Chương 9: Rừng Giải Thích
Đỗ Cương đứng ở lối hẹp trước cổ phễu, như thể rừng mọc ra hắn từ lúc nào.
Áo hắn gọn. Tay áo sạch hơn mức một người săn hai ngày trong rừng nên có. Sau lưng hắn, lối về cổng khảo hạch thắt lại giữa bờ đất lở và vách đá: cái nút mà mọi con nước đều phải chảy qua. Trên đầu, mặt trời còn cách ngọn núi một đoạn bằng hai bàn tay. Không nhiều. Không ít. Vừa đủ cho một người bị thương lết về kịp, nếu không ai giữ chân người đó lại.
"Ta còn tưởng rừng ăn ngươi rồi." Đỗ Cương nói, giọng gần như vui vẻ. "Hóa ra rừng chỉ nhai thử."
Lâm Cơ dừng lại, cách sáu bước.
Hắn biết mình đang trông thế nào. Vai phải rách, máu thấm qua lớp vải buộc thành một mảng tối kéo xuống ngực. Sườn khiến mỗi hơi thở phải chia làm hai lần. Chân trái bước ngắn hơn chân phải. Và cái túi bên hông phồng lên, nặng lệch, kiểu phồng mà một thằng phế vật không có quyền sở hữu.
Mắt Đỗ Cương dừng ở đúng chỗ đó.
"Nhặt được của ai thế?" hắn hỏi, thong thả. "Tiếng động ban nãy to lắm. Con gì đó chết. Rồi một thằng gần chết ôm túi đi ra. Chuyện này kể lại, ai cũng hiểu ngay: phế vật gặp may, mót được xác thú do thứ khác giết."
Hắn bước lên một bước.
"Của rơi trong rừng, theo lệ, thuộc về người giữ được nó."
Lâm Cơ không đáp ngay. Trong đầu hắn, các phương án tự xếp hàng: thói quen cũ, giờ chạy trên một cơ thể đau khắp nơi.
Hắn tháo bó linh thảo và mấy mẩu móng xấu khỏi ngăn ngoài, ném sang bên trái, đủ xa để không ai phải cúi gần ai.
"Phần đó Đỗ sư huynh cầm được. Thú chứng thì không: thiếu nó, ta trượt."
"Ngươi trượt thì sao?"
Câu hỏi rất thật. Thật đến mức không có gì để bám vào.
"Vậy ta xin đường." Lâm Cơ nói, chậm. "Về trễ điểm danh là án chết. Sư huynh muốn tính sổ, ra khỏi rừng thế nào ta cũng nhận."
"Tính sổ?" Đỗ Cương nhắc lại từ ấy như nếm một vị lạ, rồi cười. "Ngươi vẫn chưa hiểu. Không có sổ nào hết. Sổ là thứ dùng ở chỗ có người xem."
Hắn nhìn quanh, chậm rãi, như một chủ nhà giới thiệu căn phòng.
"Ở đây chỉ có rừng."
Mặt trời tụt xuống thêm một ngón tay. Lâm Cơ cảm được từng khắc của nó trôi qua trên gáy mình, và hiểu ra phần còn lại của phép tính: Đỗ Cương không cần thắng nhanh. Hắn chỉ cần đứng đó. Đứng đó đủ lâu, mặt trời sẽ làm nốt phần việc mà bàn tay khỏi phải làm: một thằng phế vật về trễ, bị gạch tên, đuổi khỏi tông, chết dần ở đâu đó không ai hỏi. Còn nếu thằng phế vật liều mạng xông qua, thì bàn tay sẽ làm việc, và rừng sẽ giải thích.
Hai đường. Đường nào hắn cũng thắng. Đường nào cũng sạch tay.
Lâm Cơ hiểu ra điều đó trước khi Đỗ Cương nói hết câu thứ hai. Và vì hiểu, nên trong lúc miệng hắn tiếp tục thương lượng, thật lòng, đến đồng xu cuối cùng, thì phần còn lại của hắn đã lặng lẽ làm việc.
