Chương 3: Phía Ngoài Khung Cửa Sáng Đèn
Ở góc con hẻm nhỏ gần một quán cà phê không tên, nơi mà người ta đi ngang qua mỗi ngày nhưng ít ai nhớ nổi nó nằm ở số mấy, có một con mèo hoang hay ngồi ngoài cửa kính vào những buổi tối trời bắt đầu trở lạnh. Nó không phải giống mèo đẹp, lông không mượt, mắt không tròn xoe như những con mèo được nuôi trong nhà mà người ta hay chụp ảnh đăng lên mạng rồi nhận được bao nhiêu lượt thả tim. Nó chỉ là một con mèo bình thường, lông hơi xù vì gió và bụi đường, tai trái bị rách một miếng nhỏ không biết từ lúc nào, dáng ngồi lúc nào cũng thu mình lại thật gọn như thể nó đang cố chiếm ít chỗ nhất có thể trên mặt đất này. Mỗi tối nó ngồi đó, im lặng nhìn vào bên trong quán qua lớp cửa kính, nơi có ánh đèn vàng ấm chiếu lên những khuôn mặt đang cười, có tiếng nhạc nhẹ phát ra từ chiếc loa nhỏ treo ở góc trần, có mùi cà phê thơm len qua khe cửa mỗi khi có người bước ra ngoài, và con mèo hít lấy cái mùi ấy như thể đó là thứ gần nhất với sự ấm áp mà nó được phép chạm tới. Bên trong quán, cuộc sống trông có vẻ dễ dàng lắm, có một nhóm bạn trẻ ngồi quanh chiếc bàn tròn cười rất to về một chuyện gì đó mà con mèo không nghe được, cách họ vỗ vai nhau, cách họ gọi thêm một ly nữa rồi ngồi nán lại thêm một chút nữa dù trời đã khuya, tất cả những điều nhỏ xíu ấy đều đang nói cùng một câu mà con mèo hiểu rất rõ nhưng chưa bao giờ được ai nói với mình, rằng ở đây vui lắm, ở lại thêm đi. Góc trong cùng có một cặp đôi ngồi đối diện nhau, không nói nhiều nhưng thỉnh thoảng một người đưa tay qua bàn chạm vào tay người kia rồi cười rất nhẹ, cái cười không cần ai chứng kiến, cái cười chỉ dành cho riêng hai người, và con mèo nhìn cái chạm tay ấy lâu lắm, như thể nó đang cố nhớ lại một thứ gì đó rất xa mà nó từng có rồi đánh mất, hoặc có thể nó chưa từng có bao giờ mà chỉ đang tưởng tượng ra cảm giác được chạm vào ai đó mà không sợ bị đẩy ra thì nó sẽ như thế nào.
Con mèo không phải lúc nào cũng ở ngoài cửa kính, nó cũng có một quá khứ, dù không ai biết và không ai hỏi, vì người ta thường nhìn mèo hoang mà chỉ thấy hiện tại của nó, thấy nó bẩn, thấy nó gầy, thấy nó lang thang, rồi kết luận rằng nó sinh ra đã vậy, nhưng thật ra không con mèo nào sinh ra đã muốn làm mèo hoang cả. Có một khoảng thời gian, lâu lắm rồi, nó từng được một người cho ăn mỗi buổi chiều ở bậc cửa sau của một căn nhà nhỏ cuối hẻm. Người ấy không nuôi nó theo kiểu đưa vào nhà, đặt tên, mua cho cái ổ nệm mềm, nhưng cứ đều đặn mỗi chiều lại đặt một cái đĩa nhỏ ở bậc cửa, có khi là cơm trắng trộn chút cá vụn, có khi chỉ là nước lã nhưng được đặt ở đó đúng giờ, đúng chỗ, và sự đều đặn ấy với một con mèo hoang thì quý hơn bất cứ thứ gì, vì được nhớ đến đều đặn như vậy thì khác gì được yêu thương. Nó bắt đầu nhớ giờ, bắt đầu quen đường, bắt đầu ngồi chờ trước khi đĩa thức ăn được đặt xuống, và rồi nó bắt đầu tin rằng đây là nhà, không phải vì có mái che hay bốn bức tường, mà vì có một người nhớ đến nó mỗi ngày. Nhưng rồi một buổi chiều nó đến mà bậc cửa trống, không có đĩa, không có người, nó ngồi chờ đến tối rồi đi, hôm sau quay lại thì vẫn trống, hôm sau nữa cũng vậy, và cứ thế nó quay lại nhiều ngày liền cho đến khi bậc cửa phủ một lớp bụi mỏng, cánh cửa đóng im không còn dấu hiệu gì của sự sống bên trong. Và nó hiểu rằng người ấy đã đi rồi, không phải vì ghét nó, có thể là chuyển nhà, có thể là bận, có thể là quên, lý do thì không quan trọng vì kết quả đều giống nhau, cái đĩa thức ăn không còn nữa và nó lại trở về làm một con mèo không thuộc về ai. Đó là lần đầu tiên nó hiểu rằng sự tử tế cũng có thể là thứ tạm thời, rằng ai đó tốt với mình hôm nay không có nghĩa là ngày mai họ vẫn còn ở đó, và bài học ấy nó không học bằng đầu mà học bằng cái bụng đói và bậc cửa trống vào mỗi chiều sau đó.
