Áo Vải Giữa Sơn Hà

Chương 3: Gánh Xiếc Rong

Đăng: 13/07/2026 08:57 3,413 từ 10 lượt đọc

Năm Canh Tý 1780, tháng Chín âm lịch

Vàm sông Cái Bè, phủ Mỹ Tho, dinh Trấn Định[1]

Ba tháng đã trôi qua kể từ ngày ông Mạnh chết.

Mùa mưa năm ấy đến sớm. Những cơn mưa cuối mùa dầm dề trút nước xuống miệt sông Tiền, biến những con đường đất đỏ thành những vũng sình lầy lội, biến những mái chòi lá dừa nước thành những tấm rách tả tơi. Sông Tiền mùa lũ đục ngầu phù sa, cuồn cuộn chảy, cuốn theo những mảng lục bình trôi dạt vô định như chính số phận của gia đình Nguyên Lộc.

Má Lộc không ở lại làng chài cũ nữa. Sau khi chôn cất chồng trên mảnh đất sau chòi, dưới gốc cây bần nơi ông thường ngồi vá lưới, bà quyết định dời đi. Nơi ấy có quá nhiều ký ức, quá nhiều bóng ma. Quan trọng hơn, quân Đông Sơn vẫn thường xuyên qua lại vùng này. Chúng không quên mặt bà, vợ của kẻ dám gọi chúng là cướp.

"Đi. Má con mình phải đi."

Bà nói với ba đứa con vào một buổi sáng mưa tầm tã. Giọng bà không run. Mắt bà khô rang. Suốt ba tháng qua, bà đã khóc hết nước mắt. Giờ chỉ còn lại sự cương nghị, là thứ cương nghị của đàn bà miệt vườn đã mất chồng, phải một mình nuôi ba đứa con giữa thời loạn.

Họ dời xuồng xuôi theo dòng sông Tiền, qua khỏi chợ Mỹ Tho, ngược lên hướng Cái Bè. Má Lộc nghe nói ở miệt trên có nhiều rẫy bầu, rẫy bí, người ta đang cần người làm thuê. Bà tính sẽ xin làm công cho địa chủ nào đó, kiếm cơm nuôi con. Còn lâu dài thế nào, bà không dám nghĩ tới. Đi qua ngày hôm nay đã coi là một cái Tết.

Cuối cùng họ dừng lại ở một vàm sông nhỏ, nơi con rạch Cái Bè đổ ra sông Tiền. Ở đây có một xóm chài thưa thớt, dân tứ xứ tụ về, phần lớn cũng là lưu dân như họ. Người ta không hỏi nhau quê quán. Người ta chỉ hỏi: "Có đói không? Có chỗ ngủ chưa?" Những câu hỏi của những kẻ cùng đường.

Họ dựng một cái chòi nhỏ trên doi đất ven rạch, lợp lá dừa nước, vách đan bằng tre nứa. Chòi chỉ đủ kê một cái chõng tre và một bếp lửa. Đêm đến, ba đứa nhỏ nằm co ro trên manh chiếu rách, má nằm ngoài cùng, tay lúc nào cũng nắm chặt cái dao cau, phòng khi có kẻ lạ.

Buổi sáng hôm ấy nắng ráo. Cơn mưa đêm trước đã dứt, để lại bầu trời trong vắt như vừa được gột rửa. Gió sông thổi về mát rượi, mang theo mùi bùn non và mùi lúa chín từ những cánh đồng xa.

Nguyên Lộc ngồi trên bến, chân thả xuống nước, tay cầm cần câu tre. Nó đã ngồi đó từ lúc mặt trời chưa mọc. Nhưng sáng nay cá không chịu cắn câu. Có lẽ con nước ròng đã cuốn hết cá ra sông lớn. Thằng Sinh ngồi bên cạnh, cũng cầm một cái cần câu, nhưng nó không chịu ngồi yên như anh Hai. Nó cứ nhúc nhích, thỉnh thoảng lại ngước lên hỏi:

"Anh Hai, bao giờ có cá?"

