Đại Mặc Sử Ký

Chương 1: Mảnh Lụa Trong Khe Sắt

Đăng: 30/05/2026 18:23 1,799 từ 2 lượt đọc

CHƯƠNG 1: MẢNH LỤA TRONG KHE SẮT

Đêm tháng sáu, sương mù từ những dãy núi đá vôi phía tây tràn xuống như một dòng sông lạnh lẽo không bờ. Khai Bình Phủ chìm trong thứ ánh sáng lờ mờ của những ngọn đuốc dầu hạt trẩu treo lơ lửng trước các mái hiên thấp lè tè. Mùi phân ngựa chua nồng trộn lẫn với mùi khói củi ướt và mùi mồ hôi của đám phu khuân vác ngủ vật vờ bên những kiện hàng bọc da dê.

Bến ngựa phía bắc thành là nơi không bao giờ ngủ hẳn. Ban ngày, tiếng hí vang lên từng hồi dữ dội, tiếng mặc cả khản đặc của thương nhân từ Bắc Nha xuống và tiếng chửi thề của đám phu ngựa địa phương quyện vào nhau thành một thứ tạp âm hỗn loạn. Nhưng khi màn đêm buông xuống, nơi này lại trở thành một vùng tranh sáng tối không rõ, nơi những kẻ không muốn bị nhìn thấy mặt mày len lỏi vào các ngõ hẻm như lũ chuột cống.

Hồ Ngưu, một gã thương nhân lang thang, ba mươi mốt tuổi, đang có linh cảm rằng ngày hôm nay có lẽ là ngày cuối đời của hắn.

Không phải là linh cảm mơ hồ của kẻ yếu bóng vía. Mà là sự thật lạnh buốt đang chảy dọc theo xương sườn trái, nơi lưỡi đao mỏng như lá liễu đã đâm ngược từ dưới ức lên. Vết thương không rỉ máu nhiều, nhưng mỗi hơi thở là một lần lồng ngực như bị bóp nghẹt bởi một bàn tay vô hình. Hắn đã thấy vết đâm kiểu ấy một lần, mười năm trước, trên xác một Hắc Y Vệ đồng liêu. Đó là thủ pháp của Huyết Y Doanh, mũi đao hẹp, lưỡi cong nhẹ, đâm từ dưới lên để tránh xương sườn và đi thẳng vào tim. Nạn nhân thường chết trong im lặng, máu không bắn ra ngoài mà tràn ngược vào khoang bụng.

Hồ Ngưu chưa chết ngay. Tim hắn nằm lệch về bên phải, một dị tật bẩm sinh mà ngoài mẹ hắn ra, không ai biết. Chính điều ấy đã cho hắn thêm vài mươi nhịp thở cuối cùng.

Gã thương nhân lang thang ấy đổ gục bên một chiếc xe ngựa đường trường cũ kỹ đỗ chỏng chơ ở góc khuất gần bến. Chiếc xe không có người đánh, lũ ngựa kéo đã được tháo đi từ lâu, chỉ còn lại vài cái thùng gỗ mục và bốn bánh xe gỗ bọc niềng sắt đã hoen rỉ. Những chiếc xe thế này thường bị bỏ lại khi chủ nhân của chúng phá sản hoặc chết dọc đường biên thùy, trở thành nơi trú tạm cho bọn ăn mày và lũ chó hoang.

Hồ Ngưu không định trú ở đây. Hắn đến chỗ này vì đó là điểm hẹn. Điểm hẹn mà người nhận mật thư sẽ không bao giờ đến được nữa.

Ngón tay hắn run rẩy mò vào túi áo trong, nơi mảnh lụa thô được gấp thành hình vuông nhỏ cỡ đốt ngón tay cái. Mảnh lụa không dày hơn một lớp bánh tráng, nhưng trên đó là những dòng chữ có thể lật đổ cả một dòng họ đang thao túng triều đình. Trước khi rời khỏi nơi ẩn náu cuối cùng ở vùng núi Vĩnh Ninh để xuống Khai Bình, lão đồng liêu già đã dúi nó vào tay hắn cùng một câu dặn duy nhất: “Nếu mày chết, nhớ chôn nó trước khi chôn mày.”

