Chương 5: Thảo nguyên trắng
Ga Ulaanbaatar hiện ra trong ánh bình minh xám xịt như một ốc đảo công nghiệp giữa biển cỏ mênh mông. Những dãy núi phủ tuyết trắng viền quanh chân trời, còn mặt đất gần hơn là màu nâu vàng của cỏ cháy mùa đông. Gió thảo nguyên thổi từng cơn buốt như dao cứa, mang theo mùi đất khô và phân gia súc – thứ mùi nguyên thủy của một vùng đất chưa bao giờ bị khuất phục.
Lâm bước xuống sân ga, cổ áo khoác kéo cao che kín nửa mặt. Hành khách trên tàu K3 đã vơi đi phân nửa sau điểm dừng Erlian – nơi Con Cáo Trắng đã biến mất vào đêm. Anh không biết bà ta đã đi đâu, có an toàn không, hay liệu có còn sống đến ngày mai. Trong thế giới này, những câu hỏi như vậy thường không có câu trả lời.
“Batbayar.”
Cái tên duy nhất anh có. Một người đàn ông Mông Cổ, anh trai của một nhạc công đã chết tám mươi năm trước. Làm sao một người như vậy còn sống? Làm sao ông ta biết về bí mật trong ngôi mộ? Và quan trọng nhất – làm sao tìm thấy ông ta giữa một thành phố xa lạ với hơn một triệu dân?
Lâm rút điện thoại. Không tin nhắn mới từ Con Cáo Trắng. Anh mở ứng dụng bản đồ ngoại tuyến, tìm đến khu vực ger district – những khu nhà lều truyền thống nằm rải rác ở ngoại ô phía bắc thành phố, nơi những người du mục định cư bán phần sinh sống. Theo bản năng, đó là nơi một người như Batbayar sẽ ẩn mình – nơi những con phố không tên, những ngôi nhà không số, nơi bóng tối của quá khứ dễ dàng bị nuốt chửng bởi khói bếp và tiếng ngựa hí.
Nhưng trước khi anh kịp bước ra khỏi nhà ga, một giọng nói vang lên từ phía sau.
“Anh là người Việt Nam?”
Lâm quay lại. Một cậu bé chừng mười hai tuổi, khuôn mặt đỏ au vì gió lạnh, đôi mắt đen láy sáng như hai hòn than. Cậu bé mặc một chiếc deel truyền thống bằng len thô, tay cầm một tấm biển các-tông cũ kỹ.
Trên tấm biển viết bằng tiếng Việt, nét chữ trẻ con: “KỀN KỀN – ĐI THEO TÔI.”
Lâm chết lặng. Bàn tay anh theo phản xạ lần xuống thắt lưng, nơi khẩu súng vẫn nằm gọn trong bao. Nhưng cậu bé không có vẻ gì đe dọa. Đôi mắt cậu nhìn anh với vẻ tò mò thuần khiết, như thể đây chỉ là một trò chơi.
“Ai bảo cháu cầm tấm biển này?”
“Một người phụ nữ. Bà ấy đưa cháu hai trăm nghìn tugrik. Bảo cháu đứng đây từ sáng sớm, đợi một người Việt Nam đi một mình xuống tàu. Bà ấy nói chú sẽ đến.”
Con Cáo Trắng. Bà ta đã chuẩn bị mọi thứ từ trước. Không chỉ biết anh sẽ đến Ulaanbaatar, mà còn biết chính xác chuyến tàu nào, giờ nào. Mức độ kiểm soát của bà ta thật đáng sợ – hoặc thật đáng khâm phục.
“Bà ấy còn nói gì nữa không?”
“Bà ấy bảo chú đi theo cháu. Và đừng hỏi gì thêm.” Cậu bé nhún vai. “Nhưng chú vừa hỏi rồi.”
Dù tình thế có căng thẳng đến đâu, Lâm cũng không thể không nhếch môi. “Cháu thông minh đấy. Tên cháu là gì?”
“Tugsuu. Nhưng mọi người gọi cháu là Tuấn. Mẹ cháu là người Việt.”
Lâm gật đầu. Một nửa dòng máu Việt. Điều đó giải thích vì sao cậu bé nói tiếng Việt gần như hoàn hảo, dù giọng hơi pha âm sắc Mông Cổ.
“Được rồi, Tuấn. Dẫn đường đi.”
