Chương 12: Dưới Lớp Phù Sa
Ba ngày sau khi chúng tôi bò ra khỏi lòng đất, khu đất tổ bên ngoại tôi đông đúc chưa từng thấy.
Tôi ngồi dưới gốc xoài trước nhà bà ngoại, nhìn từng đoàn xe nối đuôi nhau đậu dọc con đường đất nhỏ dẫn vô khu mộ. Xe công an xã cũ kỹ với dòng chữ tróc sơn. Xe của huyện bóng loáng hơn. Xe của bảo tàng thành phố, của trường đại học, của viện nghiên cứu. Những dải băng cảnh báo vàng - đen được giăng quanh khu vực hố đào, phần phật bay trong gió trưa. Người ra vô tấp nập, có người mặc đồng phục, có người mặc áo khoác trắng, có người vác máy móc, có người ôm cặp tài liệu. Tiếng bộ đàm rè rè, tiếng máy phát điện ầm ầm, tiếng bước chân vội vã trên đất khô.
Chỉ ba ngày trước thôi, nơi này còn là một góc vườn yên tĩnh, nơi bà ngoại tôi vẫn ngồi bóc đậu dưới bóng cây mận, nơi những nấm mồ tổ tiên nằm im lìm dưới nắng. Giờ đây, nó giống như một công trường khảo cổ thực thụ.
Tôi vẫn chưa hoàn toàn tin những gì đã xảy ra. Nếu không còn những vết trầy xước trên cánh tay, những vết bầm tím trên đầu gối, nếu không còn lớp bùn khô chưa giặt sạch trên đôi giày vải, có lẽ chính tôi cũng nghĩ tất cả chỉ là một giấc mơ. Một giấc mơ dài và kỳ lạ, bắt đầu từ việc cha muốn tìm lại phần cơ thể thất lạc của mẹ, rồi kết thúc bằng một thành phố cổ đang sụp đổ dưới lòng đất.
Khôi ngồi bên cạnh tôi, chân bị thương đã được băng bó, miệng nhai bánh phồng nướng giòn tan. Nó có vẻ đã hồi phục nhanh hơn tôi. Về cả thể xác lẫn tinh thần. Thằng bạn tôi có một khả năng đặc biệt: nó có thể trải qua những chuyện kinh hoàng nhất rồi vài ngày sau lại cười nói như chưa từng có gì xảy ra. Có lẽ đó là cách nó tự chữa lành.
"Tao nổi tiếng rồi mày ơi." Nó nói, miệng đầy bánh.
Tôi bật cười, cái cười mệt mỏi nhưng nhẹ nhõm:
"Mày nổi tiếng cái gì? Nổi tiếng vì suýt bị nước cuốn chết trong hầm à?"
"Hôm qua ông thầy thể dục hỏi tao có phải thằng bị kẹt trong hầm cổ không."
"Rồi sao?"
"Tao nói phải. Ổng nhìn tao từ đầu tới chân, rồi biểu: "Ngu dữ vậy. Ai đời chui xuống hầm người ta.""
Tôi cười tới mức suýt sặc nước trà. Nó cũng cười theo, tiếng cười sang sảng của thằng bạn mà tôi suýt mất dưới lòng đất kia. Giữa tất cả những ồn ào, những dải băng cảnh báo và những đoàn xe của người lớn, hai đứa tôi vẫn ngồi đó như hai thằng nhóc vừa trốn học đi chơi về, cười vì những chuyện chẳng đâu vào đâu.
Xa xa, bên miệng hố đào đã được gia cố bằng những tấm ván mới, một nhóm chuyên gia đang trao đổi sôi nổi. Họ đứng thành vòng tròn, tay chỉ xuống hố, tay cầm bản vẽ, giọng nói vang lên từng hồi trong nắng trưa. Trong số đó, tôi nhận ra một người là tiến sĩ Trần Minh Đức, giảng viên khảo cổ học của trường tôi. Ông là người mà sinh viên năm nhất nào cũng biết mặt, không chỉ vì những bài giảng nổi tiếng, mà còn vì dáng người cao gầy và mái tóc bạc trắng dù mới ngoài năm mươi.
