Hầm Đất Dưới Mộ Tổ

Chương 4: Cánh Cửa Đá

Đăng: 24/06/2026 17:18 4,117 từ 19 lượt đọc
"Cộp."


Âm thanh lại vang lên. Lần này rõ hơn lần trước. Nó không còn là tiếng động mơ hồ từ cõi nào vọng tới nữa, mà là một tiếng gõ trầm đục, chắc nịch, như có ai đó dùng búa gỗ nện nhẹ vào một tấm ván dày ở ngay phía bên kia cánh cửa.

Không khí trong hầm lập tức co lại. Tôi có thể cảm nhận rõ điều đó, không phải bằng mắt mà bằng da thịt. Cái lạnh ẩm vốn đã quen thuộc bỗng trở nên sắc nhọn hơn, len lỏi qua lớp áo mỏng, bám vào từng đốt sống lưng.

Khôi đứng sát lại cạnh tôi. Vai nó chạm vào vai tôi, và tôi cảm nhận rõ ràng những cơn run nhẹ từ cơ thể nó truyền sang. Giọng nó thì thào, nhỏ như tiếng muỗi kêu trong màn, nhưng trong không gian tĩnh mịch tuyệt đối của căn hầm, từng chữ đều rõ mồn một:

"Duy... Nếu bên trong có người thì sao?"

Tôi quay sang nhìn nó. Ánh đèn pin trên trán tôi quét qua khuôn mặt nó, hắt lên đó một màu trắng nhợt. Mắt nó mở to, con ngươi giãn ra, lòng trắng đục như sữa. Đôi môi nó run run, không phải vì lạnh.

Tôi cố gằn giọng, giữ cho nó thật bình tĩnh, thật lý trí với cái giọng của một sinh viên lịch sử chứ không phải của một thằng nhóc đang sợ hãi:

"Người nào sống dưới đất hơn ngàn năm?"

"Biết đâu... Biết đâu có người bị kẹt, như tụi mình..."

"Im đi."

Thằng Khôi ngậm miệng ngay. Nhưng tôi biết nó vẫn đang nghĩ. Mà nói thật, lúc ấy trong lòng tôi cũng không khá hơn nó là bao. Những ý nghĩ vô lý nhất cứ thay nhau nảy ra trong đầu nào là ma, nào là quỷ, nào là những thứ không tên mà người già ở quê vẫn kể bên bếp lửa những đêm mưa dầm. Tôi phải cắn chặt răng để không nghĩ tới chúng nữa.

"Cộp."

Âm thanh thứ ba vang lên. Lần này tất cả đều xác định được vị trí.

Nó phát ra từ bên trong bức tường đá. Nhưng không phải từ phía sau cánh cửa, không phải từ một căn phòng bí mật nào đó ẩn sâu bên trong. Mà như từ chính bản thân cánh cửa. Từ những thớ đá cổ xưa đã đứng yên ở đây suốt hàng nghìn năm.

Chú Năm hít sâu. Tiếng hít vào của chú nghe rõ mồn một trong không gian kín, một âm thanh khàn khàn của người đàn ông đã hút thuốc nhiều năm. Ánh đèn pin của chú lia chậm trên bề mặt phiến đá, dừng lại ở những đường chạm khắc, rồi lia xuống chân cửa. Đôi mắt chú nheo lại, những nếp nhăn ở đuôi mắt hằn sâu như vết dao khắc:

"Tao nghĩ có cơ quan gì đó."

"Cơ quan?" Cậu Hai nhíu mày, giọng đầy nghi ngờ.

"Ừ. Mày không thấy từ lúc bơm nước xuống mới có tiếng động sao?"

Tôi giật mình. Một ý nghĩa chợt lóe lên trong đầu như có ai đó bật công tắc.

Đúng thật.

