Chương 4: Bài Học Đầu Tiên
Năm Canh Tý 1780, tháng Chín âm lịch
Vàm sông Cái Bè, phủ Mỹ Tho, dinh Trấn Định
Nguyên Lộc không ngủ được.
Nó nằm trên manh chiếu rách, mắt mở to nhìn lên mái lá dừa nước đen kịt. Tiếng muỗi vo ve bên tai, tiếng thằn lằn tặc lưỡi trên vách lá, tiếng má nó thở đều đều sau một ngày mệt nhọc. Thằng Sinh nằm bên cạnh đã ngáy khò khò từ lâu, chân tay duỗi thẳng cẳng, thỉnh thoảng lại ú ớ nói mớ điều gì không rõ. Con bé An nằm co ro trong lòng má, tay vẫn ôm chặt con búp bê rơm, thở nhè nhẹ như con mèo con.
Ngoài sông, tiếng cá quẫy nước vọng vào đều đặn. Trăng thượng huyền treo lơ lửng trên ngọn bần, ánh sáng bàng bạc xuyên qua kẽ lá, rọi xuống nền đất những đốm sáng li ti.
Lộc ngồi dậy.
Nó rón rén bước qua người thằng Sinh, nhẹ nhàng đẩy tấm liếp che cửa, bước ra ngoài. Đêm sông nước mát lạnh. Gió từ mặt sông thổi vào mang theo mùi bùn non và mùi lục bình chết. Lộc đi xuống bến, nơi chiếc xuồng ba lá của nhà nó buộc vào gốc bần. Nó ngồi xuống mũi xuồng, hai chân thả xuống nước, và nhắm mắt lại.
Trong bóng tối sau mi mắt, hình ảnh ông già Ba Hơn lại hiện lên.
Cây gậy tre.
Bước chân.
Cái nghiêng người.
Đường gạt vào cổ tay.
Tất cả tua đi tua lại như một cuộn phim. Lộc không biết tại sao đầu óc nó có thể nhớ rõ đến từng chi tiết như vậy. Nó chỉ biết rằng, từ khi còn rất nhỏ, mọi thứ nó thấy đều in lại trong đầu như dấu chân trên bùn. Có những thứ vô ích, như màu sắc của một cánh bướm, số lượng vảy trên lưng một con cá rô. Có những thứ nó không hiểu tại sao mình nhớ, như nét mặt của người lạ trên chợ, như cách một con chim liệng cánh trước khi đổi hướng.
Nhưng đêm nay, lần đầu tiên, nó cố tình nhớ.
Nó cố tình gọi lại từng hình ảnh, từng chuyển động, từng góc độ của cây gậy tre. Và nó nhận ra một điều kỳ lạ: càng tua đi tua lại, nó càng thấy những chi tiết mới. Như thể đầu óc nó là một tấm lưới, và mỗi lần kéo lưới lên, lại có thêm những con cá nhỏ mắc vào.
Ông Ba Hơn không chỉ gạt kiếm. Ông còn làm một điều gì đó với cổ tay. Một cái xoay rất nhẹ, rất nhanh, gần như không thể thấy bằng mắt thường. Cái xoay ấy khiến thanh kiếm không chỉ bị đẩy ra, mà còn bị cuốn đi, như lá rụng gặp gió lốc.
Lộc mở mắt, nhìn xuống bàn tay mình. Bàn tay mười tuổi, gầy guộc, chai sạn vì cầm sào, cầm cần câu. Nó thử xoay cổ tay như ông già Ba Hơn. Cổ tay nó cứng đờ, xoay được một nửa đã kêu răng rắc.
"Không được." Nó lẩm bẩm. "Chưa được."
Nó lại nhắm mắt, lại tua lại hình ảnh. Lần này nó chú ý đến vai. Vai ông Ba Hơn khi xoay cổ tay không hề nhúc nhích. Lực xoay không đến từ vai. Nó đến từ...
Từ đâu nhỉ?
Lộc không biết. Nó chỉ là một thằng bé mười tuổi, chưa từng học võ, chưa từng ai dạy cách dùng sức. Nhưng nó biết một điều: sáng mai, nó sẽ đi tìm ông già Ba Hơn.
