Quyển 1: Man Di
Chương 2: Tiếng Nói Trong Bóng Tối
Có thứ gì đó di chuyển trong bụi rậm phía bên trái, không nhanh nhưng đều và kiên nhẫn. Và rồi qua một khe sáng mờ giữa hai thân cây anh thấy nó, hai chấm sáng nhỏ lạnh lẽo, ngang tầm đầu gối, di chuyển song song với nhau trong bóng tối.
Tim anh đập thẳng vào cổ họng. Hai chấm sáng đó không nhấp nháy như ánh sáng của đom đóm, chúng giữ nguyên, ổn định, kiểu ánh sáng phản chiếu từ một thứ có sự sống đằng sau. Và khi tai anh quen dần với bóng tối, anh nghe được tiếng thở thấp và đều qua mũi, không phải tiếng thở của con người. Một thứ mùi khai nồng, ẩm và nặng, trộn với mùi lông ướt, lùa đến theo từng đợt gió nhẹ, đậm hơn hẳn cái mùi anh ngửi thấy lúc nãy, đủ để anh biết con vật này đang đứng rất gần.
Một tiếng gầm gừ rất nhỏ, gần như chỉ là một độ rung trong không khí hơn là âm thanh, vang lên cách anh chưa đầy năm bước chân.
Anh siết chặt cành cây trong tay đến mức các khớp ngón đau nhói, lòng bàn tay đã ướt mồ hôi l dù không khí đêm se lạnh. Và anh đứng bật dậy, đất ẩm dưới chân lún nhẹ theo bước giậm, vì bản năng nào đó còn sót lại trong người mách bảo anh rằng đứng cao hơn, chiếm nhiều không gian hơn, là cách duy nhất khiến một con thú nghĩ lại trước khi tấn công. Anh hét lên, một tiếng hét vỡ giọng, nửa vì sợ nửa vì cố tình làm cho mình to hơn. Rồi anh vung cành cây xuống phía trước, không nhằm vào đâu cụ thể, chỉ để cố tạo ra chuyển động và âm thanh.
Hai chấm sáng lùi lại, không xa, chỉ vài bước, nhưng nó đã lùi. Anh không kịp thấy nhẹ người thì một tiếng gầm gừ khác đáp lại từ phía bên phải, gần như cùng lúc. Lúc này anh hiểu ra, với một sự thật rõ ràng lạnh toát cả người, rằng chúng có hai con chứ không phải một, và chúng đang đứng hai phía khác nhau xung quanh anh như hai kẻ đang chia việc.
Con bên phải tiến lên trước, nhanh hơn anh tưởng, và anh chỉ kịp xoay người, vung cành cây theo một đường ngang hết sức của mình. Anh cảm nhận được cú va chạm truyền ngược lên cánh tay khi đầu cành cây trúng vào thứ gì đó, có thể là mõm, có thể là chân trước, kèm theo một tiếng kêu ngắn đau đớn và tiếng vội vã lùi vào bóng tối. Tay anh tê rần sau cú va nhưng anh không có thời gian để cảm thấy đau, vì con bên trái đã nhân lúc đó tiến gần hơn, đủ gần để anh thấy rõ hàm răng trắng lóe lên trong một vệt sáng mờ trước khi nó lại lùi ra xa kiểu dò xét.
Chúng không bỏ đi. Chúng vòng lại, đổi vị trí và thử hướng khác. Mỗi lần anh xoay người đuổi con bên này thì con bên kia lại áp sát thêm nửa bước. Và cứ thế, một trò kiên nhẫn diễn ra mà phần thua chắc chắn thuộc về kẻ nào mệt trước.
