Đại Mặc Sử Ký

Chương 2: Ánh Đèn Trong Đêm Mưa

Đăng: 30/05/2026 18:28 3,163 từ 2 lượt đọc

CHƯƠNG 2: ÁNH ĐÈN TRONG ĐÊM MƯA

Tiếng hét của gã phu ngựa vẫn chưa kịp tắt hẳn thì cả bến ngựa phía bắc đã nhốn nháo hẳn lên. Những ngọn đuốc được giơ cao, ánh lửa bập bùng hắt lên những khuôn mặt lấm lem mồ hôi và bụi đất. Đám phu ngựa xúm lại thành một vòng tròn lộn xộn, đứa cầm gậy, đứa cầm dây thừng, đứa chỉ mới kịp khoác vội mảnh áo rách. Chúng xô đẩy nhau để nhìn cho rõ cái xác đang nằm co quắp dưới đất.

“Nó chết rồi. Chết thật rồi.”

“Đao còn cầm trong tay kìa. Có phải cướp không?”

“Cướp nào mà nằm chết ở đây? Mày nhìn xem, quần áo nó còn nguyên, túi tiền vẫn căng.”

Một gã phu già, râu tóc bạc phơ, cốc đầu thằng thanh niên đứng gần nhất: “Chạy đi báo quan, còn đứng đấy mà há hốc mồm ra!”

Thằng thanh niên co giò chạy vụt vào màn đêm, tiếng chân đất đập thình thịch trên nền đất nện cứng. Những người còn lại lùi ra xa cái xác, nhưng không ai bỏ đi. Chết chóc ở vùng biên thùy này không phải chuyện hiếm, nhưng chết ngay giữa bến ngựa, ngay sát những kiện hàng và những con tuấn mã đáng giá hàng chục lạng bạc, thì là chuyện không thể làm ngơ.

Mưa bắt đầu rơi.

Những hạt mưa đầu tiên nặng và thưa, đập lộp bộp lên mái của mấy sạp hàng đóng cửa. Rồi nhanh chóng, mưa chuyển thành một màn nước trắng xóa, quất xiên vào những ngọn đuốc đang chập chờn. Đám phu ngựa vội vã kéo tấm bạt che hàng ra trùm lên đầu. Có đứa chửi thề, có đứa thì thầm khấn vái. Nước mưa hòa vào vũng máu bên cạnh Hồ Ngưu, loãng dần thành một thứ nước màu hồng nhạt chảy ngoằn ngoèo giữa những vệt bánh xe cũ.

Tri phủ Phan Đức Lễ đến khi trời đã gần sang canh ba.

Ông ta ngồi trên một chiếc kiệu gỗ sơn son đã bong tróc, bốn tên lính vác kiệu thở hồng hộc vì phải chạy suốt từ dinh quan ra tận bến ngựa phía bắc. Phan Đức Lễ là người đàn ông ngoài năm mươi, thân hình tròn vo, khuôn mặt bóng nhẫy dưới ánh đèn lồng. Bộ quan phục màu chàm thêu con hạc đã sờn chỉ, vạt áo trước còn dính mấy vết dầu mỡ của bữa tối chưa kịp lau. Ông ta bước xuống kiệu với vẻ mặt khó chịu, một tay che mũi vì mùi phân ngựa và mùi máu tanh đang quyện vào nhau dưới cơn mưa.

“Ai? Ai chết?”

Giọng ông ta the thé, không giấu được vẻ bực dọc vì bị gọi dậy giữa đêm. Tên lính trưởng dẫn đường vội vàng quỳ xuống: “Bẩm đại nhân, một gã thương nhân lang thang. Bị đâm chết. Hung thủ không rõ.”

Phan Đức Lễ chau mày, rút trong tay áo ra một chiếc khăn lụa đã ngả màu chấm chấm lên trán. “Thương nhân lang thang thì có gì mà phải kinh động đến bản quan? Chắc lại là đám giang hồ thanh toán nhau. Khám xét qua loa rồi cho người vứt xác ra ngoài thành là xong.”

“Khoan.”

Một giọng nói trầm thấp vang lên từ phía sau kiệu. Không lớn. Không gấp gáp. Nhưng đủ khiến tất cả mọi người đang đứng đó phải ngoái đầu nhìn lại.