Gà gáy canh năm.
Sương sớm giăng mỏng trên mặt sông Cái Bè, trắng xóa như khói lam. Những chiếc xuồng con bắt đầu rời bến, tiếng mái chèo khua nước lõm bõm vang lên trong màn sương. Xa xa, tiếng chó sủa râm ran từ xóm chài vọng lại.
Gánh xiếc của ông Ba Hơn đã thức dậy từ lâu. Họ đang thu dọn đồ đạc, chuẩn bị cho một ngày mới. Thiếu nữ và thiếu niên đang tập roi ngoài bãi đất trống, tiếng roi quất trong sương nghe lốp bốp giòn tan. Hai thanh niên vạm vỡ đang khuân vác những bao đồ, mồ hôi đã rịn ra trên lưng trần dù trời còn mát. Người phụ nữ trung niên đang nhúm bếp nấu nồi cháo, đứa bé gái ngồi bên cạnh, tay cầm khúc mía gặm dở.
Ông Ba Hơn ngồi trên một tảng đá dưới gốc cây bần, tay cầm bầu rượu, mắt nhìn ra sông. Ông mặc bộ bà ba nâu đã bạc màu, đầu quấn khăn rằn, chân đất. Cây gậy tre dài dựng bên cạnh, đầu gậy láng bóng như được mài bằng đá.
Ông đang nghĩ về đêm qua.
Về đôi mắt của thằng bé đứng dưới gốc cây.
Đôi mắt ấy không giống mắt trẻ con. Trẻ con khi xem xiếc, xem võ, mắt chúng sáng lên vì thích thú, vì phấn khích. Nhưng đôi mắt ấy... nó nhìn mà như không nhìn. Nó lơ đễnh, xa xăm, như đang nhìn một thứ gì đó ở phía sau cây gậy, phía sau những đường quyền.
Nhưng đồng thời, nó lại nhìn thấy tất cả.
Ông Ba Hơn đã sống hơn sáu mươi năm trên đời, đã từng dạy võ cho hàng trăm học trò, đã từng ra trận, đã từng suýt chết vì một nhát đâm xuyên ngực. Ông biết cách đọc mắt người. Và đôi mắt của thằng bé hôm qua... đó là đôi mắt của một kẻ có "thiên nhãn"[1], cái năng khiếu bẩm sinh mà bao võ sư cả đời tìm kiếm không được.
Nhưng năng khiếu chỉ là một phần. Điều quan trọng hơn là: thằng bé ấy có muốn học không?
"Ông nội!"
Tiếng thiếu nữ gọi. Ông Ba Hơn quay lại. Thiếu nữ kia là cháu gái ông, tên Hạnh đang đứng chỉ tay về phía con đường đất đỏ:
"Có người tìm ông."
Một thằng bé gầy gò, áo vá, chân đất, đang đứng ở đầu con đường. Nó đứng im, không bước tới, không gọi. Nó chỉ đứng đó, hai tay buông thõng, mắt nhìn thẳng về phía ông.
Là thằng bé tối qua.
Ông Ba Hơn nhấp một ngụm rượu, rồi chậm rãi đứng dậy. Ông vẫy tay:
"Lại đây, nhóc."
Lộc bước tới. Nó đi chậm, bước chân đều đặn trên nền đất ẩm sương. Khi đến cách ông Ba Hơn chừng ba bước, nó dừng lại, cúi đầu:
"Con chào ông."
"Ừ. Mi tên chi?"
"Dạ, Trần Nguyên Lộc."
"Lộc... Lộc..." Ông Ba Hơn gật gù, như đang nếm cái tên trên đầu lưỡi. "Tên tốt. Lộc là mầm non. Mầm non thì phải được tưới nước mới lớn. Mi tới đây tìm tau có chuyện chi?"
Lộc ngước lên. Đôi mắt nó chạm vào mắt ông già. Một bên là đôi mắt lơ đễnh, xa xăm của đứa trẻ mười tuổi. Một bên là đôi mắt sắc lẹm, từng trải của ông già sáu mươi tuổi.
"Con muốn học võ."
Bốn chữ. Không thừa một lời.
