Hầm Đất Dưới Mộ Tổ

Chương 3: Xuống Hầm

Đăng: 24/06/2026 15:58 4,169 từ 28 lượt đọc

Tối hôm đó tôi gần như không ngủ.

Nằm trên chiếc giường sắt cũ kỹ ọp ẹp, tôi nghe rõ từng tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường ở nhà dưới. Tiếng muỗi vo ve đâu đó trong màn. Tiếng dế kêu rả rích ngoài bờ ao. Tất cả những âm thanh quen thuộc của đêm quê, vậy mà tối nay chúng như xa lạ hơn. Cứ nhắm mắt lại là hình ảnh cái hố đen dưới lòng đất lại hiện ra, sắc nét đến từng chi tiết. Từ tấm nắp gỗ đen bóng, vòng sắt han gỉ, mặt nước đứng yên như gương, và luồng khí lạnh phả lên mặt tôi buổi trưa.

Một cái hầm khổng lồ nằm ngay dưới khu đất tổ của gia đình.

Nghe giống cốt truyện trong một bộ phim hơn là đời thực. Nhưng nó đang tồn tại. Ngay tại quê tôi. Ngay dưới chân những ngôi mộ mà tôi đã đi tảo mộ suốt gần hai mươi năm cuộc đời, từ khi còn là thằng nhóc chưa biết chữ, được ông ngoại dắt tay chỉ từng nấm mồ: "Đây là mộ ông cố con, đây là mộ bà cố, còn đây là phần đất để sau này ông nằm..."

Bây giờ ông ngoại đã nằm dưới đất ấy. Và ngay bên dưới ông, sâu hơn nữa, là một thứ mà ông cũng không hề biết tới.

Nghĩ tới đó, tôi lại thấy sống lưng mình lạnh dần.

Sáu giờ sáng, sương còn giăng mỏng trên những tàu lá chuối sau hè. Tôi đã có mặt ngoài sân, chân đi dép lào, tay cầm ca nước rửa mặt. Nước giếng lạnh táp vào mặt giúp tôi tỉnh táo hơn một chút, nhưng đôi mắt trong gương vẫn đỏ quạch vì thiếu ngủ.

Cha tôi đang ngồi pha trà ở bộ ván gỗ trước hiên. Ấm chén sành kêu leng keng nhè nhẹ. Mùi trà xanh nóng bốc lên trong không khí se lạnh của buổi sớm mai. Ông không nói gì, chỉ rót trà vào hai cái chén nhỏ, đẩy một chén về phía tôi.

Rồi ông nhìn tôi. Ánh mắt ông quét qua quầng thâm dưới mắt tôi, dừng lại một thoáng rồi quay đi:

"Không ngủ hả?"

"Dạ."

"Tại cái hầm?"

Tôi gật đầu, hai tay bưng chén trà. Hơi nóng từ chén sành truyền qua lòng bàn tay, một cảm giác thật duy nhất trong buổi sáng còn đầy mơ hồ.

Cha tôi thở dài. Ông nhấp một ngụm trà, rồi đặt chén xuống, mắt nhìn ra phía hàng rào dâm bụt đang nở những bông hoa đỏ thẫm trong nắng sớm:

"Tao cũng vậy."

Một lúc sau ông mới nói tiếp. Giọng ông trầm xuống, chậm rãi như đang tự sắp xếp từng ý nghĩ:

"Hôm qua tao nằm nghĩ hoài. Nếu là mộ người ta thì mình phải báo chính quyền. Nếu là di tích thì càng phải báo. Tao không muốn đụng vô rồi mang tiếng. Đất tổ tiên bao đời, tự nhiên lại thành chỗ đào bới..."

Ông bỏ lửng câu nói. Bàn tay ông xoay xoay chén trà trên mặt bàn gỗ, một thói quen mỗi khi ông có điều gì trăn trở.