---
Họ rời nhà ga, băng qua quảng trường Sükhbaatar rộng lớn với bức tượng người anh hùng dân tộc cưỡi ngựa uy nghi giữa gió sớm. Những tòa nhà thời Xô Viết cũ kỹ đứng xen lẫn những khách sạn hiện đại, tạo nên một bức tranh đô thị kỳ lạ – nửa hoài niệm, nửa vươn mình đổi mới.
Tuấn dẫn Lâm len qua những con hẻm nhỏ, nơi những bức tường bê tông loang lổ được tô điểm bằng graffiti đủ màu sắc. Cậu bé đi nhanh, thành thạo như một con cáo nhỏ trong chính địa bàn của mình. Thỉnh thoảng cậu quay lại nhìn Lâm, như để chắc chắn rằng người đàn ông xa lạ vẫn theo sau.
“Bà ấy là bạn của chú à?” Tuấn hỏi bất chợt.
“Không hẳn.”
“Vậy là kẻ thù?”
“Cũng không hẳn.”
Cậu bé im lặng một lúc, rồi nói bằng giọng trầm hơn, như một người trưởng thành thu nhỏ: “Bà ấy có đôi mắt rất buồn. Giống như mẹ cháu trước khi bà ấy mất.”
Lâm không đáp. Anh biết đôi mắt đó. Đôi mắt của những người đã mất tất cả, nhưng vẫn phải sống tiếp để hoàn thành một điều gì đó lớn lao hơn bản thân mình.
Họ dừng lại trước một cánh cổng sắt cũ kỹ nằm khuất sau một dãy nhà tập thể. Tuấn đẩy cổng, ra hiệu cho Lâm vào trong. Một khoảng sân nhỏ lát gạch vỡ, vài chậu cây khô héo vì lạnh, và một ngôi nhà gỗ kiểu Nga đã xuống cấp.
“Ông Batbayar ở trong đó.” Tuấn chỉ tay về phía căn nhà. “Cháu đợi ở ngoài.”
Lâm bước lên những bậc thang gỗ kêu cọt kẹt dưới chân. Trước khi kịp gõ cửa, cánh cửa đã hé mở. Một khe sáng hẹp, và một giọng nói khàn đục vọng ra:
“Vào đi, Kền Kền. Ta đợi cậu đã lâu rồi.”
---
Bên trong, căn phòng chìm trong thứ ánh sáng mờ ảo của một ngọn đèn dầu. Mùi trầm hương, mùi sách cũ và mùi da thuộc hòa quyện vào nhau, tạo nên một không khí cổ kính như bước lạc vào quá khứ. Trên tường treo những tấm thảm thêu hình chim ưng và ngựa hoang, những bức ảnh đen trắng của một dàn nhạc giao hưởng, và một cây vĩ cầm cũ kỹ đã mất vài sợi dây.
Người đàn ông tên Batbayar ngồi trên một chiếc ghế bành bọc da đã sờn. Ông ta khoảng hơn bảy mươi tuổi, nhưng đôi mắt vẫn tinh anh lạ thường dưới hàng lông mày rậm bạc trắng. Mái tóc dài buộc đuôi ngựa, bộ râu xồm xoàm, và đôi bàn tay chai sạn của một người đã dành cả đời cưỡi ngựa trên thảo nguyên.
“Cậu đến muộn hơn tôi nghĩ.” Batbayar nói, giọng tiếng Anh pha âm hưởng Mông Cổ đặc trưng. “Nhưng dù sao cũng đã đến. Đó mới là điều quan trọng.”
“Ông biết tôi sẽ đến?”
“Tôi biết từ ngày Họa Mi chết. Một người bạn cũ của tôi ở Hà Nội đã gọi điện báo tin.” Ông ta dừng lại, đôi mắt nheo lại như đang nhìn về một miền ký ức xa xăm. “Chúng tôi đã cùng nhau bảo vệ bí mật này suốt ba mươi năm. Cái chết của ông ấy không phải là dấu chấm hết. Mà là dấu hai chấm. Để cậu tiếp tục câu chuyện.”
Lâm ngồi xuống chiếc ghế đối diện. “Con Cáo Trắng nói ông là anh trai của một trong những nhạc công đã chết. Nhưng nếu họ chết từ năm 1942, làm sao ông có thể là anh trai được? Ông không thể già đến thế.”
Batbayar bật cười, một tiếng cười khô khốc như tiếng gió thảo nguyên.