"Chưa biết."

"Sao lâu quá vậy?"

"Tại cá chưa đói."

Thằng Sinh im lặng một lúc, rồi lại hỏi:

"Sao cá chưa đói?"

"Tại cá mới ăn."

"Ăn hồi nào?"

"Hồi khuya."

"Ai nói anh?"

"Không ai nói. Tao thấy bọt nước."

Thằng Sinh ngơ ngác nhìn mặt nước, không thấy bọt nước nào. Nhưng nó không hỏi nữa. Nó quen rồi. Anh Hai nó có nhiều câu trả lời kỳ lạ. Nhưng kỳ lạ nhất là những câu trả lời ấy về sau thường đúng.

Con bé An ngồi phía sau hai anh, trên đám cỏ ướt sương, tay ôm một con búp bê làm bằng rơm và vải vụn. Đó là đồ chơi duy nhất của nó, má Lộc làm cho từ hồi còn ở làng cũ. Từ ngày chứng kiến cảnh tía bị khiêng về trong tấm chiếu rách, con bé ít nói hẳn. Nó không còn líu lo như trước. Đôi mắt to tròn của nó lúc nào cũng nhìn đi đâu xa xăm, như đang tìm kiếm một thứ gì đó đã mất.

Má Lộc nói nó bị "thất kinh"[2]. Bà đã đốt phong long[3] cho nó, đã cúng bái, đã cho nó uống nước bùa của thầy pháp trong xóm. Nhưng con bé vẫn vậy. Nó ít khóc hơn trước, nhưng cũng ít cười hơn. Nó chỉ lặng lẽ đi theo anh Hai, như một cái bóng nhỏ.

"Anh Hai."

Tiếng con bé An cất lên, nhỏ như tiếng muỗi kêu. Lộc quay lại.

"Có người lạ."

Lộc nhìn theo hướng tay con bé chỉ. Từ phía con đường đất đỏ ven sông, một toán người đang tiến về phía xóm chài. Họ đi thành hàng, chừng bảy tám người, có nam có nữ, có người già có trẻ con. Ai nấy đều gầy gò, áo quần tả tơi, nhưng trên vai họ là những gánh hàng, những bao đồ nghề, những cây sào tre dài vác ngang vai.

Đi đầu là một ông già trạc lục tuần, râu tóc bạc phơ, lưng hơi còng nhưng bước chân còn nhanh nhẹn. Ông mặc bộ áo vải nâu đã bạc màu, đầu quấn khăn rằn, tay chống một cây gậy tre dài. Theo sau ông là hai thanh niên vạm vỡ, cởi trần, vai vác những bao đồ nặng trĩu. Rồi đến một phụ nữ trung niên, tay dắt một đứa bé gái chừng năm sáu tuổi. Cuối cùng là hai thiếu niên trạc mười lăm mười sáu, một trai một gái, lưng đeo những bó roi mây và những chiếc vòng sắt.

Dân xóm chài bắt đầu xôn xao. Trẻ con ùa ra đường, chỉ trỏ. Người lớn đứng trước cửa chòi, tò mò nhìn.

"Gánh hát rong!" Thằng Sinh reo lên, quên mất cần câu trên tay. Nó nhảy dựng lên, định chạy theo. Nhưng Lộc đã kịp tóm lấy cổ áo nó.

"Khoan."

"Sao vậy anh Hai?"

Lộc không trả lời. Nó đang nhìn đoàn người, đôi mắt lơ đễnh thường ngày bỗng chậm lại, quan sát từng chi tiết.

Ông già đi đầu, vai trái thấp hơn vai phải, người thuận tay trái, bước chân chắc và đều, dù lưng còng nhưng trọng tâm rất thấp. Hai thanh niên vác đồ, cơ vai và cơ cánh tay phát triển bất thường, bàn tay thô ráp đầy chai. Thiếu niên đeo roi mây, cổ tay phải to hơn cổ tay trái, các ngón tay linh hoạt, liên tục xoay xoay một khúc roi nhỏ trong lòng bàn tay. Thiếu nữ đi cạnh, bước chân dài và nhẹ, gót chân hầu như không chạm đất...