Tôi im lặng. Thật ra tôi cũng nghĩ vậy. Lý trí tôi bảo nên gọi ngay cho bảo tàng, cho khoa tôi, cho những người có chuyên môn tới xử lý. Nhưng sự tò mò trong lòng đang lớn hơn tất cả. Nó như một ngọn lửa nhỏ được thắp lên từ lúc cái nắp gỗ mở ra, và giờ đã cháy rần rật không thể dập tắt.

Một sinh viên năm nhất ngành Lịch sử như tôi, đứng trước một công trình cổ chưa ai biết đến, chưa từng có trong bất kỳ tài liệu nào nên khó mà bình tĩnh được. Những gì tôi đã đọc, đã học, đã say mê suốt bao năm qua... có thể đang hiện hữu ngay dưới chân mình.

Đến khu đất tổ, tôi thấy đã có người tới trước.

Sương sớm vẫn còn đọng trên những ngọn cỏ may ven đường. Không khí mát lạnh và trong veo, thứ không khí chỉ có ở miền Tây lúc mặt trời còn chưa lên cao. Nhưng khu đất tổ thì đã rộn ràng tiếng người.

Khôi đứng dựa gốc mận, hai tay khoanh trước ngực, mắt đỏ hoe. Nó mặc cái áo thun cũ in hình ban nhạc rock, đầu tóc rối bù như ổ quạ. Chú Năm Cò ngồi xổm bên miệng hố, điếu thuốc rê trên môi cháy dở, làn khói mỏng bay lên rồi tan vào sương sớm. Cậu Hai Tín đứng gần đó, trên tay cầm cuộn dây thừng. Vài người hàng xóm cũng đã có mặt, đứng rải rác quanh khu đất, giọng trò chuyện rì rầm như ong vỡ tổ buổi sớm.

Ai cũng mang vẻ mặt háo hức. Nhưng khác với hôm qua, nó là sự tò mò pha chút sợ hãi. Hôm nay là sự tò mò đã được ủ men qua một đêm, giờ biến thành quyết tâm muốn biết sự thật.

Thằng Khôi vừa thấy tôi đã chạy lại. Đôi dép lào quẹt lên mặt đất nghe sàn sạt:

"Tối qua tao không ngủ được luôn, mày!"

"Tao cũng vậy."

"Hôm nay xuống hả?"

Tôi chưa kịp trả lời thì chú Năm đã đứng dậy, dụi tàn thuốc vào gốc mận. Giọng chú sang sảng:

"Xuống chớ! Không xuống sao biết bên dưới có gì? Chứ để vậy hoài rồi tới mùa mưa nước ngập hết, có muốn xuống cũng không được."

Cha tôi đi phía sau tôi, lập tức phản đối. Giọng ông nghiêm hơn bình thường:

"Lỡ nguy hiểm thì sao? Hồi hôm tui nằm nghĩ, cái hầm đó không phải tự nhiên mà có. Người ta làm ra nó là có lý do. Mình đâu có biết bên dưới có gì."

"Thì mình cẩn thận." Chú Năm đáp, giọng có vẻ bình thản.

"Cẩn thận kiểu gì? Chỗ đó có phải ruộng đâu mà biết đường."

Chú Năm gãi đầu, bàn tay to bè cào lên mái tóc hoa râm. Chú nhìn cha tôi, rồi nhìn xuống cái hố, rồi lại nhìn lên:

"Thì... cẩn thận thôi. Từ từ, bước sao cho chắc. Có đèn pin, có dây thừng, có đông người. Có gì kéo lên."

Cả đám bật cười. Tiếng cười vang lên giữa khu đất tổ yên tĩnh, phá tan chút căng thẳng đang lơ lửng. Ngay cả cha tôi cũng khẽ lắc đầu, khóe miệng giật giật như muốn cười mà không tiện cười.

"Ê thôi nha. Đây là đất ông bà đó." Cậu Hai Tín lên tiếng.

Không khí căng thẳng cũng dịu đi đôi chút.

Cuối cùng, sau một hồi bàn bạc dưới gốc mận, nơi những tia nắng đầu tiên bắt đầu len qua tán lá, rọi xuống mặt đất thành những đốm sáng lấm tấm thì mọi người thống nhất.

Chỉ khảo sát sơ bộ.