Ông Ba Hơn không trả lời ngay. Ông nhìn thằng bé trước mặt. Áo rách. Chân trần. Gầy như que củi. Nhưng lưng thẳng. Mắt nhìn thẳng.
"Tại sao?"
"Con muốn bảo vệ má con, em trai, em gái."
"Ừ." Ông Ba Hơn gật gù. "Rồi sao nữa?"
Lộc im lặng. Nó cúi đầu, nhìn xuống chân mình. Những ngón chân bấm chặt vào nền đất. Một lúc lâu sau, nó mới nói, giọng nhỏ nhưng không run:
"Con muốn báo thù cho tía."
Ông Ba Hơn không nói gì. Ông lại nhấp một ngụm rượu, mắt nhìn ra sông. Sương đã tan, mặt sông Cái Bè hiện ra lấp lánh dưới nắng sớm. Một đàn cò trắng bay ngang, cánh vỗ chậm rãi như không vướng bận điều gì.
"Ai giết tía mi?"
"Quân Đông Sơn. Một gã đội, mặt có sẹo dài. Người ta gọi hắn là Đội Hiếu."
Ông Ba Hơn khựng lại. Bầu rượu trên tay ông dừng giữa không trung. Rồi ông đặt bầu rượu xuống, quay sang nhìn Lộc:
"Mi nói... Đội Hiếu? Tên mặt sẹo, hay cầm roi mây?"
"Dạ." Lộc ngước lên, mắt thoáng nét ngạc nhiên. "Ông biết hắn?"
Ông Ba Hơn im lặng một lúc lâu. Gió sông thổi qua, làm tà áo ông bay phần phật. Cuối cùng ông thở dài:
"Biết. Và không chỉ biết."
Ông đưa tay lên, chạm vào vết sẹo lớn trên ngực trái, là vết sẹo mà Lộc đã thấy hôm qua khi ông biểu diễn.
"Vết sẹo này... là do quân Đông Sơn. Không phải Đội Hiếu, mà là một thằng đội khác. Cũng ở Gia Định này, cách đây ba năm."
Lộc nhìn vết sẹo. Vết sẹo dài, lõm vào, màu hồng nhạt, mép sẹo nhăn nhúm như vết khâu vội. Một nhát đâm từ trước ngực ra sau lưng. Nếu lệch đi một phân, ông đã chết.
"Lúc đó tau cũng như mi. Cũng muốn báo thù. Cũng muốn giết hết bọn chúng. Nhưng rồi..." Ông ngừng một nhịp, mắt nhìn xa xăm. "Rồi tau nhận ra, giết một thằng, sẽ có thằng khác. Giết một đội, sẽ có đội khác. Quan trọng không phải là giết bao nhiêu kẻ thù. Quan trọng là cứu được bao nhiêu người."
Ông quay sang Lộc, ánh mắt sắc lẹm:
"Mi có hiểu không?"
Lộc im lặng. Nó không hiểu hết. Nó mới mười tuổi. Nhưng nó nhớ. Nó nhớ từng chữ ông già vừa nói, như nhớ từng chi tiết của cây gậy tre. Có những điều bây giờ chưa hiểu, nhưng sau này sẽ hiểu. Nó biết vậy.
"Dạ." Nó đáp.
Ông Ba Hơn nhìn nó một lúc, rồi bất ngờ bật cười. Tiếng cười khô khốc, pha chút chua chát:
"Thằng nhỏ này lạ. Nói chuyện với mi cứ như nói với người lớn. Thôi được. Muốn học võ phải không? Đi theo tau."
Ông cầm cây gậy tre, chống xuống đất đứng dậy. Lộc đi theo ông, ra bãi đất trống nơi thiếu nữ và thiếu niên đang tập roi.
"Ngưng!" Ông Ba Hơn vỗ tay. Hai đứa trẻ dừng lại, thở hổn hển, mồ hôi nhễ nhại. "Hạnh, Côn, lại đây."
Thiếu nữ và thiếu niên bước tới. Hạnh là một cô gái trạc mười lăm, dáng người thanh mảnh, nước da ngăm đen, đôi mắt sắc như dao. Côn là một thiếu niên trạc mười sáu, vai rộng, tay dài, gương mặt chữ điền cương nghị.
"Đây là Lộc. Từ nay sẽ tập cùng tụi bây."
