Chương 6: Tiếng Đao Mài Bên Dòng Suối
CHƯƠNG 6: TIẾNG ĐAO MÀI BÊN DÒNG SUỐI CẠN.
Chiều buông xuống Khai Bình Phủ không ồn ã như ban trưa. Ánh nắng đã dịu đi, nhuộm màu mật ong lên những mái ngói âm dương và những bức tường đá ong xám xịt. Gió từ dãy núi đá vôi phía tây thổi về mang theo hơi lạnh khô và mùi cỏ cháy từ đâu đó xa lắm. Những con ngựa trong các chuồng gỗ bắt đầu gục đầu lim dim. Lũ phu ngựa, sau một ngày dài vật lộn với đám thương nhân và những lệnh phong tỏa mới, đã tản về các quán rượu nhỏ hoặc nằm dài trên những tấm phản kê tạm ngoài sân.
Trần Hưng Tuấn rời quán trà khi ấm trà sen đã nguội ngắt và nắng đã bắt đầu ngả màu. Cậu để lại mấy đồng tiền đồng lẻ trên bàn, gật đầu chào cô chủ quán đang ngồi sau quầy, rồi đẩy cửa bước ra ngoài. Cô gái ấy có đôi mắt khiến cậu không hoàn toàn thoải mái. Không phải vì nàng nhìn cậu chằm chằm. Trái lại, nàng rất kín đáo, rất chuyên nghiệp. Nhưng chính cái cách nàng không nhìn mà vẫn biết, cách nàng đặt câu hỏi tưởng như vu vơ nhưng lại trúng ngay những điểm cậu muốn tránh né, khiến cậu có cảm giác mình vừa bước vào một cái bẫy lụa, mềm mại, vô hình, nhưng không dễ thoát ra.
Cậu không định quay lại quán trà ấy thêm lần nữa. Nhưng cuộc đời thường chẳng chiều theo những gì người ta định.
Ngoài đường, không khí đã dịu hơn. Những sạp hàng bắt đầu dọn dẹp. Mấy đứa trẻ chân đất chạy đuổi nhau qua những vũng nước đọng còn sót lại sau trận mưa đêm qua. Một bà lão ngồi bên góc phố, trên tay cầm xâu bánh rán đã nguội, mắt đờ đẫn nhìn về phía cổng thành đóng chặt.
Hưng Tuấn thả bộ dọc theo con đường đất dẫn về phía tây thành. Cậu không có đích đến cụ thể. Chỉ là muốn đi. Chỉ là muốn để đôi chân tự dẫn mình qua những con hẻm lạ, những khu chợ nhỏ đã tan, những mái hiên ọp ẹp nơi mấy lão già ngồi hút thuốc lào và thở ra những cuộn khói trắng xóa. Ở Bắc Uyên, cậu cũng thường đi lang thang như thế này mỗi khi rảnh rỗi. Nhưng ở Bắc Uyên, những con đường đều dẫn đến doanh trại. Còn ở đây, mỗi con đường có thể dẫn đến một câu chuyện cậu chưa từng nghe.
Cậu rời khỏi khu phố chính, men theo một con đường mòn nhỏ chạy dọc chân thành. Những bức tường đá ong ở đây đã cũ kỹ, rêu phong bám đầy, có chỗ đã sụt lở thành những đống gạch vụn. Dây leo mọc um tùm, quấn quýt lấy những tảng đá như những ngón tay xanh của một bàn tay khổng lồ đang cố níu bức tường khỏi đổ sập.
Tiếng nước chảy róc rách vọng lên từ phía trước.
Cậu rẽ qua một bụi tre gai, và một dòng suối nhỏ hiện ra trước mắt.
Đó là một nhánh của dòng suối Mã Tí, một trong những nguồn nước hiếm hoi nuôi sống cả vùng Khai Bình khô cằn. Mùa này, suối đã cạn một nửa, để lộ ra những tảng đá cuội trắng trơn bóng dưới đáy. Dòng nước còn lại chỉ đủ phủ qua mắt cá chân, chảy lững lờ giữa hai bờ lau sậy đã ngả vàng. Những cây dương liễu cổ thụ buông rễ dài xuống mặt nước, lá rũ xuống như những sợi tóc bạc của một mụ già đang soi mình.
Và ở đó, bên bờ suối, ba người lính biên thùy đang ngồi mài đao.
Họ không mặc giáp. Những bộ chiến bào vải thô màu chàm sẫm đã bạc màu nắng mưa, có chỗ đã sờn chỉ, có chỗ đã vá chằng chịt những mảnh vải khác màu. Một người trạc ngoài bốn mươi, râu cằm lởm chởm, hai mắt trũng sâu vì thiếu ngủ. Người thứ hai trẻ hơn, khoảng hai mươi lăm, để trần nửa thân trên, lộ ra một vết sẹo dài chạy dọc xương sườn. Người thứ ba đã già, tóc bạc quá nửa, ngồi xếp bằng trên một tảng đá phẳng, đôi mắt đục mờ nhìn xuống dòng nước mà không biết là đang nhìn gì.
