Chương 3: Đi Mô Rứa - Cháo Lươn, Đường Hồ Sỹ Dương, Thành Phố Vinh
Tôi xuống tàu ở ga Vinh lúc trời chưa sáng hẳn, cái khoảng thời gian mà người ta không biết gọi là khuya hay sớm, khi mà ánh đèn đường vẫn còn vàng nhưng phía đông đã bắt đầu nhạt dần từ đen sang xám. Và cái không khí lạnh theo kiểu Bắc Trung Bộ, không buốt như Hà Nội mà ẩm hơn, nặng hơn, bám vào da vào tóc vào cái áo khoác mỏng mà tôi mang theo chỉ vì nghĩ rằng mình sẽ ngồi trên tàu suốt chứ không xuống đâu cả. Nhưng rồi tôi đã xuống. Tàu dừng ở ga Vinh mười lăm phút, và trong mười lăm phút ấy tôi đứng ở cửa toa nhìn ra sân ga, thấy mấy người bán hàng rong đang đi lại trong ánh sáng lờ mờ, thấy một bà cụ ngồi co ro ôm cái giỏ mây, thấy hai anh bộ đội trẻ đang hút thuốc dưới mái hiên, và tôi nghĩ, mình đang đi đâu vậy. Câu hỏi ấy không có trong đầu tôi khi lên tàu ở Hà Nội lúc chiều hôm qua, lúc ấy tôi chỉ muốn đi, đi đâu cũng được, miễn là rời khỏi cái thành phố mà mỗi con đường đều nhắc tôi về một thứ tôi không muốn nhớ nữa. Nhưng bây giờ, đứng trước ga Vinh lúc gần năm giờ sáng, với cái balô trên lưng và tấm vé tàu đi Huế trong túi, tôi chợt không muốn đi tiếp nữa. Không phải vì Vinh có gì giữ tôi lại, mà vì tôi mệt cái kiểu mệt của người đã chạy quá lâu mà không biết mình chạy tránh cái gì, và đôi chân cần một chỗ để dừng, dù chỉ là một buổi sáng, dù chỉ là một bữa ăn.
Tôi bước ra khỏi ga, hỏi một anh xe ôm đứng ngoài cổng rằng ở đây ăn sáng chỗ nào, anh nhìn tôi một giây rồi nói gọn lỏn, giọng Nghệ đặc sệt, hai chữ "cháo lươn" như thể đó là câu trả lời duy nhất có thể có cho câu hỏi ấy ở thành phố này vào giờ này. Tôi hỏi đường nào, anh nói "Hồ Sỹ Dương, truyền hình", rồi chỉ tay về một hướng. Tôi không hiểu "truyền hình" nghĩa là gì trong ngữ cảnh này nhưng cũng gật đầu rồi đi bộ theo hướng anh chỉ, qua mấy con đường vắng, qua mấy dãy nhà tập thể cũ còn đóng cửa, qua mấy gốc cây bàng lá đã chuyển sang đỏ sẫm trong cái se lạnh của mùa cuối thu, cho đến khi tôi ngửi thấy.
Mùi ấy đến trước khi tôi thấy con đường. Nồng, cay, ấm, có gì đó vừa quen vừa lạ, như mùi nghệ nhưng đậm hơn, như mùi hành phi nhưng sắc hơn, gắt hơn, chen lẫn mùi gạo rang và mùi nước dùng ninh xương đang bốc lên từ nhiều nồi cùng lúc. Tất cả hòa vào không khí ẩm buổi sớm tạo thành một lớp mù mỏng treo ngang mặt đường. Đường Hồ Sỹ Dương hiện ra trước mắt tôi như một con phố đang thở, hai bên đường là những quán nhỏ đã sáng đèn, ghế nhựa kê san sát trên vỉa hè, nồi cháo bốc khói trước cửa mỗi quán, và người, rất đông người cho một buổi sáng năm giờ rưỡi ở một thành phố mà tôi vẫn nghĩ là buồn.
Tôi chọn một chỗ gần cuối đường, ngồi xuống cái ghế nhựa xanh, và quan sát. Người bán cháo là một bà trạc sáu mươi, tóc búi gọn sau gáy, mặc cái áo khoác nỉ màu nâu đất đã bạc ở hai khuỷu tay, tay bà thoăn thoắt nhưng không vội. Mỗi động tác của bà có cái nhịp riêng của người đã làm một việc hàng ngàn lần đến mức tay làm mà đầu không cần nghĩ. Trước mặt bà là một nồi lớn bằng nhôm đặt trên bếp than, bên trong cháo đang sôi lặng lẽ, thứ cháo sánh vừa phải, không đặc không loãng, màu trắng ngà vì gạo đã được rang trước khi nấu. Trên mặt cháo thi thoảng sủi lên một bong bóng nhỏ rồi vỡ ra, tỏa theo nó một làn hơi mỏng mang theo mùi xương ninh ngọt dịu.