Tiếng động chỉ xuất hiện sau khi mực nước trong hầm hạ thấp. Trước đó, khi chúng tôi mới xuống tới đáy hầm, khi nước vẫn còn ngập tới đầu gối hoàn toàn không có âm thanh gì. Mọi thứ chìm trong im lặng tuyệt đối. Chỉ tới khi máy bơm rút cạn nước, khi những lớp bùn bắt đầu lộ ra thì những tiếng "cộp" mới bắt đầu vang lên.

Tôi lập tức soi đèn quanh chân cửa. Ánh sáng trắng xanh lướt trên nền đá, trên những vũng nước nhỏ còn sót lại. Dưới lớp bùn mỏng màu nâu đen, tôi nhận thấy một chuyển động. Rất nhỏ. Gần như không thể nhận ra nếu không nhìn kỹ.

Một dòng nước nhỏ đang chảy.

Không phải nước đọng tù hãm. Mà là nước đang di chuyển. Chảy rất chậm. Từng giọt một len lỏi qua những khe đá, tạo thành một đường mỏng như sợi chỉ bạc. Hướng chảy là từ phía sau cánh cửa ra bên ngoài.

Tôi ngồi xổm xuống. Đầu gối tì lên mặt sàn gỗ ẩm ướt. Tôi dùng tay gạt lớp bùn sang một bên, lớp bùn lạnh và đặc, dính vào ngón tay như một thứ keo tự nhiên. Bên dưới lớp bùn ấy, một rãnh đá hẹp hiện ra.

Nó được đục sâu vào nền, chạy dọc theo chân cửa, rồi rẽ ngoặt sang phải và biến mất vào bức tường gỗ. Một con rãnh nhân tạo không thể nhầm lẫn với những vết nứt tự nhiên được. Các cạnh của nó quá thẳng, quá đều đặn. Nước đang chảy từ phía sau cánh cửa theo rãnh này ra ngoài, từng giọt một, đều đặn như nhịp kim đồng hồ.

Tim tôi bắt đầu đập nhanh. Một giả thuyết đang hình thành trong đầu tôi, dựa trên những gì tôi từng đọc được trong những cuốn sách về kỹ thuật xây dựng cổ đại.

"Chú Năm."

"Sao?" Chú cúi xuống cạnh tôi, ánh đèn pin của chú cùng chiếu vào rãnh nước.

"Con nghĩ đây không phải tiếng người."

"Vậy là gì?"

Tôi hít một hơi, cố gắng sắp xếp những ý nghĩ đang chạy loạn trong đầu thành câu chữ mạch lạc:

"Có thể là hệ thống đối trọng."

Mọi người nhìn tôi. Ba cặp mắt của chú Năm, cậu Hai, thằng Khôi đều đổ dồn vào tôi với cùng một biểu cảm: nửa tò mò, nửa hoài nghi, và một chút gì đó như hy vọng rằng thằng sinh viên duy nhất trong nhóm thực sự biết mình đang nói gì.

Tôi cố nhớ lại những gì từng đọc được trong sách, từng nghe giảng ở trường, từng xem trong những bộ phim tài liệu về khảo cổ. Những hình ảnh về các công trình cổ hiện ra trong đầu tôi như kim tự tháp Ai Cập với những cỗ máy bằng đá, đền Angkor với hệ thống thủy lực phức tạp, những ngôi mộ Trung Hoa với cơ quan tự động...

"Một số công trình cổ dùng nước làm nguồn năng lượng. Khi nước thay đổi mực, những bộ phận bên trong sẽ dịch chuyển. Giống như bánh xe nước vậy. Nước chảy vào làm quay bánh xe, bánh xe kéo theo dây, dây kéo theo đối trọng... Khi mình bơm nước ra, áp lực thay đổi, và thứ gì đó bên trong bắt đầu chuyển động."

Chú Năm gãi đầu. Bàn tay to bè của chú cào lên mái tóc hoa râm, tạo ra tiếng sột soạt khô khan:

"Tao không hiểu. Nước thì liên quan gì tới đá?"

