Đan Điền Có Một Cái Động Cơ

Chương 24: Mạch Trời Đánh

Đăng: 04/08/2026 06:15 2,678 từ 1 lượt đọc

Việc đầu tiên Lâm Cơ làm để đi lấy thứ đá trong sổ than, là xin một tờ giấy cho phép mình được lấy nó.

Ở khu ngoại môn, một thằng nghèo muốn gì thì tự đi kiếm, giấu trong áo, mang về phòng. Ở nội môn thì ngược lại: đồ về xưởng phải có tên, tên phải có nguồn, nguồn phải có một dòng trong sổ nào đó. Một mảnh khoáng lạ tự dưng nằm trên bàn thợ của hắn mà không giải thích được nó từ đâu tới: đó không phải tài sản, đó là một câu hỏi treo. Và hắn đã học đủ đắt để biết mọi câu hỏi treo, đủ lâu, đều có kẻ trèo lên gỡ.

Nhiệm Vụ Đường sáng đó vắng. Chấp sự Ân, một người tầm tuổi trung niên, mặt của kẻ cả đời đóng dấu vào giấy tờ người khác, ngồi sau một cái bàn chất đầy thẻ gỗ, và nhìn Lâm Cơ bằng cái nhìn đo người theo công trạng: mới, tầng năm, chưa có gì đáng nhớ.

"Đệ tử xin một nhiệm vụ khảo sát khoáng," Lâm Cơ nói. "Tuyến ngoài. Loại ít người nhận."

Cống Đại, đi cùng cho có bạn, chen vào giải thích hộ bằng cái giọng xuề xòa của gã: nhiệm vụ vật liệu thì công ít, đường xa, đệ tử khá ai thèm; nhưng với người vào Khí Luyện Đường thì tiện: vừa có công, vừa có cớ mang khoáng về xưởng mà không ai hỏi. Chấp sự Ân gật, không quan tâm lý do, chỉ quan tâm hai thứ: định mức mẫu phải nộp, và hạn.

Ông lật thẻ, tìm, rút ra một tấm phủ bụi mỏng, dấu của việc treo đã lâu không ai đụng. "Khe Hỏa Tích, tuyến tây. Thu mẫu đá từ và cát kết vùng cháy. Hai đội trước bỏ dở vì đường xấu." Ông đóng dấu, ghi tên hắn. "Nộp đủ mẫu, có công. Không đủ, tự chịu."

Lâm Cơ nhận giấy, cúi đầu. Cả cuộc trao đổi mất chưa tới một khắc, và đó chính là cái đẹp của nó: không ai nhớ, không ai để ý, một đệ tử nghèo nhận một việc bèo mà đệ tử khá chê. Nhưng trong tay hắn, tờ giấy ấy nặng hơn nó trông rất nhiều. Nó không phải một nhiệm vụ. Nó là cái áo hợp pháp cho một chuyến đi mà đích thật của nó không có trong bất cứ dòng sổ nào. Chuyến đi lấy về cái bản lề của vế "điện sau".

Người nghèo giấu đồ trong áo. Người có thẻ thì giấu đồ trong một dòng sổ đúng mẫu.

Hắn gặp Tiêu Lăng ở ngay ngoài cửa Nhiệm Vụ Đường, và biết ngay đó không phải tình cờ.

Kẻ chân tài ấy đứng đọc bảng nhiệm vụ công khai treo bên hông đường, tay chắp sau lưng, dáng của người không cần việc gì mà vẫn tới xem ai nhận việc gì. Mắt hắn quét qua cái tên vừa được ghi thêm vào cột "đã nhận", tên Lâm Cơ, bên cạnh một nhiệm vụ khoáng tuyến tây mà một đệ tử tầng năm bình thường sẽ không đời nào tự chuốc vào thân.

"Đệ tử có cơ duyên," Tiêu Lăng nói, không quay đầu, giọng vừa đủ, "mà lại thích đi đào đá ở xó rừng. Lạ."

"Đệ tử nghèo," Lâm Cơ đáp, giữ nguyên cái dáng khép nép của thằng biết thân. "Cơ duyên cho tu vi, không cho nguyệt phí. Đi đào đá thì có thêm công."

