Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Tiếng Khóc

Chương 30: Sau Trận

Đăng: 01/09/2026 06:10 3,192 từ 3 lượt đọc

Ba ngày sau khi tuyến muối mới đứng vững, không khí trong trại Doãn Phúc đã đổi khác, không phải kiểu đổi khác ồn ào của một chiến thắng được ăn mừng, mà là một sự lắng xuống chậm rãi, giống như mặt nước sau khi hòn đá đã chìm hẳn, còn gợn sóng nhưng không còn xáo động.

Buổi sáng, Nam Kha dậy sớm hơn thường lệ, bước ra khỏi lán, nhìn quanh trại trong ánh nắng còn nhạt. Anh nhận ra mọi thứ vẫn như cũ, bếp lửa bà Cả nhóm, tiếng A Phúc dạy An phát âm sai be bét một từ Nhã ngữ nào đó, tiếng Đăng mài giáo đều đặn ở góc trại. Nhưng cái như cũ đó giờ mang thêm một lớp cẩn trọng nhẹ mà trước đây không có, như thể ai cũng biết chiến thắng vừa rồi chưa phải là kết thúc, chỉ là một khoảng lặng giữa hai cơn sóng.

Doãn Phúc gọi anh vào bàn chuyện hàng hóa ngay sau bữa sáng. Đó là lần đầu tiên ông làm vậy không phải để giao việc mà để hỏi ý kiến. Ông đặt trước mặt Nam Kha một tấm thẻ tre ghi số lượng vải sắp nhập, rót một chén nước đặt sang phía Nam Kha trước khi ngồi xuống, một cử chỉ nhỏ mà trước đây ông chưa bao giờ làm. Kiểu chỉ dành cho người ngồi cùng bàn chứ không phải người đứng chờ lệnh.

"Giá vải phía nam đã ổn định lại chưa?"

Ông hỏi, giọng bình thường, nhưng cách ông hỏi đã khác, không phải ra đề cho kẻ dưới mà là hỏi ngang, kiểu người muốn nghe ý kiến thật trước khi quyết định.

"Chưa hẳn."

Nam Kha đáp, nhìn những con số trên thẻ tre.

"Tào Thiệu mất tuyến muối nhưng vẫn còn tuyến vải. Nếu mua bây giờ, giá vẫn cao hơn bình thường vì nguồn cung chưa phục hồi hẳn."

"Vậy đợi?"

"Đợi thêm một tuần, để mấy thương nhân nhỏ trong liên minh bắt đầu đưa hàng vào, giá sẽ tự xuống. Mua lúc đó được nhiều hơn mà tiền ít hơn."

Doãn Phúc nghe và gật dầu, ghi thêm vài chữ lên thẻ tre, rồi ngẩng lên nhìn Nam Kha một lúc và không nói gì. Trong cái nhìn đó Nam Kha cảm được rằng ông đang cân nhắc điều gì đó lớn hơn chuyện vải vóc, nhưng ông chưa nói ra, chỉ gật thêm một lần nữa, rồi quay lại sổ hàng.

Nam Kha đứng dậy, uống hết chén nước ông rót. Trước khi bước ra, Doãn Phúc nói thêm một câu, giọng nhẹ, gần như bình thường nhưng Nam Kha nghe rõ từng chữ.

"Từ nay, sáng nào cũng vào đây."

Không phải lời mời, không phải lệnh, mà là một sự thừa nhận lặng lẽ rằng chỗ ngồi trong phòng này từ nay cũng có phần Nam Kha và anh không cần ai dẫn vào nữa.

Buổi trưa, khi Nam Kha đi ngang qua khoảng sân sau trại, anh dừng lại vì thấy Mị Linh đang đứng đối diện Lĩnh, cả hai tay trống không. Nàng đang chỉnh lại tư thế của cậu bằng cách đặt tay lên vai cậu, ấn nhẹ xuống.

"Thả vai."

Nàng nói, giọng ngắn và dứt khoát, không phải giọng dỗ dành mà là giọng ra lệnh của người từng sống sót bằng chính đôi tay mình.

"Gồng vai thì không thể xoay người được."