"Ý là..." Tôi chỉ vào rãnh nước, ngón tay tôi run nhẹ vì phấn khích. "Chúng ta vừa vô tình kích hoạt thứ gì đó. Có thể là cơ chế mở cửa. Có thể là thứ khác. Nhưng chắc chắn nó không phải là... người."

Câu cuối cùng tôi nói với thằng Khôi. Nó gật đầu, nhưng ánh mắt vẫn còn ngờ vực.

Không ai còn dám đụng vào cánh cửa nữa.

Chúng tôi đứng chờ. Đứng im trong bóng tối, chỉ có ánh đèn pin là thứ duy nhất chống lại sự bao phủ của lòng đất.

Mười phút.

Thời gian trong hầm trôi qua một cách kỳ lạ. Không có mặt trời để đo đếm. Không có tiếng gà gáy, tiếng xe cộ, tiếng người. Chỉ có bóng tối, hơi lạnh, và những tiếng động ngày càng nhiều hơn vọng ra từ cánh cửa đá.

Hai mươi phút.

Tiếng "cộc" đều đặn hơn. Rồi thêm những âm thanh mới, tiếng "két" của thứ gì đó cọ xát vào nhau, tiếng "cạch" của những bộ phận dịch chuyển, những âm thanh trầm đục vang vọng trong lòng đất như tiếng của một cỗ máy khổng lồ đang từ từ thức giấc sau giấc ngủ hàng nghìn năm.

Ba mươi phút.

Tôi bắt đầu cảm thấy mỏi chân. Bắp cơ căng cứng vì đứng quá lâu trong tư thế bất động. Nhưng không ai dám ngồi xuống. Không ai dám rời mắt khỏi cánh cửa.

Rồi đột nhiên.

"KÉT... KÉÉÉT..."

Một tiếng rền dài vang lên. Không còn là tiếng gõ nhẹ nữa. Mà là tiếng của hàng tấn đá đang chuyển động. Âm thanh ấy trầm và mạnh tới mức tôi có thể cảm nhận được nó qua lòng bàn chân, một sự rung động nhẹ lan truyền qua nền đá, qua sàn gỗ, qua từng thớ cơ trong cơ thể.

Cả bức tường đá rung nhẹ.

Khôi giật nảy mình như bị điện giật. Nó nhảy lùi lại, suýt trượt chân trên sàn gỗ ẩm ướt. Giọng nó ré lên, vỡ ra trong không gian kín:

"Nó... nó động đậy! Có ai thấy không? Nó đang động đậy!"

Không cần nó nhắc. Tất cả đều thấy.

Phiến đá khổng lồ đang dịch chuyển.

Rất chậm. Chậm đến mức phải nhìn thật kỹ mới nhận ra. Nhưng không thể phủ nhận được là nó đang trượt sang một bên, như một cánh cửa trượt khổng lồ, để lộ ra một khe hở nhỏ xíu ở mép bên phải.

Khe hở ấy chỉ rộng chừng một phân lúc đầu. Rồi hai phân. Rồi ba phân. Và từ khe hở ấy, một luồng không khí lạnh tràn ra. Lạnh hơn hẳn tầng hầm bên ngoài. Lạnh tới mức tôi có thể thấy hơi thở của mình ngưng tụ thành những làn khói mỏng trước mặt.

Mọi người đồng loạt lùi lại. Chân họ bước lùi theo phản xạ, tạo nên những tiếng bước chân lộp bộp trên sàn gỗ. Ánh đèn pin dao động, quét những vệt sáng loang lổ lên tường và trần hầm.

Riêng tôi tiến lên.

Không phải vì gan dạ. Tôi biết rõ mình không phải người gan dạ. Trong nhóm bốn người, tôi có lẽ là đứa ít kinh nghiệm sống nhất, ít từng trải nhất. Nhưng có một thứ mạnh hơn nỗi sợ đang thôi thúc tôi, sự tò mò. Cảm giác ấy cháy rực trong lồng ngực tôi như một ngọn lửa, át đi cái lạnh, át đi nỗi sợ, át đi tất cả những lời cảnh báo của lý trí.