Hạnh và Côn nhìn Lộc. Một thằng bé gầy gò, mặt ngờ nghệch, đứng im không nói gì. Hạnh nhướn mày:
"Ông nội, thằng nhỏ này... coi bộ yếu quá. Nó có cầm nổi roi không?"
"Để coi đã." Ông Ba Hơn quay sang Lộc. "Lộc, mi đã từng học võ chưa?"
"Dạ chưa."
"Biết cầm gậy không?"
"Dạ biết."
"Được. Cầm lấy cây gậy tre kia."
Lộc nhìn theo hướng ông chỉ. Một cây gậy tre dài chừng năm thước[2] dựng ở góc sân, còn nguyên mấu, chưa gọt giũa gì. Nó bước tới, cầm lấy cây gậy. Gậy nặng hơn nó tưởng. Vỏ tre còn xù xì, cầm vào ráp tay.
"Đánh tau."
Lộc ngước lên, ngơ ngác:
"Dạ?"
"Đánh tau. Dùng cây gậy đó, đánh tau. Đánh trúng một cái, tau nhận mi làm đệ tử."
Lộc đứng im. Nó nhìn ông già trước mặt, lưng còng, gầy gò, tay không cầm gì cả. Rồi nó nhìn cây gậy trong tay mình.
"Không đánh."
"Tại sao?"
"Ông là người già. Con không đánh người già."
Ông Ba Hơn bật cười. Lần này tiếng cười của ông khác hẳn, vang và ấm như tiếng chuông đồng:
"Hay! Vậy để tau đánh mi trước."
Chưa dứt lời, ông đã bước tới. Một bước thôi, nhưng khoảng cách ba bước giữa ông và Lộc đột nhiên biến mất. Bàn tay phải của ông vươn ra, chộp thẳng vào cổ áo Lộc.
Nhưng tay ông chỉ chộp vào không khí.
Lộc đã lùi lại. Không phải nhảy, không phải chạy. Nó chỉ... bước lùi nửa bước. Vừa đủ để bàn tay ông lướt qua trước mặt.
Ông Ba Hơn khựng lại. Mắt ông sáng lên:
"Ồ. Phản xạ nhanh."
Ông lại bước tới, lần này nhanh hơn. Tay trái ông vươn ra, tay phải ông theo sau, hai tay như hai cánh chim ưng vồ mồi. Nhưng Lộc lại né được. Nó cúi thấp người, bước chéo sang trái, rồi lại bước lùi. Cả ba lần ra tay của ông đều trượt.
Nhưng lần thứ tư, ông không ra tay nữa. Ông đứng im, nhìn Lộc, mỉm cười:
"Mi có biết tại sao mi né được ba lần đầu không?"
Lộc lắc đầu.
"Tại vì mi nhìn. Mi nhìn vai tau, nhìn hông tau, nhìn chân tau. Người ta chưa ra đòn, mi đã biết đòn sẽ tới. Nhưng..." Ông dừng một nhịp. "Nhưng mi cũng chỉ biết né thôi. Mi không biết đánh. Né được một mình, không bảo vệ được ai khác."
Lộc cúi đầu. Nó biết ông nói đúng.
"Thôi, bỏ gậy xuống đi. Tau nhận mi."
"Dạ?" Lộc ngước lên, mắt tròn xoe. "Nhưng con có đánh trúng ông đâu?"
"Không cần. Tau thử mi không phải để coi mi đánh giỏi hay không. Tau thử để coi mắt mi có thật sự nhìn thấy không. Và..." Ông ngừng một nhịp. "Và để coi mi có dám ra tay với người già không."
Ông bước tới, đặt tay lên vai Lộc:
"Người học võ, nếu chỉ biết đánh mà không biết lúc nào không nên đánh, thì chỉ là thằng du côn. Mi không đánh tau, đó là điều tốt. Nhưng mi cũng phải biết: có những kẻ không xứng đáng để mi nương tay. Như thằng đã giết tía mi."
Lộc im lặng. Tay nó nắm chặt lại.
"Từ mai, mỗi sáng sớm, ra đây tập. Tau sẽ dạy mi."
"Dạ."
