Chương 14: Thép Nhớ Một Hướng
Hai ngày sau chuyến thử vật liệu, Lâm Cơ nhận ra mình đang sở hữu một thứ xa xỉ chưa từng có ở cả hai kiếp: thời gian của chính mình.
Không ai siết. Đệ tử qua đại khảo có thương được dưỡng theo lệ: thuốc lĩnh theo sổ, phận sự miễn tới khi vết kín miệng. Hắn dưỡng đúng lệ, uống thuốc đúng bữa, và làm ba việc không nằm trong lệ nào: ăn cho thân có vốn, tu mức rô-đa cho máy đỡ hao, và dán tờ danh sách bản-bền lên mặt trong nắp hòm, nơi mỗi sáng mở ra là đập vào mắt.
Và trong những ngày đầu tiên ấy, hắn xé một tờ nội quy cũ.
Định mức rô-đa, mỗi đêm một phiên ngắn cho máy đỡ hao, là luật của cái thời hắn còn tính đời mình bằng tuổi thọ máy. Giờ hắn tính bằng thứ khác: kẻ có thể tìm tới kia mạnh hơn hắn bao nhiêu, và mỗi đêm kìm máy là một đêm khoảng cách ấy đứng yên. Máy hỏng thì mất máy. Người thua thì mất người. Hai cái giá đặt lên bàn cân, cân không cần lắc.
Từ đêm đó hắn chạy máy hết mức thân thể chịu được. Chạy, ghi số, một giấc định trả thần, chạy tiếp, và mặc kệ tiếng rít mỗi ngày một thô. Máy hỏng lúc nào là chuyện của máy. Việc của hắn là hút được nhiều nhất trước lúc đó, và đóng sẵn một người thay ca.
Tin ngoài sân tự tìm tới qua mồm Trần Thúc, thưa dần theo từng ngày. Người nội môn họ Đỗ vẫn đi hỏi han, nhưng hỏi gì thì cũng chỉ chạm vào những thứ đã hỏi rồi: di vật là mấy mảnh xương, hiện trường là bãi đất rừng dọn sạch, người sống thì ai cũng có câu trả lời nghèo giống nhau. Người mạnh tới đâu cũng không hỏi được đất. Cơn gió họ Đỗ quét quanh dãy nhà thêm mấy vòng, rồi loãng đi, chưa tắt, nhưng chưa lay được then cửa nào.
Chính cái yên ấy làm Lâm Cơ tỉnh.
Yên không có nghĩa là xong. Kẻ mạnh có thể quay lại bất cứ lúc nào, bằng bất cứ cách nào, và trong mọi kịch bản hắn vẽ ra, câu trả lời đứng cuối trang đều giống hệt nhau: mạnh lên, nhanh nhất có thể. Còn cái đồng hồ đếm ngược duy nhất trong đời hắn lúc này không treo ở sân chấp sự nào cả. Nó nằm dưới rốn, rít mỗi đêm một thô.
Ngày yên là thứ phải tiêu cho khéo. Nó không có hạn dùng in trên vỏ.
Sáng ngày hẹn thép, hắn xin phép xuống trấn, lý do ghi sổ: nhận đồ sửa dụng cụ đã đặt. Quản sự ghi. Vệt thì đằng nào cũng để lại; việc của hắn là bảo đảm cái vệt chỉ dẫn tới đúng nơi hắn muốn nó dẫn.
Hồ Thiết giao hàng như đã hứa: không hoàn hảo, nhưng dùng được.
Trên tấm phản gỗ cháy sém là một dúm đồ nhỏ lẫn trong đống đồ cũ, đúng giao kèo: sáu vòng kim loại, hai kẹp ba chấu, một cái vỏ ống, và cái ổ trục. Lâm Cơ cầm nó lên, xoay thử giữa hai ngón tay, và nghe được bằng đầu ngón cái điều mà tai không nghe được: êm. Không phải êm tuyệt đối. Êm của thợ phàm làm hết tay nghề.
"Phiên quặng về được ít thép tốt." Hồ Thiết hất cằm về góc phản, nơi ba thanh thép nhỏ nằm cạnh nhau, xanh xám, lì mặt. "Đắt hơn hẹn. Quặng năm nay bị mấy nhà trên huyện vét."
