Đại Mặc Sử Ký

Chương 7: Máu Trên Sổ Sách

Đăng: 02/06/2026 10:04 3,684 từ 1 lượt đọc

CHƯƠNG 7: MÁU TRÊN SỔ SÁCH.


Sáng ngày 27 tháng 6, sương mù lại tràn xuống từ những dãy núi đá vôi phía tây. Nhưng lần này, nó không còn là thứ sương mỏng manh như đêm hôm trước. Nó là một màn trắng đục quánh đặc, nhấn chìm toàn bộ Khai Bình Phủ trong một biển lạnh ẩm ướt. Những mái nhà, những sạp hàng, những con ngựa đang run rẩy trong chuồng gỗ. Tất cả đều bị bủa vây bởi một thứ im lặng nặng nề, thứ im lặng chỉ bị phá vỡ bởi tiếng chân đinh trên đế ủng của quân lính.


Ngôi nhà của gia đình Hồ Ngưu nằm ở rìa phía nam của phủ thành, nơi những con đường đất nhỏ hẹp chạy ngoằn ngoèo giữa những túp lều lợp tranh của dân chài nghèo ven sông Mã Tí. Đây không phải là nơi mà quan binh thường lui tới. Những người sống ở đây là dân chài lưới, quanh năm lênh đênh trên những con thuyền nhỏ, chỉ lên bờ vào mùa mưa bão hoặc khi có tang lễ. Họ không có tên trong sổ hộ tịch của phủ thành. Họ không đóng thuế. Họ không tồn tại trong mắt triều đình.


Nhưng sáng nay.


Toán lính Huyết Y Doanh do Lục Thành chỉ huy đến từ khi trời còn chưa sáng rõ. Chúng không hô hoán, không đốt đuốc. Chúng chỉ lặng lẽ bao vây túp lều ọp ẹp nằm khuất sau một bụi dứa dại, rồi đồng loạt xông vào như một bầy chó săn đã tìm thấy con mồi.


Bên trong, một người đàn bà trung niên đang nhóm bếp. Một đứa con gái chừng mười ba tuổi vừa ngủ dậy, mắt nhập nhèm dụi vì khói. Và một bà lão già nua, gầy guộc, nằm co quắp trên tấm phản ọp ẹp ở góc nhà, ho từng cơn khan khốc.


Tất cả ba thế hệ. Ba đời nhà Hồ Ngưu.


“Bắt hết.”


Lục Thành ra lệnh ngắn gọn. Hắn không cần giải thích. Hắn không cần đọc cáo trạng. Huyết Y Doanh có quyền bắt giữ bất kỳ ai mà không cần lệnh của quan phủ, đó là đặc quyền mà Khấu Thái Hậu đã ban cho bọn hắn từ khi bà bắt đầu ngồi sau rèm châu.


Người đàn bà trung niên, vợ của Hồ Ngưu, bị hai tên lính túm chặt hai tay, kéo xềnh xệch ra ngoài sân. Bà không la hét. Bà chỉ nhìn chằm chằm vào bọn lính với đôi mắt trũng sâu, nơi sự sợ hãi và sự cam chịu đã hòa vào nhau. Có lẽ bà đã chờ đợi ngày này từ rất lâu rồi. Có lẽ bà đã biết rằng một ngày nào đó, những bí mật mà chồng mình mang theo sẽ tìm đến tận nhà.


Đứa con gái thì không. Nó còn quá nhỏ để hiểu chuyện gì đang xảy ra. Nó chỉ biết khóc ré lên, tay bấu chặt vào cột nhà, mặc cho lũ lính cố kéo nó ra. Tiếng khóc của nó vang lên trong màn sương trắng đục, sắc và trong như tiếng thủy tinh vỡ.


Bà lão già, mẹ của Hồ Ngưu. Thậm chí còn không kịp rời khỏi tấm phản. Bọn lính lật tung tấm chiếu rách bà đang nằm, tìm kiếm bất cứ thứ gì có thể là chứng cứ. Nhưng chúng chẳng tìm thấy gì. Không có thư từ. Không có mật hiệu. Không có gì ngoài một cuộn giấy bạc màu đựng mấy đồng tiền đồng lẻ và một sợi dây chuyền bằng chỉ đỏ đã cũ, thứ bùa hộ mệnh mà những người dân vùng sông nước thường đeo cho con cái.