Hôm qua, khi tôi được mời vào căn lều tạm dựng cạnh khu đất để kể lại toàn bộ sự việc cho đoàn chuyên gia, ông đã ngồi im lặng rất lâu. Ông không ghi chép gì. Ông chỉ nhìn tôi, đôi mắt sâu hoắm sau cặp kính dày, và thỉnh thoảng lại gật đầu như thể đang xác nhận điều gì đó trong đầu mình. Rồi ông hỏi đi hỏi lại từng chi tiết về những đường chạm khắc trên cánh cửa đá, về những ký hiệu ba vòng tròn, về bản đồ trong ngôi đền cuối cùng.
Chiều hôm đó, khi mặt trời đã ngả bóng dài trên cánh đồng, ông gọi riêng tôi ra một góc, tránh xa những ống kính máy quay và những cuốn sổ ghi chép.
Chúng tôi đứng dưới bóng cây mận, cây mận già mà bà ngoại tôi vẫn ngồi mỗi buổi sớm mai. Gió chiều thổi qua, mang theo mùi phù sa từ con rạch gần đó. Ông nhìn về phía khu đất tổ, nơi những dải băng cảnh báo đang bay phần phật. Một lúc lâu sau, ông mới lên tiếng, giọng trầm và chậm, cái giọng của một người đã dành cả đời để nghiên cứu những thứ đã mất:
"Em có biết mình vừa phát hiện ra thứ gì không?"
Tôi lắc đầu. Thành thật:
"Em không chắc. Em chỉ biết nó rất cũ. Và rất lớn."
Ông im lặng thêm một lúc nữa. Rồi ông thở ra, một hơi thở dài như trút đi sức nặng của nhiều năm tháng:
"Có thể là một trong những phát hiện khảo cổ quan trọng nhất của vùng Tây Nam Bộ trong nhiều thập kỷ. Không chỉ một công trình đơn lẻ. Mà là cả một hệ thống."
Lúc ấy tôi không biết phải trả lời thế nào. Bởi tất cả những gì tôi nghĩ đến trong suốt cuộc hành trình dưới lòng đất chỉ là làm sao sống sót trở về. Làm sao để kéo được Khôi ra khỏi đống đá sập. Làm sao để chạy nhanh hơn dòng nước đang đuổi theo sau lưng. Chưa bao giờ tôi nghĩ mình vừa phát hiện ra một điều gì đó quan trọng.
Nhưng giờ đây, khi đứng trên mặt đất, khi nhìn thấy những đoàn xe và những chuyên gia, khi nghe giọng nói run run của vị giáo sư già, tôi bắt đầu hiểu ra. Cuộc phiêu lưu của chúng tôi không chỉ là chuyện sinh tồn. Nó là một cánh cửa. Một cánh cửa mà những người nông dân miền Tây, những người thợ đào đất, và một thằng sinh viên năm nhất đã vô tình mở ra.
Những ngày tiếp theo, tin tức lan đi nhanh hơn cả gió chướng.
Ban đầu chỉ là những lời đồn đại trong xóm "Đất nhà bà ngoại thằng Duy có kho vàng", "Đào trúng mộ cổ rồi", "Nghe nói dưới đó có cả thành phố". Rồi báo chí tới. Rồi truyền hình tới. Những chiếc xe tải nhỏ chở theo máy quay và phóng viên. Họ phỏng vấn bà ngoại tôi, người ngồi trên chiếc ghế nhựa, tay lần chuỗi hạt, trả lời bằng giọng miền Tây chân chất: "Hồi đó tui đâu có biết gì đâu. Mấy đứa nhỏ nó đào rồi nó kể tui nghe vậy thôi."
Các nhà khảo cổ từ thành phố xuống, rồi từ Hà Nội vào. Họ xác nhận công trình bên dưới không phải lăng mộ, không phải kho báu, cũng không phải căn cứ quân sự cổ. Nó là một trung tâm nghi lễ và giao thương, một quần thể kiến trúc phức hợp bao gồm đền thờ, kho tế tự, thư viện, và cả một khu định cư từng nằm trên mặt đất trước khi bị phù sa chôn vùi. Niên đại được xác định thuộc thời kỳ hậu Phù Nam, khoảng thế kỷ thứ VII đến thế kỷ thứ IX, tức là tồn tại từ trước khi vùng đất này trở thành Cần Thơ như ngày nay cả nghìn năm.