"Gánh xiếc." Lộc buông ra hai chữ, giọng đều đều.

"Hả?" Thằng Sinh không hiểu. "Anh nói gì?"

"Không phải gánh hát. Là gánh xiếc, mãi võ."

"Sao anh biết?"

Lộc không đáp. Nó chỉ nhìn cây gậy tre trong tay ông già. Gậy tre bình thường, nhưng đầu gậy đã mòn vẹt, láng bóng như được mài bằng đá. Và trên thân gậy, dưới ánh nắng ban mai, có thể thấy lờ mờ những vết lằn, là dấu vết của hàng ngàn cú đập, hàng ngàn lần va chạm.

Cây gậy ấy không phải để chống. Nó là một cây côn.

Gánh xiếc dừng chân ở bãi đất trống giữa xóm chài, nơi thường dùng làm chỗ họp chợ. Họ hạ đồ đạc xuống, nhanh chóng dựng một cái sân khấu thô sơ bằng những tấm ván ghép và mấy cây sào tre. Một tấm bạt vá chằng vá đụp được căng lên làm mái che. Trên tấm bạt, có người thêu mấy chữ nho nguệch ngoạc: "Côn Pháp Ba Hơn"[4].

Dân xóm chài đổ ra xem mỗi lúc một đông. Họ đứng thành vòng tròn quanh bãi đất, người thì ôm con, người thì cầm nắm khoai lang đang ăn dở. Tiếng cười nói rôm rả. Đối với những con người quanh năm chỉ biết đến sông nước, cá tôm và cái nghèo dai dẳng, một gánh xiếc rong là cả một sự kiện. Nó như một cơn gió lạ thổi vào cuộc sống tẻ nhạt, mang theo những màu sắc và âm thanh khác lạ.

Lộc dắt tay con bé An, theo sau thằng Sinh đang chen lấn vào đám đông. Nó tìm một chỗ đứng gần gốc cây bần già, nơi có thể nhìn rõ toàn cảnh sân khấu.

Ông già tên Ba Hơn đứng giữa sân, tay chống gậy, miệng tươi cười nói với đám đông:

"Kính chào bà con cô bác! Tụi tui là gánh Ba Hơn, từ miệt Bình Định xa xôi vô đây mưu sinh. Hôm nay ghé ngang xóm mình, xin góp chút trò vui, bà con ai có lòng hảo tâm thì giúp cho gánh vài đồng, vài nắm gạo cũng quý. Không có cũng không sao, ở lại coi cho vui cũng được!"

Giọng ông sang sảng, ấm áp, pha chút giọng Quảng Nam nghe lơ lớ. Dân chúng vỗ tay rào rào.

Mở màn là tiết mục của thiếu nữ và thiếu niên. Hai người bước ra, tay cầm roi mây. Họ cúi chào khán giả, rồi bất ngờ lao vào nhau. Những đường roi vun vút quất trong không khí, tiếng roi chạm roi kêu lốp bốp. Thiếu nữ nhẹ như én, nhảy lên, xoay người, né tránh những đường roi hiểm hóc. Thiếu niên mạnh như hổ, từng bước tấn công dồn dập. Họ đánh nhau như thật, khiến đám đông có lúc hét lên sợ hãi, có lúc vỗ tay reo hò.

Thằng Sinh đứng há hốc miệng, mắt sáng rực. Nó chưa bao giờ thấy ai đánh võ đẹp như vậy. Nhưng Lộc thì khác. Mắt nó không nhìn những đường roi đẹp mắt. Nó nhìn chân. Chân của thiếu nữ khi tiếp đất, thì mũi chân chạm trước, gót chạm sau, đầu gối hơi khuỵu để giảm chấn động. Chân của thiếu niên khi tấn công, thì bước ngắn, trọng tâm thấp, không bao giờ bước quá xa khỏi vị trí phòng thủ.

