(A. I -Oneshot) Dạy Em Quản Lý Vật Liệu, Không Ngờ Lại Quản Luôn Trái Tim Em

Chương 1: Dạy Em Quản Lý Vật Liệu, Không Ngờ Lại Quản Luôn Trái Tim Em

Đăng: 09/10/2026 10:45 5,186 từ 7 lượt đọc


Sáu tháng sau khi Quỳnh An nghỉ việc, Tùng vẫn kể với nhân viên mới rằng cô rời công ty vì anh.

Không phải vì được một doanh nghiệp lớn hơn mời sang. Không phải vì vị trí cũ đã hết cơ hội phát triển. Càng không phải vì cô đã quá mệt mỏi với việc phải dọn dẹp hậu quả do vài người trong công ty để lại. Theo lời Tùng, Quỳnh An nghỉ việc vì cần tạo khoảng cách để ổn định cảm xúc.

Cô nhân viên mới nghe xong, kín đáo nhìn anh từ đầu đến chân, có lẽ đang cố tìm xem thứ cảm xúc mãnh liệt đến mức khiến một phụ nữ phải bỏ việc ấy nằm ở đâu.

Tùng đã ngoài ba mươi, nhưng nhìn từ sau lưng rất dễ khiến người ta tưởng một học sinh tiểu học mặc nhầm áo sơ mi người lớn đang đứng trước máy chấm công. Bộ đồng phục cỡ nhỏ nhất vẫn rộng ở vai. Mỗi lần anh ôm thùng mẫu vật liệu đi qua văn phòng, cảnh tượng giống một đứa trẻ lén bê đồ dùng dạy học khỏi phòng mỹ thuật hơn là một nhân viên kỹ thuật đang vận chuyển thiết bị.

Sức khỏe của Tùng cũng là một hồ sơ nhiều tập. Trong ngăn bàn anh luôn có thuốc dạ dày, thuốc dị ứng, vitamin, dầu gió, thuốc xịt mũi và một chiếc máy đo huyết áp nhỏ. Nội tạng của người khác phối hợp thành một cơ thể. Nội tạng của Tùng hoạt động như một công ty đang tái cơ cấu, phòng ban nào cũng có khiếu nại và không bộ phận nào chịu nhận trách nhiệm chính.

Tuy nhiên, bệnh tật chưa bao giờ khiến Tùng tự ti về sức hấp dẫn.

Anh chỉ tự ti về lương, chức vụ, xuất thân, năng lực và mức độ được cấp trên tín nhiệm. Riêng chuyện phụ nữ mê mình, Tùng sở hữu một niềm tin mãnh liệt đến mức y học hiện đại cũng không tiện can thiệp. Tạo hóa có thể phát cho anh nhầm chiều cao, thiếu thể lực và một bộ nội tạng thường xuyên yêu cầu bảo hành, nhưng riêng lòng tin mình đào hoa thì lại cấp bản không giới hạn.

Công ty nơi Tùng làm việc chuyên thiết kế không gian trưng bày cho trung tâm thương mại, bảo tàng tư nhân và các sự kiện ra mắt sản phẩm. Tùng phụ trách kho mẫu, ghi nhận số lượng tấm nhựa, vải nền, mô hình, đèn cùng những đạo cụ trang trí thường chỉ được nhớ tới khi thất lạc.

Chức danh chính thức của anh là nhân viên quản lý vật tư. Trong chữ ký thư công việc, Tùng tự đổi thành “Chuyên viên điều phối giải pháp trưng bày”. Khi nói với người nhà, anh là “quản lý kỹ thuật”. Khi gặp phụ nữ lạ, anh làm trong “ngành nghệ thuật thị giác”. Còn khi nói chuyện với Quỳnh An, anh tự xem mình là người dẫn đường.

Quỳnh An là quản lý dự án. Cô nhận yêu cầu từ khách hàng, xây dựng kế hoạch, quản lý ngân sách, điều phối đội thiết kế, làm việc với nhà cung cấp và chịu trách nhiệm nếu một công trình triển lãm khai trương chậm dù chỉ một ngày. Lương của cô là ba mươi triệu đồng mỗi tháng, chưa tính thưởng dự án. Lương Tùng là mười lăm triệu.

Tiền lương không quyết định phẩm giá con người. Nhưng trong trường hợp này, việc công ty trả Quỳnh An gấp đôi ít nhất cũng chứng minh cô không được thuê về để ngồi tô màu bảng biểu và ngắm Tùng đi qua đi lại.