Đó là một câu trả lời tốt vì nó thật một nửa, và nửa thật ấy vừa khít với cái vỏ. Tiêu Lăng không moi được gì từ nó. Nhưng hắn cũng không cần moi. Hắn chỉ đang gom, từng mảnh một, vào cái hộc trong đầu dán nhãn "thằng này không khớp": lên nhanh bất thường, bình tĩnh bất thường, và giờ thêm một dòng nữa: làm những việc lệch thói của phẩm cấp nó.

Hắn không bám theo. Kẻ như Tiêu Lăng không phí sức đi theo một thằng đào đá; hắn để cái gai ở đó, trong giày, và tin rằng sớm muộn cái bước chân nào đó của Lâm Cơ sẽ tự giẫm lên nó.

Một cái gai không cần đâm ngay. Để trong giày cũng đủ khiến người ta nhớ mỗi bước.

Khe Hỏa Tích, hai ngày đường sau, đúng như cái tên nó mang và đúng như một dòng trong sổ than của hắn.

Đây là chỗ đất từng bị một thứ gì đó khủng khiếp liếm qua. Vách đá hai bên khe loang màu như bị nung, cát dưới chân kết lại thành từng mảng thủy tinh vụn giòn tan, và không khí mang một cái mùi kim loại rất mờ mà chỉ mũi của người từng đứng gần một tia lửa lớn mới nhận ra. Cống Đại, đi được nửa đường thì than chân mỏi, ngồi lại ở mép khe trông đồ, điều Lâm Cơ mừng thầm, vì phần việc sắp tới không cần một cặp mắt thứ hai, dù là một cặp mắt hiền và nhạt.

Hắn đi vào khe một mình, chậm, mắt đọc từng lớp đá như đọc một trang sổ ghi lại chuyện đã xảy ra. Và chuyện xảy ra ở đây, đọc trên vách, là một chuyện dữ dội: có một lằn cháy chạy dọc thân khe, sâu, đen bóng, hai bên là đá bị nung tới mức chảy ra rồi đông lại thành những giọt thủy tinh treo lơ lửng. Không phải lửa của rừng cháy. Lửa rừng liếm ngang; cái này bổ thẳng từ trên trời xuống, một nhát, cực nóng, cực nhanh. Ở đời trước hắn đã thấy loại vết này một lần, trên một cái cột thu lôi bị sét đánh trúng, thép chỗ ấy cũng chảy ra thành giọt y hệt.

Đá mạnh nhất, hắn biết, nằm ở nơi từng bị sét đánh. Sét là nhiệt và là từ, cả hai cùng một lúc, dội xuống một điểm; thứ đá nào chịu được cú ấy mà không tan thì sẽ mang trong mình cái dấu của nó rất lâu. Hắn rút cây kim thép thử ra, rắc một nhúm mạt sắt lên lòng bàn tay, và đi dọc theo lằn cháy đen.

Ở đoạn giữa, mạt sắt trên tay hắn nhấc mình dậy.

Không phải nghiêng. Dựng đứng, quay mũi về một hướng, kéo căng như một đám lính nghe kèn. Cây kim thép trong tay hắn lệch khỏi phương thẳng, bị một lực vô hình từ trong vách đá đen kéo về. Lâm Cơ đứng nhìn đám mạt sắt dựng đứng ấy rất lâu, và trong ngực hắn có một thứ dâng lên mà hắn hiếm khi cho phép: một nỗi phấn khích thuần túy, sạch sẽ, của người thợ vừa tìm thấy đúng thứ mình cần.

Hòn đá hai đồng mua ở trấn ngày xưa chỉ cho hắn biết một điều: cái cửa có thật, thế giới này cũng có thứ đá biết hút sắt. Cái mạch đá đen trước mặt hắn thì khác. Nó không phải bằng chứng nữa. Nó là bản lề: cái thứ mà, khi lắp đúng chỗ, sẽ mở ra cả vế sau của một câu viết bằng than.

Hắn tìm được lõi mạch nằm sâu trong một khối đá cháy kết cứng như sắt, và bắt đầu đào.

Cái khe không cho không hắn thứ gì.

Hắn mới bổ được vài nhát cuốc thì nghe một tiếng lạo xạo từ khối đá đổ phía trong, và một con vật bò ra, to bằng con chó lớn, thân bọc một lớp vảy đá xám lấm tấm kim loại, mắt đục, chậm chạp một cách nặng nề. Ký ức nguyên bản của hắn không có tên chính xác cho nó, chỉ có một khái niệm mờ: loài ăn khoáng, sống bám các mạch kim loại, nuốt đá từ mà lớn, lấy chính cái mạch làm nhà và làm thức ăn. Không phải yêu thú cấp cao. Nhưng đây là sân của nó, và nó không thích bị đào mất bữa.

