Hầm Đất Dưới Mộ Tổ

Chương 11: Khe Sáng Cuối Đường

Đăng: 24/06/2026 17:18 2,257 từ 19 lượt đọc

Ánh sáng mặt trời.

Sau nhiều giờ chìm trong lòng đất, sau hàng nghìn mét bò trườn trong bóng tối, sau những cạm bẫy chết người và những phát hiện chấn động, đó là thứ đẹp nhất tôi từng nhìn thấy trong đời. Nó chỉ là một vệt sáng nhỏ lọt qua khe đá phía trước yếu ớt, mờ nhạt, run rẩy như ngọn nến trước gió. Nhưng đủ để tất cả hiểu rằng lối ra ở ngay đó.

Thứ ánh sáng ấy mang màu vàng ấm của nắng chiều miền Tây. Nó khác hẳn thứ ánh sáng trắng xanh lạnh lẽo của những chiếc đèn pin đã gần cạn pin. Nó là ánh sáng của sự sống.

"ẦM!"

Tiếng nước phía sau lại gần thêm. Mặt đất dưới chân tôi rung chuyển dữ dội, những viên đá nhỏ lăn lộc cộc từ trần hầm xuống vai, xuống đầu. Tôi quay đầu nhìn lại. Dòng nước trắng xóa đang lao tới, một bức tường nước khổng lồ cao gần chạm trần hầm, cuồn cuộn và điên cuồng. Nó mang theo bùn đất, gỗ mục, những mảnh vỡ từ thành phố cổ, và cả những ống đồng vô giá từ thư viện ngàn năm. Nó không còn là dòng nước nữa. Mà là một trận lũ ngầm. Một cơn thịnh nộ của lòng đất.

"Mau! Mau lên!"

Chú Năm hét lên. Giọng chú khản đặc, át cả tiếng nước gầm. Cậu Hai là người đầu tiên chui qua khe đá. Cậu nghiêng người, nín thở, lách qua khe hẹp chỉ vừa đủ một bờ vai. Tiếp theo là chú Năm chui qua nhanh thoăn thoắt dù thân hình to lớn. Rồi đến Khôi.

Tôi đứng cuối cùng. Đợi mọi người qua hết.

Khôi vừa chui được nửa người thì bỗng nhiên một tiếng động khô khốc vang lên.

"Rắc!"

Tảng đá phía trên khe hẹp dịch chuyển. Một khối đất lớn từ trần hầm đổ xuống, va vào vai Khôi, khiến nó kêu thất thanh:

"Duy!"

Tôi lao tới. Tim tôi như ngừng đập. Một chân của Khôi đã bị kẹt giữa hai phiến đá. Phiến trên vừa rơi xuống đè lên bắp chân, phiến dưới là nền hầm. Nó nằm sấp, nửa người bên kia khe đá, nửa người bên này, mặt tái nhợt vì đau đớn.

Dòng nước phía sau chỉ còn cách chưa đầy hai mươi mét. Tôi có thể nhìn thấy từng con sóng nhỏ ở đầu dòng lũ, những con sóng bạc đầu đang nuốt chửng mọi thứ trên đường đi. Tiếng gầm của nó vang kín đường hầm, át tất cả những âm thanh khác.

Chú Năm từ bên kia khe đá thò đầu vào. Mặt chú tái mét, những nếp nhăn hằn sâu như vết dao:

"Bỏ nó đi! Không kịp đâu! Nước tới rồi!"

Tôi nhìn chú. Rồi nhìn Khôi. Không nói gì.

Khôi là bạn thân tôi từ nhỏ. Hai đứa học chung tiểu học, chung trung học. Nó là thằng bạn đầu tiên dạy tôi thả diều, chỉ tôi cách phân biệt trái chôm chôm chín với trái còn xanh. Có lần hai đứa trèo cây hái chôm chôm bị chủ vườn cầm cây rượt chạy té khói. Có lần tắm mương bị nước cuốn, nó nắm tóc kéo tôi lên bờ. Lớn lên, hai đứa cùng đánh nhau với bọn xóm dưới, rồi lại cùng ngồi trên bờ đê chia nhau củ khoai lang nướng. Bỏ nó lại? Để nó một mình trong bóng tối, với dòng nước lạnh buốt đang lao tới?

Không thể nào.

Tôi quỳ xuống. Đầu gối va mạnh vào nền đá, nhưng tôi không cảm thấy đau. Tôi cố nâng phiến đá lên. Hai tay tôi run lên vì gắng sức, cơ bắp căng cứng như muốn rách ra. Nhưng vô ích. Phiến đá quá nặng. Nó phải nặng tới vài trăm cân, đã nằm yên ở vị trí ấy từ khi đường hầm được xây dựng, và giờ đây nó như một cái bẫy tử thần.

