Đại Mặc Sử Ký

Chương 3: Đồng Tiền Cổ Và Mảnh Lụa Máu

Đăng: 30/05/2026 18:29 2,123 từ 3 lượt đọc

CHƯƠNG 3: ĐỒNG TIỀN CỔ VÀ MẢNH LỤA MÁU

Nắng đã đứng bóng. Cái nắng tháng sáu miền biên thùy không gay gắt như vùng đồng bằng trũng, nhưng đủ để nung nóng những phiến đá lát đường và khiến lũ ruồi xanh phải vo ve trên những vũng nước đọng còn sót lại sau trận mưa đêm. Mùi phân ngựa khô quyện với mùi rơm mục từ mấy chuồng ngựa gần đó bốc lên nồng nặc.

Trần Hưng Tuấn vẫn đứng tựa vào cây cột gỗ, mắt không rời khỏi toán lính canh đang túm tụm ở góc bến.

Cậu đã chờ hơn một canh giờ. Trong khoảng thời gian ấy, cậu đã kịp đếm được mười bảy con ngựa đang bị cột vào các cọc gỗ dọc bến, năm cái sạp hàng đóng cửa, ba tên lính canh đứng gác, và hai lần một gã phu ngựa già lén đến gần chỗ cậu để hỏi mua một vốc thuốc lào từ một bà lão bán hàng rong. Cuộc sống ở bến ngựa vẫn chảy trôi, bất chấp việc đêm qua có một người đã chết ngay tại đây.

Rồi điều cậu chờ đợi cũng đến.

Một tên lính canh từ phía cổng vòm chạy vào, miệng thở hồng hộc, gọi với theo đồng đội: “Có lệnh từ dinh Tri phủ. Tất cả về họp ở sân trong. Nhanh lên.”

Toán lính canh nhìn nhau. Tên già nhất trong bọn, râu đã lốm đốm bạc, chau mày: “Thế còn chỗ này? Khấu đại nhân dặn phải canh gác.”

“Thì cứ về đã. Chỗ này ban ngày ban mặt, ai dám đến? Với lại xác cũng được khiêng đi rồi.”

Tên lính già ngần ngừ một thoáng, rồi cũng gật đầu. Cả toán lục tục kéo nhau về phía cổng vòm, tiếng chân đinh đóng trên đế ủng lộp cộp trên nền đất cứng. Chưa đầy mười nhịp thở, bến ngựa phía bắc đã vắng tanh, chỉ còn lại mấy con ngựa đứng lim dim dưới nắng và một thư sinh trẻ tuổi đang mỉm cười nhẹ.

Hưng Tuấn rời khỏi cây cột gỗ, sải bước về phía góc khuất nơi chiếc xe ngựa cũ nằm chỏng chơ.

Hiện trường vụ án không còn lại gì nhiều.

Vết máu trên nền đất đã bị trận mưa đêm qua rửa trôi gần hết, chỉ còn lại một mảng đất sẫm màu hơn xung quanh, như một vết bầm cũ trên da thịt. Dây thừng thắt nút còn vương trên thùng xe đã mục. Một chiếc ủng vải rách nằm lăn lóc gần trục bánh, có lẽ của nạn nhân, bị bỏ lại sau khi quan binh khám xét.

Hưng Tuấn không vội vàng. Cậu đứng yên một lúc lâu, để đôi mắt quen dần với khung cảnh, để tâm trí ghi nhận từng chi tiết nhỏ nhất. Đây là thói quen cậu đã rèn từ nhỏ khi theo cha đi tuần tra các đồn lũy biên thùy: vào một nơi mới, đừng vội chạm vào thứ gì. Hãy nhìn trước. Nhìn cho đến khi mọi thứ hiện ra đúng như nó vốn có, chứ không phải như mình muốn thấy.

Chiếc xe ngựa cũ kỹ nằm ngay trước mặt cậu.

Nó không phải loại xe ngựa chở người thông thường. Nó là một chiếc “trường xa”, loại xe chuyên chở hàng hóa đường dài, thùng xe bằng gỗ lim đã mục một nửa, bốn bánh xe lớn gần bằng thân người, mỗi bánh được bọc một lớp niềng sắt dày gần nửa đốt ngón tay. Những chiếc đinh tán đóng trên trục bánh đã hoen rỉ đến mức gần như tan vào gỗ. Vành gỗ của bánh trước bên trái, bánh gần chỗ vết máu nhất, đã mục một mảng lớn, để lộ ra những thớ gỗ đen sì như những đường gân của một xác chết khô.

Nhưng điều khiến Hưng Tuấn chú ý không phải là vết máu.

Mà là niên đại của chiếc xe.

