Đại Mặc Sử Ký

Chương 10: Lưỡi Đao Treo Trên Pháp Trường

Đăng: 02/06/2026 10:04 2,741 từ 3 lượt đọc

CHƯƠNG 10: LƯỠI ĐAO TREO TRÊN PHÁP TRƯỜNG.


Sáng ngày 28 tháng 6, mặt trời vừa nhô lên khỏi những dãy núi đá vôi phía đông thì lệnh của Tri phủ đã được ban ra.


Pháp trường Khai Bình nằm ở bãi đất trống phía bắc thành, ngay dưới chân tường đá ong đã rêu phong. Đó là một khoảnh đất nện cứng, quanh năm lộng gió, nơi những vết máu cũ từ các cuộc hành quyết trước đã thấm sâu vào lòng đất thành một lớp màu nâu sẫm. Giữa pháp trường là một bục gỗ cao chừng nửa thân người, trên đó đặt một khúc cây gỗ lim to bằng bắp đùi, mặt trên đã lõm xuống và bóng loáng vì hàng trăm nhát đao chém xuống trong suốt mấy chục năm qua.


Đám đông đã tụ tập từ sớm. Họ đứng thành một vòng tròn rộng quanh pháp trường, chen chúc nhau dưới những tấm áo tơi rách để che đi cái lạnh buốt của sương sớm. Có kẻ tò mò. Có kẻ thương hại. Cũng có kẻ chỉ đơn giản là không có việc gì làm, đến xem cho đỡ buồn. Những gã phu ngựa hôm trước còn đứng chết chân nhìn Đình Phong chém Trịnh Văn Đường, giờ cũng có mặt, đứng lẫn trong đám đông, mặt cúi gằm xuống đất.


Tri phủ Phan Đức Lễ ngồi trên một chiếc ghế bành kê dưới tán lọng che nắng. Mặt ông ta bóng nhẫy mồ hôi dù trời còn chưa nóng, bàn tay mũm mĩm liên tục chấm chiếc khăn lụa đã ngả màu lên trán. Ông ta không muốn có mặt ở đây. Một vụ hành quyết vào sáng sớm, khi chưa kịp ăn sáng, chưa kịp uống chén trà nóng , thật là phiền phức. Nhưng vụ này liên quan đến cái chết của một phó tri phủ, và Khấu Diệp Hàn đã ra lệnh phải xử lý nhanh, gọn, dứt khoát. Vậy nên ông ta phải có mặt.

Bên cạnh ông ta, một tên lính già tay cầm chiêng đồng đứng chờ. Xa hơn một chút, đao phủ đã sẵn sàng, một gã đàn ông cởi trần, thân hình vạm vỡ như con gấu, đầu đội khăn đỏ, tay cầm một thanh đại đao bản rộng, lưỡi thép đã được mài sáng loáng dưới ánh nắng sớm.


Tiếng chiêng vang lên.


Ba hồi. Mỗi hồi ba tiếng. Âm thanh khô khan và chát chúa xé toang màn sương, khiến lũ quạ đen đậu trên tường thành giật mình vỗ cánh bay tứ tán.

Đình Phong bị hai tên lính áp giải ra khỏi cổng ngục. Hai tay hắn vẫn bị trói chặt sau lưng bằng dây gai thô ráp, cổ tay đã hằn lên những vết đỏ tím. Bộ quần áo vải thô của hắn đã rách tả tơi sau một đêm nằm trên nền đất lạnh, để lộ ra những vết bầm tím trên vai và ngực. Nhưng đầu hắn vẫn ngẩng cao. Đôi mắt hắn không nhìn xuống đất như một kẻ sắp chết. Nó nhìn thẳng vào đám đông, quét qua những khuôn mặt đang háo hức chờ đợi, và dừng lại ở một điểm, nơi bức tường đá ong phía bắc, nơi một bóng người mặc áo chàm sẫm đang đứng im lặng dưới tán cây dương liễu già.


Hưng Tuấn.


Cậu đã đứng đó từ lúc trời còn tờ mờ sáng. Cậu không chen vào đám đông. Cậu đứng tách ra, lưng dựa vào tường, tay nắm chặt một vật gì đó trong túi áo. Khuôn mặt cậu không biểu lộ cảm xúc, nhưng đôi mắt thì không rời khỏi Đình Phong dù chỉ một giây.


Hai người nhìn nhau. Đình Phong khẽ gật đầu, một cái gật đầu gần như không thể nhận ra. Rồi hắn bước lên bục gỗ, quỳ xuống trước khúc cây lim.


Tên lính già giương chiêng lên, chuẩn bị đánh hồi cuối cùng. Hồi báo hiệu thời khắc hành quyết đã đến.


“Khoan!”