Lộc cúi đầu thật sâu. Khi nó ngước lên, đôi mắt lơ đễnh thường ngày bỗng ánh lên một tia sáng, nhỏ thôi, như tia nắng đầu tiên lọt qua kẽ lá.
Nhưng ông Ba Hơn đã nhìn thấy.
Buổi tập đầu tiên bắt đầu ngay sáng hôm ấy. Nhưng ông Ba Hơn không dạy Lộc đánh võ. Ông bắt nó... ngồi thiền.
"Ngồi xuống. Xếp bằng. Lưng thẳng. Tay đặt lên đầu gối. Nhắm mắt lại."
Lộc làm theo. Nó ngồi xuống bãi đất trống, dưới gốc cây bần già. Mặt trời đã lên cao, nắng xuyên qua tán lá rọi xuống những đốm sáng vàng trên nền đất. Gió sông thổi vào mát rượi.
"Bây giờ, mi nghe gì?"
Lộc im lặng một lúc:
"Dạ... tiếng gió. Tiếng sóng. Tiếng chim. Tiếng chèo."
"Còn gì nữa?"
"Dạ... tiếng chị Hạnh và anh Côn tập roi."
"Còn gì nữa?"
Lộc im lặng lâu hơn:
"Dạ... tiếng thở của con."
"Tốt. Bây giờ, không cần nghe gì hết. Chỉ nghe tiếng thở của mi thôi."
Lộc ngồi im. Thời gian trôi qua. Một khắc. Rồi hai khắc. Nó nghe tiếng thở của chính mình, hít vào, thở ra, đều đặn như nhịp sóng vỗ bờ. Dần dần, những âm thanh khác lùi ra xa. Tiếng roi, tiếng chim, tiếng sóng... tất cả nhạt dần, như thể có một bức màn vô hình đang buông xuống.
Chỉ còn tiếng thở.
Và rồi, ngay cả tiếng thở cũng trở nên xa lạ. Như thể nó không còn là tiếng thở của mình nữa. Như thể nó là một phần của gió, của sông, của đất.
"Rồi. Mở mắt ra."
Lộc mở mắt. Nó thấy ông Ba Hơn đang ngồi trước mặt, mỉm cười:
"Mi thấy gì?"
"Dạ... con không biết. Con không thấy gì hết. Nhưng con... thấy nhẹ."
"Đó là "tịnh tâm". Người học võ mà tâm không tịnh, thì chiêu thức chỉ là múa may. Tâm có tịnh, mắt mới thấy. Mắt có thấy, tay mới đánh. Mà tay đánh, thì phải có sức. Muốn có sức, phải luyện."
Ông đứng dậy, chỉ tay về phía bến sông:
"Lộc, mi thấy con sông kia không? Sông ngày ngày chảy. Nước ngày ngày cuốn phù sa ra biển. Nước không bao giờ mệt. Tại sao?"
Lộc nhìn dòng sông. Nó đã nhìn dòng sông này cả đời. Nhưng chưa bao giờ nó tự hỏi câu đó.
"Dạ... tại vì nước mềm?"
"Đúng. Nước mềm, nên không gì cản được. Đá cứng, mà nước chảy mãi cũng mòn. Võ cũng vậy. Cứng quá thì gãy. Mềm quá thì yếu. Phải vừa mềm vừa dai. Như cây gậy tre."
Ông cầm cây gậy tre lên, bẻ cong nó. Gậy tre oằn xuống, nhưng không gãy. Ông thả tay, nó lại bật thẳng trở lại.
"Gậy tre có thể bẻ cong, nhưng không gãy. Có thể đánh, mà cũng có thể đỡ. Có thể cứng như sắt, mà cũng có thể mềm như roi. Đó là thứ võ ta muốn dạy mi. Không phải võ để giết người. Là võ để cứu người. Và để cứu chính mình."
Ông đưa cây gậy cho Lộc:
"Cầm lấy."
Lộc đưa hai tay đón lấy cây gậy. Cây gậy tre dài, nhẹ hơn cây gậy hồi nãy, đầu gậy đã mòn vẹt. Đây là cây gậy ông Ba Hơn đã dùng trong buổi biểu diễn.
"Cây gậy này... ông cho con?"