“Đưa về phân dinh.”


Phân dinh Huyết Y Doanh ở Khai Bình không có hầm giam. Nó chỉ là một ngôi nhà gỗ hai tầng cũ kỹ, với căn hầm chứa rượu đã được cải tạo thành phòng tạm giam. Dưới ánh đèn dầu leo lét, ba người đàn bà bị đẩy vào một góc tối, nơi những bức tường đá ong ẩm mốc rỉ nước và mùi máu khô từ những lần tra khảo trước vẫn còn vương vất trong không khí.


Người đàn bà trung niên, vợ của Hồ Ngưu. Tên là Lê Thị Mận. Bà không phải là một mỹ nhân. Bà là một người đàn bà của sông nước, với đôi bàn tay thô ráp vì chèo thuyền và kéo lưới, với khuôn mặt khắc khổ đã quen với nắng gió và những mùa lũ quét. Bà ngồi im trên nền đất lạnh, ôm đứa con gái đang run rẩy trong lòng, mắt nhìn thẳng vào ngọn đèn dầu đang chập chờn như một con đom đóm bị thương.


“Chúng tôi không biết gì.” Bà nói, giọng đều đều như nước sông mùa cạn.


“Chồng tôi là lái buôn ngựa. Ông ấy đi biền biệt quanh năm. Có khi nửa năm mới về một lần.”


Lục Thành ngồi đối diện bà, trên một chiếc ghế gỗ ọp ẹp. Hắn không tra khảo. Hắn chỉ ngồi đó, tay xoay xoay con dao găm nhỏ, đôi mắt ti hí không rời khỏi khuôn mặt người đàn bà. Hắn đã tra khảo đủ nhiều để biết rằng bà ta không nói dối. Nhưng nhiệm vụ của hắn không phải là moi thông tin từ bà ta. Nhiệm vụ của hắn là canh giữ.


“Chồng bà chết rồi.”


Câu nói của Lục Thành vang lên thật nhẹ nhàng, không một chút báo trước, như một nhát dao cứa vào màn đêm.

Lê Thị Mận im bặt. Đôi mắt bà mở to, nhưng không phải vì sợ hãi. Mà là vì một thứ gì đó vừa vỡ ra bên trong. Một thứ gì đó mà bà đã chuẩn bị tinh thần để đón nhận từ rất nhiều năm trước, nhưng khi nó thực sự đến, nó vẫn đau hơn bất cứ điều gì bà từng tưởng tượng.


“Ông ấy... chết thế nào?”


“Bị đâm. Đêm 25. Ở bến ngựa phía bắc.”


Một khoảng lặng dài. Đứa con gái trong lòng bà vẫn đang khóc, nhưng tiếng khóc của nó dường như đã tắt hẳn trong tai bà. Bà chỉ nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, và tiếng của chính giọng mình, run rẩy như sợi chỉ mảnh:


“Ai... ai giết ông ấy?”


“Đó là điều chúng ta đang tìm hiểu.” Lục Thành đáp, giọng vẫn đều đều. “Và bà sẽ giúp chúng ta.”


“Tôi không biết gì cả.”


“Bà không biết chồng bà làm gì sao?”


Lê Thị Mận lắc đầu. Nhưng rồi bà dừng lại. Đôi mắt bà nhìn xuống đôi bàn tay chai sần của mình, và một giọt nước mắt lăn dài trên má. Không phải nước mắt của sự hối hận. Mà là nước mắt của một người vợ vừa nhận ra rằng người đàn ông mình yêu thương đã sống một cuộc đời mà mình không hề hay biết.


“Ông ấy... không phải là lái buôn ngựa, phải không?”


Lục Thành không đáp. Nhưng sự im lặng của hắn chính là câu trả lời. Bà lão già, mẹ của Hồ Ngưu. Từ nãy đến giờ vẫn nằm im trên nền đất, đôi mắt cứ nhìn lên trần nhà tối om. Bà không khóc. Có lẽ bà đã khóc quá nhiều trong đời rồi. Có lẽ nước mắt của một bà mẹ già không còn đủ để khóc cho một đứa con trai đã chết. Nhưng khi nghe thấy câu hỏi của con dâu, bà khẽ lên tiếng. Giọng bà run run như tiếng lá khô bị gió cuốn:


“Nó... là Hắc Y Vệ.”


