Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Tiếng Khóc

Chương 27: Chợ

Đăng: 27/08/2026 00:03 3,302 từ 2 lượt đọc

Đoàn xe của Doãn Phúc tiến vào ấp Dĩnh khi mặt trời đã lên cao. Ngay từ ngoài cổng, Nam Kha đã nghe thấy tiếng ồn ào vọng ra, một thứ âm thanh hỗn tạp của hàng trăm giọng người trộn với tiếng gà vịt kêu quàng quạc trong lồng tre, tiếng bánh xe gỗ nghiến trên đất. Phía trên tất cả, mùi của cả một khu chợ ập vào mũi anh ngay khi xe vừa qua cổng, mùi cá ươn lẫn với mùi gia vị lạ từ phương nam, mùi rơm ẩm, mùi mồ hôi người, đậm đặc đến mức anh phải hít một hơi sâu để quen dần.

Chợ trải rộng hơn anh tưởng, những dãy sạp dựng bằng tre nứa xếp thành hàng dài, quý tộc ngồi trên kiệu có lính hộ vệ dẹp đường phía trước, nông dân gánh thóc trên vai đi lom khom giữa đám đông, thương nhân từ những vùng khác bày hàng lạ mà Nam Kha chưa từng thấy. Tiếng rao hàng vang lên khắp nơi bằng thứ Nhã ngữ pha đủ thứ phương ngữ mà anh chỉ nghe hiểu được chút ít.

Anh đi theo Doãn Phúc, mắt không ngừng quan sát. Trong đầu anh bật lên hình ảnh chợ Bến Thành mà anh từng đến hồi còn là sinh viên, một chuyến đi chơi cuối tuần với đám bạn, tiếng người mặc cả, tiếng cười đùa, mùi đồ ăn đường phố. Nếu bỏ qua lớp áo quần và ngôn ngữ, anh nghĩ quy luật chợ nào cũng giống chợ nào, ai có hàng tốt giá rẻ thì đông khách, ai ép giá thì bị khách rủ nhau tránh xa. Chỉ khác là ở đây thay vì quẹt thẻ người ta đếm cuộn vải và thay vì lên mạng than phiền người ta đứng ngoài cổng chợ chửi thẳng mặt nhau.

A Phúc chạy sát bên Nam Kha, mắt cậu bé mở to nhìn khắp nơi, rồi cậu bé dừng phắt lại trước một sạp bày đầy những con giống nặn bằng đất nung, trâu bò gà vịt xếp hàng. Cậu kéo tay Nam Kha chỉ vào một con hổ nhỏ bằng nắm tay đặt ở góc sạp, miệng ngoác ra đến tai, trông giống một con mèo cười hơn là hổ. Rồi A Phúc bắt chước nhăn mặt giống con hổ đó khiến An đứng cạnh bật cười thành tiếng. Bà bán hàng ngẩng lên nhìn hai đứa trẻ, lắc đầu nhưng miệng cũng cười theo.

Nam Kha nhìn cảnh đó mỉm cười, rồi bước tiếp theo Doãn Phúc. Trong lúc đi, anh bắt đầu để ý cách người ta trao đổi hàng hóa ở đây, không có một loại tiền tệ thống nhất nào cả. Chỉ có vải, muối, và những miếng đồng cân được đưa qua đưa lại, mỗi thứ mang một giá trị quy đổi riêng tùy vùng tùy mùa. Anh dừng lại quan sát một cuộc mặc cả ngay trước mặt, một người bán gốm đang đổi hàng với một nông dân mang thóc đến, hai bên cãi nhau rôm rả về tỉ lệ quy đổi. Hai bình gốm đổi một gánh thóc hay phải thêm nửa gánh và cuộc cãi nhau kết thúc khi người bán gốm thở dài nhượng bộ thêm một cái bát nhỏ cho vào gánh. Hai bên gật đầu, thế là xong, đơn giản đến bất ngờ và cũng phức tạp đến bất ngờ.