Hưng Tuấn dừng bước. Cậu đứng dưới tán một cây dương liễu, cách họ chừng hơn chục bước chân, đủ gần để nghe rõ tiếng đao mài xoèn xoẹt trên mặt đá, nhưng đủ xa để không bị coi là cố ý nghe lén.
“Đao này lại mẻ rồi.”
Người lính trẻ hơn lên tiếng trước. Hắn giơ thanh đao lên ngang tầm mắt, xoay đi xoay lại dưới ánh nắng chiều. Lưỡi đao đã cùn đi nhiều, và ở phía sống đao, một vết mẻ nhỏ hình bán nguyệt hiện rõ như một vết răng của loài thú dữ. Hắn chép miệng, rồi lại cắm cúi mài tiếp, bàn tay chai sần đưa thanh đá mài qua lại đều đặn trên lưỡi thép.
“Lần thứ ba rồi đấy.” Người lính lớn tuổi hơn, gã râu lởm chởm. Nói, giọng khô khốc như tiếng gió lùa qua khe đá. “Mới có ba tháng. Mài ba lần. Mẻ ba lần.”
“Thì đao cũ mà.” Người trẻ đáp, nhưng giọng không giấu được vẻ bực dọc.
“Thép của mình là thép Mặc. Từ thời tổ tiên để lại. Mài hoài thì phải mẻ chứ sao.”
Gã râu lởm chởm không nói gì. Hắn đặt thanh đao của mình xuống, một thanh đao dài hơn, nặng hơn, nhưng cũng cũ kỹ không kém. Rồi rút từ trong bọc vải bên hông ra một thanh đao khác. Một thanh đao ngắn hơn, nhưng ánh thép của nó thì khác hẳn. Dưới ánh nắng chiều, lưỡi đao phản chiếu một thứ ánh sáng xanh lạnh, sắc lẹm như băng giá. Hoa văn trên sống đao chạy ngoằn ngoèo như những đường gân trên lá cây. Một kỹ thuật rèn thép mà những lò rèn bản địa không thể làm nổi.
“Đao lậu Bắc Nha đây.” Gã râu lởm chởm đưa thanh đao ngắn lên, để nó bắt nắng. “Dùng cả năm rồi. Chưa mài lần nào. Chém hắc thạch ngọt sớt.”
Người lính trẻ ngước lên nhìn. Mắt hắn dừng lại ở thanh đao lậu, rồi lại nhìn xuống thanh đao mẻ của mình. Hắn không nói gì, nhưng cái cách hắn siết chặt chuôi đao, cách hàm răng hắn nghiến lại, nói lên tất cả.
“Thép của Bắc Nha tốt hơn thép của mình.” Người lính già cuối cùng cũng lên tiếng. Ông không nhìn hai người kia. Ông vẫn nhìn xuống dòng suối, đôi mắt đục mờ như đang nhìn xuyên qua làn nước, xuống tận đáy sâu. “Nhưng đao không phải là thứ đáng sợ nhất của chúng.”
“Chứ là gì?” Người lính trẻ hỏi.
“Là cái cách chúng không cần dùng đao.”
Một khoảng lặng dài. Chỉ còn tiếng suối chảy róc rách và tiếng đá mài xoèn xoẹt trên lưỡi thép.
“Chúng nó bắt dân mình dùng tiền giấy đấy.” Người lính già nói tiếp, giọng vẫn đều đều như đang đọc một điều gì đó từ rất xa. “Mua ngựa của mình bằng giấy. Bán thép cho mình bằng giấy. Rồi một ngày, chúng sẽ mua luôn cả đất này bằng giấy.”
Gã râu lởm chởm cười nhạt. Một nụ cười không có chút vui vẻ nào. “Mua đất bằng giấy, xong rồi lại dùng thép của chính mình bán cho mình để đánh mình. Cái vòng tròn ấy hay thật.”
“Hay thật.” Người lính già gật đầu. “Hay như một cái thòng lọng.”
Người lính trẻ không nói gì. Hắn cúi xuống, tiếp tục mài thanh đao mẻ. Nhưng nhịp tay hắn đã nhanh hơn, mạnh hơn, như thể hắn đang trút tất cả cơn giận vào những đường đá mài. Xoèn xoẹt. Xoèn xoẹt. Âm thanh ấy vang lên đều đặn, như nhịp thở của một con thú bị thương.
Hưng Tuấn đứng dưới tán liễu, lặng yên.
Cậu không xen vào câu chuyện. Cậu không có quyền. Những người lính này là dân biên thùy thực thụ. Những người đã dành cả đời để giữ những tấc đất mà triều đình ở kinh đô có khi còn không nhớ tên. Những vết sẹo trên người họ, những thanh đao mẻ trong tay họ, và cả những nụ cười nhạt không chút vui vẻ kia, tất cả đều là thứ mà cậu. Một thư sinh từ Bắc Uyên xuống, chỉ có thể đứng nhìn và thấu hiểu trong im lặng.