Gót chân hắn dồn xuống theo từng câu nói, và tiếng "rắc" của mặt bùn đanh lại dưới lớp bùn mỏng bị nuốt gọn trong tiếng gió chiều. Dưới ống tay áo trái, một lớp bùn ẩm trườn lên theo cẳng tay, bó chặt, se cứng, chậm rãi, từng chút, như người ta mặc giáp trong bóng tối. Còn trong lòng bàn tay phải buông thõng sau đùi, một cục nóng đang nén dần, nhỏ lại, đặc lại. Đợi.
Ba nước nhường là thật. Nhưng nhà đàm phán giỏi nhất hắn từng gặp ở đời cũ có một câu treo trên bàn: đàm phán chỉ là một trong hai việc anh nên làm trong lúc đàm phán.
"Đỗ sư huynh." Lâm Cơ nói, lần cuối. "Ta chưa từng đắc tội với ngươi. Người đắc tội với ngươi đã chết từ trước khi ta tỉnh dậy trong cái xác này rồi."
Câu ấy thật hơn mức Đỗ Cương có thể hiểu. Nó cũng là đồng xu cuối cùng trong túi thương lượng.
"Chết?" Đỗ Cương lắc đầu, và một lớp sáng mỏng, lạnh, không rực, bắt đầu phủ lên bàn tay phải của hắn. "Chưa. Nhưng sắp."
Đường nói chuyện hết ở đó.
Không có hiểu lầm để gỡ. Không có giá để mặc cả. Chỉ có một kẻ đã quen với việc thế giới nhường đường, đứng trước một món hời tự đi tới nộp mình, ở nơi duy nhất mà mọi việc hắn làm đều sẽ được một khu rừng đứng ra nhận tội thay.
Đỗ Cương bước tới, và vung nhát đầu tiên.
Nhát chém ấy kể rất nhiều về hai mươi năm của hắn. Nó không nhanh hết mức. Không hiểm hết mức. Nó đủng đỉnh: một nét bút của người viết chữ đã viết vạn lần, vung về phía một con gà đã trói sẵn. Người ta không ai dốc sức để mổ gà.
Cả trận này, Lâm Cơ chỉ có đúng một khoảnh khắc, và hắn đã biết điều đó từ lúc còn đang nói câu nhường thứ nhất. Không phải lúc Đỗ Cương mệt: hắn không sống được tới lúc đó. Không phải lúc Đỗ Cương sơ hở giữa trận: đấu với một cái nghề hai mươi năm thì sơ hở sẽ là của mình. Khoảnh khắc duy nhất là bây giờ, lúc trong mắt kẻ kia, hắn còn chưa phải một đối thủ.
Con mồi nào cũng lùi trước nhát chém.
Lâm Cơ bước vào.
Cẳng tay trái nâng lên đón: nét Kim chém trúng lớp giáp bùn giấu dưới ống tay áo, xé vải, phá giáp vụn ra với tiếng gốm vỡ khô khốc. Cả cánh tay tê dại tới vai. Đổi được: nửa nhịp, và một khoảng cách ngắn bằng hơi thở.
Toàn bộ vốn liếng còn lại của một ngày rất dài đi qua hai bàn tay hắn trong nửa nhịp ấy.
Bàn tay phải vung lên từ sau đùi, ốp trọn cục Hỏa nén vào khuỷu tay phải Đỗ Cương. Tiếng "bục" nổ bên trong khớp, đục, kín, như quả trứng vỡ trong nắm tay. Lớp Kim khí sáng trên bàn tay kia tắt phụt. Và cẳng tay trái tê dại của hắn, theo đúng cái đà đã tính sẵn từ ba câu thoại trước, xả nốt một vệt tay-đao trắng dọc bó gân vai.
Cánh tay cầm kiếm của Đỗ Cương chết ngay trên thân chủ nó.