Không đi sâu.

Không lấy bất cứ thứ gì.

Nếu phát hiện dấu hiệu nguy hiểm sẽ quay lên ngay lập tức.

Bà ngoại tôi không có mặt. Nhưng bà Tư có tới. Bà ngồi trên chiếc ghế nhựa, tay chống gậy, không nói gì suốt buổi. Chỉ tới khi mọi người bắt đầu chuẩn bị, bà mới lên tiếng, giọng chậm rãi như nước chảy trong rạch mùa khô:

"Nhớ thắp nhang trước khi xuống. Đất này có tổ tiên mình nằm. Làm gì cũng phải thưa trước."

Không ai cười. Cha tôi gật đầu. Tôi cũng gật đầu.

Ba nén nhang được thắp lên trước mộ ông bà. Khói trắng bay lên trong nắng sớm, mỏng manh mà kiên nhẫn như chính con người đã khuất.

Một chiếc máy bơm nước được mượn từ nhà chú Bảy Nhân, loại máy dầu cũ kỹ, nổ giòn tan trong buổi sớm mai. Ống dẫn màu cam được thả xuống miệng hố, chúi đầu vào lớp nước đen bên dưới. Tiếng động cơ vang lên đều đều, át cả tiếng chim hót trên những tán cây.

Nước đen bắt đầu bị hút ra ngoài. Dòng nước chảy dọc theo con mương nhỏ dẫn ra ruộng, nhuộm đen cả một quãng dài. Mùi bùn nồng nặc bốc lên, thứ mùi không khó chịu hẳn, nhưng đủ để nhắc nhở mọi người rằng thứ nước này đã nằm dưới lòng đất từ rất lâu rồi.

Mất gần hai giờ đồng hồ, mực nước mới hạ xuống đáng kể. Khoảng thời gian ấy, tôi và Khôi ngồi dưới gốc mận, nhìn chiếc máy bơm nhả khói, nhìn dòng nước đen chảy đi, nhìn mọi người đi qua đi lại. Không ai nói nhiều. Nhưng ánh mắt ai cũng đổ dồn về phía cái hố.

Lúc này mọi người mới phát hiện ra một điều. Thành hầm còn sâu hơn tưởng tượng. Những khúc gỗ ghép dọc theo thành trải dài xuống dưới, hết lớp này đến lớp khác, như những vòng cầu thang của một công trình được xây dựng vô cùng kỳ công. Khoảng cách từ miệng hầm xuống tới đáy ít nhất phải sáu mét tương đương với một ngôi nhà hai tầng. Và đáy hầm vẫn chưa phải là điểm kết thúc, bởi dưới lớp nước vừa rút còn có một sàn gỗ lớn với một lối đi hình vuông dẫn xuống sâu hơn nữa.

Một chiếc thang dây được buộc chặt vào gốc mận, cái gốc to nhất, già nhất, đã đứng đó từ đời ông cố tôi. Những nút thắt kép được kiểm tra kỹ lưỡng. Dây thừng mới tinh, mua vội ngoài chợ huyện, nhưng đủ chắc để chịu sức nặng của từng người một.

Đầu tiên là chú Năm. Chú tuột xuống nhanh thoăn thoắt dù tuổi đã ngoài năm mươi, bàn tay chai sần nắm chắc từng đoạn dây, đôi chân trần bám chặt vào thành hầm. Dáng chú khuất dần trong bóng tối, rồi một lúc sau, giọng chú vọng lên:

"Tới rồi! An toàn!"

Tiếp theo là tôi. Tay tôi nắm chặt sợi dây thừng. Sợi dây căng ra dưới sức nặng của cơ thể. Tôi hít một hơi thật sâu, rồi từ từ thả người xuống. Thành hầm lạnh và ẩm. Những thớ gỗ cổ cọ vào vai tôi qua lớp áo mỏng. Càng xuống sâu, ánh sáng ban ngày càng bị bỏ lại phía trên, nhường chỗ cho thứ bóng tối đen đặc chỉ bị đẩy lùi bởi ánh đèn pin gắn trên đầu.