Tùng không biết con số cụ thể. Anh chỉ biết Quỳnh An không tốt nghiệp ngành thiết kế không gian. Chừng ấy đã đủ để anh nhận ra một sinh linh non nớt đang cần được khai sáng.

Ấn tượng ban đầu của Quỳnh An về Tùng thật ra không tệ. Anh nói chuyện nhỏ nhẹ, sức khỏe không tốt, thường có vẻ dè dặt khi đứng trước những đồng nghiệp nam cao lớn và ồn ào hơn. Quỳnh An từng bị đánh giá qua ngoại hình nên không thích khiến người khác cảm thấy mình đang bị nhìn từ trên xuống. Cô không nhờ Tùng bê vật nặng, không trêu chiều cao và thường kiên nhẫn chờ anh nói hết, dù một câu chuyện của anh đôi khi có thể đi bộ ba vòng quanh chủ đề mà vẫn chưa tìm được cửa vào.

Với Quỳnh An, đó chỉ là phép ứng xử tối thiểu dành cho một đồng nghiệp có sức khỏe yếu.

Với Tùng, đó là tình yêu.

Anh không nhìn thấy một người phụ nữ đang cố tránh làm mình tổn thương. Anh nhìn thấy một phụ nữ đã có gia đình nhưng không thể cưỡng lại sức hút kín đáo của anh. Điều đặc biệt là sức hút ấy kín đáo đến mức ngoài Tùng ra chưa ai từng phát hiện.

Hai tuần sau khi quen nhau, trong lúc chờ thang máy, câu chuyện vô tình chuyển sang hôn nhân. Quỳnh An đã có chồng và con nhỏ. Cô thuận miệng nói rằng vợ chồng muốn chung sống lâu dài thì tính cách đôi khi phải biết bù trừ cho nhau.

Tùng nghe xong, thở dài.

“Em làm khổ nhiều cô rồi chị ạ.”

Quỳnh An quay sang nhìn anh. Tùng ngồi lọt thỏm trên chiếc ghế đặt cạnh thang máy, trên tay vẫn cầm túi thuốc cần uống sau bữa trưa, nhưng ánh mắt lại mang nỗi u hoài của một tài tử phong lưu vừa khiến nửa thành phố thất tình.

“May mà bây giờ các cô ấy đều lấy chồng rồi,” anh nói. “Em cũng đỡ nặng lòng.”

Quỳnh An im lặng ba giây. Cô cố tìm dấu hiệu cho thấy đây là một câu đùa.

Không có.

Vẻ mặt Tùng nghiêm túc như một người đàn ông vừa tiễn ba mối tình khắc cốt ghi tâm lên ba chuyến tàu khác nhau. Quỳnh An mất thêm ba giây để quyết định nên hỏi thăm sức khỏe hay hỏi xem thành phố nào đã chịu thiệt hại nặng nề đến vậy. Cuối cùng, cô không hỏi gì.

Sự im lặng của cô khiến Tùng tin rằng mình vừa chạm tới một miền cảm xúc sâu kín. Thực tế, cô chỉ đang cố nuốt miếng bánh mà không bị sặc.

Sau này Quỳnh An mới biết “những cô gái từng đau khổ vì Tùng” gồm một bạn học cấp ba từng mượn anh cây bút, một nhân viên cửa hàng tiện lợi nhớ đúng loại thuốc đau dạ dày anh thường mua và một đồng nghiệp cũ đã gửi thiệp cưới cho cả phòng.

Cô bạn học mượn bút sau đó chuyển trường. Tùng tin cô bỏ đi vì thấy tình cảm giữa hai người không có kết quả. Nhân viên cửa hàng nhớ thuốc vì anh mua đúng một loại suốt hai năm. Tùng cho rằng cô âm thầm quan tâm đến sức khỏe của mình. Đồng nghiệp cũ mời cả phòng dự đám cưới. Tùng không đi vì sợ sự xuất hiện của mình sẽ khiến cô dâu dao động trong ngày trọng đại.

Không ai biết cô dâu có nhận ra anh vắng mặt hay không. Theo Tùng, cô nhận ra. Theo sơ đồ bàn tiệc, ghế của anh được dùng để đặt túi xách.