Nhưng sau lần ấy nó vẫn thử, vì bản năng của một sinh vật sống là luôn tìm kiếm sự kết nối dù đã bị tổn thương, giống như cách người ta vẫn mở lòng yêu lại sau khi thất tình, dù biết có thể sẽ đau thêm một lần nữa. Nó thử đến gần một người khách đang ngồi ngoài hiên quán, cọ mình vào chân người ta thật nhẹ, mắt ngước lên với cái nhìn hiền nhất mà nó có thể, như muốn nói rằng tôi không cần nhiều, chỉ cần được ngồi gần một chút thôi cũng đủ. Người khách nhìn xuống, thoáng mỉm cười, đưa tay xuống vuốt đầu nó một cái, và trong khoảnh khắc ấy con mèo tưởng rằng lần này sẽ khác, nhưng rồi người khách đứng dậy phủi tay, bước vào trong quán và quên nó ngay sau khi cánh cửa đóng lại. Nó thử thêm vài lần nữa, với những người khác nhau, mỗi lần lại mang theo một chút hy vọng nhỏ hơn lần trước, có người thì xua tay, có người thì bước tránh sang bên như sợ dính lông mèo vào quần áo, có người thì dậm chân một cái cho nó giật mình chạy đi, không phải vì họ ác nhưng vì đối với họ nó chỉ là một sự bất tiện nhỏ trên đường đi của mình. Mỗi lần bị đẩy ra như vậy con mèo không giận, nó chỉ lùi lại xa hơn một chút so với lần trước, xa hơn một chút nữa, rồi xa hơn nữa, cho đến khi khoảng cách giữa nó và cánh cửa kính ấy trở thành một ranh giới mà nó tự vẽ ra cho mình, một vùng an toàn mà ở đó nó vẫn nhìn thấy ánh sáng nhưng không còn chạm phải sự từ chối. Rồi trên đường lang thang nó cũng gặp những con mèo hoang khác, những con mèo có ánh mắt giống nó, cái ánh mắt của những sinh vật đã từng tin vào ai đó rồi bị bỏ rơi. Chúng gặp nhau ở góc hẻm, dưới gầm xe, bên cạnh thùng rác sau chợ, nhìn nhau một lúc rồi đi cùng nhau một đoạn ngắn, chia nhau một khúc xương hay một mẩu bánh mì ai đó vứt lại. Nhưng chúng không bao giờ ở bên nhau lâu, không phải vì ghét nhau mà vì mèo hoang thì đã quen bị mất, đã quen thấy thứ gì mình bắt đầu dựa vào rồi cũng biến mất, nên thà đi một mình còn hơn quen có ai bên cạnh rồi lại phải tập sống thiếu thêm một lần nữa. Chúng tản đi mỗi đứa một hướng, không hẹn gặp lại, không ngoái đầu, nhưng nếu ai nhìn kỹ sẽ thấy bước chân chúng chậm lại một chút ngay lúc rẽ sang hai ngã khác nhau. Cái chậm lại ấy rất ngắn, ngắn đến mức gần như không có, nhưng nó ở đó, và nó là bằng chứng rằng dù đã mệt lắm rồi thì bên trong mỗi con mèo hoang vẫn còn một chỗ rất nhỏ đang thầm mong có ai đó đi cùng mình lâu hơn một đoạn đường.
