Chương 5: Dòng Sông Trên Cửa Đá
Ánh đèn pin của tôi lia chậm trên bề mặt đá. Những đường chạm khắc hiện ra dưới luồng sáng trắng xanh không còn là những hoa văn đơn lẻ như ở cánh cửa thứ nhất, mà là cả một hệ thống phức tạp đến choáng ngợp. Hàng nghìn đường nét đan xen vào nhau, có chỗ sâu tới cả gang tay, có chỗ chỉ mảnh như sợi tóc, tất cả hòa quyện thành một bức tranh khổng lồ trải dài từ mép này sang mép kia.
Càng nhìn, tôi càng thấy quen thuộc.
Những đường cong ngoằn ngoèo uốn lượn như rắn nước. Những nhánh sông tỏa ra như gân lá trên một chiếc lá khổng lồ. Những vùng nước lớn được khắc sâu hơn, tạo thành những hồ chứa nối liền nhau bằng những kênh dẫn mảnh. Toàn bộ bức phù điêu giống như một tấm bản đồ được vẽ bởi một người khổng lồ, một tấm bản đồ của thời đại mà con người còn nhìn thế giới từ trên cao bằng trí tưởng tượng thay vì vệ tinh.
Bất chợt, một ý nghĩ lóe lên trong đầu tôi như tia chớp giữa đêm tối.
Tôi vội vã rút điện thoại ra. Những ngón tay ướt nước và run rẩy vì lạnh lướt trên màn hình, để lại những vệt nước nhòe nhoẹt. Tôi mở tấm ảnh bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long, tấm ảnh tôi đã chụp lại từ màn hình máy tính hồi làm bài tập học kỳ môn Địa lý lịch sử. Lúc đó tôi giữ nó chỉ vì lười xóa. Không ngờ giờ đây nó lại trở thành chìa khóa.
Tôi giơ điện thoại lên, đặt cạnh bức phù điêu. Mắt tôi chạy qua chạy lại giữa màn hình nhỏ và phiến đá khổng lồ.
Tim tôi lập tức đập mạnh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng nó vang trong thái dương.
"Trời đất..."
"Sao vậy?" Khôi bước tới, nước bắn tung tóe dưới chân nó. Ánh đèn pin của nó cùng chiếu lên bức phù điêu, tạo thành hai vệt sáng song song.
Tôi chỉ vào màn hình điện thoại, rồi chỉ lên phiến đá. Ngón tay tôi run run:
"Mày nhìn đi. Nhìn kỹ vào."
Nó nhìn một lúc. Ban đầu còn ngơ ngác, lông mày nhíu lại như không hiểu tôi muốn nói gì. Nhưng rồi mắt nó mở to. Con ngươi giãn ra. Hàm nó hơi trễ xuống. Tôi thấy yết hầu nó di chuyển lên xuống:
"Không lẽ..."
"Tao nghĩ đúng rồi."
Những đường khắc trên cánh cửa, tất cả những đường cong, những nhánh rẽ, những hồ nước chính là hệ thống sông ngòi. Dù có khác đôi chút do địa hình thay đổi qua hàng nghìn năm, do phù sa bồi đắp và dòng chảy đổi dòng, nhưng hình dạng tổng thể vẫn còn nhận ra được một cách rõ ràng đến kinh ngạc.
Một nhánh lớn chạy xuyên giữa bức phù điêu, từ góc trên bên trái uốn lượn xuống góc dưới bên phải. Từ nhánh chính ấy, vô số nhánh nhỏ tỏa ra như mạch máu trong cơ thể, đan xen vào nhau, có nhánh rẽ đông, có nhánh rẽ tây, có nhánh chảy thẳng ra những vùng trũng được khắc thành hình những hồ nước lớn.
Giống hệt sông Hậu.
Giống hệt cách nó chảy qua Cần Thơ, qua những con rạch nhỏ, qua những cánh đồng lúa mùa nước nổi mà tôi đã nhìn thấy hàng trăm lần từ trên cầu Cần Thơ mỗi khi về quê.