Cậu từ từ cúi xuống, quỳ một gối trên nền đất vẫn còn ẩm, đưa mắt nhìn kỹ những cái đinh tán trên trục bánh. Chúng được đóng theo kiểu “mai rùa”, sáu đinh tạo thành một vòng tròn xung quanh trục, mỗi đinh cách nhau đúng một đốt ngón tay. Đây là kỹ thuật đóng xe từ thời Thánh Tông Hắc Long Đế, cách nay hơn một trăm năm mươi năm. Những chiếc xe đời sau thường dùng kiểu đóng “chữ thập” gọn hơn, tiết kiệm sắt hơn.

Hưng Tuấn rút trong túi vải bố ra một đồng tiền đồng cổ. Đồng tiền này có niên đại từ thời Trầm Uy Đế, cậu đã đổi nó từ một lão thợ rèn ở Thanh Hà Phủ bằng ba bữa chép thuê văn bia. Mặt trước đồng tiền khắc bốn chữ “Trầm Uy Thông Bảo” đã mòn nhẵn một nửa. Mặt sau là hình một cây bút lông cách điệu, biểu tượng của thời kỳ đầu dựng nước, khi Thái Tổ còn dùng bút để viết Mặc Điển trước khi dùng kiếm để bảo vệ nó.

Cậu dùng cạnh đồng tiền cạo nhẹ lên lớp gỉ sét trên niềng sắt. Những mảng rỉ sét bong ra, rơi lả tả như những hạt cát nâu. Cậu cạo tiếp, nhẹ nhàng và kiên nhẫn như một người thợ khảo cổ đang làm việc với một cổ vật quý. Dưới lớp gỉ sét, màu sắt nguyên bản dần lộ ra, một màu xám đen trầm mặc, thứ sắt được tôi luyện theo phương pháp cổ mà những lò rèn thời nay không còn làm được nữa.

“Thánh Tông niên đại…” Hưng Tuấn lẩm nhẩm một mình. Cậu lật đồng tiền, đưa lên mắt, so sánh hoa văn trên đồng tiền với hoa văn đúc trên mặt đinh tán. Những đường vân xoắn ốc trên đầu đinh trùng khớp với mẫu hoa văn trên đồng tiền một cách kỳ lạ. Đúng là đồ cùng thời.

Cậu mỉm cười. Đây là cái thú vui của riêng cậu, cái thú vui mà lũ bạn cùng trang lứa ở Bắc Uyên không đứa nào hiểu nổi. Trong khi chúng nó mê mẩn với những thanh kiếm mới, những bộ yên cương lấp lánh, thì cậu lại đi tìm những thứ cũ kỹ, rỉ sét, bị bỏ quên. Mỗi món đồ cổ là một mảnh ghép của quá khứ. Và ghép đủ các mảnh lại, cậu tin rằng mình sẽ nhìn thấy được bức tranh của cả một thời đại đã qua.

Nhưng khi cậu đưa đồng tiền xuống cạo lớp rỉ sét ở mặt trong của niềng sắt, nơi tiếp giáp với vành gỗ mục, một điều bất thường đã xảy ra.

Đồng tiền không kêu lên tiếng “keng” như khi chạm vào sắt. Nó phát ra một tiếng “cộc” khô và nhẹ, như thể phía dưới lớp rỉ sét không phải là sắt đặc, mà là một khoảng rỗng.

Hưng Tuấn dừng tay. Cậu cúi thấp hơn, gần như áp sát mặt vào bánh xe, nheo mắt nhìn vào khe hở giữa niềng sắt và vành gỗ. Dưới ánh nắng trưa, khe hở ấy tối om. Nhưng khi cậu nghiêng đầu đúng một góc nhất định, một tia sáng lọt qua khe niềng, hắt vào thứ gì đó nằm sâu bên trong.

Một thứ không phải gỗ. Cũng không phải sắt. Một mảnh vải.

Hưng Tuấn thò ngón tay trỏ vào khe hở. Khe hẹp và sắc, lớp niềng sắt bị vênh lên tạo thành một lưỡi cắt tự nhiên. Cậu cảm nhận được đầu ngón tay mình chạm vào một thứ mềm và hơi ram ráp, không phải bụi đất, không phải gỗ mục. Cậu cố gắng kẹp chặt vật đó giữa ngón trỏ và ngón giữa, rồi từ từ kéo ra.

Một mảnh lụa thô nhỏ cỡ đốt ngón tay cái, gấp thành hình vuông, được kéo ra khỏi khe sắt.

Nó đã bị ẩm. Mặt ngoài của mảnh lụa thấm đẫm thứ chất lỏng màu nâu đen đã khô, không phải nước mưa. Mưa không có màu ấy. Mưa không có độ sánh ấy.

Máu.

Hưng Tuấn từ từ mở mảnh lụa ra. Tay cậu không run, có lẽ là chưa run. Đôi mắt cậu chỉ đơn thuần là tò mò, như cách một đứa trẻ mở một món quà bí ẩn. Nhưng khi những dòng chữ đầu tiên hiện ra dưới ánh nắng, sự tò mò ấy bắt đầu chuyển thành một thứ khác. Một thứ khiến nó nặng hơn. Lạnh hơn.

