Chương 76: Thành Trì Chết
CHƯƠNG 74: THÀNH TRÌ CHẾT.
Bình minh ngày 24 tháng 11, ánh nắng đầu tiên len qua những khe hở trên mái ngói đổ nát, rọi xuống nền đá lạnh buốt những vệt sáng vàng nhạt. Hưng Tuấn thức dậy trong tiếng gió rít qua những bức tường đá và tiếng quạ kêu từ xa vọng lại. Cậu đã ngủ một giấc không sâu, nhưng đủ để lấy lại chút sức lực sau những ngày dài chạy trốn.
Những người khác cũng đã dậy. Đình Phong đang ngồi trước cửa, tay mài lại lưỡi đao trên một tảng đá cuội, từng đường mài chậm rãi và đều đặn như nhịp thở. Doãn Khê đang lật cuốn sổ cái, kiểm tra xem những trang giấy có bị ẩm mốc không. Như Yên đang phân loại những nắm thảo dược mà nàng đã thu thập dọc đường, chia thành từng nhóm nhỏ: nhóm cầm máu, nhóm gây tê, nhóm giải độc. Còn Thanh Dao, nàng đang ngồi bên cửa sổ, tay cầm một nắm lá tử đằng mà nàng đã hái từ hôm trước, chăm chú tách từng cánh hoa ra và xếp chúng thành những hàng ngay ngắn.
“Chúng ta cần phải thăm dò tòa thành này.” Hưng Tuấn nói, đứng dậy phủi bụi trên ống quần. “Tìm hiểu xem còn ai ở đây không. Tìm nguồn nước. Tìm lương thực. Và quan trọng nhất, tìm một lối thoát nếu Nha Trảo bao vây.”
“Để tao đi.” Đình Phong đứng dậy, tra thanh đại đao vào bao. “Tao với mày. Hai người đủ rồi.”
“Ta cũng đi.” Như Yên đứng dậy. “Tôi muốn xem hệ thống cống ngầm của thành Vạn An này. Nếu còn dùng được, nó sẽ là lối thoát tốt nhất.”
“Vậy Doãn Khê và Thanh Dao ở lại đây.” Hưng Tuấn quay sang họ. “Đừng ra ngoài. Đừng đốt lửa quá lớn. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của Nha Trảo, hãy trốn xuống hầm.”
Doãn Khê gật đầu. Thanh Dao không nói gì, nhưng nàng ngước lên nhìn họ, và trong đôi mắt nàng có một tia lo lắng thoáng qua.
Họ rời khỏi ngôi nhà, bước ra ngoài ánh nắng ban mai. Vạn An Thành trong ánh sáng ban ngày còn hoang tàn hơn cả trong đêm. Những con đường lát đá đã bị rễ cây đâm xuyên qua, tạo thành những vết nứt dài ngoằn ngoèo. Những dãy nhà đổ nát nằm im lìm dưới nắng, cửa sổ trống rỗng như những hốc mắt đen ngòm. Ở một góc phố, xác một chiếc xe bò nằm lật nghiêng, bánh xe đã mục ruỗng. Ở một góc khác, một bộ giáp sắt hoen rỉ nằm vương vãi trên nền đá, như thể chủ nhân của nó đã bỏ chạy và không bao giờ quay lại.
Họ đi qua những con phố vắng lặng, qua những quảng trường mọc đầy cỏ dại, qua những tháp canh đổ nát. Thỉnh thoảng, một con chuột cống chạy vụt qua, hay một con quạ đen đậu trên xà nhà cất tiếng kêu thất thanh. Nhưng không một bóng người. Không một dấu hiệu của sự sống.
“Thành Vạn An này bị bỏ hoang bao lâu rồi?” Đình Phong hỏi, giọng trầm xuống.
“Khoảng mười năm.” Như Yên đáp. “Kể từ khi Khấu gia dời toàn bộ quân đồn trú về Yên Lăng. Nhưng có vẻ như trước đó nó đã bị bỏ hoang dần rồi. Từ khi Thánh Tông qua đời, triều đình không còn đầu tư cho những đô thị quân sự như thế này nữa. Tất cả ngân sách đều đổ vào Phượng Hoàng Điện và những công trình xa hoa khác.”