“Không phải anh trai ruột. Là anh trai trong âm nhạc. Trong truyền thống của chúng tôi, những người cùng chơi trong một dàn nhạc là anh em. Nhưng cậu nói đúng, tôi không sống vào thời đó. Tôi là con trai của một trong chín mươi bảy người. Một đứa trẻ được sinh ra trên chuyến tàu sơ tán, ngay trước khi bom rơi.”
Ông ta chỉ tay lên bức ảnh đen trắng trên tường. Một dàn nhạc đông đúc, những khuôn mặt hốc hác nhưng rạng rỡ trong bộ lễ phục nhàu nát. Ở hàng ghế đầu, một người đàn ông trẻ tuổi ôm cây vĩ cầm, đôi mắt nhìn thẳng vào ống kính như thể muốn nói điều gì đó với hậu thế.
“Cha tôi. Nhạc công vĩ cầm thứ bảy của Dàn nhạc Giao hưởng Leningrad. Ông ấy chết khi tôi chưa đầy một tháng tuổi. Nhưng ông ấy đã để lại một thứ.”
Batbayar đứng dậy, bước về phía cây vĩ cầm trên tường. Ông ta tháo nó xuống, lật mặt sau. Bên trong thùng đàn, được giấu tinh vi dưới lớp gỗ cộng hưởng, là một cuộn giấy da đã ngả vàng.
“Đây là bản nhạc. Bản giao hưởng câm mà cha tôi đã viết trong những ngày cuối cùng. Nó không phải là âm nhạc. Nó là một mật mã. Một bản đồ dẫn đến nơi cất giấu bản danh sách.”
Lâm cầm lấy cuộn giấy da, nhẹ nhàng như thể nó có thể vỡ tan bất kỳ lúc nào. Những nốt nhạc được viết bằng mực đen, nhưng có một điều kỳ lạ: chúng không tạo thành bất kỳ giai điệu nào. Những nốt nhạc rời rạc, vô nghĩa, như tiếng thét của một tâm hồn đang hấp hối.
“Làm sao để đọc nó?”
“Cần có chìa khóa.” Batbayar rút từ túi áo ra một ổ USB – ổ USB mà Con Cáo Trắng đã đưa cho Lâm trên tàu, nhưng giờ đây đã được cắm sẵn vào một chiếc máy tính xách tay cổ lỗ. “Hai nửa bản ghi âm phải được ghép lại. Khi âm thanh hoàn chỉnh, nó sẽ cho cậu biết nốt nhạc nào là thật, nốt nhạc nào là giả. Và từ những nốt thật, cậu sẽ có tọa độ chính xác.”
---
Lâm cắm ổ USB của mình vào máy tính. Hai tệp âm thanh – một từ Họa Mi, một từ Con Cáo Trắng – tự động ghép lại thành một bản ghi dài chín phút. Khi nhấn nút phát, căn phòng nhỏ tràn ngập âm thanh hỗn độn: tiếng nhiễu, tiếng thì thầm, tiếng bom rơi xa xa, và cuối cùng là một giọng nói – giọng của một người đàn ông trẻ tuổi, nói bằng tiếng Nga với âm sắc run rẩy nhưng kiên định.
“Đây là bản giao hưởng cuối cùng của tôi. Nếu bạn nghe thấy điều này, nghĩa là tôi đã chết. Nhưng âm nhạc không bao giờ chết. Nó chỉ ngủ yên. Và trong giấc ngủ của nó, sự thật vẫn còn sống.”
Tiếp theo là một chuỗi âm thanh kỳ lạ: không phải nhạc, mà là những tiếng gõ đều đặn, như thể ai đó đang dùng búa đập vào đá.
“Đó là mã Morse.” Lâm thì thầm.
Batbayar gật đầu. “Cha tôi đã dùng nhịp điệu của đoàn tàu để tạo ra nó. Ông ấy gõ vào thành toa, thu âm bằng chiếc máy quay đĩa duy nhất còn hoạt động. Mỗi tiếng gõ là một con số. Mỗi con số là một bước chân trên thảo nguyên.”
Lâm tập trung giải mã. Những tiếng gõ vang lên đều đặn, tạo thành một chuỗi số: 47°51' Bắc – 106°46' Đông. Một tọa độ nằm cách Ulaanbaatar khoảng năm mươi cây số về phía tây nam, sâu trong thảo nguyên.
“Đó là nơi chôn cất cha tôi và những người anh em của ông.” Batbayar nói, giọng ông trùng xuống. “Nhưng không chỉ có họ. Bên dưới ngôi mộ tập thể, có một hầm ngầm. Đó là nơi cha tôi đã giấu bản danh sách, trước khi ông trút hơi thở cuối cùng.”
