Chương 4: Lệnh Phong Tỏa
CHƯƠNG 4: LỆNH PHONG TỎA.
Sáng ngày 26 tháng 6, khi ánh nắng đầu tiên vừa kịp len qua những tấm liếp che cửa sổ, Khấu Diệp Hàn đã đứng trong tiền sảnh của phân dinh Huyết Y Doanh ở Khai Bình Phủ.
Đây không phải là một tòa nhà bề thế. Nó chỉ là một ngôi nhà gỗ hai tầng cũ kỹ nằm khuất sau dãy phố chính, bên ngoài treo biển hiệu của một thương hội buôn ngựa đã phá sản từ lâu. Nhưng bên trong, những tấm bản đồ chi tiết của toàn bộ Hoài Viễn Lộ được dán kín trên tường, những chồng sổ sách ghi chép hành tung của tất cả những kẻ khả nghi trong vòng ba tháng gần đây chất cao trên bàn gỗ lim, và những con dao găm, những lọ độc dược được xếp ngay ngắn trên giá. Mùi mực tàu trộn lẫn với mùi da thuộc và mùi sắt han gỉ tạo thành một thứ không khí khá khó chịu.
Khấu Diệp Hàn đứng quay lưng ra cửa sổ, đôi mắt một mí dán chặt vào tấm bản đồ vùng biên giới Hoài Viễn. Ánh nắng hắt lên vết sẹo dài trên cổ hắn, khiến nó trông như một đường chỉ khâu còn mới. Hắn đã không ngủ suốt đêm qua. Không phải vì không buồn ngủ. Mà vì cơn đau đầu âm ỉ mỗi khi có chuyện gì đó không đúng vẫn chưa chịu buông tha.
Tên Huyết Y Doanh thấp đậm, kẻ đã cầm đèn trong đêm qua, bước vào phòng, đặt lên bàn một khay trà nóng và một đĩa bánh bao đã nguội. Hắn tên là Lục Thành, người gốc Hải Đông, đã theo Khấu Diệp Hàn được bảy năm. Trong số hai mươi tên Huyết Y Doanh đang đồn trú ở Khai Bình, Lục Thành là kẻ duy nhất dám mở miệng khi chủ nhân đang im lặng.
“Đại nhân, bọn thuộc hạ đã tra xong danh sách những người ra vào bến ngựa đêm qua. Tổng cộng ba mươi bảy người, gồm phu ngựa, lái buôn, và mấy ả kỹ nữ. Không ai có liên hệ với Mật Ước.”
Khấu Diệp Hàn không quay lại. “Còn mấy tên phu ngựa phát hiện ra xác đầu tiên?”
“Đã tra rồi. Toàn là dân địa phương, làm thuê cho mấy chủ sạp. Chúng nó sợ xanh mặt, không giống diễn kịch.”
“Mảnh lụa vẫn chưa được tìm thấy.”
Đó không phải là một câu hỏi. Là một khẳng định, khô và sắc như lưỡi đao đã rút khỏi vỏ.
Lục Thành im lặng. Hắn biết chủ nhân không cần câu trả lời. Sau một thoáng, hắn mới lên tiếng: “Có một chuyện lạ, đại nhân.”
Khấu Diệp Hàn quay đầu lại. Đôi mắt một mí của hắn đã chuyển từ tấm bản đồ sang khuôn mặt lấm tấm mồ hôi của thuộc hạ.
“Sáng nay, trước khi bị dẹp đi, đám phu ngựa có kể với lính canh một chuyện. Bọn chúng nói... Hồ Ngưu trước khi chết có gửi một phong thư cho một ả chủ quán trà ở phía nam thành. Gửi qua một đứa trẻ ăn mày.”
Khấu Diệp Hàn xoay hẳn người lại. Động tác của hắn không nhanh, không gấp gáp. Nhưng Lục Thành đã theo hắn đủ lâu để biết rằng mỗi khi chủ nhân di chuyển chậm như vậy, là lúc có một mạng người sắp bị điểm danh.
