Chương 1: Bến Đò Đêm Mưa
Triều Trùng Quang, năm Khai Thái thứ bảy. Kinh thành Phượng Thành.
Mưa như trút nước từ chiều hôm ấy. Đến canh ba, nước sông Vị dâng cao ngập cả bến đò cũ. Chẳng ma nào dám ra khỏi nhà, trừ những kẻ nghèo đói không có chỗ tránh và những kẻ mù như Phạm Công Nhẫn.
Nhẫn ngồi thu mình dưới mái hiên một nhà để vàng ở phố Hàng Lược. Ông mặc áo the đã sờn gấu, quần chàm vá mấy miếng, đầu đội nón lá nghiêng để che bớt nước mưa tạt tạt vào mặt. Đôi mắt ông nhắm nghiền, không phải vì muốn ngủ, mà vì từ lâu hai hốc mắt đã chỉ còn là hai vết lõm nhợt nhạt, không tròng đen tròng trắng.
Người đời gọi ông là thầy địa lý mù. Nghe thì nghịch lý, nhưng chẳng ai dám cười. Bởi hễ ông sờ tay xuống đất, nghe được mạch nước ngầm chảy sâu hun hút dưới lòng, thế nào cũng thốt ra mấy câu khiến người trần ganh tị rằng cỗ quan tài này quay đầu về hướng Tây Nam, kẻ chết nằm nghe tiếng sông, ấm lắm, nhưng người sống sẽ sinh chứng đau nửa đầu. Và hễ ông nói ra, chẳng bao giờ sai.
Đêm nay, Nhẫn không sờ đất. Ông chỉ ngồi nghe.
Nghe tiếng mưa rơi xuống mái ngói âm âm, tiếng nước chảy róc rách trong rãnh, tiếng xa xa có ai gõ phách tre. Lại có cả tiếng khóc của trẻ nhỏ, nhưng cất lên từ phía sông, nơi không hề có nhà dân.
Một bàn tay lạnh ngắt chạm vào cánh tay ông. Nhẫn không giật mình. Ông đã quen với thứ hơi lạnh ấy từ ba năm nay.
Thầy ơi, con thấy chiếc đò. Giọng nói của người con gái bên cạnh, vừa như hát vừa như khóc.
Hà Thị Bích ngồi thu lu bên Nhẫn, lưng dựa vào cánh cửa gỗ đã khép kín. Nàng gầy, tóc dài bết lại vì nước mưa, hai bàn chân trần lấm lem bùn đất. Chiếc áo the của nàng cũng sờn chẳng kém áo Nhẫn, nhưng kỳ lạ thay, trên tay nàng vẫn cầm chặt một đôi phách tre, nhạc cụ của những kẻ hát xẩm rong. Phách đã mòn cả mặt, dây đồng buộc cũng đứt mấy sợi, nhưng Bích chẳng bao giờ rời nó.
Nhẫn hỏi, giọng khàn khàn: Đò nào?
Đò trên sông ấy. Không có ai lái. Bích chỉ tay về phía khúc sông Vị trước mặt, dù biết thầy mù chẳng thể thấy. Trong đò có đèn lồng. Đỏ. Nhưng không phải đèn giấy đỏ thường đâu, thầy ạ. Nó đỏ như… như môi con bé hàng thịt bị chém chết ở chợ Chiều năm ngoái.
Nhẫn lặng yên. Còn gì nữa?
Có mấy chiếc lá. Lá phong. Màu đỏ. Trên lá có chữ, thầy ạ, nhưng con không đọc được. Lạ lắm, mưa to thế mà lá chẳng ướt.
Bích vốn không biết chữ. Nàng chỉ hát. Hát những câu xẩm mà chẳng ai dạy, cứ cất lên là tự khắc thấy trong đầu những bức tranh kỳ dị: người chết nói chuyện, con rối nước khóc, cây đàn bầu rung lên dù chẳng ai gảy.
Chính cái tài lẻ ấy đã khiến cả làng xua đuổi nàng. Hồi mười lăm tuổi, Bích hát trong đám giỗ đầu của một ông lão chết đuối. Vừa dứt câu "Người sang bến trước, kẻ mờ bến sau", thì xác ông lão dưới chiếu bỗng nhúc nhích, há mồm nhả ra một ngụm nước đen. Cả làng kêu khóc, bảo nàng là ma nhập, là đồng bóng điên. Đuổi nàng đi, cấm không ai cho ăn, không ai cho ở.