Lâm Cơ trả thêm mà không mặc cả. Có những khoản người ta mặc cả để giữ vai, và những khoản người ta trả nhanh để giữ thợ. Hồ Thiết nhận tiền, nhìn hắn một cái, cái nhìn của thợ với khách bắt đầu thành mối, rồi buột một câu nghề:
"Đồ ngươi đặt, tâm với khe đều lạ. Làm xong ta ướm thử: vòng này lồng trục này, quay không sát. Ngươi lắp gì thì lắp, nhớ đừng để nó ăn lệch. Đồ nhỏ mà lệch thì nó không hỏng từ từ đâu. Nó hỏng một lần."
"Đệ tử nhớ."
Hắn nhớ thật. Máy cũ trong bụng hắn đang hỏng đúng theo kiểu ngược lại: từ từ, mỗi đêm một hạt cát. Hắn không định cho bản mới được quyền chọn kiểu nào.
Chuyện hòn đá xảy ra lúc Lâm Cơ sắp đi, và nó xảy ra chỉ vì một câu hỏi thuận mồm.
Thằng bé phụ lò lại đang rê hòn đá đen nhặt mạt sắt quanh chân đe. Lâm Cơ nhìn nó làm, rồi hỏi Hồ Thiết bằng cái giọng khách xem đồ lạ:
"Đá này bám sắt được bao lâu thì hết?"
"Đá thì hết thế nào được. Đá là đá." Hồ Thiết quai nốt nhát búa, nhúng lưỡi cuốc vào nước tôi, nói qua tiếng xèo. "Có cái kim, cái dao chà vào đá lâu ngày thì dính tính hút. Sắt non dính nhanh mà quên cũng nhanh. Thép cứng khó dính hơn, nhưng dính rồi thì giữ lâu. Thợ già hay chà mũi dùi vào đá cho nó tự nhặt vụn, đỡ cúi."
"Giữ lâu là bao lâu?"
"Ai mà đo." Hồ Thiết nhún vai. "Cái dùi của lão Tôn trước ở lò này, chà từ hồi ta còn học việc, giờ vẫn nhặt được kim gãy. Chắc giữ tới lúc gãy cán."
"Dùi ấy còn không?"
Hồ Thiết hất cằm về ống tre cắm đồ lặt vặt trên vách. Lâm Cơ xin phép, rút cây dùi cán mòn nhẵn ra, đưa mũi dùi lại gần đĩa mạt sắt. Ba hạt mạt nhảy lên bám vào mũi, ngoan ngoãn, không cần ai bảo. Một cây dùi thép, được chà vào đá theo một chiều bởi một ông thợ đã chết hoặc đã bỏ nghề từ hai chục năm trước, và nó vẫn nhớ. Kim loại này nhớ lâu hơn cả người.
Lâm Cơ đặt cây dùi về chỗ cũ, đứng rất yên giữa tiếng bễ thở.
Sắt non nhiễm nhanh, quên nhanh. Thép cứng nhiễm khó, giữ bền. Chà một chiều thì dính tính hút. Người thợ này vừa đọc cho hắn nghe nửa chương sách giáo khoa vật liệu từ, bằng giọng của người kể thói quen nhặt vụn, và không ai trong cái lò này, một nghìn năm nay, buồn đặt tên cho nó.
Có những cánh cửa không nằm ở vật liệu hiếm. Chúng nằm ở một thói quen thợ rèn không buồn đặt tên.
"Hòn đá này bán không?" hắn hỏi.
Hồ Thiết cười phì. "Đồ quét lò mà cũng mua. Đưa hai đồng, khuân đi. Ngoài bãi quặng thiếu gì, thỉnh thoảng nhặt được cục còn mạnh hơn."
Hai đồng. Lâm Cơ trả tiền, bọc hòn đá vào giẻ, và trong lúc buộc nút thì đầu hắn đã chạy xong ba dòng công thức: chà một chiều; nung đỏ, nguội theo hướng; Kim khí xếp thớ trong lúc rèn. Nếu ba dòng ấy đúng, nguồn từ không phải thứ đi nhặt. Nó là thứ đi làm. Và một nguồn từ làm được, cộng với một thứ biết quay, cộng với cuộn dẫn và mạch kín...
Bàn tay hắn siết nút giẻ lại.
Từ từ.
