Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 5: Từng Từ Một

Đăng: 17/05/2026 22:11 3,470 từ 221 lượt đọc

Ba ngày trôi qua và Kha bắt đầu nhận ra nhịp điệu. Không phải nhịp lặp lại y nguyên mỗi sáng, nhưng đủ giống nhau để anh có thể đoán trước điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Sáng thì khuân vác, trưa thì ăn cháo, chiều thì sắp xếp, tối thì học ngôn ngữ bên lửa. Cái cảm giác đoán trước được một điều gì đó, dù nhỏ đến mức chỉ là biết lúc nào đoàn sẽ chia cháo hay lúc nào người đàn ông lưng gù sẽ đi qua chỗ anh gật đầu chào không kèm lời nào, vẫn mang lại một thứ yên tâm kỳ lạ mà anh không có được trong hai ngày đầu lạc giữa rừng.

Vai anh đã không còn rát đến mức phải nghiến răng mỗi lần nhấc bao hàng lên. Dù vẫn đau nhưng đó là một cái đau khác, âm ỉ và quen thuộc hơn, kiểu đau mà cơ thể đã bắt đầu chấp nhận như một phần của ngày mới thay vì chống lại nó. Buổi sáng thứ ba, khi anh cúi xuống nhấc một bao vải, người đàn ông gầy sạm vẫn thường giao việc cho anh đứng nhìn một lúc rồi gật đầu, sau đó ông ta quay đi làm việc khác mà không chỉ tay hướng dẫn như hai ngày trước. Nam Kha hiểu cái gật đầu đó. Không phải khen, chỉ là một phép tính khác đã hoàn tất trong đầu người ta, kiểu phép tính giống cái Doãn Phúc làm khi nhìn anh lần đầu, chỉ khác con số bây giờ đã thay đổi.

Giữa buổi sáng, anh đang khuân một bao vải lên xe thì thấy một người đàn ông khác xếp mấy kiện hàng bọc cứng lên trước, đè lên chồng bao mềm đã xếp sẵn phía dưới. Anh nhìn, biết cái gì sẽ xảy ra, vì ba ngày nay lần nào xếp kiểu này cũng có một hai bao mềm bị dẹp lép trước khi xe đến điểm dừng. Và chính hôm qua anh đã tận mắt thấy một bao vải thô bung chỉ ở góc vì bị kiện cứng ép nghiêng cả buổi chiều. Lần đó anh không nói gì. Lần này, anh cũng không nói, nhưng khi người đàn ông đi sang xe khác, Nam Kha lặng lẽ nhấc hai kiện cứng ra, đặt chồng bao mềm lên trước, rồi mới đặt kiện cứng lên trên, nặng xuống nhẹ lên, cứng ngoài mềm trong, sát thành xe để trọng lượng dồn đều thay vì lệch một bên.

Anh làm xong, quay đi tiếp tục khuân bao khác, không nghĩ nhiều. Nhưng thanh niên trẻ đứng gần đống lửa, người vẫn nhìn anh bằng vẻ khinh khỉnh từ ngày đầu, lần này hắn không cười. Hắn nhìn cách bao hàng xếp lại trên xe, nghiêng đầu, rồi quay đi, không nói gì với ai. Nam Kha nhận ra đó là lần đầu tiên kể từ khi anh đến đây mà hắn không nói gì. Cái im lặng trong trường hợp này có lẽ là dạng kính trọng gần nhất mà anh nhận được từ người đó.

Doãn Phúc đi qua khu vực đó một lúc sau, ông bước chậm, hai tay khoanh sau lưng theo kiểu người đi kiểm tra. Ông dừng lại ở xe Nam Kha vừa xếp, nhìn cách bao hàng sắp đặt, không nhanh, không lướt, mà nhìn kỹ, mắt nhìn từ thành xe xuống đáy rồi lên lại. Ông không nói gì với Nam Kha. Ông ta chỉ quay sang Lý Trực, đang đứng cách đó vài bước sửa dây buộc trên một xe khác, và nói một câu ngắn mà Nam Kha bắt được đúng hai từ: một từ anh đoán là "xếp," và tên của chính anh, cái âm mà Lý Trực dùng để gọi anh trước mặt người trong đoàn. Lý Trực trả lời ngắn hơn, giọng bình thản.

Doãn Phúc gật đầu, một cái gật khác hẳn cái gật ngày đầu nhận anh vào đoàn. Cái gật hôm đó là duyệt một phép tính giữa lợi và hại. Cái gật hôm nay là ghi nhận một con số vừa thay đổi.