Khấu Diệp Hàn bước ra từ bóng tối của một mái hiên bỏ hoang. Hắn không mặc quan phục, không mang binh khí dài, chỉ khoác bộ võ phục màu chàm sẫm đã lấm tấm nước mưa. Nhưng cách hắn bước, cách hắn dừng lại bên cạnh chiếc xe ngựa cũ, khiến cho cả đám lính canh lẫn đám phu ngựa đều lùi lại một bước theo bản năng. Vết sẹo trên cổ hắn, dưới ánh đèn lồng và ánh đuốc chập chờn, trông như một con rết đang động đậy.

Phan Đức Lễ giật mình, suýt đánh rơi chiếc khăn lụa. “Khấu... Khấu đại nhân. Ngài cũng ở đây sao?”

“Ta đi tuần đêm.” Khấu Diệp Hàn không nhìn Tri phủ. Đôi mắt một mí của hắn đã quét qua toàn bộ hiện trường một lần nữa. “Tri phủ đại nhân cứ đứng đây. Để ta xem.”

Phan Đức Lễ há miệng định nói gì đó, nhưng rồi lại ngậm lại. Ở Khai Bình Phủ, ai cũng biết Khấu Diệp Hàn là tai mắt của Khấu Thái Hậu. Danh nghĩa hắn chỉ là một chỉ huy đội tuần tra đặc biệt, nhưng thực quyền còn lớn hơn cả Tri phủ. Đụng vào hắn là đụng vào Khấu gia. Mà đụng vào Khấu gia, ở cái thời này, là tự tìm đường xuống mồ.

Khấu Diệp Hàn quỳ một gối xuống bên cạnh xác Hồ Ngưu. Lần này, hắn có thời gian. Hắn không phải vội vã như lúc nãy, khi tiếng chân đám phu ngựa đang đến gần. Hắn lật ngửa xác chết ra, quan sát vết đâm dưới ức. Mũi đao đã được rút ra. Vết thương ngọt, gọn, không một nhát thừa. Đúng là thủ pháp của chính tay hắn.

Hắn lần lượt kiểm tra từng ngóc ngách trên cơ thể Hồ Ngưu thêm một lần nữa. Lần này kỹ hơn. Hắn mở miệng xác chết, thọc ngón tay vào kiểm tra bên trong má. Hắn lật từng đường chỉ may trên cổ áo, trên gấu quần. Hắn tháo cả đôi ủng vải rách của Hồ Ngưu ra, lộn trái lớp lót bên trong. Không có gì.

Tên Huyết Y Doanh thấp đậm, kẻ đã cầm đèn lúc nãy, bây giờ đứng lẫn trong đám lính tuần tra, mắt vẫn dõi theo từng động tác của chủ nhân. Hắn không nói gì, nhưng ánh mắt đã hỏi: “Có cần lục soát thêm lần nữa không?”

Khấu Diệp Hàn khẽ lắc đầu. Hắn đứng dậy, bước đến bên chiếc xe ngựa cũ. Lần này, hắn không chỉ kiểm tra chiếc bánh xe. Hắn lắc toàn bộ thùng xe, lắng nghe tiếng gỗ kêu. Hắn thò tay vào gầm xe, sờ dọc theo các thanh giằng. Hắn thậm chí còn kiểm tra cả những cái đinh tán trên trục bánh, xem có dấu hiệu mới bị cạy ra không. Nhưng tất cả những gì hắn chạm vào đều là gỉ sắt và bụi đất cũ kỹ. Mưa đã làm ướt mọi thứ, khiến việc phân biệt dấu vết mới và cũ càng thêm khó khăn.

Hồ Ngưu đã chọn quá đúng chỗ. Mặt trong của bánh xe, nơi niềng sắt tiếp giáp với vành gỗ mục, là một vị trí mà chỉ có người nằm rạp xuống đất và soi đèn vào đúng góc khuất mới thấy được. Nhưng dưới cơn mưa đang nặng hạt, với ánh sáng yếu ớt từ mấy ngọn đuốc đã gần tàn, với một cái xác mà hắn tin chắc đã bị mình lục soát kỹ ngay sau khi ra tay, Khấu Diệp Hàn không có lý do gì để lật cả chiếc bánh xe lên.

Hắn đứng lặng một thoáng, mặc cho nước mưa chảy dọc theo vết sẹo trên cổ. Có thứ gì đó không đúng. Hồ Ngưu là Hắc Y Vệ cũ, một mắt xích trong mạng lưới đưa tin của Mật Ước. Hắn đã bị theo dõi suốt ba ngày, từ lúc rời khỏi vùng núi Vĩnh Ninh cho đến khi đặt chân xuống Khai Bình. Hắn chưa gặp ai. Chưa giao thứ gì cho ai. Vậy mật thư đang ở đâu?

