Chương 8: Máu Trên Bến Ngựa
CHƯƠNG 8: MÁU TRÊN BẾN NGỰA.
Tiếng thách thức của Vũ Đình Phong vừa dứt, không khí trên bến ngựa phía bắc như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Những thương nhân đứng gần đó nín thở. Lũ phu ngựa đứng chết chân. Ngay cả mấy con ngựa cũng thôi hí, tai vểnh lên, mắt mở to đầy bất an.
Trịnh Văn Đường lùi thêm một bước nữa. Gót giày da của hắn va vào một tảng đá, suýt làm hắn ngã ngửa. Hắn chửi thề, tay run rẩy rút thanh đoản đao bên hông ra, một thanh đao nhỏ, lưỡi mỏng, chỉ dùng để dọa nạt chứ không phải để chiến đấu. Giọng hắn the thé lên, không còn giữ được vẻ hách dịch ban nãy:
“Chúng mày đứng đấy làm gì? Giết nó! Giết nó đi!”
Bốn tên lính canh nhìn nhau. Tay chúng nắm chặt chuôi đao, nhưng chân thì không nhấc lên nổi. Chúng đã thấy cách Đình Phong chém đứt sợi dây cương. Một nhát đao nhanh như chớp, gọn và chính xác đến mức sợi dây đứt phựt mà không hề chạm vào cổ con ngựa. Một người bán ngựa bình thường không thể có nhát đao ấy. Một gã trai trẻ mười tám tuổi bình thường cũng không thể có nhát đao ấy.
Nhưng Trịnh Văn Đường không nhìn thấy điều đó. Hoặc hắn có thấy, nhưng cơn giận vì bị xúc phạm đã lấn át lý trí. Hắn quay sang tên lính đứng gần nhất, giật lấy thanh đao trên tay hắn ta, rồi xông lên.
Đó là sai lầm cuối cùng trong đời hắn.
Đình Phong không lùi. Hắn không né. Hắn chỉ đứng đó, đôi mắt lạnh như băng, và khi Trịnh Văn Đường vung đao lên, hắn bước tới một bước. Một bước duy nhất. Khoảng cách giữa hai người rút ngắn lại chỉ còn một cánh tay. Thanh đao thô trong tay Đình Phong vung lên theo một đường chéo từ dưới lên, nhanh đến mức không ai kịp thấy nó di chuyển.
Một tiếng “xoẹt” chua chát.
Trịnh Văn Đường đứng sững lại. Thanh đoản đao trên tay hắn rơi xuống đất, kêu lên một tiếng “keng” lạc lõng. Hai tay hắn đưa lên ôm lấy cổ, nơi một đường cắt dài vừa mở ra, máu từ đó phun thành từng tia nhỏ, nóng và đỏ thẫm, bắn lên mặt đất, lên vạt áo quan phục màu chàm, lên những phiến đá lát đường. Hắn há miệng định nói gì đó, nhưng chỉ có một thứ âm thanh ọc ạch vang lên từ cuống họng, như tiếng nước sôi bị nghẹn trong ấm.
Rồi hắn đổ gục xuống.
Máu từ cổ hắn lan ra thành một vũng rộng, thấm vào lớp bụi đất, nhuộm đen những cọng rơm rải rác trên nền. Mắt hắn mở trừng trừng, nhìn lên bầu trời trong veo của buổi trưa tháng sáu, như thể vẫn chưa kịp hiểu chuyện gì vừa xảy ra.
Một khoảnh khắc im lặng tuyệt đối. Rồi hỗn loạn bùng nổ.
Một người đàn bà hét lên. Tiếng hét của bà ta sắc và dài như một mũi kim đâm thủng màn im lặng. Lũ phu ngựa nhốn nháo, đứa bỏ chạy tán loạn về phía các con hẻm, đứa đứng sững lại không nhấc nổi chân. Bốn tên lính canh, sau giây phút chết lặng, đồng loạt rút đao ra, nhưng không tên nào dám xông vào Đình Phong. Chúng chỉ đứng đó, vây quanh hắn thành một vòng tròn lỏng lẻo, tay run rẩy, mắt đảo liên tục như đang cầu cứu.