Những hiện vật được đưa lên mặt đất trong những chiếc thùng chuyên dụng, được đánh số, chụp ảnh, bọc trong những lớp vải bảo quản. Tượng đồng với lớp gỉ xanh lục đặc trưng. Bình gốm với những hoa văn sóng nước chưa từng thấy trong bất kỳ bộ sưu tập nào. Chuỗi hạt mã não đỏ sẫm, vẫn còn lấp lánh dưới ánh mặt trời sau hơn nghìn năm chìm trong bóng tối. Công cụ sinh hoạt, những chiếc đĩa đá, những cối nghiền, những lưỡi câu bằng đồng. Và những tấm bản đồ khắc đá, những bản đồ mà các chuyên gia nói là có độ chính xác kinh ngạc so với trình độ kỹ thuật của thời đại đó.
Tất cả đều khiến giới nghiên cứu kinh ngạc. Nhưng thứ khiến họ ngạc nhiên nhất là hệ thống dẫn nước và cơ quan cơ khí, thứ mà chúng tôi đã vô tình kích hoạt trong cuộc chạy trốn. Những bánh răng đá, những đối trọng, những van nước tự động. Một hệ thống đã tồn tại hơn một nghìn năm dưới lòng đất, và vẫn hoạt động gần như hoàn hảo sau khi được kích hoạt trở lại. Tiến sĩ Đức nói với tôi rằng đó có thể là một trong những hệ thống thủy lực cổ đại phức tạp nhất từng được tìm thấy ở Đông Nam Á.
Nhưng điều khiến các chuyên gia im lặng lâu nhất, điều khiến họ thức trắng đêm để tranh luận trong căn lều tạm dựng cạnh khu đất, là mạng lưới các dấu chấm trên tấm bản đồ cuối cùng mà tôi đã kịp phác họa lại. Không chỉ một. Mà là hàng chục vị trí. Trải dài khắp vùng đồng bằng sông Cửu Long, từ Cần Thơ xuống Sóc Trăng, qua An Giang, lên Đồng Tháp, sang Kiên Giang. Như những mảnh ghép của một nền văn minh đã mất, vẫn đang nằm yên dưới những cánh đồng lúa và những vườn cây trái.
Một buổi chiều muộn, khi nắng đã dịu đi và những đàn cò trắng bắt đầu bay về tổ trên những ngọn tre, tiến sĩ Đức đưa tôi xem bản phục dựng đầu tiên. Ông trải nó ra trên chiếc bàn gấp trong lều, những ngón tay gầy guộc của ông lần theo từng đường nét trên tấm bản đồ. Ông chỉ vào một dấu chấm nhỏ nằm giữa một nhánh sông cổ.
"Em thấy không?" Giọng ông trầm và ấm, như giọng của một người thầy đang giảng bài cho học trò cưng.
Tôi gật đầu:
"Dạ. Đó là chỗ tụi em đã ở dưới đó."
"Ừ. Và đây, đây nữa, đây nữa..." Ông chỉ vào những dấu chấm khác, những dấu chấm trải dài như một chòm sao trên tấm bản đồ. "Chúng tôi tin rằng nơi này từng là một mắt xích trong mạng lưới các trung tâm ven sông cổ. Không phải một thành phố đơn lẻ. Mà là cả một hệ thống. Một nền văn minh thực sự."
Tôi nhìn những dấu chấm. Bất giác nhớ tới bóng tối trong lòng đất, tới những hành lang với những hàng cột đá, tới những bến nước cổ đã cạn khô từ lâu, tới những bức phù điêu kể chuyện về một thời đại hoàng kim đã bị lãng quên. Và tôi nhớ tới thành phố dưới phù sa, thành phố mà có lẽ giờ này đã sụp đổ hoàn toàn, vĩnh viễn khép lại sau lưng chúng tôi.
"Có thể còn rất nhiều công trình tương tự." Ông nói tiếp, giọng đầy hy vọng. "Và chúng vẫn đang ở dưới đó. Chờ đợi."
Nhưng điều kỳ lạ nhất, điều khiến tôi tin rằng có một sự sắp đặt nào đó của số phận, lại không nằm dưới lòng đất. Mà ở ngay trên mặt đất.
Một tuần sau khi cuộc khai quật chính thức bắt đầu, việc tìm kiếm chiếc chân còn lại của mẹ tôi vẫn tiếp tục. Dù khu vực trung tâm đã được phong tỏa, các chuyên gia vẫn cho phép gia đình tìm kiếm ở phần đất bên ngoài, nơi những cuộc đào bới trước đó chưa tới. Cha tôi gần như ngày nào cũng có mặt. Ông không nói nhiều. Chỉ lặng lẽ đứng nhìn những công nhân đang xúc từng xẻng đất, thỉnh thoảng lại cúi xuống nhặt một mảnh gốm vỡ, một viên đá lạ, rồi lại đặt xuống.