Một lần khác, cô thực tập sinh giữ cửa thang máy vì thấy Tùng đang ôm một thùng vật liệu. Tối hôm đó, anh nhắn cho đồng nghiệp:

“Anh cảm giác bé thực tập sinh có vẻ chú ý anh.”

Người đồng nghiệp hỏi:

“Nó làm gì?”

“Nó đứng chờ thang máy.”

“Nó giữ cửa vì hai tay ông đang bận.”

“Nhưng nó chỉ giữ cho anh.”

“Vì lúc đó chỉ có ông ở ngoài.”

Tùng không trả lời nữa. Không phải vì anh đã hiểu. Anh chỉ cho rằng người đồng nghiệp kia ghen.

Trong thế giới của Tùng, phụ nữ được chia làm ba nhóm. Nhóm thứ nhất thích anh. Nhóm thứ hai thích anh nhưng đang cố che giấu. Nhóm thứ ba chưa kịp nhận ra mình thích anh.

Không tồn tại nhóm thứ tư.

Bởi vậy, khi Quỳnh An nói chuyện với anh bằng giọng dịu hơn người khác, Tùng không nghĩ đó là lịch sự, thương hại hay phép ứng xử nơi công sở. Anh gọi nó là rung động.

Quỳnh An gọi nó là cố gắng không làm đồng nghiệp khó xử.

Tùng tin cô đã nhìn xuyên qua hình hài nhỏ bé ấy để thấy người đàn ông phi thường bên trong. Người đàn ông phi thường đó kiếm mười lăm triệu một tháng và đang chuẩn bị dạy một phụ nữ kiếm ba mươi triệu cách phát triển sự nghiệp.

Ban đầu, Tùng gửi cho Quỳnh An một video dài hai tiếng có tiêu đề “Nhập môn vật liệu trưng bày cho người chưa biết gì”.

Quỳnh An cảm ơn nhưng không xem. Khi ấy, cô đang cùng đội thiết kế xử lý ba dự án, một trong số đó có giá trị gần sáu tỷ đồng. Việc lựa chọn vật liệu của cô không dựa vào một video trên mạng mà dựa vào khả năng chịu lực, tiêu chuẩn chống cháy, thời gian thi công và ngân sách của khách hàng.

Hai ngày sau, Tùng hỏi:

“Chị xem video em gửi chưa?”

“Chị chưa có thời gian.”

“Cái này căn bản lắm. Chị nên xem trước khi làm dự án lớn.”

Quỳnh An nhìn màn hình, nghĩ tới cuộc họp ba tiếng mình vừa kết thúc với đội kiến trúc sư, nhà thầu điện và đơn vị bảo hiểm.

“Chị đang làm dự án lớn rồi.”

Tùng lập tức khuyên:

“Thì càng phải học từ căn bản.”

Trong thế giới của Tùng, không tồn tại khả năng Quỳnh An đã biết điều anh định dạy. Nếu cô nói mình biết, nghĩa là cô chưa hiểu đủ sâu. Nếu cô nói mình bận, nghĩa là cô chưa biết sắp xếp thời gian. Nếu cô không trả lời, nghĩa là cô đang ngại thừa nhận thiếu sót.

Mọi con đường đều dẫn tới Tùng.

Vài ngày sau, anh gửi Quỳnh An một sơ đồ do mình tự vẽ. Một hình chữ nhật tượng trưng cho kho, bên trong là mười sáu ô vuông tượng trưng cho mười sáu chiếc kệ.

“Chị hiểu được hình này là nắm nền tảng quản lý vật tư rồi.”

Quỳnh An phóng to sơ đồ. Kệ số bốn đè lên cửa thoát hiểm. Kệ số tám chặn bình chữa cháy. Lối đi giữa hai dãy chỉ rộng sáu mươi centimet, nghĩa là muốn đưa tấm vật liệu dài hai mét vào kho thì hoặc phải bẻ đôi vật liệu, hoặc bẻ đôi nhân viên.

“Em đã đo hiện trạng chưa?”

Tùng trả lời:

“Đây là tư duy tổng thể, chưa cần đi vào tiểu tiết.”

Theo Tùng, cửa thoát hiểm là tiểu tiết.

Anh còn dặn Quỳnh An không được để nhiều người nhìn thấy vì đã gửi sơ đồ cho giám đốc. Cô không hiểu tại sao một hình chữ nhật có mười sáu ô vuông lại cần được bảo mật như mật mã phóng tên lửa, nhưng vẫn trả lời:

“Ừ.”

