Chương 9: Bóng Đêm Trong Ngục Tối
CHƯƠNG 9: BÓNG ĐÊM TRONG NGỤC TỐI.
Chiều ngày 27 tháng 6, mặt trời chưa kịp lặn sau những dãy núi đá vôi thì Vũ Đình Phong đã bị bắt.
Việc bắt giữ không diễn ra như một trận chiến. Không có tiếng đao kiếm va chạm, không có tiếng hô hoán vây bắt. Đình Phong bị tóm khi hắn đang ngồi trước một quán rượu nhỏ ở phía nam thành, tay cầm bát rượu gạo đục ngầu, mắt nhìn xa xăm về phía những đỉnh núi đã khuất sau màn sương chiều. Hắn không chống cự. Có lẽ hắn biết rằng chống cự cũng vô ích. Hoặc có lẽ, sau khi giết Trịnh Văn Đường, hắn không còn thiết tha gì nữa.
Toán lính của Tri phủ Phan Đức Lễ ập đến từ ba phía. Chúng không phải là Huyết Y Doanh, những kẻ ấy đang bận lùng sục khắp thành để tìm mảnh lụa. Chúng chỉ là lính phủ bình thường, nhưng số lượng đông gấp bội, và Đình Phong không muốn đổ thêm máu. Hắn để mặc cho chúng tước thanh đao thô khỏi tay, trói hai cổ tay lại bằng dây gai thô ráp, rồi lôi xềnh xệch về phía dinh Tri phủ.
Dinh Tri phủ Khai Bình nằm ở trung tâm phủ thành, một tòa nhà gỗ lim ba gian lợp ngói âm dương, bên ngoài treo tấm biển sơn son đã bong tróc. Phía sau dinh là nhà ngục, một căn nhà đá thấp lè tè, không có cửa sổ, chỉ có một cánh cửa gỗ dày hai gang tay đóng kín bằng then sắt. Bên trong, những bức tường đá ong ẩm mốc rỉ nước, nền đất nện cứng phủ đầy rơm mục, và mùi phân chuột trộn lẫn với mùi máu khô từ những lần tra khảo trước tạo thành một thứ không khí bốc mùi đến nghẹt thở.
Đình Phong bị quẳng vào một căn xà lim nhỏ ở góc sâu nhất. Cửa gỗ đóng sập sau lưng hắn, tiếng then sắt tra vào kêu lên một tiếng “cạch”. Bên ngoài, hai tên lính canh ngồi xổm trước cửa, tay cầm đao, mắt lơ đãng nhìn ra khoảng sân nhỏ nơi ánh chiều đang tắt dần.
Hắn ngồi dựa lưng vào tường đá lạnh buốt, hai tay vẫn bị trói. Đầu hắn gục xuống, mái tóc dài rũ rượi che khuất khuôn mặt. Hắn không khóc. Hắn không than thở. Hắn chỉ ngồi đó, lặng lẽ, như một tảng đá vừa lăn xuống vực.
Điều duy nhất khiến hắn thấy tiếc là chưa kịp mang tiền về mua thuốc cho cha.
Đêm buông xuống Khai Bình Phủ. Những ngọn đèn dầu leo lét trước các mái hiên hắt ra thứ ánh sáng vàng vọt, yếu ớt, chỉ đủ soi rõ những hạt sương đang bắt đầu kết trên mái ngói và những con đường đất đã vắng tanh. Tiếng chó sủa lại vọng lên, rồi lại chìm vào im lặng.
Trần Hưng Tuấn đứng trong bóng tối của một con hẻm đối diện dinh Tri phủ. Cậu đã thay bộ áo vải thô màu xanh chàm bằng một bộ quân phục cũ kỹ, chiếc áo chàm sẫm đã sờn vai, chiếc quần ống rộng lấm bùn, và đôi ủng vải đã mòn đế. Trên đầu cậu là chiếc mũ vải bọc sắt của lính phủ, kéo thấp xuống che gần hết khuôn mặt. Bộ quân phục này cậu đã đánh cắp từ một tên lính say rượu nằm ngủ sau tửu quán, một việc không mấy khó khăn với một người đã từng lén trốn cha ra ngoài doanh trại giữa đêm suốt thời niên thiếu.
Cậu không định vào ngục để cứu người. Cậu không có khả năng đó. Nhưng có một điều gì đó đã kéo cậu đến đây, một sự thôi thúc mà chính cậu cũng không thể gọi tên.