Nam Kha không hỏi Lý Trực ông chủ nói gì. Anh chỉ tiếp tục khuân, nhưng trong bụng, một phần rất nhỏ của anh muốn cười, vì cả cái trại này vận hành giống hệt một công ty logistics nhỏ ở quận Bình Thạnh mà thằng bạn cùng phòng ký túc xá của anh từng làm thêm hè năm ba. Cũng là ông chủ béo ngồi ghế nhìn, cũng nhân viên khuân vác, cũng phép tính trong đầu ai cũng tính mà không ai nói ra. Chỉ khác là ở đây không có máy lạnh, không có bảng chấm công, và thay vì xe tải thì là xe bò bốn bánh gỗ đặc.

Buổi chiều hôm đó, Nam Kha không khuân hàng nữa. Người đàn ông gầy sạm ra hiệu cho anh đi sang phía bếp, và ở đó, một bà già ngồi gần đống lửa chính, người vẫn coi sóc bếp lửa chung của đoàn, chỉ tay vào đống gỗ chưa chẻ cạnh xe.

Việc nhẹ hơn khuân vác nhưng cần sự khéo léo anh chưa có. Sau vài nhát rìu trượt khỏi khúc gỗ, bà già bật ra một tiếng cười khô, nói gì đó với người bên cạnh, rồi đứng dậy và đến gần, giành lấy cái rìu từ tay anh. Sau đó bà ta bổ một nhát gọn gàng, dứt khoát, khúc gỗ chẻ làm hai như chưa từng có gì khó khăn trong việc này. Bà đưa rìu lại, ra hiệu anh nhìn kỹ cách bà cầm, tay phải ở đâu, tay trái ở đâu, lực từ vai xuống chứ không phải từ cổ tay, rồi lùi lại, khoanh tay và chờ.

Anh thử lần đầu vẫn sai. Bà lắc đầu nhưng không khó chịu, chỉ làm lại động tác chậm hơn một nhịp, và lần này bà đặt tay lên cánh tay anh, chỉnh lại góc cầm rìu, bàn tay bà nhỏ và khô, chai sạn đến mức da gần như không còn mềm ở đâu nữa. Nhưng cách bà chạm vào cánh tay anh có một sự chắc chắn kiên nhẫn mà Nam Kha không hiểu sao bỗng nhớ đến mẹ mình.

Không phải nỗi nhớ mơ hồ mà là nhớ rõ. Nam Kha nhớ cách mẹ cầm tay anh lúc bảy tuổi dạy gấp quần áo, tay mẹ cũng nhỏ, cũng kiên nhẫn, cũng giữ tay anh ở đúng chỗ rồi buông ra chờ anh tự làm. Khi anh làm sai thì mẹ không la, chỉ cầm lại, chỉnh lại, chờ anh thử lại tiếp. Ký ức đó đến nhanh đến mức anh không kịp chuẩn bị, và anh phải nuốt một cái gì đó trong cổ họng rồi mới nhấc rìu lên thử lần hai.

Khúc gỗ nứt nhưng không tách hẳn.

Đến lần ba thì gần đúng. Lần thứ bốn thì đúng hẳn.

Bà già gật một cái gật ngắn không có gì đặc biệt trong đó ngoài việc xác nhận một sự thật vừa xảy ra, rồi quay lại chỗ ngồi cũ, tiếp tục công việc của mình. Nam Kha đứng đó với cái rìu trong tay, khúc gỗ tách đôi dưới chân, và cái ấm áp nhỏ trong ngực không phải vì chẻ được củi mà vì bàn tay bà trên cánh tay anh vẫn còn vương lại. Cái cảm giác nhẹ và kiên nhẫn giống một bàn tay khác ở rất xa mà anh không biết có còn đang chờ anh về hay đã bắt đầu quen với việc bàn ăn thiếu đi một người.

Anh tiếp tục chẻ củi, và lúc nhận đồ ăn buổi trưa, anh nói "cảm ơn" bằng tiếng Việt dù anh không cố ý. Chỉ là cái từ đó bật ra trước khi anh kịp nhớ ra mình nên dùng từ Nhã ngữ vừa học, một phản xạ cũ hơn cả phản xạ tìm đồng hồ trên cổ tay, cũ đến mức nó vượt qua mọi rào cản chỉ trong một khoảnh khắc không phòng bị.

Người đưa đồ ăn nhìn anh hơi lạ, không hiểu, nhưng cũng không bận tâm lâu mà quay đi làm việc khác.