Rồi Khôi. Nó xuống chậm hơn, thở mạnh hơn. Tôi nghe rõ tiếng nó lẩm bẩm chửi thề mỗi khi chân trượt trên thành gỗ.

Sau cùng là cậu Hai Tín. Cậu mang theo một cuộn dây thừng dự phòng và một cái xẻng nhỏ, đề phòng bất trắc.

Tôi đặt chân xuống đáy hầm. Cảm giác đầu tiên là sự lạnh lẽo và ẩm ướt bao trùm. Mặt sàn gỗ dưới chân tôi rắn chắc, nhưng phủ đầy một lớp bùn mỏng khiến mỗi bước đi đều trơn trượt. Không khí ở đây lạnh hơn mặt đất rất nhiều, có lẽ chỉ khoảng hơn hai mươi độ, một sự tương phản gắt gao với cái nóng tháng Sáu đang thiêu đốt phía trên.

Mùi bùn đất bao trùm tất cả. Nhưng không phải thứ mùi bùn thông thường ngoài ruộng. Ở đây có thêm mùi gỗ ngâm nước lâu năm, mùi của những chất hữu cơ đã phân hủy từ rất lâu, và một thứ mùi rất cổ mà tôi không thể gọi tên, như mùi của thời gian bị giam giữ quá lâu trong bóng tối.

Đèn pin trên đầu tôi lia qua. Ánh sáng trắng quét lên những bức tường gỗ của căn hầm. Giờ nhìn gần, tôi mới thấy rõ sự tinh xảo của công trình này. Những thân cây lớn phải to bằng vòng tay ôm của một người trưởng thành, được đẽo vuông vức và xếp khít vào nhau đến mức gần như không có khe hở. Mỗi khúc gỗ được liên kết với nhau bằng những mộng gỗ phức tạp, không hề có dấu vết của đinh hay kim loại.

Tôi đưa tay sờ thử lên một mảng tường. Bề mặt cứng như đá. Lớp nhựa hoặc dầu được phủ lên gỗ đã hóa cứng qua năm tháng, tạo thành một lớp vỏ bảo vệ sẫm màu. Dưới lớp vỏ ấy, những thớ gỗ vẫn còn nguyên vẹn một cách khó tin.

"Gỗ gì kỳ vậy?"

Khôi lẩm bẩm, tay nó cũng đang lần sờ lên bức tường. Ánh đèn pin của nó quét qua quét lại, tạo nên những vệt sáng loang lổ trong bóng tối.

Tôi lắc đầu: "Không biết. Nhưng chắc chắn không phải loại gỗ bình thường. Gỗ thường chôn dưới đất lâu vầy là mục hết rồi. Cái này còn cứng hơn cả gỗ mới."

Tôi nghĩ thầm tới những loại gỗ quý mà người xưa thường dùng để xây dựng những công trình quan trọng như: gỗ sao, gỗ dầu, gỗ trắc... Những loại gỗ có khả năng chịu nước và chống mối mọt cực tốt. Nhưng ngay cả những loại gỗ ấy, để tồn tại trong điều kiện ngập nước hàng trăm, hàng nghìn năm thế này cũng là một điều phi thường.

Sau khi nước rút gần hết, toàn bộ đáy hầm lộ ra.

Mọi người đồng loạt đứng sững.

Ngay dưới chân chúng tôi, có một sàn gỗ lớn. Rất lớn. Nó che kín toàn bộ đáy hầm, những tấm ván được ghép khít vào nhau như một bức tranh xếp hình khổng lồ. Nhưng điều khiến tất cả im lặng không phải là kích thước của nó, mà là thứ nằm ở chính giữa.

Ở trung tâm sàn gỗ, một lối đi hình vuông mở ra. Nó dẫn xuống sâu hơn nữa, một cái miệng đen ngòm rộng chừng một mét rưỡi mỗi cạnh. Những bậc thang bằng gỗ dẫn xuống, khuất dần vào bóng tối bên dưới. Ánh đèn pin không thể chiếu tới đáy.