Nhưng thứ khiến tôi không rời mắt được là cái chảo bên cạnh. Một cái chảo gang đen bóng, bên trong là lươn đang được xào, và tôi chưa bao giờ thấy ai xào lươn như thế. Bà gắp từng khúc lươn đã tách xương, thịt trắng ngà, đặt vào chảo dầu đang nóng cùng với những củ hành nhỏ li ti đã đập dập, nhỏ hơn bất kỳ loại hành nào tôi từng thấy, bé chỉ bằng đầu chiếc tăm xỉa răng. Đó là thứ hành mà sau này tôi mới biết gọi là hành tăm và chỉ mọc ở vùng đất này, khi chạm dầu nóng thì bùng lên một mùi thơm nồng nàn, gắt, sắc, không giống bất kỳ loại hành nào khác. Bà rắc thêm nghệ tươi giã nhuyễn, và cái chảo chuyển sang một màu vàng óng rực rỡ, rồi thêm một ít bột điều đã chưng lấy màu. Lươn từ trắng ngả sang vàng rồi ngả tiếp sang nâu cánh gián, tất cả diễn ra rất nhanh nhưng bà kiểm soát từng giây, lửa to lúc nào, nhỏ lúc nào, đảo mạnh lúc nào, để yên lúc nào, và tôi ngồi nhìn bà mà thấy mình đang xem một người chơi nhạc, không phải nấu ăn.
Bà múc cháo vào bát, xếp lươn xào lên trên, rắc rau răm thái nhỏ, rau ngổ xanh mướt, vài lát ớt tươi đỏ chói, rồi đặt trước mặt tôi. Bát cháo nhìn từ trên xuống như một bức tranh nhỏ mà người họa sĩ không cần suy nghĩ vì tay đã thuộc từng nét: màu trắng ngà của cháo làm nền, vàng nâu của lươn chồng lên, xanh của rau điểm xuyết, đỏ của ớt nhấn nhá, và tất cả đang bốc khói. Tôi cúi xuống gần bát, hít một hơi, và cái mùi ấy đi thẳng vào ngực, cay nhẹ ở mũi, ấm ở họng, nghệ và hành tăm và rau ngổ hòa vào nhau thành một thứ hương mà tôi không tìm được từ nào để gọi tên ngoài hai chữ "xứ Nghệ", bởi vì nó quá riêng, quá thuộc về cái mảnh đất này và chỉ mảnh đất này mà thôi.
Tôi xúc thìa đầu tiên. Cháo nóng, sánh nhẹ trên lưỡi, vị ngọt thanh của nước ninh xương lươn lan ra từ từ, không ngọt lừ như đường mà ngọt hậu, cái ngọt phải chờ một hai giây mới thấy, và khi thấy rồi thì nó ở lại rất lâu. Miếng lươn cắn vào mềm nhưng không nát, thịt còn giữ được độ dai vừa phải, và cái vị cay ập đến, cay từ nghệ, cay từ ớt, cay từ tiêu, cay the the ở đầu lưỡi rồi lan xuống cổ họng. Lúc này tôi toát mồ hôi, giữa buổi sáng se lạnh của thành phố Vinh mà tôi ngồi toát mồ hôi trên trán, trên gáy, nhưng cái cay ấy không làm khó chịu, nó làm tỉnh, nó như ai đó tát nhẹ vào má mình rồi nói "dậy đi, sáng rồi".
Quanh tôi người ta ăn cháo lươn mà không cần nhìn vào bát. Một ông trung niên mặc áo sơ mi trắng, chắc sắp đi làm, tay trái cầm điện thoại tay phải cầm thìa, múc đều đặn, miệng vừa nhai vừa nói chuyện trong máy. Giọng Nghệ của ông nhanh và cao, tôi nghe không rõ nhưng đoán là chuyện công việc gì đó bình thường, cái kiểu con người ta vừa ăn sáng vừa sống, không tách rời hai thứ ấy ra được. Một chị bán hàng ở chợ, còn mang theo cái túi nilông lớn, ngồi ăn nhanh, húp nước cháo sùm sụp, gọi thêm đĩa bánh mướt, thứ bánh cuốn mỏng tang trắng mịn không nhân, chấm vào nước cháo lươn còn đọng trong bát rồi ăn. Tôi nhìn cái cách chị ấy ăn mà hiểu rằng đây không phải bữa sáng, đây là nghi lễ buổi sáng, là thứ phải có trước khi ngày bắt đầu, như rửa mặt, như uống nước, thiếu nó thì ngày ấy không ra ngày.