Lê Thị Mận quay phắt sang. “Mẹ... mẹ biết sao?”


“Ta biết từ lâu rồi. Từ ngày nó còn trẻ, khi nó mới gia nhập. Nó bắt ta thề không được nói cho ai. Kể cả con dâu. Kể cả cháu gái.” Bà lão ngừng lại, ho từng cơn khan. “Nó nói... nếu có một ngày nó chết, thì đừng khóc. Đừng trách. Nó chết vì nó muốn Đại Mặc tốt hơn. Muốn vợ con nó, mẹ nó, muốn tất cả những người dân nghèo như chúng ta... được sống trong một đất nước không còn bị bọn phương Bắc đè nén.”


Nước mắt của Lê Thị Mận giờ đã chảy thành dòng. Nhưng bà không gào lên. Bà không đấm ngực. Bà chỉ ngồi đó, ôm chặt đứa con gái vào lòng, và thì thầm vào mái tóc rối bù của nó:


“Cha con... là một người tốt. Một người tốt nhất mà mẹ từng biết.”


Đứa con gái không hiểu hết những gì đang xảy ra. Nó chỉ biết cha nó đã chết, và mẹ nó đang khóc. Nó vùi mặt vào ngực mẹ, và nức nở. Tiếng nức nở của nó vang lên trong căn hầm tối, như một lời than không lời cho một người cha mà nó sẽ không bao giờ được gặp lại.


Lục Thành đứng dậy. Hắn không có hứng thú với những giọt nước mắt. Hắn đã thấy quá nhiều cảnh này rồi. Nhưng khi bước ra khỏi hầm giam, hắn dừng lại một thoáng, ngoảnh đầu nhìn ba người đàn bà đang ôm nhau trong góc tối.


Hắn biết họ không có tội.


Nhưng hắn cũng biết rằng trong cuộc chiến ngầm này, có tội hay không chưa bao giờ là điều quan trọng.


Khấu Diệp Hàn đứng bên cửa sổ của phân dinh, nhìn xuống con phố bên dưới đang dần đông người. Hắn đã nghe tiếng bước chân lộp cộp trên cầu thang gỗ từ lúc nãy. Giờ thì Lục Thành đã đứng sau lưng hắn, thở hồng hộc.


“Bẩm đại nhân, đã bắt được ba người. Vợ, con gái, và mẹ già của Hồ Ngưu.”

Khấu Diệp Hàn không quay lại. “Tra hỏi chưa?”


“Đã tra. Nhưng chúng không biết gì về mật thư cả.”


“Không biết gì?”


“Vợ hắn khai rằng Hồ Ngưu đã rời nhà từ ba năm trước, thỉnh thoảng mới ghé về vào ban đêm, để lại ít tiền rồi đi ngay. Bà ta cứ tưởng hắn là lái buôn ngựa thật. Mãi đến hôm nay mới biết hắn là Hắc Y Vệ. Đứa con gái còn nhỏ quá, hỏi gì cũng chỉ khóc. Còn mẹ già của hắn…”


Lục Thành ngập ngừng.


“Sao?”


“Mẹ già của hắn thì biết. Bà ta biết con trai mình là Hắc Y Vệ từ lâu rồi. Nhưng bà ta không biết gì về mật thư. Bà ta chỉ biết con trai mình đã chết.”


Một khoảng lặng dài. Khấu Diệp Hàn vẫn nhìn ra cửa sổ, đôi mắt một mí không biểu lộ gì. Nhưng trong lòng hắn, một điều gì đó vừa khẽ động. Không phải là thương hại. Hắn đã không còn biết thương hại từ cái ngày cả gia đình hắn chết đói trong loạn lạc. Nhưng có một thứ gì đó giữa sự kính trọng và sự khó chịu, khi hắn nghĩ về việc một bà mẹ già đã giữ bí mật cho con trai suốt mấy chục năm, chỉ để rồi một ngày nhận được tin con mình đã chết trong một con hẻm tối ở biên thùy.


