Quyển 1: Nợ Máu
Chương 8: Hối Hận
Những ngày sau đó, Oakhaven trôi qua trong một thứ nhịp điệu ẩm xìu và vô vị.
Mưa rả rích kéo dài suốt bốn ngày liền, biến các con dốc lát ván của Hạ Vành thành những vệt bùn trơn trượt. Ben vẫn thức dậy từ lúc trời chưa rạng sáng, lẳng lặng khoác chiếc áo choàng sờn rách, cầm theo nửa khúc trượng bước xuống cầu thang ọp ẹp của quán "Cái Vò Sứt".
Cậu vẫn đến trụ sở Hiệp Hội Thợ Săn, lẳng lặng giật những tờ giấy da ủy thác cấp F treo ở góc khuất nhất của bảng nhiệm vụ. Có ngày là gom rễ thảo dược ven bìa rừng, có ngày là dọn dẹp xác chuột cống biến dị dưới các cống thoát nước của xưởng xẻ gỗ. Tiền công ba mảnh, bốn mảnh Vụ Thạch đều đặn rơi vào lòng bàn tay cậu mỗi buổi hoàng hôn.
Suốt cả tuần lễ sau đêm ấy, góc bàn rượu quen thuộc của ba gã thợ săn mang Thẻ Sắt Tôi đã bị thay thế bởi những gương mặt xa lạ khác. Vệt máu khô trên sàn hẻm tối đã bị nước mưa cuốn trôi ra biển. Ben không bận tâm bọn chúng còn sống hay đã chết, cũng chẳng buồn ngước nhìn lên đỉnh tháp trắng muốt của Tháp Ngà Chân Lý đang ẩn hiện sau tầng mây xám. Mọi sự căm phẫn hay ảo tưởng về một trật tự cao quý ban đầu đều đã bị vũng máu bến cảng và tiếng ho của lão già mù nghiền nát thành tro bụi.
Bên trong Ben, một thứ gì đó đã chết lặng.
Cậu không còn lật mở cuốn bách khoa toàn thư dày cộm mỗi đêm dưới ánh nến con con. Cậu làm việc như một con rối gỗ lên dây cót: nhặt đồ, trả nhiệm vụ, nhận đá vụn, mua bánh mì khô, rồi lầm lũi quay về căn gác xép.
Khi đứng trước quầy tiếp tân nộp mớ rễ cây dính bùn, nhìn những nhóm tân binh khác đang rôm rả bàn tán về kỳ thi tuyển sinh sau ba tháng nữa, lòng Ben phẳng lặng như một mặt hồ đóng băng. Những danh xưng hoa mỹ như "Pháp sư tự do", "Học viên Tháp Ngà" hay sự kiêu hãnh của một kẻ nắm giữ Ngôn Linh bỗng chốc trở nên nhẹ bẫng và xa lạ đến nực cười. Thứ duy nhất đọng lại trong đầu cậu mỗi khi nhắm mắt là vũng máu đặc quánh trong con hẻm cụt, ánh mắt đờ đẫn của Nanan và chiếc hộp xí ngầu tróc sơn nằm trên đống giấy nợ sòng bạc.
Vào đêm thứ bảy, Ben ngồi bên khung cửa sổ không có kính của căn gác xép, lắng nghe tiếng gió biển rít qua mảnh bao tải rách tả tơi.
Cậu đặt chiếc túi vải đựng mười một mảnh Vụ Thạch cùng vài đồng xu lẻ lên đùi. Toàn bộ tiền bạc gom góp bằng mồ hôi, bùn đất cống rãnh và sự chai sạn suốt một tuần qua, vừa vặn đủ trả cho một chuyến xe ngựa chở nông sản đường dài và mua vài mẩu lương khô lót dạ.
Cậu nhìn nửa khúc trượng gỗ dựa vào góc tường, rồi lại nhìn đôi bàn tay mình — những ngón tay từng chỉ quen cầm bút lông viết luận văn ma pháp, giờ đây chai sần, thô ráp và lấm lem những vết sẹo nhỏ khó lành.