“Vậy là chúng ta đang ở trong một thành trì chết.”
“Không hẳn.” Hưng Tuấn dừng lại, chỉ tay về phía một ngôi nhà nhỏ nằm khuất sau một bức tường đổ. Một làn khói mỏng đang bốc lên từ mái nhà, dấu hiệu đầu tiên của sự sống mà họ nhìn thấy kể từ khi vào thành.
Họ tiến lại gần, cẩn thận quan sát. Ngôi nhà nhỏ, được xây bằng đá đen như những ngôi nhà khác, nhưng mái ngói đã được sửa lại bằng những tấm ván gỗ và lá khô. Trước cửa, một mảnh vườn nhỏ trồng vài luống rau xanh, một điều kỳ lạ giữa tòa thành hoang tàn này.
Một ông lão gầy gò, lưng còng, đang ngồi trước cửa, tay thoăn thoắt đan một cái rổ bằng mây. Khi thấy họ, ông ngước lên, đôi mắt đùng đục nhìn họ một lúc lâu, nhưng không có vẻ sợ hãi.
“Các cậu là ai?” Ông hỏi, giọng khàn khàn như tiếng gió thổi qua khe đá. “Lính của Khấu gia à?”
“Không.” Hưng Tuấn đáp. “Chúng cháu là khách lỡ đường. Đang trên đường chạy trốn khỏi Nha Trảo.”
Ông lão nhìn họ một lúc lâu, rồi gật gù. “Vậy thì vào đi. Ở đây không có nhiều thức ăn, nhưng có nước nóng.”
Họ bước vào trong. Căn nhà nhỏ và tối, nhưng ấm áp. Một bếp lửa nhỏ cháy ở góc nhà, và trên bếp là một ấm nước đang sôi. Mùi khói củi và mùi thảo dược quyện vào nhau tạo thành một thứ không khí dễ chịu lạ thường.
“Ông ở đây một mình sao?” Hưng Tuấn hỏi.
“Ừ. Một mình. Đã hơn mười năm rồi.” Ông lão rót nước sôi vào mấy cái bát sành sứt mẻ, đặt lên bàn. “Ta từng là lính canh ở đây. Khi quân đội rút đi, ta ở lại. Chẳng có nơi nào để đi cả. Vợ con đều chết trong một trận đói từ lâu rồi. Thành trì này là nhà của ta. Dù nó có chết, ta vẫn ở đây.”
“Có ai khác sống ở đây không ạ?”
“Không nhiều. Có vài người như ta – những lão già không muốn rời đi. Họ sống rải rác trong các ngôi nhà đổ nát. Nhưng họ sẽ không ra ngoài khi có người lạ đâu. Họ sợ lắm.”
“Ông có biết Nha Trảo đang đuổi theo bọn cháu không?”
Ông lão gật đầu. “Ta biết. Tối qua ta thấy lửa của chúng ở phía bên kia đồi. Chúng đã dựng trại ở đó. Nhưng chúng sẽ không vào thành vào ban đêm đâu. Chúng sợ ma.”
“Nhưng chúng sẽ vào vào ban ngày.”
“Ừ. Chúng sẽ vào. Nhưng các cậu có thể trốn. Thành trì này có rất nhiều nơi để trốn. Đường cống ngầm, hầm trú ẩn, những căn phòng bí mật dưới lòng đất. Hồi xưa, khi còn là lính, ta đã từng đi khắp những nơi ấy.”
“Ông có thể chỉ cho chúng cháu không?”
Ông lão nhìn họ một lúc lâu, rồi gật đầu. “Được. Nhưng phải đợi đến tối. Ban ngày, có những nơi không nên đi. Có những thứ không nên thấy.”
“Thứ gì ạ?”
Ông lão không trả lời. Ông chỉ nhìn ra cửa sổ, nơi những bức tường đá đen đang sừng sững dưới ánh nắng ban mai. Và trong đôi mắt đùng đục của ông, một nỗi sợ hãi cổ xưa thoáng hiện lên rồi lại tan biến.
Vạn An Thành, sáng ngày 24 tháng 11 năm 1216 lịch Dương Thần.
Được yêu thích bởi: kevietlachlangthang
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.