"Không thể nào..." Cậu Hai lẩm bẩm. Giọng cậu lạc đi vì kinh ngạc. Ánh đèn pin của cậu run run trên tay, làm những đường chạm khắc trên đá như đang nhảy múa "Người xưa vẽ bản đồ hả? Vẽ từ trên trời nhìn xuống sao?"
Tôi gật đầu chậm rãi. Trong đầu tôi, những mảnh kiến thức lịch sử đang xâu chuỗi lại với nhau, tạo thành một bức tranh lớn hơn:
"Có thể. Các nền văn minh cổ thường có những cách quan sát và ghi chép địa hình rất tinh vi. Người Ai Cập cổ đại vẽ bản đồ sông Nile. Người Babylon vẽ bản đồ Lưỡng Hà. Và những cư dân sống ở đây, bên dòng sông này, họ cũng có thể đã làm điều tương tự. Họ quan sát từ những gò đất cao, từ những ngọn cây cổ thụ, hoặc đơn giản là từ hàng trăm chuyến đi trên sông nước suốt nhiều thế hệ."
"Nhưng từ thời nào?" Câu hỏi của cậu Hai vang lên trong không gian đại sảnh, dội vào những bức tường gỗ rồi vọng lại như một tiếng vọng từ quá khứ.
Đó mới là câu hỏi lớn nhất.
Tôi không trả lời ngay. Tôi đưa tay chạm nhẹ lên bề mặt đá. Những đường khắc lạnh buốt dưới đầu ngón tay. Những con sông bằng đá ấy đã ở đây bao lâu rồi? Ai là người đã bỏ ra hàng tháng trời, có thể là hàng năm trời, để đục từng đường nét này vào đá?
Nếu nơi này thật sự thuộc về cư dân Phù Nam, một vương quốc đã biến mất khỏi lịch sử từ thế kỷ thứ VII thì tấm bản đồ này có tuổi đời ít nhất một nghìn hai trăm năm. Có thể còn lâu hơn.
Nghĩ tới điều đó thôi cũng đủ khiến tôi nổi da gà. Từng sợi lông tơ trên cánh tay tôi dựng đứng lên, không phải vì lạnh, mà vì một cảm giác khó tả, một cảm giác đang chạm vào một thứ gì đó vượt xa khỏi tầm hiểu biết của mình, một thứ gì đó đã tồn tại từ rất lâu trước khi những lưu dân người Việt đầu tiên đặt chân đến vùng đất này.
Bởi điều đó có nghĩa là người xưa không chỉ biết xây dựng những công trình ngầm kỳ vĩ như thế này. Họ còn hiểu rất rõ địa hình vùng sông nước mà họ sinh sống. Họ đã khảo sát cả một khu vực rộng lớn, có thể là hàng trăm cây số vuông và ghi chép lại một cách chính xác đến mức một thằng sinh viên thế kỷ XXI như tôi có thể nhận ra chỉ sau vài phút đối chiếu.
Trình độ ấy không phải của một bộ lạc sơ khai. Mà là của một nền văn minh thực sự.
Trong lúc mọi người còn đang trầm trồ quan sát bức phù điêu khổng lồ, ánh đèn pin của mỗi người quét những vệt sáng loang lổ trên mặt đá, chú Năm bỗng phát hiện điều bất thường. Chsu không nhìn lên những đường chạm khắc. Chú nhìn xuống.
"Duy."
Giọng chú trầm và gấp, cái giọng của một người đã quen phát hiện những điều nguy hiểm trước khi chúng kịp xảy ra:
"Mày coi cái này."
Chú dùng đèn pin rọi xuống chân cửa. Ánh sáng hắt lên từ mặt nước tạo thành những vệt sáng dao động trên nền đá. Dưới lớp bùn mỏng còn sót lại sau khi nước rút, một loạt những rãnh đá nhỏ hiện ra.
Tôi tiến lại gần, cúi xuống. Nước lạnh ngập tới mắt cá chân tôi, nhưng lúc này tôi không còn để ý tới cái lạnh nữa.