Đỗ Cương văng lùi, lưng đập vào vách cổ phễu. Hắn không kêu. Cú sốc đi trước cơn đau: hắn nhìn cánh tay phải lủng lẳng như ống tay áo rỗng, nhìn thằng gánh nước, rồi lại nhìn cánh tay. Trật tự thế giới trong đầu hắn đang cố khởi động lại, và thất bại.
"Ngươi..."
"Từ lúc các người quen nhìn mà không thấy," Lâm Cơ nói.
Phần còn lại không phải một trận đánh, và Lâm Cơ không giả vờ rằng nó là một trận đánh.
Ở đời cũ, khi một cỗ máy hỏng nặng tới mức không sửa được và còn nguy hiểm, người ta không đấu với nó. Người ta ngắt nguồn, khóa trục, rồi tháo. Theo thứ tự.
Kim đồng hồ trong bụng hắn chỉ mức hai phần. Đủ để tháo nốt. Không đủ để đấu lại từ đầu, nếu hắn ngu tới mức cho chuyện này quay lại thành một cuộc đấu.
Đỗ Cương đổi kiếm khí sang tay trái. Đáng nể: khối kẻ đã quỳ xuống ngay từ tiếng "bục". Nhưng nét bút tay trái của hắn run và chậm như chữ của người mới học, và Lâm Cơ không cần đỡ. Hắn chỉ lùi một bước, rồi một bước nữa, xuống lòng suối cạn, nơi bùn quanh xác con thú vẫn nhão, và để mặt sân làm việc thay khí.
Đỗ Cương bám theo. Định kiến vẫn chạy trong đầu hắn, vẫn thì thầm rằng chỉ cần một nhát trúng là trật tự cũ quay về. Ở bước thứ ba, chân hắn xuyên qua vỏ bùn, lún tới bắp.
Hắn hiểu ra, muộn, và xoay người về phía cổ phễu. Chạy, gọi, tố, bất cứ thứ gì ngoài khu rừng này.
Một nét tay-đao đi sau gót, vào khoeo chân trái. Không sâu. Đủ. Tiếng gọi chưa kịp thành hình đã gãy thành tiếng ngã ập xuống bùn.
Ngắt nguồn. Khóa trục.
Sau đó là đoạn mà về sau Lâm Cơ không kể lại với ai, và cũng không ghi vào sổ.
Đỗ Cương quỳ trong bùn nhão, một tay chết, một chân chết, lún chậm, và bắt đầu mặc cả. Hắn mặc cả đúng theo cách người ta mặc cả với một thằng gánh nước: ném ra linh thạch, ném ra quan hệ, ném ra "coi như chưa từng có chuyện hôm nay", càng nói càng nhanh, càng nói càng rẻ. Đến tận lúc này, trong đầu hắn, kẻ đứng ngoài tầm với kia vẫn là thằng phế vật gặp may. Vẫn là một thứ có thể mua.
Lâm Cơ đứng yên, không đáp, và làm phép tính cuối cùng của ngày. Nhân chứng: không. Đường lui cho kẻ này: không. Khả năng cả hai cùng sống: chính Đỗ Cương đã xóa đáp án đó ở cổ phễu, khi mặt trời còn cao hơn hai bàn tay.
Hắn có thể quấn xoáy vào dao cho nhanh. Hắn không quấn. Hai cái xác trong cùng một khu rừng cùng mang một kiểu vết xoáy là một chữ ký. Hắn giết người để khỏi bị nhớ, không phải để lưu bút.
Hắn bước tới. Dưới lớp bùn, đám rễ gai đã ngậm sẵn Mộc khí từ lúc không ai để ý siết lấy cổ chân còn lành của Đỗ Cương.
Trong mắt kẻ kia, cuối cùng, định kiến cũng tắt. Thứ thay vào chỗ nó là một sự kinh ngạc tột cùng: thứ kinh ngạc của người cả đời đọc đúng bảng giá, đến hôm nay mới biết mình đã nhìn nhầm một con số ngay từ dòng đầu tiên.