Khôi há hốc miệng. Ánh đèn của nó run run chiếu xuống cái lối đi tối om:

"Trời đất... Dưới này còn nữa?"

Tôi cũng chết lặng. Tim tôi đập mạnh trong lồng ngực, mạnh tới mức tôi có thể nghe thấy tiếng đập của chính mình trong không gian tĩnh mịch này.

Nắp hầm hôm qua, cái giếng thông khí mà chúng tôi phát hiện... hóa ra chỉ là tầng đầu tiên. Nó chỉ là lối vào. Bên dưới còn một công trình khác. Lớn hơn. Cổ xưa hơn. Và bí ẩn hơn gấp nhiều lần.

Chú Năm đứng lặng người. Bàn tay chú nắm chặt cây xà beng mang theo. Lần đầu tiên tôi thấy ánh mắt chú, một người đàn ông từng trải qua chiến tranh, từng đào hầm, từng sống sót qua những trận bom cày đất, xuất hiện một thoáng ngập ngừng.

"Chỗ này... không đơn giản."

Chú nói, giọng trầm hẳn xuống.

Chú Năm cầm đèn pin bước tới. Ánh sáng từ đèn của chú quét qua quét lại trên bề mặt sàn gỗ, tìm đường tiến về phía lối đi hình vuông:

"Tao xuống trước."

"Khoan!"

Tôi gọi lại. Tiếng tôi vang lên gấp gáp hơn tôi định, dội vào những bức tường gỗ rồi vọng lại thành những tiếng vang nhỏ.

Mọi người quay sang nhìn tôi. Ba khuôn mặt của chú Năm, Khôi, cậu Hai hiện lên dưới ánh đèn pin, mỗi người một vẻ tò mò khác nhau.

Tôi chỉ xuống sàn gỗ. Ngón tay tôi run nhẹ, nhưng không phải vì sợ:

"Mọi người nhìn kỹ đi."

Họ nhìn. Im lặng.

"Nhìn kỹ hơn nữa."

Lần này, từng người bắt đầu chú ý. Và rồi họ nhận ra.

Những thanh gỗ trên sàn không hoàn toàn giống nhau. Có chỗ màu đậm như gỗ mun. Có chỗ màu nhạt hơn như gỗ tạp. Một vài tấm hơi cong lên ở giữa, như thể bị thời gian làm biến dạng. Một vài tấm lại rất phẳng, phẳng một cách đáng ngờ như được bào nhẵn. Và điều quan trọng nhất là chúng không được sắp xếp ngẫu nhiên. Có một logic nào đó trong cách bố trí, một quy luật mà nhìn thoáng qua thì không thể thấy được.

Tôi chợt nhớ tới một bài giảng ở trường đại học. Học kỳ một, môn Khảo cổ học đại cương, thầy Hùng đã từng nói về những công trình cổ và các cơ chế bảo vệ mà người xưa sử dụng. Một số nền nhà, một số hành lang trong các lăng mộ được thiết kế để đánh lừa người bước lên, bằng cách thay đổi kết cấu vật liệu. Nhìn bên ngoài, tất cả các tấm ván đều giống hệt nhau. Nhưng thực chất, chỉ một vài tấm là đủ chắc chắn để chịu lực. Những tấm còn lại được làm mỏng hơn, yếu hơn hoặc đơn giản là đã mục nát sau hàng trăm năm nằm dưới lòng đất ẩm ướt.

"Chỉ cần một bước sai...", giọng thầy Hùng vang lên trong đầu tôi.

Tôi cúi xuống, nhặt một cục đất khô còn sót lại trên sàn. Hít một hơi. Rồi ném thử.

"Cạch."

Cục đất rơi lên một tấm ván gần chỗ tôi đứng. Âm thanh khô và chắc. Tấm ván không hề rung chuyển.

Tôi nhặt một cục đất khác. Nhắm sang tấm ván bên cạnh, tấm có màu nhạt hơn một chút, hơi cong lên ở giữa. Ném.

"RẮC!"