Suốt cả buổi chiều, hình ảnh nhát chém trên bến ngựa vẫn quay cuồng trong đầu cậu. Không phải vì máu. Cậu đã thấy máu từ năm lên bảy, khi lần đầu tiên theo cha ra chiến trường. Mà là vì cách người thanh niên ấy đứng. Cách hắn cầm đao. Cách hắn bước tới một bước duy nhất, không lùi, không né, và vung đao theo một đường chéo từ dưới lên, gọn và chính xác đến mức tên phó tri phủ còn không kịp kêu lên một tiếng.
Đó không phải là võ công giang hồ. Đó là võ công quân đội. Thứ võ công mà cậu đã thấy cha mình luyện tập mỗi sáng trong doanh trại Bắc Uyên, đã thấy các chú bác trong quân ngũ truyền dạy cho lính mới. Chân trụ vững như cột đình, lực từ hông đẩy lên vai, từ vai dồn xuống cổ tay. Một chiêu thức của kỵ binh biên thùy, được mài dũa qua hàng trăm trận chiến trên đồng tuyết.
Kẻ ấy là ai? Một tên dân hộ thương bình thường không thể có nhát đao ấy. Và nếu hắn thực sự là một người lính, hoặc con cháu của một người lính, thì cậu không thể để hắn chết trong ngục tối này mà không biết lý do vì sao hắn ra tay.
Cậu hít một hơi sâu, rồi bước ra khỏi con hẻm. Đôi ủng vải của cậu lộp cộp trên nền đất cứng, âm thanh đều đặn và tự tin như một tên lính thực thụ. Hai tên lính canh trước cổng dinh Tri phủ liếc nhìn cậu, nhưng không hỏi gì. Một tên lính bình thường đi tuần đêm, chẳng có gì đáng nghi ngờ.
Cậu vòng ra phía sau dinh, nơi nhà ngục nằm khuất sau một bức tường đá ong thấp. Ở đây chỉ có một tên lính canh duy nhất, một gã trung niên, lưng đã còng, đang ngồi gục đầu trước cửa ngục, tiếng ngáy khò khè vang lên đều đều. Bên cạnh gã, một chiếc đèn dầu đã cạn dầu, ngọn lửa chỉ còn là một chấm nhỏ màu xanh leo lét.
Hưng Tuấn bước đến gần. Gã lính canh không tỉnh dậy. Cậu cúi xuống, nhẹ nhàng rút chiếc chìa khóa sắt đeo bên hông gã, rồi đẩy cửa ngục bước vào.
Bên trong, bóng tối dày đặc đến mức cậu phải đứng im một lúc lâu để đôi mắt quen dần. Mùi ẩm mốc, mùi máu khô, và mùi phân chuột xộc lên nồng nặc. Cậu lần theo vách đá, bước chân nhẹ như mèo, cho đến khi đến căn xà lim cuối cùng.
Qua những song gỗ, cậu nhìn thấy hắn.
Người thanh niên ấy ngồi dựa lưng vào tường đá, hai tay bị trói, đầu gục xuống. Mái tóc dài rũ rượi che khuất khuôn mặt. Nhưng khi nghe thấy tiếng bước chân, hắn ngước lên. Đôi mắt hắn trong bóng tối không có vẻ sợ hãi. Chỉ có sự cảnh giác lạnh lùng của một con thú đã quen với việc bị săn đuổi.
“Ai?”
Giọng hắn khàn đặc, nhưng vẫn giữ được vẻ trầm thấp đầy uy lực.
Hưng Tuấn không đáp ngay. Cậu rút từ trong túi áo ra một mồi lửa, đánh vào vách đá. Tia lửa lóe lên, soi rõ khuôn mặt cậu dưới chiếc mũ lính. Cậu đưa ngón tay lên môi, ra hiệu im lặng.
“Ta không phải lính canh.” Cậu nói, giọng nhỏ nhưng rõ ràng. “Ta là người đã thấy ngươi giết tên phó tri phủ trên bến ngựa.”
Đình Phong nheo mắt. Đôi mắt hắn quét qua bộ quân phục cũ kỹ, qua đôi bàn tay thon dài nhưng chai sần của cậu, và dừng lại ở ánh mắt cậu, ánh mắt không phải của một tên lính phủ tầm thường. Hắn không nói gì. Chỉ chờ.
“Ta đến đây để hỏi ngươi vài điều.”
Hưng Tuấn nói tiếp, ngồi xổm xuống trước song gỗ, ngang tầm mắt với Đình Phong. “Ngươi giết hắn chỉ vì hắn ép ngươi dùng tiền giấy, hay còn vì lý do gì khác?”