Tôi muốn biết. Tôi cần biết. Bên trong cánh cửa này là gì.

Khe hở ngày càng lớn.

Năm phân. Mười phân. Hai mươi phân.

Cuối cùng, nó đủ rộng để ánh đèn pin lọt qua. Tôi lập tức rọi vào. Chùm sáng trắng xanh lao thẳng vào bóng tối bên trong như một mũi tên, xuyên qua lớp không khí lạnh buốt, chiếu sáng một thế giới đã ngủ yên từ rất lâu.

Và tôi chết lặng.

Trong khoảnh khắc, mọi suy nghĩ trong đầu tôi ngừng lại. Tim tôi dường như cũng ngừng đập một nhịp.

Bên trong không phải căn phòng.

Cũng không phải hầm mộ.

Mà là...

Một hành lang.

Một hành lang dài đến mức ánh đèn pin không chiếu tới điểm cuối. Chùm sáng của tôi cứ thế lao đi, lao đi, cho tới khi bị bóng tối nuốt chửng ở một điểm xa tít mù không thể đo đếm được.

Hai bên hành lang là những hàng cột gỗ khổng lồ. Cao hơn ba mét. Mỗi cây cột to bằng vòng tay ôm của một người trưởng thành, được đẽo vuông vức, đứng thẳng tắp thành hai hàng song song như đội quân danh dự canh gác cho một vị vua đã chết từ lâu. Bề mặt những cây cột ấy sẫm màu thời gian, phủ đầy những đường chạm khắc tinh xảo mà từ khoảng cách này tôi chưa thể nhìn rõ.

Dưới chân cột là nước. Một lớp nước đen lặng như mặt kính, phản chiếu ánh đèn pin của tôi thành những vệt sáng lung linh như sao trời. Nước trong veo một cách đáng ngạc nhiên, không đục ngầu như lớp nước bùn ở tầng trên. Có thể thấy rõ từng phiến đá lát dưới đáy.

Tất cả chìm trong bóng tối. Tĩnh lặng đến đáng sợ. Thứ tĩnh lặng của một nơi đã không có hơi thở con người suốt hàng nghìn năm.

"Thánh thần thiên đụng ơi..."

Cậu Hai là người đầu tiên cất tiếng, nhưng chỉ được một lời thốt lên đứt quãng như tiếng thở dài. Giọng cậu run rẩy, không phải vì sợ hãi, mà vì choáng ngợp:

"Chỗ này... chỗ này lớn cỡ nào vậy?"

Không ai trả lời được. Bởi vì chẳng ai nhìn thấy điểm cuối.

Tôi bước lại gần hơn. Đôi chân tôi như tự động di chuyển, không cần tới mệnh lệnh từ não bộ. Ánh đèn pin của tôi lia chậm qua các bức tường hai bên hành lang. Và khi ánh sáng quét qua, những hình chạm khắc hiện ra từng lớp, từng lớp hình ảnh nối tiếp nhau như một cuốn băng lịch sử được khắc vào đá và gỗ.

Con thuyền. Những con thuyền lớn với mũi cong vút, trên thuyền đầy người, có kẻ chèo, người đứng, người như đang múa hát.

Cá sấu. Những con cá sấu dài ngoằn ngoèo, bơi giữa những đường sóng, mắt chúng được khảm bằng một thứ đá lấp lánh màu đỏ sẫm.

Rắn. Những con rắn khổng lồ uốn lượn quanh các cây cột, thân chúng quấn chặt lấy gỗ, đầu ngẩng cao với chiếc lưỡi chẻ đôi.

Mặt trời. Một vòng tròn lớn với những tia sáng tỏa ra bốn phía, được chạm khắc trên trần hành lang.

Dòng sông. Những đường sóng chằng chịt, lớp lớp trùng điệp, chảy từ bức tường này sang bức tường khác như một dòng nước vô tận.