Âm thanh giòn tan vang lên. Khô khốc. Và rồi... tấm ván lập tức sụp xuống. Nó gãy làm đôi một cách dễ dàng như một miếng bánh tráng khô, để lộ ra một khoảng trống đen ngòm bên dưới.

Tất cả cùng giật mình lùi lại. Tiếng bước chân hối hả lùi trên mặt sàn. Tiếng thở dốc. Tiếng chửi thề của thằng Khôi vang lên trong bóng tối:

"Má! Suýt nữa..."

Nếu vừa rồi có ai đó bước nhầm... Tôi không dám nghĩ tiếp.

Tôi nuốt nước bọt. Cổ họng khô đắng. Rồi tôi từ từ cúi xuống, rọi đèn pin vào cái hố vừa lộ ra. Ánh sáng lao xuống như một mũi tên trắng, mất vài giây mới chạm đáy. Một hố sâu mà tôi ước lượng khoảng bốn mét. Bên dưới không phải là nền đất cứng, mà là một lớp bùn đen đặc quánh, lấp lánh dưới ánh đèn như một cái ao nhỏ bị bỏ quên. Bùn đặc tới mức nhìn qua cũng biết nếu rơi xuống, càng vùng vẫy sẽ càng lún sâu.

Không ai nói gì trong vài giây.

Sự im lặng trong căn hầm lúc này khác hẳn sự im lặng lúc nãy. Đây là thứ im lặng của căng thẳng tột độ. Của những người vừa nhận ra mình đang đứng giữa một nơi nguy hiểm chết người.

Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng tôi. Tôi có thể cảm nhận rõ từng giọt mồ hôi đang lăn trên da, dù không khí xung quanh vẫn lạnh. Tim tôi đập mạnh tới mức tôi có cảm giác như nó đang đập ngay trong cổ họng.

Đây không còn là một cái hầm bình thường nữa.

Người xây dựng nơi này đã tính toán. Đã thiết kế. Đã chuẩn bị. Và họ không muốn bất kỳ ai tùy tiện tiến vào. Họ đã tạo ra một cái bẫy, không phải loại bẫy phức tạp với tên độc hay dao bay như trong phim ảnh. Mà là một cái bẫy đơn giản đến đáng sợ: những tấm ván mục được ngụy trang giữa những tấm ván thật, chờ đợi một bước chân thiếu cảnh giác.

Chú Năm nhìn tôi. Ánh mắt chú lần đầu tiên xuất hiện sự dè chừng thực sự. Chú không còn là người đàn ông gan dạ vừa thoăn thoắt leo xuống thang dây lúc nãy nữa. Giờ đây, chú là một người đã sống đủ lâu để biết khi nào nên dừng lại:

"Duy."

"Dạ chú?"

"Tao nghĩ mày đúng. Chỗ này chắc không phải mộ bình thường đâu."

Tôi nhìn vào bóng tối sâu hơn phía dưới. Ánh đèn pin của tôi vẫn đang chiếu xuống lối đi hình vuông dẫn xuống tầng sâu hơn. Những bậc thang gỗ khuất dần trong bóng tối như một lời mời gọi hoặc một lời cảnh báo.

Một cảm giác kỳ lạ dâng lên trong lồng ngực tôi. Vừa sợ hãi. Vừa phấn khích. Hai thứ cảm xúc trái ngược cuộn vào nhau, không cái nào chịu nhường cái nào.

Giống như đang đứng trước cánh cửa dẫn vào một trang lịch sử bị thất lạc. Một trang sử không có trong bất kỳ cuốn sách nào. Một trang sử chưa từng có ai đọc, đang chờ đợi người đầu tiên mở ra.

Sau gần nửa giờ dò đường cẩn thận từng bước một, thử từng tấm ván bằng cách ném đất hoặc dùng xà beng gõ nhẹ, chúng tôi phát hiện ra một quy luật. Những tấm ván an toàn có màu đậm hơn, và chúng tạo thành một đường cong uốn lượn xuyên qua sàn gỗ. Không phải đường thẳng. Mà là một lối đi ngoằn ngoèo, như thể người xưa cố ý thiết kế một mê cung ngay trên mặt sàn.