Lúc đó Nhẫn gặp nàng.
Ông mù nghe tiếng phách tre từ xa, thấy hơi lạnh tỏa ra như có ma quấn. Nhưng ông không sợ. Ông cất tiếng gọi: Con gái kia, lại đây. Ta mù, chẳng thấy mặt mày. Nhưng ta biết con đang đói.
Bích òa khóc. Từ đó đi theo ông. Người đời bảo Nhẫn nuôi một con ma. Nhẫn cười: Ma thì có sao? Ma còn biết hát xẩm, còn biết cầm phách. Chẳng qua là ma đói thôi.
Đêm nay, khi Bích kể về chiếc đò, Nhẫn bỗng thấy dựng tóc gáy. Không phải vì sợ, ông chẳng biết sợ ma từ lâu. Nhưng có một thứ âm thanh thoát ra từ lòng sông khiến đôi tai mù của ông rợn lên.
Tiếng chèo.
Không phải tiếng chèo của người lái đò quen tay. Mà là tiếng chèo vỗ nước nhưng không có nhịp. Chậm. Rời rạc. Cứ như có bàn tay vô hình cầm mái chèo và chỉ khuấy lên một cách vô thức.
Bích này. Nhẫn nghiêng đầu. Con còn thấy gì nữa trên đò?
Có một cái khăn. Khăn điều, viền chỉ bạc. Vắt trên mạn thuyền. Giọng Bích run run. Con nhìn rõ lắm, thầy ạ. Cái khăn ấy… con đã thấy ở đâu rồi. Ở…
Nàng không nói hết câu. Bởi vừa lúc ấy, chiếc đò trôi đến giữa dòng, bỗng dừng lại. Đèn lồng đỏ chao đảo ba lần rồi tắt phụt.
Tối đen như mực. Chỉ còn mưa và gió.
Nhẫn đứng bật dậy, tay cầm cây gậy tre lần mò xuống bậc thềm. Nước mưa ngập đến mắt cá chân. Bích níu áo ông: Thầy ra sông làm gì? Lạnh lắm!
Trên đò có người.
Con chẳng thấy ai.
Ta nghe thấy tiếng thở.
Nhẫn nói rồi lội thẳng ra phía bến. Bích đành bám theo, tay giơ cao phách tre như muốn đập vào bóng tối.
Họ đến gần bến đò cũ, nơi chỉ còn mấy cọc gỗ mục nhô lên khỏi mặt nước. Chiếc đò ma lúc nãy giờ chẳng thấy đâu. Nhưng Nhẫn dừng lại, khom người, đưa tay sờ dưới làn nước.
Tay ông chạm phải một vật mềm. Không phải rong rêu. Là vải. Vải gấm, thứ chỉ có nhà giàu, quan lại mới dùng.
Ông kéo lên. Một chiếc khăn điều, viền chỉ bạc, ướt đẫm nước mưa. Bích nhìn rõ. Nàng thốt lên: Cái khăn… ở trên đò ấy!
Nhẫn đưa khăn lên mũi ngửi. Mùi trầm hương. Mùi hoa nhài. Và một mùi khác, tanh, nồng, như mùi máu pha với bùn.
Có người chết. Nhẫn buông một câu chắc nịch.
Chết ở đâu, thầy?
Dưới sông. Chưa lâu. Ta nghe thấy tiếng khóc của nó cách đây ba ngày.
Bích rùng mình. Nhưng rồi nàng cầm phách lên, gõ ba nhịp. Không phải để hát, mà để lắng nghe. Mỗi nhịp phách vang lên, nàng lại thấy trong đầu một hình ảnh loang loáng: một người đàn bà trẻ, mặc áo dài thâm, cầm khăn điều đứng ở bến đò. Người đàn bà ấy khóc. Không thành tiếng. Nhưng nước mắt chảy xuống sông, mỗi giọt hóa thành một chiếc lá đỏ.
Thầy Nhẫn ơi…
Ừ.
Con thấy bà ấy rồi. Bà ấy bảo… bà ấy chưa chết.
Chưa chết nhưng đã thành ma?