Chữ “Ừ” ấy khiến Tùng vui cả buổi. Theo anh, phụ nữ trưởng thành không thể khen một người đàn ông quá trực tiếp, nhất là khi đã có gia đình. Một tiếng “Ừ” tưởng như lạnh nhạt thực chất chứa đựng hàng nghìn điều chưa nói.

Trong khi đó, Quỳnh An nhắn cho chồng:

“Công ty em có người vừa phát minh ra cái kệ.”

Đỉnh cao của quá trình dìu dắt xuất hiện vào một tối thứ sáu. Tùng lại gửi tài liệu. Quỳnh An nói mình đang bận, cuối tuần cũng không rảnh vì phải đưa con đi khám răng và hoàn thiện ngân sách dự án.

Tùng hào phóng đề nghị:

“Nếu chị thật sự muốn học thì chủ nhật em có thể dành thời gian chỉ riêng cho chị.”

Quỳnh An đọc đi đọc lại câu ấy. Cô không hiểu từ khi nào mình biểu đạt rằng mình “thật sự muốn học”. Suốt hai tuần, cô chỉ gửi những câu như “chị chưa xem”, “chị đang bận”, “không cần đâu em” và “em tập trung phần kho giúp chị”.

Có lẽ trong hệ ngôn ngữ của Tùng, tất cả đều được dịch thành:

“Xin hãy kiên trì chinh phục em.”

Quỳnh An trả lời:

“Chủ nhật là ngày bận nhất của chị.”

Tùng ngồi trước điện thoại, mỉm cười buồn. Chị ấy lại nhắc đến gia đình. Rõ ràng chị ấy đang tự nhắc mình phải giữ giới hạn.

Lại thêm một người phụ nữ phải đấu tranh với cảm xúc vì anh.

Phía Quỳnh An, sau khi gửi tin nhắn, cô đặt điện thoại xuống rồi nói với chồng:

“Em mà học với ông này một buổi chắc thứ hai em xin nghỉ vì tổn thương trí tuệ.”

Chuyện vật liệu xảy ra không lâu sau đó.

Quỳnh An cần một cuộn phim bảo vệ chuyên dụng để hoàn thiện mô hình thử nghiệm cho một nhãn hàng mỹ phẩm. Loại phim này phải trong, không phản sáng và không để lại keo khi bóc. Cô đã kiểm tra mã sản phẩm, gửi ảnh, gửi thông số và ghi rõ số lượng.

Nhà cung cấp nằm gần tuyến đường Tùng thường đi nhận hàng nên cô nhờ anh xử lý giúp. Tiền được trích từ ngân sách dự án.

Tùng xem mã rồi đề nghị đổi sang một loại khác.

“Loại chị chọn mắc lắm.”

“Khách yêu cầu đúng thông số đó.”

“Loại em biết rẻ hơn mà nhìn cũng giống.”

“Không được. Bề mặt hai loại khác nhau.”

“Nhưng loại em chọn bền hơn.”

“Dự án chỉ dùng ba ngày.”

“Bền vẫn tốt hơn chị.”

Quỳnh An từ chối ba lần. Đến lần thứ tư, cô tưởng mọi chuyện đã rõ đến mức một con mèo vô tình nghe ngang qua cũng biết phải đặt loại nào.

Một tuần sau, Tùng mang tới nửa cuộn phim. Anh giải thích nếu để nguyên cuộn lớn trong kho thì dễ hỏng nên đã giữ nửa còn lại ở nhà, khi nào Quỳnh An gần dùng hết sẽ mang tới.

Quỳnh An cảm thấy thái dương giật nhẹ.

“Đây là vật tư dự án. Tại sao em giữ ở nhà?”

Tùng có vẻ ngạc nhiên trước sự thiếu hiểu biết của cô.

“Em giữ giúp chị thôi. Kho công ty nóng lắm.”

Quỳnh An mở cuộn phim. Chỉ cần chạm tay vào bề mặt, cô đã biết đó không phải loại mình đặt. Nó dày hơn, hơi đục và phản sáng rõ rệt.

Tùng đã tự ý đổi mã. Anh còn đặt chung với một đơn hàng riêng để đủ mức giảm giá, sau đó giữ lại nửa cuộn trong nhà mình. Phần chiết khấu anh không nhắc tới. Việc anh có định hoàn lại chênh lệch hay không cũng là một hành trình phiêu lưu không ai muốn khám phá.