Liệu cậu có còn muốn ở lại đây thêm ba tháng để chờ đợi cánh cổng Tháp Ngà mở ra? Để rồi sau đó bước vào một thánh địa học thuật đạo mạo, vờ như không nhìn thấy những con người dưới chân đồi đang cắn xé nhau từng mẩu vụn đá để giành giật mạng sống?
Ben nhắm nghiền mắt lại. Một tiếng thở dài nặng trĩu trượt qua kẽ môi.
Đủ rồi.
Sáng hôm sau, khi màn sương mù mặn chát của Oakhaven còn chưa kịp tan, Ben buộc chiếc ba lô cũ kỹ lên vai. Cậu trả lại chiếc chìa khóa gỉ sét cho lão chủ trọ đang ngái ngủ, chẳng nói một lời từ biệt, lặng lẽ bước qua cánh cổng gỗ sồi khổng lồ của thành phố cảng, hướng thẳng về con đường đất dẫn ngược về phương Nam.
Con đường trở về dài thăm thẳm và quạnh quẽ. Rời xa tiếng ồn ào hỗn tạp của Oakhaven, không gian xung quanh chỉ còn lại tiếng bước chân lạo xạo của Ben trên nền sỏi đá và tiếng lá khô xào xạc theo từng cơn gió lạnh.
Từng dặm đường trôi qua dưới chân cũng là lúc những ký ức mà cậu luôn cố chôn chặt bắt đầu ùa về, bóp nghẹt lồng ngực.
Cậu nhớ lại buổi chiều định mệnh hơn một tháng trước trong căn nhà gỗ nhỏ ở rìa thị trấn quê nhà.
Hôm đó, khi cậu dõng dạc tuyên bố sẽ dùng toàn bộ số tiền tiết kiệm để rời khỏi thị trấn, dấn thân vào con đường mạo hiểm giả tự do nhằm tìm kiếm cơ hội bước chân vào Tháp Ngà, căn nhà ngập mùi sáp ong nồng ấm bỗng chốc vỡ vụn.
Mẹ Lindan đã khóc, hai tay bà run rẩy níu chặt lấy vạt áo cậu, van xin cậu ở lại làm một người ghi chép sổ sách bình thường cho xưởng thuộc da. Còn cha Galin — người đàn ông cả đời đi săn với những vết sẹo chằng chịt trên da thịt — đã đứng chắn ngay trước cửa ra vào, thanh kiếm trong tay cắm phập xuống sàn gỗ đánh keng một tiếng chói tai.
"Mày nghĩ thế giới ngoài kia là cuốn truyện cổ tích dệt bằng mấy dòng ma pháp ba xu trong sách vở hả Ben?" Cha đã gầm lên, đôi mắt đỏ ngầu giận dữ. "Ngoài đó chỉ có bùn lầy, cứt đái và những kẻ sẵn sàng đâm xuyên họng mày chỉ vì một mẩu bánh mì thối! Nếu hôm nay mày bước chân ra khỏi cái bậc cửa này, coi như tao chưa từng có thằng con trai nào tên Ben! Mày đi rồi thì đừng bao giờ vác cái mặt về đây nữa!"
Nhưng khi ấy, sự ngạo mạn của tuổi trẻ và ảo tưởng về một tương lai xán lạn đã khiến Ben mù quáng. Cậu đã gạt phăng bàn tay của mẹ, nghiến răng trừng mắt nhìn cha rồi hét vào mặt ông rằng ông chỉ là một gã thợ săn hết thời hèn nhát, không hiểu được tầm vóc của một pháp sư. Cậu giật mạnh cánh cửa, dứt khoát bước đi trong cơn mưa tuyết đầu mùa mà không một lần ngoái đầu nhìn lại tiếng khóc nấc nghẹn ngào của mẹ phía sau lưng.
Nghĩ đến đó, bước chân Ben bỗng khựng lại giữa con đường vắng.