Dao đi. Một nhát. Không thừa nhát nào.
Rồi lòng suối cạn chỉ còn tiếng gió chiều thổi qua hai cái xác, và một người còn đứng.
Đỗ Cương nặng hơn hắn tưởng, theo đúng cả hai nghĩa.
Lâm Cơ quỳ một gối cạnh cái xác, chờ. Hắn biết cơn ghê tởm sẽ tới, nó phải tới, hắn là người, hắn ba mươi lăm năm chưa từng làm việc này, và nó tới thật, cuộn từ dạ dày lên, bắt hắn khan cổ nôn ra một ít nước chua xuống bùn.
Hắn cho nó đúng ba nhịp thở.
Rồi hắn xếp nó vào chỗ những thứ phải sống chung, cạnh cái đói, cái đau, và tiếng rít trong bụng.
Có một điều hắn ghi nhận với sự trung thực mà hắn vẫn dành cho số liệu: hắn không hối hận. Từ lúc lớp Kim khí đầu tiên phủ lên bàn tay kia, chuyện này chỉ còn một biến số là ai nằm xuống. Điều làm hắn sợ không phải việc đã làm.
Là việc nó nằm gọn trong sổ sách đến thế.
Mặt trời chạm ngọn cây. Đồng hồ trên trời nhắc hắn rằng triết học là món xa xỉ tính theo khắc.
Hắn làm việc.
Túi linh thạch của Đỗ Cương, hai mươi mấy viên vụn, gia tài lớn nhất Lâm Cơ từng cầm trong đời này, vào khoảng tối của túi da. Một pháp khí nhỏ hình thoi cài trong áo, kim loại lạ, nặng tay, không khắc chữ: vào túi da nốt. Và trong lớp áo lót, một cuốn sổ tay đóng chỉ, chép tay công pháp hệ Kim: 《Phong Nhận Quyết》, thứ Đỗ Cương mang theo người như mọi tu sĩ mang cái vốn quý nhất của mình. Trang bìa trong ghi cùng một loại điều kiện: tầng năm trở lên. Vào túi da. Túi chiến tích của hắn, da, móng, những thứ rừng nào cũng có: trút một phần vào ngăn giấu, phần còn lại rải lại quanh xác.
Thẻ khảo hạch khắc tên: để nguyên trên người. Vòng da cổ tay có ấn ký họ Đỗ: để nguyên. Những thứ có tên phải ở lại với chủ nó: một cái xác mất thẻ là một câu hỏi, một cái xác còn thẻ chỉ là một cái tên bị gạch.
Rồi tới phần bẩn nhất.
Hắn dùng bộ móng của con giáp-mỏng, rạch chồng lên các vết thương: những đường cào xiên, nham nhở, đè lên các mép cắt quá thẳng. Hắn kéo cái xác nửa vào vùng bùn nát cạnh con thú lớn, để hai câu chuyện tựa vào nhau: một con thú bị thương điên cuồng, một tu sĩ tham chiến tích, một trận hai bên cùng thua. Rừng kể chuyện này quen miệng lắm.
Mỗi thao tác ăn một lát mặt trời.
Khi ánh sáng chỉ còn là màu mật loãng trên đỉnh vách đá, hắn lùi lại nhìn hiện trường lần cuối, bằng con mắt của kẻ sẽ tới soi, và thấy nó.
Một chỗ. Khuỷu tay phải của cái xác. Vết móng thú rạch chồng che được vệt tay-đao trên vai, che được nhát dao cuối. Nhưng cái khớp khuỷu kia vỡ từ bên trong ra, mặt xương sém đen: kiểu vỡ mà không móng vuốt nào trên đời làm được. Muốn che, phải tháo cả cánh tay mang đi. Mặt trời không trả cho hắn chừng ấy.
Hắn nhìn nó. Nhìn mặt trời. Nhìn lại nó.
Sửa: hai lát mặt trời nữa, ít nhất. Về trễ: cái tên Lâm Cơ bị gạch, và mọi thứ hắn giấu trong túi thành đồ của một thằng đã chết hành chính.