Lĩnh cố làm theo, vai hơi hạ xuống, nhưng vẫn cứng. Mị Linh lắc đầu, ấn lại lần nữa, mạnh hơn.

"Không phải hạ xuống để cho ta xem. Hạ xuống để ngươi tự do."

Câu đó khiến Lĩnh khựng lại một nhịp, mắt cậu chớp. Lần này khi cậu hạ vai, nó khác hẳn, không còn là một động tác gượng ép mà là một cái buông thật sự. Mị Linh gật đầu rồi lùi lại một bước.

"Xoay người."

Lĩnh xoay chậm nhưng trơn tru hơn hẳn mọi lần. Mị Linh gật đầu lần nữa, không khen, chỉ gật, rồi bước tới, chỉnh lại vị trí chân cậu bằng đầu mũi giày.

"Chân trước hẹp hơn. Nếu bị đẩy ngã từ hướng này, ngươi cần một bước lùi vừa đủ, không phải ngã rồi mới đứng lên."

"Chị cũng bị đẩy ngã bao giờ chưa?"

Lĩnh hỏi bất chợt, giọng không phải trêu mà là thật sự muốn biết.

Mị Linh nhìn cậu, và có một thoáng gì đó lướt nhanh qua mắt nàng, như bóng mây qua nắng, rồi biến mất.

"Nhiều lần."

Nàng đáp ngắn, rồi quay lại tư thế dạy.

"Đứng lại từ đầu. Lần này nhanh hơn."

Lĩnh không hỏi thêm, chỉ đứng lại, và vai cậu lần này không gồng nữa.

Nam Kha đứng nhìn từ xa, không lại gần. Anh nghĩ rằng đôi khi người ta cần một người xa lạ nói thẳng điều mà người thân không dám nói. Vì người thân sợ làm đau, còn người xa lạ, người cũng từng mang đúng loại vết thương đó, biết rằng có những vết thương chỉ lành khi bị chạm vào đúng chỗ chứ không phải khi được vòng tránh mãi. Sự có mặt lặng lẽ của nàng bên cạnh Lĩnh mỗi buổi trưa từ hôm đó trở đi là câu trả lời rõ nhất cho câu hỏi liệu nàng có ở lại hay không, một câu hỏi mà không ai trong nhóm dám hỏi thẳng. Giờ đây không ai cần hỏi nữa.

Xế chiều, Đăng đến tìm Nam Kha và không nói gì, chỉ ném cho anh một cây giáo tập bằng gỗ, rồi bước ra sân sau và đứng chờ.

Nam Kha cầm cây giáo đi theo. Khi anh đứng đối diện Đăng ở khoảng sân trống nơi đất đã bị giẫm nhẵn bởi hàng tháng luyện tập, Đăng không giải thích gì, chỉ giơ giáo lên chậm, cho anh thấy từng góc. Rồi Đăng đâm tới một nhát, chậm đến mức Nam Kha có thể nhìn rõ từng giai đoạn của cú đâm, cách cơ thể xoay từ hông chứ không từ vai, cách trọng tâm dồn về phía trước mà vẫn giữ được thế để rút lại ngay.

Nam Kha bắt chước thế đâm và lần đầu sai. Đăng không nói mà bước tới, cầm tay anh, xoay lại đúng góc, rồi lùi ra, gật đầu một cái rất nhẹ, ý bảo làm lại. Nam Kha làm lại và lần này đỡ hơn. Đăng lại gật đầu, rồi đâm tới một nhát nhanh hơn, lần này Nam Kha phải đỡ. Cây giáo gỗ chạm nhau với tiếng cốc khô vang trong không khí chiều.

Họ tập như vậy gần nửa canh giờ, không nói một lời, chỉ có tiếng gỗ chạm gỗ, tiếng thở, tiếng chân đạp đất. Nam Kha nhận ra rằng đây là cách Đăng nói chuyện, không bằng miệng mà bằng tay, bằng giáo, bằng cách ông kiên nhẫn sửa từng góc cầm giáo của anh mà không hề tỏ ra sốt ruột, bằng cái gật nhẹ mỗi khi anh làm đúng, một cái gật mà ở bất cứ ai khác chỉ là một động tác vô thưởng vô phạt nhưng ở Đăng thì nặng như một lời khen.

