Mật Danh Kền Kền

Chương 7: Hành trình đến Altai

Đăng: 19/05/2026 22:11 3,279 từ 23 lượt đọc

Bình minh trên thảo nguyên Mông Cổ mang một vẻ đẹp tàn nhẫn. Ánh sáng trải dài vô tận trên những triền cỏ khô, nhuộm hồng những đỉnh núi xa, nhưng cũng phơi bày sự trống trải đến tuyệt vọng của vùng đất này. Không một bóng cây. Không một mái nhà. Chỉ có gió và bụi và bầu trời rộng lớn đến nghẹt thở.

Lâm đứng trước trạm khí tượng đổ nát, tấm bản đồ da nhuốm máu của Batbayar mở rộng trong tay. Dãy núi Altai nằm ở phía tây, cách vị trí hiện tại ít nhất bốn trăm cây số. Địa hình hiểm trở, những con đường mòn chỉ dành cho ngựa và xe địa hình hạng nặng. Và anh không có cả hai.

Nhưng anh có đôi chân. Và anh có thời gian – thứ thời gian đang cạn dần theo từng nhịp thở của một cậu bé mười hai tuổi.

Anh bắt đầu đi.

Ba giờ sau, khi mặt trời đã lên đến đỉnh đầu và cái nóng thảo nguyên bắt đầu thiêu đốt mọi thứ, Lâm nhìn thấy một cột khói mỏng phía chân trời. Không phải khói cháy rừng – quá nhỏ và thẳng đứng. Khói bếp. Có người ở đó.

Anh điều chỉnh hướng đi, tiến về phía cột khói. Sau nửa giờ, một cụm lều ger hiện ra giữa thảo nguyên, quây quần bên một dòng suối nhỏ. Những chú ngựa buộc dây bên ngoài, vài con dê gầy gò đang gặm cỏ khô. Khói bốc lên từ bếp lò giữa trại.

Khi Lâm đến gần, một người phụ nữ Mông Cổ trung niên bước ra từ chiếc lều lớn nhất. Bà ta mặc một chiếc deel xanh lam đã bạc màu, mái tóc đen tết thành hai bím dài. Khuôn mặt bà khắc khổ và rám nắng, nhưng đôi mắt thì sắc lẹm như mắt chim ưng – đôi mắt của một người đã sống cả đời trên thảo nguyên, nơi mỗi sai lầm nhỏ đều có thể phải trả giá bằng mạng sống.

“Anh là người Việt Nam.” Bà ta nói bằng tiếng Anh pha giọng Mông Cổ, như một lời khẳng định chứ không phải câu hỏi. “Một người bạn của tôi đã báo trước rằng anh sẽ đến.”

“Batbayar?”

“Không. Một người phụ nữ. Bà ấy gọi điện cho tôi từ ba ngày trước. Nói rằng sẽ có một người đàn ông Việt Nam đi bộ qua thảo nguyên, và tôi nên cho anh ta mượn một con ngựa.”

Con Cáo Trắng. Ngay cả khi đang bị thương và bị săn đuổi, bà ta vẫn đi trước mọi người ba bước. Lâm cảm thấy một niềm kính phục lạnh lẽo dâng lên trong lòng.

“Bà ấy còn nói gì nữa không?”

“Bà ấy nói anh đang cố gắng cứu một đứa trẻ. Và nếu tôi giúp anh, tôi sẽ được trả công xứng đáng.” Người phụ nữ nhìn anh từ đầu đến chân, đánh giá. “Nhưng tôi không cần tiền. Tôi cần một thứ khác.”

“Thứ gì?”

“Có một người đàn ông trong nhóm của Batbayar. Một tay súng trẻ, tên là Ganbold. Hắn đã giết con trai tôi trong một vụ tranh chấp bãi chăn thả ba năm trước. Batbayar bảo vệ hắn. Nói rằng đó là tai nạn.” Đôi mắt bà ta cứng lại. “Nếu anh gặp hắn, tôi muốn anh giết hắn.”

Lâm im lặng. Anh không phải là kẻ giết người thuê. Nhưng anh cũng không phải là kẻ có thể phán xét nỗi đau của một người mẹ.

“Tôi không thể hứa sẽ giết hắn. Nhưng nếu hắn cản đường tôi, tôi sẽ không để hắn sống sót.”

Người phụ nữ nhìn anh rất lâu, như thể đang đọc từng suy nghĩ ẩn sau đôi mắt anh. Rồi bà ta gật đầu.

“Đủ rồi. Chọn một con ngựa.”