Giọng nói vang lên từ phía sau đám đông. Không lớn. Không gấp gáp. Nhưng rõ ràng và sắc lẹm như một lưỡi đao rút khỏi vỏ.


Đám đông xôn xao. Những cái đầu quay lại. Những tiếng xì xào nổi lên như ong vỡ tổ. Và Trần Hưng Tuấn bước ra từ dưới tán cây dương liễu.


Cậu không còn mặc bộ quân phục cũ kỹ của đêm qua. Cậu đã thay lại bộ áo vải thô màu xanh chàm của một thư sinh, nhưng trên ngực áo, ngay vị trí trái tim, một tấm lệnh bài bằng sắt đen được đeo bằng sợi dây da bò cũ kỹ. Tấm lệnh bài không lớn, chỉ bằng lòng bàn tay, nhưng hình khắc trên đó, một cây bút lông cách điệu đặt chéo qua một thanh kiếm, là biểu tượng của Trần gia Bắc Uyên, một trong những danh môn quân sự lâu đời nhất của Đại Mặc. Dưới thời Trầm Uy Đế, lệnh bài này có quyền chất vấn cả quan phủ địa phương. Dưới thời Bảo Ninh Đế, quyền lực ấy đã bị bào mòn, nhưng chưa bao giờ bị phế bỏ.


Phan Đức Lễ nheo mắt nhìn. Rồi mắt ông ta mở to ra khi nhận ra biểu tượng trên tấm lệnh bài. “Trần... Trần gia Bắc Uyên?”


“Trần Hưng Tuấn.” Cậu dừng lại trước bục gỗ, chắp tay thi lễ với Tri phủ. “Con trai của Trần Vĩnh Khiêm.”


Đám đông lại xôn xao. Cái tên Trần Vĩnh Khiêm không xa lạ gì với dân biên thùy. Người ta đồn rằng ông là lão tướng cứng đầu nhất Bắc Uyên, dám đập bàn giữa triều đình mắng thẳng vào mặt Khấu tộc. Người ta cũng đồn rằng ông đã bị tước bớt binh quyền, nhưng chưa ai dám đụng đến ông, vì quân biên thùy vẫn một lòng trung thành với họ Trần.


“Ngươi... ngươi muốn gì?” Phan Đức Lễ lắp bắp, bàn tay mũm mĩm siết chặt chiếc khăn lụa.


“Ta muốn hỏi Tri phủ đại nhân một câu.” Hưng Tuấn đáp, giọng điềm tĩnh. “Theo Mặc Điển, chương thứ ba, điều thứ mười bảy: Kẻ giết quan tham đang bị điều tra, nếu chứng minh được quan ấy phạm tội thông đồng với ngoại tộc, thì được giảm tội chết. Có đúng không ạ?”


Phan Đức Lễ há miệng ra, rồi lại ngậm lại. Ông ta biết điều luật ấy. Mọi quan chức Đại Mặc đều biết. Đó là một trong những điều luật cuối cùng mà Trầm Uy Đế ban hành trước khi băng hà. Một điều luật được viết ra để bảo vệ những người dám đứng lên chống lại tham nhũng. Nhưng đã hàng chục năm nay, không ai dám viện dẫn nó trước một phiên tòa, vì đơn giản là... không ai đủ can đảm.


“Đúng... đúng là có điều luật ấy. Nhưng ngươi lấy bằng chứng đâu ra mà nói Trịnh Văn Đường là quan tham?”


Hưng Tuấn rút từ trong túi áo ra một tập giấy. Những lá thư và sổ sách mà cậu đã lấy được từ dinh thự của Trịnh Văn Đường đêm qua. Cậu giơ chúng lên cao, đủ để Tri phủ và cả đám đông phía sau có thể nhìn thấy.


“Đây là thư từ giữa Trịnh Văn Đường và một người tên là K.T.K - viết tắt của Khấu Trọng Khiêm, kẻ đang kiểm soát toàn bộ kho lương Đông Bình phủ.


Trong thư, Trịnh Văn Đường báo cáo về việc đã thu mua được ba mươi con ngựa chiến để chuyển lên Hàn Giang theo đường mòn Vĩnh Ninh. Số ngựa này không được khai báo với Binh bộ. Chúng được chuyển thẳng cho một đơn vị đồn trú của Bắc Nha ở biên giới.”


Đám đông ồ lên. Phan Đức Lễ tái mặt.


“Ngoài ra,” Hưng Tuấn tiếp tục, giọng vẫn đều đều như đang đọc một bản báo cáo, “còn có sổ thuế của Trịnh Văn Đường. Trong đó ghi rõ việc ép dân địa phương dùng tiền giấy Bắc Nha, đánh thuế gấp ba lần quy định của Mặc Điển, và lập danh sách những thương nhân từ chối hợp tác để ‘xử lý’. Đây là bằng chứng về tội thông đồng với ngoại tộc, thao túng tiền tệ, và đàn áp dân lành.”