Khôi cắn răng. Mặt nó trắng bệch, mồ hôi lạnh chảy dài trên trán. Nó cố cười, nụ cười méo xệch, đau đớn:

"Kệ tao đi, Duy. Mày chạy đi."

"Im đi."

"Thiệt đó. Một mạng còn hơn hai mạng. Mày còn phải kể cho mọi người..."

"Tao biểu im!"

Nước chỉ còn cách mười mét. Từng cơn gió mạnh do dòng lũ tạo ra đã thổi tới, mang theo hơi lạnh buốt như băng và mùi bùn đất nồng nặc. Tôi có thể nghe thấy tiếng đá vỡ, tiếng gỗ mục bị nước cuốn đi. Còn mấy giây nữa thôi.

Tôi nhìn quanh. Cố tìm thứ gì đó, bất cứ thứ gì có thể dùng làm đòn bẩy. Rồi ánh mắt tôi dừng lại ở cây đèn pin kim loại của chú Năm vừa để lại trên nền đá. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu tôi như tia chớp. Tôi nhặt cây đèn pin lên, nhét mạnh vào khe giữa hai phiến đá.

Rồi tôi dồn toàn bộ sức lực. Tất cả những gì còn lại trong cơ thể mệt mỏi này.

"Một..."

Cơ bắp tôi căng lên. Gân xanh nổi trên cổ.

"Hai..."

Chiếc đèn pin bắt đầu cong lại. Kim loại rên lên những tiếng kẽo kẹt.

"Ba!"

Tôi gồng người. Một tiếng gầm bật ra từ cổ họng khô khốc. Hai cánh tay như muốn rách ra khỏi vai. Chiếc đèn pin cong hẳn, nhưng phiến đá nhích lên một chút. Chỉ một chút thôi. Vừa đủ.

"Rút chân ra!"

Tôi hét lên. Giọng tôi vỡ ra. Khôi lập tức giật mạnh. Một tiếng "rắc" vang lên không rõ là từ đá hay từ xương. Nó kêu lên một tiếng đau đớn, nhưng chân đã thoát.

"Chạy!"

Tôi đẩy mạnh nó qua khe đá.

Đúng lúc ấy.

"ẦM!!!"

Dòng nước ập tới.

Tôi chỉ kịp chui nửa người qua khe đá. Làn nước lạnh buốt đã đánh mạnh vào lưng, vào gáy, vào toàn bộ nửa thân dưới còn mắc lại. Cảm giác như bị một con trâu húc thẳng. Như bị hàng ngàn mũi kim đâm vào da thịt. Không khí trong phổi bị ép sạch. Miệng tôi đầy bùn. Tai tôi ù đặc. Mọi thứ tối sầm. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nghĩ mình xong rồi. Tôi nghĩ tôi sẽ bị dòng nước cuốn ngược trở lại, trở lại thành phố dưới phù sa đang sụp đổ, trở lại bóng tối, trở lại nơi sẽ trở thành nấm mồ của chính mình.

Nhưng rồi một bàn tay nắm lấy cổ tay tôi. Nắm rất chặt. Rồi thêm một bàn tay nữa. Rồi thêm một bàn tay nữa. Chú Năm. Cậu Hai. Khôi. Cả ba người cùng kéo. Kéo bằng tất cả sức lực còn lại của họ.

Tôi bị lôi mạnh qua khe đá. Cả cơ thể tôi trượt trên nền đá gồ ghề, vai đập mạnh vào vách hầm, lưng áo rách toạc. Tôi ngã lăn trên nền đất bên kia, thở không ra hơi.

Ngay sau đó, một khối nước khổng lồ lao ngang qua khe đá phía sau. Nó cuồn cuộn và dữ dội, mang theo đá vụn, bùn đất, và tất cả những gì còn sót lại của thành phố cổ. Rồi nó lấp kín toàn bộ lối đi. Vĩnh viễn.

Mọi người nằm vật ra nền đá. Thở dốc. Không ai nói được câu nào. Chỉ nghe tiếng tim đập thình thịch, thình thịch, thình thịch. Tiếng tim của bốn con người vừa thoát khỏi cái chết trong gang tấc.

Một lúc sau, Khôi mới bật cười. Tiếng cười khàn đặc, đứt quãng vì đau và vì mệt:

"Tao tưởng chết rồi. Chết thiệt rồi."

Tôi nằm ngửa nhìn lên trần hang. Ngực vẫn còn phập phồng. Lưng đau nhói nơi dòng nước vừa đánh vào:

"Tao cũng vậy."

"Mà mày ngu thiệt. Tao đã biểu mày chạy đi rồi."

"Sao?"

"Quay lại cứu tao chi? Lỡ cả hai cùng chết thì sao?"

Tôi quay sang nhìn nó. Mặt nó lấm lem bùn đất, một bên má bị trầy xước, chân thì sưng vù. Nhưng nó vẫn sống:

"Không cứu thì ai phụ tao làm bài tập lịch sử?"