Nó nhìn và nó nhớ.

Sau tiết mục roi là màn biểu diễn sức mạnh của hai thanh niên vạm vỡ. Họ nâng những tảng đá lớn, bẻ cong những thanh sắt, dùng tay không đập vỡ những viên gạch. Mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng trần bóng nhẫy. Đám đông trầm trồ thán phục, tiền đồng bắt đầu rơi lẻng kẻng vào cái nón rách đặt dưới đất.

Nhưng Lộc vẫn không nhìn cơ bắp. Nó nhìn cách hai thanh niên thở, họ hít vào bằng mũi, thở ra từ từ bằng miệng, bụng phồng lên xẹp xuống theo từng nhịp. Cách thở ấy giúp họ dồn sức vào cú đập, giúp họ giữ được hơi lâu hơn người thường.

"Coiii! Coi kìa! Ông già!"

Tiếng thằng Sinh kéo Lộc ra khỏi những quan sát của nó. Ông già Ba Hơn đã bước ra giữa sân, tay cầm cây gậy tre dài. Ông đã cởi áo ngoài, để lộ thân hình gầy gò nhưng rắn chắc như rễ bần. Những đường gân xanh nổi chằng chịt trên cánh tay, trên bụng. Trên ngực trái của ông có một vết sẹo lớn, vết sẹo của một nhát đâm xuyên suốt từ ngực ra sau lưng.

"Bà con coi đây. Cây gậy tre này, ai cũng có. Nhưng biết dùng nó để bảo vệ mình, bảo vệ người thân, thì không phải ai cũng biết."

Ông Ba Hơn xoay cây gậy trên tay. Động tác chậm rãi, nhẹ nhàng như đang múa. Nhưng càng lúc càng nhanh. Cây gậy vù vù trong không khí, biến thành một vòng tròn mờ ảo. Lá khô trên mặt đất bị gió từ cây gậy cuốn lên, bay tứ tán.

Đám đông nín thở.

Rồi ông dừng lại. Cây gậy trong tay ông đột ngột đứng im, như một con rắn bị thôi miên. Ông mỉm cười:

"Võ của tui không đẹp. Không có chiêu thức gì cao siêu. Nhưng tui cam đoan với bà con một điều: nếu có thằng nào dám đụng tới vợ con bà con, thì với cây gậy này, nó sẽ không đứng dậy nổi."

Dân chúng vỗ tay như sấm. Nhưng ông Ba Hơn giơ tay ra hiệu im lặng.

"Bà con muốn coi thử không? Muốn coi cây gậy tre đánh với... kiếm thật?"

Đám đông xôn xao. Kiếm thật? Đánh với kiếm thật sao?

Từ phía sau sân khấu, một thanh niên bước ra, tay cầm một thanh kiếm dài. Lưỡi kiếm sáng loáng dưới nắng, phản chiếu ánh sáng chói mắt. Đó không phải là đồ chơi.

"Đây là kiếm thật." Ông Ba Hơn nói, đưa tay rờ nhẹ vào lưỡi kiếm. Một giọt máu rỉ ra từ đầu ngón tay ông. "Kiếm này chém đứt tre, đứt gỗ, đứt cả xương. Nhưng tui hỏi bà con: kiếm có chém được gió không?"

Dân chúng im lặng.

"Không. Kiếm không chém được gió. Mà gậy tre của tui, nó nhẹ như gió."

Dứt lời, ông vẫy tay. Thanh niên cầm kiếm xông lên, chém tới tấp. Lưỡi kiếm vun vút cắt ngang, cắt dọc, đâm thẳng. Nhưng ông Ba Hơn chỉ nhẹ nhàng nghiêng người, lùi nửa bước, tiến nửa bước. Cây gậy tre trong tay ông không đỡ trực diện vào kiếm. Nó gạt nhẹ vào sống kiếm, vào cổ tay, vào khuỷu tay. Mỗi cú gạt nhẹ như lông hồng, nhưng khiến thanh kiếm cứ chệch hướng, không thể nào chạm vào người ông.