Quỳnh An hỏi thẳng:

“Chị đã nói không đổi loại. Tại sao em vẫn đổi?”

Tùng đáp bằng giọng kiên nhẫn như đang giải thích cho người thiếu kinh nghiệm:

“Em làm kho lâu rồi nên em biết. Chị nhìn thành phẩm sẽ không phân biệt được đâu.”

Chiều hôm ấy, khách hàng phân biệt được trong chưa đầy bốn mươi giây.

Ánh đèn chiếu vào lớp phim, phản quang thẳng lên logo. Toàn bộ mô hình trông như vừa được bọc bằng túi nilon ngoài chợ. Khách yêu cầu thay ngay trước buổi duyệt sáng hôm sau.

Quỳnh An phải gọi một nhà cung cấp khác, trả phí giao hàng khẩn cấp và điều đội thi công làm lại xuyên đêm. Tổng chi phí sửa sai gấp gần bốn lần số tiền Tùng cho rằng mình đã “tiết kiệm”.

Hai giờ sáng, khi Quỳnh An đang đứng tại xưởng kiểm tra lớp phim mới, Tùng gửi tin nhắn:

“Sau vụ này chị nên học thêm về phân loại vật liệu. Chứ mình phụ thuộc nhà cung cấp quá cũng không tốt.”

Quỳnh An nhìn màn hình. Cô chưa bao giờ hiểu sâu sắc đến thế vì sao trong phim cổ trang, người ta thường vừa cười vừa rút kiếm.

Sau dự án, Tùng vẫn nghĩ mình không sai. Theo anh, sản phẩm thất bại vì ánh sáng tại địa điểm quá mạnh, không phải vì vật liệu. Nếu được trao thêm thời gian, anh có thể chứng minh lựa chọn của mình hợp lý.

Không ai trao.

Quỳnh An đòi lại nửa cuộn vật liệu còn nằm trong nhà anh. Tùng bảo tuần sau sẽ mang. Tuần sau anh quên. Tuần tiếp theo anh bận. Đến tuần thứ ba, anh nói mình đã cắt một đoạn dùng thử để kiểm tra độ bền, nhưng “không đáng bao nhiêu”.

Vật tư do dự án của Quỳnh An chi tiền đã được Tùng tự ý đổi loại, giữ tại nhà, cắt ra sử dụng riêng rồi thông báo rằng không đáng bao nhiêu.

Cũng giống nhiều nguyên tắc khác của Tùng, khái niệm “không đáng bao nhiêu” chỉ được áp dụng khi người khác trả tiền.

Cả phòng có lệ mỗi tháng một người mời nước. Không ai bắt buộc phải mua loại đắt, ai khó khăn có thể nói trước và bỏ qua. Đến lượt Tùng, anh bảo tháng này chi tiêu nhiều nên xin khất tới khi nhận thưởng.

Mọi người đồng ý.

Ba tháng sau, bữa nước ấy vẫn chưa xuất hiện.

Chiều Quỳnh An nhận thưởng dự án, cô đặt đồ uống cho cả phòng. Tùng nhận ly lớn nhất, uống gần hết, lấy thêm chiếc bánh đi kèm rồi mới nhận xét:

“Chị đặt hãng này phí tiền quá. Nếu là em, em sẽ giới hạn mỗi người dưới ba mươi nghìn.”

Quỳnh An nhìn chiếc ống hút vẫn nằm trong miệng anh. Một người đã khất bữa nước hai trăm nghìn suốt ba tháng đang mở hội thảo tối ưu tám trăm nghìn của người khác.

“Lần sau tới lượt em thì em áp dụng nhé,” cô nói.

Tùng lắc đầu:

“Em thì khác. Em phải cân đối nhiều thứ.”

Đúng vậy. Tùng luôn khác.

Cái ví đóng kín của anh là biểu hiện của tư duy tài chính. Cái ví đang mở của người khác là một bài toán cần anh tư vấn. Người khác khoe thành tích là thích thể hiện. Tùng gửi cùng một báo cáo vào ba nhóm là chủ động truyền thông. Người khác không nghe lời khuyên của anh là bảo thủ. Anh không nghe yêu cầu của Quỳnh An là có chính kiến.

Thảm họa hệ thống xảy ra vào tháng cuối năm.