Những rãnh đá này không phải ngẫu nhiên. Chúng được đục rất đều, rất chính xác. Mỗi rãnh rộng chừng hai đốt ngón tay, sâu khoảng một đốt, chạy dọc theo chân cửa rồi rẽ ra nhiều hướng khác nhau. Chúng đan xen vào nhau như mạng nhện, tạo thành một hệ thống dẫn nước phức tạp mà thoạt nhìn không thể hiểu được logic vận hành.
Nhưng có một điểm chung. Tất cả các rãnh đều hướng về phía cánh cửa đá. Như thể chúng được thiết kế để dẫn một thứ gì đó, có lẽ là nước từ nhiều nguồn khác nhau đổ về một điểm duy nhất.
Một cảm giác không lành xuất hiện trong đầu tôi. Cảm giác ấy len lỏi từ sống lưng lên tới gáy, lạnh buốt như có ai đó vừa đặt một ngón tay vào gáy tôi:
"Mọi người đừng đụng vào cửa. Đừng ai đụng gì hết."
Khôi quay sang. Ánh đèn pin của nó quét qua mặt tôi, làm tôi phải nheo mắt lại:
"Lại bẫy nữa hả? Giống cái bẫy sàn gỗ hồi nãy hả?"
"Tao không chắc." Tôi lắc đầu, mắt vẫn dán vào những rãnh đá dưới chân. Nước đang chảy rất chậm trong những rãnh ấy, từng giọt một, như nhịp kim đồng hồ đếm ngược "Nhưng tốt nhất đừng đụng. Người xưa không làm ra những thứ này để trang trí đâu. Họ làm ra nó vì một lý do. Và thường thì lý do đó không tốt cho những ai tò mò."
Nhưng đời thường vốn không bao giờ diễn ra theo kế hoạch.
Đúng lúc ấy, khi tất cả vẫn đang đứng im, mắt dán vào những rãnh đá và bức phù điêu khổng lồ, chú Năm lùi lại một bước. Một bước nhỏ thôi. Chỉ là phản xạ tự nhiên khi chú muốn có góc nhìn rộng hơn.
Chiếc ủng cao su của chú, đôi ủng đã cũ, đế đã mòn vì hàng chục năm dầm ruộng vô tình giẫm lên một phiến đá vuông nằm chìm dưới lớp bùn.
"Cạch."
Âm thanh rất nhỏ. Khô khốc. Như tiếng một cái khóa vừa được mở.
Nhưng trong không gian tĩnh mịch tuyệt đối của đại sảnh, nó vang lên như một tiếng sét.
Tôi cảm giác tim mình hụt mất một nhịp. Máu trong người tôi như ngừng chảy trong một khoảnh khắc. Tôi quay phắt lại. Ánh đèn pin của tôi quét qua khuôn mặt chú Năm.
Chú đứng đó, chân vẫn đặt trên phiến đá. Khuôn mặt ông tái nhợt dưới ánh đèn. Tôi chưa bao giờ thấy chú Năm, người đàn ông đã từng sống sót qua chiến tranh, từng đào hầm dưới bom đạn, từng đối mặt với lũ dữ và đói kém lại có vẻ mặt như thế này. Đôi mắt chú mở to. Mồ hôi lăn trên thái dương:
"Tao... tao không cố ý. Tao chỉ lùi lại một bước..."
Tiếng bánh răng đá quay, tiếng nước rút ở đâu đó, rồi tiếng đối trọng hạ xuống. Nó kéo dài chừng hai phút.
Ngay lúc đó.
Một tiếng động trầm đục vang lên từ sâu bên trong công trình.
"Ầm..."
Âm thanh kéo dài như tiếng sấm dưới lòng đất. Không phải tiếng nổ. Mà là tiếng của một khối lượng khổng lồ đang dịch chuyển. Của hàng tấn nước đang bắt đầu di chuyển. Của một cỗ máy cổ đại vừa được đánh thức sau giấc ngủ nghìn năm.