Đêm đó dài hơn bất cứ đêm nào anh từng trải qua trong đời, không phải vì nó kéo dài bao lâu theo đồng hồ, mà vì từng phút trôi qua đều giống một trận đấu căng thẳng dần. Không phải trận đánh một lần dứt điểm mà một cuộc giằng co dai dẳng mệt mỏi giữa một người gần như không còn sức và hai con thú săn mồi biết cách chờ đợi. Chúng không xông vào liên tục mà chúng vòng quanh rồi lùi, gầm gừ, thử tiến một bước rồi lùi lại khi anh hét, rồi lại đổi hướng, thử lại từ phía khác. Chúng cứ lặp lại như vậy không biết bao nhiêu lần, mỗi lần lại khiến cánh tay anh run thêm một chút, khiến giọng anh khàn thêm một chút, khiến phần lý trí còn lại trong đầu anh thầm hỏi không biết mình còn trụ được bao lâu nữa trước khi một trong hai con quyết định rằng con mồi đã đủ mệt để liều một cú lao thẳng.
Có một khoảng thời gian, anh không biết là bao lâu, khi cả hai con đều lùi hẳn ra xa, im lặng đến mức anh tưởng chúng đã bỏ đi, và anh đứng đó, cành cây vẫn giơ, không dám hạ xuống, hai chân run đến mức anh phải gồng đùi để khỏi sụp. Trăng đã dịch hẳn sang một góc trời khác so với lúc anh bắt đầu cuộc giằng co dai dẳng này, và tiếng côn trùng, vốn dày đặc lúc đầu đêm, giờ đã thưa hẳn, như cả khu rừng cũng đang nín thở chờ xem kết quả. Rồi tiếng gầm gừ lại vang lên, lần này từ phía trước, chỉ cách ba bước, và anh lại hét lên, giọng đã rách đến mức anh gần như không nhận ra đó là tiếng mình, và anh vung cành cây, rồi lùi lại, lưng va vào gốc cây đến đau nhói.
Có một khoảnh khắc, giữa lúc đang vung cành cây về phía bên trái, đầu óc anh, vì lý do nào đó chỉ con người mới có thể tự giễu giữa lúc sắp chết, liền bật ra một ý nghĩ hoàn toàn lạc quẻ: lần cuối anh giơ một thứ giống vũ khí lên là hồi năm nhất, trò chơi xây dựng nhóm ở sân trường, cây gậy nhựa màu xanh, đối tượng là một thằng bạn đóng giả zombie, và phần thưởng là một lon nước ngọt. Lần này phần thưởng hơi khác là sống đến sáng mai.
Anh không biết mình đã hét bao nhiêu lần, vung cành cây bao nhiêu lần, nhưng đến khi một vệt sáng xanh nhạt bắt đầu len qua những kẽ lá phía đông, hai chấm sáng kia, không báo trước, không có dấu hiệu gì, lùi hẳn vào bóng tối và không quay lại nữa. Anh đứng chờ thêm một lúc lâu, không tin được sự im lặng đó là thật, tai vẫn dựng lên nghe ngóng từng tiếng động nhỏ nhất, cho đến khi tiếng chim đầu tiên của buổi sáng vang lên đâu đó trên cao, một âm thanh bình thường đến mức nó khiến anh gần như muốn bật khóc vì nhẹ nhõm.
Chỉ khi ánh sáng đủ rõ để anh nhìn thấy bàn tay mình, bàn tay đang run và đầy vết xước, anh mới để cành cây rơi xuống, và ngồi sụp xuống đất, lưng vẫn dựa gốc cây, hai tay ép vào ngực để dừng cơn run lại.
Anh đã sống qua đêm đầu tiên.
Sáng hôm đó, anh không nhớ mình đã ngủ bao lâu, có lẽ chỉ vài phút chợp mắt giữa những lần giật mình, vì mỗi tiếng động nhỏ nhất, một cành khô gãy, một con chim đập cánh, đều khiến anh bật dậy với tim đập loạn.
Khi anh thực sự đứng lên được, cơ thể anh đã chuyển sang một trạng thái mệt mỏi khác hẳn hôm trước. Không còn là cái mệt của một cú sốc mà là cái mệt thấm vào từng bắp thịt, loại mệt khiến mỗi bước đi đều phải tính toán xem còn đủ sức bước tiếp không. Đầu anh hơi choáng mỗi khi đứng lên quá nhanh, một vệt tối thoáng qua mắt rồi tan, và cơn đói cũng đã chuyển sang một dạng khác, không còn cào ruột mà thành một cảm giác trống rỗng âm ỉ, như cơ thể đã ngừng phàn nàn và chuyển sang chế độ chịu đựng im lặng.