Công ty có phần mềm quản lý vật tư chính thức, nhưng Tùng thấy giao diện khó dùng. Anh tìm được trên một diễn đàn một chương trình được quảng cáo là “bản chuyên nghiệp mở khóa miễn phí”. Không ai yêu cầu anh cài. Bộ phận vận hành cũng đã cảnh báo không sử dụng phần mềm không rõ nguồn gốc trên máy công ty.

Tùng vẫn cài.

Theo anh, những người mua bản quyền chẳng qua là không biết tìm.

Chương trình hoạt động được ba tuần. Tùng vô cùng tự hào, liên tục nói mình đã tìm ra giải pháp giúp công ty không cần trả phí. Anh chụp màn hình gửi giám đốc, đề nghị chuyển toàn bộ kho sang hệ thống của mình.

Tuần thứ tư, toàn bộ tài liệu kiểm kê trên máy anh bị mã hóa. Danh sách vật tư của sáu dự án biến thành những tệp không thể mở. Lịch sử xuất kho mất sạch. Ba nhà cung cấp nhận được đường dẫn thanh toán giả gửi từ tài khoản nội bộ. Một đối tác gọi điện hỏi tại sao công ty yêu cầu họ chuyển tiền vào ví điện tử cá nhân.

Tùng tắt máy rồi bật lại bảy lần. Mỗi lần bật, anh đều hy vọng virus sẽ cảm động trước sự kiên trì mà tự rời đi.

Nó không đi.

Cả bộ phận phải dừng việc gần ba ngày để dựng lại thông tin từ phiếu bàn giao, ảnh chụp và biên bản giấy. Quỳnh An có bản lưu những vật tư thuộc dự án của mình trên nền tảng quản lý trả phí do cô tự đăng ký. Nhờ lịch sử chỉnh sửa và các bản sao được lưu định kỳ, công ty cứu lại gần hai phần ba dữ liệu.

Tùng không cảm ơn ngay.

Việc đầu tiên anh làm là hỏi tại sao Quỳnh An lại tự ý lưu thông tin bên ngoài máy công ty.

Cô nhìn anh. Người vừa cài phần mềm lậu khiến ba nhà cung cấp suýt chuyển tiền nhầm đang chất vấn cô về an toàn hệ thống. Nếu sự trơ tráo có thể tạo ra điện, hôm đó công ty đủ sức ngắt toàn bộ lưới quốc gia và tự vận hành tới hết quý.

Sau cùng, Tùng cũng nói cảm ơn. Nhưng tối hôm ấy, anh gửi cho Quỳnh An một khóa học có tên “Tư duy quản trị dữ liệu dành cho người mới bắt đầu”.

“Chị xem cái này nhé. Lưu dữ liệu phải có hệ thống, không nên làm theo cảm tính.”

Quỳnh An chụp màn hình gửi cho chồng.

Chồng cô trả lời:

“Anh bắt đầu tin kiếp trước em có nợ người ta.”

Sau sự cố, công ty cấp cho Tùng một máy tính khác vì chiếc cũ phải xóa toàn bộ ổ đĩa. Anh chụp ảnh máy mới đăng lên nhóm, kèm dòng:

“Cảm ơn sếp đã tin tưởng và đầu tư thiết bị để em tiếp tục phát triển hệ thống kho.”

Một đồng nghiệp trêu rằng Tùng được coi trọng.

Anh khiêm tốn trả lời:

“Cứ làm tốt thì cấp trên sẽ nhìn thấy.”

Không ai nỡ nói chiếc máy mới không phải phần thưởng. Nó là chi phí khắc phục hậu quả.

Được phát phao sau khi tự đục thủng thuyền không đồng nghĩa người ta công nhận khả năng hàng hải của anh.

Vài tháng sau, máy của Quỳnh An gặp trục trặc trước một buổi thuyết trình. Cô báo bộ phận hành chính rằng máy có thể sửa, trong lúc chờ cô dùng máy cá nhân cũng được. Giám đốc vừa nghe liền yêu cầu mua máy mới trong ngày vì không muốn công việc của cô bị gián đoạn.

Quỳnh An đăng nhập tài khoản, đồng bộ tài liệu và tiếp tục làm việc sau chưa đầy hai mươi phút.

Tùng ngồi cách đó vài bàn. Anh đã khiến cả phòng mất ba ngày cứu dữ liệu, công ty phải xin lỗi nhà cung cấp rồi mới được đổi máy. Quỳnh An chỉ nói “máy hơi chập chờn” đã được mua mới ngay.

