Chương 4: Không Đi Đâu Cả - Bún Ốc Nguội, Phố Cổ Hoàn Kiếm
Hà Nội bắt đầu mưa lúc hai giờ chiều, cái kiểu mưa không báo trước, không gió, không sấm, chỉ bỗng nhiên trời tối đi rồi nước đổ xuống, ào một cái, như ai đó nghiêng một cái xô lớn từ trên mái nhà. Đường phố vừa còn đông nghịt người thì chỉ mươi giây sau đã vắng hoe, chỉ còn vài chiếc xe máy lao nhanh qua mặt đường loáng nước, vài người đi bộ chạy nép vào mái hiên. Tôi đứng ở đầu phố Hàng Chiếu, không áo mưa, không ô, balo ôm trước ngực, nhìn nước mưa chảy thành dòng dọc theo rãnh đường cũ, nghĩ rằng chiều nay mình chẳng đi đâu được nữa rồi.
Tôi đã định đi nhiều nơi. Trong cái điện thoại của tôi có một danh sách gồm bảy việc cần làm chiều nay ở Hà Nội, từ gặp một người bạn cũ ở Hồ Tây đến mua quà cho mẹ ở Hàng Gai đến ghé một quán cà phê ai đó giới thiệu trên mạng. Bảy việc xếp theo thứ tự thời gian, có giờ bắt đầu, có giờ kết thúc, có cả đường đi ghi sẵn trong bản đồ, nhưng Hà Nội mưa rồi. Và mưa Hà Nội thì không ai đoán được khi nào tạnh, có khi mười phút, có khi cả buổi, nên bảy việc trong danh sách bỗng trở thành bảy thứ tôi không thể làm, và tôi đứng đó, giữa một buổi chiều đột ngột trống rỗng, không biết phải làm gì với chính mình.
Tôi rẽ vào một con ngõ nhỏ gần đó để trú mưa. Ngõ hẹp vừa đủ hai người đi ngược chiều, hai bên là tường gạch cũ, loại gạch đã ngả sang màu rêu ở phần gốc và vàng bạc ở phần trên. Mái hiên thấp che kín cả lối đi nên mưa chỉ rơi được ở khoảng hở giữa hai mái, tạo thành một dải nước mỏng ngay giữa ngõ. Tôi bước dọc theo bên tường, giày chạm mặt gạch ẩm, đi sâu vào trong mà không biết ngõ dẫn đến đâu, cho đến khi tôi nhìn thấy, ngay chỗ ngõ hơi mở rộng ra thành một khoảng sân nhỏ trước cửa một căn nhà ống, một gánh bún ốc.
Gọi là gánh vì nó đúng là một cái gánh. Một bên là cái thúng gỗ đựng bún lá đã được cắt sẵn thành từng miếng vuông nhỏ, xếp gọn trên lá chuối. Bên kia là một nồi sành đậy kín, bên cạnh là mấy cái bát sứ men trắng úp ngược, một lọ ớt chưng đỏ sẫm, một bình nước chè xanh, vài ba cái ghế gỗ con cao chưa đầy hai gang tay kê sát tường. Người bán ngồi trên một cái ghế tựa cũ, là một bà già, rất già, tóc bạc trắng, lưng hơi còng, mặc cái áo len xám mỏng, tay bà đặt trên đùi, mắt nhìn ra dải mưa giữa ngõ. Bà ngồi im kiên nhẫn, cái kiên nhẫn của người không chờ đợi gì cả mà chỉ đang ở đó, cùng với cái gánh bún, cùng với cơn mưa, cùng với buổi chiều.
Tôi ngồi xuống một cái ghế gỗ, nói "cho cháu một bát bún ốc". Bà gật đầu, không vội, tay bà mở cái nồi sành ra, và từ trong nồi bốc lên một mùi chua dịu rất nhẹ, không nồng, không gắt, mà thanh. Cái mùi của dấm bỗng nếp ủ lâu ngày hòa với mùi ngọt lờ lợ của nước luộc ốc, mùi ấy không tấn công mũi tôi mà len vào từ từ, như hơi mưa, như mùi lá ẩm ngoài ngõ, nhẹ đến mức tôi phải hít thêm một hơi nữa mới nhận ra nó. Bà lấy một cái bát sứ, gắp vào đó năm sáu con ốc mít nhỏ, loại ốc bé chỉ bằng đầu ngón tay cái, vỏ đã bỏ, thịt trắng ngà cuộn tròn. Rồi bà múc nước dùng từ nồi sành chan vào, nước trong veo, hơi ngả vàng nhạt, không một vẩn đục, và đặt bát trước mặt tôi cùng một đĩa bún lá nhỏ. Tất cả nguội, không có hơi nóng, không có khói bốc lên, không có cái ấm áp quen thuộc của một bát bún nóng giữa chiều mưa. Chỉ có bát ốc nằm yên trong nước dùng trong veo, đĩa bún trắng mịn, lọ ớt chưng đỏ, và cơn mưa ngoài kia.