“Và bây giờ Bóng Tối đã tìm thấy nơi đó.”
“Chúng đã tìm thấy nghĩa trang. Nhưng chưa tìm thấy hầm ngầm. Cha tôi đã thiết kế nó như một mê cung. Chỉ có người đọc được bản nhạc mới biết lối vào.”
Batbayar nắm lấy cánh tay Lâm, đôi mắt già nua bỗng cháy lên một ngọn lửa mãnh liệt.
“Cậu phải đến đó trước bọn chúng. Đêm nay. Ngay bây giờ.”
---
Cùng lúc đó, cách họ nửa vòng trái đất, trong một văn phòng sang trọng ở trung tâm Hà Nội, một người đàn ông mặc vest xám ngồi sau chiếc bàn gỗ mun. Trước mặt ông ta là một màn hình lớn hiển thị bản đồ vệ tinh của thảo nguyên Mông Cổ. Một chấm đỏ đang nhấp nháy – tín hiệu GPS được cấy vào điện thoại của Lâm từ lúc nào không hay.
“Nó đã đến Ulaanbaatar.” Một giọng nói vang lên từ bóng tối trong phòng. “Đúng như kế hoạch.”
Người đàn ông mỉm cười, một nụ cười mỏng như lưỡi dao.
“Tốt. Hãy để nó dẫn đường cho chúng ta. Khi nào nó tìm thấy bản danh sách, đó cũng là lúc nó không còn giá trị sử dụng nữa.”
Ông ta quay sang tấm ảnh trên bàn. Một bức ảnh cũ chụp hai người đàn ông trẻ tuổi trong bộ quân phục, vai kề vai, cùng cười rạng rỡ dưới nắng. Một trong hai người là ông ta. Người còn lại là Lâm.
“Mày đã từng là bạn thân nhất của tao, Lâm à. Nhưng trong cuộc chiến này, bạn bè chỉ là một từ xa xỉ.”
Người đàn ông đứng dậy, bước ra khỏi bóng tối. Ánh đèn hắt lên khuôn mặt ông ta – một khuôn mặt quen thuộc, với vết sẹo dài chạy từ thái dương xuống khóe miệng. Vết sẹo mà chính Lâm đã vô tình gây ra trong một nhiệm vụ mười lăm năm trước.
Mật danh: Rắn Lục. Kẻ phản bội. Người bạn cũ.
---
Hoàng hôn trên thảo nguyên Mông Cổ là một tuyệt tác tàn nhẫn. Bầu trời như bị ai đó xé toạc ra, đổ xuống mặt đất những mảng màu đỏ thẫm, cam cháy và tím sẫm. Gió thổi không ngừng, mang theo bụi cát và hơi lạnh từ dãy Altai xa xa. Mặt đất gồ ghề, những bụi cỏ khô quắt quay trong gió như những bàn tay gầy guộc vẫy gọi.
Lâm ngồi sau lưng Batbayar trên một chiếc xe máy địa hình cũ kỹ, lao vút qua những triền đồi trùng điệp. Tuấn được gửi lại nhà một người hàng xóm – cậu bé đã phản đối kịch liệt, nhưng ánh mắt của Batbayar đã dập tắt mọi tranh cãi. “Đây không phải là cuộc phiêu lưu của trẻ con,” ông ta nói, và lần đầu tiên Lâm thấy cậu bé im lặng.
Họ dừng lại khi mặt trời đã khuất hẳn sau đường chân trời. Trước mặt họ là một thung lũng nhỏ, được bao bọc bởi những ngọn đồi thấp. Ở giữa thung lũng, một quần thể bia đá đứng sừng sững – không phải những tượng đài hoành tráng, mà là những phiến đá thô sơ, phủ đầy địa y và rêu phong. Chín mươi bảy phiến đá. Mỗi phiến là một ngôi mộ.
“Nghĩa trang Leningrad.” Batbayar thì thầm, giọng ông nghẹn lại. “Nơi âm nhạc vĩnh viễn ngủ yên.”
Nhưng họ không đơn độc.
Ở rìa thung lũng, ba chiếc xe địa hình màu đen đỗ im lìm như những con thú săn mồi. Đèn pha tắt, nhưng Lâm có thể nhìn thấy những bóng người di chuyển giữa các ngôi mộ. Ít nhất mười tên. Có vũ trang. Chúng đang đào bới.
