Chương 5: Quán Trà Và Ánh Mắt
CHƯƠNG 5: QUÁN TRÀ VÀ ÁNH MẮT.
Ra khỏi con hẻm vắng, Trần Hưng Tuấn không quay lại bến ngựa. Cậu rẽ vào con phố chính, nơi những sạp hàng đã bắt đầu mở cửa trở lại sau khi toán lính canh rút đi. Tiếng rao hàng, tiếng mặc cả, tiếng búa đập từ lò rèn lại vang lên rộn rã. Nhưng bên dưới cái vẻ nhộn nhịp ấy, cậu nhận thấy một sự căng thẳng mơ hồ len lỏi trong ánh mắt những người buôn bán. Họ nhìn nhau ít hơn. Họ nói khẽ hơn. Và thỉnh thoảng, họ lại liếc về phía cổng thành như thể chờ đợi một điều gì đó không mong muốn sắp xảy ra.
Cậu cần một nơi để ngồi xuống. Để thở. Để nghĩ.
Nhưng bụng cậu cũng đang réo. Từ sáng đến giờ, ngoài mẩu bánh đa khô nhai tạm lúc xuống xe, cậu chưa có gì vào bụng. Tửu quán đầu tiên cậu nhìn thấy nằm ngay bên bến ngựa, một căn nhà gỗ thấp lè tè với tấm biển gỗ đã mờ chữ “Tửu Lâu Biên Thùy” treo lệch trên mái hiên. Mùi rượu gạo nồng và mùi thịt nướng từ trong quán tỏa ra ấm áp, át đi cái mùi phân ngựa chua nồng ngoài bến. Hưng Tuấn đẩy tấm liếp tre bước vào.
Bên trong tối hơn cậu tưởng. Những chiếc bàn gỗ thô ráp kê san sát, lưa thưa vài thực khách đang ngồi ăn uống. Góc quán, một lão già râu tóc bạc phơ đang gục đầu xuống bàn, tay vẫn còn nắm chặt chén rượu đã cạn. Gần cửa sổ, hai gã thương nhân đang thì thầm với nhau, thỉnh thoảng lại đưa mắt nhìn ra ngoài như sợ có người nghe lén. Không ai để ý đến một thư sinh trẻ tuổi vừa bước vào.
Hưng Tuấn chọn một góc khuất, gọi một đĩa thịt nướng và một bát cơm trắng. Cậu ăn chậm rãi, mắt vẫn quan sát xung quanh. Đây là thói quen đã ăn vào máu: dù đang ở đâu, cậu cũng luôn giữ cho mình một tầm nhìn bao quát, luôn biết ai đang ra vào, ai đang ngồi gần mình, và lối thoát nào là nhanh nhất nếu có chuyện.
Khi cậu vừa ăn được nửa bát cơm, một trận cãi vã nổ ra ở bàn gần cửa sổ.
“Tám lạng bạc cho con ngựa này là cái giá chó gì thế?”
Giọng nói the thé, mang âm sắc của người phương Bắc. Hưng Tuấn ngước lên. Kẻ vừa nói là một gã đàn ông trung niên, mặc áo gấm thêu chỉ bạc đã sờn, trên ngực áo thêu hình chim ưng cách điệu, biểu tượng của các thương hội Bắc Nha được cấp phép buôn bán ở biên giới. Gã ngồi vắt chân trên ghế, trước mặt là một chủ sạp ngựa già người địa phương đang run rẩy, tay ôm một nắm tiền giấy lạ hoắc.
“Nhưng... con ngựa này đáng giá mười hai lạng. Tiền giấy này của các ông tôi không biết dùng thế nào…”
“Không biết dùng thì học mà dùng.” Gã thương nhân phương Bắc cười nhạt, ném thêm một xấp tiền giấy xuống bàn.
“Đây là tiền mới. Tiền của triều đình Bắc Nha bảo hộ cho cả vùng này. Mày không nhận thì coi như mày chống lại lệnh trên. Mà chống lại lệnh trên thì đừng mong bán được con ngựa nào nữa.”
