Quyển 1: Man Di
Chương 4: Đoàn Thương Nhân
Người đàn ông béo ngồi trên một cái ghế gỗ thấp giữa bãi trại, lưng tựa vào thân xe kéo, một tay cầm chén nước, mắt lướt qua đám người đang dỡ hàng phía trước mà không cần đứng lên cũng biết ai đang làm việc và ai đang trốn việc. Ông không to lớn, nhưng cái béo của ông khác cái gầy gò của những người quanh ông, một sự béo có chừng mực, kiểu béo của người luôn có đủ ăn trong khi người khác phải tính từng miếng. Nam Kha nhận ra ngay đây là người đứng đầu mà không cần ai nói.
Lý Trực dẫn Nam Kha đến trước ông, nói một câu dài bằng Nhã ngữ, giọng bình thản nhưng có trọng lượng, như người đang trình bày một việc đã quyết định từ trước chứ không phải đang xin phép. Người đàn ông béo nhìn Nam Kha từ đầu xuống chân một cách chậm rãi, không vội, ánh mắt lướt qua vết vải buộc trên đầu, qua bộ quần áo rách te tua không giống bất cứ kiểu vải nào ông từng thấy, qua hai bàn tay không chai sạn của một kẻ chưa từng làm việc nặng. Ông hỏi Lý Trực một câu ngắn và Lý Trực trả lời ngắn hơn.
Người đàn ông béo gật đầu. Một cái gật rất nhỏ, không có gì trong đó gọi là chào đón, chỉ là một con số vừa được duyệt qua trong đầu ông ta, một phép tính lợi và hại đã cho ra kết quả tạm ổn. Ông ta quay đi, nói gì đó với một người đứng gần, và câu chuyện về Nam Kha kết thúc ở đó, nhanh và gọn như chính nó chưa từng quan trọng.
"Doãn Phúc."
Lý Trực nói, chỉ tay về phía người đàn ông béo, rồi chỉ vào Nam Kha, nói thêm một từ mà anh đoán có nghĩa gần với "làm việc".
Nam Kha hiểu là anh được nhận, nhưng không phải vì ai thương anh. Đó là vì Lý Trực bảo lãnh, và vì Doãn Phúc tin Lý Trực hơn là tin bất cứ ai khác trong đoàn. Cái tin tưởng đó, Nam Kha nhìn ra ngay từ cách Doãn Phúc không hỏi thêm gì, không cần biết Nam Kha là ai, từ đâu tới, chỉ cần biết người giới thiệu là Lý Trực. Nhưng cái gật đầu đó, anh cũng hiểu, chỉ là tấm vé vào cửa. Giữ được tấm vé đó hay không, không ai trong đoàn này quan tâm giúp anh.
Buổi sáng đó anh được giao việc khuân hàng. Một người đàn ông gầy, da nâu sạm, chỉ tay vào một chồng bao vải nặng xếp cạnh xe, rồi chỉ sang một chỗ khác cách đó vài chục bước, ý là chuyển từ đây sang đó. Ông ta không giải thích thêm, không cần giải thích thêm. Nam Kha cúi xuống, nhấc một bao lên, và suýt ngã ngửa vì nó nặng hơn anh tưởng rất nhiều, một thứ trọng lượng đặc và dồn cục mà bao gạo siêu thị anh hay mua cũng chưa từng có cảm giác vậy.
Anh khuân cả buổi sáng. Vai anh, vốn chỉ quen với cặp sách và đôi khi vài lon bia trong túi nylon, bắt đầu rát lên rồi nóng lên rồi tê đi. Mồ hôi chảy xuống mắt anh cay xè. Mấy người trong đoàn đi qua đi lại quanh anh, có người nhìn thẳng vào anh một lúc rồi quay đi không nói gì, có người liếc nhanh rồi tiếp tục việc của mình như anh không tồn tại. Và có một thanh niên trẻ hơn, đứng gần đống lửa giữa trại, nhìn Nam Kha khuân hàng với một vẻ mặt vừa tò mò vừa khinh khỉnh, nói gì đó với người bên cạnh khiến cả hai bật cười.
Nam Kha không hiểu họ nói gì, nhưng tiếng cười đó thì anh hiểu. Anh tiếp tục khuân, không ngẩng lên, vai vẫn tê.