Nam Kha đứng sững lại một giây, tự hỏi mình vừa nói gì. Anh quay đầu, và thấy Lý Trực đang đứng cách đó không xa, tay cầm một cuộn dây, mắt nhìn thẳng về phía anh. Không phải nhìn lướt qua như mọi lần mà ông ta đã nghe. Và trên mặt ông, không có sự ngạc nhiên hời hợt của người vừa nghe một âm lạ, mà là một cái gì đó chậm hơn, sâu hơn, giống cách một người nghe một nốt nhạc quen thuộc vọng lại từ rất xa, không chắc có đúng là nó hay không, nhưng không thể không dừng lại lắng nghe thêm lần nữa.

Ông không nói gì mà chỉ đứng đó một nhịp, rồi quay đi tiếp tục công việc của mình. Nhưng Nam Kha biết, bằng cùng một loại trực giác đã giúp anh sống sót hai ngày đầu trong rừng, rằng âm thanh vừa rồi đã được ghi vào đâu đó trong cái đầu luôn xử lý không ngừng của Lý Trực, xếp cạnh những âm khác ông đã từng nghe Nam Kha lỡ miệng buông ra, bắt đầu ghép thành một thứ gì đó mà cả hai người đều chưa sẵn sàng gọi tên.

Buổi chiều muộn, trong lúc nghỉ tay, Nam Kha ngồi gần khu vực xe kéo và nghe thấy Doãn Phúc đứng nói chuyện với hai người đàn ông mà anh đoán là phụ trách dẫn đường cho đoàn. Ông ta nói nhanh, giọng trầm, và Nam Kha chỉ bắt được những mảnh rời rạc trong dòng đối thoại bằng Nhã ngữ vượt quá trình độ của anh. Một từ nghe giống "sông" hoặc "nước", một cụm âm lặp lại hai lần mà anh đoán là tên một nơi nào đó.

Anh không hỏi, vì không đủ từ để hỏi, và vì bản năng anh mách rằng ngồi lặng lẽ nghe ở rìa những cuộc trò chuyện mình không được mời vào thì tốt hơn là xen ngang. Nhưng anh ghi nhận, cất từng mảnh vào cùng cái góc trong đầu nơi anh đã cất nhận xét về cách xếp hàng, về ánh mắt Doãn Phúc, về sắc vàng nâu của mũi giáo đồng.

Tối hôm đó, gió đổi hướng, và mùi khói từ đống lửa chính bay ngang qua chỗ hai người ngồi, cay nhẹ ở mũi rồi tan đi, lẫn vào mùi đất ẩm sau cơn mưa ngắn lúc chiều mà Nam Kha không biết có tên gọi gì trong ngôn ngữ nào nhưng đã bắt đầu quen. Một thứ mùi chỉ có ở nơi con người chưa từng đổ bê tông lên mặt đất. Xa hơn, phía khu rừng, tiếng côn trùng kêu đều đều, không giống tiếng dế mèn anh nghe ở ngoại ô Hà Nội những đêm hè về quê, mà nó dày hơn, sâu hơn, như cả khu rừng đang thở bằng một nhịp riêng mà anh chưa thuộc được.

Sau khi học xong vòng từ vựng quen thuộc, Lý Trực chỉ vào bát nước gần đó, ra hiệu anh nói. Nam Kha nhìn bát nước, nhìn Lý Trực rồi nói chậm, từng từ một, ghép ba từ đã học vào đúng thứ tự đúng cấu trúc mà ông dạy hôm trước.

"Cho... Tôi... Nước."

Ba âm rời, vụng, giọng còn sai thanh ở từ giữa, nhưng đó là một câu. Câu đầu tiên hoàn chỉnh bằng Nhã ngữ mà Nam Kha nói ra mà không cần ai nhắc từng phần.

Lý Trực nhìn anh. Rồi ông cầm bát nước, đưa cho anh, và nói lại câu đó, cùng ba từ, nhưng thanh ở từ giữa kéo xuống thay vì lên, nhẹ nhàng như đang sửa mà không muốn làm gãy nhịp.

Nam Kha nhận bát và uống một ngụm, rồi lặp lại câu đó lần nữa, đúng thanh âm.

Lý Trực không gật đầu. Ông chỉ nhếch mép, một kiểu gần cười mà Nam Kha bắt đầu nhận ra là dấu hiệu ông hài lòng nhất, vì khi ông thật sự hài lòng thì ông không gật đầu, rồi ông đi tiếp.