Trên đường về, hắn cho phép mình nghĩ nốt về cái cửa vừa mở, đúng một đoạn dốc, như người ta cho phép mình ăn nốt miếng ngon trước khi cất mâm.
Cửa mở thật. Sau cánh cửa có đèn không cần dầu, có sức kéo không cần trâu, có cả một nền văn minh hắn từng sống trong đó và chưa bao giờ nghĩ sẽ phải xây lại từ hòn đá quét lò. Muốn đi qua cửa, cần nguồn từ, vừa có đường làm. Cần thứ biết quay, đang nằm dưới rốn hắn. Cần cuộn dẫn, mạch kín, vật liệu, thời gian.
Thời gian.
Lâm Cơ dừng ở khúc quành nhìn xuống trấn lần cuối, và làm phép tính lạnh nhất trong ngày.
Ở trên núi có một người vai rộng đang không được phép hỏi hắn bất cứ điều gì, và những kẻ mạnh không hỏi được thì hiếm khi bỏ đi. Họ chỉ đổi cách, đổi chỗ, đổi giờ. Kẻ đó có thể đến vào bất cứ lúc nào, ở bất cứ khúc đường vắng nào, và khi hắn đến, thứ đứng giữa Lâm Cơ và một nhát chém sẽ không phải là đèn điện.
Là tu vi.
Điện không đỡ được một nhát chém. Tu vi thì có.
Về tới phòng, hắn mở sổ than, viết ba dòng công thức nam châm vào trang cuối, chữ nhỏ, đủ đọc. Rồi hắn kẻ một đường ngang bên dưới, thẳng, đậm, bằng cả bàn tay đè lên than.
Sống trước. Điện sau.
Hòn đá đen được bọc giẻ, nhét xuống đáy hòm gỗ, dưới đống dây cũ, chỗ dành cho những thứ quan trọng tới mức chưa được phép quan trọng.
Và cái bàn được dọn trống cho thứ duy nhất cấp bách trên đời.
Đêm đó, phòng Lâm Cơ lại thành xưởng, và lần này xưởng chạy nước rút.
Hắn trải hết lên bàn: sáu vòng kim, hai kẹp, ổ trục êm, ba thanh thép, vụn linh-kim đồng lô của Lão Mao, mấy miếng da thú già tẩm thuốc hỏng, và, cách xa một sải tay, trong hộp gỗ hé nắp, viên yêu hạch làm quả cân tải. Tờ danh sách gấp tư được mở ra, vuốt phẳng, đè bốn góc.
Chịu dòng. Ít lệch pha. Gia công đều.
Ba cái chân của bản bền. Đêm nay hắn dựng cái chân thứ hai.
Quy trình cũ, kỷ luật mới: từng mảnh vật liệu lên vòng đo một lần nữa: không tin số đo ở trấn, chỉ tin số đo trong phòng. Vụn linh-kim đồng lô quả nhiên nói cùng một giọng; kim nghiêng đều tăm tắp, không mảnh nào rung lạc điệu. Hắn ghép thử: linh-kim làm mấu chịu dòng, vòng phàm làm khung, và giữa hai thứ hay cãi nhau, một lát da thú già của Lão Mao, cắt bằng nửa móng tay.
Cụm thử đứng lên trên bàn, xấu như mọi đứa con đầu lòng của mọi cái xưởng.
Hắn đặt ngón tay lên đầu khớp giả, cho một dòng mảnh chạy từ xoáy qua tay, qua cụm thử, vòng về, vẫn cái mạch chung của đêm thử hỏng, lần này với vật liệu đã qua vòng loại. Tay kia đặt sẵn trên dây tháo tải, tim đếm sẵn nhịp dừng.
Kim lên.
Kim đứng.
Kim… êm.
Không rung. Không giật. Dòng đi qua cụm thử như nước đi qua lòng máng vừa được mài nhẵn, và lát da già nằm giữa hai thứ kim loại làm đúng cái việc không tên của nó: không cho hai giọng nói đè lên nhau. Lâm Cơ nhìn cây kim đứng yên mà nghe trong ngực có thứ gì nhẹ đi một tiếng, như tiếng cờ-lê cuối cùng siết đúng lực.
Đêm thử trước, cái khớp giả đầu tiên đã chết trên bàn để dạy hắn cách chọn vật liệu.
