Chương 15: Một Ngày Trọn
Ba đêm tiếp theo, phòng Lâm Cơ không tắt đèn trước phiên mõ thứ ba.
Đêm thứ nhất dành cho khung. Sáu vòng kim của Hồ Thiết lên bàn theo thứ tự đánh số, từng vòng một lần nữa qua vòng đo, không phải vì hắn quên số đo cũ, mà vì vật liệu được quyền đổi ý sau một chuyến đường núi, còn người lắp máy thì không được quyền ngạc nhiên. Kim nghiêng đều, đứng đều. Hắn ghép vòng vào khung theo bản vẽ than trong sổ, mỗi mối ghép chêm một lát da thú già cắt mỏng tới mức nhìn nghiêng mới thấy. Hai thứ kim loại vốn hay cãi nhau, được cái lát da cũ kỹ ấy ngồi giữa, im như hai người khách chung chiếu.
Đêm thứ hai dành cho trục và cánh. Ổ trục êm của thợ phàm được lau tới bóng, lồng thử mười lần, đánh dấu điểm ăn khớp bằng một chấm than nhỏ. Cánh mới cắt từ linh-kim đồng lô: mỏng, cân, mười hai lá như nhau tới mức xếp chồng lên chỉ thấy một. Hắn nhớ cái cánh đầu tiên của đời này, vênh như lá tre khô, cắt bằng con dao mượn. Hai tháng. Tay nghề của một đời được nén lại trong hai tháng, bằng đói, bằng đau, bằng những đêm giấc định ngắn hơn phép tính.
Đêm thứ ba, bộ khớp đứng dậy trên bàn.
Chưa phải máy. Máy còn thiếu cái bụng người bọc quanh. Nhưng tất cả những gì có thể lắp ngoài thân đã lắp xong: khung, trục, cánh, vòng giữ, dây tháo tải cuộn sẵn một bên như phanh tay kéo hờ. Hắn cho dòng mảnh chạy qua cả cụm, mạch cũ, tay làm nguồn, tim đếm nhịp dừng, và nhìn bảng đo.
Kim lên. Kim đứng. Kim êm.
Ba đêm, ba lần kim êm, mỗi lần ở mức tải cao hơn. Đêm thứ ba, hắn đẩy viên yêu hạch lại gần tới vạch mà máy cũ trong bụng, hắn thuộc số liệu của nó như thuộc lòng bàn tay, đã phải rít lên từ hai vạch trước. Cụm khớp mới nuốt mức tải ấy êm ru, như người gánh quen nhận thêm chục cân chỉ đổi vai một cái.
Hắn ngồi nhìn cây kim đứng yên rất lâu.
Trên bàn, mọi thứ đã sẵn sàng. Dưới rốn, tiếng rít vẫn đều, thô hơn tuần trước, thô hơn cả hôm qua. Và trong cái bể năm ngăn mà chỉ mình hắn biết, nước đã dâng tới ngấn cũ cao nhất.
Còn thiếu đúng một đêm chịu rót.
Đêm thứ tư, Lâm Cơ làm một việc ngược với mọi kỷ luật hắn từng tự đặt: hắn cho cái máy sắp bị tháo chạy hết cữ.
Theo lẽ của thợ, máy chờ thay thì chạy cầm chừng, vắt kiệt một cỗ máy đã mòn tới ren cuối là cách nhanh nhất biến ngày thay máy thành ngày cấp cứu. Hắn biết. Hắn đã cân. Bên này bàn cân: một tiếng rít có thể đứt bất cứ lúc nào. Bên kia: cái ngưỡng chỉ còn cách một ca gắng, và một ngày mai trong đó hắn muốn bước vào ca thay máy ở tầng cao hơn, bể dày hơn, thần vững hơn. Vì ca ngày mai, kẻ phải đứng vững không phải cái máy. Là hắn.
Cân không cần lắc.
Hắn đặt tay lên bụng, chỗ da đã quen hơi kim loại.
"Cú này tính công cho mày," hắn nói.
Rồi hắn ngồi vào thế, mồi dòng, và mở hết.
Cái máy già đáp lại bằng âm thanh hắn chưa từng cho phép nó phát ra: tiếng rít kéo dài, cao, mảnh, như lưỡi cưa gặp mắt gỗ. Nhưng đều. Đều một cách tuyệt vọng và tận tụy. Dòng linh khí ngoài kia đổ vào xoáy nhanh hơn mọi phiên trong đời nó, tách, phối, rót xuống năm ngăn bể theo cái tỉ lệ nó đã giữ cho chủ nó suốt tháng rưỡi. Lâm Cơ ngồi giữa tiếng rít ấy, thần thức căng như dây đo, canh từng ngăn nước dâng.