Con vật rống một tiếng trầm, dậm bốn chân xuống, và mặt đất quanh chân Lâm Cơ rung lên, cát thủy tinh dưới chân hắn tơi ra, muốn nuốt lấy bàn chân. Đòn của đất, nhưng thô hơn, bản năng hơn cái địa-hãm tinh vi của kẻ họ Đỗ nhiều.

Lâm Cơ không rút một bài nào mới.

Hắn không cần. Trong người hắn giờ có nguyên một bộ đồ nghề mà con vật này chưa từng gặp, và không một món nào trong đó là thứ hắn phải giấu ở đây, giữa một khe đá không người, trước một con thú sắp chết.

Gan bàn chân dồn Thổ khí, đất dưới chân đanh lại thành hai điểm tựa cứng. Con thú dậm rung mặt đất mà hắn không lún. Tay trái vỗ tấm Thổ Tường Bài đã vá lành trong bể; một bức vách đất dựng lên chắn cú lao đầu, hất nó khựng lại. Thổ, giữ chỗ.

Rồi Càn Mộc. Chỗ nào trong khe có rễ cây bám đá, có cỏ dại sống, mấy nhánh dây gai nghe theo tay hắn vươn ra quấn lấy chân con thú, giật, ghì. Không phải để trói chết. Một con cỡ này giật một cái là đứt dây. Chỉ để nó lệch nhịp, đứng sai chân một hai hơi thở, đủ cho hắn có thứ hắn cần: một mục tiêu đứng yên. Mộc, quấy nhiễu.

Cái nung-rồi-dội thì hắn bỏ qua, dù nó nằm sẵn trong tay. Trò làm nứt đá bằng nóng-lạnh chỉ ăn thua với đá dày, giáp dày: chỗ có đủ bề dày để trong nóng ngoài lạnh cãi nhau tới mức toác ra. Lớp vảy đá trên con thú này mỏng, mà đá càng mỏng thì càng khó nứt vì sốc nhiệt, hệt như cái ly mỏng lại khó vỡ vì nước sôi hơn cái ly dày. Với một mảng vảy mỏng, nung với dội chỉ tổ phí khí. Thứ nó cần là một cú thẳng, đủ mạnh, đủ sắc, đập vỡ luôn.

Nên hắn thử, trên con mồi sống này, cái đòn Kim mạnh nhất hắn hiện có.

Hắn chưa mở 《Lưu Quang》, con dao chủ lực ấy còn nằm trong hộp trên bàn, chưa tới lượt. Thứ trong tay hắn lúc này vẫn là 《Phong Nhận》 bậc một, cái nền cũ mang từ ngoại môn, cái sách hắn đã đốt mà chiêu thì còn ngấm trong gân. Và hắn tò mò muốn xem, ép cái nền ấy tới cực hạn, nó ra được cái gì.

Đoản đao rời khỏi bể theo một hơi dẫn ý, thép còn ấm. Hắn dồn vào lưỡi tất cả Kim khí Phong Nhận cho phép, mép gió mỏng thường ngày dày lên thành một lằn trắng gằn, rung như dây căng quá, rồi bổ. Không lách, không tỉa; một nhát áp đảo thẳng vào mảng vảy đá dưới cổ con thú, đúng lúc dây gai còn ghì nó đứng yên. Vảy đá vỡ như vỡ một lớp ngói; lưỡi đao ăn qua chỗ mỏng, cắm vào phần mềm bên dưới. Con thú rùng một cái, rồi đổ.

Hắn đứng nhìn cái xác một nhịp, và ghi trong đầu một dòng cho riêng mình: kích toàn lực Phong Nhận đủ chặt một con thú vảy mỏng. Nhưng chỉ vừa đủ. Nó gằn, nó thô, nó ngốn khí hơn mức đáng cho một nhát chém. Một con dao mượn tạm, mài đi mài lại. Cái cảm giác "chỉ vừa đủ" ấy làm hắn càng muốn về mở sớm cái hộp gỗ đựng 《Lưu Quang》.

Cả trận không dài tới hai mươi nhịp thở. Không có một tia sáng nào phóng ra, không có một thứ gì cần thiêu, không một bí mật nào rời khỏi phòng kín trong bụng hắn. Chỉ là một thằng đào đá dùng đúng những thứ một đệ tử tầng năm được phép có, để đập một con thú giữ mỏ.