Cậu hạ tập giấy xuống, nhìn thẳng vào mắt Phan Đức Lễ. “Vũ Đình Phong đã giết Trịnh Văn Đường. Nhưng Trịnh Văn Đường là một tên quan tham, một kẻ thông đồng với Bắc Nha. Theo Mặc Điển, giết một kẻ như vậy không đáng tội chết.”


“Thế nhưng... nhưng…” Phan Đức Lễ lắp bắp, mồ hôi trên trán ông ta giờ đã chảy thành dòng. “Nhưng đây là lệnh của Huyết Y Doanh! Họ muốn xử tử hắn ngay trong sáng nay!”


“Tri phủ đại nhân.” Giọng Hưng Tuấn trầm xuống. “Ngài là quan triều đình Đại Mặc, hay là quan của Huyết Y Doanh?”


Câu hỏi ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt Phan Đức Lễ. Ông ta há miệng ra, rồi lại ngậm lại, mặt lúc đỏ lúc trắng. Đám đông bắt đầu xì xào to hơn. Có tiếng cười khẩy từ đâu đó trong đám phu ngựa. Có tiếng vỗ tay lẻ tẻ.


“Được... được rồi.” Phan Đức Lễ cuối cùng cũng lên tiếng, giọng đã run lên vì tức giận và sợ hãi. “Hoãn hành quyết! Đưa phạm nhân về ngục, chờ điều tra thêm!”


Đao phủ hạ thanh đại đao xuống, vẻ mặt lộ rõ sự thất vọng. Đám đông thở phào. Hai tên lính áp giải Đình Phong đứng dậy, kéo hắn ra khỏi bục gỗ. Khi đi ngang qua Hưng Tuấn, Đình Phong dừng lại một giây. Hắn không nói gì. Chỉ nhìn cậu bằng đôi mắt đã đỏ hoe vì thiếu ngủ và vì một thứ gì đó khác. Một thứ mà hắn chưa từng cảm nhận trước đây. Lòng biết ơn.


Hưng Tuấn khẽ gật đầu. Rồi cậu quay lưng, tan vào đám đông.


Cơn mưa chiều lại ập xuống Khai Bình Phủ. Những hạt mưa nặng và thưa lúc đầu, rồi nhanh chóng biến thành một màn nước trắng xóa, quất xiên vào những mái ngói âm dương, những bức tường đá ong, và những con đường đất đã lầy lội. Gió từ dãy núi đá vôi thốc về mang theo hơi lạnh ẩm ướt và mùi đất ải bốc lên nồng nặc.


Trần Hưng Tuấn lại đứng trước cổng nhà ngục.


Lần này cậu không phải lén lút. Sau phiên xử sáng nay, Phan Đức Lễ đã không dám ngăn cản cậu nữa. Tấm lệnh bài Trần gia và những bằng chứng cậu đưa ra đã đủ để khiến ông ta phải dè chừng. Ít nhất cho đến khi người của Huyết Y Doanh can thiệp. Và Hưng Tuấn có một khoảng trống ngắn ngủi để hành động.


Cậu bước vào nhà ngục. Gã lính canh già vẫn ngồi đó, nhưng lần này hắn không ngủ. Hắn nhìn cậu bằng đôi mắt đục mờ, rồi cúi đầu chào, một cái chào miễn cưỡng, nhưng đầy kính nể. Hắn đã nghe kể về những gì xảy ra trên pháp trường sáng nay.


Đình Phong vẫn ngồi trong căn xà lim cuối cùng. Nhưng lần này, hai tay hắn đã được cởi trói. Trên nền đất trước mặt hắn là một bát cơm nguội và một ấm nước lạnh, những thứ mà trước đây không tử tù nào được nhận. Khi nghe thấy tiếng bước chân, hắn ngước lên. Đôi mắt hắn không còn vẻ cảnh giác như đêm qua. Chỉ còn sự chờ đợi.


“Tao biết mày sẽ quay lại.” Giọng Đình Phong vẫn khàn đặc, nhưng đã có một chút gì đó giống như sự nhẹ nhõm.


“Mày định dặn dò gì nữa đây?”


Hưng Tuấn ngồi xổm xuống trước song gỗ. Cậu rút từ trong túi áo ra một vật nhỏ bằng sắt, gói trong một mảnh vải thô, rồi nhét qua khe song.


“Cầm lấy.”


Đình Phong đón lấy gói vải, mở ra. Bên trong là một chiếc chìa khóa sắt, bản sao của chiếc chìa khóa mở cửa xà lim. Hắn nắm chặt nó trong lòng bàn tay, rồi ngước lên nhìn Hưng Tuấn.