"Không. Cho mi mượn. Khi nào mi tự làm được cây gậy của riêng mình, thì trả lại tau."
Lộc cầm cây gậy, tay run run. Nó không nói gì. Nhưng ông Ba Hơn thấy khóe mắt nó đỏ lên.
"Nín đi. Đàn ông con trai không được khóc." Ông nói, giọng cộc lốc. Nhưng tay ông lại đặt lên đầu Lộc, xoa nhẹ. "Thôi, về đi. Mai tập tiếp."
Lộc cúi đầu, ôm cây gậy, quay lưng bước đi. Được vài bước, nó dừng lại, quay sang:
"Thưa ông... con có thể dẫn em trai tới không? Nó cũng muốn coi."
"Muốn coi thì tới. Nhưng muốn học thì phải biết nghe lời."
"Dạ."
Lộc đi khuất sau bụi tre. Ông Ba Hơn đứng nhìn theo, tay vuốt râu, mắt nheo nheo.
"Ông nội." Hạnh bước tới, lau mồ hôi trên trán. "Ông nhận thằng bé đó thật hả? Nó còn nhỏ quá. Với lại... coi bộ khờ lắm."
"Khờ?" Ông Ba Hơn bật cười. "Con có biết hồi nãy nó né được ba lần ra tay của tau không?"
Hạnh tròn mắt:
"Thiệt hả? Nó né được ông nội?"
"Không chỉ né. Nó còn đọc được hướng ra đòn của tau. Một đứa chưa từng học võ mà làm được vậy, con có biết gọi là gì không?"
Hạnh lắc đầu.
"Thiên nhãn. Trời cho. Có thằng tập cả đời không có. Mà có thằng vừa mở mắt đã mang sẵn trong người." Ông Ba Hơn nhấp một ngụm rượu, mắt nhìn về phía con đường đất đỏ nơi Lộc vừa khuất bóng. "Nhưng trời cho mới chỉ là hạt giống. Có nảy mầm được không, còn phải coi đất thế nào. Thằng nhỏ này... trong lòng nó đang có lửa. Lửa hận. Nếu không khéo, lửa ấy sẽ thiêu chết nó trước khi nó kịp lớn."
Ông ngừng một nhịp, rồi nói thêm, giọng trầm xuống:
"Hoặc là... lửa ấy sẽ tôi luyện nó thành thứ thép tốt nhất. Còn tùy."
Chiều hôm ấy, khi Lộc trở về chòi, nó thấy má nó đang ngồi vá áo trước sân. Bà ngước lên, thấy thằng con trai ôm cây gậy tre dài, mắt thoáng ngạc nhiên:
"Gậy ở đâu ra vậy con?"
"Dạ... ông Ba Hơn cho con mượn. Ông nói sẽ dạy con học võ."
Má Lộc im lặng. Tay bà ngừng kim chỉ. Bà nhìn thằng con trai, đứa con mà từ ngày chồng bà mất, nó đã thay đổi. Nó vẫn ít nói, vẫn ngờ nghệch như trước. Nhưng có một thứ gì đó trong cách nó đứng, cách nó nhìn đã khác. Như thể nó đang lớn lên từng ngày, nhanh đến mức bà không kịp nhận ra.
"Học võ... để làm gì?" Bà hỏi, giọng run run.
Lộc cúi đầu, nhìn cây gậy trong tay:
"Để bảo vệ má. Để bảo vệ Sinh, bảo vệ An."
Nó không nói đến chữ "báo thù". Nó không muốn má lo.
Má Lộc nhìn con một lúc lâu, rồi thở dài:
"Thôi được. Học cũng tốt. Nhưng nhớ... đừng gây chuyện. Đừng để má mất con nữa."
"Dạ."
Lộc bước vào chòi, cất cây gậy cẩn thận bên cạnh chỗ nằm. Thằng Sinh từ ngoài bến chạy vào, mắt sáng rỡ:
"Anh Hai! Anh được ông già gánh xiếc nhận dạy võ hả? Cho em theo với!"
"Ừ. Mai đi với anh."
"Thiệt hả?!" Thằng Sinh nhảy cẫng lên, suýt đụng đầu vào mái lá. "Em cũng được học võ hả?"