“Tên quán trà?”
“Chưa rõ. Bọn phu ngựa chỉ nghe loáng thoáng từ một gã ăn mày già. Nhưng…”
“Nhưng sao?”
Lục Thành nuốt nước bọt. “Nhưng đứa trẻ ăn mày đó đã biến mất từ sáng sớm. Không ai biết nó đi đâu. Bọn thuộc hạ đang lùng khắp các ngõ hẻm quanh bến.”
Khấu Diệp Hàn bước đến bên bàn, rót cho mình một chén trà. Hắn không uống. Hắn chỉ cầm chén trà trên tay, ngón cái chà nhẹ lên men gốm tráng men xanh đã sứt mẻ. Hơi nóng bốc lên vờn quanh khuôn mặt hẹp của hắn.
“Phong tỏa Khai Bình.”
Lục Thành chớp mắt. “Cả phủ ạ?”
“Cả phủ. Tất cả các cổng thành đóng lại. Không ai được ra vào nếu không có lệnh bài của Huyết Y Doanh.” Khấu Diệp Hàn đặt chén trà xuống, không một tiếng động. “Lấy danh nghĩa truy bắt gián điệp Bắc Nha. Nói với Tri phủ rằng ta đã nhận được mật báo có người của Nha Trảo Bắc Nha đang ẩn náu trong thành.”
“Nhưng... đó là gián điệp của chính chúng ta.” Lục Thành buột miệng, rồi lập tức cúi đầu khi thấy ánh mắt của chủ nhân.
“Chính vì thế. Không ai dám nghi ngờ.”
Lục Thành dạ một tiếng, quay gót định bước ra. Nhưng hắn chưa kịp ra đến cửa thì giọng Khấu Diệp Hàn lại vang lên:
“Còn một chuyện nữa.”
Hắn dừng bước.
“Tiền giấy Bắc Nha đã về đến kho chưa?”
“Đã về từ hôm qua ạ. Mười hai kiện, đóng trong rương sắt.”
“Bắt đầu tung ra từ trưa nay. Tất cả giao dịch mua bán ngựa ở bến bắc và bến nam phải dùng tiền giấy. Ai dùng tiền đồng bản địa sẽ bị tịch thu ngựa và phạt gấp ba.”
Lục Thành ngập ngừng. “Thưa đại nhân, mấy chủ sạp ở bến nam vốn đã bất mãn từ vụ ép giá tháng trước. Nếu bây giờ lại ép dùng tiền giấy…”
“Chúng sẽ càng bất mãn hơn.” Khấu Diệp Hàn ngắt lời. “Và chúng sẽ tìm cách tuồn ngựa ra ngoài bằng đường lậu. Những kẻ nào làm vậy, bắt lại. Nhốt vào ngục. Tịch thu toàn bộ ngựa.”
Ánh nắng xuyên qua tấm liếp che cửa, rọi thành những sọc sáng song song trên nền đất. Trong thứ ánh sáng ấy, những hạt bụi lơ lửng như một đàn muỗi nhỏ đang nhảy múa. Khấu Diệp Hàn bước đến bên cửa sổ, đưa mắt nhìn xuống con phố bên dưới. Những người dân đầu tiên đã bắt đầu đổ ra đường, tiếng rao hàng, tiếng ngựa hí, tiếng trẻ con chạy chân đất lộp bộp trên nền đất. Một ngày mới đang bắt đầu. Nhưng hắn biết, trước khi mặt trời đứng bóng, ngày mới ấy sẽ biến thành một cái lồng.
“Đi đi.”
Lục Thành dạ, lần này thực sự bước ra khỏi phòng. Tiếng chân hắn lộp cộp xuống cầu thang gỗ, rồi tắt hẳn.