Người khác đột phá chỉ phải canh một mực nước. Hắn canh năm.
Đó là chỗ bất công cũ của trời đất với thân ngũ căn: tầng chỉ tính khi ngăn thấp nhất chạm vạch. Bốn ngăn kia đầy từ hai hôm trước cũng vô nghĩa, nếu ngăn cuối còn hụt một đốt tay. Cả đêm ấy là một cuộc rót nước vào cái ngăn lì lợm nhất, bằng một cái máy đang chạy những vòng cuối cùng của đời mình.
Quá nửa đêm, ngăn cuối chạm vạch.
Không có sấm. Không có gió xoáy quanh phòng. Ngưỡng qua đúng như sách vật lý của hắn muốn nó qua: lượng đạt, mật độ đạt, và toàn bộ cái bể như được ai nới đáy, năm ngăn nước cùng hạ xuống một chút trong một khoang vừa rộng ra, rồi lại bắt đầu dâng. Da hắn nóng lên một lượt từ rốn ra bốn chi. Ánh năm màu ứa qua kẽ áo, bị hắn đè xuống theo thói quen như đè một tiếng ho giữa đêm. Trong tai hắn, máu chạy rào rào như nước lũ qua cống hẹp.
Tầng hai, hắn lên bằng một phát hiện: cánh cửa chưa bao giờ khóa. Tầng ba, hắn lên bằng một phép so: hai con số thành cái kéo.
Tầng bốn không có phát hiện nào cả. Tầng bốn là tiền công. Trả bằng từng đêm vắt máy, đếm đủ, không thiếu đêm nào, và người nhận thay hắn là một cỗ máy già vừa chạy xong ca gắng nhất đời.
Hắn ngồi im rất lâu sau khi xoáy lắng, nghe cơ thể mình ở tầng mới: rộng hơn, trần cao hơn, và im. Máy cũ đã ngừng theo lệnh, không rít nữa. Nó chỉ khẽ lạch xạch một tiếng khi hắn duỗi lưng, như người làm công đặt cây chổi vào góc sau buổi chợ.
"Ghi sổ rồi," hắn nói với nó. "Một tầng. Công của mày."
Hắn nhập định phần đêm còn lại, giấc định đầu tiên ở tầng bốn, sâu và sạch, trả lại chỗ thần đã đốt. Trước khi chìm vào định, ý nghĩ cuối cùng của hắn không phải là mừng.
Là ngày mai. Hai việc lớn xếp sát nhau chưa bao giờ là bố trí tốt. Hắn biết giá của nó. Hắn vẫn xếp, vì tiếng rít không đợi, và kẻ ngoài kia cũng không.
Rạng sáng, hắn dọn bàn, trải tấm giẻ lớn, và bày lên đó ca thay máy của đời mình: bộ khớp mới đã lắp hoàn chỉnh, thân máy, kẻ sẽ ở lại trong người hắn lâu hơn bất cứ ai hắn quen ở thế giới này; bảng đo đặt nghiêng trong tầm liếc; nước, thuốc của Lão Mao; tờ giấy than ghi thứ tự thao tác, sẽ đốt trước giấc định đêm nay, thành hay bại. Góc giẻ chừa trống một khoảng cho khay gỗ, chỗ máy cũ sẽ nằm nguyên trạng sau khi ra, không tháo rời, không mượn một mảnh nào dù tiện tay đến đâu. Chừng nào bản bền chưa chịu tải trọn một phiên, người làm công cũ chưa được nghỉ hẳn việc.
Không ai đốt cầu cũ trước khi cầu mới chịu tải.
Việc đầu tiên của buổi sáng là kiểm lắp lượt chót, và ngay ở đó, hai bàn tay đòi nợ.
Sau một đêm vắt máy đột phá, tay hắn mỏi thứ mỏi không kêu, chỉ chậm đi nửa nhịp. Vòng giữ thứ ba, vòng kim loại nhỏ hơn đồng xu, phải siết ở thế nghiêng, trượt khỏi điểm tì dưới ngón cái lúc nào không hay. Khi cả cụm qua vòng đo, kim rung một vệt mảnh, đúng nhịp, đều đặn. Lệch. Nhỏ, nhưng lệch.