Và điều làm hắn hài lòng nhất không phải là hắn thắng, con vật ấy đằng nào cũng phải chết. Là hắn thấy rõ, qua trận này, năm hệ trong người mình đã thôi là năm mẩu tự chế thô. Thổ giữ chỗ, Mộc ghì chân, Kim đập vỡ giáp: ba ngón phối vào nhau trơn tru trong mấy hơi, mỗi ngón mạnh hơn hẳn cái phiên bản hắn từng mò ra trong phòng kín ngày xưa; và cái ngón Kim, dù mới ép hết cỡ, vẫn cho hắn thấy rõ trần của nó ở đâu. Bộ đồ nghề đã sắc lên. Chỉ có điều, bộ đồ nghề ấy, dù sắc tới đâu, vẫn chỉ là thứ ai cũng có thể có nếu chịu khó. Cái làm hắn khác cả thế giới này thì vẫn đang nằm trong đá, chờ được đào lên.

Điện sau. Trước mắt, đá vẫn phải bị đập bằng những thứ đã có trong tay.

Cuối ngày, hắn ngồi bên lõi mạch đã đào lộ, và làm cái việc khó nhất của cả chuyến: không lấy hết.

Lòng tham của người thợ trong hắn muốn moi trọn cái lõi, vác về hết, vì đây là thứ hắn đã chờ suốt bao nhiêu chương của một đời mới. Nhưng cái đầu đã sống được tới giờ thì lạnh hơn cái lòng tham ấy. Một cái mạch bị đào sạch trơn để lại một cái hố biết nói: nó nói rằng có kẻ đã tới đây, biết chính xác mình tìm gì, và cần nó tới mức không chừa lại một mẩu. Một cái hố như thế, nếu có ai, một đội khảo sau, hay một cặp mắt tò mò từ nội môn, tình cờ đi qua, sẽ thành đúng cái câu hỏi treo mà hắn đã bỏ cả buổi sáng đi xin giấy để tránh.

Hắn lấy phần đủ tốt: những lõi từ-thạch mạnh nhất, đủ cho việc hắn định làm, gọn trong túi trữ vật. Định mức bao nhiêu là "đủ", hắn đã tính từ trước khi đặt cuốc: không phải bao nhiêu hắn muốn, mà bao nhiêu hắn dùng hết trong tầm nhìn thấy, vì linh-kim từ tính chưa dùng mà nằm trong túi một đệ tử nghèo cũng là một câu hỏi treo như mọi câu hỏi khác.

Rồi hắn lấp lại dấu đào, kéo đá vụn phủ lên miệng hố, để cái mạch trông như một cái mạch bị một con thú ăn khoáng cào bới dở dang, mà đúng là có một con thú như thế thật, xác nó còn đó làm chứng. Hắn còn cẩn thận kéo xác con vật nằm chắn ngang chỗ hố, đúng cái tư thế một con thú gục xuống trên bữa ăn dở của nó. Ai đi qua đọc hiện trường ấy sẽ đọc ra một câu chuyện tròn trịa, không có một chỗ nào cho ngón tay: thú giữ mỏ, đào khoáng ăn, chết già hoặc chết bệnh, mạch còn nguyên. Không có một dòng nào trong câu chuyện ấy nhắc tới một đệ tử nội môn và một cái vế viết bằng than. Mẫu nộp cho nhiệm vụ, hắn lấy riêng từ những mảnh rìa tầm thường, đủ định mức của Chấp sự Ân, không hơn.

Vật liệu tốt nhất không phải thứ lấy được nhiều nhất. Là thứ lấy xong không ai quay lại hỏi vì sao nó thiếu.

Trên đường về, túi trữ vật trong đan điền hắn nặng thêm một thứ mà quanh hắn chưa ai biết dùng cho việc hắn định làm. Với người khác, nó vẫn chỉ là đá lạ hút sắt, đáng ghi mẫu, không đáng hỏi thêm. Trong sổ than, dưới cái dòng ghi vị trí khe đá, hắn thêm một dấu gạch chéo, đánh dấu nó đã hoàn thành.

Điều kiện thứ nhất, nguồn từ, đã có trong tay.

Còn ba điều kiện nữa, và cả ba đều nằm trên cái bàn thợ đang chờ hắn ở nội môn.

0