Đó là một điệu múa. Một điệu múa giữa gió và thép.

Lộc nín thở. Lần đầu tiên trong suốt buổi biểu diễn, mắt nó không còn lơ đễnh nữa. Nó nhìn ông già Ba Hơn như thể đang nhìn thấy một điều gì đó mà nó chưa từng biết là tồn tại.

Không phải vì những đường gậy đẹp mắt. Mà vì cách ông già di chuyển. Bước chân ông không bao giờ rời khỏi một vòng tròn vô hình trên mặt đất. Mỗi bước đều tiết kiệm, không thừa một phân. Mỗi cú gạt đều nhắm vào đúng điểm yếu nhất của đòn đánh như cổ tay, khuỷu tay, sống kiếm,... những nơi mà lực yếu nhất.

Đó không phải là đánh. Đó là... tiết kiệm sức. Dùng ít lực nhất để đạt hiệu quả cao nhất.

Một tia sáng lóe lên trong đầu Lộc. Nhưng nó chưa kịp nắm bắt thì màn biểu diễn đã kết thúc.

Ông Ba Hơn đứng giữa sân, thở đều, mồ hôi chưa kịp rịn trên trán. Thanh niên cầm kiếm đứng thở hổn hển, kiếm tuột khỏi tay từ lúc nào, nằm lăn lóc dưới đất. Đám đông vỗ tay như sấm dậy. Tiền đồng, gạo, khoai lang, cả mấy con cá khô cũng được ném vào nón.

Ông Ba Hơn cúi chào, nụ cười hiền hậu trên môi. Rồi ông ngước lên, và ánh mắt ông chạm phải ánh mắt của Nguyên Lộc.

Một thằng bé gầy gò, áo vá, đứng dưới gốc bần già, một tay nắm tay em gái, một tay buông thõng. Mặt nó ngờ nghệch như bao đứa trẻ nhà nghèo khác. Nhưng ánh mắt nó thì không.

Đôi mắt ấy không nhìn ông. Nó đang nhìn cây gậy tre trong tay ông.

Không phải nhìn bằng sự thán phục. Mà nhìn bằng sự tập trung đến kỳ lạ. Như thể nó đang cố ghi nhớ từng vị trí, từng góc độ, từng đường đi của cây gậy.

Ông Ba Hơn chớp mắt. Trong một thoáng, ông thấy có gì đó quen thuộc trong đôi mắt ấy. Nhưng rồi đám đông lại ùa lên, xin ông dạy vài chiêu, và ông quên mất thằng bé.

Buổi tối hôm ấy, khi màn đêm buông xuống và gánh xiếc đã thu dọn đồ đạc, Nguyên Lộc vẫn ngồi trên bến sông. Nó cầm một cành tre khô, vung vẩy trong không khí. Những đường vung vụng về, không có chút gì giống với điệu múa của ông Ba Hơn.

Thằng Sinh đã ngủ từ lâu, mệt lử sau một ngày chạy nhảy. Con bé An nằm co ro bên cạnh, tay vẫn ôm chặt con búp bê rơm. Má Lộc ngồi bên bếp lửa tàn, nhìn theo bóng con trai lớn ngoài bến sông, mắt buồn rười rượi.

Bà biết Lộc đang nghĩ gì.

Từ ngày chồng bà chết, thằng Lộc ít nói hơn. Nó vẫn làm mọi việc bà sai bảo. Vẫn câu cá, vẫn nhúm bếp, vẫn trông em. Nhưng đôi mắt nó đã khác. Đôi mắt của một đứa trẻ đã chứng kiến cái chết. Đôi mắt của một đứa trẻ đang ôm trong lòng một lời hứa không nói ra.

