Quyển 1: Man Di
Chương 3: Lý Trực
Người đàn ông không hét. Đó là điều đầu tiên Kha nhận ra, và nó lạ đến mức kéo anh khỏi cơn hoảng loạn đang chực trào lên trong ngực. Hai ngày qua, mỗi người nhìn thấy anh đều hét, đều xua tay, đều ném thứ gì đó về phía anh như xua một con vật bệnh dại ra khỏi sân nhà. Nhưng người này không hét. Ông ta đứng trên đường mòn, dáng cao và gầy, áo vải thô màu đất, nhìn vào bụi cây nơi Kha đang nép, và chỉ nghiêng đầu sang một bên, như người đang cố nghe rõ hơn một âm thanh từ xa.
Nam Kha nín thở. Máu trên đầu anh đã khô thành một lớp cứng dán tóc vào da, và mỗi lần anh nhích người, vết thương lại nhắc anh rằng nó vẫn còn ở đó bằng một cơn đau nhói chạy dọc thái dương. Bụng anh co rút lại từng cơn, cái đói hai ngày không còn là cảm giác mà đã trở thành một thứ tiếng ù âm ỉ phía sau đôi tai, thứ tiếng ù mà anh gần như đã quen, gần như coi là tiếng nền của cuộc sống mới này. Anh nghĩ đến việc bỏ chạy, rồi nghĩ đến hai chân của mình đã run từ sáng, đến cái khu rừng phía sau lưng mình rộng đến mức không có gì gọi là chạy thoát. Và thế là anh chọn ở lại, co người sâu hơn vào đám lá, mắt không rời người đàn ông.
Người đàn ông không tiến lại ngay. Ông đứng thêm một lúc, đầu vẫn nghiêng, rồi từ từ ngồi xuống bên vệ đường, hai tay đặt trên đầu gối, như người chuẩn bị chờ một con thú rừng tự bước ra chứ không phải định bắt nó lại. Cái cách ông hạ mình xuống ngang tầm mắt, không còn đứng cao nhìn xuống nữa, khiến điều gì đó trong Nam Kha nới lỏng ra một chút, dù anh không biết gọi tên cảm giác đó là gì.
Ông ta nói một câu ngắn, âm điệu lên xuống sắc và lạ, hoàn toàn giống thứ tiếng đã hét vào mặt anh ở ngôi làng kia. Nam Kha lắc đầu, dù không chắc người đàn ông có hiểu cái lắc đầu đó nghĩa là gì. Ông thử nói lại, chậm hơn, tách từng âm ra như người gõ từng nốt nhạc riêng lẻ. Vẫn không có gì trong đầu Nam Kha bắt được ý nghĩa nào của thứ ngôn ngữ đó.
Anh không kiềm được nữa. Hai ngày không nói được với ai, không có ai hiểu một âm thanh nào phát ra từ miệng mình, và giờ ngồi trước một người không hét, cái van nào đó trong Nam Kha bắt đầu bật mở. Anh nói bằng tiếng Việt, nói liên tục, không còn quan tâm người kia hiểu hay không. Anh nói tên mình, nói mình không biết đang ở đâu, nói mình chỉ muốn có ai đó, một ai đó có thể hiểu được một câu, chỉ một câu thôi cũng được. Giọng anh run rẩy ở nửa sau, không phải vì sợ mà vì hai ngày không nói chuyện với ai cũng giống hai ngày không uống nước, khi được mở vòi thì không dừng nổi nữa.
Người đàn ông im lặng lắng nghe. Ông ta không cắt lời, không tỏ vẻ sốt ruột, không đứng lên bỏ đi. Đầu ông nghiêng sâu hơn, và có một khoảnh khắc, giữa dòng tiếng Việt cuồng loạn của Nam Kha, mắt ông đổi khác. Không còn là cái nhìn tò mò bình thường của người gặp chuyện lạ trên đườn, mà nó sâu hơn, chậm hơn, như người vừa nghe thấy một nốt nhạc quen giữa một bản nhạc hoàn toàn xa lạ, một nốt mà ông tưởng đã quên từ rất lâu rồi.