“Đại nhân.” Tên Huyết Y Doanh thấp đậm bước tới, giả vờ như một tên lính tuần tra bình thường đang báo cáo. “Có cần cho người lục soát mấy cái sạp hàng quanh đây không ạ?”

Khấu Diệp Hàn quay lại, giọng vẫn trầm thấp nhưng đủ để Phan Đức Lễ đứng cách đó mấy bước cũng nghe thấy: “Phong tỏa toàn bộ khu vực bến ngựa phía bắc. Kiểm tra từng người ra vào thành sáng nay. Hỏi tất cả những ai đã ở đây trong khoảng canh hai.”

Phan Đức Lễ chớp mắt. “Nhưng... bến ngựa là nơi buôn bán. Phong tỏa thì…”

“Đây là lệnh của Huyết Y Doanh.” Khấu Diệp Hàn không thèm quay đầu lại. “Tri phủ đại nhân có ý kiến gì sao?”

Phan Đức Lễ nuốt nước bọt. “Không... không có. Các ngươi, nghe rõ chưa? Làm theo lời Khấu đại nhân!”

Đám lính canh dạ ran, tản ra tứ phía. Đám phu ngựa bị xua đuổi về các lều trại, miệng lẩm bẩm chửi rủa nhưng không dám nói to. Cơn mưa vẫn không ngớt, quất lộp độp lên những mái hiên ọp ẹp và những tấm bạt che hàng đã rách tươm.

Khấu Diệp Hàn đứng nhìn cái xác Hồ Ngưu được bốn tên lính khiêng lên một tấm ván gỗ. Xác sẽ được đưa về nhà xác của dinh Tri phủ, chờ nhận dạng. Nhưng hắn biết sẽ chẳng có ai đến nhận. Những Hắc Y Vệ cũ như Hồ Ngưu không có gia đình, không có người thân. Chúng sống như những bóng ma, và chết cũng như những bóng ma.

Chỉ có điều, bóng ma này đã giấu được thứ hắn cần tìm.

Trước khi bước đi, Khấu Diệp Hàn dừng lại một giây. Hắn nhìn xuống mặt đất, nơi vũng máu đã bị mưa rửa trôi gần hết. Có thứ gì đó lấp lánh dưới lớp bùn. Hắn cúi xuống, nhặt lên. Một đồng tiền đồng cũ kỹ, đã mòn nhẵn một mặt. Đồng tiền này không có gì đặc biệt. Nhưng nó nằm ngay chỗ Hồ Ngưu gục xuống.

Hắn nắm chặt đồng tiền trong lòng bàn tay, rồi quay gót, tan vào màn mưa cùng tên thuộc hạ.

Sáng hôm sau, ngày 26 tháng 6, mặt trời lên cao hơn ba con sào thì Trần Hưng Tuấn đặt chân đến Khai Bình Phủ.

Cậu không cưỡi ngựa như những công tử con nhà quyền quý. Cậu ngồi trên một chiếc xe ngựa đường trường cũ kỹ, loại xe chở hàng chuyên chạy tuyến biên thùy, trả cho lão phu xe mấy đồng tiền đồng lẻ để được quá giang suốt ba ngày từ Thanh Hà Phủ lên. Lão phu xe là một người đàn ông gầy gò, râu tóc bạc phơ, suốt dọc đường chỉ nói đúng ba câu: “Ăn chưa?”, “Ngủ chưa?”, “Đến nơi rồi.”

Hưng Tuấn khoác bộ áo vải thô màu xanh chàm, bên ngoài là chiếc áo choàng mỏng đã bạc màu vì nắng gió. Trên vai cậu đeo một cái túi vải bố cũ kỹ, bên trong đựng mấy cuốn sổ tay, một cây bút lông đã sờn, một thước gỗ nhỏ, và một đồng tiền đồng cổ có niên đại từ thời Trầm Uy Đế, thứ cậu luôn mang theo bên mình như một bảo vật. Tóc cậu búi gọn sau gáy bằng một chiếc trâm gỗ đơn giản, khuôn mặt thư sinh còn vương nét trẻ con nhưng đôi mắt thì đã có cái nhìn chậm rãi, điềm tĩnh của một người quen quan sát.