Và vô số hình người. Những con người nhỏ bé đang chèo thuyền, đang đánh cá, đang cúng tế, đang nhảy múa quanh những đống lửa. Họ đội những chiếc mũ kỳ lạ, mặc những bộ trang phục mà tôi chưa từng thấy trong bất kỳ tư liệu lịch sử nào.

Khung cảnh ấy khiến tôi nổi da gà. Từng sợi lông tơ trên cánh tay tôi dựng đứng lên, không phải vì lạnh, mà vì một cảm giác khó tả, một cảm giác đang đứng giữa một điều gì đó vĩ đại hơn bản thân mình rất nhiều.

Đây không giống một nơi chôn cất. Không giống những ngôi mộ đá mà tôi từng thấy trong sách khảo cổ. Nó giống một công trình phục vụ cho cả một cộng đồng, một đền thờ, một nơi tế lễ, một trung tâm nghi lễ của một nền văn minh đã biến mất từ rất lâu khỏi những trang sử.

Một nền văn minh không có tên trong bất kỳ cuốn sách giáo khoa nào.

Đúng lúc ấy, khi tôi vẫn đang mải mê với những hình chạm khắc trên tường, ánh đèn của tôi vô tình quét qua một vật nằm dưới nước.

Một vật bằng đồng.

Tôi tưởng mình nhìn nhầm. Trong không gian tối tăm và đầy những ảo giác như thế này, mắt rất dễ đánh lừa con người. Tôi bèn cúi xuống, dí sát đèn pin vào mặt nước, soi lại.

Dưới lớp nước trong veo, cách mặt nước chừng nửa mét, một chiếc vòng tay nằm yên dưới đáy. Nó có màu xanh lục đặc trưng của đồng bị ôxy hóa, thứ màu xanh rêu của thời gian mà bất kỳ sinh viên khảo cổ nào cũng quen thuộc. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là nó không bị gỉ nặng. Không bị vỡ. Những đường nét trên chiếc vòng vẫn còn rất sắc sảo, như thể nó vừa được người thợ kim hoàn hoàn thiện ngày hôm qua và vô tình đánh rơi xuống nước.

Khôi lập tức thò tay. Cánh tay nó lao xuống mặt nước, tạo nên những gợn sóng tròn lan ra:

"Để tao lấy lên coi! Đẹp dữ thần!"

"Đừng!"

Tôi quát lớn. Tiếng quát của tôi vang dội vào những bức tường gỗ, vọng đi trong bóng tối, rồi trở lại thành những tiếng vang méo mó.

Nó giật mình rụt tay lại như vừa chạm phải lửa. Nước bắn lên tung tóe, làm vỡ mặt gương phẳng lặng. Giọng nó hơi hờn dỗi, như trẻ con bị mắng oan:

"Gì vậy? Tao chỉ lấy lên coi thôi mà."

"Chưa biết chỗ này có gì. Đừng đụng lung tung."

Tôi hạ giọng, cố gắng làm nó bình tĩnh trở lại. Nhưng thật ra, tôi cũng không chắc tại sao mình lại phản ứng mạnh như vậy. Chỉ là... có một linh cảm. Một linh cảm mơ hồ nhưng rất mạnh mẽ mách bảo tôi rằng người xây dựng công trình này không hề muốn người lạ tùy tiện lấy đồ của họ. Những cái bẫy sàn gỗ phía trên đã chứng minh điều đó. Và sẽ là ngu ngốc nếu nghĩ rằng đó là cạm bẫy duy nhất.

Khôi nuốt nước bọt. Yết hầu nó di chuyển lên xuống. Rồi nó gật đầu, ánh mắt vẫn dán chặt vào chiếc vòng dưới nước:

"Ừ, tao nghe mày. Không đụng."

Tôi thở phào. Nhưng vẫn không rời mắt khỏi chiếc vòng. Nó nằm đó, lấp lánh dưới ánh đèn pin, đẹp một cách ma mị, như một lời mời gọi chết người.

