Hầm Đất Dưới Mộ Tổ

Chương 1: Chiếc Chân Thất Lạc

Đăng: 24/06/2026 15:56 2,332 từ 30 lượt đọc

Mẹ tôi mất vào một buổi sớm trời nhiều mây. Lớp mây xám trải dài từ phía sông Hậu, đè thấp xuống những rặng tre, những mái ngói cũ kỹ ven đường. Gió từ đâu thổi về mang theo mùi nước và mùi bùn non. Cả thế giới hôm ấy dường như ẩm ướt và lành lạnh một cách khó hiểu.

Trong phòng bệnh, khi vị bác sĩ lớn tuổi chậm rãi kéo tấm khăn trắng phủ lên mặt bà, tôi đứng im ở cuối giường. Bàn tay cha nắm chặt thành nắm đấm, những đốt ngón tay trắng bệch ra. Tôi không khóc.

Có lẽ vì suốt mười mấy năm qua, cả nhà đã chuẩn bị tinh thần cho ngày này.

Mẹ bị tiểu đường. Năm tôi học lớp hai, bà cưa chân trái. Bốn năm sau, chân phải cũng không giữ được. Tôi vẫn nhớ mùi bệnh viện những ngày đó, cái mùi cồn sát trùng trộn lẫn với mùi nước xả vải trên những tấm ga giường cũ kỹ. Từ ngày ấy, chiếc xe lăn màu xám trở thành đôi chân của mẹ.

Mỗi lần nhìn mẹ chống hai tay nhích từng chút một từ giường sang xe, những sợi gân nổi lên trên cánh tay gầy guộc, tôi luôn cảm thấy trong lồng ngực có thứ gì đó nghẹn lại, cứng đờ như nuốt phải một viên đá. Nhưng mẹ chưa từng than thở. Bà vẫn cười. Cái cười của người đàn bà miền Tây, cười lớn, dễ dãi, chẳng giữ lại gì cho riêng mình.

Vẫn chửi cha tôi mỗi khi ông uống quá chén, giọng sang sảng vang từ hiên trước ra tới bờ ao. Vẫn ngồi trước thềm nhà bóc đậu, lựa rau, điều khiển cả nhà như một vị tướng già trên chiến trường của những bữa cơm và mùa giáp hạt. Cho tới khi thận bắt đầu suy. Rồi tim, rồi nhiễm trùng máu. Rồi đủ thứ bệnh kéo đến, âm thầm và dữ dội như nước lũ tràn về trong đêm.

Cuối cùng, mẹ đi. Nhẹ nhàng hơn tất cả những gì tôi từng tưởng tượng. Giống như một hơi thở dài rồi thôi không hít vào nữa.

Sau đám tang bảy ngày, khi mùi nhang khói vẫn còn vương trên những tà áo trắng, cha tôi ngồi ở góc hiên. Bóng ông đổ dài trên nền gạch tàu cũ. Ông im lặng rất lâu rồi nói, giọng khàn đi vì thiếu ngủ:

"Tao muốn đưa hai cái chân của bả về chôn chung."

Cả nhà im lặng. Không ai phản đối. Không ai hỏi tại sao. Mọi người hiểu. Người đàn bà ấy đã thiếu đi đôi chân suốt mười mấy năm cuối đời. Bây giờ bà đi xa, phải để bà nguyên vẹn.

Mười mấy năm trước, khi mẹ phải cưa chân, bệnh viện giao lại phần chi thể cho gia đình tự xử lý. Ông ngoại tôi lúc ấy vẫn còn sống, vẫn còn cứng cỏi với dáng người cao gầy và mái tóc bạc trắng, đã đem hai chân của mẹ về khu đất tổ bên ngoại ở huyện Phong Điền chôn cất. Người xưa nói thân thể phải nguyên vẹn. Dù chỉ còn là một phần cơ thể, ông vẫn muốn giữ lại. Sau này nếu có chuyện gì, con gái ông còn được nằm xuống cùng nhau, không thiếu mất thứ gì.