Cậu xuống xe ở cổng phía nam, vươn vai mấy cái cho đỡ mỏi. Suốt ba ngày ngồi trên thùng xe gồ ghề, xương cốt cậu như muốn rời ra từng khúc. Nhưng vừa đặt chân xuống đất, cậu đã quên ngay cái mệt. Khai Bình Phủ hiện ra trước mắt cậu như một bức tranh hỗn độn và sống động: những mái nhà thấp lè tè lợp tranh xen lẫn ngói âm dương, những sạp hàng bày bán đủ thứ từ yên ngựa, dây thừng, cho đến những thanh đao lậu từ phương Bắc. Tiếng người mặc cả, tiếng ngựa hí, tiếng búa đập sắt từ lò rèn gần đó, tất cả quyện vào nhau thành một thứ âm thanh ồn ã mà cậu thấy thú vị vô cùng.

Trần Hưng Tuấn đến Khai Bình không phải vì công vụ gì. Cậu chỉ đơn giản là một thư sinh thích đi xa. Từ nhỏ, lớn lên trong doanh trại quân đội khắc khổ ở Bắc Uyên, cậu đã quen với tiếng đao kiếm và mùi da ngựa. Nhưng cậu không thích đánh nhau. Cậu thích đọc sách. Thích ngắm sông nước. Thích sưu tầm những thứ đồ cổ cũ kỹ và chép lại những tấm văn bia đã mờ chữ ở các đền miếu hoang phế. Cha cậu, lão tướng Trần Vĩnh Khiêm, đã từng nói, giọng trầm nhưng uy nghiêm: “Con không giống Trần gia. Nhưng con cứ đi đi. Đi cho biết thiên hạ rộng hẹp thế nào, rồi về.”

Và thế là cậu đi. Đã gần hai tháng nay, cậu lang thang từ Bắc Uyên xuống Thanh Hà, rồi từ Thanh Hà vòng lên Khai Bình. Nơi nào có văn bia cổ, nơi đó có dấu chân cậu. Nơi nào có sông, cậu lại dừng lại thật lâu, lấy sổ tay ra ghi chép về tốc độ dòng chảy, màu nước, độ sâu của bến. Một thói quen kỳ lạ mà chính cậu cũng không nhớ mình đã bắt đầu từ khi nào.

“Hôm qua có án mạng đấy.”

Tiếng bàn tán của mấy người đàn bà ngồi bán rau bên đường lọt vào tai cậu.

“Ngay bến ngựa phía bắc. Một gã thương nhân bị đâm chết. Nghe nói Tri phủ với cả Huyết Y Doanh cũng đến.”

“Khiếp. Huyết Y Doanh mà đã đến thì có khi không phải chuyện nhỏ đâu.”

“Suỵt. Nói nhỏ thôi. Tai vách mạch rừng.”

Hưng Tuấn dừng bước. Mắt cậu sáng lên một tia tò mò. Không phải tò mò về Huyết Y Doanh, cậu chưa biết bọn chúng là ai. Mà là tò mò về vụ án mạng. Một gã thương nhân bị giết ngay giữa bến ngựa, giữa một phủ thành sầm uất. Hung thủ là ai? Nguyên nhân là gì? Ở Bắc Uyên, cậu đã nghe cha và các chú bác trong doanh trại kể không biết bao nhiêu câu chuyện về những vụ án mạng bí ẩn nơi biên thùy, những vụ giết người mà hung thủ không bao giờ bị tìm ra. Có lẽ vì thế, mà cậu thấy những vụ án như một câu đố. Một câu đố cần được giải.

Cậu bước đến gần mấy người đàn bà bán rau, cúi đầu chào lễ phép: “Thưa các bác, cháu mới từ xa đến. Các bác vừa nhắc đến vụ án mạng ở bến ngựa phía bắc. Có thể chỉ cho cháu đường đến đó được không ạ?”

Một người đàn bà trung niên, tóc đã điểm bạc, ngước lên nhìn cậu từ đầu đến chân. Thấy một thư sinh trẻ tuổi, mặt mũi sáng sủa, ăn nói lễ phép, bà ta hạ giọng: “Cậu định đến đấy làm gì? Chỗ ấy còn đang có lính canh đấy.”

“Cháu chỉ muốn xem một chút thôi ạ.” Hưng Tuấn cười nhẹ. “Tính cháu tò mò, nghe có án mạng thì cứ muốn đến tận nơi.”