Đến lần khuân thứ mười mấy, khi anh đang loay hoay vác một bao lệch hẳn sang một bên vì sức đã đuối, một người đàn ông lớn tuổi hơn, lưng đã hơi gù vì năm tháng, lặng lẽ đến đỡ lấy góc kia của bao hàng, giúp anh chỉnh lại cho cân, rồi buông tay, gật đầu một cái rất nhẹ và đi tiếp việc của mình mà không nói một lời. Nam Kha nhìn theo lưng ông một lúc, anh thấy ngạc nhiên hơn là cảm động, vì giữa những ánh mắt dè chừng và tiếng cười khinh suốt buổi sáng, đây là cử chỉ đầu tiên không mang ý gì khác ngoài việc thấy ai đó đang vất vả thì giúp đỡ một tay.
Giữa buổi, có người mang ra một nồi gì đó, đổ ra từng bát gỗ chia cho mọi người. Nam Kha nhận bát của mình, nhìn vào trong, thấy một thứ cháo đặc màu xám nhạt, lẫn vài hạt ngũ cốc chưa nghiền hết. Mọi người ngồi quanh, dùng tay bốc ăn, vừa ăn vừa nói chuyện, tiếng Nhã ngữ vang lên chồng chéo, nhanh và sắc, hoàn toàn nằm ngoài khả năng nghe của anh. Sau một buổi sáng, cái âm điệu lên xuống đó đã bắt đầu nghe quen hơn một chút, như một bản nhạc anh chưa hiểu lời nhưng đã bắt được giai điệu.
Trước khi ăn, anh đứng lên, đi đến chỗ một thùng nước đặt gần xe, vốc nước rửa qua hai tay rồi mới ngồi xuống lại. Người ngồi cạnh nhìn anh làm vậy, lộ rõ vẻ không hiểu, vì xung quanh chẳng ai làm thế, tay ai cũng lẫn đất với mồ hôi cả ngày mà vẫn bốc ăn thẳng. Nam Kha không giải thích được, chỉ mỉm cười gượng rồi cầm bát.
Anh ngó quanh tìm cái gì đó để xúc và không thấy gì. Anh đứng lên, đi đến gần một đám cây nhỏ rìa trại, bẻ một nhánh khô, rút dao nhỏ Lý Trực đưa cho hôm trước, gọt nhanh thành hai chiếc đũa mỏng, động tác quen thuộc đến mức anh không nhận ra tay mình đã làm việc này không biết bao nhiêu lần trong vài ngày qua.
Anh ngồi xuống lại, gắp cháo bằng đũa, ăn từ tốn. Vài người gần đó dừng ăn, nhìn anh. Một người đàn ông trung niên cười phì, nói gì đó với người bên cạnh, chỉ tay vào hai chiếc đũa trong tay Nam Kha. Người bên cạnh cũng cười, lắc đầu, như vừa thấy một con vật làm trò gì đó ngộ nghĩnh. Nam Kha cảm thấy mặt mình nóng lên, nhưng anh không dừng mà vẫn ăn, vì cái cảm giác cầm đũa trong tay, dù chỉ là một nhánh cây vừa gọt vội, vẫn còn giữ lại một mảnh rất nhỏ của một thứ gì đó thuộc về anh, thuộc về cái bàn ăn nhà mình, và anh không muốn bỏ nó chỉ vì vài tiếng cười.
Lý Trực đi qua, dừng lại một nhịp, nhìn hai chiếc đũa, nhìn cách Nam Kha dùng chúng gọn và quen, không hề lúng túng. Ông không cười như những người khác. Ông chỉ nhìn thêm một giây, như đang ghi thêm một dòng vào một danh sách dài những điều lạ về người này, rồi ông đi tiếp, không nói gì.
Nắng đứng bóng rồi nghiêng dần về chiều. Mùi khu trại đổi khác theo nắng, mùi mồ hôi và bụi đất buổi sáng nhường chỗ cho mùi khói bếp bắt đầu nhóm sớm ở vài căn lều, lẫn với mùi phân gia súc nồng hơn khi nắng gắt rọi xuống bãi đất. Tiếng người cũng đổi nhịp, chậm hơn, rời rạc hơn, như cả trại đang chuyển từ tốc độ làm việc sang tốc độ chờ buổi tối buông xuống.