“Chúng đến trước rồi.” Lâm rút súng, kiểm tra băng đạn. Mười hai viên. Không đủ cho một cuộc đấu súng trực diện.
“Chúng sẽ không tìm thấy gì đâu.” Batbayar nói. “Lối vào hầm ngầm không nằm ở bất kỳ ngôi mộ nào. Nó nằm ở chính giữa nghĩa trang, dưới phiến đá lớn nhất. Nhưng để mở được nó, cần có âm nhạc.”
“Âm nhạc gì?”
Batbayar rút từ trong áo ra một cây sáo nhỏ làm bằng xương. Dưới ánh trăng non, nó ánh lên một màu trắng ngà ma quái.
“Bản giao hưởng câm không phải là một bản nhạc thực thụ. Nó là một chuỗi tần số. Khi được thổi lên ở đúng vị trí, nó sẽ kích hoạt một cơ chế cổ xưa mà cha tôi đã thiết kế. Chỉ có cây sáo này – làm từ xương đùi của chính ông ấy – mới tạo ra được âm thanh chuẩn xác.”
Lâm nhìn cây sáo, rồi nhìn xuống những kẻ đang đào bới dưới thung lũng. Một ý tưởng điên rồ lóe lên trong đầu anh.
“Tôi sẽ đánh lạc hướng chúng. Ông có bao nhiêu thời gian để thổi sáo?”
“Ba phút. Có lẽ bốn.”
“Đủ rồi.”
Lâm cởi ba lô, chỉ giữ lại súng và hai quả lựu đạn khói cuối cùng. Anh quay sang Batbayar, đôi mắt hai người gặp nhau trong bóng tối.
“Nếu tôi không quay lại…”
“Tôi biết.” Ông già gật đầu. “Cũng như tôi biết con trai tôi sẽ an toàn. Cậu đã hứa rồi.”
Đó không phải là một lời tạm biệt. Đó là một giao kèo.
---
Lâm di chuyển dọc theo sườn đồi, hòa mình vào bóng tối như một bóng ma thực thụ. Những năm tháng huấn luyện ở Tổng cục trỗi dậy trong từng thớ thịt, từng nhịp thở. Anh không còn là Lâm của cuộc sống đời thường. Anh là Kền Kền – kẻ săn xác chết, kẻ dọn dẹp những bí mật.
Mục tiêu đầu tiên: tên canh gác ở rìa phía đông. Một gã to con, súng trường tự động khoác trên vai, đang châm thuốc lá. Lâm tiếp cận từ phía sau, không một tiếng động. Một cú siết cổ gọn gàng. Gã đổ xuống như một bao cát. Mười giây.
Mục tiêu thứ hai: tên đang đào bới ở ngôi mộ gần nhất. Lâm ném một viên đá ra xa. Tiếng động thu hút sự chú ý. Khi gã vừa quay lưng, Lâm đã ở ngay sau, gạt chân, đập gáy. Gã bất tỉnh trước khi kịp kêu lên. Hai mươi giây.
Nhưng mục tiêu thứ ba thì khác.
Lâm không thấy hắn cho đến khi nòng súng lạnh buốt áp vào gáy mình.
“Đừng cử động.”
Giọng nói quen thuộc đến thắt lòng. Một giọng nói mà Lâm đã nghe hàng nghìn lần trong những cuộc họp, những bữa nhậu, những đêm dài canh gác. Giọng nói của một người anh em.
Lâm từ từ quay lại. Dưới ánh trăng, khuôn mặt của Rắn Lục hiện ra với nụ cười nửa miệng và vết sẹo dài đầy ám ảnh.
“Lâu rồi không gặp, Kền Kền.”
“Mày.” Chỉ một từ, nhưng chất chứa tất cả: phẫn nộ, đau đớn, và một nỗi buồn sâu thẳm.
“Tao đã hy vọng mày sẽ không dính vào chuyện này.” Rắn Lục lắc đầu, vẻ mặt gần như tiếc nuối. “Nhưng mày luôn là kẻ cứng đầu.”
“Mày đã giết Họa Mi.”
“Không. Tao chỉ là người ra lệnh. Người trực tiếp giết ông ta là một kẻ khác. Một kẻ mà mày sắp được gặp.”
Rắn Lục ra hiệu. Từ trong bóng tối, thêm bốn tên vũ trang bước ra, bao vây Lâm. Phía xa, âm thanh của cây sáo xương bắt đầu vang lên – những nốt nhạc kỳ lạ, rung động trong không khí như tiếng gọi của cõi chết.