Bàn tay anh trong lúc đứng dậy đã vô tình chạm vào cổ tay trái, sợi dây thun đỏ vẫn còn đó, hơi lệch sang một bên sau cả đêm vật lộn. Và anh chỉnh lại nó về đúng vị trí cũ bằng một động tác gần như không ý thức, kiểu thói quen nhỏ giữ lại từ thế giới cũ mà chính anh cũng không nhận ra mình đang làm.
"Được rồi."
Anh lẩm bẩm, không hẳn nói với ai, chỉ là một cách tự ra lệnh cho chân mình bước tiếp.
Khu rừng buổi sáng khác hẳn rừng buổi tối. Ánh sáng vàng nhạt lọt qua tán lá dày, hơi ẩm bốc lên từ mặt đất tạo thành một lớp sương mỏng la đà ngang đầu gối, và tiếng chim bắt đầu thay cho tiếng côn trùng đêm, ríu rít từ trên những tầng cây cao mà anh không nhìn thấy được con vật nào. Nhưng cái khác biệt rõ nhất không phải ở khu rừng, mà ở chính anh. Mọi bước đi của đều nặng hơn, mọi khoảng cách đều có cảm giác xa hơn. Có lúc anh đi qua một quãng ngắn mà tưởng như đã đi rất lâu, đầu óc lơ mơ đến mức suýt va vào một cành thấp ngay trước mặt, và anh phải dừng lại tựa tay vào thân cây một lúc trước khi tiếp tục.
Anh thử tìm gì ăn được. Có một bụi cây thấp ra vài chùm quả tròn nhỏ màu đỏ tím, trông giống loại quả dại anh từng thấy trong sách nhưng cũng có thể hoàn toàn không phải. Sau một lúc đứng nhìn, ngón tay đã chạm vào một quả rồi lại rụt lại, anh quyết định không đánh cược. Anh thử bứt một loại lá có vẻ mềm, đưa lên mũi ngửi, mùi hăng hắc khó chịu khiến anh bỏ ý định đó ngay. Xa hơn một chút, anh thấy một thân cây đổ có mấy chỗ vỏ bong ra, phía trong có gì đó trắng nõn trông giống sâu hoặc ấu trùng, và dạ dày anh co thắt khi nghĩ đến bất cứ thứ gì có thể ăn được nhưng tay anh thì chưa sẵn sàng cho bước đó, chưa phải hôm nay, có lẽ nếu đói thêm một ngày nữa thì sẽ khác. Anh không biết gì cả, và cái không biết đó, giữa một khu rừng đầy thức ăn nhưng anh không dám chạm vào, là một kiểu đói khác, đói vì thiếu kiến thức chứ không phải thiếu đồ ăn xung quanh.
Anh tìm được một vũng nước nhỏ đọng trong một hốc đá, không phải dòng chảy mà chỉ là nước mưa cũ, hơi đục, có vài chiếc lá mục nổi trên mặt, nhưng đến lúc này anh không còn đủ kén chọn để quan tâm. Anh vốc nước lên uống, mùi đất và mùi lá lẫn trong từng ngụm nước, và dù không sạch, nó vẫn là thứ gần giống cứu cánh nhất anh có trong tay lúc này. Anh uống thêm mấy vốc nữa, rửa mặt, nước lạnh chạy trên da khiến anh tỉnh ra một chút, đủ để nhận thấy vết thương trên đầu đã đóng vảy. Khi tay anh chạm vào, nó nhức nhưng không chảy máu nữa.
Gần giữa trưa, khi ánh nắng đã xuyên thẳng qua những khoảng trống hiếm hoi giữa tán lá và mồ hôi bắt đầu rịn trên trán dù anh không làm gì ngoài đi, anh nghe thấy tiếng người. Không phải một người mà nhiều người, tiếng bước chân đều có nhịp, dội lên từ đất một cách trầm và đặc, khác hẳn tiếng bước chân lộn xộn của dân làng hôm trước.