Khi Nam Kha đặt giáo xuống, hai tay anh đau nhức. Đăng đứng nhìn anh một lúc rồi nói, câu đầu tiên và duy nhất trong suốt buổi tập, giọng trầm và ngắn.

"Tay ngươi cầm giáo đã khác tháng trước."

Rồi ông nhặt giáo lên, quay đi và buổi tập kết thúc.

Sau bữa tối, khi trại đã vắng, Cao Cát đến mà không báo trước. Ông ta bước qua cổng trại với dáng đi quen thuộc, dáng chậm và chắc. Khi ông đến chỗ Nam Kha đang ngồi vá lại một cái túi vải rách, ông không nói gì mà chỉ ngồi xuống đối diện, hai tay đặt trên đầu gối, đưa mắt nhìn ra khoảng sân phía trước nơi ánh lửa từ bếp bà Cả đã tàn chỉ còn than đỏ leo lét.

Nam Kha buông cây kim xuống, chờ, vì anh đã học được rằng với Cao Cát, im lặng của ông không phải là không có gì để nói mà là đang chọn lời. Vội vàng hỏi trước chỉ khiến ông đóng lại cánh cửa vừa mới hé.

Một lúc lâu trôi qua. Tiếng côn trùng ngoài bờ rào rả rích đều đều. Đâu đó trong trại, An trở mình nói mê gì đó không rõ lời và bà Cả khẽ suỵt một tiếng rồi lại im. Mùi khói tàn và mùi cỏ ướt sương đêm trộn lẫn vào nhau trong không khí mát. Nam Kha chờ không nhúc nhích, cho đến khi Cao Cát mở miệng.

"Ta từng bị người Việt bán."

Giọng ông chậm như đang kể một chuyện đã cũ đến mức mọi cạnh sắc đều đã mòn, nhưng chính cái phẳng đó lại khiến nó nặng hơn bất cứ giọng kể lể nào, vì nó cho thấy người nói đã sống với nỗi đau này đủ lâu để không cần phải run khi nhắc lại.

"Người cùng máu, cùng tiếng, bán ta cho thương nhân Trịnh."

Ông ngừng một nhịp. Khi nói tiếp, giọng vẫn không đổi nhưng có gì đó siết lại rất nhẹ ở hàm. "Để đổi lấy ba cuộn vải màu xanh nhạt, loại rẻ nhất chợ."

Ông im lặng sau câu đó rất lâu, đủ lâu để Nam Kha nghe rõ tiếng than đỏ nứt nhẹ trong bếp lửa gần tắt. Trong khoảng im lặng đó anh nhớ đến một bài báo anh từng đọc lướt qua hồi còn ở thế giới cũ, về nạn buôn người ở đâu đó. Con số cụ thể được ghi ra, một mạng người đổi lấy vài trăm đô la. Lúc đó anh chỉ đọc rồi lướt qua như mọi tin tức khác trên màn hình điện thoại, không hình dung được con số đó thật sự nặng đến đâu cho đến bây giờ. Khi đang ngồi đây, nghe một người thật nói ra giá trị mạng sống của chính mình bằng ba cuộn vải xanh nhạt loại rẻ nhất chợ. Vài trăm đô la hay ba cuộn vải, hai con số cách nhau hai mươi bảy thế kỷ nhưng nặng y hệt nhau.

"Ta không kể chuyện này để ngươi thương hại."

Cao Cát nói tiếp, giọng vẫn không đổi.

"Ta kể vì ngươi cần biết vì sao ta không tin dễ dàng."

Ông nhìn xuống hai bàn tay mình đặt trên đầu gối. Nam Kha nhận ra đó là đôi tay có nhiều vết chai hơn bất cứ ai trong đoàn, chai ở những chỗ mà chỉ người từng bị trói bằng dây thừng mới chai.

"Người cùng máu còn bán ta được, thì người khác máu càng dễ bán ta hơn. Đó là cách ta nhìn đời suốt hai mươi năm nay."

Ông ngừng lại lần nữa. Lần này ông quay sang nhìn thẳng vào Nam Kha, ánh mắt sắc như mọi lần nhưng có gì đó khác, mềm hơn một phần rất nhỏ ở khóe mắt. Điều đó khó nhận ra nếu không nhìn kỹ, nhưng Nam Kha đang nhìn kỹ, vì anh biết khoảnh khắc này sẽ không lặp lại lần thứ hai.