Chúng tôi tiếp tục tiến vào. Bốn bóng người lội nước trong hành lang tối, nước ngập tới mắt cá chân, lạnh buốt. Mỗi bước chân đều tạo nên những tiếng bì bõm nhỏ, những gợn sóng lan ra chạm vào chân những cây cột gỗ.

Ánh đèn pin xuyên qua bóng tối, quét qua những hàng cột. Mười cây. Hai mươi cây. Ba mươi cây. Chúng nối tiếp nhau hiện ra từ bóng tối, lướt qua chúng tôi, rồi lại chìm vào bóng tối phía sau. Dường như không có điểm dừng. Hành lang này có thể kéo dài vô tận.

Tôi vừa đi vừa quan sát những cây cột. Trên mỗi cây cột đều có những hình chạm khắc khác nhau. Không cây nào giống cây nào. Có cây khắc hình thuyền. Có cây khắc hình người. Có cây khắc hình thú vật như voi, hổ, cá sấu, rắn. Có cây chỉ khắc toàn những đường sóng nước chằng chịt. Như thể mỗi cây cột là một trang sách, và cả hành lang này là cả một bộ bách khoa thư bằng gỗ và đá.

Sau gần năm phút đi bộ, dù cảm giác lâu hơn thế rất nhiều thì một không gian rộng mở bất ngờ xuất hiện.

Mọi người cùng dừng lại. Không ai bảo ai. Tất cả chỉ biết đứng im, ngước nhìn, và quên mất cả việc thở.

Trước mặt chúng tôi là một đại sảnh khổng lồ.

Rộng bằng nửa sân bóng đá. Trần cao tới mức ánh đèn pin phải cố gắng lắm mới chạm tới, ít nhất sáu hoặc bảy mét. Toàn bộ đại sảnh được chống đỡ bởi hàng chục cây cột gỗ khổng lồ, những cây cột to gấp đôi những cây ở hành lang, đứng sừng sững như những người khổng lồ đã hóa đá.

Chính giữa đại sảnh, dưới vòm trần cao nhất, một bức tượng đứng sừng sững.

Cao gần bốn mét. Toàn thân phủ lớp đồng xanh lục đặc trưng của hàng nghìn năm ôxy hóa. Đầu đội mũ hình ngọn lửa hoặc có thể là hình mặt trời với những tia sáng tỏa ra bốn phía. Đôi mắt tượng nhắm nghiền. Khuôn mặt tượng không giận dữ, không hung ác, mà trầm mặc, uy nghiêm như đang suy tư về một điều gì đó vượt ngoài tầm hiểu biết của con người.

Hai tay tượng nâng một vật hình tròn, là một mặt trời bằng đồng với những tia sáng uốn lượn. Và dưới chân tượng, trên bệ đá khổng lồ, là những hình chạm khắc mà từ khoảng cách này tôi chưa thể nhìn rõ.

Dù đã trải qua hàng nghìn năm trong bóng tối, dù lớp đồng đã chuyển màu xanh rêu, bức tượng vẫn tạo ra một cảm giác uy nghiêm đến nghẹt thở. Nó đứng đó như một vị thần canh giữ, như một chứng nhân câm lặng của thời gian, như một câu hỏi không lời đáp treo lơ lửng giữa không gian.

Khôi vô thức thì thầm. Giọng nó nhỏ xíu, như sợ làm kinh động tới vị thần đang ngủ:

"Đây là vua hả? Vua Phù Nam hả mày?"

Tôi lắc đầu. Chầm chậm. Thành thật:

"Không biết. Nhưng chắc chắn rất quan trọng. Không ai dựng một bức tượng cao bốn mét trong một công trình thế này chỉ để trang trí."

Đúng lúc ấy.

Một tiếng "rắc" nhỏ vang lên đâu đó phía trên đầu.

Tôi ngẩng lên. Ánh đèn pin của tôi lia vội lên trần đại sảnh.

Một hạt bụi đất rơi xuống vai áo tôi. Nhỏ xíu. Nhẹ như không có gì.

Rồi thêm một hạt nữa. Rồi một hạt nữa.