Buổi chiều, Nam Kha tiếp tục khuân hàng, lần này anh phụ một người đàn ông sắp xếp lại chồng bao trên xe. Trong lúc khuân, anh bắt đầu nhìn ra những thứ buổi sáng chưa kịp thấy. Hàng hóa trong đoàn phần lớn là vải thô, những cuộn nâu xám buộc chặt bằng dây gai, xen lẫn vài kiện nhỏ hơn bọc kín mà anh đoán là muối hoặc gia vị vì mùi hắc nhẹ rỉ ra qua lớp vải bọc. Trên một xe khác xa hơn, anh thoáng thấy mấy thùng gỗ đóng kín, nặng hơn hẳn những thứ anh khuân, và cách người ta xếp chúng ở giữa đoàn xe thay vì ở rìa cho thấy đó là thứ giá trị nhất. Không ai giao cho anh đụng vào những thùng đó.
Anh cũng nhìn ra cách đoàn vận hành: Doãn Phúc không ra lệnh trực tiếp, ông nói với hai ba người, những người đó nói với phần còn lại. Có một hệ thống, một trật tự ngầm mà ai cũng biết, ai đi đâu, ai làm gì, ai ăn trước ai ăn sau, thậm chí ai đứng gần lửa chính ai đứng xa. Giống thương nhân thời cổ, Nam Kha nghĩ, không hào nhoáng như trong sách, không có xe ngựa bốn phía rèm the, không có quân hầu la liệt. Chỉ có bụi, vải thô, xe gỗ ọp ẹp, và những người đàn ông nâu sạm chân đất đang cố kiếm sống bằng cách chở hàng qua những con đường mòn giữa rừng.
Anh nhìn cách họ xếp bao trên xe, bao to dưới, bao nhỏ trên, nhưng không phân theo trọng lượng hay theo độ cứng mềm, khiến vài bao mềm bị kẹp dưới những bao cứng và chắc chắn sẽ lép một bên trước khi đến điểm dừng kế tiếp. Nếu xếp theo cách khác, theo loại hàng, theo độ chịu lực, xe sẽ chở được nhiều hơn mà hàng cũng ít hư hơn.
Ý nghĩ đó lướt qua đầu anh nhanh, rõ, gần như tự động, và anh gần như bật cười vì nó. Ông Doãn Phúc này chở hàng bằng xe bò mà cách xếp tệ hơn cả mấy ông shipper Grab buổi tối giao hàng giùm anh hồi sinh viên, ai cũng biết để đồ nặng xuống trước, đồ dễ vỡ lên trên, đây thì xếp ngược hết. Nhưng anh không nói gì, không làm gì khác ngoài công việc được giao. Đơn giản vì anh chưa đủ vốn từ để giải thích, chưa đủ vị thế để ai chịu lắng nghe. Anh chỉ ghi nhận, cất vào một góc trong đầu, và tiếp tục khuân vác.
Một lần, ngẩng lên giữa lúc đẩy một bao hàng lên xe, anh thấy Doãn Phúc đi ngang qua khu vực đó, bước chậm, hai tay khoanh sau lưng theo kiểu người đi kiểm tra hơn là đi dạo. Ông dừng lại một nhịp ngắn khi nhìn Nam Kha đang vác hàng. Ông ta không nói, không gật, chỉ nhìn, ánh mắt lướt từ cách anh đứng, cách anh nhấc bao, đến cái lưng đã ướt đẫm mồ hôi. Rồi ông ta đi tiếp, như chưa từng dừng lại.
Nam Kha nhìn theo, hiểu ra một điều mà sáng nay anh chỉ đoán mơ hồ. Lý Trực đã mở cửa cho anh, nhưng cánh cửa đó không tự đóng chặt lại phía sau. Doãn Phúc vẫn đang quan sát một cách lặng lẽ mà không nói ra, và mỗi ngày làm việc của Nam Kha là một dòng được thêm vào hoặc bị xóa khỏi cái sổ tính toán không ai thấy trong đầu ông ta.
Khi bao hàng cuối cùng đã lên xe và người đàn ông gầy sạm ra hiệu cho Nam Kha rằng công việc đã xong, anh đi về phía góc trại của mình, ngồi xuống trên mảnh đất dưới tấm vải rách quen thuộc, và lần đầu tiên trong ngày anh cho phép mình không làm gì. Vai anh nhức từng đợt, hai bàn tay rát vì vải bao thô cọ cả ngày, đầu gối hơi run khi co lên. Anh duỗi chân ra trước, ngả lưng vào cọc gỗ, nhìn mặt trời đang chìm dần sau rặng cây phía tây, ánh sáng cam đỏ kéo dài bóng mấy chiếc xe kéo thành những vệt tối trên bãi đất.