Lão chủ sạp ngựa nhìn xấp tiền giấy, rồi nhìn con tuấn mã lông đen của mình đang ở ngoài cửa sổ, con ngựa mà lão đã nuôi suốt hai năm trời, chải lông từng ngày, cho ăn từng bữa. Mắt lão đỏ hoe. Nhưng lão không dám cãi. Xung quanh, những thương nhân khác cũng đang bị ép nhận tiền giấy với giá thấp hơn giá thật. Có kẻ lắc đầu bỏ đi. Có kẻ chửi thề trong miệng. Nhưng không ai dám lên tiếng. Vì ai cũng biết: chống lại thương hội Bắc Nha là chống lại cả một hệ thống đã móc nối với quan phủ địa phương.
Hưng Tuấn cúi xuống bát cơm, nhưng đôi mắt thì vẫn dõi theo. Cậu đã nghe cha kể về chuyện này. Tiền giấy Bắc Nha, một thứ vũ khí không cần máu, không cần đao kiếm, nhưng có thể bóp nghẹt cả một vùng biên thùy chỉ trong vài mùa trăng. Khi người ta không còn dùng tiền đồng của mình nữa, khi mọi giao dịch đều phụ thuộc vào thứ giấy lạ in hình chim ưng kia, thì biên giới không còn là biên giới nữa. Nó trở thành một phần lãnh thổ của phương Bắc, chỉ là chưa có lính tràn xuống mà thôi.
Cậu ăn xong bữa, trả tiền bằng mấy đồng tiền đồng lẻ, rồi bước ra khỏi tửu quán. Ánh nắng bên ngoài chói chang hơn lúc nãy, nhưng trong lòng cậu thì lại nặng trĩu. Những chuyện cậu vừa thấy không liên quan gì đến vụ án mạng. Nhưng chúng là một phần của bức tranh lớn hơn. Một bức tranh mà cậu bắt đầu lờ mờ cảm nhận được, nhưng chưa thể gọi tên.
Quán trà nằm ở phía nam thành, cách bến ngựa chừng nửa dặm đường.
Hưng Tuấn tìm thấy nó không phải vì cậu cố ý. Chỉ là sau khi rời tửu quán, cậu muốn tìm một nơi yên tĩnh hơn để ngồi đọc lại những ghi chép trong sổ tay, và quán trà này là nơi đầu tiên đập vào mắt cậu. Nó nằm khuất sau một giàn hoa giấy già cỗi, mái ngói âm dương phủ đầy rêu xanh, trước cửa treo một tấm biển gỗ nhỏ đề hai chữ “Tĩnh Trà” bằng thư pháp mềm mại. Không có tiếng ồn ào, không có mùi rượu nồng. Chỉ có mùi trà khô thoang thoảng và tiếng nước sôi lục bục từ đâu đó trong bếp.
Cậu đẩy cửa bước vào. Một tiếng chuông gió nhỏ treo trên khung cửa khẽ ngân lên.
Bên trong quán vắng tanh. Chỉ có vài chiếc bàn gỗ đơn sơ, những bộ ấm trà bằng đất nung xếp ngay ngắn trên kệ, và một cô gái trẻ đang ngồi sau quầy, cúi đầu đọc một cuốn sách đã ố vàng.
“Chào công tử.” Cô gái ngước lên, nở một nụ cười nhẹ. “Dùng trà gì ạ?”
Giọng nàng dịu dàng, ấm áp như nước trà vừa chín tới. Khuôn mặt nàng không quá xuất sắc như những mỹ nhân trong tranh, nhưng có một vẻ thanh tú rất riêng, rất khó tả. Đôi mắt nàng đen và sáng, nhưng ẩn sau vẻ sáng ấy là một sự điềm tĩnh đến lạ lùng, thứ điềm tĩnh mà Hưng Tuấn thường thấy ở những người lính già từng trải qua nhiều trận chiến, chứ không phải ở một thiếu nữ bán trà tuổi mới mười tám đôi mươi.
“Cho ta một ấm trà sen. Và một đĩa bánh đậu xanh nếu có.”
“Có ạ. Công tử ngồi đợi một lát.”
Nàng đứng dậy, bước vào bếp. Hưng Tuấn chọn một bàn gần cửa sổ, nơi có ánh nắng lọt qua giàn hoa giấy, tạo thành những đốm sáng nhảy múa trên mặt bàn. Cậu rút cuốn sổ tay trong túi vải ra, lật đến trang mới nhất, bắt đầu ghi chép. Đây là thói quen mỗi khi cậu đến một nơi mới: ghi lại những gì đã thấy, những gì đã nghe, và những suy nghĩ vụn vặt nảy ra trong đầu. Hôm nay, trang giấy trắng dần đầy lên những dòng chữ nhỏ:
“Khai Bình Phủ. Ngày 26 tháng 6.
