Bản Tình Ca Sót Lại

Chương 1: Ánh Sáng

Đăng: 16/10/2026 17:55 1,609 từ 4 lượt đọc

Năm Sùng Khải lên tám, hai cha con anh đến làng sau một cuộc đi dài hơn ba tháng.


Mẹ anh không đến được. Bà ngã xuống bên một con suối giữa đường di cư, trong cái mùa mưa mà ai đi qua cũng chỉ nhớ được bùn và lạnh. Cha anh đào cho bà một nấm đất nhỏ dưới gốc cây, thổi một bài khèn đưa bà đi, rồi bế con trai lên vai mà bước tiếp. Suốt quãng đường còn lại, ông không nói với anh một lời nào về chuyện đó. Chỉ có cây khèn cũ đeo bên hông, thỉnh thoảng gió luồn qua, kêu lên một tiếng rất khẽ.


Họ dựng căn nhà nhỏ ở rìa làng, sát vách nhà tù trưởng, người đứng đầu cả làng người Mèo này.


Nhà tù trưởng có một cô con gái út mới năm tuổi. Cô bé là đứa được cưng nhất nhà: cha bế trên vai đi khắp làng, mẹ tết tóc cho mỗi sáng, các anh chị lớn cứ có gì ngon đều để dành phần cho em. Có lẽ vì được thương nhiều như vậy, nên cô chẳng biết sợ là gì. Cô tròn trịa, má lúm đồng tiền, mắt to đen láy, cười lên thì lộ chiếc răng khểnh nhỏ, nói chuyện với ai cũng cười rất tươi như một bông hoa nhỏ


Hôm ấy cô đứng sau hàng rào tre nhìn sang, mắt tròn xoe như nhìn thấy một con thú lạ.


“Anh kia, anh có cái gì mà dài thế?”


Khải nhìn cây khèn cha vừa đặt xuống thềm. Anh chưa kịp trả lời thì cô bé đã chui qua lỗ hổng dưới hàng rào, ngồi xuống cạnh cây khèn, đưa ngón tay chạm vào ống trúc. Chạm xong còn rụt tay lại, rồi cười khúc khích vì không có gì xảy ra.


“Em tên Ly. Giàng Ly. Cha em bảo gọi em là Tiểu ly vì em chính lưu ly quý giá của baba.” Cô bé ngẩng lên, nhìn anh chăm chú. “Còn anh?”


“Khải.”


“Anh Khải,” cô gật đầu, như vừa đóng dấu vào một điều gì quan trọng. “Từ nay anh là anh của em.”


Đó là lần đầu tiên họ nói chuyện với nhau.


Những năm sau đó, làng quen dần với hai cha con họ. Cha Khải là thầy khèn. Ở đây, thầy khèn không chỉ là người dẫn đường. Đám cưới có tiếng khèn thì đôi trẻ mới được chúc phúc. Đám ma có tiếng khèn thì người chết mới biết đường về với tổ tiên. Ngày hội, khèn cất lên thì mới thật sự trọn vẹn. Ông dạy con từng nhịp thở, từng bước múa, từng bài cho người sống và từng bài cho người chết. Khải học không nhanh hơn ai, nhưng học bằng sự cần mẫn.


Anh lớn lên thành một chàng trai cao gầy, vai rộng eo thon, bước chân nhẹ như người sinh ra để múa. Mắt anh dài, hơi xếch, đuôi mắt sắc nhưng khi nhìn người khác lại dịu đến lạ. Lông mày đậm, sống mũi cao, đường hàm rõ nét, làn da vốn trắng bị cái nắng của nương rẫy nhuộm thành màu mật. Anh ít nói, khi cười thì chỉ cười bằng khóe mắt. Con gái ở cả mấy làng quanh đây thấy anh đi qua đều ngoái lại nhìn, nhưng anh chưa bao giờ để ý vì anh đã có người để ở trong lòng. Khi anh cầm khèn lên vẻ đẹp của anh như được trời càng thêm ưu ái, càng thêm phần bí ẩn mà ma mị.


Lúc ấy, cái dáng cao gầy của anh lại càng trở nên thoát tục. Anh đứng thẳng, vai mở, cằm hơi ngẩng, hàng mi dài rủ xuống che đi nửa đôi mắt. Ống khèn kề môi, yết hầu chuyển động theo từng hơi thở, đường hàm sắc nghiêng nghiêng trong nắng. Rồi anh bước, chân đạp xuống đất đúng nhịp, thân người xoay một vòng nhẹ như lá rơi, vạt áo chàm tung lên rồi buông xuống. Anh khom người, ngả lưng, xoay tròn trên một chân, mỗi động tác dứt khoát mà mềm, như thể xương cốt sinh ra để dành cho những điệu múa ấy.


Những cô gái đứng quanh sân quên cả cười nói. Có người nắm chặt vạt váy, có người đỏ mặt quay đi rồi lại len lén nhìn lại.


Chỉ có Tiểu Ly là không giấu. Cô đứng ngay hàng đầu, mắt không chớp, nhìn anh như nhìn một thứ thuộc về riêng mình.


“Anh Khải,” cô nói sau buổi hội, giọng tỉnh bơ, “lúc anh múa, anh đẹp lắm đó.”


Khải suýt đánh rơi cây khèn.


Có một mùa đông, Tiểu Ly bảy tuổi bị sốt. Cô nằm trong nhà suốt ba ngày, người nóng như than, mẹ cô túc trực bên giường, thầy lang đến rồi đi mà cơn sốt chưa lui.