Hắn buông.
Có những khoản nợ người ta biết rõ mình đang ký, bằng lãi suất chưa biết, cho một chủ nợ chưa gặp mặt.
Lâm Cơ quay lưng, và chạy.
Đường về cổng khảo là một cuộc mặc cả giữa cơ thể và bóng núi.
Chân trái ra ý kiến ở mỗi bước. Sườn đòi dừng ở mỗi hơi. Hắn trả bằng Mộc ghì các mối hàn, và bằng cái phần lì lợm không thuộc hành nào: thứ duy nhất hắn mang nguyên vẹn từ kiếp trước sang.
Rừng thưa dần. Ánh sáng rơi từng mảng. Bóng núi bò qua sườn rừng như nước tràn, chậm, không thương lượng.
Khi hắn ra khỏi hàng cây, sân điểm danh đã nửa sáng nửa tối, và Chấp sự Hồ đang nhúng bút.
Ngòi bút treo một giọt mực. Trên trang giấy, vài cái tên đã nhận nét gạch ngang của mình.
Lâm Cơ bước qua vạch đá khi bóng núi nuốt nốt nửa sân còn lại.
Không ai reo. Vài chục con mắt nhìn hắn, cái nhìn dành cho một thứ từ cõi khác bò ra: tóc bết bùn, hai vai đều rách, máu cũ chồng máu mới, chân khập khiễng, và cái túi vẫn ôm khư khư như ôm xương sống.
"Tên."
"Lâm Cơ."
Hắn đặt lên bàn mảnh sừng nứt gốc, bó linh thảo dập, mấy mẩu móng xấu.
Chấp sự Hồ nhìn đống chiến tích thảm hại, nhìn người còn thảm hại hơn, xoay mảnh sừng nửa vòng.
"Mấu-sừng non. Hạ phẩm." Một khoảng ngừng. "Qua."
Nét bút rơi xuống, nhẹ tới mức gần như không có tiếng, và nặng hơn mọi thứ Lâm Cơ từng vác trong đời.
Hắn cúi đầu, lùi sang bên, dựa vào cây cọc tre như thể đứng thẳng là một môn công phu đã thất truyền.
Điểm danh tiếp tục. Người về thưa dần. Trời tối thêm.
Rồi tới cái tên ấy.
"Đỗ Cương."
Im lặng.
"Đỗ Cương."
Vài cái đầu ngoảnh về phía cổng rừng. Lối vào đã thành một khối đen.
Chấp sự Hồ gọi lần thứ ba, đúng lệ, không nhanh không chậm. Rừng không trả lời. Trong sân, tiếng thì thầm bắt đầu bò, tầng ba đấy... tầng ba mà cũng... hắn săn giỏi nhất đám mà..., những mẩu câu vấp vào nhau, không mẩu nào dám thành câu trọn.
Ngòi bút hạ xuống. Ngập ngừng đúng một nhịp, nhịp duy nhất trong cả buổi mà bàn tay ấy tỏ ra nó thuộc về một con người, rồi kéo một đường ngang, thẳng, lạnh, qua hai chữ Đỗ Cương.
"Rừng giải thích," ai đó nói khẽ trong đám đông.
Không ai cười.
Câu cửa miệng mọi khi dùng cho đám tầng thấp, hôm nay được đặt lên một cái tên tầng ba, và cả sân chợt hiểu ra nó chưa bao giờ là câu đùa.
Lâm Cơ đứng dựa cọc tre, nghe câu ấy được nói hộ mình, và giữ cho mặt mình đúng như mặt của mọi người xung quanh: mệt, sợ, và biết ơn một cách bẩn thỉu rằng cái tên bị gạch không phải của mình.
Chỉ có một đôi mắt trong sân không nhìn về phía cổng rừng.