Đêm nay, lần đầu tiên, vật liệu nói thật từ đầu tới cuối.
Hắn chạy thử tải: đẩy yêu hạch lại gần từng tấc, ghi từng vạch. Cụm thử giữ nhịp tới mức tải mà máy cũ, hắn biết rõ từ số liệu, đã phải rít. Chưa phải bản bền. Mới là một khớp nhỏ của bản bền, nằm ngoài thân, chưa cấy, chưa chịu dòng thật trong thân. Nhưng con đường từ tờ giấy gấp tư đến vật-đứng-trên-bàn đã được đi xong đoạn đầu, và đoạn đầu bao giờ cũng là đoạn người ta dễ bỏ nhất.
Có đúng một mảnh phá đám. Trong túm vụn "đồng lô" của Lão Mao, mảnh thứ chín lên vòng đo thì kim rung, rất khẽ, nhưng rung, một giọng lạc trong dàn đồng ca. Trước đêm thử hỏng, có khi hắn đã tặc lưỡi cho qua: mảnh đẹp thế kia, vứt thì tiếc. Đêm nay hắn nhặt nó ra không cần nghĩ tới nhịp thứ hai, gói riêng, ghi lên giẻ một chữ: dối. Vật liệu được quyền nói dối. Người lắp máy thì không được quyền tin.
Rồi hắn ngồi tính kế hoạch cấy, bằng những con số thật: bản bền cần ít nhất ba đêm yên nữa để đủ bộ khớp. Cấy, tức tháo máy cũ ra khỏi đan điền và đặt máy mới vào, theo mọi ước lượng là một ngày trọn không được ai gọi cửa, cộng vài ngày xoáy chạy chập chờn như ngựa mới đóng móng. Tổng: gần một tuần. Lần đầu tiên, con số ấy nằm gọn trong tay hắn.
Hắn làm việc tới khi đèn cạn lần dầu thứ hai. Đo, cắt da đệm, đánh số từng vòng, gói từng cụm nhỏ vào giẻ riêng. Ngoài kia mõ canh đổi phiên hai lần. Tiếng rít của máy cũ vẫn đều dưới rốn, mỗi tuần một thô hơn theo đúng tuổi của nó, nhưng đêm nay nghe nó, hắn không thấy cát rơi nữa.
Hắn thấy một cái máy già đang gắng nốt những vòng cuối, chờ người ta đóng xong cho nó một đứa kế nhiệm.
Trước khi buông giũa, hắn dừng ở một câu tự nhắc: trên bàn đã êm. Giờ phải làm cho trong ngực cũng êm như thế.
Khuya, hắn trải lịch ra trang sổ mới, thứ lịch tự vẽ, không con dấu nào đóng ở góc.
Ba đêm nữa cho đủ bộ khớp. Một ngày trọn để thay máy. Vài ngày sau đó cho xoáy mới hết chập chờn. Hắn dò ngược từng ô: không phận sự treo, dưỡng thương theo lệ. Không hạn nộp. Không cái tên nào đứng sau tờ lịch cầm bút son. Lần đầu tiên từ khi mở mắt ở thế giới này, con toán trước mặt hắn không có biến-số-người. Chỉ còn hắn, đống vật liệu đánh số, và một cái máy già đang xin nghỉ việc.
Điều đó không làm bài toán dễ hơn. Chỉ làm nó sạch hơn.
Và bài toán sạch là loại hắn chưa bao giờ thua.
Hắn thổi đèn, ngồi vào thế định, nghe tiếng rít thô đều đặn dưới rốn.
Hạn chót của hắn không nằm trong tiếng rít ấy. Nó không có ngày, không có giờ, không ai báo trước. Hạn chót của hắn là một buổi sáng nào đó, có thể mai, có thể tháng sau, khi có kẻ tìm tới, và hắn vẫn còn yếu hơn kẻ đó. Mọi thứ khác trên đời, máy mòn, vật liệu thiếu, giấc định ngắn, chỉ là chi phí dọc đường.
"Ba đêm nữa," hắn nói vào bóng tối, với cái máy già đang gắng dưới rốn. "Rồi có người thay ca cho mày."
Máy không trả lời. Nó chỉ rít, thô, đều, làm việc của nó cho tới khi không làm được nữa.
Đúng như chủ nó.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.