“Đại nhân... có cần dùng hình không ạ?”


“Không.” Khấu Diệp Hàn đáp, giọng trầm thấp. “Giữ chúng lại. Đừng tra khảo gì thêm. Nhưng cũng đừng thả.”


“Ý đại nhân là…”


“Treo tin lên. Cho toàn phủ thành biết rằng Huyết Y Doanh đang giam giữ ba đời nhà Hồ Ngưu. Ai muốn chuộc, đến gặp ta.”


Lục Thành chớp mắt. Hắn hiểu. Đây không phải là tra hỏi nữa. Đây là săn mồi. Những đồng đội cũ của Hồ Ngưu trong Mật Ước, nếu còn sống, nếu còn ẩn náu đâu đó trong Khai Bình, sẽ biết rằng gia đình của đồng đội mình đang bị giam giữ. Và chúng sẽ phải làm gì đó. Hoặc là đến chuộc. Hoặc là đến diệt khẩu. Dù là cách nào, chúng cũng sẽ lộ diện.


“Người nhà hắn thực sự không biết gì về mật thư sao?” Khấu Diệp Hàn hỏi, lần này quay đầu lại.


“Thực sự không ạ. Hồ Ngưu đã che giấu gia đình quá kỹ. Ngay cả trong hồ sơ cũ của Hắc Y Vệ, hắn cũng khai là cô nhi.”


Khấu Diệp Hàn khẽ gật đầu. Đúng như hắn dự đoán. Những Hắc Y Vệ cũ là những bóng ma đích thực. Chúng không chỉ giỏi che giấu bản thân, mà còn giỏi che giấu những người chúng yêu thương. Hồ Ngưu đã chết, nhưng cái cách hắn bảo vệ gia đình mình vẫn còn nguyên vẹn, một bức tường im lặng mà ngay cả cái chết cũng không thể phá vỡ.


“Tiếp tục canh gác. Và cho người rà soát lại toàn bộ hồ sơ của những Hắc Y Vệ từng đóng quân ở Vĩnh Ninh. Nếu Hồ Ngưu có thể giả làm cô nhi, thì những kẻ khác cũng có thể.”


Lục Thành dạ một tiếng, rồi lui ra. Tiếng chân hắn lộp cộp xuống cầu thang, rồi tắt hẳn.


Khấu Diệp Hàn quay lại cửa sổ. Bên ngoài, nắng đã bắt đầu xuyên qua màn sương, hắt những tia sáng nhợt nhạt lên những mái nhà ướt đẫm. Ở đâu đó trong thành phố này, mảnh lụa vẫn đang lẩn khuất. Và hắn sẽ tìm ra nó. Không phải hôm nay, thì ngày mai. Không phải ngày mai, thì ngày kia. Thời gian là thứ xa xỉ mà hắn không thiếu, nhưng những kẻ giấu mảnh lụa kia thì có.


Trưa cùng ngày, ở khu chợ ngựa phía bắc thành, nắng đã lên cao và sương đã tan gần hết. Những sạp hàng lại mở cửa, những thương nhân lại bày ra những con tuấn mã béo tốt, và những cuộc mặc cả lại bắt đầu. Nhưng bên dưới cái vẻ nhộn nhịp ấy, một sự căng thẳng mới đang âm ỉ như than hồng dưới lớp tro nguội.


Vũ Đình Phong đến chợ ngựa từ sớm.

Hắn không phải là thương nhân. Hắn cũng không phải là phu ngựa. Hắn là một gã trai trẻ mười tám tuổi, thân hình vạm vỡ như một con trâu rừng, da sạm đen vì nắng gió Hoài Viễn, mái tóc dài buộc túm sau gáy bằng một sợi dây gai. Trên vai hắn vắt một cái túi da dê đã cũ, bên trong đựng mấy thỏi bạc vụn và một con dao găm cùn. Tay hắn cầm một thanh đại đao. Hắn đến chợ ngựa không phải để mua. Hắn đến để giao hàng.