Con ngựa Lâm chọn là một con ngựa đực lông xám, lưng cao, chân khỏe. Người phụ nữ – tên là Altantsetseg, có nghĩa là “Đóa hoa vàng” – còn cho anh một túi nước, vài miếng bánh bột khô, và một chiếc áo khoác lông cừu để chống chọi với cái lạnh về đêm.

“Dãy Altai còn xa lắm. Nếu anh đi không nghỉ, có thể đến chân núi vào sáng mai. Nhưng từ đó lên tu viện thì phải đi bộ. Ngựa không leo được những con dốc đó đâu.” Bà ta chỉ tay về phía tây. “Đi theo hướng mặt trời lặn. Khi nào nhìn thấy đỉnh Khüiten, đó chính là nơi anh cần đến.”

“Cảm ơn bà.”

“Đừng cảm ơn. Chỉ cần nhớ lời hứa.”

Lâm thúc ngựa, lao về phía tây. Phía sau anh, người phụ nữ đứng nhìn cho đến khi bóng anh chỉ còn là một chấm nhỏ trên đường chân trời vô tận.

Hoàng hôn nhuộm đỏ thảo nguyên khi Lâm dừng lại bên một dòng suối cạn để cho ngựa nghỉ. Anh ngồi dựa lưng vào một tảng đá, nhai miếng bánh bột khô và nhìn mặt trời đang chìm dần sau những ngọn đồi xa. Đã hơn hai mươi giờ kể từ lần cuối anh thực sự nghỉ ngơi. Đôi mắt anh cay xè vì thiếu ngủ và bụi đường, nhưng tâm trí vẫn tỉnh táo một cách kỳ lạ.

Trong đầu anh, những ký ức bắt đầu trôi ngược về quá khứ.

Mười lăm năm trước. Biên giới phía Bắc. Một nhiệm vụ thâm nhập vào một đường dây buôn lậu vũ khí xuyên quốc gia. Lâm khi đó mới hai mươi lăm tuổi, còn xanh và đầy nhiệt huyết. Người dẫn dắt anh là một đặc vụ già dặn hơn vài tuổi, mật danh Rắn Lục.

Họ đã cùng nhau sống sót qua những cuộc phục kích, cùng nhau chia sẻ những mẩu lương khô cuối cùng, cùng nhau nằm trong mưa rừng hàng đêm để theo dõi mục tiêu. Rắn Lục đã dạy anh mọi thứ: cách bóp cò mà không chớp mắt, cách đọc mật mã trong những thứ tưởng chừng vô nghĩa nhất, cách viết thông điệp bằng máu của chính mình.

“Mày biết tại sao tao chọn mật danh Rắn Lục không?” Hắn đã hỏi anh một đêm, khi cả hai ngồi bên đống lửa trong rừng sâu.

“Vì mày độc như rắn?”

Rắn Lục cười, một nụ cười nửa miệng mà sau này Lâm đã thấy hàng trăm lần. “Không. Vì rắn lục là loài duy nhất có thể thay đổi màu da để tồn tại. Để sống sót trong cái nghề này, mày phải biết thay đổi. Biết thích nghi. Biết trở thành bất kỳ ai mà tình thế yêu cầu.”

“Kể cả trở thành kẻ thù?”

“Kể cả trở thành kẻ thù.”

Lúc đó Lâm không hiểu. Nhưng bây giờ, khi nhìn lại, anh tự hỏi liệu có phải Rắn Lục đã luôn là kẻ thù ngay từ đầu, và tất cả những gì hắn dạy anh chỉ là một phần của kế hoạch lớn hơn? Hay hắn đã thực sự thay đổi ở một thời điểm nào đó, khi lý tưởng không còn đủ sức níu giữ trước cám dỗ của quyền lực?

Câu hỏi đó sẽ không có lời giải đáp cho đến khi họ gặp lại nhau lần cuối.

Đêm trên thảo nguyên lạnh đến thấu xương. Lâm tiếp tục hành trình dưới ánh sao, con ngựa xám di chuyển đều đặn qua những triền đồi nhấp nhô như những con sóng hóa đá. Không có ánh đèn thành phố, không có tiếng động cơ, chỉ có tiếng vó ngựa trên cỏ khô và tiếng gió hát bài ca vĩnh cửu của thảo nguyên.

Khoảng nửa đêm, anh nhìn thấy ánh lửa.