Hai đầu gối cậu mềm nhũn, cậu ngồi sụp xuống một tảng đá rêu phong bên vệ đường, vùi mặt vào hai bàn tay thô ráp.
Cơn gió bấc thổi qua rặng cây nghe rin rít như tiếng cười nhạo báng. Cha nói đúng. Từng câu, từng chữ của cha đều đúng đến tàn nhẫn. Thế giới ngoài kia không có hào quang, không có công lý, chỉ có một vũng bùn lầy tanh tưởi nuốt chửng những kẻ ngây thơ. Cậu đã kiêu hãnh bước đi như một người hùng, để rồi giờ đây lủi thủi quay về như một con chó hoang bại trận, trên người không có lấy một tấm huy chương, chỉ có chiếc áo rách bươm và tâm hồn vụn vỡ.
Cảm giác hối hận muộn màng hòa lẫn nỗi nhục nhã dâng lên ứ nghẹn nơi cuống họng.
Họ đã nói sẽ từ mặt cậu. Nếu bây giờ cậu gõ cánh cửa gỗ mục nát ấy, cha có vung kiếm xua đuổi? Mẹ có còn muốn nhìn mặt đứa con trai bất hiếu đã chà đạp lên sự lo lắng của bà?
Ben ngồi bất động trên tảng đá rất lâu, nhìn bóng hoàng hôn dần nhuộm đỏ rực những rặng núi phía xa xăm. Cậu siết chặt nửa khúc trượng gỗ trong tay, nuốt ngược giọt nước mắt cay đắng vào trong, rồi lại gượng đứng dậy, chậm rãi lê từng bước chân nặng nề về hướng thị trấn nơi ánh đèn lò sưởi ấm áp từng soi bóng ba người.
Chiếc xe ngựa chở nông sản cuối cùng mà Ben đủ tiền đi nhờ dừng lại ở ngã ba hẻm núi Cỏ Cháy, bỏ lại cậu trơ trọi giữa con đường đất đỏ gập ghềnh dẫn về phương Nam.
Đó là ngày thứ bảy sau khi cậu rời Oakhaven. Mười một mảnh Vụ Thạch chắt bóp từ những vết cào của sâu nhện và mùi rác rưởi cống rãnh đã cạn sạch sau chuyến xe, chỉ còn lại vỏn vẹn ba đồng xu đồng xỉn màu nằm chỏng chơ dưới đáy túi vải. Từ khoảnh khắc ấy, hành trình của một "pháp sư tự do" chính thức biến thành cuộc lầm lũi đi bộ kéo dài hơn ba tuần lễ.
Con đường mòn liên tỉnh dài dằng dặc cắt qua những bình nguyên hoang vắng và các sườn đồi khô cằn. Thế giới rộng lớn mà Ben từng khao khát khám phá giờ đây thu nhỏ lại thành từng nhịp bước chân nặng trịch và cái dạ dày cồn cào vì đói.
Để giữ cho ba đồng xu lẻ không biến mất, mỗi ngày cậu chỉ dám mua một mẩu bánh mì đen thô ráp hoặc hai củ cải muối từ những xe hàng rong ven đường. Khi đi qua hẻm núi lộng gió, những cơn mưa rào xối xả làm ướt sũng tấm chăn mỏng và chiếc áo choàng tả tơi. Đêm đến, ngồi co ro trong hốc đá lạnh buốt, Ben phải run rẩy đưa bàn tay tím tái ra, niệm từng vế chú Dry Breeze để hong khô đôi tất rách — không phải để phô diễn sự uyên bác của học viện, mà chỉ để đôi bàn chân rớm máu không bị hoại tử vì giá rét.
Nửa khúc trượng gỗ sồi huyết, thứ từng là biểu tượng của niềm kiêu hãnh và giấc mơ Tháp Ngà, giờ đây mòn vẹt phần chuôi vì được cậu dùng làm gậy chống leo dốc. Ma pháp cao quý bị tước bỏ mọi vẻ hào nhoáng, trở thành công cụ sinh tồn thô kệch: một ngụm nước sạch ngưng tụ giữa hai lòng bàn tay để giải cơn khát cháy họng, hay một đòn Burst nén nhẹ không khí xua đuổi bầy linh cẩu đói ăn đang lởn vởn quanh đống lửa tàn giữa đêm khuya.