Không ai so sánh. Nhưng sự thật tự đi một vòng quanh văn phòng, cầm loa đọc kết luận rồi tát anh bằng cả hai tay.

Tùng suy nghĩ rất lâu và cuối cùng kết luận Quỳnh An được ưu ái vì là phụ nữ. Lời giải ấy dễ chịu hơn nhiều so với khả năng công ty đánh giá cô quan trọng gấp đôi anh.

Sau vụ vật liệu và dữ liệu, Quỳnh An không còn trò chuyện riêng với Tùng. Cô không tranh cãi, không bóc phốt và cũng không mắng. Cô chỉ rút lại phần tử tế đặc biệt từng dành cho anh.

Trước đây, trong cuộc họp, Quỳnh An thường chủ động hỏi phần kho để Tùng có cơ hội tham gia. Khi mọi người bàn tới vấn đề anh không hiểu, cô sẽ giải thích ngắn gọn để anh theo kịp. Bây giờ cô chỉ làm đúng trách nhiệm. Nếu công việc không liên quan tới Tùng, cô không kéo anh vào.

Trong những buổi họp, Quỳnh An và các phụ trách khác bàn về bảo hiểm công trình, tiêu chuẩn an toàn, ngân sách phát sinh và điều khoản phạt. Tùng ngồi giữa những câu chuyện ấy như một ứng dụng chưa được cấp quyền truy cập.

Người khác nếu không liên quan sẽ cúi xuống làm việc. Tùng lại ngẩng mặt chờ ai đó mời mình phát biểu.

Không ai mời.

Kể từ đó, anh bắt đầu đi ngang bàn Quỳnh An nhiều đến mức cô có thể dùng anh để đo thời gian. Cứ khoảng hai mươi phút, một bóng người lại lướt qua vách kính. Khi thì Tùng ôm cuộn băng dính, khi thì cầm chiếc kéo, khi thì không cầm gì nhưng bước đi đầy vẻ đang gánh vác vận mệnh kho hàng.

Tùng cho rằng xuất hiện thường xuyên sẽ khiến cô khó quên mình.

Anh đúng.

Muỗi cũng sử dụng chiến lược tương tự.

Nếu Quỳnh An ngẩng đầu, Tùng tin cô vẫn quan tâm. Nếu cô không ngẩng đầu, anh cho rằng cô cố tình tỏ ra lạnh nhạt. Nếu cô nói chuyện vui vẻ với người đàn ông khác, có lẽ cô muốn anh ghen. Nếu cô quay về bàn khi thấy anh đứng cạnh bình nước, anh hiểu rằng cô sợ mình không kiềm chế được cảm xúc.

Trong hệ thống của Tùng, mọi thao tác đều cho ra một kết quả duy nhất:

Phụ nữ yêu anh.

Khả năng phụ nữ thấy anh phiền đã bị nhà sản xuất loại khỏi phiên bản.

Ngày Quỳnh An nộp đơn nghỉ việc, giám đốc đề nghị tăng lương và cho cô làm việc linh hoạt hơn. Cô vẫn từ chối vì đã nhận vị trí quản lý cấp cao hơn tại một công ty khác. Công việc mới phù hợp với hướng phát triển của cô, thu nhập tốt hơn và cũng gần nhà hơn.

Tùng chỉ biết cô sắp đi. Anh ngồi suy nghĩ cả buổi rồi ghép các sự kiện lại theo trình tự riêng.

Quỳnh An từng dịu dàng với anh. Sau đó anh đề nghị dạy cô vào chủ nhật. Cô bắt đầu tránh mặt anh. Bây giờ cô nghỉ việc.

Kết luận quá rõ ràng.

Cô có tình cảm với anh, nhưng vì đã có gia đình nên buộc phải rời xa để bảo vệ hôn nhân.

Tối hôm ấy, Tùng nhắn cho một đồng nghiệp nữ:

“Anh nghĩ chị An nghỉ một phần cũng vì anh.”

Cô đồng nghiệp hỏi:

“Anh làm mất thêm dữ liệu gì à?”

“Không phải chuyện công việc.”

“Vậy chuyện gì?”

“Chuyện tình cảm khó nói lắm.”

Cô đồng nghiệp im lặng gần mười phút, có lẽ để hồi phục chức năng ngôn ngữ.

Tùng lại hiểu sự im lặng ấy là đồng cảm.