Một ngày trôi qua và anh đã sống sót một ngày làm việc ở đây. Không ai đánh anh, không ai đuổi anh dù vai đau . Bụng đã có cháo dù ít và trong đầu anh giờ có thêm vài hình ảnh, vài mùi, vài âm thanh của cái thế giới lạ lùng này mà sáng qua anh chưa có.
Khi nắng chiều tắt hẳn và những ngọn lửa trong trại lần lượt được nhóm lên, Lý Trực tìm Nam Kha, ông ra hiệu cho anh ngồi xuống cạnh đống lửa nhỏ gần chỗ ngủ. Ông ngồi đối diện, lấy ra một cái bát gỗ đặt giữa hai người.
"Bát."
Ông nói khi chỉ vào nó, âm rõ và chậm.
Nam Kha lặp lại, sai âm điệu ở cuối. Lý Trực lặp lại lần nữa, kéo dài âm cuối hơn một chút để Nam Kha nghe rõ chỗ lên xuống. Anh thử lại, lần này gần đúng. Lý Trực gật đầu, không khen, chỉ chuyển sang vật khác.
Đến con dao, Nam Kha nói đúng lần đầu. Rồi ngọn lửa cũng đúng luôn. Sau đó là nước, từ này Nam Kha đã biết từ trên đường mòn hôm trước, và khi anh bật ra không cần suy nghĩ, Lý Trực gật đầu nhẹ, mắt hơi nheo lại, cái nheo mà Nam Kha bắt đầu nhận ra là dấu hiệu ông vừa ghi nhận thêm một điều.
Rồi Lý Trực thay đổi cách dạy. Ông cầm bát lên, đưa lên gần miệng, làm động tác như đang uống, rồi nói một câu ngắn, hai từ nối liền nhau. Nam Kha nhận ra ngay đây không còn là từ đơn lẻ, ông ta đang ghép từ. Lý Trực đặt bát xuống, chỉ vào Nam Kha, ra hiệu anh làm lại động tác đó và nói câu vừa học.
Nam Kha cầm bát, đưa lên miệng, lặp lại hai từ, vụng về nhưng đúng thứ tự. Lý Trực gật đầu, lần này gật rõ hơn, và một thứ gì đó trong mắt ông, không hẳn là vui, nhưng gần với sự hài lòng của người vừa thấy một viên gạch đặt đúng chỗ.
Ông tiếp tục, lần này cầm dao đưa cho Kha, nói một câu khác gồm ba từ, và ra hiệu Nam Kha đưa lại. Nam Kha đưa dao và nói ba từ, nhưng đảo thứ tự hai từ cuối. Lý Trực lắc đầu nhẹ, không tỏ vẻ khó chịu, chỉ lặp lại câu đó chậm hơn, nhấn vào từ Nam Kha đảo, rồi dùng tay diễn lại động tác đưa cho, từng bước, để Nam Kha thấy rõ từ nào đi với hành động nào. Nam Kha thử lại và vẫn sai, lần này sai âm điệu ở từ giữa. Lý Trực lặp lại lần thứ ba, kiên nhẫn, giọng đều, không nhanh hơn cũng không chậm hơn, như ông có thể ngồi đây lặp lại mười lần nữa mà không mất gì.
Lần thứ tư này thì Nam Kha nói đúng. Lý Trực không gật đầu lần này. Ông chỉ chuyển sang câu tiếp theo, nhanh hơn, như cái đúng vừa rồi là điều đương nhiên và không cần dừng lại ăn mừng.
Họ tiếp tục qua nhiều vòng nữa, cứ đặt xuống, nhấc lên, đổi động từ. Ông chỉ vào ngọn lửa, chỉ vào Nam Kha, nói một câu dài hơn hẳn những câu trước, giọng lên ở giữa câu rồi xuống ở cuối, như một câu hỏi.
Nam Kha không hiểu hết, nhưng bắt được từ "lửa" và một âm nghe quen, gần giống động từ "thấy" hay "nhìn" mà ông vừa dạy lúc nãy. Anh đoán, chỉ tay vào ngọn lửa, gật đầu.
Lý Trực bật ra một tiếng ngắn, gần như một tiếng cười khẽ trong cổ họng, loại âm thanh của người vừa thấy điều mình đang thử nghiệm thành công hơn cả mong đợi. Ông không giải thích gì thêm, chỉ tiếp tục với nhịp nhanh hơn một chút nữa. Và buổi tối đó, giữa ánh lửa nhỏ và tiếng trại lao xao phía xa, hai người ngồi xây một cây cầu bằng từng từ một, chậm và vụng, nhưng không đứt đoạn.