Anh nhìn sang sạp của Doãn Phúc đã được dọn ra ở một góc, nơi mấy người phu đang bày vải lên quầy. Anh nhận ra một điều, mấy ngày phụ ông kiểm hàng anh đã thuộc lòng giá từng loại vải tính theo cuộn. Doãn Phúc đang bán vải theo cuộn, mỗi cuộn một giá cố định tính bằng muối hoặc đồng cân, nhưng ngoài chợ kia, người ta đang bán vải theo khổ, cắt từng đoạn tùy khách cần. Giá tính theo khổ thì cao hơn giá tính theo cuộn ít nhất hai phần mười, vì người mua nhỏ lẻ sẵn sàng trả đắt hơn để mua đúng lượng mình cần thay vì phải mua cả cuộn rồi không biết làm gì với phần thừa. Doãn Phúc bán sỉ quen rồi, ông không nghĩ đến lẻ, và cái khoảng chênh hai phần mười đó đang nằm trên sạp mà không ai nhặt.

Nam Kha ghi nhớ điều đó và không nói ra, vì anh hiểu chưa đến lúc. Nhưng trong đầu anh cái con số hai phần mười cứ quay đi quay lại, vì ở thời anh sống, hai phần mười chênh lệch lợi nhuận đủ để một startup bắt đầu.

Đi qua hết dãy sạp trung tâm, đám đông thưa dần. Mùi mồ hôi cùng mùi rơm trở nên nồng hơn, và Nam Kha khựng lại khi nhìn thấy khu vực phía trước. Một dãy bệ gỗ thấp dựng cạnh chuồng gia súc, trên đó có những người ngồi co ro, tay chân gầy gò, một số có dấu hằn đỏ quanh cổ tay. Trong đó có cả trẻ con, mắt nhìn xuống đất, không ai trong số họ ngẩng lên nhìn đám đông đi ngang.

Điều khiến anh lạnh người không phải cảnh tượng đó, mà là cách mọi người xung quanh phản ứng, hay đúng hơn là không phản ứng gì cả. Người ta đi ngang khu vực đó như đi ngang một sạp bán gà, liếc mắt qua rồi đi tiếp, không ai dừng lại, không ai tỏ vẻ gì lạ, vì đây là chuyện bình thường, đây là hợp pháp, đây chỉ là một góc chợ như bao góc chợ khác.

Bụng Nam Kha quặn lại, tay anh siết chặt không kiểm soát được. Anh phải cắn răng để không dừng bước, vì anh biết mình không có quyền gì ở đây, không có luật nào bảo vệ những người đang ngồi trên bệ gỗ kia. Nếu anh gây chuyện, thứ duy nhất anh đạt được là khiến chính nhóm Việt của mình bị nhìn bằng ánh mắt khác.

Đăng đi cạnh anh, ông ta im lặng, mặt không đổi sắc, nhưng nam Kha liếc sang thấy tay Đăng siết quanh cán giáo chặt hơn bình thường đến các đốt ngón tay trắng bệch. Nam Kha chợt hiểu, Đăng từng đứng ở nơi như thế này, trên một cái bệ gỗ như thế này, chờ người ta đến trả giá cho mình như trả giá cho một con bò.

Phía sau, Mị Linh quay mặt đi nhanh và dứt khoát, mắt nàng không nhìn về phía khu bệ gỗ dù chỉ một giây. Cước chân nàng nhanh hơn hẳn, gần như muốn vượt lên trước cả đoàn. Nam Kha nhìn theo, và anh hiểu, không phải nàng không muốn nhìn, mà là nàng không dám nhìn, vì sợ trong số những khuôn mặt cúi gằm kia có một khuôn mặt nàng quen biết.

Anh nhớ đến buổi chiều năm hai đại học, khi anh cùng lớp đi tham quan bảo tàng chứng tích chiến tranh. Anh đứng trước những tấm ảnh đen trắng sau lớp kính, cảm thấy nghẹn ngào, nhưng cái nghẹn ngào đó vẫn có một lớp kính ngăn cách, vẫn là cảm giác của người xem, người đọc chú thích, người bước ra khỏi bảo tàng rồi đi ăn trưa như bình thường. Bây giờ anh đang đứng giữa chính cái bảo tàng đó mà không có lớp kính nào cả, mùi người thật đang bốc lên trước mặt anh. Lúc này anh hiểu không một trang sách lịch sử nào từng cho anh biết được cái mùi này.

Đoàn tiếp tục đi và Nam Kha buộc mình bước theo, không quay đầu lại.