Mực viết bằng mực tàu đen, nét chữ cứng cáp nhưng vội vã, như thể người viết đang chạy trốn khỏi một thứ gì đó. Có lẽ là chạy trốn khỏi chính cái chết.

“Huyết mạch chính thống chi trưởng còn sống. Đang ẩn tại…”

Phần còn lại đã bị máu nhuộm đen.

Hưng Tuấn lật mặt sau của mảnh lụa. Ở đó không có chữ. Chỉ có một ký hiệu được vẽ bằng mực đen tuyền: một đóa hoa mai trắng đang ngậm trong lòng nó một giọt mực đen. Hoa mai trắng, loài hoa chỉ mọc ở vùng núi đá vôi phía bắc, nơi tuyết rơi quanh năm và đất đai khô cằn đến mức cỏ dại cũng không mọc nổi. Nhưng điều khiến cậu sững lại không phải là hình ảnh đóa mai.

Mà là cái cách nó được vẽ.

Cậu đã nhìn thấy biểu tượng này trước đây. Ở đâu đó rất quen thuộc. Rất gần. Nhưng không thể nhớ ra.

Gió từ dãy núi đá vôi lại thốc về, cuốn theo bụi đất và mùi cỏ khô. Mảnh lụa trong tay Hưng Tuấn phần phật như muốn bay đi. Cậu vội vàng gấp nó lại, nhét vào túi áo trong, sát ngực. Nhịp tim cậu lúc này đã bắt đầu đập nhanh hơn. Không phải vì sợ hãi. Mà vì một linh cảm mơ hồ rằng mảnh lụa này không nên nằm trong tay cậu. Nó có lẽ là thứ mà kẻ đã giết người thương nhân kia đang tìm kiếm. Và nếu kẻ đó biết nó đang ở đâu...

Cậu đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối, cố gắng giữ cho hơi thở đều đặn. Xung quanh vẫn không một bóng người. Mấy con ngựa vẫn đứng lim dim dưới nắng. Tiếng búa đập sắt từ lò rèn xa xa vẫn vọng lại đều đều. Mọi thứ vẫn bình thường. Nhưng Hưng Tuấn biết, từ giây phút này, không thứ gì còn bình thường nữa.

Cậu quay lưng bước đi, cố gắng không chạy. Ở Bắc Uyên, cha cậu từng dạy: “Khi con có thứ người khác muốn cướp, đừng bao giờ tỏ ra con đang vội. Kẻ điềm tĩnh nhất là kẻ không bị nghi ngờ.” Cậu bước chậm rãi qua những sạp hàng đóng cửa, qua những con ngựa đang đứng gà gật, qua cái cổng vòm bằng đá đã rêu phong. Mỗi bước chân là một lần cậu cảm nhận được mảnh lụa nhỏ trong túi áo như đang đè nặng lên lồng ngực.

Khi ra khỏi bến ngựa, cậu rẽ vào một con hẻm nhỏ vắng vẻ, nơi những mái hiên ọp ẹp che bớt ánh nắng gay gắt. Cậu dừng lại, rút mảnh lụa ra một lần nữa, nhìn thật kỹ ký hiệu hoa mai trắng ngậm mực. Dưới ánh sáng yếu ớt lọt qua khe mái hiên, ký hiệu ấy dường như càng trở nên bí ẩn hơn.

Mẹ cậu từng vẽ hoa mai. Bà thích vẽ mai trắng trên những tấm lụa nhỏ, mỗi khi ngồi một mình trong khuê phòng ở Bắc Uyên. Nhưng bà không bao giờ vẽ hoa mai ngậm mực. Hoa mai của bà luôn là những cánh hoa rơi, nhẹ bẫng và buồn bã như tuyết đầu mùa.

Vậy thì ai đã vẽ ký hiệu này? Và “huyết mạch chính thống chi trưởng” là ai?

Hưng Tuấn gấp mảnh lụa lại lần nữa, nhét sâu vào túi áo trong. Cậu không có câu trả lời. Nhưng cậu biết một điều chắc chắn: thứ cậu vừa tìm thấy không phải là một món đồ cổ vô tri. Nó là một mật thư. Một mật thư mà người ta đã sẵn sàng giết người để lấy lại.

Và bây giờ, nó đang nằm trong tay cậu.

Cậu sải bước ra khỏi con hẻm, hướng về phía những con phố đông đúc hơn. Đằng sau cậu, bến ngựa phía bắc vẫn im lìm dưới nắng trưa, với chiếc xe ngựa cũ nằm chỏng chơ như một nấm mồ gỗ, và một bí mật đã không còn nằm trong khe sắt nữa.

Khai Bình Phủ, trưa ngày 26 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.

0