Một cụm khớp lệch phát hiện trên bàn thì mất nửa buổi. Phát hiện sau khi đã nằm trong đan điền thì mất nhiều thứ hơn, và không thứ nào trong số đó tính bằng buổi. Hắn tháo vòng giữ ra làm lại, lần này chêm cái hòm gỗ dưới khuỷu, điểm tựa đáng lẽ phải có từ đầu, nếu sáng nay hắn khiêm tốn hơn một chút về hai bàn tay của mình. Trong sổ than, dưới dòng "thứ hỏng trên bàn là thứ không hỏng trong bụng", hắn thêm bốn chữ: lần này cũng vậy.
Xong, hắn ngồi nghỉ cho tay hết run, và đếm vốn.
Bể năm ngăn, sau đêm đột phá và một giấc định ngắn, còn non nửa, quy ra việc là đủ ba lần dựng xoáy. Mồi một lần ăn ngay: dư dả. Hỏng một lần: còn hai, tim sẽ bắt đầu nói chuyện. Hỏng hai lần: còn một, và một là con số mà mọi giáo trình an toàn hắn từng học đều gọi bằng cùng một từ: dừng. Vốn chạm một là không mồi nữa, đặt máy cũ về chỗ, chờ bể đầy. Đó là điều kiện dừng thứ nhất. Điều kiện thứ hai treo trên bảng đo: kim quật quá hai vạch là buông.
Người cẩn thận không phải người không liều. Là người liều có biên lai.
Giữa trưa, hắn ngồi vào thế, và bắt đầu.
Tháo trước. Ngắt mồi, chờ xoáy cũ lắng, nó chậm dần theo trớn, như guồng nước sau khi người ta rút ván chặn, còn quay, rồi lững, rồi đứng. Một hơi dẫn ý theo đường Dưỡng Khí Thuật, cái đường mà đứa trẻ tu tiên nào thuộc khẩu quyết cũng đi được, vì đưa pháp khí vào đan điền hay lấy ra vốn dễ như bỏ đồ vào túi trữ vật, và cỗ máy cũ rời khỏi người hắn nhẹ tênh, nằm gọn vào lòng bàn tay. Ấm. Cũ. Nhỏ hơn hắn nhớ rất nhiều.
Nhìn gần, dưới sáng, mới thấy nó già đến thế nào. Cánh quạt mòn mỏng như lá mía khô, mép gợn răng cưa li ti, dấu của hai tháng dòng xiết. Trục ngả màu, chỗ tì vào ổ bóng lên như chuôi dao cũ. Nó đã gắng đúng như được xin, tới vòng cuối. Hắn cho phép mình nhìn nó đúng một hơi thở, rồi đặt lên khay, phủ giẻ.
Trong bụng hắn, chỗ ấy im hẳn.
Cái im ấy hắn biết. Hắn đã sống bên trong nó suốt những ngày đầu tiên của đời này, cái im của một đan điền trống, của một thằng phế vật ngồi chờ tiếng "ding" không bao giờ tới. Ngày ấy cái im là nhà. Giờ nó chỉ ghé một quãng, mà lạnh như có ai mở cửa giữa mùa gió. Từ giây này tới lúc bản bền thở được, hắn là tu sĩ không máy, một thằng ngũ căn tầng bốn với cái bể to bất thường và không cách nào rót thêm vào. Quãng này càng ngắn càng tốt, và trời đất không được phép cho ai gọi cửa.
Không có tiếng rít nào cả. Hóa ra thứ hắn sợ nhất là im.
Hắn đặt bộ khớp mới vào bằng hơi dẫn ý thứ hai. Nó theo ý mà vào, êm ru, nằm đúng chỗ của máy cũ, lạ hoắc, nặng hơn một hơi, im lìm chờ.
Hai hơi thở, xong phần mà người ngoài tưởng là cả ca.
Cái khó chưa bao giờ nằm ở cánh cửa. Nó nằm ở việc bây giờ: rót vốn ra, dựng xoáy, cho cỗ máy này hơi thở đầu tiên, trong thân, theo pha của nó, không phải pha của máy cũ.
Lần thứ nhất, hắn mồi như đã mồi máy cũ trăm lần: dẫn một dòng từ bể lên, cuộn quanh trục, đẩy.
Xoáy dựng lên, và đổ.