Nhưng rồi ông ngoại mất. Ông tư là cậu ruột của mẹ tôi, người trực tiếp chôn hai cái chân ấy, bàn tay đã tự tay quấn từng lớp nilon, dán từng vòng băng keo cũng mất cách đây tám năm. Người biết chuyện ngày càng ít. Ký ức cũng dần mờ theo năm tháng, như những tấm ảnh cũ treo trên vách, nắng táp mưa sa đến nhòe cả khuôn mặt.

Sáng hôm đó, cả nhà kéo nhau ra khu đất tổ.

Khu mộ nằm sau một vườn chôm chôm lâu năm, nơi những thân cây xù xì đứng im lìm như những ông già đang ngủ đứng. Lá cây rụng đầy mặt đất, phủ lên những nấm mồ một lớp thảm nâu sẫm. Xa xa, những con rạch nhỏ ngoằn ngoèo như những sợi chỉ bạc ai đó vắt qua cánh đồng lúa mùa nước nổi. Tiếng máy nổ từ một chiếc ghe nào đó vọng lại, rền rền trong không khí oi nồng. Tiếng chim cu gáy ở đâu vọng về, đều đều như nhịp thở của đất.

Mọi thứ vẫn giống như hồi tôi còn nhỏ. Chỉ khác một điều là những người từng dắt tay tôi đi tảo mộ, chỉ cho tôi đâu là mộ ông cố, đâu là mộ bà cố, giờ đã nằm yên dưới những nấm đất chính mắt tôi nhìn thấy.

Bà ngoại ngồi trên chiếc ghế nhựa màu đỏ, dưới bóng cây mận già. Lưng bà còng hơn tôi nhớ. Đôi bàn tay nhăn nheo đặt trên đầu gối, thỉnh thoảng lại run nhẹ. Bà Tư ngồi cạnh, mái tóc bạc cột thấp sau gáy, đôi mắt đùng đục sau cặp kính lão nhìn ra phía những nấm mồ. Hai người là những người lớn tuổi nhất còn lại của dòng họ bên ngoại.

Cha tôi thắp nhang trước mộ ông bà. Khói trắng bay lên thành một đường mảnh, rồi gặp gió, tan vào nắng sớm như chưa từng tồn tại. Ông đứng lặng hồi lâu, lưng áo đẫm mồ hôi dù mặt trời còn chưa gay gắt.

"Đào đi."

Giọng ông nhẹ, nhưng ai cũng nghe rõ.

Chú Năm Cò và cậu Hai Tín bắt đầu xúc đất. Tiếng xẻng cắm vào lòng đất khô khan, lạo xạo sỏi đá. Từng nhát đất được hất lên, rơi xuống thành tiếng "bịch" nặng nề. Tôi và thằng Khôi là thằng bạn hàng xóm bằng tuổi, cùng lớn lên trên những bờ đê, những con rạch cùng phụ khiêng từng bao đất ra ngoài. Bao đất nặng, dây thừng hằn vào vai. Nhưng chẳng ai kêu ca.

Ban đầu mọi thứ khá thuận lợi. Chỉ hơn một giờ đồng hồ, họ đã tìm được chân trái của mẹ. Lớp nilon cũ kỹ bọc bên ngoài đã ngả màu vàng xỉn. Dây băng keo gần như mục hết, chỉ cần chạm nhẹ là rã ra thành từng sợi mỏng. Cha tôi nhận lấy gói bọc ấy từ tay chú Năm. Ông không nói gì. Chỉ cúi xuống, đặt nó vào chiếc thùng gỗ mang theo một cách cẩn thận, như đặt một thứ gì đó còn sống.

Nhưng chân còn lại thì không thấy.

Mọi người đổi vị trí. Đào rộng hơn, rồi đào sâu hơn. Từng lớp đất bị lật lên, màu đất từ nâu nhạt chuyển dần sang nâu đen ẩm ướt. Vẫn không có gì. Những cái xẻng bắt đầu va vào rễ cây, vào những viên đá ong nằm rải rác trong lòng đất.