Tôi hiểu. Đối với ông, tất cả những hiện vật vô giá, tất cả những phát hiện chấn động giới khảo cổ, tất cả những đoàn xe và những chuyên gia, tất cả đều là thứ yếu. Điều duy nhất ông quan tâm là tìm lại được phần thân thể cuối cùng của người vợ đã khuất. Để bà được nguyên vẹn. Để ông giữ trọn lời hứa với bà, dù bà không còn ở đó để nghe.
Sáng hôm ấy, một công nhân đang dọn đất ở mép hố đào, nơi chỉ còn cách vị trí ban đầu vài mét. Ông ta vừa huýt sáo vừa làm việc, chiếc xẻng sắt cắm xuống lớp đất sét vàng. Rồi bỗng nhiên, ông dừng lại. Tiếng huýt sáo tắt ngấm. Ông cúi xuống, lấy tay gạt lớp đất.
"Có cái gì đây!"
Mọi người lập tức chạy tới. Tiếng bước chân vội vã trên đất khô. Tiếng gọi nhau í ới. Tôi cũng chạy theo, tim đập mạnh trong lồng ngực.
Bên dưới lớp đất sét vàng, một túi nilon cũ kỹ xuất hiện. Nó đã ngả màu vàng xỉn, dính đầy đất cát. Bên ngoài quấn nhiều lớp băng keo đã mục, là những sợi băng keo mỏng manh đến mức chỉ cần chạm nhẹ là rã ra thành bụi. Giống hệt chiếc túi đã bọc chân trái của mẹ mà chúng tôi tìm thấy ngày đầu tiên.
Cha tôi đứng chết lặng. Đôi vai ông run lên. Đôi bàn tay chai sạn vì hàng chục năm cầm cuốc, cầm cày, cầm vô lăng, giờ đây run rẩy như tay một đứa trẻ. Bà Tư đứng bên cạnh, nước mắt chảy dài trên má, bà đưa vạt áo bà ba lên chấm khóe mắt.
Mười bảy năm. Chiếc chân còn lại của mẹ cuối cùng cũng được tìm thấy. Nó nằm cách vị trí chôn ban đầu chỉ vài mét. Có lẽ trong một lần sửa sang mộ phần, người ta đã vô tình lấp đất, thay đổi địa hình, khiến không ai còn nhớ chính xác vị trí nữa. Chỉ vài mét thôi. Vài mét ngăn cách giữa một lời hứa dang dở và một lời hứa được hoàn thành. Vài mét mà phải mất mười bảy năm và cả một cuộc phiêu lưu xuống lòng đất mới vượt qua được.
Cha tôi ngồi xuống. Ông không còn đứng vững được nữa. Hai bàn tay run run nâng chiếc túi nilon cũ kỹ lên, nhẹ nhàng như nâng một thứ gì đó còn sống. Tôi chưa từng thấy ông như vậy. Kể cả ngày mẹ mất, khi bác sĩ kéo tấm khăn trắng phủ lên mặt bà, ông chỉ đứng im, cắn chặt răng, không để mình khóc trước mặt các con. Nhưng hôm nay, tôi thấy mắt ông đỏ hoe. Những giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt đen sạm, chảy qua những nếp nhăn sâu như rãnh cày trên đồng ruộng.
Ông nhìn chiếc túi nilon cũ kỹ, đôi môi mấp máy. Giọng ông khàn đặc, như tiếng gió thổi qua khe cửa:
"Cuối cùng cũng tìm được em rồi. Về với anh nè."
Không ai nói gì. Chỉ có tiếng gió trên những ngọn tre, tiếng chim cu gáy gọi nhau trên cánh đồng xa, và tiếng khóc lặng lẽ của những người đàn bà trong họ.
Chiều hôm ấy, gia đình làm lễ cải táng.
Những nén nhang được thắp lên. Khói trắng bay chậm trong nắng chiều, mỏng manh và kiên nhẫn như chính những con người đã khuất. Hai chiếc chân của mẹ, hai phần cơ thể đã xa cách bà suốt mười mấy năm được đặt cạnh bà, trong cùng một ngôi mộ. Sau mười mấy năm chờ đợi, cuối cùng bà cũng được nguyên vẹn trở về. Nguyên vẹn như lúc bà đến với cuộc đời này.