Không phải một đống lửa. Mà là nhiều đống lửa, xếp thành một vòng tròn trên sườn đồi phía trước. Những bóng người di chuyển xung quanh, và tiếng động cơ xe địa hình vọng lại trong gió.

Lâm ghì cương, dừng ngựa lại sau một mỏm đá. Anh rút ống nhòm nhỏ từ trong túi – một món quà của Batbayar – và quan sát.

Đó là trại của Rắn Lục. Ít nhất ba chiếc xe địa hình, khoảng mười tay súng, và một lều chỉ huy dã chiến. Chúng đang dừng chân nghỉ đêm, có lẽ để tiếp nhiên liệu và chờ trinh sát quay về. Nhưng điều khiến Lâm chú ý không phải là số lượng quân địch, mà là một chiếc lồng sắt nhỏ đặt cạnh lều chỉ huy.

Trong lồng là một người đàn ông. Bị trói. Khuôn mặt sưng vù vì bị đánh đập, nhưng Lâm vẫn nhận ra mái tóc bạc trắng và bộ râu xồm xoàm.

Batbayar.

Ông lão vẫn còn sống.

Lâm hạ ống nhòm xuống, tim đập mạnh. Anh đã hứa sẽ quay lại. Anh đã hứa sẽ không bỏ rơi đồng minh. Nhưng nếu dừng lại để giải cứu Batbayar, anh sẽ mất thời gian quý giá để đến Altai trước khi Rắn Lục tìm thấy Tugsuu. Và nếu không dừng lại, ông lão sẽ chết trong sự tra tấn của kẻ thù.

Một bài toán không có đáp án đúng.

Lâm nhắm mắt. Anh nhớ lại lời Batbayar nói trước khi đẩy anh chạy khỏi nghĩa trang: “Đừng hứa những điều cậu không chắc chắn. Chỉ cần hoàn thành nhiệm vụ.”

Ông lão đã biết trước điều này sẽ xảy ra. Ông đã chấp nhận nó. Và ông sẽ không muốn anh hy sinh sứ mệnh chỉ để cứu một mạng người già.

Nhưng Lâm không phải là cái máy. Anh là con người.

Anh xuống ngựa, buộc dây cương vào mỏm đá, kiểm tra súng. Bảy viên đạn. Không đủ để tấn công trực diện, nhưng có thể đủ cho một cuộc đột kích chớp nhoáng nếu anh biết tận dụng bóng tối và sự hỗn loạn.

Anh bắt đầu bò về phía trại địch.

Khi còn cách vòng lửa khoảng năm mươi mét, Lâm dừng lại. Hắn đã bố trí hai tên canh gác – một ở phía bắc, một ở phía nam. Cả hai đều có vẻ mệt mỏi và mất tập trung, điển hình của lính đánh thuê sau một ngày dài truy đuổi. Tên phía bắc đang châm thuốc lá. Tên phía nam đang lướt điện thoại, màn hình sáng lên giữa đêm như một ngọn hải đăng.

Lâm chọn tên phía nam trước. Hắn tiếp cận từ phía sau, từng bước chân nhẹ như mèo trên cỏ khô. Khi còn cách hai mét, hắn lao lên. Một tay bịt miệng, một tay siết cổ. Tên lính giãy giụa trong vài giây rồi mềm nhũn. Không một tiếng động.

Tên thứ hai khó hơn. Hắn đứng gần lều chỉ huy, nơi có nhiều ánh sáng và nhiều người qua lại. Lâm chờ đợi, kiên nhẫn như một con báo đang rình mồi. Cuối cùng, khi tên này tách ra để đi vệ sinh sau một tảng đá lớn, Lâm đã ở đó chờ sẵn. Một cú đập mạnh vào gáy. Tên lính đổ gục xuống bụi cỏ.

Còn năm viên đạn.

Lâm tiến về phía chiếc lồng sắt. Batbayar nằm co ro bên trong, đôi mắt nhắm nghiền. Nhưng khi Lâm vừa chạm vào khóa lồng, ông lão mở mắt. Đôi mắt ấy vẫn tinh anh, dù khuôn mặt đã sưng vù vì những cú đấm.

“Tôi biết cậu sẽ quay lại.” Batbayar thì thầm.

“Đừng nói gì cả. Tôi sẽ đưa ông ra ngoài.”

“Không. Nghe tôi đã.” Ông lão nắm lấy tay Lâm qua song sắt. “Thằng bé… Tugsuu… nó không chỉ là Đứa Trẻ Cuối Cùng. Nó còn là cháu nội của tôi.”

Lâm đông cứng.