Ông giơ một tay lên, ra hiệu cho Nam Kha dừng lại. Rồi ông nói chậm, bằng một thứ âm điệu khác hẳn câu trước, mềm hơn, nhiều âm gió hơn, những thanh điệu tròn hơn trượt qua nhau thay vì đứt gãy. Nam Kha không hiểu, nhưng cái gì đó trong cách những âm đó nối với nhau khiến gáy anh nhột lên. Không giống thứ tiếng ông vừa thử, cái này gần gũi hơn, hần một cách kỳ lạ, như nghe ai đó nói tiếng mẹ mình qua một lớp sóng nhiễu rất dày, bị méo đi, biến dạng, nhưng vẫn còn một cái gì đó ở dưới đáy mà tai anh nhận ra trước cả khi đầu óc anh kịp xử lý.
Người đàn ông nói lại, chỉ một từ, ngắn và rõ. Nam Kha không chắc mình nghe đúng. Nhưng có một âm trong đó, một âm vang lên trong đầu anh gần như chữ "người". Không phải tiếng Việt mà anh biết, cách phát âm này khác, thanh điệu khác, nhưng cái xương của từ đó, cái lõi nằm sâu bên trong vỏ âm thanh, đủ gần gũi để anh ngẩng lên, mắt mở to, tim đập dồn lên cổ.
Hai người nhìn nhau, không ai nói gì thêm. Gió thổi qua đám lá phía trên đầu, kéo dài cái im lặng đó ra thành một khoảng không biết bao lâu, và trong khoảng đó Nam Kha cảm thấy một điều mà suốt hai ngày qua anh không có được. Đó là anh vừa được một người khác lắng nghe, dù chỉ một âm, dù chỉ một mảnh vỡ của một từ.
Người đàn ông gật đầu nhẹ, như tự gật với chính mình hơn là với Nam Kha. Rồi ông ta đứng lên, bước chậm về phía bụi cây, hai tay mở rộng ra trước, lòng bàn tay quay lên, cử chỉ mà bất cứ ai, ở bất cứ thời nào, cũng hiểu là không có ý làm hại đối phương.
Nam Kha không chạy. Anh để người đàn ông đến gần, quỳ xuống bên cạnh, nhìn vết thương trên đầu anh bằng con mắt thực tế của người đã quen xử lý chuyện máu me. Ông ta lấy từ trong túi vải bên hông một bình nước nhỏ và dốc ra tay, rồi lau quanh vết thương của anh. Động tác của ông ta dứt khoát không vòng vo, không xuýt xoa, không một lời an ủi thừa. Ngón tay ông thô ráp nhưng chắc chắn, ấn nhẹ quanh mép vết rách kiểm tra xem có sâu không, rồi ông ta gật đầu, có vẻ hài lòng rằng nó đang tự khô. Nam Kha rùng mình khi nước chạm vào da rách, nhưng cơn đau lần này khác cơn đau hai ngày trước. Nó có một bàn tay người đang cẩn thận xử lý nó, không phải một hòn đá ném tới từ xa.
Ông ta xé một mảnh vải từ tay áo mình, buộc quanh đầu Nam Kha, buộc gọn và chặt. Rồi từ trong túi, ông lấy ra một miếng gì đó vuông và cứng, màu nâu xám, đưa cho Nam Kha.
Đó là bánh khô. Kha nhận ra ngay khi mùi của nó chạm vào mũi của anh, một mùi ngũ cốc khô và hơi chua, không hề ngon theo bất cứ chuẩn nào anh từng biết, nhưng tay anh đã giật lấy nó trước khi đầu anh kịp nghĩ xong câu đó. Anh cắn một miếng lớn, nhai vội và nuốt gần như chưa nhai kỹ, và đến miếng thứ ba thì mắt anh cay lên, không phải vì bánh khó ăn mà vì cơn đói hai ngày đột nhiên có chỗ để lấp đi.
Anh nhai chậm lại ở miếng thứ tư, và không hiểu vì sao giữa rừng, giữa một người lạ, cái vị bột khô nhạt nhẽo đó lại kéo anh về cái bàn ăn gỗ cũ ở nhà, cái bàn mẹ luôn lau sạch mỗi sáng trước khi dọn cơm, nơi bà luôn xới cho anh bát đầu tiên dù anh đã hai mươi hai tuổi và đã nói cả trăm lần là tự xới được. Anh nhớ bàn tay mẹ, không phải gương mặt, chỉ bàn tay, cách bà đặt bát xuống trước mặt anh không nhìn, như một động tác đã làm hai mươi hai năm không cần suy nghĩ. Cổ họng anh nghẹn lại, không phải vì bánh khô khó nuốt.