Đình Phong đứng giữa vòng vây, thanh đao trong tay vẫn còn rỉ máu. Ngực hắn phập phồng, hơi thở nặng nhọc như một con thú vừa kết thúc cuộc săn. Hắn nhìn xuống cái xác dưới chân, rồi nhìn lên những tên lính đang run rẩy. Ánh mắt hắn không có vẻ hối hận. Cũng không có vẻ sợ hãi. Chỉ có một sự trống rỗng kỳ lạ, như thể tất cả cơn giận trong hắn vừa được xả ra, và giờ chỉ còn lại một cái vỏ rỗng.
“Bắt... bắt nó lại…” Một tên lính lắp bắp, nhưng không ai nhúc nhích.
Đình Phong cúi xuống, lau lưỡi đao vào vạt áo của Trịnh Văn Đường, một cử chỉ điềm tĩnh đến rợn người. Rồi hắn đứng thẳng dậy, tra đao vào bao, quay lưng bước đi. Bốn tên lính canh dạt ra hai bên như nước chảy, để hắn bước qua mà không một ai dám ngăn cản.
Mãi đến khi bóng hắn khuất sau dãy sạp hàng, chúng mới dám thở.
Trần Hưng Tuấn có mặt ở bến ngựa không phải vì tình cờ.
Sau khi rời quán trà của Tạ Như Yên vào chiều hôm trước, cậu đã định bụng sáng nay sẽ rời Khai Bình, tiếp tục hành trình về phía đông. Nhưng tin về việc phong tỏa phủ và tin đồn về việc Huyết Y Doanh bắt giam ba đời nhà Hồ Ngưu đã lan khắp phủ thành như gió độc, và cậu không thể rời đi. Không phải vì cậu có liên quan gì đến họ. Mà là vì cậu biết mảnh lụa trong túi áo mình chính là thứ mà Hồ Ngưu đã đánh đổi mạng sống để giấu đi. Và giờ, gia đình hắn đang phải trả giá cho thứ mà cậu đang nắm giữ.
Ý nghĩ ấy khiến cậu không thể ngồi yên.
Cậu đã lang thang khắp các con phố suốt buổi sáng, tai nghe, mắt nhìn, cố gắng ghép nối những mảnh thông tin rời rạc. Và khi cậu đi ngang qua bến ngựa phía bắc, tiếng cãi vã giữa Đình Phong và Trịnh Văn Đường đã khiến cậu dừng bước.
Cậu đứng dưới mái hiên của một sạp hàng đóng cửa, cách nơi xảy ra sự việc chừng hai chục bước chân, và chứng kiến toàn bộ.
Cậu thấy cách Đình Phong đứng, chân trụ vững như cột đình, vai thả lỏng, nhưng đôi mắt thì không rời khỏi đối thủ dù chỉ một giây. Cậu thấy cách hắn cầm đao. Không phải kiểu cầm của một kẻ vừa mới biết đánh, mà là kiểu cầm của một người đã cầm đao từ khi còn chưa biết đi. Và cậu thấy nhát chém cuối cùng. Nhanh, gọn, chính xác, không một động tác thừa. Đó không phải là nhát chém của một kẻ giết người. Đó là nhát chém của một chiến binh.
Khi Trịnh Văn Đường đổ gục xuống, Hưng Tuấn không quay mặt đi như những người khác. Cậu nhìn thẳng vào cái xác, vào vũng máu đang lan rộng, vào ánh mắt trừng trừng của kẻ vừa chết. Ở Bắc Uyên, cậu đã thấy máu. Đã thấy chết chóc. Nhưng đây là lần đầu tiên cậu thấy một người bị giết ngay giữa chợ, giữa ban ngày.
Cậu không biết Đình Phong là ai. Nhưng cậu biết Trịnh Văn Đường là ai. Cậu đã nghe đám phu ngựa nhắc đến cái tên “Trịnh Mỏ Quạ” với giọng căm hận và sợ hãi. Cậu đã thấy cách hắn ép dân nghèo dùng tiền giấy. Và giờ cậu đã thấy cách hắn chết.