Cha hắn, Vũ Đình Liệt. Là chủ một đội hộ thương nhỏ chuyên chở ngựa chiến từ Hoài Viễn xuống Khai Bình. Mấy năm nay, khi cha ngã bệnh, Đình Phong thay cha gánh vác công việc. Hắn không thích mặc cả. Hắn không thích nịnh nọt. Hắn chỉ thích cưỡi ngựa và đánh nhau. Nhưng công việc là công việc, và gia đình hắn cần tiền để mua thuốc cho cha.


Hôm nay, hắn mang xuống ba con ngựa chiến giống Hoài Viễn. Những con ngựa lông xám, chân cao, ngực nở, thuộc loại tốt nhất vùng biên thùy. Lẽ ra, với ba con ngựa này, hắn phải kiếm được ít nhất ba mươi lạng bạc. Nhưng khi hắn vừa dắt ngựa vào bến, một tên quan chức đã chặn lại.


“Ngựa của mày à?”


Giọng tên quan chức the thé, mang âm sắc của kẻ đã quen ra lệnh. Hắn mặc bộ quan phục màu chàm, trên ngực thêu hình con chim ưng cách điệu – không phải quan phục của triều đình Đại Mặc, mà là quan phục của phủ Khai Bình, loại quan chức nhỏ được Khấu gia cài cắm vào bộ máy địa phương để kiểm soát thương mại. Hắn tên là Trịnh Văn Đường, Phó tri phủ phụ trách thuế bến ngựa. Người dân ở đây gọi hắn là “Trịnh Mỏ Quạ”, vì cái mũi khoằm và cái cách hắn rỉa rót từng đồng bạc lẻ của dân nghèo.


“Phải.” Đình Phong đáp cộc lốc.


“Mày có biết là từ hôm qua, tất cả giao dịch ngựa đều phải dùng tiền giấy không?”


“Tiền giấy gì?”


Trịnh Văn Đường rút từ trong túi áo ra một xấp tiền giấy in hình chim ưng. “Tiền này. Tiền của triều đình bảo hộ. Mày bán ngựa, mày nhận tiền này. Rồi mày muốn đổi ra bạc hay đồng gì thì tùy.”


Đình Phong nhìn xấp tiền giấy, rồi nhìn con ngựa của mình. Hắn không biết đọc, không biết viết, nhưng hắn không ngu. Hắn đã nghe đám phu ngựa kể về thứ tiền giấy này. Nó là thứ giấy vô giá trị mà bọn Bắc Nha ép dân biên thùy phải dùng. Ai nhận nó rồi, sau này muốn đổi lại ra bạc thì chỉ được một nửa giá. Một nửa giá của ba mươi lạng bạc là mười lăm lạng. Mười lăm lạng bạc thì không đủ mua thuốc cho cha hắn.


“Ta không nhận tiền giấy.” Đình Phong nói, giọng bắt đầu gằn xuống. “Ta chỉ nhận bạc.”


“Mày dám chống lệnh à?”


“Lệnh nào? Lệnh của ai? Lệnh của triều đình Đại Mặc hay lệnh của bọn Bắc Nha?”


Trịnh Văn Đường nheo mắt lại. Hắn đã gặp đủ loại dân buôn ngựa. Có kẻ van xin. Có kẻ lén lút hối lộ. Nhưng chưa có kẻ nào dám hỗn với hắn như thằng nhà quê này.


“Mày biết tao là ai không?”


“Biết.” Đình Phong nhếch mép. “Mày là con chó săn của bọn họ Khấu.” Câu nói vừa dứt, không khí xung quanh như đông cứng lại. Những thương nhân gần đó lập tức lùi ra xa. Lũ phu ngựa đứng há hốc mồm. Ngay cả mấy con ngựa cũng dường như cảm nhận được sự căng thẳng, chúng hí lên từng hồi bất an và giật mạnh dây cương.


Trịnh Văn Đường đỏ mặt. Hắn quay sang đám lính canh đi cùng. “Bắt nó lại. Tịch thu toàn bộ ngựa. Phạt gấp ba vì tội chống lệnh và xúc phạm quan chức.”


Bốn tên lính canh rút đao, tiến về phía Đình Phong. Nhưng chúng vừa bước được hai bước, thì một tiếng “vút” sắc lẹm vang lên.