Sau đó Lý Trực thay đổi hẳn. Ông không chỉ vào vật gì nữa. Ông bắt đầu nói chậm, từng câu một, mắt nhìn vào lửa nhiều hơn nhìn vào Nam Kha, giọng đều và có nhịp như người đang kể một chuyện đã kể nhiều lần đến mức không cần nghĩ về nó nữa, chỉ cần để nó tự nói ra.

Nam Kha nghe và không hiểu hết, nhưng anh cố bắt từng mảnh quen. Một từ anh đoán là "đường", một từ khác nghe giống "xa". Lý Trực dừng lại, lặp lại một cụm ba từ, chỉ tay về một hướng mơ hồ phía sau lưng mình, rồi tiếp tục kể.

Và rồi, giữa một câu dài, một âm rơi ra mà Nam Kha không ngờ tới.

"Trịnh."

Anh không chắc đã nghe đúng, nhưng tim anh đập nhanh hơn một nhịp, gần như phản xạ, và anh phải giữ mặt mình không đổi sắc. Anh chỉ nhìn Lý Trực tiếp tục nói, cái âm đó lặp lại lần thứ hai trong câu sau, rồi lần thứ ba, mỗi lần đều rơi vào cùng một vị trí trong câu, như một cái tên riêng được nhắc lại nhiều lần khi người ta kể chuyện về nơi mình sống.

Nam Kha đợi Lý Trực dừng lại mới hỏi, dùng đúng cấu trúc câu hỏi đơn giản ông vừa dạy hôm trước, chỉ tay về phía âm đó vừa rơi ra trong không khí.

Lý Trực nhìn anh một giây, có vẻ ngạc nhiên vì câu hỏi đến đúng lúc. Rồi ông ta gật đầu, lặp lại từ đó chậm hơn, rõ hơn, và thêm một cử chỉ tay vẽ một vòng tròn rộng quanh khoảng đất họ đang ngồi, ý muốn nói đây, vùng này, cái tên đó.

Một cái tên vùng đất, một cái tên nước.

Trong đầu Nam Kha, một cánh cửa hé mở rất nhẹ, và phía sau nó, những trang giáo trình lịch sử năm hai bắt đầu lật qua nhanh hơn anh muốn, slide chiếu bản đồ chư hầu thời Tây Chu suy yếu, giọng thầy giáo đều đều giảng về một thời kỳ ông gọi là khốc liệt nhất lịch sử Đông Á. Và đâu đó trong những trang ghi chú cũ kỹ đó có một cái tên nước nhỏ nằm gần kinh đô nhà Chu, một nước từng có vị quân chủ nổi tiếng vì cách xử lý em trai mình theo kiểu mà sách giáo khoa gọi là thâm hiểm bậc thầy.

Nam Kha tự bắt mình dừng lại.

Không, vân chưa đủ. Một cái tên trùng âm không phải bằng chứng. Có thể là một ngôi làng nhỏ không ai từng nghe, có thể là tên một con sông, một ngọn núi, một thứ gì đó hoàn toàn không liên quan đến cái nước Trịnh trong sách anh từng đọc. Vốn từ của anh còn quá mỏng để phân biệt một danh từ riêng với một danh từ thường, và một sinh viên năm cuối ngành lịch sử, nếu còn chút tự trọng nghề nghiệp nào sót lại sau ba ngày khuân vác và ăn cháo không muối, thì không được phép nhảy từ một âm thanh sang một kết luận về thời đại mình đang sống.

Nhưng những mảnh ghép đang tự xếp vào với nhau rồi. Nhã ngữ có cấu trúc gần Hán ngữ cổ, vũ khí bằng đồng, không phải sắt, bầu trời đêm sạch đến mức nhìn thấy cả dải Ngân Hà. Và bây giờ là từ "Trịnh".

Anh cố giữ mình lại trước miệng hố của một kết luận quá hấp dẫn để buông ra ngay, giống đang đứng trước một câu hỏi đi thi mà anh ngờ ngợ biết đáp án nhưng chưa muốn khoanh vội. Anh sợ cái cảm giác chắc chắn đó hóa ra chỉ là một cái bẫy do chính mình dựng lên vì quá muốn nó đúng.

Nam Kha gật đầu, chỉ nói một âm ngắn nghĩa là "biết" và để câu chuyện trôi tiếp.