Tôi cảm nhận được nó qua lòng bàn chân, một sự rung động nhẹ lan truyền qua nền đá, qua lớp nước đang ngập tới mắt cá chân, qua từng thớ cơ trong cơ thể.
Rồi thêm một tiếng nữa.
"Ầm..."
Lần này gần hơn. Mạnh hơn.
Mặt nước quanh đại sảnh bắt đầu rung nhẹ. Những gợn sóng tròn lan ra từ những bức tường, va vào chân chúng tôi, vỡ ra thành những vòng tròn nhỏ li ti.
"Chạy!"
Tôi hét lên. Tiếng hét của tôi vang dội trong đại sảnh, đập vào những bức tường gỗ, vào bức tượng đồng khổng lồ, vào trần đá cao vút, rồi trở lại thành những tiếng vang méo mó.
Nhưng đã quá muộn.
Từ những khe hở dưới chân tường, từ những rãnh đá mà tôi vừa quan sát, nước bắt đầu phun ra.
Ban đầu chỉ là vài tia nhỏ, những tia nước mảnh như sợi chỉ, bắn ra kèm theo tiếng rít nhẹ. Sau đó, chúng biến thành những dòng chảy, những dòng nước đen cuồn cuộn tràn vào đại sảnh từ mọi hướng. Rồi thành những vòi nước mạnh, bắn ra với áp lực khủng khiếp như thể chúng đã bị giam giữ quá lâu và giờ đây đang điên cuồng đòi tự do.
"Ầm!"
Một mảng đá ở góc đại sảnh bật tung ra. Nó không vỡ vụn mà nó được thiết kế để mở ra, một cánh cửa đá ngụy trang dưới lớp tường. Nước đen từ bên trong ào ra như một con thú khổng lồ vừa được tháo xích. Dòng nước ấy cao tới gần một mét, cuồn cuộn chảy vào đại sảnh, cuốn theo bùn, đá vụn và những mảnh gỗ mục.
"Trời ơi!"
Khôi la thất thanh. Giọng nó vỡ ra trong tiếng nước gầm. Nó nhảy lùi lại, suýt trượt chân trên nền đá, bám vội vào một cây cột gỗ gần đó.
Chỉ trong vài chục giây, mực nước đã dâng tới mắt cá chân. Rồi tới bắp chân. Rồi tới đầu gối. Nước lạnh buốt như băng, lạnh hơn bất kỳ thứ nước nào tôi từng chạm vào. Nó như hút hết hơi ấm ra khỏi cơ thể tôi chỉ trong tích tắc.
Mọi người lập tức lùi về phía hành lang cũ, con đường chúng tôi vừa đi qua. Nhưng nước cũng đang tràn vào từ hướng đó. Từ mọi hướng. Như thể toàn bộ công trình này được thiết kế để biến thành một cái bể khổng lồ chỉ trong vài phút.
Tôi đứng giữa dòng nước đang dâng, cố gắng giữ bình tĩnh. Ánh đèn pin của tôi lia khắp nơi, quét qua những bức tường, những cây cột, những góc tối của đại sảnh. Tôi cố tìm nguyên nhân. Cố tìm một lối thoát. Cố tìm bất cứ thứ gì có thể giúp chúng tôi.
Và rồi tôi nhận ra một điều.
Đây không phải tai nạn. Không phải sự cố.
Đây là thiết kế.
Những rãnh đá dưới chân cửa. Những hồ chứa ngầm. Áp lực nước thay đổi khi chúng tôi bơm nước ra khỏi tầng trên. Tất cả đều nằm trong một kế hoạch tổng thể. Người xây dựng công trình này đã dẫn nước từ những hồ chứa ngầm trong lòng đất. Khi cơ quan bị kích hoạt có thể là bởi áp lực nước thay đổi, có thể là bởi phiến đá mà chú Năm vừa giẫm lên, nước sẽ tự động tràn vào các lối đi, nhấn chìm mọi thứ.
Một loại cạm bẫy hoàn hảo đối với vùng đất sông nước.
Không cần dao kiếm. Không cần tên độc. Không cần những cơ quan phức tạp với bánh răng và dây cót.