Không phải đổ ầm. Nó dựng được ba vòng, lảo đảo như con quay cuối trớn, rồi tan ngược vào bể, kéo theo gần trọn phần vốn đã rót. Hắn ngồi im, tay còn giữ thế, nghe phần vốn ấy mất đi như nghe nước chảy qua kẽ tay. Bảng đo nói cho hắn biết vì sao, bằng đúng ba chữ hắn đã tự dạy mình: rơi mà không run, dòng giữ được, pha thì lệch. Máy mới không lệch như máy cũ. Nó đều hơn, gắt hơn, đòi cú mồi thẳng hơn. Hắn đã mồi cỗ máy mới bằng thói quen của cỗ máy cũ.
Vốn còn hai lần.
Con số "hai" tự nó là một loại lạnh. Nó đứng giữa "dư dả" và "dừng ca" như người đứng giữa hai bậc thang gãy. Hắn cho mình đúng mười nhịp thở với cái lạnh ấy, sợ cũng là dữ liệu, nhưng chỉ được là dữ liệu, rồi cúi xuống bảng đo, làm cái việc hắn giỏi nhất trên đời: sửa theo số.
Pha lệch bao nhiêu, kim đã ghi. Góc mồi chỉnh lại bấy nhiêu, thêm nửa phần bù cho tay mỏi. Cú đẩy ngắn lại một nhịp. Hắn dò lại ba lần trong đầu, tay áp lên bụng, cảm cái trục mới qua lớp da như cảm mạch một người bệnh.
Lần thứ hai, hắn mồi bằng thói quen của không cỗ máy nào cả, bằng số đo của chính đêm nay.
Xoáy dựng. Một vòng. Ba vòng. Bảy vòng.
Đứng.
Rồi cánh bắt dòng, và cái xoáy nhỏ ấy bắt đầu tự nuôi mình, hút hơi linh khí đầu tiên từ ngoài vào, tách, phối, rót. Trong ngực trái đất người này, một cỗ máy do thợ phàm tiện trục, da thú già làm đệm, và một thằng kỹ sư chết hụt hai lần lắp bằng tay mỏi, vừa thở hơi đầu tiên.
Không có tiếng rít.
Lâm Cơ ngồi nghe rất lâu mới tin. Dòng chạy qua bản bền êm tới mức hắn phải nhìn bảng đo để chắc là nó đang chạy: kim lên, kim đứng, kim êm, cái êm hắn từng thấy một lần trên bàn, đêm hẹn thép, và đã ước được nghe từ bên trong. Giờ nó ở bên trong. Nước rót xuống năm ngăn bể đều như nhịp mõ, không giọng vật liệu nào chen vào giữa, không hạt cát nào rơi.
Hắn ngồi nguyên thế cho tới khi phiên mõ đầu của đêm gõ ngoài xa, rồi mới hạ dòng về mức dưỡng, mở mắt.
Tờ giấy than ghi thứ tự thao tác cháy trên đĩa đèn, cong lại, thành tro. Trên khay gỗ, dưới tấm giẻ phủ, người làm công cũ nằm nguyên trạng, đủ cánh đủ trục, như đang trong một giấc định của riêng đồ vật. Hắn buộc lại tấm giẻ cho kín, cẩn thận như gói đồ gửi cho ai đó đi xa, và đặt cái khay lên nóc hòm, chỗ cao nhất, sạch nhất của căn phòng.
"Chưa xong việc đâu," hắn bảo nó. "Còn một ca nữa. Ca ngồi không."
Rồi hắn buông ý dẫn, để xoáy mới lắng xuống theo đúng phép, máy không chạy trong định, luật của mọi cỗ máy trong người. Trong bụng hắn lại im.
Nhưng cái im lần này khác cái im ban sáng. Ban sáng là im của chỗ trống. Bây giờ là im của một cỗ máy đầy đủ đang nghỉ giữa hai ca, cái im có hình, có chỗ, có hẹn. Hắn ngồi xếp bằng, buông lỏng vai, mang theo vào giấc định một điều ngoài dự toán, ấm như hòn than bọc giẻ: từ đêm nay, không còn tiếng rít nào đặt trần cho hắn nữa.
Đau vẫn còn, âm ỉ, sẽ còn vài ngày. Vốn gần cạn, sẽ đầy lại. Xoáy còn chập chờn, sẽ thuần. Toàn thứ có trong dự toán.
Trần bây giờ là của hắn tự đặt.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.