cạnh gốc cây, đang nhìn vào đống lửa. Cảm thấy bị ai đó nhìn, hắn ta ngẩng đầu và thấy A-Phúc chờ đợi, rồi thấy Nam Kha cũng đang chờ.


Thiếu Niên im lặng một lúc, rồi nhìn thẳng vào hắn và nói với giọng khô khốc và ngắn gọn:

"Lĩnh."

Sau đó thiếu niên lại nhìn đống lửa.


A-Phúc tiếp tục chỉ vào đứa em nhỏ: An.


Rồi nó tự chỉ vào ngực mình, cười nói: A-Phúc, như thể Nam Kha chưa biết tên của nó.


Rồi nó chỉ vào Đăng.


Đăng vỗ ngực, nói tên mình rõ hơn lần đầu gặp, theo kiểu muốn chắc chắn hắn nghe đúng lần này.


Rồi A-Phúc chỉ vào hắn.


Hắn vỗ ngực.


"Nam Kha."


A-Phúc lặp lại tên hắn nhưng phát âm không giống lắm. Bà Cả cũng thử, bà nói kiểu khác, gần giống hơn một chút.


Lĩnh không thử, Mây không thử. Ông Khiết đang nằm, lắng nghe nhưng không nói gì.


Tám người. Hắn đã biết tên tám người.


Lửa tàn dần. Đứa nhỏ An ngủ trên đùi A-Phúc, tay không nắm chặt vạt áo anh nữa mà chỉ đặt lên, nhẹ nhàng và tin tưởng.


Lĩnh nằm xuống sớm hơn mọi khi, vai không còn gồng.


Mây ngồi cạnh đống lửa nhìn vào tàn than hồng, bàn tay đặt trên lòng bàn tay úp xuống, không phải kiểu ngửa lên như ông Khiết.


Nam Kha nhìn bàn tay đó một lúc rồi nhìn đi.


Đăng ngồi canh gác ở rìa, lưng thẳng trong bóng tối. Nhưng đêm nay ông ta không quét mắt liên tục mà thỉnh thoảng mới nhìn, rồi để mắt dừng lại trên đống lửa, theo kiểu người đang nghĩ thứ gì đó không cần phải suy nghĩ nhanh.


Nam Kha sờ vào túi quần, chạm vào cái dây thun đỏ, chạm cái que của A-Phúc với mười vạch than.


Và hắn ngước nhìn lên.


Vẫn cùng bầu trời sao đó, cùng cái lạnh đó, nhưng bụng hắn hôm nay không trống rỗng. Đầu hắn đã có mái che. Ở bờ suối thượng nguồn có hai cái bẫy đang chờ. Và hắn biết tên tám người đang ngủ quanh đống lửa này.


Tiếng suối chảy đều phía xa, nhỏ dần, nhỏ dần, cho đến khi chỉ còn tiếng lửa.

0