Sáng: Vụ án mạng ở bến ngựa phía bắc. Nạn nhân: thương nhân lang thang, họ Hồ. Bị đâm chết đêm 25. Hung thủ chưa rõ.
Phát hiện: Mảnh lụa trong khe bánh xe ngựa cổ. Nội dung: ‘Huyết mạch chính thống chi trưởng còn sống. Đang ẩn tại…’ Phần còn lại bị máu nhuộm đen.
Ký hiệu: hoa mai trắng ngậm mực.
Trưa: Chứng kiến thương nhân Bắc Nha ép dân địa phương dùng tiền giấy. Giá ngựa bị ép xuống còn một nửa.”
Cậu dừng bút, nhìn ra ngoài cửa sổ. Những dòng chữ này chẳng liên quan gì đến nhau. Một vụ giết người, một mật thư, và một cuộc chiến tiền tệ thầm lặng. Nhưng có một sợi dây vô hình nào đó đang nối chúng lại, và cậu chưa nhìn thấy nó.
Ngoài đường, một toán lính tuần tra vừa đi qua. Tiếng chân đinh trên đế ủng lộp cộp trên nền đất. Hưng Tuấn theo bản năng khép cuốn sổ tay lại, mắt dõi theo bóng họ qua khung cửa sổ. Họ không rẽ vào quán. Họ đi thẳng về phía cổng thành. Nhưng cậu vẫn không rời mắt khỏi họ cho đến khi bóng họ khuất hẳn sau dãy nhà đối diện.
“Trà của công tử đây ạ.”
Giọng nói của cô chủ quán vang lên ngay bên cạnh. Hưng Tuấn giật mình quay lại. Nàng đã đặt ấm trà và đĩa bánh lên bàn từ lúc nào mà cậu không hay. Một ấm trà sen bằng đất nung đỏ au, bên cạnh là chiếc chén nhỏ men xanh, và một đĩa bánh đậu xanh cắt thành từng miếng vuông vức.
“Cảm ơn cô.” Cậu gật đầu, cố gắng tỏ ra bình thường.
Nhưng cô gái không rời đi ngay. Nàng đứng đó, tay cầm chiếc khay gỗ trống, đôi mắt đen lặng lẽ quan sát cậu. Không phải cái nhìn của một cô chủ quán đang chờ khách gọi thêm đồ. Mà là cái nhìn của một người đang đánh giá một thứ gì đó mà nàng chưa chắc chắn.
“Công tử từ xa đến ạ?” Nàng hỏi, giọng vẫn nhẹ nhàng như gió thoảng.
“Phải. Ta từ Bắc Uyên xuống.”
“Bắc Uyên…” Nàng khẽ lặp lại, như thể đang lục tìm trong trí nhớ một điều gì đó về vùng đất ấy. “Xa quá. Công tử đi một mình sao?”
“Ta đi Một mình.”
“Đi buôn bán ạ?”
“Không. Ta chỉ thích đi đây đó. Sưu tầm đồ cổ, chép văn bia.”
Nàng mỉm cười. “Hiếm có thư sinh nào lại thích đến Khai Bình Phủ để du ngoạn. Nơi này lắm bụi bặm, nhiều trộm cướp, lại còn…”
Nàng ngập ngừng.
“Lại còn sao?” Hưng Tuấn hỏi.
“Lại còn vừa có án mạng.” Nàng nói, giọng trầm xuống một chút. “Đêm qua, ở bến ngựa phía bắc. Công tử có nghe chưa?”
“Ta có nghe loáng thoáng.” Cậu đáp, cố gắng giữ cho giọng mình không biến đổi. Nhưng bàn tay phải của cậu, theo thói quen, lại chạm nhẹ vào túi áo trước ngực, nơi mảnh lụa vẫn đang nằm im.
Đôi mắt của cô chủ quán không bỏ sót cử chỉ ấy.
Nàng không nói gì thêm. Nàng chỉ cúi đầu chào nhẹ, rồi lui về sau quầy, tiếp tục cúi xuống cuốn sách cũ. Nhưng Hưng Tuấn không biết rằng, từ lúc nãy, khi nàng bước ra từ bếp với ấm trà trên tay, nàng đã kịp nhìn thấy một thứ.