Chợ mở rộng ra phía trước thành một khoảng sân lớn hơn, nơi những sạp hàng tốt nhất được dựng. Ở giữa, một đoàn xe lớn đậu thành hàng, hàng hóa chất cao, lính hộ vệ đứng canh đông đảo, trang bị tốt hơn bất kỳ đoàn nào KNam ha từng thấy. Một người đàn ông đứng giữa đoàn xe đó, đang rửa tay chậm rãi từng ngón một trong một cái bát nước nhỏ, như đang thực hiện một nghi thức hơn là một hành động vệ sinh thông thường. Rồi ông ta vẫy tay cho một người hầu mang bát nước đi, lau tay vào một miếng vải sạch và quay sang nói chuyện với một người đàn ông ăn mặc sang trọng, rõ ràng là quý tộc, với giọng ấm và mượt.

Nam Kha dừng lại quan sát, vì ông ta đang đàm phán giá một lô gốm lớn với người quý tộc kia, và cách ông ta nói chuyện khiến Nam Kha phải dừng hẳn lại để lắng nghe. Ông ta không ép giá, không hạ giá đối phương, không vội vã, chỉ nói chậm từng chữ rõ ràng. Ông ta khen chất lượng gốm của đối phương trước, rồi nhẹ nhàng đặt câu hỏi "Gốm đẹp thế này, vùng ta bán ba cuộn vải một bộ, nhưng nếu lấy nhiều, ta có thể giúp chuyển đến tận ấp, không mất thêm công vận chuyển". Người quý tộc gật đầu cười, rõ ràng cảm thấy mình đang được ưu ái, trong khi Nam Kha đứng nhìn mà nhận ra, ba cuộn vải một bộ gốm là giá cao hơn giá đang bán ngoài chợ ít nhất nửa cuộn. Cái "giúp chuyển đến tận ấp" chỉ tốn công của mấy phu khuân mà ông ta vẫn phải trả lương dù chở hàng hay không, nghĩa là ông ta vừa bán đắt vừa khiến người mua cảm ơn mình, một kỹ năng mà không cuốn sách kinh tế nào dạy nổi bằng mấy phút xem ông ta nói chuyện.

Người đó gầy, mắt sâu, khuôn mặt xương xẩu nhưng không xấu, áo vải tốt hơn Doãn Phúc, dép gỗ thay vì dép cỏ, tóc buộc gọn, tay sạch, móng tay cắt ngắn. Khi cuộc mặc cả kết thúc, ông ta quay lại nhìn thấy đoàn Doãn Phúc và nụ cười tự nhiên nở ra trên môi. Một nụ cười dễ chịu, kiểu nụ cười khiến người ta quên mất phía sau lưng ông ta là những chiếc xe mà Nam Kha đã nhận ra có vài chiếc phủ vải kín, kiểu phủ vải không giống chở hàng.

"Doãn Phúc à, lâu quá."

Ông ta bước tới vài bước, giọng thân thiện như gặp lại bạn cũ.

"Mùa này ngươi chở gì? Vải à? Vải thôi à?"

Doãn Phúc dừng lại, gật đầu xã giao, giọng bằng phẳng như mọi khi.

"Vải và ít gốm."

"Vải với gốm."

Tào Thiệu gật đầu mỉm cười, mắt lướt một vòng qua đoàn xe của Doãn Phúc, ánh mắt đánh giá nhanh và chính xác. Rồi ánh mắt ông ta dừng lại ở Nam Kha và nhìn một lúc, hỏi nhẹ, giọng tò mò vừa đủ để không mất lịch sự.

"Đệ tử mới?"

Doãn Phúc không trả lời ngay, chỉ khẽ gật đầu, một cái gật không xác nhận cũng không phủ nhận. Tào Thiệu cười, không hỏi thêm, ánh mắt ông ta di chuyển tiếp về phía sau, lướt qua nhóm Việt đang đứng chờ. Lần này ánh mắt dừng lại ở Đăng lâu hơn những người khác, đủ lâu để Nam Kha nhận ra nhưng chưa hiểu vì sao. Rồi dừng ngắn hơn ở Mị Linh, mắt ông ta hơi nhíu lại trong một khoảnh khắc, như đang cố nhớ ra điều gì đó, trước khi quay lại nhìn Doãn Phúc, nụ cười vẫn nguyên trên môi.

"Ghé qua chỗ ta uống chén trà không? Lâu rồi chưa nói chuyện tử tế."