Ở rìa sân, cạnh mấy sọt tre, Lão Mao đang nhìn hắn. Cái nhìn không buộc tội, không dò hỏi. Nó chỉ ở lại lâu hơn mọi cái nhìn khác đúng ba nhịp: kiểu người kiểm kho nhìn một món hàng vừa được trả về với dấu niêm phong còn nguyên mà trọng lượng thì khác đi.
Rồi ông nhấc cằm, một cái, ngắn: con nợ chưa chết.
Lâm Cơ nhấc cằm đáp lại, và lần này vai hắn đau tới mức cái gật ấy suýt thành cái khuỵu.
Đêm đó, phòng hắn chật chội hơn thường lệ, vì trong đó có nhiều thứ hơn thường lệ.
Trên tấm vải cũ trải giữa sàn: ba mươi viên linh thạch vụn, gom từ hai cái túi của hai kẻ không còn cần chúng, hắn đã đếm ba lần, không phải vì sợ sai, mà vì tay cứ muốn đếm lại. Một pháp khí hình thoi bằng thứ kim loại trầm, không tên, sẽ bị tháo xác. Một cái túi trữ vật hạ phẩm đổi chủ hai lần trong một ngày, mở ra là một khoảng tối cỡ rương con: da thú cuộn chặt, gân, xương lõi, sừng mẻ, răng lớn, vài phiến giáp, một tấm da mịn. Và cái hạt đục màu như đá nhuốm máu, im lặng tỏa cái tê mơ hồ của nó.
Gia tài của một thằng chết đói cách đây bảy tuần.
Vốn liếng của một cái xưởng chưa kịp có tên.
Lâm Cơ rịt lại các vết thương bằng nước muối loãng, thuốc đã hết từ chiều, rồi ngồi tựa vách, mở sổ than, làm việc cuối cùng của một ngày quá dài: tính sổ.
Thu: hắn viết, và liệt kê. Dòng chữ nghiêng dần về cuối vì tay mỏi.
Chi: máu, thuốc, nước, một con dao giờ đã mẻ tới mức gần thành dùi. Một cơ thể cần ít nhất mười ngày để đáng tin trở lại. Và một dòng hắn viết chậm hơn các dòng khác: một khớp khuỷu vỡ từ bên trong, để lại trong rừng.
Hắn nhìn dòng ấy một lúc.
Người họ Đỗ không chỉ có một. Ở đâu đó phía nội môn, có những kẻ sẽ không hài lòng với hai chữ "rừng giải thích". Không phải hôm nay. Không phải ngày mai. Nhưng hóa đơn nào rồi cũng có người tới đòi: hắn vừa học điều đó, từ cả hai phía của một lưỡi dao.
Hắn lật trang.
Việc: bán những thứ không được phép bị thấy, ở một nơi chưa từng đặt chân: trấn dưới núi. Đổi lấy vật liệu xịn. Chế lại máy, bản không phải từ rác, trước khi tiếng rít kia thành tiếng gãy. Rồi, hắn dừng bút một nhịp, tìm hiểu xem khi cái xoáy này quay, nó còn kéo được thứ gì khác quay theo không.
Ý nghĩ cuối cùng ấy chỉ lóe lên rồi chìm, như một hạt sáng rơi xuống đáy bể. Chưa phải hôm nay. Hôm nay cơ thể hắn chỉ còn đủ sức cho một việc.
Hắn thổi đèn, ngồi xếp bằng giữa đống gia tài nhỏ tanh mùi bùn và máu, buông dần vào định, nghe cái xoáy quay đều dưới rốn, chậm, ổn, kiên nhẫn, và tiếng rít nhỏ đâu đó trong lòng nó, như một lời nhắc việc.
Hai ngày trước, hắn vào rừng để tìm chỗ mình có thể chạy.
Hắn đi ra với tiền trong túi, máu trên tay, và một cái tên bị gạch để lại sau lưng.
Phế vật có thể tiến bộ.
Chỉ là không ai nói trước với hắn, rằng ở thế giới này, mực dùng để viết hai chữ "tiến bộ" không phải lúc nào cũng màu đen.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.