Tôi đứng phía sau, nhìn khói hương bay lên rồi tan vào nắng chiều. Bất giác nhớ lại ngày đầu tiên. Ngày mọi chuyện bắt đầu. Ngày chúng tôi chỉ muốn tìm lại một phần cơ thể thất lạc của mẹ. Chỉ đơn giản vậy thôi. Một người chồng muốn vợ mình được toàn vẹn. Một người con muốn mẹ mình được yên nghỉ. Không ai ngờ rằng, cuộc tìm kiếm ấy lại mở ra cả một thành phố cổ đã bị lãng quên dưới lòng đất suốt hơn một nghìn năm.
Hoàng hôn buông xuống. Những tia nắng cuối cùng nhuộm vàng cánh đồng lúa non trước mặt. Tiếng chim gọi nhau trên những hàng dừa nước xa xa. Gió từ sông Hậu thổi về, mang theo mùi phù sa quen thuộc, thứ mùi mà bất kỳ đứa con miền Tây nào cũng nhận ra, dù có đi xa tới đâu.
Tôi chợt hiểu một điều.
Lịch sử không chỉ nằm trong những cuốn sách dày cộm ở thư viện trường đại học. Không chỉ nằm trong những bài giảng khô khan trên giảng đường. Nó nằm dưới những cánh đồng lúa mà mỗi buổi sáng tôi vẫn đi ngang. Dưới những dòng sông mà tôi vẫn tắm từ hồi còn bé. Dưới những khu vườn chôm chôm, vườn mận của ông bà. Và đôi khi, nó nằm ngay dưới chính mảnh đất tổ tiên mình đang đứng, nơi những nấm mồ đã nằm im lìm qua bao thế hệ.
Tối hôm đó, khi tất cả đã trở về nhà, khi những đoàn xe đã rời đi và khu đất tổ lại chìm vào yên tĩnh, tôi ngồi bên chiếc bàn gỗ cũ kỹ trong căn phòng nhỏ của mình. Ánh đèn bàn hắt lên cuốn sổ ghi chép, cuốn sổ mà tôi đã mang theo suốt cuộc hành trình, giờ đây đã nhàu nát và dính đầy bùn đất khô.
Tôi mở cuốn sổ ra. Lật tới trang cuối cùng còn trắng. Cầm cây bút lên. Và viết một dòng.
"Mọi chuyện bắt đầu từ việc tìm chiếc chân thất lạc của mẹ."
Tôi ngẫm nghĩ một lúc. Ngoài sân, tiếng côn trùng rả rích vang lên, thứ âm thanh quen thuộc của đêm miền Tây, bình yên như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Như thể dưới lòng đất kia chưa từng có một thành phố cổ đang sụp đổ. Như thể chúng tôi chưa từng suýt chết.
Rồi tôi viết thêm một dòng nữa.
"Và kết thúc bằng việc tìm thấy một phần lịch sử đã bị lãng quên."
Tôi khép cuốn sổ lại. Ngả lưng xuống giường. Nhìn lên trần nhà. Những vết nứt trên trần nhà cũ kỹ bỗng khiến tôi nhớ tới những vết nứt trên mái vòm của ngôi đền cổ.
Nhưng lần này, tôi không sợ nữa.
Tôi biết, ở đâu đó ngoài kia, dưới những lớp phù sa màu mỡ của đồng bằng sông Cửu Long, vẫn còn những dấu chấm trên tấm bản đồ cổ đang chờ đợi. Những thành phố đã ngủ yên. Những thư viện với hàng trăm ống đồng. Những ngôi đền với những bức tượng thần im lặng. Những câu chuyện chưa được kể.
Còn với tôi, cuộc phiêu lưu đầu tiên đã khép lại. Bắt đầu từ một ngôi mộ tổ. Một hầm đất bí ẩn. Và tình yêu của một người chồng dành cho người vợ đã khuất. Một khởi đầu rất nhỏ. Rất đời thường. Nhưng đã mở ra cánh cửa bị chôn vùi hơn một nghìn năm dưới lòng đất miền Tây.
Tôi nhắm mắt lại. Tiếng côn trùng ngoài sân vẫn rả rích. Gió từ sông Hậu vẫn thổi về, mang theo mùi phù sa quen thuộc. Mọi thứ vẫn bình yên như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Nhưng tôi biết, mình đã không còn là thằng sinh viên năm nhất của ngày đầu tiên nữa.
HẾT.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.