Bà Tư cau mày, những nếp nhăn trên trán hằn sâu hơn:

"Hồi đó hình như chôn gần đây mà ta."

Bà ngoại lắc đầu. Giọng bà run run như gió thổi qua tàu lá chuối khô:

"Lâu quá rồi, không nhớ nổi nữa."

Cha tôi ngồi xổm bên miệng hố. Mặt ông đầy đất cát. Những giọt mồ hôi chảy thành dòng qua những rãnh nhăn ở khóe mắt. Ánh mắt ông mệt mỏi nhìn xuống lòng hố, nhưng không phải cái mệt mỏi của cơ thể. Mà là của một người đã đi qua quá nhiều mất mát, bây giờ chỉ muốn làm tròn một điều cuối cùng cho vợ mình.

"Ráng tìm thêm chút nữa đi."

Giọng ông nhẹ như van. Không ai nỡ từ chối.

Mặt trời lên cao. Nắng tháng sáu miền Tây đổ xuống như một cơn sốt. Hơi nóng bốc lên từ mặt đất, làm không khí trước mắt méo mó, rung rinh như nhìn qua một tấm kính dày. Tiếng ve sầu bắt đầu rền rĩ đâu đó trên những tán cây. Mồ hôi chảy thành dòng, áo dính chặt vào lưng, muối đọng trắng cả cổ áo.

Chú Năm Cò chống xẻng thở hồng hộc. Khuôn mặt chú đỏ gay vì nắng và vì sức nặng của những nhát xẻng cuối cùng:

"Hay bị ai đào nhầm rồi?"

Cậu Hai Tín cười, hàm răng trắng trên khuôn mặt đen sạm:

"Ai rảnh đi đào cái đó."

Mọi người cười theo. Tiếng cười ngắn ngủi, khô khốc như chính cổ họng họ lúc này, rồi lại chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng xẻng. Tiếng đất rơi. Tiếng thở.

Đúng lúc ấy, chú Năm đổi sang dùng cây xà beng. Cây sắt dài cũ kỹ, đầu đã mòn bóng vì năm tháng. Chú nắm chặt, hít một hơi sâu, rồi cắm mạnh xuống lòng hố.

"CỘC!"

Âm thanh vang lên khô khốc.

Tất cả mọi người đều dừng tay.

Không giống đá. Đá thì âm thanh phải sắc hơn, vang hơn. Cũng không giống rễ cây. Rễ cây thì mềm và đục. Âm thanh này... như gõ vào một tấm gỗ dày. Và có gì đó rỗng phía dưới.

Chú Năm khựng lại. Hai hàng lông mày rậm nhíu chặt:

"Ủa?"

Chú rút xà beng lên, rồi đâm thêm lần nữa.

"CỘC!"

Lần này rõ hơn. Tiếng vang rỗng từ dưới lòng đất vọng lên. Như phía dưới có một khoảng không. Như mặt đất này không đặc. Như có thứ gì đó ẩn mình bên dưới những lớp đất mà mọi người vừa đào qua.

Tôi đặt bao đất xuống. Bụi bay mù mịt. Thằng Khôi cũng buông xẻng, nó nhìn tôi với ánh mắt tò mò xen lẫn bối rối. Cha tôi đứng bật dậy:

"Gì vậy?"

Chú Năm không trả lời ngay. Chú quỳ xuống, dùng tay gạt đất. Những ngón tay thô ráp bới từng nắm đất ẩm, ném sang một bên. Một lát sau, một mặt phẳng màu đen sẫm lộ ra dưới ánh nắng.

Không phải đá. Không phải bê tông.

Là gỗ.

Gỗ rất dày. Rất cũ. Thớ gỗ đã chuyển màu đen bóng, lên nước thời gian. Những đường vân mờ ảo như những dòng chữ cổ bị nước làm nhòe. Và nó nằm sâu hơn ba mét dưới lòng đất.