Dọc đường đi, dưới những mái hiên trạm dừng chân ẩm mốc, Ben ngồi lẫn vào dòng người tha hương. Cậu thấy những người lính đào ngũ cụt tay với đôi mắt đục ngầu, những gia đình nông dân mất mùa gồng gánh bầy con nheo nhóc, và cả những gã thợ săn già hết thời ngồi nhai rơm khô.
Vào ngày đầu tháng, khi đi ngang qua một trạm dịch ven sườn đồi, Ben bắt gặp một cảnh tượng kỳ dị: một nhóm lữ hành và học giả lang bạt đang ngồi quây quần quanh cột mốc đá, trên mặt mỗi người đều dùng một dải lụa đen dày tẩm thảo dược bịt kín mít hai mắt. Họ không nói chuyện, mò mẫm bẻ từng mẩu bánh khô đưa vào miệng, có kẻ còn dùng ngón tay run rẩy chấm mực quệt những đường vòng tròn đồng quy nguệch ngoạc xuống nền đất trong bóng tối hoàn toàn.
Đó là những tín đồ của Đạo Chân Nhãn đang thực hiện Lễ Nhắm Mắt định kỳ — tự nguyện tước bỏ thị giác suốt hai mươi tư giờ để tìm kiếm sự khai mở tâm thức. Nhìn những dải băng đen và biểu tượng con mắt đơn độc chạm khắc trên chiếc bùa đeo cổ của họ, khóe môi Ben khẽ giật giật chua chát. Khi còn ở Tháp Ngà, cậu từng mê muội tin vào giáo lý ấy, tin rằng nhắm mắt lại là để thấy "quy luật cốt lõi của vũ trụ". Nhưng giờ đây, trải qua vũng máu bến cảng, cậu nhận ra người ta bịt mắt chẳng qua chỉ là một cách trốn tránh thực tại tàn nhẫn, cũng như cậu từng ôm cuốn sách da dày cộm để tự bịt mắt mình trước sự khắc nghiệt của thế gian.
Bước sang tuần thứ tư, đôi giày vải của Ben rách toạc cả phần đế. Mỗi bước dẫm lên đá dăm là một lần cơn buốt nhói chạy thẳng lên thái dương. Thân hình cậu gầy rộc đi, hai hốc mắt trũng sâu vì những đêm chập chờn ác mộng — nơi vũng máu đen ngòm của Nanan và tiếng cười the thé của Kaelis cứ đan xen, bóp nghẹt lồng ngực cậu.
Vào buổi chiều tà của ngày thứ ba mươi, khi ánh hoàng hôn đỏ quạnh như máu trải dài khắp sườn đồi, Ben vượt qua khúc quanh cuối cùng của con dốc đất.
Hiện ra dưới thung lũng lộng gió là những cánh quạt gỗ khổng lồ đang chầm chậm quay giữa làn khói bếp bảng lảng. Đó là Thị trấn Cối Xay Gió — trạm dừng chân cuối cùng trước khi bước vào ranh giới cánh rừng dẫn về ngôi nhà gỗ của cha mẹ.
Ben đứng sững bên tấm biển gỗ mục nát cắm ở đầu làng, tựa toàn bộ sức nặng cơ thể lên thân trượng mòn vẹt. Cậu đưa bàn tay chai sần, bám đầy bụi đất thọc sâu vào túi áo ngực, chạm nhẹ vào mép tờ đơn thuốc dính máu khô giòn của Nanan.
Gió bấc thổi qua rặng cây nghe rin rít từng hồi. Ben hít một hơi thật sâu luồng không khí nồng mùi rơm rạ cháy, nuốt nghẹn nỗi đắng cay nơi cuống họng, rồi chậm rãi lê đôi chân rớm máu bước từng bước vào thị trấn đang dần chìm trong bóng tối.
