Chương 2: Tiếng Gõ Dưới Lòng Đất
Ở quê tôi là vậy. Chỉ cần một tiếng la thất thanh, một cuộc điện thoại vội vàng, hay đơn giản là bóng dáng ai đó chạy xe máy ngang qua với vẻ mặt khác thường là cả xóm đã đủ biết có chuyện. Nhà nào đào được cái giếng lạ, bắt được con cá lớn, hay nhặt được thứ gì kỳ quặc dưới lòng đất, thì trước giờ cơm trưa, cả xóm đã tụ tập bàn ra tán vào như chưa từng có chuyện gì quan trọng hơn.
Khu đất tổ vốn yên tĩnh, chỉ rộ lên tiếng người vào mấy dịp giỗ chạp, tảo mộ cuối năm. Vậy mà sáng nay, chưa đầy một giờ sau khi cái nắp gỗ đen sì lộ ra dưới đáy hố, đã có hơn chục người hàng xóm kéo tới.
Người đứng trên bờ mương, nheo mắt nhìn xuống. Người ngồi dưới gốc mận già, tay quạt mũ lá, miệng xuýt xoa. Người chống cuốc đứng ngay mép hố, chăm chú như thể đang đọc được điều gì từ những lớp đất vừa bị lật lên. Đàn ông, đàn bà, người già, trẻ con đều đủ cả. Tiếng trò chuyện rì rầm như ong vỡ tổ, thi thoảng lại có một tiếng cười giòn tan không rõ nguyên do.
Mùi đất ẩm còn vương trong không khí. Nắng giữa trưa nện xuống những tà áo bạc phếch, những khuôn mặt đen sạm vì quanh năm ngoài đồng. Bóng cây mận đổ dài, phủ lên vai bà ngoại tôi một mảng tối dịu mát. Bà vẫn ngồi đấy, tay lần chuỗi hạt đều đều. Đôi mắt đùng đục sau làn da nhăn nheo không rời khỏi cái hố.
Tôi và thằng Khôi ngồi bên mép hố, chân thòng xuống, cảm nhận hơi lạnh lành lạnh từ dưới lòng đất phả ngược lên da thịt. Bên dưới, chú Năm Cò vẫn đang cẩn thận dùng cái bay nhỏ cạo từng lớp đất. Bàn tay thô ráp của chú di chuyển chậm rãi, nhẹ nhàng như sợ làm tổn thương một thứ gì đó còn sống.
Mặt gỗ lộ ra ngày một nhiều.
Nhưng giờ nhìn kỹ, tôi nhận ra nó không hẳn là gỗ thông thường. Bề mặt đen bóng một cách kỳ lạ, giống như được phủ một lớp dầu hoặc nhựa cây đã hóa cứng từ rất lâu. Những đường vân trên đó không tự nhiên mà chúng chạy ngoằn ngoèo, có chủ đích, như những ký tự bị thời gian bào mòn đến nhòe nhoẹt. Thỉnh thoảng, dưới lớp bùn đất vàng xỉn, một đường khắc sâu hiện ra, cong cong mềm mại như hình rắn uốn lượn.
Chú Bảy Nhân là người cao tuổi nhất trong đám đàn ông đang có mặt đưa tay vuốt cằm. Bàn tay chú gân guốc, ngón tay cái bị mất một đốt hồi chiến tranh. Giọng chú trầm và chậm, cái giọng của người đã sống đủ lâu để không còn dễ dàng ngạc nhiên:
"Tao nói thiệt, nhìn giống quan tài lắm."
Lập tức có người phản đối. Tiếng cười kháo nhau:
"Quan tài gì bự dữ thần vậy? Quan tài người khổng lồ hả?"
Cả đám cười ồ. Tiếng cười vang lên rồi tắt ngay, vì ai cũng nhận ra mình đang đứng giữa khu đất mồ mả của người ta. Cười to quá cũng không tiện.
Một người khác chen vào, giọng đầy vẻ bí hiểm:
"Có khi hũ vàng đó. Người xưa hay chôn vàng dưới đất lắm. Hồi chiến tranh, ông bà mình giấu của cải để khỏi bị tịch thu."