Bà ấy bảo, còn chưa chết hẳn. Ở giữa ranh giới. Còn thoi thóp. Nếu ai tìm được xác và chôn cất đúng hướng, bà sẽ siêu thoát. Còn không, bà sẽ trở thành… thứ gớm ghiếc lắm.
Nhẫn trầm ngâm. Ông đã gặp nhiều oan hồn suốt mấy chục năm hành nghề. Nhưng chưa có oan hồn nào lại ở giữa ranh giới, nửa sống nửa chết. Điều đó có nghĩa là người đàn bà ấy không chết vì bệnh, không chết vì già. Mà bị giết. Nhưng chưa chết hẳn vì còn vương vấn một mối hận nào đó quá lớn.
Để ta hỏi. Nhẫn ngồi xuống bờ, xếp bằng, đặt cây đàn bầu trước mặt.
Cây đàn bầu ấy là kỷ vật duy nhất của cha ông, một kép hát chèo tài hoa đã mất năm Nhẫn lên mười. Thùng đàn bằng gỗ mít già, cần đàn bằng tre, dây đồng đã ngả màu xanh rỉ. Nhẫn chẳng nhìn thấy dây, nhưng ngón tay ông mân mê từ lúc nào, gảy lên một nốt trầm.
Tiếng đàn vọng ra mặt sông. Không to, nhưng lan xa lạ lùng. Dưới nước, bỗng có tiếng động. Như ai đó quẫy mình.
Bích hoảng hốt lùi lại. Trong ánh lửa mờ ảo của chiếc đèn dầu nhỏ mà nàng vừa kịp thắp, nàng thấy mặt nước sông Vị nổi lên từng bọt khí. Đen. To dần. Rồi từ dưới sâu, một bàn tay thò lên, trắng bệch, các ngón tay dài và quặp lại như móng chim lợn.
Nàng muốn la lên, nhưng cổ họng nghẹn lại. Phách tre trên tay bỗng tự rung lên.
Nhẫn vẫn gảy đàn. Ông mù, nhưng ông biết có một bàn tay đang bò lên bờ, để lại vệt nhớt trên đất. Ông nghe thấy tiếng móng tay cào vào đá cuội. Và giọng nói khản đặc, như thể thoát ra từ một cổ họng đầy nước: Phạm Công Nhẫn… Ngươi thấy được ta không?
Nhẫn bình thản: Ta mù.
Mù thì càng tốt. Ta muốn nhờ ngươi một việc.
Việc gì?
Hãy tìm thi thể của ta. Chôn cất dưới gốc đa bến Vọng. Đầu quay về hướng sông, chân quay vào làng. Nếu làm được, ta sẽ bảo ngươi bí mật của chiếc đò đêm mưa.
Bích bỗng cất tiếng, không phải bằng giọng của mình mà bằng một giọng khác, cao vút, the thé, như tiếng trẻ con khóc nhè: Nếu không làm được, thì ngươi và con bé hát xẩm kia sẽ xuống đây với ta, nghe đủ bốn mùa nước lớn rồi mới được chết!
Dứt lời, bàn tay trắng bệch thụt xuống nước. Mặt sông trở lại yên lặng. Mưa vẫn rơi, nhưng không còn tiếng chèo. Chiếc đò ma đã biến mất từ lúc nào.
Nhẫn buông đàn, thở dài. Ông với tay, vớ lấy chiếc khăn điều viền bạc vẫn nằm trên bờ. Đưa lên mũi ngửi. Lần này, ông ngửi thấy mùi nhục đậu khấu, thứ gia vị chỉ dùng để tẩm liệm người chết.
Bích à.
Dạ.
Sáng mai ra chợ Chiều hỏi thăm, xem có nhà ai mất đàn bà trẻ trong vòng ba ngày qua không. Còn giờ… vào nhà ngủ. Lạnh lắm rồi.
Bích cúi đầu, thu phách tre, theo gót ông thầy mù lội vào trong ánh đèn dầu leo lét.
Ngoài kia, dòng sông Vị vẫn chảy. Và ở dưới đáy sâu, một người đàn bà nằm co quắp trong bộ áo dài thâm, hai mắt mở to nhìn lên mặt nước, miệng mấp máy không thành lời.
Nàng đã chờ suốt ba đêm. Và cuối cùng, nàng đã tìm được người có thể nghe thấy tiếng mình.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.