Nhưng cậu hiểu. Cậu hiểu hơn bất kỳ ai.
Ở Bắc Uyên, cha cậu cũng từng có những người lính như thế này. Những người lính mài đao đến mẻ lưỡi. Những người lính nhìn thép của giặc mà lặng im. Những người lính biết rằng mình đang thua từng ngày, từng giờ, không phải vì thiếu dũng khí, mà vì phía sau lưng họ, cả một đất nước đang bị bán rẻ bằng tiền giấy và lụa là.
Cậu rời khỏi bụi tre gai, lặng lẽ như khi cậu đến. Bước chân cậu nhẹ trên thảm lá mục, không một tiếng động. Nhưng khi cậu vừa quay lưng, một giọng nói vang lên từ phía bờ suối.
“Này, thư sinh kia.”
Cậu dừng bước. Quay lại.
Người lính già đã ngước lên. Đôi mắt đục mờ của ông giờ đang nhìn thẳng vào cậu. Không có vẻ đe dọa. Cũng không có vẻ thân thiện. Chỉ là một cái nhìn trầm tĩnh, như thể ông đã biết cậu đứng đó từ nãy đến giờ.
“Cháu không có ý nghe lén.” Hưng Tuấn chắp tay thi lễ, giọng tôn kính.
“Cháu chỉ tình cờ đi dạo qua đây.”
“Ta biết.” Người lính già gật đầu chậm rãi. “Ta biết cháu từ lúc cháu mới đến. Cháu đứng dưới cây liễu ấy đủ lâu để nghe hết rồi.”
Hưng Tuấn không đáp. Cậu chỉ cúi đầu thêm một chút.
“Cháu từ đâu đến?”
“Bắc Uyên ạ.”
Đôi mắt đục mờ của người lính già chợt lóe lên một tia sáng nhỏ. “Bắc Uyên... Lão tướng Trần Vĩnh Khiêm vẫn còn ở đó chứ?”
Hưng Tuấn cảm thấy tim mình đập mạnh hơn một nhịp. “Thưa bác, người vẫn ở đó ạ.”
“Tốt.” Người lính già gật đầu, rồi lại quay mặt xuống dòng suối. “Về đi, thư sinh. Đừng lang thang ở đây nữa. Khai Bình Phủ này không phải chỗ cho những đứa trẻ tò mò đâu.”
Hưng Tuấn đứng im một thoáng. Rồi cậu chắp tay thi lễ lần nữa, quay gót bước đi. Lần này, cậu không quay đầu lại.
Tiếng đao mài vẫn vọng theo sau lưng cậu, xoèn xoẹt, xoèn xoẹt, như một lời than thở không lời của những lưỡi thép đã mòn.
Trên đường về phía trung tâm phủ thành, Hưng Tuấn đi chậm hơn lúc đến. Ánh nắng đã tắt hẳn ở phía tây, nhường chỗ cho một màn hoàng hôn màu tím sẫm đang buông xuống trên những dãy núi đá vôi. Gió lạnh hơn. Từ những mái bếp, khói lam bắt đầu tỏa lên, mang theo mùi cơm chín và mùi cá kho mặn mòi.
Câu chuyện của ba người lính vẫn lởn vởn trong đầu cậu như một điệp khúc.
“Chém hắc thạch ngọt sớt.”
“Cái thòng lọng.”
“Chúng sẽ mua luôn cả đất này bằng giấy.”
Cậu rút cuốn sổ tay trong túi vải ra, dừng lại dưới một ngọn đèn dầu treo trước cửa một tiệm tạp hóa đã đóng cửa. Dưới ánh sáng yếu ớt, cậu ghi thêm mấy dòng:
“Chiều: Bờ suối tây thành. Ba lính biên thùy. Đao nội mài ba lần đã mẻ. Đao lậu Bắc Nha chém hắc thạch không hao lưỡi. Tiền giấy, thép lậu, và một cuộc chiến không cần đao kiếm.”
Cậu khép sổ lại, đứng nhìn những dãy núi xa đang dần chìm vào bóng tối. Trong đầu cậu, mảnh lụa máu trong túi áo, hình ảnh đóa mai trắng ngậm mực, và giờ là tiếng đao mài bên dòng suối cạn, tất cả đang xoay tròn như những mảnh gốm vỡ trong một cơn lốc. Chúng không khớp với nhau. Nhưng cậu có linh cảm rằng chúng đều là một phần của cùng một tấm bình phong. Một tấm bình phong mà ai đó đang cố giấu sau lưng.
Trên con đường đất vắng tanh, bóng một thư sinh trẻ tuổi đổ dài dưới ánh đèn dầu leo lét, chầm chậm tan vào màn đêm đang buông.
Khai Bình Phủ, chiều tối ngày 26 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.
Được yêu thích bởi: kevietlachlangthang
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.