Đình Phong im lặng một lúc lâu. Rồi hắn nhếch mép, một nụ cười nhạt, không có chút vui vẻ nào.
“Vì hắn là chó săn của bọn họ Khấu. Vì hắn đã đè đầu cưỡi cổ dân nghèo suốt bao năm nay. Vì... cha tao sắp chết vì không có tiền mua thuốc, mà hắn thì béo múp lên nhờ bòn rút của dân."
“Cha ngươi bệnh gì?”
“Ho ra máu. Đã nửa năm nay. Thầy thuốc bảo phải có nhung hươu và sâm Hoài Viễn mới cứu được. Nhưng mấy thứ đó giá bằng vài con ngựa chiến.”
Giọng Đình Phong bắt đầu gằn xuống.
“Tao mang ngựa xuống đây bán, mong kiếm đủ tiền mua thuốc. Thế mà gặp phải lũ chó săn ấy.”
Hưng Tuấn lặng yên một thoáng. Câu chuyện của hắn quá đỗi quen thuộc. Ở Bắc Uyên, cậu đã thấy hàng trăm người lính già về hưu, ho ra máu trong những túp lều ọp ẹp vì không có tiền mua thuốc. Những người đã dành cả đời giữ biên cương, để rồi khi già yếu, bị triều đình bỏ rơi như những thanh đao mẻ.
“Còn ngươi?” Cậu hỏi tiếp. “Ngươi từng đi lính chưa?”
“Chưa.”
“Nhưng cách ngươi cầm đao không phải của dân thường.”
Đình Phong ngước lên. Đôi mắt hắn nheo lại, nhìn Hưng Tuấn chăm chú hơn. Trong bóng tối, ánh mắt ấy lóe lên một tia cảnh giác mới, nhưng cũng có một chút gì đó giống như sự tôn trọng, sự tôn trọng dành cho một kẻ hiểu biết về võ công.
“Mày rành về đao pháp à?”
“Ta lớn lên trong doanh trại.” Hưng Tuấn đáp. “Ta biết phân biệt võ công quân đội và võ công giang hồ. Nhát chém của ngươi trên bến ngựa. Chân trụ vững, lực từ hông đẩy lên vai, từ vai dồn xuống cổ tay. Đó là chiêu thức của kỵ binh biên thùy. Không phải ai cũng biết chiêu ấy. Và không phải ai biết chiêu ấy cũng có thể thực hiện nó thuần thục như ngươi.”
Một khoảng lặng dài. Tiếng nước rỉ từ vách đá vọng xuống nền đất, từng giọt, từng giọt, như tiếng đồng hồ cát đếm ngược thời gian.
“Ai dạy ngươi?” Hưng Tuấn hỏi, giọng trầm xuống.
Đình Phong nhìn cậu một lúc lâu. Rồi hắn nói, giọng khô khốc:
“Ông nội tao.”
“Ông ngươi từng là lính?”
“Phải. Lính biên thùy.”
Hưng Tuấn cảm thấy tim mình đập nhanh hơn. Lính biên thùy. Chiêu thức kỵ binh. Và giọng nói của người thanh niên này, một giọng nói mang âm sắc của vùng Hoài Viễn, nơi những đồng cỏ trải dài bất tận và những con ngựa chiến tốt nhất Đại Mặc được nuôi dưỡng.
“Ông ngươi tên gì?” Cậu hỏi, giọng đã không còn giữ được vẻ bình thản.
Đình Phong ngước lên nhìn cậu. Trong đôi mắt hắn thoáng hiện lên một tia do dự. Nhưng rồi hắn nói, giọng chậm rãi và đầy tự hào:
“Ông của tao tên là Vũ Thiết Hổ.”
Tim Hưng Tuấn đập mạnh một nhịp. Vũ Thiết Hổ. Cái tên ấy cậu đã nghe cha nhắc đến không chỉ một lần, trong những đêm đông dài bên bếp lửa ở Bắc Uyên. Lão tướng Vũ Thiết Hổ. “Thiết kỵ già của Đại Mặc”. Người đã theo quân Bắc Uyên chinh chiến suốt ba mươi năm, người đã cứu mạng cha cậu trong một trận tập kích ở biên giới phía bắc. Sau khi bị Khấu gia chèn ép, ông đã rời bỏ quân ngũ, về sống ẩn dật ở vùng Hoài Viễn.
“Lão tướng Vũ Thiết Hổ…” Cậu lẩm nhẩm. “Người từng giữ chức Phó thống lĩnh Bắc Uyên?”