Đình Phong đã rút thanh đao thô của mình ra khỏi bao.


Đó không phải là một thanh đao đẹp. Nó là một thanh đao dài, lưỡi thép đen sì vì gỉ sét, chuôi đao quấn vải rách, sống đao đã mẻ ba chỗ. Nhưng cách hắn cầm nó, cách bàn tay chai sần của hắn siết chặt chuôi đao, cách đôi mắt hắn quét qua bốn tên lính như một con sói đang chọn con mồi yếu nhất, khiến cho tất cả bọn chúng phải khựng lại.


“Định giết quan à?” Trịnh Văn Đường lùi lại một bước, giọng đã bắt đầu run.


“Mày có biết giết quan là tội gì không? Là tội tru di tam tộc đấy!”


Đình Phong không đáp. Hắn chỉ đứng đó, tay cầm đao, mắt không rời khỏi bốn tên lính canh. Nhưng trong lòng hắn, một cơn giận đang sôi lên như nước trong nồi đồng. Tru di tam tộc. Nghe quen không? Cha hắn từng bị dọa như thế. Ông nội hắn từng bị dọa như thế. Cả gia đình hắn, cả dòng họ hắn, suốt ba đời giữ biên thùy cho Đại Mặc, luôn bị những kẻ như Trịnh Văn Đường dùng hai chữ “tru di” để hăm dọa.


Máu trong người hắn, dòng máu của những kỵ binh Hoài Viễn, dòng máu của những chiến binh đã từng chém đầu giặc Bắc Nha trên đồng tuyết, không cho phép hắn cúi đầu.


“Được.” Trịnh Văn Đường thấy Đình Phong không động đậy, tưởng hắn đã biết sợ. Hắn cười nhạt, quay sang bọn lính. “Tịch thu ngựa. Còn thằng này, bắt về dinh.”


Hai tên lính rụt rè tiến lên. Một tên túm lấy dây cương con ngựa dẫn đầu. Tên kia chìa tay định tóm lấy vai Đình Phong.

Và rồi...


“Tránh ra.”


Giọng Đình Phong không lớn. Nhưng nó trầm và nặng như một tảng đá rơi xuống giếng cạn. Bàn tay hắn siết chặt chuôi đao đến mức những đốt ngón tay trắng bệch ra. Gân xanh trên cổ tay hắn nổi lên cuồn cuộn như những con rắn nhỏ đang trườn dưới da.


Tên lính đang túm dây cương con ngựa liếc nhìn Trịnh Văn Đường. Trịnh Văn Đường gật đầu. Tên lính giật mạnh dây cương, định dắt con ngựa đi. Và đó là giọt nước cuối cùng.


Đình Phong gầm lên một tiếng. Thanh đao trong tay hắn vung lên, không phải để chém người, mà để chém đứt sợi dây cương đang nối con ngựa với tay tên lính. Sợi dây đứt phựt, tên lính ngã ngửa ra đất. Con ngựa hí vang, lồng lên.


“Giết nó! Giết nó cho ta!”


Nhưng không tên lính nào dám xông vào. Chúng chỉ đứng đó, run rẩy, tay cầm đao mà không dám vung lên. Vì trước mặt chúng không còn là một gã trai trẻ bán ngựa nữa. Mà là một con thú hoang vừa bị dồn vào đường cùng, sẵn sàng cắn xé bất cứ thứ gì chạm vào nó.


Đình Phong đứng đó, thở hồng hộc, thanh đao trong tay vẫn run lên vì cơn giận chưa kịp xả. Máu trong người hắn sôi lên như thép nung. Nhưng hắn chưa chém. Chưa. Hắn biết, chỉ cần một nhát đao nữa thôi, là mọi thứ sẽ không thể quay đầu lại.


Và hắn đã quay đầu. Nhưng không phải để bỏ chạy.


Mà là để nhìn thẳng vào mắt Trịnh Văn Đường, và nói, giọng trầm và lạnh như băng trên đỉnh Hoài Viễn:


“Mày muốn ngựa của tao à? Lên đây mà lấy.”


Khai Bình Phủ, trưa ngày 27 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.

0