Anh nép vào sau một gốc cây lớn, nhìn ra. Một đoàn người đi trên đường mòn, khoảng sáu hay bảy người, mặc áo giáp da thô màu nâu sẫm, mỗi người cầm một cây giáo dài, đầu giáo không sáng bóng như kim loại anh biết mà có một màu vàng xỉn, ngả xanh ở mép, loại màu anh chỉ từng thấy trên những đồng xu cổ trong viện bảo tàng trường đại học. Không phải sắt, không phải thép, anh không biết chính xác là gì, nhưng anh biết chắc nó không phải bất cứ kim loại nào anh từng cầm trong tay ở thế giới của mình.
Họ đi theo hàng, bước chân dứt khoát, mắt quét hai bên đường như đang tuần tra hơn là đang di chuyển từ điểm này đến điểm khác. Mùi mồ hôi và da thuộc ẩm theo gió bay đến chỗ anh núp, một thứ mùi nồng hoàn toàn khác mùi nước hoa hay mùi vải tổng hợp anh quen thuộc. Con đường họ đi chỉ là một lối đường đất nén chặt, không có vết bánh xe lớn, không có dấu cao su, chỉ có những vết chân và một vết lún mờ có thể là của một loại xe kéo bằng súc vật.
Nhưng một trong số họ quay đầu lại, đúng lúc anh đang nghĩ mình đã núp đủ kín, và ánh mắt người đó bắt được anh ngay lập tức.
Người đó hét lên ngắn, chỉ một âm tiết, và năm sáu cái đầu khác quay theo. Họ không xông tới ngay, mà giương giáo lên, dàn ra theo bản năng của những người đã được huấn luyện, và nói gì đó bằng cái thứ tiếng sắc gãy quen thuộc từ hôm trước. Lần này trong giọng họ có thêm một sắc thái khác, không hẳn là sợ hãi như dân làng, mà là cảnh giác có tính toán, kiểu cảnh giác của người đang đánh giá xem đối tượng có nguy hiểm không trước khi quyết định làm gì.
Anh giơ hai tay lên và lùi dần, không quay lưng vội vì sợ một động tác bất ngờ sẽ bị hiểu thành tấn công. Một người trong số họ bước lên, giáo chĩa thẳng, nói gì đó ngắn và sắc, rõ ràng là một lời cảnh báo hoặc một lệnh xua đi. Anh không hiểu một từ nào, nhưng hiểu thông điệp hoàn toàn. Anh lùi tiếp, mắt vẫn không rời họ, và trong vài giây cuối trước khi quay người, anh kịp nhận ra thêm một chi tiết, tất cả bảy người đều buộc tóc theo một kiểu giống nhau, búi cao sau đầu, và quanh thắt lưng mỗi người là một dải vải buộc chặt bằng tay, không phải khóa kim loại, không phải dây kéo, chỉ là vải và nút.
Anh quay người, đi nhanh vào sâu trong rừng, và họ không đuổi theo. Anh dừng lại khi đã đủ xa, tựa lưng vào một thân cây rồi thở. Tim vẫn đập nhanh, nhưng đầu anh, phần vẫn còn hoạt động dù cơ thể đã gần bỏ cuộc, đang làm một việc mà nó không thể dừng lại dù anh muốn, đó là ghi nhận. Vũ khí những người kia dùng là đồng, không phải sắt. Giáp da không phải kim loại. Đường mòn đất không có dấu xe hiện đại. Trang phục thô sơ, nhuộm bằng tay. Tóc họ buộc, không cắt ngắn. Và thứ tiếng đó, nó lạ hoàn toàn, nhưng cùng kiểu với tiếng dân làng hôm qua, nghĩa là họ cùng một nhóm ngôn ngữ, cùng một nền văn minh, bất kể nền văn minh đó là gì. Anh ghi nhận hết, từng mảnh nhưng chưa ghép lại, vì đầu anh giữa cơn đói và mệt thì không còn đủ tỉnh táo để nghĩ xa hơn bước tiếp theo trước mắt. Bước tiếp theo đó là gì, anh cũng không biết.