Thứ ấy không phải là nội dung cuốn sổ tay.
Mà là cách cậu ngồi. Cách cậu chọn bàn gần cửa sổ, lưng dựa vào tường, mắt luôn bao quát được toàn bộ không gian trong quán và cả con đường bên ngoài. Cách cậu dõi theo toán lính tuần tra qua khung cửa sổ với ánh mắt không phải của một thư sinh tò mò, mà là của một người đã quen với việc luôn phải cảnh giác trước mọi nguy hiểm. Cách bàn tay cậu đặt lên mặt bàn, các ngón tay thon dài, nhưng những đốt xương ngón tay lại chai sần, không phải vì cầm bút, mà vì cầm kiếm.
Tạ Như Yên đã gặp đủ loại khách trong quán trà của mình. Lái buôn, lính thú, đào ngũ, thậm chí cả những kẻ mang án mạng. Nhưng chưa ai khiến nàng phải suy nghĩ nhiều như vị thư sinh trẻ tuổi này.
Hắn nói hắn đến từ Bắc Uyên. Nhưng giọng hắn không hoàn toàn là giọng Bắc. Có một chút gì đó của vùng Thanh Hà trong cách hắn nhả chữ. Hắn nói hắn là thư sinh. Nhưng một thư sinh thực thụ sẽ không bao giờ có đôi bàn tay như thế. Và một thư sinh thực thụ sẽ không bao giờ phản ứng với một toán lính tuần tra bằng cách khép sổ tay lại và dõi mắt theo cho đến khi họ khuất hẳn.
Hắn đang trốn chạy điều gì đó.
Hoặc đang che giấu điều gì đó.
Nàng lật một trang sách, nhưng mắt thì không đọc. Trong đầu nàng, những mảnh thông tin đang chắp nối lại với nhau. Vụ án mạng đêm qua. Việc Huyết Y Doanh phong tỏa toàn thành. Và giờ là một thư sinh lạ mặt đến từ biên giới phía bắc, với đôi mắt của một con chim ưng non và đôi bàn tay của một kiếm sĩ.
Nàng không biết hắn là ai. Nhưng nàng biết một điều chắc chắn: hắn không phải là thư sinh.
Và ở Khai Bình Phủ này, những kẻ không phải là thư sinh mà lại giả làm thư sinh, thường chỉ có hai loại: gián điệp của Bắc Nha, hoặc người của Mật Ước.
Cả hai loại đều đáng để nàng phải dành thời gian tìm hiểu.
Nàng khép cuốn sách lại, đứng dậy, bước vào bếp. Ở đó, một đứa trẻ chừng mười hai tuổi đang ngồi nhóm lửa, khuôn mặt lấm lem tro bụi. Đứa trẻ ấy không phải là người làm thuê. Nó là một trong những mắt xích cuối cùng trong mạng lưới tình báo nhỏ mà cha nàng để lại.
“Tiểu Mã,” nàng gọi khẽ. “Ra ngoài một chuyến cho chị.”
Đứa trẻ ngước lên, mắt sáng quắc. “Đi đâu ạ?”
“Đến bến ngựa phía bắc. Hỏi thăm xem sáng nay có ai lạ mặt đến hiện trường vụ án không. Một thư sinh trẻ, khoảng mười lăm mười sáu tuổi, mặc áo xanh chàm, đeo túi vải bố.”
Đứa trẻ gật đầu, không hỏi thêm câu nào. Nó đứng dậy, phủi tro trên ống quần, rồi lặng lẽ chui qua cửa sau, tan vào những con hẻm ngoằn ngoèo phía sau quán trà.
Như Yên đứng trong bếp, lắng nghe tiếng nước sôi lục bục trên bếp lò. Qua khe cửa hé mở, nàng nhìn thấy bóng vị thư sinh vẫn ngồi im bên cửa sổ, ấm trà trên bàn đã vơi một nửa. Ánh nắng xuyên qua giàn hoa giấy đổ những đốm sáng lấp lánh lên mái tóc cậu. Nàng không biết cậu là ai. Nhưng nàng sẽ sớm biết thôi.
Khai Bình Phủ,quá trưa ngày 26 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.