Khấu Diệp Hàn đứng lặng một mình trong căn phòng. Hắn rút từ trong tay áo ra đồng tiền đồng cũ kỹ đã nhặt được đêm qua. Đồng tiền mòn nhẵn một mặt, mặt còn lại khắc bốn chữ “Trầm Uy Thông Bảo” đã mờ. Một đồng tiền cổ. Không có gì đặc biệt. Nhưng nó đã nằm ngay chỗ Hồ Ngưu gục xuống. Và Hồ Ngưu, trước khi thành thương nhân lang thang, từng là một Hắc Y Vệ, những kẻ mang trong mình dòng máu của Mật Ước cổ xưa.
Hắn nắm chặt đồng tiền trong lòng bàn tay, đến khi những cạnh đồng cùn in hằn lên da thịt. Mảnh lụa ấy đang ở đâu? Ai đã lấy nó? Hay nó vẫn còn nằm đâu đó ngay trước mắt hắn, mà hắn chưa nhìn ra?
Lệnh phong tỏa được ban ra vào đầu giờ mùi.
Những toán lính từ dinh Tri phủ kết hợp với Huyết Y Doanh tỏa đi khắp các cổng thành. Cổng bắc, cổng nam, cổng đông, tất cả đều bị đóng chặt trước sự ngỡ ngàng của những đoàn thương nhân vừa chuẩn bị lên đường. Tiếng la hét, tiếng cãi vã, tiếng trẻ con khóc ré lên vì bị đám đông xô đẩy tạo thành một thứ tạp âm hỗn loạn trải dài khắp phủ thành.
Ở bến ngựa phía bắc, nơi xác Hồ Ngưu vừa được khiêng đi chưa đầy nửa ngày, quân lính dựng thêm những hàng rào gỗ, chặn tất cả các lối ra vào. Những sạp hàng đang kinh doanh bị buộc đóng cửa. Những thương nhân đang mặc cả dở dang bị xua đuổi về các lều trại. Lũ phu ngựa, vốn đã bất mãn vì bị thẩm vấn suốt đêm, giờ lại càng cáu kỉnh hơn khi biết mình bị kẹt lại trong thành không rõ ngày ra.
Một gã lái ngựa to béo, người gốc Hoài Viễn, tay cầm một nắm tiền đồng bản địa vừa định trả cho chủ sạp để mua một con tuấn mã lông xám, thì bị hai tên lính Huyết Y Doanh chặn lại. Tên thấp đậm. Lục Thành. Bước tới, rút từ trong túi áo ra một xấp tiền giấy in hình chim ưng phương Bắc, quẳng xuống bàn.
“Dùng cái này.”
Gã lái ngựa nhìn xấp tiền giấy, mặt đần ra. “Đây là thứ gì? Tiền của tôi là tiền đồng thật. Tôi không dùng thứ giấy lộn này.”
“Đây là lệnh mới.” Lục Thành đáp, giọng không cảm xúc. “Tất cả giao dịch mua bán ngựa từ hôm nay phải dùng tiền giấy Bắc Nha. Ai không tuân, tịch thu ngựa.”
Gã lái ngựa đập bàn đánh rầm. “Chúng mày định cướp trắng à? Con ngựa này đáng giá mười hai lạng bạc. Mớ giấy này của chúng mày cùng lắm mua được một con lừa già!”
Những người xung quanh bắt đầu xúm lại. Tiếng xì xào nổi lên như ong vỡ tổ. Những thương nhân khác, tay cũng đang cầm những nắm tiền đồng được coi là vô dụng, nhìn nhau với ánh mắt vừa lo sợ vừa phẫn nộ. Một vài người đã lặng lẽ rút lui, kéo ngựa về lại chuồng. Nhưng cũng có những kẻ bắt đầu lẩm bẩm chửi rủa, tay mân mê chuôi đao bên hông.
Lục Thành không tranh cãi. Hắn quay sang hai tên lính đi cùng, gật đầu. Một tên rút đao, kề vào cổ gã lái ngựa. Tên kia nắm dây cương con tuấn mã lông xám, giật mạnh.
“Mày…”
“Đây là lần đầu. Chỉ tịch thu ngựa.” Lục Thành nói, giọng vẫn đều đều như đang đọc một bản báo cáo. “Lần sau, tịch thu cả mạng.”