Nếu Tuấn nhìn thấy mình lúc này, Nam Kha nghĩ, Tuấn sẽ cố kéo mình ra khỏi cái nghẹn đó trước khi nó thành nước mắt, giữa lúc đang nhồm nhoàm miếng bánh khô cứng như đá trong một khu rừng không biết ở đâu. Chắc nó sẽ quay video tung lên group lớp kèm caption "thằng này đi học sử mà giờ sống như tổ tiên luôn". Ý nghĩ đó buồn cười đến mức Nam Kha gần như bật cười giữa miếng bánh, một tiếng cười khô khốc lẫn trong cổ họng vẫn còn nghẹn vì đói và vì thứ gì đó khác nữa.
Anh nuốt miếng cuối, rồi theo phản xạ nói "cảm ơn" bằng tiếng Việt, rõ và tự nhiên như đang nhận đồ ở quầy tiện lợi gần nhà.
Người đàn ông nghiêng đầu lần nữa. Ông không hiểu từ đó, nhưng ông nghe ra trong giọng Nam Kha một thứ gì đó không cần dịch. Ông gật đầu và đứng lên, vỗ nhẹ vào ống tay áo cho sạch bụi, rồi đưa tay ra hiệu, một cái vẫy đơn giản về phía con đường mòn. Ý của ông ta là hãy đi theo ta.
Nam Kha nhìn bàn tay đó một lúc. Rồi anh đưa cổ tay lên gần mặt, theo thói quen, giống như mỗi lần cần biết bây giờ là mấy giờ, và nhìn vào chỗ đáng lẽ mặt đồng hồ phải ở đó. Chỉ là bây giờ chỗ đó không có gì, chỉ có sợi dây thun đỏ, hơi lỏng, hơi sờn, nằm vắt ngang cổ tay xương xẩu của anh. Anh không cười được, vì cái vô nghĩa đó nhắc anh rõ hơn bất cứ thứ gì rằng anh đang ở rất xa nhà, xa đến mức cái xa không còn đo được bằng khoảng cách. Nhưng sợi dây thun đỏ vẫn còn nằm đó, và không hiểu sao chi tiết nhỏ đó lại khiến anh chắc chắn hơn về quyết định sắp đưa ra.
Anh đứng lên, hai chân run nhưng giữ được, và anh lẩm bẩm một mình bằng tiếng Việt, đủ nhỏ để chỉ riêng anh nghe thấy.
"Được rồi."
Anh quyết định bước theo người đàn ông.
Trên đường, người đàn ông không im lặng lâu. Đến một thân cây lớn có rễ nổi cả lên khỏi mặt đất, ông ta dừng lại, chỉ vào thân cây, nói một âm ngắn, gằn xuống ở cuối. Nam Kha không hiểu nghĩa, nhưng hiểu ý rằng đây là tên gọi của thứ đó. Anh nhắc lại, sai âm điệu, người đàn ông sửa, không tỏ vẻ gì khó chịu. Ông ta chỉ lặp lại chậm hơn, miệng mở rộng hơn để Nam Kha nhìn cách lưỡi và môi ông tạo ra âm đó, kiên nhẫn như người đã quen dạy thứ gì đó cho người không biết gì.
Đến một con suối nhỏ chảy ngang đường mòn, ông ta lại làm điều tương tự, chỉ tay và nói tên, rồi chờ Nam Kha nhắc lại. Lần này Nam Kha bắt đúng âm ngay từ đầu, và người đàn ông chỉ gật đầu, không khen, nhưng bước chân ông ta như nhanh hơn một nhịp. Một tảng đá lớn nằm chắn nửa đường mòn, lại từ mới. Một bụi hoa trắng nhỏ mọc sát vệ đường, tiếp tục là từ mới. Mỗi lần, ông ta đều dùng cùng một quy trình là chỉ vào thứ gì đó, nói và chờ sửa nếu sai, gật đầu nếu đúng, sau đó bước tiếp.