"Còn việc phải làm."

Doãn Phúc đáp, giọng vẫn bằng phẳng, không tỏ ra khó chịu cũng không tỏ ra thân thiện.

"Vậy thôi, để lần khác."

Tào Thiệu vẫy tay, vẫn cười, rồi quay người bước đi. Lính hộ vệ xếp hàng theo sau đông đảo, có trật tự. Trong lúc đi ngang qua đoàn của Doãn Phúc, ông ta dừng lại nói nhỏ với người phó tướng bên cạnh, giọng vẫn nhẹ nhàng, nhưng Lý Trực đi gần đủ để nghe và khẽ dịch lại cho Nam Kha ngay sau đó, mặt ông hơi tái đi.

"Thằng nhỏ đó của Doãn Phúc, nó sắp hàng hay lắm. Tiếc là nó sắp hàng cho sai người."

Nam Kha đứng lặng, cảm giác một luồng lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì câu nói đó đe dọa gì trực tiếp, mà vì cách nó được nói ra nhẹ nhàng, gần như tử tế. Chính cái nhẹ nhàng đó mới là thứ đáng sợ nhất. Anh hiểu, mình vừa bị ghi vào một cuốn sổ nào đó trong đầu người đàn ông kia, và nụ cười lúc nãy chính là một lời tuyên chiến mà không cần phải nói thành lời.

Anh nghĩ đến những bài báo mình từng đọc, những gương mặt doanh nhân thành đạt phát biểu hùng hồn về trách nhiệm xã hội trong các hội nghị. Họ luôn giữ nụ cười rạng rỡ trên sân khấu, rồi buổi tối cùng ngày ký một hợp đồng gia công với một nhà máy ở đâu đó mà công nhân làm việc mười bốn tiếng một ngày. Mặt cười tay ký và đứa trẻ có cổ tay hằn đỏ trên chiếc xe phía sau lưng người đàn ông kia chỉ là một dòng trong bảng kê khai hàng hóa của ông ta.

Doãn Phúc dẫn đoàn đi tiếp. Một lúc sau, khi họ dừng lại gần một dãy sạp bán muối và gia vị, mùi muối mặn trộn với mùi quế và một thứ gia vị cay nồng mà Nam Kha không biết tên xộc vào mũi. Anh đứng chờ trong lúc Doãn Phúc kiểm hàng và tình cờ nghe được hai thương nhân nhỏ đứng gần đó đang nói chuyện với nhau, giọng nhỏ nhưng đầy bực dọc.

"Giá muối lại tăng nữa rồi. Tháng trước còn rẻ hơn."

"Biết sao được, hắn nắm cả tuyến, ai cũng phải mua của hắn."

Người kia thở dài lắc đầu, tay vẫn đang xúc muối từ bao lớn sang bao nhỏ để bán lẻ, động tác quen thuộc nhưng mặt đầy cam chịu.

"Không mua thì lấy đâu muối mà bán lại. Năm ngoái còn có đoàn Lưu Bá từ phía đông chở muối về, năm nay Lưu Bá nghỉ rồi, chỉ còn mỗi hắn."

Nam Kha liếc sang quầy muối gần nhất, thấy một người phụ nữ đang cân muối cho khách bằng một cái đĩa đồng nhỏ, cẩn thận từng nhúm. Anh bước lại gần hơn một bước, nhìn kỹ hơn, thấy muối ở đây chia làm hai loại, một bên trắng mịn đựng trong bao vải kín, một bên thô hơn, vàng nhạt, đựng trong rổ tre. Giá hai loại chênh nhau gần gấp đôi theo cách người bán giải thích cho một khách hàng đang phân vân, muối trắng từ biển phía đông, muối thô từ mỏ đá gần hơn. Nam Kha nhúng đầu ngón tay vào rổ muối thô khi người bán quay đi, đưa lên lưỡi nếm thử. Nó có vị mặn chát, có vị đắng nhẹ phía sau, khác hẳn thứ muối trắng tinh mà anh từng rắc lên đĩa cơm tấm ngoài quán ăn đầu hẻm nhà mình.

Anh lau tay vào vạt áo, quay lại đứng cạnh Doãn Phúc và hỏi nhẹ, giọng như hỏi cho biết chứ không phải đang dò.

"Muối ở đây ai cung cấp?"