“Con trai tôi – đứa con duy nhất của tôi – đã kết hôn với một người phụ nữ Việt Nam. Họ có một đứa con. Nhưng cả hai đều đã chết trong một tai nạn giao thông cách đây năm năm. Tai nạn đó… không phải là tai nạn. Bóng Tối đã sát hại họ để tìm kiếm đứa trẻ. Nhưng tôi đã giấu nó đi. Gửi cho Họa Mi nuôi dưỡng ở Việt Nam, dưới một thân phận giả.”

“Nhưng nó đang ở Mông Cổ mà.”

“Vì khi Họa Mi chết, tôi đã cho người đón nó về. Tôi nghĩ rằng để nó ở gần tôi sẽ an toàn hơn. Nhưng tôi đã sai. Và bây giờ…” Giọng ông lão nghẹn lại. “Bây giờ tôi không thể bảo vệ nó được nữa. Chỉ có cậu thôi, Kền Kền. Chỉ có cậu mới có thể đưa nó đến tu viện. Ở đó, các nhà sư sẽ biết cách kích hoạt kháng thể trong máu nó. Và khi kháng thể được kích hoạt, toàn bộ mạng lưới của Bóng Tối sẽ sụp đổ.”

“Tại sao lại là tu viện đó?”

“Vì đó là nơi cha tôi – nhạc công vĩ cầm thứ bảy – đã từng sống những năm cuối đời. Không phải ai trong dàn nhạc cũng chết trong vụ đánh bom. Một số đã sống sót, trong đó có cha tôi. Ông đã dành phần đời còn lại để xây dựng một nơi trú ẩn, một pháo đài cuối cùng chống lại Bóng Tối. Tu viện đó không chỉ là nơi tu hành. Nó là một căn cứ. Một kho vũ khí. Một thành trì.”

Tiếng bước chân vang lên từ phía lều chỉ huy. Ai đó đang đến gần. Lâm không còn thời gian để hỏi thêm.

“Tôi sẽ mở khóa.”

“Không kịp đâu. Và dù có mở được, tôi cũng không thể chạy được. Chân tôi đã bị gãy.” Batbayar siết chặt tay Lâm. “Nhưng tôi có thể cho cậu thời gian. Hãy lấy cái này.”

Ông lão rút từ trong cổ áo ra một sợi dây chuyền bạc. Mặt dây chuyền là một ổ khóa nhỏ xíu, được chạm khắc tinh xảo.

“Đây là chìa khóa để vào tu viện. Không có nó, cậu sẽ không bao giờ tìm thấy cổng vào. Nó được giấu sau một thác nước. Hãy đưa chìa khóa này cho trụ trì. Ông ấy sẽ biết phải làm gì.”

“Nhưng còn ông…”

“Tôi đã sống đủ lâu rồi. Và tôi sẽ không chết trong lồng như một con thú.” Batbayar mỉm cười, lần này là một nụ cười thực sự, bình thản và thanh thản như một vị Phật trên thảo nguyên. “Đi đi. Và nhớ – đừng tin vào mắt mình khi đến tu viện. Không có gì ở đó giống như vẻ bề ngoài của nó.”

Tiếng bước chân ngày càng gần. Lâm buộc phải buông tay Batbayar ra, lùi vào bóng tối. Anh vừa kịp khuất sau tảng đá thì Rắn Lục xuất hiện, theo sau là hai tên lính.

“Ông già, tao cho mày cơ hội cuối cùng.” Rắn Lục cúi xuống trước lồng sắt. “Thằng bé đang ở đâu?”

Batbayar nhìn thẳng vào mắt hắn và mỉm cười. “Mày sẽ không bao giờ tìm thấy nó. Và mày biết tại sao không? Vì mày đã đánh mất thứ duy nhất có thể dẫn đường cho mày.”

“Thứ gì?”

“Lương tâm.”

Rắn Lục đứng thẳng dậy, khuôn mặt lạnh như đá. Hắn rút súng, chĩa thẳng vào đầu Batbayar.

“Vậy thì mày không còn giá trị gì nữa.”

Trong bóng tối, Lâm siết chặt khẩu súng trong tay. Năm viên đạn. Anh có thể bắn chết Rắn Lục ngay lúc này. Có thể kết thúc tất cả. Nhưng nếu làm vậy, cả trại sẽ đổ dồn về phía anh. Anh sẽ chết, và Tugsuu sẽ không bao giờ được cứu.

Ngón tay anh run rẩy trên cò súng.