Đến từ thứ năm, một loại côn trùng đang kêu rỉ rả đâu đó trong tán lá, người đàn ông không chỉ được vào vật cụ thể. Ông dừng lại, nghiêng đầu về phía âm thanh, rồi nói từ đó, tay vẫy nhẹ về hướng tiếng kêu. Nam Kha hiểu ngay không cần nhìn thấy con vật, và bật ra từ đó đúng âm ngay lần đầu, trọn vẹn và không vấp.
Người đàn ông dừng hẳn bước chân lại và quay sang nhìn Nam Kha. Lần này cái nhìn không còn là tò mò thoáng qua mà ông ta nhìn lâu hơn một nhịp thở, mắt hơi nheo lại, như người đang tính lại một con số vừa đổi khác hẳn dự đoán ban đầu. Năm từ với người bình thường lần đầu nghe một ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ, không nguồn gốc chung, không chữ viết, chỉ nghe rồi nhắc, thì sẽ sai nhiều hơn đúng, sẽ cần lặp lại bốn năm lần mới bắt nổi thanh điệu. Nam Kha không biết ông đang nghĩ gì, nhưng cái cách ông đứng đó nhìn anh và im lặng, rồi ông ta quay đi tiếp tục bước mà không nói gì, giống cách một người quyết định giữ lại một nhận xét quan trọng để xem xét thêm đã.
Từ đó trở đi, ông dạy nhanh hơn, không còn chờ Nam Kha sai rồi sửa, ông nói một lần rõ, rồi bước tiếp, như đã tin rằng người đi sau mình đã nắm bắt kịp được.
Và Nam Kha bắt kịp thật. Anh không hiểu vì sao mình nhớ nhanh đến vậy, vì sao những âm thanh hoàn toàn mới lại bám vào đầu anh chắc hơn cả từ vựng tiếng Anh anh đã học mười hai năm ở trường. Anh không nghĩ nhiều về điều đó, chỉ biết trong đầu mình giờ đã có bảy, tám từ lạ, như những viên đá nhỏ xếp thành một hàng ngắn trên con đường dài mà anh chưa biết sẽ dẫn tới đâu. Và mỗi viên đá đó nặng hơn bất cứ thứ gì anh từng học trong hai mươi hai năm trước, vì chúng không phải kiến thức thi cử, chúng là công cụ sống còn của anh.
Đến một khúc đường mòn rộng hơn, nơi nắng lọt qua tán lá đủ để hắt một vệt sáng dài trên mặt đất, người đàn ông dừng lại. Lần này ông không chỉ vào cây, vào đá, hay vào con suối nào. Ông đưa tay lên chậm, đặt lòng bàn tay lên ngực mình, và nói một từ.
"Lý Trực."
Rồi ông chỉ sang Nam Kha và chờ.
Nam Kha hiểu ngay, không cần suy nghĩ, vì cái cử chỉ đó không thuộc về bất cứ ngôn ngữ nào mà thuộc về bất cứ ai, ở bất cứ đâu, từng tự giới thiệu mình với một người lạ. Anh đặt tay lên ngực, giống cách ông vừa làm, và nói tên mình rõ và chậm, tách hai âm ra.
"Nam Kha."
Người đàn ông tên Lý Trực gật đầu một cái nhẹ, không khác gì cái gật khi Nam Kha nhắc đúng tên con suối hay tên tảng đá, nhưng anh cảm thấy nó khác. Mười mấy từ trước đó là tên của thế giới xung quanh, của cây cỏ và đất đá, những thứ tồn tại có hoặc không có anh ở đây. Hai từ vừa rồi là tên của hai người đang đi cùng nhau trên con đường này, và khoảng cách giữa một người lạ với một người có tên ngắn hơn anh tưởng, chỉ vừa đúng hai âm tiết đặt lên ngực.
Khu rừng bắt đầu thưa dần. Ánh sáng lọt qua tán lá nhiều hơn, ấm hơn, và mùi đất ẩm quen thuộc hai ngày qua bắt đầu lẫn vào những mùi khác, mùi khói gỗ cháy, mùi phân gia súc nồng và gắt, mùi gì đó tựa như ngũ cốc đang nấu, không phải cơm, không phải cháo như anh biết, nhưng đủ gần để bụng anh rút lại thêm một lần nữa dù vừa mới ăn xong.