Đêm thứ ba, Khải mười tuổi lén chui qua hàng rào tre, ngồi ngoài bậc thềm nhà tù trưởng, giữa trời lạnh buốt. Anh không dám vào. Anh chỉ ngồi đó, cây khèn nhỏ cha làm cho đặt lên đầu gối, và thổi rất khẽ.


Anh thổi điệu cô thích nhất, điệu hay nghe khi cô chạy theo anh lên nương. Từng nốt rơi xuống đêm tối như bông tuyết nhỏ. Anh thổi đến khi môi tê cứng, đến khi sương đóng trắng trên vai, đến khi tiếng gà gáy đầu tiên vọng lên từ cuối làng.


Sáng hôm sau, mẹ Tiểu Ly bước ra hiên và thấy một cậu bé co ro ngủ gục, tay vẫn ôm cây khèn. Bà lặng người nhìn rất lâu, rồi cởi chiếc áo ấm của mình, đắp lên vai cậu.


Cơn sốt của Tiểu Ly lui vào buổi trưa. Cô tỉnh dậy, việc đầu tiên là hỏi:


“Ai thổi khèn ngoài kia vậy mẹ? Con nghe cả đêm.”


Mẹ cô mỉm cười, không trả lời. Nhưng từ hôm ấy, mỗi khi Khải sang chơi, bà đều lén nhét cho cậu một nắm xôi nếp hoặc hai quả trứng luộc, không nói lý do.


Cô lớn lên bên tiếng khèn của anh. Khi cô lên nương, Khải đi sau một đoạn, thổi khèn rất nhỏ. Cô đi gùi nước, tiếng khèn theo ra tận bờ suối và rất tự nhiên Khải chính là người gùi nước về trong khi cô gái nhỏ lại lon ton cầm cây khèn của anh mà đi trước dẫn đường miệng luôn ríu rít không ngừng. Cô ngồi thêu bên hiên, tiếng khèn từ vách bên kia khe khẽ vang sang. Có hôm cô giận dỗi vì mẹ bảo cô thêu váy cưới cho bản thân mình, chạy một mạch lên đồi, chưa đầy nửa canh giờ đã nghe tiếng khèn đến ngồi cạnh. Anh không hỏi gì, chỉ thổi, đến khi cô hết giận thì thôi.


Có một hôm bỗng Tiểu Ly đòi học thổi khèn.


“Con gái không thổi khèn,” cha Khải cười. “Khèn là việc của đàn ông.”


“Tại sao?” Cô bé mười tuổi chống nạnh, mắt tròn xoe. “Ai bảo vậy? Con thổi được mà!”


Cuối cùng ông chịu thua, ông mượn cây khèn nhỏ của Khải đưa cho cô. Cô hít một hơi thật sâu, thổi hết sức bình sinh. Cây khèn phát ra một tiếng như con ngỗng bị bóp cổ.


Cả sân cười ngặt nghẽo. Khải ôm bụng cười đến chảy nước mắt, còn Tiểu Ly đỏ bừng mặt, giậm chân:


“Anh không được cười! Đưa đây, thổi lại!”


Cô thổi thêm mười lần nữa, mười lần đều như ngỗng kêu. Cuối cùng cô bỏ khèn xuống, cau mày, rồi ngồi phịch xuống bậc thềm.


“Khó quá,” cô thở dài. “Thôi, em không thổi nữa. Anh thổi, em nghe.”


Khải ngừng cười. Anh cầm khèn lên, nhìn cô một lúc rồi nói:


“Ừ. Anh thổi, em nghe. Cả đời cũng được.”


Lúc ấy anh chỉ mười ba tuổi và chưa hiểu rõ mình vừa nói điều gì.


Năm Khải mười tám tuổi, cha anh mất.


Ông ngã bệnh vào cuối mùa gặt, đau chưa tới nửa tháng. Đêm cuối cùng, ông gọi con đến, đặt cây khèn cũ vào tay anh, bàn tay gầy đến mức ống trúc còn nặng hơn.


“Mẹ con mất nửa đường, bố không thể làm ma tử tế cho bà ấy,” ông nói. “Bố mất, chỉ cần có tiếng khèn là được rồi không cần làm gì thêm đâu con.”


Rồi ông nhắm mắt.


Khải tự tay thổi bài đưa ma cho cha mình. Chưa từng có người thầy khèn nào phải làm việc ấy cho chính người dạy mình. Anh thổi từ lúc sương chưa tan đến khi mặt trời lên cao, hơi thở run, ngón tay run, nhưng tiếng khèn không đứt. Cả làng đến đưa tang. Họ nhìn chàng đứa trẻ ngày nào giờ đã có thể kiên cường mà đứng giữa sân, một mình, dùng tiếng khèn do cha dạy đưa cha về với tổ tiên, nhiều người già không kìm được mà lau nước mắt.


Khi bài khèn dứt, anh quay lại, thấy cô gái nhỏ đứng ở cuối đám đông, mắt đỏ hoe, mười lăm tuổi, đã không còn là cô bé hay chui qua hàng rào nữa.


Sau tang lễ của cha, Sùng Khải trở thành thầy khèn mới của làng. Nhà không còn ai, tiền không còn đồng nào, danh tiếng cũng chưa có. Chỉ có cây khèn trong tay, và một cô gái ở nhà bên người mà anh chưa từng dám mơ mình sẽ có được, nàng ánh sáng trên cao thanh khiết, sạch sẽ.

0