“Nghe này.” Rắn Lục hạ súng xuống một chút. “Tao không muốn giết mày. Mày là người duy nhất tao từng coi là bạn. Hãy tham gia cùng bọn tao. Với bản danh sách đó, chúng ta sẽ kiểm soát được mọi thứ. Không còn phải ẩn nấp trong bóng tối nữa. Không còn phải hy sinh vì những lý tưởng vô nghĩa.”
“Và đổi lại, tao phải bán đứng tất cả những gì tao từng tin tưởng?”
“Mày đã từng tin tưởng tao. Điều đó có thay đổi không?”
Một câu hỏi xoáy sâu vào tim Lâm. Mười lăm năm trước, chính Rắn Lục là người đã cứu mạng anh trong một nhiệm vụ ở biên giới phía Bắc. Chính hắn là người đã chia sẻ với anh từng mẩu bánh mì cuối cùng, từng giọt nước cuối cùng. Và cũng chính hắn là người đã dạy anh cách viết mật mã bằng máu.
Nhưng giờ đây, hắn là kẻ thù.
“Mày đã thay đổi.” Lâm nói, giọng trầm và buồn. “Và tao cũng vậy.”
---
Tiếng sáo đột ngột ngừng lại.
Và mặt đất bắt đầu rung chuyển.
Một âm thanh cổ xưa vang lên từ lòng thung lũng – tiếng đá nghiến vào đá, tiếng kim loại rỉ sét cọ xát sau tám mươi năm im lặng. Phiến đá lớn nhất ở trung tâm nghĩa trang từ từ trượt sang một bên, để lộ một cầu thang đá dẫn xuống lòng đất.
Tất cả mọi ánh mắt – của Lâm, của Rắn Lục, của bọn lính – đều đổ dồn về phía đó.
Khoảnh khắc ấy kéo dài chưa đầy một giây.
Nhưng với Lâm, nó là đủ.
Anh đạp mạnh vào đầu gối Rắn Lục, đồng thời rút chốt quả lựu đạn khói. Tiếng xì xì vang lên, khói trắng bùng ra nuốt chửng tất cả. Tiếng súng nổ điếc tai. Đạn găm vào đất, vào đá, vào không khí. Nhưng Lâm đã lao đi, không phải về phía đồi, mà là về phía cầu thang đá.
Phía sau anh, tiếng Rắn Lục gầm lên: “Bắt lấy nó! Đừng để nó xuống đó!”
Nhưng đã quá muộn.
Lâm nhảy xuống cầu thang đá, lao vào bóng tối của hầm ngầm. Những bậc thang trơn trượt vì rêu và nước ngầm. Không khí lạnh buốt và nồng nặc mùi đất, mùi của thời gian bị chôn vùi. Phía trên, tiếng súng vẫn nổ, nhưng xa dần.
Anh không biết Batbayar có an toàn không. Không biết liệu mình có ra được khỏi đây không. Nhưng anh biết một điều chắc chắn: bản danh sách đang ở đâu đó dưới này. Và anh phải tìm thấy nó trước khi Rắn Lục và lũ lính của hắn ập xuống.
Ở cuối cầu thang, một hành lang đá dẫn vào một căn phòng lớn. Trên tường, những bức bích họa cổ xưa miêu tả một dàn nhạc giao hưởng đang chơi trong tư thế kỳ lạ: tất cả đều nhắm mắt. Và ở giữa phòng, trên một bệ đá, là một chiếc hộp kim loại đã hoen gỉ.
Lâm bước tới, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực. Anh mở chiếc hộp.
Bên trong không phải là một bản danh sách.
Mà là một bức thư.
Được viết bằng mực đen, nét chữ run rẩy nhưng kiên định:
“Gửi người đã tìm thấy nơi này,
Nếu bạn đọc được những dòng này, nghĩa là thế giới vẫn còn hy vọng. Bản danh sách mà bạn tìm kiếm không nằm ở đây. Nó chưa bao giờ nằm ở đây. Những gì chúng tôi chôn cất dưới thảo nguyên này không phải là tên của những kẻ phản bội, mà là bằng chứng về tội ác của chúng. Một bằng chứng sống.
Hãy tìm đến Đứa Trẻ Cuối Cùng. Nó là bản danh sách. Nó là nhân chứng. Nó là tương lai.
Và hãy nhớ: trong bóng tối, âm nhạc vẫn không bao giờ chết. Nó chỉ chờ đợi.”
Phía trên, tiếng bước chân đang đến gần.
---
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.