"Vàng gì mà có tay nắm cửa?" - Tiếng cậu Hai Tín cắt ngang, giọng nửa đùa nửa thật.
"Biết đâu cái kho. Kho đựng đồ quý."
"Kho gì nằm dưới mộ tổ người ta?"
"Ờ ha..."
Mỗi người một ý. Càng bàn càng loạn. Những giả thuyết được đưa ra rồi bị bác bỏ chỉ trong một cái chớp mắt. Người thì nói hầm trú ẩn thời chiến. Người thì bảo mộ cổ. Có người còn thều thào kể chuyện về những ngôi mộ Chàm, mộ Miên bị bỏ quên từ mấy trăm năm trước, thi thoảng vẫn được tìm thấy dưới những gò đất hoang.
Bà ngoại tôi ngồi xa xa, tay vẫn lần chuỗi hạt. Những hạt bồ đề lâu năm bóng lên như được phủ một lớp dầu mỏng. Ánh mắt bà không rời khỏi cái hố. Đôi môi mỏng khẽ mấp máy nhưng tôi biết bà đang niệm Phật, chỉ không rõ là niệm cho người đã khuất hay niệm cho chính những người đang sống đang đứng trước một điều không thể lý giải.
Cuối cùng, bà lên tiếng. Giọng bà không lớn, nhưng đủ sức dập tắt mọi lời bàn tán:
"Đừng đoán nữa. Đào lên rồi biết, nếu là quan tài ai chôn lén hay từ thời xưa thì mình phát tâm chôn cất đàng hoàng cho người ta, để nằm chung chạ dưới chân ông bà mình cũng tội người ta."
Mọi người lập tức im lặng. Ở đây, lời bà ngoại tôi vẫn còn rất có trọng lượng. Không phải vì bà giàu có hay quyền thế. Mà vì bà là người đã sống qua gần hết thế kỷ hai mươi, đã chứng kiến chiến tranh, đói kém, và đã tiễn biệt quá nhiều người thân xuống lòng đất này. Khi một người như bà nói, người ta có thói quen lắng nghe.
Đến giữa trưa, nắng đã đứng bóng.
Toàn bộ vật thể bên dưới đã hiện ra trọn vẹn. Lớp đất cuối cùng được chú Năm nhẹ nhàng hất sang một bên, để lộ một tấm nắp hình chữ nhật hoàn chỉnh. Tôi đứng lặng nhìn, cảm thấy hơi thở mình như chững lại.
Không phải quan tài.
Ít nhất không giống bất kỳ quan tài nào tôi từng thấy trong sách vở hay ngoài đời thực. Nó là một tấm nắp khổng lồ, dài hơn ba mét, rộng gần hai mét. Bốn góc được gia cố bằng những mảnh kim loại đã bị ôxy hóa thành màu xanh đen loang lổ. Giữa nắp là một vòng sắt lớn, thứ mà lúc đầu tôi tưởng là tay nắm của một cánh cửa. Nhưng giờ nhìn kỹ, nó giống một cái khuyên hơn. Một cái khuyên bằng sắt, han gỉ, nhưng vẫn còn rất chắc chắn.
Cha tôi lau mồ hôi trên trán. Mặt ông đỏ gay vì nắng và vì căng thẳng. Giọng ông khàn đi, như tự hỏi chính mình:
"Sao trong đất nhà mình lại có thứ này?"
Không ai trả lời được.
Bởi vì câu hỏi đó cũng đang nằm trong đầu tất cả mọi người. Nó treo lơ lửng trong không khí, nặng nề như những đám mây xám đang từ từ tụ lại phía chân trời.