Từ đó con mèo sống một mình thật sự, và nó học cách sống một mình kỹ lưỡng lắm, không phải trong một ngày mà qua rất nhiều đêm, nhiều đến mức nó không còn đếm nữa. Nó học thuộc lòng những mái hiên nào che được mưa mà không bị ai đuổi, biết góc nào khuất gió nhất khi trời trở lạnh, biết thùng rác nào hay có đồ ăn thừa vào buổi tối và thùng nào chỉ toàn túi nilon rỗng không đáng ghé qua. Nó biết đi rất nhẹ để không làm ai chú ý, biết tránh những con đường đông người vào giờ tan tầm, biết cuộn tròn lại thật chặt khi lạnh mà không cần ai ủ ấm, biết tự liếm sạch những vết xước trên mình mà không rên lên một tiếng, vì rên lên thì cũng không ai nghe, mà có ai nghe thì cũng không ai đến. Người đi đường thỉnh thoảng thấy nó nằm dài dưới gầm ghế đá hay ngồi trên bờ tường nhìn xe cộ qua lại thì bảo nhau rằng con mèo hoang ấy tự do thiệt, thích đi đâu thì đi, không ràng buộc, không phải chờ ai, sướng vậy mà không biết. Nhưng tự do mà không được chọn thì không phải tự do, nó chỉ là cái tên mà người ngoài đặt cho sự cô đơn của kẻ khác để khỏi phải nhìn lâu hơn, giống cách người ta nhìn một vết thương đã kéo da non rồi bảo rằng lành rồi, trong khi bên dưới lớp da mới ấy vẫn còn nguyên một vết hằn chưa bao giờ được ai hỏi có còn đau không.
Nhưng mỗi tối con mèo vẫn quay lại ngồi ngoài cửa kính quán cà phê ấy, đều đặn như một thói quen mà nó không giải thích được với chính mình, có thể vì đó là nơi duy nhất nó còn được nhìn thấy ánh sáng mà không bị ai xua đi, có thể vì ngồi đó dù ở ngoài trời nhưng vẫn gần hơn là lang thang ngoài đường trong bóng tối hoàn toàn. Nó ngồi đó nhìn vào bên trong, nhìn ánh đèn vàng, nhìn những khuôn mặt đang cười, nhìn những bàn tay đang chạm vào nhau, và trong ánh mắt nó không có sự ganh tị hay oán giận, chỉ có một nỗi buồn rất nhẹ, nhẹ như khói thuốc ai đó thả ra ngoài hiên rồi gió cuốn đi mất. Có thể nó đang nhớ cái đĩa thức ăn ở bậc cửa ngày xưa, có thể nó đang nhớ bàn tay vuốt đầu nó một cái rồi bỏ đi, có thể nó đang nhớ đoạn đường ngắn ngủi đi cùng một con mèo hoang khác trước khi rẽ sang hai ngã. Hoặc nó chẳng nhớ gì cụ thể cả, chỉ là da thịt nó vẫn còn giữ lại cái cảm giác được ở gần ai đó mà không cần phải sợ, cái cảm giác ấy nó đã quên từ lâu rồi nhưng da thịt thì vẫn nhớ, giống như cách một người đã rời xa biển nhiều năm nhưng đôi khi vẫn nghe thấy tiếng sóng trong giấc ngủ. Rồi đến khuya, khi quán tắt đèn, khi cửa kính chỉ còn phản chiếu bóng đêm và ánh sáng lờ mờ của ngọn đèn đường cuối hẻm, con mèo vẫn ngồi đó thêm một lúc nữa, nhưng lúc này nó không nhìn vào trong quán nữa vì bên trong cũng tối rồi, không còn gì để nhìn, nên nó ngẩng đầu lên, nhìn lên một khoảng trời nhỏ hẹp giữa hai mái nhà, nơi có vài ngôi sao còn sáng, rất xa và rất im lặng, nhưng vẫn ở đó, đêm nào cũng ở đó, không hứa hẹn gì nhưng cũng không bỏ đi. Và biết đâu đó cũng là một cách thuộc về, không phải thuộc về một người, một bậc cửa, hay một cái đĩa thức ăn, mà thuộc về một thứ gì đó lớn hơn và bền hơn, thứ mà nó không cần phải cọ mình vào, không cần phải sợ bị xua đi, vì bầu trời thì không đóng cửa bao giờ. Và những ngôi sao thì sáng cho tất cả, cho cả những con mèo hoang chưa bao giờ có ai mở cửa, mỗi đêm, mỗi đêm, như một lời nhắn rất khẽ rằng dù chưa tìm được chỗ nào để vào thì vẫn có một nơi đang để ngỏ, chỉ cần ngẩng lên là nhìn thấy.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.