Tôi lia đèn xa hơn, về phía góc đại sảnh, nơi những cây cột gỗ đứng im lìm trong bóng tối.

Xa xa trong bóng tối, một cây cột gỗ phát ra tiếng nứt rất khẽ. "Rắc... rắc..." âm thanh ấy nhỏ tới mức suýt nữa tôi đã bỏ qua. Nhưng tôi không bỏ qua. Bởi vì tôi nhìn thấy nó, thấy một vết nứt dài chạy dọc thân cây cột, từ đỉnh xuống tới gần chân. Vết nứt ấy không mới. Nó đã ở đó từ lâu. Nhưng dường như nó vừa... rộng thêm một chút.

Tôi bỗng thấy lạnh sống lưng. Một nỗi sợ mới, hoàn toàn khác với những nỗi sợ lúc nãy, bắt đầu dâng lên trong lồng ngực tôi.

Có thể công trình này đã tồn tại hơn một nghìn năm. Điều đó là kỳ tích. Nhưng mọi kỳ tích đều có giới hạn của nó. Những cây cột gỗ này, dù được làm từ loại gỗ quý nhất, được xử lý bằng kỹ thuật tinh xảo nhất, cũng không thể chống lại thời gian mãi mãi. Chúng đã mục ruỗng dần từ bên trong. Những vết nứt đã xuất hiện. Và một ngày nào đó, có thể là ngày hôm nay chúng sẽ không còn chịu nổi sức nặng của hàng chục tấn đất đá phía trên nữa.

Có thể chúng tôi đang đứng trong những ngày cuối cùng của công trình này.

Và cũng có thể, chúng tôi sẽ là những người cuối cùng nhìn thấy nó trước khi nó vĩnh viễn biến mất dưới lòng đất.

Ngay lúc đó, khi tôi còn đang mải suy nghĩ về những vết nứt trên cây cột, từ phía bên kia đại sảnh, ánh đèn pin của chú Năm bất ngờ chiếu trúng một thứ khác.

Một cánh cửa đá thứ hai.

Nó nằm ở phía đối diện, sau lưng bức tượng đồng khổng lồ. Và nó lớn gấp ba lần cánh cửa đá chúng tôi vừa đi qua. Một phiến đá khổng lồ gần như chiếm trọn bức tường phía cuối đại sảnh.

Trên mặt cửa khắc kín những đường sóng nước đan xen. Những con sóng ấy không còn là những đường nét đơn giản như ở cánh cửa thứ nhất nữa. Chúng phức tạp hơn, chi tiết hơn, như một tấm bản đồ thực sự được khắc vào đá.

Và ở chính giữa cánh cửa, là hình một con sông khổng lồ. Nó uốn lượn từ góc trên bên trái, chảy ngoằn ngoèo qua toàn bộ bề mặt đá, rồi chia thành nhiều nhánh nhỏ tỏa ra khắp mọi hướng. Những nhánh sông ấy đan xen vào nhau, tạo thành một mạng lưới chằng chịt như mạch máu trong cơ thể.

Tôi nhìn chằm chằm vào nó. Tim tôi đập mạnh trong lồng ngực.

Không hiểu vì sao. Tôi có cảm giác mình đã từng thấy hình dạng dòng sông ấy ở đâu đó. Những khúc uốn. Những nhánh rẽ. Cách chúng tỏa ra rồi hợp lại. Tất cả đều rất quen thuộc. Rất gần gũi. Như một thứ gì đó tôi đã nhìn thấy hàng trăm lần trong đời.

Nhưng nhất thời, tôi không nhớ ra.

Ánh đèn pin của tôi vẫn chiếu vào tấm bản đồ bằng đá. Những con sóng như đang chuyển động dưới ánh sáng, như dòng nước vẫn đang chảy sau hàng nghìn năm.

Và phía sau cánh cửa ấy, một bí mật còn lớn hơn đang chờ đợi.

0
Ủng hộ tác giả Viên An Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.