Anh đi tiếp không còn phương hướng, chỉ bước đi vì phải tiếp tục đi, vì dừng lại nghĩa là suy nghĩ, và suy nghĩ lúc này nghĩa là đối mặt với tất cả những câu hỏi anh không có câu trả lời. Chân anh bước theo một lối mòn nhỏ hẹp hơn con đường thông thường, có lẽ chỉ là đường thú đi hoặc đường người dân địa phương dùng để băng tắt. Và đến một lúc nào đó trong buổi chiều, khi nắng đã chuyển vàng sậm và bóng cây bắt đầu dài ra trên mặt đất, chân anh không còn chịu đựng được nữa. Không phải kiểu mệt có thể nghỉ một chút rồi tiếp tục, mà là kiểu mệt khiến từng bước trở thành một quyết định cân não giữa đi tiếp và ngồi xuống luôn tại đây.
Anh ngồi xuống, lưng tựa vào một bụi cây thấp, đầu gục xuống gối, và cơ thể anh, như được cho phép đã lập tức nặng trĩu xuống theo, từng bắp thịt buông lỏng cùng lúc, đau âm ỉ nhưng cũng nhẹ nhõm theo kiểu một người đã chạy quá lâu cuối cùng đã được dừng lại.
Lần đầu tiên từ lúc tỉnh dậy, một ý nghĩ rất rõ ràng và rất lạnh hiện lên trong đầu anh, không hề kịch tính, chỉ thực tế đến mức đáng sợ: nếu anh nằm xuống ở chỗ này và không đứng lên được nữa thì sẽ không có ai tìm anh cả. Không có đội cứu hộ, không có gia đình báo mất tích, không có drone tìm kiếm bay qua rừng quét thân nhiệt. Ở nhà, bố mẹ anh có lẽ mới chỉ thấy anh không nghe máy, có lẽ mới gọi lần thứ hai hoặc thứ ba, có lẽ đang bực vì nghĩ con mình lại ngủ quên sau khi thức khuya, chưa ai kịp lo, chưa ai nghĩ đến chuyện báo công an, vì mới chỉ có một ngày, và một ngày thì đủ để làm gì. Cỏ sẽ mọc qua người anh ở cái nơi này, và sẽ không ai trên đời biết chuyện gì đã xảy ra.
Anh không khóc vì anh đã qua giai đoạn đó từ tối qua. Anh chỉ ngồi, mắt nhìn xuống đất, nhìn những hạt cát nhỏ dưới chân mình, hơi thở chậm dần không phải vì bình tĩnh mà vì cơ thể đang tiết kiệm năng lượng theo một bản năng nào đó anh không kiểm soát được. Giữa lúc đầu óc gần như trống rỗng, hình ảnh quán cà phê gần trường hiện lên rõ đến lạ, cái ghế nhựa cũ kê ngoài hiên, ly cà phê đen đá mười nghìn mà anh và đám bạn vẫn ngồi cả buổi chiều chẳng làm gì, chỉ nói chuyện vu vơ về deadline, về đứa nào thích đứa nào, về chuyện chẳng đâu vào đâu. Lúc đó anh từng thấy buổi chiều như vậy nhàm chán đến phát bực. Bây giờ anh sẵn sàng đánh đổi rất nhiều thứ chỉ để được nhàm chán như vậy một lần nữa.
Rồi có tiếng bước chân bỗng xuất hiện. Anh giật mình ngẩng đầu lên, theo bản năng lùi sát vào trong bụi cây, lá khô đâm vào lưng qua lớp áo mỏng, tim đập dồn trở lại như chưa từng được nghỉ. Trên lối mòn, một người đàn ông đang đi ngược hướng anh vừa đến, ông ta chỉ một mình, không mặc giáp như toán lính, áo vải thô màu nâu sẫm giản dị hơn, vai mang một cái túi vải nhỏ, bước chân chậm và đều như người quen đi đường rừng đến mức chân biết đặt vào đâu trước khi mắt kịp nhìn.