"Không biết. Phải coi ổng nói sao."
"Vậy em coi cũng được! Coi anh tập!"
Con bé An ngồi trong góc chòi, ôm búp bê rơm, mắt to tròn nhìn hai anh. Nó không nói gì, nhưng khóe miệng nó hơi nhếch lên một nụ cười nhỏ, lần đầu tiên sau ba tháng.
Tối hôm ấy, sau khi cả nhà đã ngủ, Lộc lại ra bến sông. Nó cầm cây gậy tre, đứng dưới ánh trăng, nhắm mắt lại.
Hình ảnh ông Ba Hơn múa gậy lại hiện lên.
Lần này, nó không chỉ tua lại. Nó bắt chước.
Tay nó giơ gậy lên, chậm rãi, vụng về. Nó xoay cổ tay, cổ tay vẫn cứng đờ, kêu răng rắc. Nó bước lùi nửa bước, rồi bước chéo sang trái. Động tác còn lóng ngóng, không có chút gì giống điệu múa của ông Ba Hơn.
Nhưng nó không nản.
Nó tập đi tập lại, một mình dưới trăng, bên bờ sông Cái Bè. Tiếng gậy vù vù trong gió, hòa với tiếng sóng vỗ, tiếng côn trùng rả rích.
Một canh giờ trôi qua.
Hai canh giờ trôi qua.
Mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Tay nó mỏi nhừ, bắt đầu run lên. Nhưng nó vẫn tập.
Nó không biết rằng, từ phía bụi tre xa xa, có một bóng người đang đứng nhìn.
Ông Ba Hơn đã đứng đó từ lúc nào. Ông không lên tiếng, không lại gần. Ông chỉ đứng im, tay cầm bầu rượu, mắt dõi theo từng động tác của thằng bé.
Và ông mỉm cười.
"Thằng nhỏ này... chịu khó thật."
Ông lẩm bẩm, rồi quay lưng, lặng lẽ bước vào màn đêm.
Sáng hôm sau, khi Lộc dẫn thằng Sinh ra bãi tập, ông Ba Hơn đã đợi sẵn. Ông không nói gì về việc đêm qua. Ông chỉ gật đầu, chỉ tay về phía khoảng đất trống:
"Ngồi xuống. Hôm nay, học thở."
Cả một buổi sáng hôm ấy, Lộc và Sinh chỉ ngồi thiền và tập thở. Thằng Sinh ngồi được một lúc đã ngứa ngáy chân tay, hết nhúc nhích lại gãi đầu. Nhưng Lộc thì ngồi im. Nó ngồi như một pho tượng, mắt nhắm, lưng thẳng, hơi thở đều đặn như sóng vỗ.
Ông Ba Hơn nhìn nó, rồi nhìn thằng Sinh, rồi lại nhìn nó. Ông không nói gì, nhưng trong lòng ông đã có câu trả lời.
Có những đứa trẻ đến với võ thuật vì tò mò.
Có những đứa đến vì muốn mạnh mẽ hơn bạn bè.
Và có những đứa đến vì chúng không còn lựa chọn nào khác.
Nguyên Lộc thuộc loại thứ ba.
Và chính loại thứ ba ấy, thường đi xa nhất.
Chú thích
(1) Thiên nhãn: "Mắt trời cho" thuật ngữ dân gian trong võ thuật cổ truyền Việt Nam, chỉ khả năng quan sát và phán đoán đòn đánh của đối thủ một cách bẩm sinh. Người có thiên nhãn thường thấy được ý đồ ra đòn của đối phương từ những cử động rất nhỏ ở vai, hông, chân... trước khi đòn đánh thực sự phát ra. Trong võ học Bình Định, đây được coi là một năng khiếu quý hiếm, không phải ai tập luyện cũng có được.
(2) Năm thước: Đơn vị đo lường cổ của Việt Nam. Một thước ta thời Nguyễn tương đương khoảng 0,4 mét. Năm thước tương đương khoảng 2 mét. Đây là chiều dài tiêu chuẩn của côn (gậy) trong võ thuật cổ truyền, thường dài ngang tầm với người đứng hoặc cao hơn một chút, giúp người dùng tận dụng được lợi thế về tầm đánh.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.