Tôi cầm đũa gắp một miếng bún, chấm vào bát nước ốc, đưa lên miệng. Bún mềm, mát, thấm nước dùng vị chua thanh của dấm bỗng nếp, cái chua không gắt không giống chua chanh hay chua giấm bình thường mà chua ngấu, chua ủ, chua mà ngọt theo sau. Vị ngọt ấy đến từ ốc, từ nước luộc ốc đã được lắng kỹ cho trong, ngọt hậu, rất nhẹ, phải ngậm miệng lại một giây mới thấy. Tôi gắp một con ốc, thịt ốc giòn sần sật dưới răng, béo, có một lớp mỡ mỏng bọc quanh miếng thịt tan ra khi nhai Cái giòn ấy đối lập với cái mềm của bún, cái béo ấy đối lập với cái chua thanh của nước dùng, tất cả cân bằng nhau mà không cái nào lấn cái nào, mỗi thứ chỉ vừa đủ, mỗi thứ chỉ một chút.
Tôi múc thêm một thìa ớt chưng cho vào bát. Ớt đỏ sẫm và sánh, đã được đun kỹ cho hết mùi hăng, chỉ còn lại cái cay dịu và một vị ngọt nhẹ của ớt chín. Khi ớt chưng hòa vào nước dùng trong veo thì bát bún bỗng nhiên có thêm một lớp, cay nhẹ ở đầu lưỡi, chua thanh ở giữa, ngọt hậu ở cuối. Tôi ăn chậm, rất chậm, vì bún ốc nguội không phải món để ăn nhanh, nó không nóng nên không sợ nguội, nó không nhiều nên không cần vội, mỗi miếng bún gắp lên chấm vào bát rồi đưa lên miệng là một nhịp riêng, chậm rãi như cách bà bán bún ngồi im nhìn mưa, không vội gì cả.
Và tôi nhận ra một điều kỳ lạ là tôi đang ngồi yên. Không phải ngồi yên vì bị ép, không phải ngồi yên vì đang chờ gì, mà ngồi yên vì muốn ngồi yên. Cái điện thoại nằm trong túi, tôi không lấy ra, bảy việc trong danh sách vẫn ở đó nhưng tôi không nghĩ đến chúng. Lúc này tôi chỉ nghĩ đến miếng bún tiếp theo, con ốc tiếp theo, và cơn mưa ngoài ngõ đang nhỏ hạt dần nhưng tôi không mong nó tạnh, vì nếu tạnh thì tôi sẽ phải đứng dậy, và tôi không muốn, lần đầu tiên trong rất lâu tôi không muốn đi đâu cả.
Bên cạnh tôi có một bà cụ khác, ngồi trên cái ghế gỗ sát tường, cũng đang ăn bún ốc. Bà ăn còn chậm hơn tôi, mỗi miếng bún bà nhai kỹ, mỗi con ốc bà gắp lên ngắm một giây rồi mới cho vào miệng. Bà ăn bằng cái vẻ của người đang ăn một thứ mà mình đã ăn cả đời, không cần nghĩ, không cần đánh giá, chỉ ăn, chỉ nếm, chỉ ở đó cùng với vị chua thanh và con ốc giòn béo và cơn mưa chiều bên ngoài. Bà ăn xong, đặt bát xuống, lau miệng bằng cái khăn mùi xoa nhỏ gấp gọn trong túi áo, rồi ngồi thêm một lúc, uống chén nước chè, nhìn mưa, và tôi thấy bà cười, một nụ cười nhỏ không rõ vì lý do gì, có thể vì bát bún ốc, có thể vì cơn mưa, có thể vì một điều gì đó mà tôi không biết và không cần biết.
Tôi ăn hết bát bún. Nước dùng tôi húp đến giọt cuối cùng, chua thanh và ngọt hậu trôi qua cổ họng mát lịm, không nóng, không lạnh, chỉ mát, cái mát vừa vặn của một buổi chiều mưa. Tôi ngồi thêm, uống nước chè, nhìn mưa nhỏ giọt trên mặt gạch ngoài ngõ, nhìn bà bán bún ngồi im lặng bên cái gánh, tay bà vẫn đặt trên đùi, mắt bà vẫn nhìn ra ngõ. Và tôi nghĩ bà đã ngồi như vậy bao nhiêu buổi chiều rồi, bao nhiêu cơn mưa rồi, trên cái ghế tựa ấy, bên cái nồi sành ấy, trong cái ngõ nhỏ mà nếu không rẽ vào thì đi ngang cả đời cũng không biết là có.
Mưa tạnh lúc nào tôi không để ý. Khi tôi nhìn ra thì ngõ đã sáng hơn, nước trên mặt gạch đang rút dần, và phía đầu ngõ đã có tiếng xe máy chạy, tiếng người nói chuyện, thành phố đang sống lại sau cơn mưa. Tôi đứng dậy, trả tiền, bà nhận, nói "ừ", chỉ một chữ "ừ" thôi. Rồi bà lại ngồi xuống cái ghế tựa, lại đặt tay trên đùi, lại nhìn ra ngõ. Tôi bước ra phố Hàng Chiếu, mặt đường ướt lấp lánh ánh nắng chiều vừa hắt qua mấy đám mây còn sót lại, lấy điện thoại ra, nhìn danh sách bảy việc, rồi tắt màn hình, bỏ điện thoại vào túi, và đi bộ chậm dọc phố, chỉ bước đi.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.