Và ở bàn bên, có một người khiến tôi nhìn lâu hơn những người khác. Một cô gái trẻ, chắc ngoài hai mươi, mặc cái áo hoodie xám, balô đặt dưới chân, dáng vẻ của người vừa đi xa về, mệt nhưng cái mệt đã bị gì đó khác lấn át. Cô gọi một bát cháo lươn, và khi bát cháo được đặt trước mặt, cô không ăn ngay. Cô ngồi nhìn bát cháo và chỉ nhìn bát cháo. Hai tay cô đặt trên bàn, mắt nhìn xuống bát cháo bốc khói, và trên gương mặt cô tôi thấy một biểu cảm mà tôi phải mất vài giây mới nhận ra nó là gì. Không phải vui, không phải buồn, không phải xúc động theo cái cách người ta khóc hay cười. Nó là sự nhận ra. Cái khoảnh khắc mà vị giác chưa kịp xác nhận nhưng khứu giác đã báo trước, rằng mùi này đây, đúng mùi này đây, mùi mà cô đã nhớ ở một nơi nào đó rất xa mà tôi không biết và không cần biết.
Cô xúc thìa đầu tiên, đưa lên miệng, và nhắm mắt lại.
Tôi quay đi, vì tôi biết có những khoảnh khắc không nên nhìn, những khoảnh khắc mà một người đang ở rất gần chính mình và bất kỳ cái nhìn nào từ bên ngoài cũng có thể làm vỡ cái khoảnh khắc ấy. Tôi quay lại bát cháo của mình, xúc thìa thứ hai, thứ ba, cháo vẫn nóng, lươn vẫn cay, mồ hôi vẫn rịn trên trán, và tôi ăn chậm lại, chậm hơn nữa. Vì bát cháo này không cho phép tôi ăn nhanh, nó cay quá, nóng quá, nó bắt tôi phải dừng lại giữa mỗi thìa, phải thở, phải chờ, và trong cái chờ ấy tôi nghe thấy con đường Hồ Sỹ Dương đang tỉnh dậy quanh mình. Tiếng muỗng chạm bát, tiếng bà bán cháo múc cháo chan vào bát, tiếng xe máy chạy ngoài đường, tiếng ai đó gọi "cho thêm bát nữa", tiếng một đứa trẻ khóc nhè rồi nín ngay khi được mẹ đút cho thìa cháo. Tất cả những âm thanh bình thường nhất của một buổi sáng bình thường nhất ở một thành phố mà tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ đặt chân đến.
Tôi ăn hết bát cháo, gọi thêm đĩa bánh mướt như chị bán hàng bàn bên. Bánh mỏng, mềm, trắng như lụa, tôi cuốn lại rồi chấm vào cái chén nước cháo lươn còn sót lại trong bát, nước đã nguội bớt nhưng vị cay vẫn còn, vị ngọt vẫn còn, và miếng bánh mướt mềm mịn trung hòa cái cay ấy lại, biến nó thành một thứ vị dịu dàng hơn, chậm rãi hơn, như câu chuyện kể đến đoạn cuối thì hạ giọng xuống.
Tôi nhìn sang bàn bên. Cô gái đã ăn xong, bát cháo sạch trơn, cô đang ngồi uống nước chè, mắt nhìn ra đường, và trên gương mặt cô bây giờ là một thứ khác, bình yên hơn, mềm hơn, như thể bát cháo ấy đã đặt cô xuống lại đúng chỗ mà cô thuộc về sau một chuyến đi dài. Cô gọi điện thoại, nói mấy câu ngắn, giọng Nghệ nhẹ và khẽ, tôi chỉ nghe được hai chữ cuối trước khi cô cúp máy, hai chữ "về rồi".
Tôi trả tiền, đứng dậy, khoác balô lên vai. Bà bán cháo hỏi tôi một câu mà tôi nghe không rõ vì giọng Nghệ của bà nhanh quá, tôi ngơ ra, bà cười rồi nói lại chậm hơn, "đi mô rứa". Tôi nói đi Huế, bà gật đầu, nói "ừ, đi cẩn thận", rồi quay lại nồi cháo, tay bà lại gắp lươn, lại xào, lại múc, và nồi cháo vẫn sôi lặng lẽ, và đường Hồ Sỹ Dương vẫn đông, vẫn thơm, vẫn cay, như mọi buổi sáng khác ở thành phố này, dù có ai dừng lại hay không.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.