Nhưng Batbayar đã nhìn về phía anh – một cái nhìn gần như vô hình trong bóng tối – và lắc đầu rất nhẹ.

Đừng.

Tiếng súng vang lên.

Và một ngôi sao nữa vụt tắt trên thảo nguyên.

Lâm không nhớ mình đã chạy khỏi trại địch như thế nào. Anh chỉ nhớ mình đã ở trên lưng ngựa, lao đi trong đêm với tốc độ điên cuồng, nước mắt khô cứng trên má vì gió lạnh. Phía sau, những tiếng la hét và tiếng súng đuổi theo, nhưng anh đã khuất vào bóng tối trước khi chúng kịp tổ chức truy đuổi.

Batbayar đã chết. Nhưng cái chết của ông không phải là vô ích. Ông đã mua cho Lâm thời gian. Và giờ đây, trách nhiệm giải cứu Tugsuu đặt hoàn toàn lên vai anh.

Rạng sáng, dãy núi Altai hiện ra trước mắt Lâm như một bức tường khổng lồ ngăn cách trời và đất. Những đỉnh núi phủ tuyết trắng vĩnh cửu, những vách đá dựng đứng, và những khu rừng thông rậm rạp trải dài dưới chân núi. Ở đâu đó trên những đỉnh cao ấy, ẩn mình trong mây mù và thời gian, là tu viện – thành trì cuối cùng chống lại Bóng Tối.

Lâm để ngựa lại dưới chân núi, nơi một trạm kiểm lâm bỏ hoang. Anh lấy túi nước, chút lương khô còn lại, và sợi dây chuyền bạc của Batbayar. Rồi bắt đầu leo lên.

Đường lên tu viện không dành cho con người bình thường. Những con dốc đá dựng đứng, những vách núi cheo leo, những cây cầu dây đã mục nát bắc qua vực sâu. Nhưng có những dấu hiệu cho thấy người ta đã từng qua lại đây – những vết chân trên rêu, những sợi dây thừng được buộc vào mỏm đá, những ký hiệu Phật giáo được khắc trên thân cây cổ thụ.

Sau bốn giờ leo trèo, kiệt sức và gần như mất nước, Lâm nghe thấy tiếng nước chảy. Không phải tiếng suối nhỏ, mà là tiếng thác đổ ầm ầm, vọng ra từ một hẻm núi hẹp.

Thác nước. Cổng vào.

Anh lần theo âm thanh, băng qua một khu rừng thông rậm rạp, và rồi nhìn thấy nó: một thác nước cao hàng chục mét, đổ xuống một hồ nước trong vắt màu ngọc bích. Dưới chân thác, một cầu vồng nhỏ hiện lên trong ánh nắng ban mai.

Lâm rút sợi dây chuyền bạc ra. Chiếc chìa khóa nhỏ xíu lấp lánh trong lòng bàn tay anh. Nhưng chìa khóa để làm gì? Không có ổ khóa nào ở đây cả.

Rồi anh nhớ lại lời Batbayar: “Đừng tin vào mắt mình khi đến tu viện.”

Anh bước lại gần thác nước, đưa tay chạm vào dòng nước đang đổ xuống. Và nhận ra điều kỳ lạ: dòng nước không lạnh như anh tưởng. Nó ấm. Và khi anh ấn tay sâu hơn vào dòng nước, ngón tay anh chạm vào một thứ gì đó rắn chắc. Kim loại.

Đằng sau thác nước là một cánh cửa.

Không phải cửa gỗ hay cửa đá. Mà là một cánh cửa kim loại, được ngụy trang hoàn hảo dưới lớp nước chảy và rêu phong. Trên cánh cửa, một ổ khóa nhỏ – vừa khít với chiếc chìa khóa trong tay anh.

Lâm tra chìa vào ổ, xoay nhẹ. Một tiếng “cạch” vang lên, và cánh cửa từ từ mở ra, để lộ một đường hầm tối om dẫn sâu vào lòng núi.

Anh bước vào. Cánh cửa tự động đóng lại sau lưng, và bóng tối nuốt chửng tất cả.

Nhưng chỉ trong vài giây, những ngọn đèn dầu dọc theo đường hầm lần lượt bừng sáng, như thể có ai đó đã chờ đợi sự xuất hiện của anh từ rất lâu.

Ở cuối đường hầm, một giọng nói vang lên, ấm áp và trầm bổng như tiếng chuông chùa giữa núi rừng:

“Chào mừng, Kền Kền. Chúng tôi đã đợi cậu từ rất lâu rồi.”

0