Ngày cuối cùng, Quỳnh An mua đồ uống và bánh cho cả phòng. Tùng vẫn nhận phần của mình. Anh còn lấy thêm một chiếc bánh vì bảo buổi chiều dễ tụt đường huyết.

Trước khi cô ra về, anh đứng cạnh bàn, nói bằng giọng sâu sắc:

“Sau này nếu chị muốn học thêm về quản lý vật liệu thì cứ nhắn em. Dù sao em cũng không để bụng chuyện cũ.”

Quỳnh An ngẩng lên.

Cô nhìn người đàn ông từng tự ý đổi vật liệu khiến dự án phải làm lại trong đêm, cắt dùng đồ của công ty tại nhà, khất bữa nước suốt ba tháng, cài phần mềm lậu làm mất dữ liệu rồi gửi khóa học quản trị cho người đã cứu mình.

Sau cùng, người “không để bụng chuyện cũ” lại là anh.

Quỳnh An bỗng cảm thấy nhẹ nhõm lạ thường. Cô không cần trả thù, không cần tranh thắng, cũng không cần dùng lời lẽ sắc bén để ép Tùng nhìn vào thực tế.

Người như anh không sống bằng dữ kiện. Dữ kiện chỉ là những món đồ trang trí được anh tùy ý kê lại cho phù hợp với câu chuyện về chính mình.

“Cảm ơn,” Quỳnh An nói. “Nhưng chắc chị không bao giờ cần.”

Tùng khựng lại, rồi mỉm cười buồn.

Đúng là cô đang cố cắt đứt thật dứt khoát.

Hẳn cô phải đau lòng lắm.

Tối đó, Quỳnh An xóa số anh, tắt thông báo nhóm công ty cũ rồi đưa gia đình đi ăn mừng công việc mới. Cô không nghĩ tới Tùng thêm một giây nào.

Cùng thời điểm, Tùng ngồi trong phòng trọ, kể với một người bạn rằng mình vừa tiễn một phụ nữ ra khỏi cuộc đời. Anh nói Quỳnh An rất giỏi, nhưng phụ nữ càng mạnh mẽ càng dễ mềm lòng trước người đàn ông thật sự hiểu họ.

Người bạn hỏi:

“Cô ấy có từng nói thích mày không?”

Tùng lắc đầu.

“Có nhắn riêng ngoài công việc không?”

“Sau này thì không.”

“Có từng chủ động hẹn gặp không?”

“Cũng không.”

“Thế sao mày biết?”

Tùng nhìn ra cửa sổ, giọng đầy từng trải:

“Có những chuyện không cần nói ra.”

Quả thật không cần nói ra.

Vì nếu nói ra, người khác sẽ có cơ hội bảo anh im đi.

Sáng thứ hai đầu tiên không còn Quỳnh An, Tùng đến công ty sớm hơn thường lệ. Anh đi qua chiếc bàn trống của cô hai lần, sau đó kín đáo nhìn xem có ai đang quan sát mình không.

Không ai quan sát.

Công ty đã bổ nhiệm một người khác tiếp quản dự án. Bảng quy trình Quỳnh An để lại rõ ràng đến mức mọi việc vẫn chạy bình thường. Trong cuộc họp đầu tuần, giám đốc nhắc tất cả phải tuân thủ hướng dẫn, đặc biệt không được tự ý thay đổi vật liệu hoặc cài chương trình ngoài danh mục cho phép.

Cả phòng đồng loạt quay sang nhìn Tùng.

Anh không nhận ra.

Anh đang bận gửi tài liệu nhập môn quản lý kho cho cô nhân viên mới.

Cô gái trả lời:

“Em cảm ơn anh.”

Chỉ là hai chữ xã giao, giống hệt cách cô vẫn cảm ơn tất cả đồng nghiệp.

Tùng đọc lại tin nhắn rồi ngồi thẳng người. Chiếc ghế quá lớn khiến anh trông như một học sinh vừa được cho phép sử dụng bàn giáo viên.

Anh mỉm cười.

Cuộc đời từng khiến anh thất vọng về nhiều thứ, nhưng chưa lần nào làm suy suyển niềm tin rằng mình là nam chính.

Phía bên kia văn phòng, cô nhân viên mới đã tắt cửa sổ trò chuyện và tiếp tục làm việc. Còn Tùng mở một thư mục mới, đặt tên:

Tài liệu dành riêng cho em.

Có vẻ một phụ nữ khác lại sắp phải đau khổ vì anh.

0