"Rồi ta gặp ngươi."

Cao Cát nói chậm hơn trước, từng chữ một.

"Ngươi cứu người Việt mà không phải người Việt. Ngươi nói tiếng lạ mà không ai hiểu ngươi từ đâu đến."

Ông ngừng và khoảng lặng giữa hai câu kéo dài như một nhịp thở bị nín lại.

"Nhưng ngươi bước về phía tiếng khóc."

Nam Kha nhớ lại đêm mưa năm đó, tiếng khóc của A-Phúc vang lên trong bóng tối. Bước chân đầu tiên anh đưa về phía đó khi còn chưa biết mình đang bước vào chuyện gì, không biết phía trước có gì, không biết mình sẽ sống hay chết, chỉ biết có người đang khóc và chân mình đang bước. Anh không ngờ Cao Cát đã tìm hiểu hết, đã nối những mảnh rời rạc đó lại thành một đường thẳng xuyên suốt từ đêm mưa đầu tiên đến đêm giải cứu, đến đêm cứu Mị Linh, đến đêm đối đầu Tào Thiệu. Đường thẳng đó giờ đang được đọc lại trước mặt anh bởi một người mà anh chưa từng kể bất cứ chi tiết nào trong số đó cho nghe.

"Ta không biết ngươi là ai."

Cao Cát nói, giọng hạ thấp hơn một chút, gần như chỉ đủ cho hai người nghe.

"Nhưng ta biết ngươi làm gì."

Ông ngừng lại lần cuối, và khoảng lặng đó nặng hơn tất cả những khoảng lặng trước cộng lại.

"Và thứ ngươi làm, thì ta chọn tin."

Gió lùa qua mấy tán cây gần đó, mang theo tiếng lá khô cọ vào nhau nhẹ và xa, như thể cả khu trại này cũng đang nín thở theo câu vừa được nói ra. Than đỏ trong bếp lửa gần tắt lóe lên một lần cuối rồi tối dần. Nam Kha ngồi im, không nói gì, vì bất cứ lời nào lúc này cũng sẽ là thừa, vì anh hiểu rằng người đang ngồi trước mặt mình vừa làm một điều mà ông đã không làm với bất cứ ai trong hai mươi năm. Cao Cát vừa mở một cánh cửa mà chính ông đã đóng từ ngày bị trói bằng dây thừng và bán đi với giá ba cuộn vải.

Anh gật đầu một cái thật chậm và nhìn thẳng vào Cao Cát, để ông thấy rằng lời vừa nói ra đã được nhận, đã được giữ, và sẽ không bị lãng quên.

Cao Cát gật lại một cái nhỏ hơn, rồi ông ta đứng lên, phủi nhẹ vạt áo. Trước khi quay đi, ông nói thêm một câu, giọng đã trở lại bình thường.

"Từ nay ngươi tính chuyện lớn thì cứ gọi ta. Ta lo phần còn lại."

Ông bước đi, dáng vẫn chậm, vẫn chắc như lúc đến. Nam Kha ngồi lại một mình, tay cầm lại cây kim đang vá dở, nhưng không may tiếp ngay. Anh chỉ ngồi nhìn theo bóng Cao Cát khuất dần sau hàng rào, cảm nhận trong ngực một thứ gì đó ấm và nặng cùng lúc, ấm vì vừa được một người khó tin nhất mà anh từng gặp trao cho lòng tin. Nặng vì anh hiểu lòng tin đó không phải một món quà nhẹ nhàng mà là một trách nhiệm anh sẽ phải mang suốt quãng đường còn lại. Nếu anh phụ lòng tin đó, nó sẽ không chỉ phá vỡ Cao Cát mà sẽ xác nhận mọi điều ông từng tin về con người trong hai mươi năm qua, rằng không ai đáng tin, rằng người cùng máu cũng bán được nhau. Anh không muốn mình trở thành bằng chứng cho niềm tin đó.