Tôi ngồi xổm xuống. Đầu gối tì lên lớp đất còn ẩm. Tôi dùng chiếc khăn tay cũ lau sạch một góc của tấm nắp. Dưới lớp bùn đất vàng xỉn, một vài hoa văn hiện ra rõ hơn. Không phải chữ Quốc ngữ. Không phải chữ Hán. Cũng không phải chữ Nôm mà tôi từng thấy trong mấy tấm bia đá ở bảo tàng. Những nét khắc cong cong, mềm mại, uốn lượn như hình rắn, như sóng nước, như những vòng khói đông cứng lại trên mặt gỗ. Có một sự tinh tế kỳ lạ trong từng đường nét, sự tinh tế của những bàn tay đã làm việc này từ rất lâu, rất cẩn thận, và rất có chủ đích.
Tôi khẽ nhíu mày. Trong đầu lóe lên vài hình ảnh từ những trang sách lịch sử đã học ở trường, những hoa văn trên trống đồng Đông Sơn, những phù điêu Chăm, những đường khắc trên đền Angkor... Nhưng không thứ gì thực sự khớp.
"Duy." Cha gọi. Giọng ông cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. "Mày học lịch sử, biết không?"
Tôi ngước lên. Ánh mắt cha nhìn tôi, một ánh mắt hiếm hoi tôi thấy ở ông: ánh mắt của một người đàn ông đang cần câu trả lời, dù chỉ là một manh mối nhỏ nhất.
Tôi lắc đầu. Thành thật:
"Chưa thấy bao giờ."
Nghe vậy, đám đông lại xì xào. Có tiếng thở dài. Có tiếng chép miệng. Không hiểu sao, điều đó khiến tôi càng tò mò hơn. Tôi không sợ. Hoặc nếu có sợ, thì sự tò mò còn lớn hơn nỗi sợ rất nhiều lần.
Sau bữa cơm trưa ăn vội dưới bóng cây mận, những đĩa cơm nguội với cá kho mặn, vài trái dưa leo chấm muối ớt, ai nấy ngồi bệt trên đất, ăn nhanh như thể không muốn lãng phí một phút giây nào để mọi người quyết định mở nó ra.
Dù là gì đi nữa. Quan tài, kho vàng, hay hầm trú ẩn. Cũng không thể cứ để đó. Để một thứ bí ẩn nằm ngay dưới mộ phần tổ tiên, ngày ngày đạp lên trên mà không biết bên dưới là gì, điều đó còn đáng sợ hơn bất kỳ sự thật nào chờ đợi phía dưới.
Hai sợi dây thừng to bằng ngón tay cái được buộc vào vòng sắt. Những nút thắt kép chắc chắn, kiểu nút mà dân miền Tây quen dùng khi kéo lưới, kéo ghe. Bốn người đàn ông khỏe nhất đứng hai bên: chú Năm Cò với đôi vai như tảng đá, chú Bảy Nhân gân guốc, cậu Hai Tín vạm vỡ, và cha tôi người đã bước qua tuổi năm mươi nhưng vẫn còn sức lực của một đời làm lụng.
"Một..."
"Hai..."
"Ba!"
Tất cả cùng kéo. Những bắp tay cuồn cuộn căng lên dưới nắng. Dây thừng kêu lên những tiếng căng cứng. Tấm nắp không nhúc nhích.
Lần thứ hai. Những gót chân bám chặt xuống nền đất. Tiếng thở mạnh và gấp. Vẫn không động đậy.
Lần thứ ba. Mồ hôi túa ra trên những vầng trán. Gân xanh nổi lên trên cổ. Và rồi...
Một âm thanh rất nhỏ vang lên.
"Két..."
Mọi người đồng loạt dừng lại. Tiếng thở bị nén trong lồng ngực. Tôi cảm thấy tim mình đập nhanh hơn, mạnh hơn, như muốn đập tung ra khỏi lòng ngực. Thứ bên dưới... thật sự có thể mở được. Nó không phải là một khối đặc chết cứng. Nó là một cánh cửa. Và cánh cửa ấy vừa cựa mình sau hàng trăm, có thể hàng nghìn năm ngủ yên dưới lòng đất.
"Kéo tiếp!"
Cha tôi hô. Giọng ông vang lên như một mệnh lệnh, nhưng tôi nghe thấy cả sự run rẩy trong đó.
Lần này tất cả dồn hết sức. Những cơ bắp căng lên đến cực hạn. Dây thừng rung lên bần bật.