Chỉ cần nước.
Thứ tài nguyên dồi dào nhất, rẻ nhất, và cũng nguy hiểm nhất ở vùng đồng bằng này.
Mực nước lên tới đầu gối. Dòng chảy ngày càng xiết. Những xoáy nước nhỏ bắt đầu hình thành quanh chân những cây cột gỗ. Một vài món đồ nhẹ bắt đầu trôi nổi, những mảnh gỗ vụn, những nắm bùn, thậm chí cả chiếc mũ lưỡi trai của ai đó vừa bị nước cuốn trôi.
Khôi bám vào cột gỗ, hai tay ôm chặt lấy thân cột to bằng vòng tay người lớn. Nước ngập tới ngực nó, và tôi thấy nó run lên từng cơn. Không biết vì lạnh hay vì sợ:
"Duy! Duy ơi!"
Gì?" Tôi hét trở lại, giọng tôi gần như bị át đi bởi tiếng nước gầm.
"Giờ sao? Làm sao ra ngoài?"
Tôi cắn răng. Hàm răng tôi nghiến chặt tới mức đau. Đầu tôi quay cuồng với hàng tá suy nghĩ tìm đường lui, tìm đường tiến, tìm cách tắt cơ quan này. Nhưng chỉ có một điều chắc chắn lúc này: chúng tôi không thể quay lại. Nước ở hành lang cũ đã dâng cao hơn ở đây, và dòng chảy ở đó đủ mạnh để cuốn trôi một người trưởng thành.
"Tìm chỗ cao! Leo lên bệ đá! Mau!"
Mọi người lập tức di chuyển. Chú Năm và cậu Hai giúp nhau leo lên một bệ đá gần bức tượng đồng, nó là một khối đá vuông vức cao hơn mặt nước chừng nửa mét. Khôi và tôi bám vào những cây cột gỗ, trèo lên những phần chân cột được gia cố bằng đá.
Nước tiếp tục dâng. Tiếng chảy vang vọng khắp đại sảnh, dội vào những bức tường, vào trần đá, tạo thành một bản hợp xướng đinh tai nhức óc. Nghe như hàng trăm con sông đang cùng lúc thức giấc sau giấc ngủ nghìn năm.
Tôi bám chặt vào cây cột, cảm nhận hơi lạnh của nước đang từ từ lan lên. Quần áo ướt sũng dính chặt vào da. Những giọt nước từ tóc tôi chảy xuống mặt, vào mắt, vào miệng, nước có vị bùn, vị đất, vị của thời gian.
Mười phút sau, nước dâng tới ngang hông và bắt đầu chậm lại.
Tôi thở phào. Có vẻ lượng nước trong hồ chứa không vô tận. Hệ thống này được thiết kế để ngăn chặn kẻ xâm nhập, không phải để nhấn chìm toàn bộ công trình mãi mãi.
Ai nấy đều thở hổn hển, bám chặt vào những điểm tựa. Quần áo ướt sũng, tóc tai bết vào trán. Hơi thở của mọi người tạo thành những làn khói mỏng trong không khí lạnh. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng thở và tiếng nước vẫn đang chảy rì rầm đâu đó dưới chân.
Riêng tôi, tôi vẫn nhìn về cánh cửa đá phía trước.
Nó vẫn đóng kín. Không hề nhúc nhích. Những đường chạm khắc trên mặt đá vẫn lấp lánh dưới ánh đèn pin, những con sông bằng đá vẫn chảy xiết trong thế giới của riêng chúng.
Như thể nó đang cười nhạo những kẻ tò mò vừa bị dạy cho một bài học.
Đúng lúc ấy, khi tôi đang định quay đi tìm đường khác, ánh đèn pin của tôi vô tình phản chiếu lên mặt nước. Một vật gì đó lóe sáng dưới làn nước đen, có một tia sáng yếu ớt nhưng đủ để thu hút sự chú ý của tôi.