Anh nằm xuống, kéo vải che người, nhưng giấc ngủ không đến ngay, vì trong đầu anh vẫn còn vang lại giọng Cao Cát nói ba chữ "ta chọn tin". Ba chữ đó được nói ra không run, không nhấn, như thể ông đang nói một sự thật giản đơn chứ không phải đang trao đi một thứ mà ông đã giữ khư khư suốt hai mươi năm không cho ai chạm vào. Anh nhìn lên mái lán qua bóng tối, nghe tiếng thở đều của bà Cả phía bên kia, tiếng Đăng đổi thế đứng gác ở rìa trại. Anh nghĩ rằng ông già ấy chắc cũng đang nằm ở đâu đó trong đêm này, có thể cũng chưa ngủ, có thể đang tự hỏi mình vừa làm đúng hay sai khi mở cánh cửa đó ra cho một kẻ mà ông vẫn chưa biết là ai. Nam Kha không có câu trả lời cho Cao Cát, chỉ có một lời hứa với chính mình một cách lặng lẽ, không nói ra, rằng anh sẽ không phụ. Và anh nằm với lời hứa đó cho đến khi mắt khép lại lúc nào không hay.

Sáng hôm sau, Cao Cát quay lại, lần này mang theo một bó thẻ tre nhỏ, ngồi xuống đối diện Nam Kha. Ông đặt thẻ tre lên bàn và bắt đầu dạy, không hỏi anh có muốn học không. Cao Cát chỉ dạy, vì với ông quyết định đã được đưa ra thì phần còn lại chỉ là thực hiện.

"Ngươi nói Nhã ngữ đủ để mua bán."

Ông nói.

"Chưa đủ để nói chuyện với quý tộc."

"Khác nhau sao?"

"Khác từ cách mở miệng."

Cao Cát lật một thẻ tre, chỉ vào một chữ.

"Cùng một ý ta muốn gặp, nói với thương nhân thì dùng ba chữ, nói với quý tộc thì dùng bảy chữ. Bốn chữ thừa ra đó không phải thừa, chúng là khoảng cách ngươi giữ giữa mình và người nghe, quá gần thì thất lễ, quá xa thì lạnh nhạt. Người Trịnh đo khoảng cách đó bằng từ ngữ chứ không phải bằng bước chân."

Nam Kha lắng nghe và ghi nhớ. Anh nhận ra đây là một trận chiến hoàn toàn khác với trận muối vừa rồi, một trận chiến mà vũ khí là câu chữ, là cách cúi đầu đúng độ, là cách gọi tên đúng thứ bậc. Trong trận chiến đó anh còn non hơn cả hồi mới bắt đầu học cầm giáo với Đăng.

Cao Cát dạy thêm một lúc rồi dừng lại nhìn anh và nói một câu mà Nam Kha hiểu là không chỉ về ngôn ngữ.

"Ngươi sắp gặp một người quan trọng. Cách ngươi mở miệng câu đầu tiên sẽ quyết định ông ấy có nghe câu thứ hai hay không."

"Ai vậy?"

Nam Kha hỏi.

Cao Cát không trả lời ngay mà thu bó thẻ tre lại, xếp gọn, rồi mới nói, giọng hạ thấp hơn.

"Dĩnh Khảo Thúc. Mãnh tướng ấp Dĩnh."

Cái tên rơi vào không khí buổi sáng yên tĩnh và Nam Kha cảm thấy nó nặng hơn bất cứ cái tên nào ông từng nhắc đến trước đây. Không phải vì anh sợ, mà vì anh biết từ kiến thức lịch sử của mình rằng cái tên đó gắn liền với những gì sẽ xảy ra ở nước Trịnh trong những năm tới. Người mang cái tên đó sẽ chết không phải trên chiến trường mà bằng một mũi tên lén từ phía sau. Còn anh, người biết điều đó, sắp ngồi đối diện ông ấy mà không thể nói ra.

"Ông ấy không gặp ai không có lý do."

Cao Cát nói tiếp.

"Nhưng ta có lý do cho ông ấy."

"Lý do gì?"

Cao Cát nhìn anh và khóe miệng ông khẽ nhếch lên, không hẳn là cười, nhưng gần với đó hơn bất cứ biểu cảm nào ông từng để lộ.

"Ngươi."

Ông nói.

0