Bàn tay trái của Hồ Ngưu mò mẫm trên mặt đất. Những ngón tay chai sần vì mấy chục năm cầm cương ngựa và mài đao chạm vào lớp niềng sắt lạnh buốt của bánh xe. Chiếc bánh xe này đã quá cũ, lớp niềng sắt bên ngoài do va đập nhiều nơi đã hơi vênh lên, tạo ra một khe hở hẹp, nứt nẻ với phần vành gỗ mục bên trong. Một khe hở chỉ vừa đủ để nhét lọt hai đốt ngón tay.

Hồ Ngưu dùng ngón tay cái guốc sần sùi của mình, nhét mạnh mảnh lụa vào khe hở đó. Hắn đẩy sâu nó vào bên dưới lớp niềng sắt, đến khi đầu ngón tay cảm nhận được mảnh lụa đã bị kẹt chặt giữa sắt và gỗ mục. Xong. Hắn rút tay ra, để mặc những vệt gỉ sắt cứa rách da thịt.

Bàn tay phải của hắn vẫn nắm chặt chuôi đao. Một thanh đoản đao cùn, lưỡi đã mẻ ba chỗ, thứ vũ khí tồi tàn của một kẻ không có ý định tự vệ. Hồ Ngưu biết hắn không thể thắng. Nhiệm vụ của hắn không phải là sống.

Tiếng bước chân vang lên trên nền đất nện cứng. Hai bước. Không vội vã. Nhẹ như bông.

Khấu Diệp Hàn bước ra từ màn sương.

Hắn không mặc áo choàng đen như những tên sát thủ trong truyền thuyết dân gian. Hắn mặc một bộ võ phục màu chàm sẫm, tay áo bó gọn, thắt lưng bằng da trâu không khóa. Trên cổ hắn, vết sẹo dài từ xương quai xanh kéo lên tận dái tai trái như một con rết nâu đã chết khô. Khuôn mặt hắn hẹp, đôi mắt một mí không biểu lộ gì ngoài sự tập trung lạnh lẽo của một con chó săn đã đánh hơi thấy mùi máu.

Phía sau hắn, một tên Huyết Y Doanh khác thấp đậm hơn, tay cầm một cây đèn lồng che bớt ánh sáng bằng tấm vải đen. Ánh sáng yếu ớt hắt lên nền đất, soi rõ vệt máu đen đang lan chậm từ bụng Hồ Ngưu.

“Nó chưa chết!” tên cầm đèn nói, giọng khàn như tiếng cưa gỗ.

Khấu Diệp Hàn không trả lời. Hắn cúi xuống bên cái xác sắp thành xác, lật ngửa Hồ Ngưu ra. Đôi mắt gã thương nhân đã bắt đầu đục dần, nhưng vẫn còn nhìn thấy. Hồ Ngưu nhận ra khuôn mặt của kẻ đã đâm mình trước đó không đầy mười nhịp thở. Chính tên này đã đứng sau cột gỗ ở mái hiên đối diện, giả làm một gã say ngủ, chờ hắn đi qua rồi ra tay.

“Mày giấu nó ở đâu?”

Giọng Khấu Diệp Hàn nhỏ nhẹ, gần như thủ thỉ. Không có vẻ đe dọa. Không có vẻ tra tấn. Chỉ là một câu hỏi đơn thuần.

Hồ Ngưu không đáp. Máu từ khoang bụng trào lên cổ họng, khiến hơi thở hắn kêu lọc xọc như ống bễ rách. Hắn nhìn thẳng vào mắt kẻ giết mình và nở một nụ cười. Răng hắn đen sì vì nhai trầu, nhưng nụ cười ấy không phải của một kẻ thua cuộc.

Khấu Diệp Hàn hiểu nụ cười đó. Trong mười năm làm chó săn cho Khấu Thái Hậu, hắn đã gặp không ít kẻ cười như vậy trước khi chết. Đó là nụ cười của những kẻ đã hoàn thành nhiệm vụ.

Hắn đứng dậy, bắt đầu lục soát.