Anh nép sâu hơn vào bụi cây, cố không thở mạnh, nhưng cành lá xào xạc dưới người anh, và người đàn ông đó dừng lại.
Anh chờ tiếng hét, chờ tiếng chân chạy đến, chờ viên đá đầu tiên, theo cái khuôn mẫu đã lặp lại hai lần trong vòng chưa đầy hai mươi tư giờ, cái khuôn mẫu mà đến giờ cơ thể anh đã thuộc đến mức nó tự co lại sẵn sàng chịu đau trước khi viên đá kịp bay.
Nhưng lần này không có gì cả. Người đàn ông đứng yên trên lối mòn, đầu nghiêng nhẹ sang một bên, như đang lắng nghe một âm thanh ông chưa từng nghe trước đây và đang cố định vị nó. Ông không hét, không gọi người, không cầm thứ gì lên làm vũ khí. Ông chỉ đứng đó im lặng, mắt quét dọc theo bụi cây nơi anh đang núp, và chiều đang xuống làm ánh sáng quanh ông nhuốm một màu vàng cam dịu, khác hẳn ánh sáng gắt gao của buổi trưa. Khuôn mặt ông khoảng bốn mươi, phong trần, da ngăm, những nếp nhăn quanh mắt không phải vì già mà vì nắng gió, kiểu mặt của người sống ngoài trời nhiều hơn trong nhà.
Anh không biết vì sao, nhưng giữa cơn sợ vẫn còn nguyên trong người, một mảnh hy vọng nhỏ, mỏng đến mức gần như tự lừa mình, len lỏi vào. Anh đã hét bằng tiếng của mình hai lần trước đó và chỉ nhận lại đá và giáo. Lần này, vì hết cách, hoặc vì không còn gì để mất, anh lên tiếng, giọng khô khốc và đứt quãng vì cổ họng đã không uống nước đủ suốt nhiều giờ.
"Cháu... cháu xin lỗi. Cháu không biết đây là đâu. Cháu đói lắm rồi."
Người đàn ông không trả lời. Nhưng ông cũng không rời mắt, không lùi lại, và trong một khoảnh khắc ngắn dưới ánh sáng chiều đang nhạt dần, anh thấy gương mặt ông thay đổi, không phải sợ hãi như những người ở làng, không phải cảnh giác cứng nhắc như toán lính, mà là một thứ gì đó chậm hơn, sâu hơn, gần giống như khi một người nghe thấy một câu hát cũ mà không nhớ rõ ở đâu nhưng vẫn nhận ra có gì đó quen thuộc trong giai điệu.
Đó là ánh mắt tò mò. Ông bước một bước chậm về phía bụi cây, không vội, hai tay vẫn để tự nhiên hai bên, không có ý đe dọa, và nghiêng đầu thêm một chút, như đang chờ anh nói thêm.
Anh ngồi đó không động, tim đập nhanh nhưng vì một lý do khác hẳn đêm qua, không còn là cái sợ chết, mà là một thứ run rẩy mong manh hơn, thứ chỉ xuất hiện khi một người đã chìm gần hết xuống nước bỗng thấy có ai đó dừng lại, nhìn về phía mình, và không bỏ đi.
Người đàn ông không bước thêm. Ông chỉ đứng đó, giữa lối mòn đang tối dần, nhìn về phía bụi cây và chờ đợi.
Được yêu thích bởi: Hezhuang
Thảo luận
Bình luận chương
1 bình luận
Yul
20/05/2026 15:21
Hơi dài ở đoạn giữa khi Nam Kha ngồi canh đêm và suy nghĩ lan man như cắm trại thời đại học, hỏi giờ nhà. Tuy các đoạn này giúp khắc họa tâm trạng lạc lõng, nhưng nếu cắt bớt một vài câu, nhịp sẽ căng hơn – nhất là khi đặt cạnh cao trào đuổi sói vừa qua. Câu cuối "Chân hắn nặng, nhưng hắn vẫn bước" – rất đẹp nên giữ nguyên.