Qua khoảng cây cuối cùng, Nam Kha thấy một bãi đất trống mở ra trước mắt, lớn hơn anh tưởng, và anh dừng lại giữa bước chân.
Có lều dựng bằng vải thô và khung gỗ rải khắp bãi, không theo hàng lối rõ ràng, nhưng cũng không hoàn toàn bừa bãi, như thể người dựng chúng đã làm việc này nhiều lần đủ để biết cách xếp mà không cần ai chỉ. Một hàng xe kéo bốn bánh đậu sát nhau ở rìa bãi, bánh xe gỗ đặc không nan hoa, nặng nề và thô, mặt gỗ mòn nhẵn vì mưa nắng. Hai con vật to lớn bốn chân đứng cạnh xe, lông nâu xỉn, sừng cong ngắn, mõm rộng đang nhai chậm rãi một nắm cỏ khô, không phải bò như anh biết, không phải ngựa, một giống gì đó anh chưa từng thấy ngoài đời thật. Rải rác khắp bãi là người, có nhiều người, phần lớn là đàn ông, mặc áo vải ngắn màu nâu hoặc xám buộc ngang hông bằng dây thừng, chân đất hoặc quấn vải, tóc búi cao hoặc buộc sau gáy, da nâu rám nắng. Bọn họ đi qua lại giữa các lều, gánh, khuân, gọi nhau bằng những câu ngắn mà anh nghe thấy rõ mà không hiểu được từ nào.
Vài người đàn ông đứng gần một đống lửa lớn ở giữa bãi, tay cầm những thanh vũ khí dài, đầu vũ khí có ánh kim loại, không trắng bạc như sắt mà có một sắc vàng nâu mờ, thứ ánh sáng anh chỉ từng thấy trong những bức ảnh chụp đồ tùy táng thời Đông Sơn trong giáo trình khảo cổ năm hai.
Đó là đồng, không phải sắt.
Anh đã nhận ra điều đó từ hôm qua khi nhìn vũ khí của toán lính tuần tra. Giờ nhìn lại với số lượng nhiều hơn, rõ hơn, trong ánh sáng ban ngày, thứ sắc vàng nâu đó chắc chắn hơn. Anh nhớ lại buổi học khảo cổ năm hai, thầy giáo đứng trước slide chiếu hình mũi giáo đồng khai quật ở Thanh Hóa, nói một câu gì đó về niên đại, về cái mốc khi sắt còn chưa phổ biến ở vùng này. Lúc đó anh ghi chú vào vở một cách uể oải, nghĩ bụng còn ba mươi phút nữa hết giờ. Giờ câu nói đó vọng lại trong đầu, không còn là kiến thức thi cử mà là một mảnh ghép đang tự đặt mình vào đúng vị trí trong một bức tranh mà anh chưa muốn nhìn thấy hết.
Anh không muốn nghĩ tiếp vì chưa phải lúc.
Người đàn ông bước vào bãi trại, tự nhiên như bước vào nhà mình. Ông đi qua một nhóm người đang xếp hàng lên xe, gật đầu chào ai đó, nói mấy câu ngắn mà giọng thoải mái và quen thuộc. Một người đàn ông khác thấp hơn, mặt tròn, đang ngồi bên đống lửa nhỏ sửa dây buộc hàng. Người đàn ông đó ngẩng lên nhìn thấy Nam Kha đi phía sau, và mắt ông ta thay đổi ngay lập tức, từ thờ ơ sang dè chừng. Ông ta nói gì đó với người đàn ông cao, giọng hơi gằn, mắt liếc về phía Nam Kha.
Người đàn ông cao trả lời ngắn gọn, bình tĩnh, giọng không lên không xuống, như việc dẫn một người lạ rách rưới chảy máu đầu về trại là chuyện ông quyết đình được mà không cần hỏi ai. Ông nói thêm một câu, chỉ tay về phía Nam Kha, rồi vỗ vai người kia, nhẹ và dứt khoát, cái vỗ vai của người đã kết thúc cuộc thảo luận trước khi nó kịp bắt đầu.
Người mặt tròn im lặng, nhìn Nam Kha thêm một lúc, rồi quay lại sửa dây buộc hàng, không nói thêm. Nhưng cái nhìn đó Nam Kha không quên, vì nó giống cách dân làng nhìn anh hôm qua, chỉ là lần này không có đá bay theo.