Tôi cúi xuống, cố gắng giữ thăng bằng trên chân cột. Mặt nước gợn sóng, làm méo mó hình ảnh bên dưới. Nhưng khi sóng lặng đi một chút, tôi nhìn thấy nó.
Dưới làn nước mới dâng, một phần nền đá vốn bị bùn che phủ đã lộ ra. Dòng nước chảy đã cuốn trôi lớp bùn ấy, để lộ những phiến đá lát nền bên dưới. Và trên một trong những phiến đá ấy, có một hàng chữ cổ.
Những ký tự ngoằn ngoèo, uốn lượn giống hệt những hoa văn trên cánh cửa, giống hệt những đường chạm khắc trên các cây cột. Chúng không phải chữ Hán, không phải chữ Nôm, không phải bất kỳ hệ thống chữ viết nào mà tôi từng thấy.
Tôi lập tức soi kỹ hơn. Tay tôi run run giữ đèn pin.
Dù không đọc được những ký tự ấy, tôi vẫn nhận ra có một hình khắc đi kèm với chúng. Một hình vẽ đơn giản nhưng rất rõ ràng, được khắc sâu vào đá.
Một bàn tay. Bàn tay mở rộng, các ngón xòe ra. Và nó được đặt lên giữa dòng sông, ngay chính giữa nhánh chính của con sông trên bản đồ.
Phía dưới bàn tay là ba dấu tròn. Chúng được xếp thành hình tam giác, có một dấu ở trên và hai dấu ở dưới. Những dấu tròn ấy được khắc rất sâu, như thể chúng không chỉ là ký hiệu, mà còn là một bộ phận của cơ quan nào đó.
Tôi bỗng có linh cảm. Linh cảm ấy mạnh tới mức khiến tim tôi đập nhanh trở lại.
Người xưa không chỉ để lại cạm bẫy. Họ còn để lại chỉ dẫn.
Những kẻ xâm nhập thiếu hiểu biết sẽ bị nước nhấn chìm. Nhưng những ai đủ kiến thức để đọc được những ký hiệu này, đủ kiên nhẫn để tìm ra manh mối, họ sẽ được phép đi tiếp.
Một cách mở cánh cửa đúng.
Và cũng có thể... là con đường duy nhất để đi sâu hơn vào công trình cổ bí ẩn này.
Trong khi tôi còn đang mải mê với phát hiện của mình, ở nơi nào đó phía sau cánh cửa đá, một tiếng động trầm đục khác lại vang lên.
Lần này lớn hơn trước rất nhiều.
"ẦẦẦM..."
Nó không giống tiếng nước chảy. Cũng không giống tiếng đá rơi. Mà giống như có một khối đá khổng lồ, một khối đá nặng hàng tấn vừa dịch chuyển trong bóng tối phía sau cánh cửa.
Mặt nước trong đại sảnh lại rung lên. Những gợn sóng lan ra từ phía cánh cửa, chạm vào chân tôi đang bám trên cột gỗ.
Tất cả cùng im lặng. Không ai dám thở mạnh.
Tôi nhìn chằm chằm vào cánh cửa đá. Những ký hiệu trên phiến đá dưới nước như đang sáng lên trong đầu tôi. Bàn tay đặt trên dòng sông. Ba dấu tròn xếp thành hình tam giác. Và cánh cửa khổng lồ vẫn đứng đó, như một thử thách cuối cùng.
Tôi biết, thứ đang chờ đợi phía sau cánh cửa này không phải là một căn phòng thông thường. Không phải một kho báu để cướp đoạt. Mà là một thứ gì đó quan trọng hơn nhiều.
Một thứ gì đó mà người xưa đã bảo vệ bằng tất cả trí tuệ và sức lực của họ. Một thứ gì đó đã ngủ yên suốt hơn một nghìn năm, và giờ đây khi những rung động từ cơ quan nước làm nó thức giấc, nó đang bắt đầu cựa mình trong bóng tối.
Trái tim của công trình này.
Và tôi, bằng cách nào đó, phải tìm ra cách mở cánh cửa trước khi toàn bộ nơi này sụp đổ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.