Lý Trực nhìn anh một nhịp lâu hơn bình thường, như đang chờ một phản ứng khác, một sự tò mò hỏi thêm, một cái gì đó. Khi không thấy phản ứng nào thêm, ông hơi nhếch mép, gần như không phải là cười, rồi tiếp tục kể, giọng vẫn đều, vẫn chậm, như đang đưa ra một viên đá thử mà người nhận chưa cắn vào, và ông ghi nhận điều đó cũng kỹ như mọi điều khác ông vẫn ghi nhận về Nam Kha từ ngày đầu.

Sáng hôm sau, Nam Kha tỉnh sớm hơn mọi ngày, nằm yên một lúc dưới tấm vải rách, nhìn vệt sáng đầu tiên của ngày mới lọt qua khe hở phía trên đầu, và theo phản xạ, tay anh đưa lên cổ tay trái.

Không có gì ở đó ngoài da. Anh nhìn xuống thấy cổ tay trống, rồi bật cười khẽ trong cổ họng, một tiếng cười ngắn không có ai nghe thấy. Vì cái phản xạ đó, tìm cái vòng kim loại lạnh với mấy con số nhảy đổi, đã theo anh suốt hai mươi hai năm đến mức cơ thể vẫn chưa kịp quên dù chủ nó đã rơi vào một nơi không ai từng nghe đến mấy con số đếm giờ hiện đại.

Buổi tối cuối cùng ở chỗ cũ, sau khi đã qua vài vòng từ vựng mới, Lý Trực không đứng lên ngay như mọi lần. Ông ngồi thêm một lú để nhìn lửa, rồi nói một câu dài hơn hẳn câu thường ngày, giọng chậm và rõ một cách có chủ ý, như đang cố để Nam Kha bắt được càng nhiều phần càng tốt.

Nam Kha nghe và ghép được vài từ rời rạc. Một từ về "rừng", một từ về "đi", một cụm anh đoán liên quan đến "tìm" hoặc "lấy". Phần còn lại trôi qua quá nhanh, trong đó có một âm vang nhẹ hơn những âm khác, nằm ở cuối câu, giọng Lý Trực hơi trầm xuống khi nói đến nó, nhưng Nam Kha không bắt được nghĩa, anh chỉ nghe thấy một cái gì đó gần với âm "nhìn" hoặc "nghe" mà ông dạy hồi đầu. Nó lẫn vào một từ khác anh chưa từng gặp, và cả cụm đó trượt qua đầu anh trước khi anh kịp ghép lại.

Sau này, rất lâu sau này, anh sẽ nhớ lại khoảnh khắc đó và tự hỏi liệu cái từ anh bỏ qua tối hôm đó có phải là từ mà Lý Trực dùng khi nói về người, về dấu vết, về thứ gì đó trong rừng mà ông biết nhưng chưa muốn nói thẳng. Nhưng tối hôm đó, anh chỉ gật đầu, nói từ "biết", cái cách trả lời quen thuộc cho mọi câu anh hiểu được khoảng bảy phần. Dù rằng bụng anh ngay lúc gật đầu đó đã thấy một cơn lạnh nhỏ chạy qua, không phải sợ hãi rõ ràng, chỉ là cái cảm giác mơ hồ của người vừa nhận một việc mà mình không hoàn toàn chắc mình sẽ làm đúng.

Lý Trực đứng lên, vỗ vai anh một cái như mọi tối, nhưng lần này ông dừng tay trên vai anh thêm nửa giây trước khi buông, một cái dừng ngắn đến mức có thể là vô tình, nhưng cũng đủ để Nam Kha cảm nhận được trọng lượng của nó, nhẹ nhưng có thật, như cách người ta nói "cẩn thận" mà không cần mở miệng.

Ông bước đi, bóng đổ dài trên đất dưới ánh lửa tàn, và Nam Kha ngồi lại một mình, nhìn đống than đỏ co dần, nhẩm lại trong đầu mấy từ vừa học, cố giữ chúng đừng trôi đi như mọi điều khác trong một ngày dài.

Rừng.... Đi.... Tìm.

Anh đưa tay vào túi quần, theo một phản xạ đã âm thầm trở thành thói quen mới, và chạm vào sợi dây thun đỏ vẫn còn nằm đó, mềm và ấm vì hơi người, bám thêm chút bụi đất mỗi ngày nhưng vẫn còn nguyên màu đỏ. Anh giữ nó trong lòng bàn tay một lúc, không nghĩ gì cụ thể, chỉ để nó ở đó, một thứ nhỏ bé thuộc về một nơi rất xa, rồi anh buông tay nằm xuống và nhắm mắt lại.

Ngày mai anh sẽ vào rừng.

1

Được yêu thích bởi: Hezhuang