“Mày…”


“Nghe ta nói đây.” Hưng Tuấn cắt ngang, giọng nhỏ nhưng nhanh và dứt khoát. “Canh ba đêm nay, khi lính đổi ca. Lúc ấy chỉ có một tên lính canh ở đây, và hắn thường ngủ gục vào giờ ấy. Ngươi mở cửa, ra ngoài bằng lối sau. Phía sau dinh có một con hẻm nhỏ, men theo tường rêu phía tây, đi thẳng cho đến khi gặp một cây khế già đổ nghiêng thì rẽ trái.”


Hắn im lặng, mắt vẫn nhìn cậu chăm chú.


“Rẽ trái xong, đi tiếp chừng trăm bước, sẽ thấy một con đường đất rộng hơn. Đừng đi ra đường ấy. Băng qua nó, chui vào con hẻm đối diện, hẻm Bà Cốt, có một cái miếu thờ cũ ở đầu hẻm. Đi dọc theo hẻm ấy về phía nam, cho đến khi ngửi thấy mùi trà khô và nhìn thấy một giàn hoa giấy già trước cửa. Đó là một quán trà.”


Đình Phong nhíu mày. “Quán trà? Mày muốn tao trốn trong một quán trà?”


“Ta đã đến đó một lần. Nó nằm khuất sau giàn hoa giấy, ít người qua lại. Chủ quán là một cô gái trẻ. Nàng ấy... có vẻ không ưa gì Huyết Y Doanh.” Hưng Tuấn dừng lại một thoáng. “Nói với nàng ấy là ngươi được ta gửi đến. Nếu nàng ấy không từ chối, thì cứ ở đó. Còn nếu nàng ấy đuổi ngươi đi…”


“Thì sao?”


“Thì tìm một chỗ khác. Nhưng ta tin nàng ấy sẽ không đuổi.”


Đình Phong nhìn cậu một lúc lâu. “Mày chỉ mới đến quán ấy một lần, mà đã dám gửi một thằng tử tù đến đó? Mày dựa vào cái gì mà tin ả ta sẽ giúp?”


Hưng Tuấn im lặng. Câu hỏi ấy chính cậu cũng đã tự hỏi mình suốt buổi chiều nay. Cậu không có câu trả lời rõ ràng. Chỉ là một linh cảm. Một linh cảm từ cách nàng ấy nhìn cậu, không phải cái nhìn của một cô chủ quán bình thường. Một linh cảm từ cách nàng ấy đặt câu hỏi, những câu hỏi tưởng như vu vơ nhưng lại trúng ngay những điểm cậu muốn tránh né. Và một linh cảm từ cách nàng ấy không hề tỏ ra sợ hãi khi nhắc đến vụ án mạng, như thể nàng ấy đã quen với những chuyện như thế này từ lâu rồi.


“Ta không biết.” Cậu đáp thật. “Nhưng nếu ngươi không đến đó, ngươi sẽ không còn chỗ nào khác. Khai Bình đang bị phong tỏa. Mọi cổng thành đều có lính canh. Những con hẻm tối là nơi duy nhất ngươi có thể trốn.”


Đình Phong nắm chặt chiếc chìa khóa trong lòng bàn tay. Bàn tay hắn, bàn tay đã chém chết một tên quan tham chỉ bằng một nhát đao, giờ đang run lên một chút. Không phải vì sợ. Mà vì một thứ cảm xúc kỳ lạ mà hắn chưa từng biết đến trước đây.


“Được.” Hắn nói, giọng trầm xuống.


“Canh ba. Cây khế già, rẽ trái. Hẻm Bà Cốt. Giàn hoa giấy. Tao sẽ đến.”


“Còn một điều nữa.” Hưng Tuấn đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối. “Ta không chắc có thể đến đón ngươi được. Có thể lúc ấy ta đang bị theo dõi. Hoặc tệ hơn.” Cậu dừng lại một thoáng. “Vậy nên đừng chờ ta. Cứ đi một mình. Nếu mọi việc suôn sẻ, ta sẽ tìm cách liên lạc với ngươi sau.”


Đình Phong ngước lên nhìn cậu. “Còn nếu mọi việc không suôn sẻ?”


Hưng Tuấn không đáp. Cậu chỉ khẽ nhếch mép. Một nụ cười nhạt, không có chút vui vẻ nào. Rồi cậu quay lưng, bước ra khỏi nhà ngục.


Khi cậu ra đến cổng, cơn mưa vẫn chưa ngớt. Những hạt nước lạnh buốt tạt vào mặt cậu, thấm ướt mái tóc và bờ vai. Cậu kéo áo choàng lên che đầu, rồi sải bước vào màn mưa.


Khai Bình Phủ, chiều tối ngày 28 tháng 6 năm 1216 lịch Dương Thần.

0