"KÉT... KÉT... KÉÉÉT..."
Âm thanh kéo dài. Nặng nề. Trầm đục. Không phải tiếng gỗ mục rã ra mà là tiếng của một cơ chế còn hoạt động. Như có thứ gì đó đã ngủ quên hàng trăm năm đang từ từ bị đánh thức, đang chống cự lại bằng tất cả sức ì của thời gian.
Tấm nắp từ từ nhấc lên. Một khe hở đen xuất hiện, ban đầu chỉ là một đường mảnh như sợi chỉ, rồi rộng dần, rộng dần.
Ngay lập tức, một luồng khí lạnh phả lên mặt tôi.
Tôi giật mình lùi lại theo phản xạ. Cảm giác như có một bàn tay vô hình vừa đưa lên chạm vào má. Nắng tháng Sáu đang nóng như thiêu như đốt, vậy mà hơi thở từ bên dưới lại lạnh đến lạ. Không phải cái lạnh khô của máy điều hòa trong thư viện trường đại học. Mà là cái lạnh ẩm thấp của đất sâu. Của nơi không bao giờ có ánh mặt trời chiếu tới. Của thời gian bị giam giữ quá lâu đến mức biến chất.
Cùng lúc đó, một mùi hăng hăng bốc lên.
Mùi bùn. Mùi gỗ mục ngâm nước. Mùi nước tù đọng qua hàng trăm mùa mưa nắng. Và thứ gì đó rất cổ, rất khó diễn tả, nó giống như mùi của những năm tháng đã mục nát, mùi của một thế giới đã chết từ lâu nay bỗng nhiên trồi lên thở.
Đám đông lập tức lùi lại. Một vài người bịt mũi, nhăn mặt. Có người còn lẩm bẩm khấn Phật, tay bấm đốt liên hồi.
Khe hở ngày càng rộng. Những bàn tay kiên trì kéo, từng chút một. Cuối cùng, tấm nắp được kéo sang một bên, đặt nằm trên mặt đất như một tấm khiên khổng lồ vừa hạ xuống.
Bóng tối hiện ra.
Đen đặc.
Sâu hun hút.
Tôi bật đèn pin điện thoại. Ánh sáng trắng xanh lao thẳng vào lòng đất như một mũi tên. Mười mét. Mười lăm mét. Hai mươi mét. Rồi chạm mặt nước.
Một lớp nước đen đứng yên như gương. Không hề gợn sóng. Không hề phản chiếu. Nhìn giống như một hố mực khổng lồ, sâu thẳm đến mức ánh sáng dường như bị nó hút vào, nuốt chửng. Cả đám người nín thở. Không ai nói gì. Ngay cả tiếng chim trên cây cũng đã im bặt từ lúc nào.
Tôi chiếu đèn quanh thành hố. Những bức tường được ghép bằng những khúc gỗ lớn. Cực lớn. Những khúc gỗ phải to bằng vòng tay ôm của một người trưởng thành, được đẽo vuông vức và ghép khít vào nhau một cách tinh xảo. Trên bề mặt gỗ, thấp thoáng những vệt đen, có thể là dầu, có thể là nhựa cây, có thể là một loại chất bảo quản nào đó mà người xưa đã sử dụng. Tôi chưa từng thấy kỹ thuật này ở bất kỳ công trình nào trong vùng, dù là đình chùa, miếu mạo hay nhà cổ trăm năm tuổi.
Khôi nuốt nước bọt. Tôi nghe rõ tiếng "ực" trong cổ họng nó. Giọng nó thì thào, nhỏ như sợ đánh thức thứ gì đó bên dưới:
"Mày nghĩ đây là gì?"
Tôi lắc đầu: "Không biết."
Và đó là sự thật. Lần đầu tiên trong đời, tôi đứng trước một thứ mà tất cả kiến thức mình từng học ở giảng đường, tất cả những cuốn sách đã đọc, tất cả những bài giảng đã nghe đều không giải thích nổi. Tôi là sinh viên lịch sử. Nhưng lịch sử tôi biết không hề nhắc tới một công trình nào như thế này nằm dưới lòng đất Cần Thơ.