Trước tiên là túi áo. Không có gì ngoài mấy đồng tiền đồng cũ kỹ và một mẩu bánh đa khô đã mốc. Tiếp đến là thắt lưng, nơi những người đưa thư thường may ngăn bí mật vào lớp da. Cũng không. Hắn lật Hồ Ngưu nằm sấp, kiểm tra gấu quần, ống tay áo, thậm chí cả đường chỉ may trên cổ áo. Không có gì.

Tên Huyết Y Doanh cầm đèn quỳ xuống, lật đôi ủng vải của Hồ Ngưu lên. “Không thấy.”

Khấu Diệp Hàn đứng lặng một thoáng. Ánh đèn lồng hắt lên khuôn mặt hẹp của hắn, soi rõ vết sẹo đang giật nhẹ theo nhịp thở. Hắn nhìn xuống chiếc xe ngựa cũ. Đôi mắt một mí lướt chậm trên thùng gỗ, trên trục bánh, trên những thanh chắn đã mục.

Hồ Ngưu nằm cách bánh xe chưa đầy hai gang tay. Máu từ bụng hắn đã thấm vào lớp bụi đất, tạo thành một vũng đen sệt dưới ánh đèn. Nhưng máu không bắn lên bánh xe. Không có dấu hiệu gì cho thấy hắn đã chạm vào nó trước khi gục xuống.

Khấu Diệp Hàn cúi xuống, lần này kiểm tra chính chiếc bánh xe. Hắn lắc mạnh niềng sắt. Tiếng kẽo kẹt của gỗ mục vang lên khô khốc. Hắn nhìn vào trục bánh, nơi những vòng sắt được đóng đinh tán vào vành gỗ. Dưới ánh đèn yếu ớt, hắn thấy những vệt gỉ sắt và bụi đất bám dày. Không có dấu vết mới. Không có gì bị cạy ra.

Hồ Ngưu đã chọn chỗ giấu quá hoàn hảo. Khe hở nằm ở mặt trong của bánh xe, nơi lớp niềng sắt tiếp giáp với vành gỗ mục. Để nhìn thấy nó, người ta phải nằm rạp xuống đất và soi đèn vào đúng góc khuất. Và khe hở ấy, dưới lớp bụi đất và gỉ sắt, trông không khác gì một vết nứt tự nhiên của gỗ mục.

Tên Huyết Y Doanh cầm đèn lên tiếng: “Lão ta vừa từ Vĩnh Ninh xuống. Có thể mật thư chưa kịp giao cho ai. Có khi vẫn còn ở đồng bọn trên núi.”

Khấu Diệp Hàn không đáp. Hắn đứng dậy, phủi bụi khỏi đầu gối. Đôi mắt một mí vẫn nhìn chằm chằm vào cái xác đang thoi thóp dưới đất. Hồ Ngưu đã tắt thở từ lúc nào. Đôi mắt đục mở trừng trừng nhìn lên bầu trời không sao, nụ cười vẫn còn đọng trên khóe môi đen sì.

Từ phía bến ngựa, tiếng chân người vang lên lộp cộp trên nền đất. Tiếng cười nói khàn khàn của đám phu ngựa vừa đi kiểm tra lứa ngựa cuối cùng trong ngày. Chúng đang quay trở lại.

“Đi.”

Khấu Diệp Hàn quay gót. Hai bóng đen lặng lẽ tan vào màn sương, nhanh như chúng đã xuất hiện, để lại phía sau một xác người nằm co quắp bên chiếc xe ngựa mục, một thanh đoản đao cùn, và một bí mật nhét sâu trong khe sắt.

Đám phu ngựa phát hiện ra xác Hồ Ngưu khi một gã trong bọn vấp phải chân hắn.

“Cái đéo gì thế này?”

Tiếng hét thất thanh xé toang màn đêm yên tĩnh. Lũ đuốc chụm lại, soi rõ vũng máu đen đang lan rộng, soi rõ đôi mắt trừng trừng của kẻ chết, và soi rõ cả thanh đao cùn vẫn nắm chặt trong bàn tay đã cứng đờ.

Trên bầu trời phía tây, một vệt chớp lóe lên không tiếng động, báo hiệu cơn dông đang ủ mình sau những đỉnh núi mờ sương.

Khai Bình Phủ, đêm 25 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.

0