Người đàn bà lắc đầu, nhưng rồi cũng chỉ tay về phía con đường đất dẫn lên phía bắc. “Cậu cứ đi thẳng đường này, qua hai ngã rẽ, đến khi thấy cái cổng vòm bằng đá thì rẽ trái. Đi thêm một đoạn nữa là tới bến ngựa. Nhưng cẩn thận đấy. Ở đấy không phải chỗ cho thư sinh đùa nghịch đâu.”

“Cháu cảm ơn bác.”

Hưng Tuấn cúi đầu lần nữa, rồi sải bước về phía con đường được chỉ. Nắng đã lên cao, nhưng những con phố ở Khai Bình vẫn còn vương mùi ẩm mốc của trận mưa đêm qua. Nước đọng thành từng vũng nhỏ trên nền đất, phản chiếu bầu trời xanh nhạt và những đám mây trắng đang trôi lững lờ.

Cậu đi qua hai ngã rẽ, qua cái cổng vòm bằng đá đã rêu phong, và rồi bến ngựa phía bắc hiện ra trước mắt. Nơi này rộng hơn cậu tưởng, với hàng chục con ngựa đang bị cột vào những cọc gỗ dài, với những sạp hàng đóng cửa im ỉm, và với một toán lính canh đang đứng túm tụm ở góc xa. Nhưng điều khiến cậu chú ý nhất không phải là lính canh.

Mà là chiếc xe ngựa cũ kỹ nằm chỏng chơ ở góc khuất gần bến.

Nó không có ngựa kéo. Thùng xe bằng gỗ đã mục, bánh xe bọc niềng sắt đã hoen rỉ. Nhìn từ xa, nó giống như một đống gỗ vô dụng bị bỏ lại. Nhưng Hưng Tuấn, với con mắt của một kẻ chuyên sưu tầm đồ cổ, nhận ra ngay đó là một chiếc xe có niên đại ít nhất vài chục năm. Những chiếc đinh tán trên trục bánh được đóng theo kiểu cũ, từ thời trước khi Đại Mặc ban hành chuẩn đóng xe mới. Vành gỗ của bánh xe đã mục một nửa, nhưng lớp niềng sắt bên ngoài vẫn còn khá nguyên vẹn, một điều hiếm thấy với những chiếc xe bị bỏ hoang lâu ngày.

Cậu bước chậm lại, mắt không rời khỏi chiếc xe. Có thứ gì đó ở trục bánh xe khiến cậu tò mò. Nhưng cậu chưa kịp đến gần hơn thì một tên lính canh đã chặn lại.

“Này, thư sinh! Khu vực này đang bị phong tỏa. Không được vào.”

Hưng Tuấn dừng bước, chắp tay thi lễ: “Cháu chỉ là khách qua đường. Nghe nói ở đây có án mạng nên ghé xem. Có phiền các anh cho cháu lại gần một chút không?”

Tên lính canh nhìn cậu từ đầu đến chân, thấy bộ áo vải thô và cái túi bố cũ kỹ, liền xua tay: “Đi đi. Đừng có lằng nhằng. Đây không phải chỗ cho bọn thư sinh rỗi việc.”

Hưng Tuấn không cãi. Cậu lùi lại mấy bước, nhưng không rời đi hẳn. Cậu đứng tựa vào một cây cột gỗ gần đó, khoanh tay, kiên nhẫn chờ đợi. Ở Bắc Uyên, cậu đã học được một điều từ cha mình: nếu muốn vào một nơi mà người ta không cho vào, đừng cố đâm đầu. Hãy chờ. Lính canh rồi sẽ đổi ca. Hoặc rồi sẽ có chuyện gì đó xảy ra khiến chúng phải rời đi.

Nắng đã đứng bóng. Gió từ dãy núi đá vôi phía tây lại thốc về, cuốn theo bụi đất và mùi cỏ khô. Trên bến ngựa, mấy con tuấn mã vẫn đứng im, thỉnh thoảng lại hí lên một tiếng dài. Và ở góc khuất gần bến, chiếc xe ngựa cũ vẫn nằm đó, im lìm dưới ánh mặt trời, với một bí mật còn giấu trong khe sắt.

Hưng Tuấn kiên nhẫn chờ.

Một canh giờ trôi qua.

Khai Bình Phủ, trưa ngày 26 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.

0