Buổi chiều, nắp hầm được che tạm bằng mấy tấm bạt cũ. Những viên gạch được đặt lên bốn góc để gió khỏi tốc. Mọi người lần lượt ra về, bàn tán rì rầm trên con đường đất nhỏ dẫn ra lộ chính. Những chiếc xe máy nổ máy, những chiếc xuồng được chống đi, để lại phía sau một khu đất tổ đột nhiên trở nên xa lạ.
Nhưng chẳng ai thật sự yên tâm. Tôi có thể cảm nhận được điều đó trong cách mọi người ngoái đầu nhìn lại, trong cách họ đi chậm hơn bình thường, trong ánh mắt chất chứa câu hỏi chưa có lời đáp.
Khi trời nhá nhem, ánh sáng cuối cùng trong ngày rút dần khỏi những ngọn tre, tôi vẫn còn ngồi dưới gốc mận. Gió từ cánh đồng thổi qua, mang theo mùi nước và mùi rạ mục. Những tấm bạt trên miệng hố khẽ rung, phát ra tiếng lạch phạch đều đều như nhịp thở của một sinh vật khổng lồ đang ngủ.
Tôi lấy điện thoại ra. Màn hình sáng lên giữa bóng tối đang buông xuống. Tôi tra cứu lịch sử vùng đất này. Những dòng chữ nhỏ xíu chạy trên màn hình:
Ngày xưa, Cần Thơ chưa tồn tại. Nơi đây từng là đầm lầy. Là rừng rậm. Là một phần lãnh thổ của vương quốc Phù Nam, một quốc gia cổ đã biến mất khỏi lịch sử từ thế kỷ thứ VII. Sau đó thuộc về Chân Lạp. Rồi những lưu dân người Việt từ miền ngoài vào khai hoang, lập ấp, biến vùng đất hoang vu thành xóm làng trù phú...
Tôi đọc từng dòng tài liệu, từng bài viết, từng mảnh thông tin rời rạc. Càng đọc, càng thấy một ý nghĩ kỳ lạ xuất hiện trong đầu. Nó len lỏi vào từ những khe hở của kiến thức, từ những khoảng trống của lịch sử chính thống.
Nếu thứ dưới kia không phải của người Việt...
Không phải của thời khai hoang lập ấp...
Thì nó đã nằm dưới lòng đất này bao lâu rồi?
Một trăm năm?
Năm trăm năm?
Hay cả nghìn năm từ thời mà những con thuyền của vương quốc Phù Nam còn ngược xuôi trên sông Hậu, từ thời mà vùng đất này còn là những gò nổi giữa biển đầm lầy mênh mông?
Tôi ngẩng đầu nhìn về phía khu đất tổ. Bóng tối đã phủ kín nơi ấy. Những nấm mồ tổ tiên đứng im lìm dưới trời sao, như những chứng nhân câm lặng của một bí mật đã ngủ yên dưới chân họ từ đời này qua đời khác.
Không biết vì sao, tôi có cảm giác chắc chắn một điều. Dưới lớp nước đen đứng yên như gương kia... không chỉ có một cái hầm. Mà là cả một thế giới đã bị chôn vùi. Một thế giới chưa từng được ghi chép trong bất kỳ cuốn sử nào. Một thế giới đang chờ ai đó đủ can đảm để đánh thức.
Gió lại thổi qua. Lạnh hơn. Những tấm bạt lại rung lên, lạch phạch, lạch phạch. Như một lời thì thầm từ dưới lòng đất vọng lên.
Tôi đứng dậy, phủi bụi trên quần. Trong bóng tối, ánh mắt tôi vẫn không rời khỏi cái hố.
Ngày mai, tôi nhất định phải xuống đó xem tận mắt.
Dù cho có gì chờ đợi phía dưới.
Được yêu thích bởi: Vê
Thảo luận
Bình luận chương
1 bình luận
Vê
25/06/2026 10:03
Đào trúng hố là cả xóm kéo tới coi liền.