Khi Lý Trực dừng lại, có lẽ đã qua chừng nửa canh giờ hoặc hơn, ông không đứng lên ngay. Ông ngồi thêm một lúc, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn ngọn lửa, và Nam Kha cũng ngồi im, không lẩm bẩm ôn bài, không cố nói thêm gì. Hai người ngồi cạnh nhau bên đống lửa nhỏ, trong cái im lặng mà lần đầu tiên không nặng nề, không vì bất đồng ngôn ngữ, mà chỉ vì cả hai đều đã nói đủ cho một buổi tối và bây giờ chỉ cần ngồi đó, nghe lửa cháy, nghe đêm xuống.
Rồi Lý Trực vỗ vai Nam Kha một cái nhẹ rồi đứng lên, đi về phía lều mình. Nam Kha nhìn theo lưng ông khuất dần sau ánh lửa, rồi quay lại nhìn đống than đang đỏ, miệng lẩm bẩm vài từ vừa học, cố giữ chúng lại trước khi chúng trôi đi như mọi thứ khác trong ngày dài.
Anh nằm xuống chỗ ngủ của mình, tấm vải rách phía trên đầu, đất cứng dưới lưng, và ngước nhìn lên khoảng trời lộ ra qua khe hở của mái che.
Bầu trời đầy sao đến mức Nam Kha phải nhìn một lúc lâu mới tin vào mắt mình. Không phải vài chục đốm sáng lác đác như đêm trên sân thượng ký túc xá, nơi anh từng ngồi hút thuốc lúc nửa đêm ôn thi, ngẩng lên thấy được đúng chừng mười mấy ngôi sao lọt qua lớp ánh đèn cao áp hắt lên từ thành phố. Ở đây không có một ánh sáng nhân tạo nào, không một quầng sáng mờ ở đường chân trời, không một chiếc máy bay nhấp nháy đèn bay ngang. Chỉ có một dải sáng mờ và dày đặc, kéo một vòng cung ngang qua cả bầu trời, hàng nghìn, hàng vạn điểm sáng chen lấn nhau đến mức gần như đặc lại thành một lớp sương sáng. Và Nam Kha nhận ra, sau một lúc sững người, đó là dải Ngân Hà, thứ anh chỉ từng thấy trong ảnh chụp phơi sáng trên mạng, chưa bao giờ quan sát bằng mắt thường.
Anh nằm yên, tay gối đầu, nhìn cái bầu trời đó lâu đến mức cổ bắt đầu mỏi, và một ý nghĩ chậm chạp hình thành trong đầu, không ồn ào, không kèm theo hốt hoảng, chỉ là một sự thật đang lặng lẽ tự khẳng định mình.
Mình ở rất xa nhưng không phải xa về khoảng cách. Anh chưa biết xa đến đâu, chưa ghép được hết các mảnh, vũ khí đồng không phải sắt, ngôn ngữ không thuộc nhóm nào anh từng học, bầu trời đêm sạch đến mức như chưa từng có một ngọn đèn điện nào tồn tại trên đời. Nhưng từng mảnh đang xếp vào đúng vị trí của nó chậm và chắc, và Nam Kha, lần đầu tiên từ khi tỉnh dậy trong rừng, không cố đẩy ý nghĩ đó ra xa nữa. Anh để nó nằm đó cạnh anh như một người bạn đồng hành mới mà anh chưa muốn quen nhưng cũng không còn sức để xua đi.
Tiếng lửa tàn lép bép đâu đó gần lều Lý Trực. Tiếng một con vật kéo xe khẽ dịch chân trong đêm. Tiếng gió lướt qua mái vải rách phía trên đầu anh, phần phật rất nhẹ.
Vai anh đau, bụng anh vẫn còn cảm giác trống dù đã ăn. Tay anh còn nhớ trọng lượng của những bao hàng đã khuân cả ngày. Nhưng lần đầu tiên kể từ khi mở mắt giữa khu rừng xa lạ đó, Nam Kha cảm thấy một thứ gần giống an toàn nằm lẫn vào cơn mệt đang kéo mắt anh sụp xuống.
Tạm thời thôi, anh biết là tạm thời. Nhưng đêm nay, dưới bầu trời đầy sao chưa từng thấy, điều đó là đủ rồi.
Được yêu thích bởi: Hezhuang
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.