Một ý nghĩ lóe lên trong đầu cậu: nếu Trịnh Văn Đường thực sự là một tên tham quan lộng quyền như lời đồn, thì trong nhà hắn phải có bằng chứng. Những cuốn sổ sách. Những thư từ. Những giao kèo bí mật. Những thứ có thể cho cậu biết thêm về mạng lưới của Khấu gia, và có thể, chỉ có thể thôi, giúp cậu hiểu được vì sao Hồ Ngưu phải chết.
Trên đường đến dinh thự Trịnh Văn Đường, Hưng Tuấn dừng lại trước một sạp hàng ven chợ. Đó là một quầy bán đồ cũ kỹ của một lão già người Hoài Viễn. Những thanh đao lậu, những con dao găm đã qua tay nhiều đời chủ, những chiếc khóa đồng hoen rỉ. Cậu không phải là người biết chọn vũ khí. Nhưng cậu biết mình sắp làm một việc mà nếu bị phát hiện, sẽ không thể thoát thân bằng đôi tay không.
Cậu chọn một con dao găm nhỏ, lưỡi thép mỏng vừa bằng ngón tay trỏ, chuôi gỗ mun đã bóng mòn vì mồ hôi tay. Nó không phải là hàng tốt. Nhưng nó đủ nhẹ để giấu trong tay áo, và đủ sắc để cậy một ổ khóa gỗ nếu cần. Cậu trả cho lão chủ sạp mấy đồng tiền đồng lẻ, rồi nhét con dao vào túi vải bố.
Đó là lần đầu tiên trong đời cậu mua một thứ không phải để sưu tầm, mà là để phòng thân.
Tối ngày 27 tháng 6, sương mù lại tràn xuống. Lần này, nó mỏng hơn, chỉ đủ để làm nhòe đi những ngọn đèn dầu treo trước các mái hiên, khiến mọi vật trở nên mờ ảo như trong một giấc mộng.
Dinh thự của Trịnh Văn Đường nằm ở phía đông thành, cách bến ngựa chừng nửa dặm. Đó là một ngôi nhà gỗ hai tầng, bên ngoài sơn son đã bong tróc, cổng chính bằng gỗ lim đóng kín. Không có lính canh. Trịnh Văn Đường đã chết, và đám lính của hắn, sau khi khiêng xác hắn về dinh Tri phủ, đã kéo nhau ra tửu quán để trấn an tinh thần. Ngôi nhà trống rỗng, chỉ còn lại những bóng tối và những bí mật.
Hưng Tuấn trèo qua bức tường đá ong phía sau vườn. Cậu tiếp đất nhẹ như mèo, lưng áo vải thô thấm đẫm sương đêm. Khu vườn nhỏ sau nhà um tùm cỏ dại, một cây khế già đứng trơ trọi trong góc, quả rụng đầy gốc lênh láng nước. Cậu men theo lối đi lát đá, đến cửa sau. Rút con dao găm vừa mua ở chợ ra, cậu len lưỡi dao mỏng vào khe hở của ổ khóa gỗ. Một cái đẩy nhẹ, then khóa bật ra.
Bên trong, mùi ẩm mốc và mùi thuốc lào cũ quyện vào nhau ngột ngạt. Hưng Tuấn không thắp đèn. Cậu để mắt mình quen dần với bóng tối, rồi lần mò lên cầu thang gỗ dẫn lên tầng hai. Theo những gì cậu quan sát được từ bên ngoài, phòng làm việc của Trịnh Văn Đường nằm ở căn phòng phía đông, nơi có cửa sổ nhìn ra con phố chính.
Căn phòng nhỏ hơn cậu tưởng. Một chiếc bàn gỗ lim kê sát tường, trên bàn là những chồng sổ sách chất cao ngất ngưởng. Một chiếc giá sách ọp ẹp, những cuốn sách đã ố vàng, bìa da đã mục. Một chiếc rương gỗ ở góc phòng, khóa đồng đã hoen rỉ.
Hưng Tuấn bắt đầu từ chiếc bàn.
Cậu lật từng cuốn sổ, từng trang giấy. Hầu hết là sổ thuế, những con số khô khan về ngựa, về muối, về lụa, về tiền đồng và tiền giấy. Nhưng càng đọc, cậu càng nhận ra những con số ấy không khô khan chút nào. Chúng là bằng chứng của một hệ thống bóc lột có tổ chức. Mỗi con ngựa nhập vào Khai Bình bị đánh thuế gấp ba lần so với quy định của Mặc Điển. Mỗi giao dịch bằng tiền đồng bản địa bị phạt thêm hai phần. Mỗi thương nhân không chịu dùng tiền giấy Bắc Nha đều bị ghi vào một danh sách riêng, với chú thích “cần xử lý”.