Đến lượt Đình Phong ngạc nhiên. Hắn ngồi thẳng dậy, đôi mắt mở to hơn.
“Mày biết ông tao?”
Hưng Tuấn tháo chiếc mũ lính ra, để lộ toàn bộ khuôn mặt thư sinh của mình. Dưới ánh sáng yếu ớt của mồi lửa đã gần tàn, khuôn mặt ấy hiện lên với những đường nét còn rất trẻ, nhưng đôi mắt thì đã có cái nhìn trầm tĩnh của một người từng trải.
“Ta là Trần Hưng Tuấn. Con trai của Trần Vĩnh Khiêm.”
Một khoảng lặng dài. Rồi Đình Phong bật cười, một tiếng cười khàn khàn, như tiếng sắt cọ vào đá.
“Con trai của Trần Vĩnh Khiêm... lại đi giả làm lính canh để lẻn vào ngục thăm một thằng tử tù.” Hắn lắc đầu. “Ông nội tao từng kể về cha mày. Bảo cha mày là người cứng đầu nhất Bắc Uyên. Không chịu quỳ trước ai, kể cả vua.”
“Cha ta cũng từng kể về ông nội ngươi. Bảo ông ấy là người đã cứu mạng cha ta trong một trận tập kích ở Hàn Giang.”
Hưng Tuấn dừng lại một thoáng. “Cha ta vẫn luôn tiếc vì chưa có dịp trả ơn.”
Đình Phong không cười nữa. Hắn nhìn Hưng Tuấn, đôi mắt dần dịu lại. “Ông tao chưa bao giờ đòi trả ơn. Ông ấy bảo, ở biên thùy, cứu mạng nhau là chuyện thường. Không cần ghi sổ.”
“Nhưng ta thì có ghi.” Hưng Tuấn đáp.
“Và ta sẽ không để cháu nội của ân nhân cha ta chết trong ngục tối này.”
Đình Phong im lặng. Đôi mắt hắn nhìn xuống đôi bàn tay bị trói, rồi lại ngước lên nhìn Hưng Tuấn. Trong ánh mắt ấy không còn vẻ cảnh giác nữa. Chỉ còn một niềm hy vọng mong manh, như ngọn đèn dầu sắp cạn đang chập chờn trong gió.
“Mày định cứu tao thật à?”
“Ta sẽ làm những gì có thể.” Hưng Tuấn đứng dậy. “Nhưng không phải đêm nay. Đêm mai, vào canh ba, khi lính đổi ca. Sẽ có người đến đón ngươi.”
“Người nào?”
“Ta.”
Đình Phong nhìn cậu một lúc lâu. Rồi hắn gật đầu. Một cái gật đầu chậm rãi và dứt khoát.
“Được. Tao sẽ chờ.”
Hưng Tuấn quay lưng bước ra khỏi nhà ngục. Cậu treo chiếc chìa khóa trở lại bên hông gã lính canh đang ngủ say, nhẹ nhàng như chưa từng có gì xảy ra. Rồi cậu bước qua sân dinh, qua cổng chính đã vắng bóng lính gác, và tan vào màn sương đêm dày đặc.
Khi cậu về đến quán trọ, trời đã gần sang canh ba. Cậu ngồi xuống bên chiếc bàn gỗ ọp ẹp, rút cuốn sổ tay ra, ghi thêm mấy dòng:
“Tối: Vào ngục thăm kẻ đã giết Trịnh Văn Đường. Tên hắn là Vũ Đình Phong, cháu nội lão tướng Vũ Thiết Hổ, ân nhân của cha. Võ công quân đội, tính tình cương trực nhưng nóng nảy. Cha hắn đang bệnh nặng. Cần tìm cách cứu hắn trước khi bị hành quyết.”
Cậu dừng bút, nhìn ra cửa sổ. Màn sương bên ngoài vẫn dày đặc, che khuất tất cả những con đường và những mái nhà. Ở đâu đó trong thành phố này, ba người đàn bà nhà Hồ Ngưu vẫn đang bị giam trong hầm tối. Ở đâu đó, một lão cha già đang ho ra máu chờ con trai mang thuốc về. Và ở đâu đó, những kẻ mang họ Khấu vẫn đang lùng sục, tìm kiếm mảnh lụa mà cậu đang giữ.
Cậu khép sổ tay lại, thổi tắt ngọn đèn dầu.
Ngày mai, mọi thứ sẽ khác.
Khai Bình Phủ, đêm ngày 27 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.