Gã lái ngựa đứng chết chân, hai tay nắm chặt lại thành nắm đấm. Nhưng hắn không dám làm gì. Tất cả những người đứng đó đều không dám làm gì. Họ chỉ đứng nhìn con tuấn mã lông xám bị dắt đi, và xấp tiền giấy in hình chim ưng phương Bắc nằm chỏng chơ trên mặt bàn gỗ, dưới ánh nắng trưa mỗi lúc một gay gắt.
Ở cổng thành phía nam, một đoàn thương nhân chở muối từ Bình Hải lên bị chặn lại. Họ đã đi suốt ba ngày đường, người và ngựa đều mệt lả, chỉ mong vào thành để bán hàng rồi quay về. Nhưng cánh cổng gỗ lim dày hai gang tay đã đóng sập trước mặt họ.
“Lệnh của Huyết Y Doanh. Toàn bộ Khai Bình Phủ đang bị phong tỏa để truy bắt gián điệp Bắc Nha. Tạm thời không ai được ra vào.” Một tên lính gác đọc to, giọng đã khản đặc vì phải lặp đi lặp lại cùng một câu suốt.
“Nhưng chúng tôi chỉ là dân buôn muối! Chúng tôi không phải gián điệp!”
“Không ai là gián điệp cho đến khi bị bắt. Mà cũng có thể tất cả đều là gián điệp. Lệnh là lệnh.”
Đoàn thương nhân ngồi bệt xuống đất, cạnh những bao muối chất cao như núi nhỏ. Một ông lão trong đoàn, râu tóc bạc phơ, lặng lẽ rút trong túi áo ra một nắm cơm nắm đã khô, bẻ làm ba, chia cho hai người bạn đồng hành. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng nhai cơm khô lạo xạo và tiếng thở dài của những con ngựa đã thấm mệt.
Tin đồn bắt đầu lan đi như lửa gặp gió.
Từ bến ngựa, từ các cổng thành, từ những sạp hàng bị đóng cửa, người ta thì thầm với nhau về một “mật thư” bị đánh cắp. Về một điệp viên của Bắc Nha đang ẩn náu đâu đó trong thành.
Về việc Huyết Y Doanh đã lùng sục khắp nơi suốt đêm qua mà vẫn chưa tìm ra. Mỗi người thêm một chi tiết, mỗi người bịa thêm một tình tiết, cho đến khi câu chuyện ban đầu biến dạng hoàn toàn. Có kẻ nói mật thư chứa bản đồ kho báu của Trầm Uy Đế. Có kẻ lại bảo đó là danh sách những người trung thành với hoàng thất. Lại có kẻ khẳng định đó là một bùa chú có thể khiến người đọc nó phát điên.
Giữa cái hỗn loạn ấy, Khấu Diệp Hàn ngồi trong căn phòng nhỏ ở tầng hai phân dinh, trước mặt là tấm bản đồ Khai Bình Phủ đã được đánh dấu chi chít những vòng tròn đỏ. Mỗi vòng tròn là một khu vực đã được lùng soát. Mỗi dấu gạch chéo là một người đã bị thẩm vấn. Nhưng vẫn chưa có kết quả.
Hắn đưa mắt nhìn ra cửa sổ. Nắng đã đứng bóng. Bên ngoài, những tiếng la hét và tiếng vó ngựa vẫn không ngớt. Nhưng có một thứ âm thanh khác lọt vào tai hắn, nhỏ hơn, nhưng đáng sợ hơn: tiếng im lặng của những người dân đang dần mất đi lòng kiên nhẫn.
Một sự im lặng mà hắn biết, sớm muộn gì cũng sẽ nổ tung. Nhưng hắn không có thời gian để lo về chuyện đó. Mảnh lụa vẫn chưa được tìm thấy. Và mỗi canh giờ trôi qua, nó lại có thể đang rời xa khỏi tầm tay hắn thêm một dặm.
Khai Bình Phủ, cuối trưa đầu chiều ngày 26 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.