Và ở cuối cuốn sổ thứ ba, cậu tìm thấy một tập thư từ được kẹp giữa hai trang giấy trắng. Thư từ giữa Trịnh Văn Đường và một người ký tên là “K.T.K”. Những chữ viết tắt mà cậu không cần phải suy đoán lâu để biết đó là ai. Khấu Trọng Khiêm. Kẻ nắm giữ toàn bộ kho lương và thương lộ Đông Bình phủ. Kẻ được mệnh danh là “Tài thần của Đại Mặc”.
Nội dung thư khiến ngón tay cậu lạnh đi.
“Số ngựa chiến thu mua tháng này đạt chỉ tiêu. Ba mươi con đã được chuyển lên Hàn Giang theo đường mòn Vĩnh Ninh. Số còn lại giữ lại Khai Bình, chờ lệnh điều tiếp. Tiền giấy đã được dân chúng bắt đầu sử dụng, dù còn nhiều kẻ chống đối. Đề nghị cho thêm người để xử lý những kẻ cứng đầu.”
Và một lá thư khác, ngắn hơn, nhưng còn đáng sợ hơn:
“Tin đồn về Hắc Y Vệ còn sống đã lan đến tai Thái Hậu. Bà ấy không hài lòng. Tìm cho ra kẻ đã giấu mật thư. Nếu không, cái đầu của ngươi sẽ là thứ ta gửi về Yên Lăng.”
Hưng Tuấn gấp những lá thư lại, nhét vào túi áo trong. Tim cậu đập nhanh, nhưng tay cậu không run. Cậu đã có câu trả lời. Trịnh Văn Đường không chỉ là một tên tham quan lộng quyền. Hắn là một mắt xích trong mạng lưới của Khấu gia, chuyên thu mua ngựa chiến để chuyển lên biên giới phía bắc, nơi quân Bắc Nha đang chờ. Và hắn cũng là kẻ đã bị giao nhiệm vụ tìm ra mật thư mà Hồ Ngưu đánh cắp.
Cậu đứng dậy, định rời đi. Nhưng trước khi bước ra khỏi căn phòng, cậu dừng lại. Cậu quay lại nhìn chiếc bàn, nhìn những chồng sổ sách, nhìn chiếc rương gỗ ở góc phòng. Một ý nghĩ vừa lóe lên. Cậu cúi xuống, mở chiếc rương ra.
Bên trong không có vàng bạc. Không có châu báu. Chỉ có một tấm bản đồ cũ kỹ, vẽ chi tiết toàn bộ hành lang thương mại ngầm từ Hoài Viễn xuống Khai Bình, và từ Khai Bình lên Bắc Uyên. Những con đường mòn. Những điểm trung chuyển. Những kho hàng bí mật. Tất cả đều được đánh dấu bằng mực đỏ, như những vết máu trên tấm da cừu đã ngả màu.
Hưng Tuấn gấp tấm bản đồ lại, nhét cùng với những lá thư. Rồi cậu rời khỏi căn phòng, lặng lẽ như khi cậu đến.
Khi cậu trèo qua bức tường đá ong ra ngoài, sương đã dày hơn. Con phố vắng tanh, chỉ còn tiếng chó sủa từ đâu đó khá xa. Cậu bước nhanh về phía quán trọ nơi mình đang thuê tạm một căn phòng nhỏ, lòng nặng trĩu những điều vừa phát hiện.
Trịnh Văn Đường là một tên tham quan. Nhưng hắn cũng chỉ là một con tốt thí trong bàn cờ lớn hơn. Một con tốt đã bị bỏ lại, và giờ đã chết dưới lưỡi đao của một gã trai trẻ nóng giận. Nhưng những con tốt khác vẫn còn đó. Và chúng sẽ không dừng lại cho đến khi tìm ra mảnh lụa.
Mảnh lụa mà hiện giờ vẫn đang nằm trong túi áo cậu.
Khai Bình Phủ, tối ngày 27 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.