Một lời hứa với người tía đã chết dưới gốc bần già.

"Lộc." Má gọi. "Vô ngủ đi con. Khuya rồi."

"Dạ."

Lộc đứng dậy, cầm cành tre đi vào chòi. Nó đặt cành tre bên cạnh chỗ nằm, ngay ngắn như đặt một thanh kiếm. Rồi nó nằm xuống, nhắm mắt.

Nhưng nó không ngủ.

Trong đầu nó, hình ảnh cây gậy tre của ông Ba Hơn vẫn tiếp tục chuyển động. Từng đường gạt, từng bước chân, từng cái nghiêng người... nó tua đi tua lại, chậm rãi, như một bức tranh cuộn tròn đang dần dần mở ra.

Và nó nhận ra một điều.

Ông già Ba Hơn không hề đánh.

Tất cả những gì ông làm chỉ là... đỡ, gạt, tránh. Không một đòn nào thực sự nhắm vào đối thủ.

Nhưng tại sao cuối cùng, thanh kiếm lại rơi?

Lộc mở mắt, nhìn lên mái lá tối om.

"Không phải đánh." Nó thì thầm trong bóng tối. "Mà là làm cho nó tự đánh mất kiếm."

Nó không biết rằng, rất nhiều năm sau, câu nói ấy sẽ trở thành triết lý võ học của đời nó.

Và nó cũng không biết rằng, cuộc gặp gỡ với ông già Ba Hơn hôm nay chỉ là khởi đầu.

Chú thích

(1) Vàm sông Cái Bè, phủ Mỹ Tho, dinh Trấn Định: Vàm sông là nơi con sông nhỏ hoặc con rạch đổ ra sông lớn. Sông Cái Bè là một con sông nhỏ thuộc vùng Cái Bè (nay là huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang), chảy ra sông Tiền. Thời chúa Nguyễn, vùng này thuộc phủ Mỹ Tho, dinh Trấn Định. Đây là khu vực có nhiều lưu dân đến khai hoang, lập ấp, trồng trọt và đánh bắt thủy sản. Địa danh "Cái Bè" theo một số nhà nghiên cứu xuất phát từ tiếng Khmer, chỉ vùng đất trũng có nhiều ao hồ.

(2) Thất kinh: Theo quan niệm dân gian, là tình trạng mất hồn vía do quá sợ hãi hoặc chấn thương tinh thần, thường gặp ở trẻ em. Biểu hiện là ngơ ngác, ít nói, bỏ ăn, ngủ không yên giấc. Cách chữa dân gian thường là "đốt phong long" (dùng lửa hơ quanh người để xua đuổi tà khí) hoặc cúng bái gọi hồn.

(3) Đốt phong long: Một phương pháp chữa bệnh dân gian ở Nam Bộ, dùng lửa và lá bùa đốt cháy, hơ quanh người bệnh để trừ tà, giải cảm, hoặc gọi hồn vía cho trẻ em bị "thất kinh".

(4) Côn Pháp Ba Hơn: Tên một môn võ hư cấu trong truyện. "Côn Pháp" là phép đánh côn, một trong những kỹ thuật võ thuật truyền thống của người Việt, đặc biệt phổ biến ở vùng Bình Định - nơi nổi tiếng với "roi Thuận Truyền, quyền An Thái". Ông Ba Hơn là nhân vật hư cấu, đại diện cho lớp nghệ nhân võ thuật dân gian lưu lạc khắp nơi trong thời kỳ chiến loạn cuối thế kỷ 18. Những gánh xiếc, gánh mại võ như thế này có thật trong lịch sử, họ vừa biểu diễn kiếm sống vừa âm thầm truyền bá võ thuật trong dân chúng. Nhiều võ sư nổi tiếng của phong trào Tây Sơn sau này xuất thân từ những gánh hát, gánh võ rong như vậy.

0
Ủng hộ tác giả Viên An Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.