Đi theo con đường ấy, chúng tôi tới được lối đi hình vuông ở trung tâm.

Những bậc thang dẫn xuống. Gỗ ở đây có vẻ chắc chắn hơn, được gia cố kỹ lưỡng hơn. Từng bậc một, chúng tôi bước xuống chậm rãi, cẩn thận, mỗi người giữ khoảng cách với người phía trước để đề phòng bất trắc.

Dưới đáy của lối đi, một cánh cửa hiện ra.

Không phải gỗ.

Không phải sắt.

Mà là đá.

Một phiến đá khổng lồ dựng đứng, cao ít nhất ba mét, rộng gần hai mét. Nó được đặt khít vào khung, như một tấm khiên khổng lồ chặn lối đi. Trên mặt đá khắc đầy những hoa văn kỳ lạ, những đường nét uốn lượn như rắn nước, như sóng, như những dòng sông cổ chảy ngoằn ngoèo qua những cánh đồng phù sa. Tất cả được chạm khắc tinh xảo đến khó tin, từng đường nét mềm mại và sống động như vừa được tạo ra ngày hôm qua, dù lớp bụi thời gian phủ đầy trên bề mặt đá.

Tôi bước lại gần. Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực, nhưng không phải vì sợ. Mà là vì thứ cảm xúc khó tả khi đứng trước một tác phẩm của quá khứ, thứ cảm xúc mà bất kỳ sinh viên lịch sử nào cũng khao khát được trải nghiệm.

Tôi dùng tay phủi lớp bùn đất bám trên bề mặt đá. Những ngón tay run nhẹ khi chạm vào những đường khắc cổ xưa. Từng lớp bùn rơi xuống, và bên dưới hiện ra một biểu tượng lớn.

Một con thuyền.

Con thuyền lớn đang xuôi theo dòng nước. Mũi thuyền cong vút, trên thuyền có nhiều người với những tư thế khác nhau, có người chèo, có người đứng, có người như đang làm lễ. Phía trên là một vòng tròn lớn, mặt trời với những tia sáng tỏa ra bốn phía. Phía dưới là những đường sóng chằng chịt, lớp lớp trùng điệp như những con sóng trên sông Hậu mùa nước nổi.

Một biểu tượng không thuộc về bất kỳ nền văn hóa nào mà tôi từng thấy trong sách giáo khoa.

Tôi đang định gọi mọi người lại xem, định lấy điện thoại ra chụp lại thì một tiếng động vang lên.

"Cộp..."

Rất nhỏ.

Nhưng đủ để tất cả nghe thấy.

Nó vang lên từ phía sau cánh cửa đá.

Khôi tái mặt. Khuôn mặt nó dưới ánh đèn pin trắng bệch như tờ giấy. Giọng nó thì thào, run rẩy:

"Mày... mày nghe không?"

Tôi nghe.

Tất nhiên là nghe.

Bởi vì âm thanh ấy không giống tiếng nước nhỏ giọt. Không giống tiếng đất rơi. Không giống bất kỳ âm thanh tự nhiên nào mà một căn hầm nghìn năm tuổi có thể tạo ra.

Mà giống như...

Có thứ gì đó vừa dịch chuyển trong bóng tối phía sau cánh cửa.

Thứ gì đó còn sống. Hoặc thứ gì đó vừa được đánh thức.

Chúng tôi nhìn nhau. Bốn khuôn mặt. Bốn ánh mắt. Không ai dám lên tiếng. Không ai dám động đậy. Chỉ có ánh đèn pin run rẩy trong những bàn tay đầy mồ hôi.

Còn cánh cửa đá cổ xưa kia vẫn đứng lặng. Những đường sóng trên mặt đá như đang chuyển động dưới ánh đèn pin, như những dòng nước vẫn đang chảy sau hàng nghìn năm. Và phía sau nó, bóng tối tiếp tục nuốt giữ bí mật của mình.

Một bí mật vừa cất tiếng.

1

Được yêu thích bởi:

Ủng hộ tác giả Viên An Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.