Doãn Phúc không ngẩng lên, tay vẫn đang kiểm một bao gia vị.

"Muối không phải hàng ta buôn."

Ông đáp với giọng bằng phẳng, nhưng có một khoảng trống rất nhỏ trước khi ông nói tiếp.

"Vốn không đủ để chen vào. Tào Thiệu giữ tuyến muối chặt hơn giữ tuyến vải."

Câu đó cho Nam Kha biết hai điều cùng lúc. Doãn Phúc biết muối quan trọng và ông đã từng nghĩ đến rồi bỏ, không phải vì không muốn mà vì không đủ lớn để tranh. Cái "không đủ lớn" đó giờ đây nằm ngay giữa bàn như một lời thách thức mà không ai trong đoàn dám nhặt lên.

Nam Kha đứng yên, không quay đầu lại nhìn. Nhưng trong đầu anh, một mảnh ghép cuối cùng khớp vào bức tranh đang dần hoàn thiện suốt mấy ngày qua. Nếu muối là nút thắt của cả vùng này, nếu Tào Thiệu đang là nguồn cung duy nhất sau khi đối thủ cuối cùng rút lui, thì ai có thể mở ra một tuyến muối thay thế sẽ không chỉ phá được thế độc quyền, mà còn có ngay một mạng lưới đồng minh là tất cả những thương nhân nhỏ đang bị ép giá như hai người này.

Anh đưa tay chạm nhẹ vào ngực áo, nơi mảnh vải có sơ đồ anh vẽ đêm trước vẫn còn nằm đó. Lần đầu tiên, anh cảm thấy những đường vạch bằng nhánh cây khô trên nền đất kia không còn chỉ là một bài toán trên giấy nữa, chúng đang bắt đầu có chân để bước đi.

Buổi tối, khi đoàn dừng chân nghỉ ở khu đất trống phía ngoại vi chợ, lửa trại được nhóm lên, mùi khói quyện với mùi cơm đang nấu, nhưng không khí quanh đống lửa vẫn còn vương lại cái nặng nề của cả một ngày dài. Cái nặng nề từ khu bệ gỗ nơi những con người bị bày bán như gia súc, từ nụ cười của Tào Thiệu, từ ánh mắt ông ta dừng lại ở Đăng và Mị Linh lâu hơn cần thiết.

Nam Kha ngồi bên lửa và nhìn quanh, thấy Lĩnh ngồi sát An hơn bình thường, thấy bà Cả lặng lẽ chia cơm mà không nói nhiều như mọi khi, thấy Mị Linh ngồi ở rìa, tay siết chuôi dao dù không có gì để mài. Anh nghĩ rằng cả nhóm đang cùng mang trên vai một thứ mà không ai nói ra thành lời, cái cảm giác của những người vừa bước qua một nơi nhắc họ rằng thế giới này có thể lấy đi tự do của họ bất cứ lúc nào mà không cần phải giải thích với ai.

Rồi trong bóng tối phía ngoài vòng sáng của lửa trại, có tiếng bước chân chậm và đều. Hai bóng người mặc trang phục lính của Tào Thiệu đi ngang qua khu đất nhóm Việt đang nghỉ. Họ bước chậm lại khi đến gần, nhìn vào, không nói một lời, chỉ nhìn đủ lâu để không ai trong nhóm có thể giả vờ không nhận ra, rồi họ tiếp tục bước đi, khuất dần vào bóng tối.

Đăng nhìn theo, mặt vẫn không đổi sắc, nhưng quai hàm siết lại, và bàn tay đặt trên cán giáo dựng cạnh mình nắm chặt đến mức các đốt xương nổi rõ dưới da. Nam Kha nhìn Đăng lúc đó và anh hiểu, đây không phải là sự tức giận của một người vừa bị khiêu khích, đây là sự tức giận của một người đang nhìn thấy bóng dáng cuộc đời cũ của mình quay lại đứng ngay trước cửa.

Nam Kha không nói gì, chỉ lặng lẽ dịch lại gần Đăng hơn một chút. Anh ngồi cạnh và cả hai cùng nhìn về phía bóng tối nơi hai người lính vừa khuất, cho đến khi tiếng bước chân xa dần rồi tắt hẳn, chỉ còn lại tiếng lửa tí tách và tiếng côn trùng kêu đều đều từ phía rừng.

0