Tiếng đẩy cửa kẽo kẹt của quán rượu ven thị trấn kéo theo một luồng gió lạnh thốc vào trong.
Mùi rượu ngô nồng nặc quyện với khói thuốc lá rẻ tiền xộc thẳng vào mũi. Vài gã bợm nhậu mặt đỏ gay gắt đang đập bàn gào thét cãi vã, chẳng thèm liếc nhìn cái bóng lếch thếch, áo quần tả tơi vừa bước vào. Ben tựa nửa thân người lên cây trượng mòn vẹt, lê từng bước nặng nề đến quầy gỗ. Cậu nhìn người đàn ông trung niên đang lau cốc bằng mảnh giẻ cáu bẩn, cất giọng khàn đặc:
"Bác ơi... quanh đây có chỗ nào cho thuê trọ qua đêm giá rẻ không ạ?"
Chủ quán nheo mắt nhìn bộ dạng te tua của Ben, rồi hất cằm về phía con đường đất chạy ra rìa làng:
"Đi men theo mạn tây khoảng ba trăm bước. Có một căn nhà hai tầng bằng đá cuội, trên mái gắn cái chuông gió bằng vỏ ốc biển khổng lồ kêu leng keng suốt đêm. Cứ gõ cửa bảo lão Tom cho ở gác xép, giá ba đồng xu đồng một đêm, không cơm nước."
Ba đồng xu đồng — vừa khít những gì còn sót lại dưới đáy túi.
Ben tìm đến căn nhà đá cuội. Tiếng chuông gió vỏ ốc va vào nhau nghe trầm đục, ma mị giữa màn đêm lộng gió. Cậu trả nốt những đồng xu cuối cùng cho lão chủ nhà trọ càu nhàu, nhận một góc chiếu cói mốc meo trên gác xép. Đêm đó trôi qua trong cơn sốt nhẹ và sự mê man rệu rã.
Sáng sớm hôm sau, khi sương muối còn phủ trắng ngọn cỏ, Ben đã rời quán trọ. Cậu không còn một cọng rơm dính túi, nhưng lồng ngực lại đập những nhịp bồn chồn khó tả. Con đường mòn dẫn vào thung lũng quê nhà đã ở ngay trước mắt.
Cậu đi miết cho đến khi ánh chiều tà tắt hẳn, nhường chỗ cho màn đêm sâu thẳm.
Đặt chân đến lối rẽ quen thuộc dẫn vào cánh rừng bao bọc lấy ngôi làng, Ben bỗng khựng lại. Đôi giày vải rách toạc của cậu chạm vào một bề mặt cứng cáp, phẳng lì và lạnh ngắt. Cậu cúi xuống, đưa tay sờ thử.
Là vữa đá nén bột thạch anh phẳng phiu — loại vật liệu làm đường kiên cố mà trước đây chỉ có các khu buôn bán lớn ở Trung Vành mới dám lát. Con đường đất đỏ lầy lội đầy ổ gà ngập cỏ dại năm xưa của quê hương, chẳng biết từ bao giờ đã được ai đó phủ lên một lớp nền xám xịt, phẳng lặng đến lạnh lùng.
Sự đổi thay lạ lẫm khiến lòng Ben chùng xuống. Cậu chống gậy, từng bước chậm rãi bước đi trên con đường đá mới.
Không gian xung quanh tĩnh lặng một cách bất thường. Càng tiến sâu vào cánh rừng thông quen thuộc, tiếng côn trùng rả rích hàng đêm bỗng biến mất hoàn toàn. Thay vào đó, một làn gió đêm thổi thốc từ hướng căn nhà gỗ của cha mẹ mang theo một luồng khí ngột ngạt.
Đó là mùi khét lẹt của gỗ cháy dở, quyện lẫn với một thứ mùi hăng hắc tà dị — mùi tanh nồng của máu và cặn ma lực bị xé toạc ra giữa không gian.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.