Bà Tư chống gậy bước lại gần. Cây gậy tre gõ xuống đất những tiếng "cộc cộc" khô khốc. Đôi mắt đùng đục sau cặp kính lão cố nheo lại nhìn xuống:

"Không phải đâu. Cái chân đâu có chôn sâu dữ vậy. Hồi đó chỉ quấn nilon với băng keo, chôn nông à."

Bà ngoại cũng đứng dậy, vịn vào vai tôi. Bàn tay bà lạnh và run. Tôi cảm nhận được sự căng thẳng trong từng ngón tay gầy guộc ấy.

Mọi người nhìn nhau. Không ai nói gì.

Tôi bỗng cảm thấy sống lưng lạnh đi một chút. Một cảm giác lành lạnh len lỏi dọc xương sống, dù nắng vẫn đổ lửa trên đầu. Khu đất này là đất tổ. Đất của dòng họ. Đất mà bao đời nay chỉ dùng để chôn cất người thân. Nếu không phải thứ mà gia đình tôi chôn xuống...

Vậy vật đó đã nằm dưới này từ bao giờ?

Từ trước khi ông cố tôi khai hoang mảnh đất này? Từ trước khi những ngôi mộ đầu tiên được đắp lên? Từ một thời đại nào đó xa xôi đến mức không ai còn nhớ?

Cha tôi hít sâu. Ngực ông phồng lên rồi xẹp xuống. Đôi mắt đỏ quạch vì thiếu ngủ giờ ánh lên một thứ gì đó lạ lẫm, không phải sợ hãi mà là quyết tâm của một người đàn ông đã quen đối mặt với mọi điều khó khăn nhất trong đời.

"Đào tiếp."

Giọng ông trầm và chắc.

Không khí xung quanh bỗng trở nên kỳ lạ. Những tiếng chim trên cây không biết từ lúc nào đã im bặt. Gió cũng ngừng thổi. Tất cả những gì còn lại là tiếng xẻng xúc đất đều đều, nặng nhọc, vang lên trong buổi trưa miền Tây tĩnh lặng như tiếng đào của chính thời gian.

Từng lớp đất được dọn đi.

Mặt gỗ bên dưới ngày càng hiện rõ.

Rộng hơn. Lớn hơn.

Đây không phải một tấm ván. Đây là cả một mặt phẳng khổng lồ, với những đường ghép tinh xảo đến khó tin. Những mối nối khít đến mức không thấy khe hở. Trên bề mặt gỗ đen bóng, thấp thoáng những đường vân chạy ngoằn ngoèo nhưng không phải vân gỗ tự nhiên. Mà giống như những ký tự được khắc lên từ rất lâu rồi, giờ chỉ còn là những nét mờ dưới lớp bùn đất.

Cho tới khi tất cả mọi người từ cha tôi, chú Năm, cậu Hai, thằng Khôi, cho tới bà Tư và bà ngoại, đều lặng người đi vì nhận ra một điều:

Thứ nằm dưới lòng đất này... không hề nhỏ.

Nó giống như một cái nắp. Một cái nắp khổng lồ.

Và ngay giữa mặt gỗ đen sẫm ấy, một vòng sắt han gỉ vừa lộ ra khỏi lớp đất bùn. Tròn. Nặng. Đen sì. Giống hệt tay nắm của một cánh cửa.

Cánh cửa của một thứ gì đó đã ngủ yên dưới lòng đất này từ rất lâu.

Tôi nhìn xuống hố sâu. Trong khoảnh khắc, một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu rằng mảnh đất này, dòng sông này, những con rạch ngoằn ngoèo ngoài cánh đồng kia... Chúng đã ở đây bao lâu rồi? Trước cả khi gia đình tôi đặt những nấm mộ đầu tiên? Trước cả khi những lưu dân đầu tiên đặt chân đến vùng đất hoang vu này?

Không ai còn nghĩ đó là nơi chôn cái chân của mẹ tôi nữa.

Câu hỏi bây giờ đã khác.

Thứ gì đang nằm dưới kia?

Và tại sao nó lại ở đây, ngay bên dưới nơi an nghỉ của những người đã khuất?

0
Ủng hộ tác giả Viên An Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.