Người đàn ông cao dẫn Nam Kha đi vòng qua mấy chiếc lều, đến một góc rìa bãi trại, nơi một tấm vải cũ căng nghiêng giữa hai cọc gỗ tạo thành một mái che thấp, dưới đó là một mảnh đất trống vừa đủ cho một người nằm, cạnh một đống củi nhỏ và một bếp lửa đã tắt. Ông ra hiệu cho Nam Kha ngồi xuống, rồi vào trong lều bên cạnh lấy ra thêm một bình nước và một miếng bánh khô nữa, đặt xuống trước mặt Nam Kha và gật đầu.
Nam Kha ngồi xuống mảnh đất đó, lưng tựa vào cọc gỗ, và cảm giác mặt đất cứng dưới người mình bỗng khác hẳn mặt đất rừng anh đã nằm hai đêm qua. Không phải vì đất ở đây mềm hơn, đất cũng cứng, cũng lạnh, cũng là đất. Nhưng nó có một mái che phía trên, có tiếng người xung quanh, có mùi khói và mùi thức ăn, và có một bình nước ai đó vừa đặt xuống trước mặt anh. Hai ngày trước anh có cả một căn phòng ký túc xá với giường, gối, quạt trần, ổ cắm sạc điện thoại cạnh đầu giường. Giờ anh ngồi trên mặt đất, dưới một tấm vải rách, ở góc rìa một trại người mà anh không biết tên, và thấy an toàn hơn bất cứ lúc nào kể từ khi tỉnh dậy trong rừng.
Anh uống nước và cảm nhận nước lạnh, có vị đất và vị gỗ, không phải nước lọc, không phải nước máy, nhưng anh uống một hơi dài đến mức khi hạ bình xuống thì tay run và đầu choáng nhẹ. Anh ăn miếng bánh khô thứ hai chậm hơn miếng đầu, nhai kỹ hơn, và lần này không khóc.
Người đàn ông đứng nhìn anh ăn xong, rồi gật đầu một cái và quay đi, ông ta còn có việc của mình. Trước khi khuất sau chiếc lều gần nhất, ông quay lại nhìn Nam Kha lần cuối, nói một câu ngắn mà anh không hiểu, nhưng giọng ông không phải giọng ra lệnh, cũng không phải giọng an ủi. Rồi ông rời đi.
Nam Kha ngồi một mình dưới mái vải rách, nhìn cái trại đang sống quanh mình, tiếng người nói chuyện, tiếng gỗ va nhau, tiếng con vật sừng ngắn kêu ậm ừ ngoài rìa bãi, tiếng lửa nổ tí tách, và anh không biết tên bất cứ thứ gì trong những âm thanh đó. Anh đưa cổ tay lên nhìn theo phản xạ, giống mỗi lần cần biết bây giờ là mấy giờ, và thấy chỗ trống nơi đáng lẽ mặt đồng hồ phải ở đó, chỉ có sợi dây thun đỏ nằm vắt ngang da. Anh không cười được, vì cái vô nghĩa đó lại một lần nữa nhắc anh rõ hơn bất cứ thứ gì rằng anh đang rất xa nhà, xa đến mức xa không còn đo được bằng khoảng cách.
Anh hạ tay xuống, nhắm mắt và lắng nghe. Tiếng người trong trại vẫn vang xa và gần, lên và xuống, một ngôn ngữ anh không hiểu nhưng bắt đầu quen tai. Bảy, tám từ, chưa đủ để nói một câu, nhưng nhiều hơn con số không của hai ngày trước.
Nam Kha mở mắt, nhìn về phía chiếc lều mà người đàn ông cao vừa khuất vào, người đầu tiên trong hai ngày không coi anh là một con thú cần xua đi, người đã ngồi xuống cùng tầm mắt với anh rồi nghiêng đầu lắng nghe cái thứ tiếng mà không ai trên thế giới này hiểu, và tìm thấy trong đó một âm thanh quen thuộc.
Anh tựa lưng vào cọc gỗ, nhìn làn khói bốc lên từ đống lửa giữa trại, chậm và thẳng trong buổi chiều không gió, và lần đầu tiên kể từ khi mở mắt ở nơi này, anh không nghĩ đến việc chạy trốn nữa.
Được yêu thích bởi: Hezhuang
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.