Khôi nhìn tôi một giây. Rồi nó bật cười lớn hơn. Tiếng cười lần này vang hơn, thật hơn. Lần này mọi người đều cười theo. Chú Năm cười, hàm răng trắng nổi bật trên khuôn mặt đen sạm. Cậu Hai cười, nụ cười hiền lành của người đàn ông miền Tây. Giữa tình cảnh thảm hại nhất, quần áo rách tươm, người đầy bùn đất, chân tay trầy xước, nhưng tiếng cười ấy lại khiến ai nấy nhẹ nhõm. Tiếng cười của những người vừa chiến thắng cái chết.

Con đường phía trước dốc lên. Ánh sáng ngày càng rõ. Không khí cũng trở nên dễ chịu hơn, mùi đất ẩm và mùi bùn cổ dần tan đi, thay bằng mùi cỏ cây, mùi nắng, mùi gió. Mùi của thế giới bên trên. Mùi của sự sống.

Sau gần mười phút leo dốc, những bậc thang cuối cùng hiện ra. Chúng không còn là đá ong xếp chồng như trong đường hầm nữa, mà là đất, là những bậc đất lẫn rễ cây và cỏ dại. Dấu hiệu không thể nhầm lẫn rằng mặt đất đã ở rất gần.

Chúng tôi cuối cùng cũng bước ra ngoài.

Ánh mặt trời chói lòa khiến ai cũng phải nheo mắt, đưa tay che mặt. Sau hàng giờ sống trong bóng tối, đôi mắt chúng tôi đã quên mất ánh sáng thực sự trông như thế nào. Tôi đứng sững nơi miệng hầm, để mặc nắng chiều vàng rực rọi lên khuôn mặt lấm lem bùn đất.

Trước mặt tôi là một cánh đồng rộng lớn. Lúa non xanh mơn mởn trải dài tới tận chân trời. Xa xa là những hàng dừa nước cao vút, tàu lá xào xạc trong gió chiều. Một con rạch nhỏ uốn lượn giữa đám cỏ dại, mặt nước lấp lánh phản chiếu bầu trời. Đâu đó vọng lại tiếng chim cu gáy đều đều, bình yên như nhịp thở của đất.

Mọi thứ bình yên đến khó tin. Như thể dưới lòng đất kia chưa từng có một thành phố cổ đang sụp đổ. Như thể chúng tôi chưa từng suýt chết. Như thể tất cả chỉ là một giấc mơ.

Chú Năm nhìn quanh, đôi mắt nheo lại dưới nắng:

"Đây là đâu vậy? Nhìn quen quen mà không nhớ ra."

Cậu Hai chỉ tay về phía xa, nơi một căn nhà ngói đỏ thấp thoáng sau rặng tre:

"Hình như đất nhà ông Sáu Tòng. Hồi trước tao có qua đây mua lúa giống."

Tôi giật mình. Đất nhà ông Sáu Tòng nằm cách khu mộ tổ bên ngoại hơn một cây số. Nghĩa là đường hầm thoát hiểm mà người xưa xây dựng đã kéo dài suốt quãng đường ấy từ dưới khu đất tổ của gia đình tôi, xuyên qua lòng đất, tới tận cánh đồng này. Một công trình đáng kinh ngạc. Một kỳ tích kỹ thuật của một nền văn minh đã biến mất.

Đúng lúc đó, một tiếng động trầm đục vang lên từ phía dưới lòng đất.

"ẦM..."

Mặt đất dưới chân tôi khẽ rung. Một cơn rung rất nhỏ, rất ngắn, nhưng đủ để tôi cảm nhận được. Rồi mọi thứ trở lại yên tĩnh. Gió vẫn thổi. Chim vẫn hót. Nắng vẫn vàng rực trên cánh đồng lúa.

Không ai nói gì. Nhưng tất cả đều hiểu. Thành phố dưới phù sa. Ngôi đền với mái vòm khổng lồ. Kho lưu trữ với hàng trăm ống đồng. Những hành lang cổ với những phù điêu kể chuyện ngàn năm. Có lẽ phần lớn đã sụp đổ. Khép lại sau lưng chúng tôi. Một bí mật đã ngủ yên hơn một nghìn năm, và giờ đây lại tiếp tục giấc ngủ của nó... vĩnh viễn.

Tôi nhìn về hướng khu đất tổ. Nơi tất cả bắt đầu. Từ việc tìm kiếm chiếc chân thất lạc của mẹ, từ tình yêu của một người chồng muốn vợ mình được nguyên vẹn khi về với đất. Để rồi mở ra cánh cửa vào quá khứ, một cuộc hành trình ngoài sức tưởng tượng mà chính tôi, một sinh viên năm nhất ngành Lịch sử, chưa bao giờ dám mơ tới.

Nhưng trong lòng tôi biết, câu chuyện vẫn chưa kết thúc.

Bởi trong túi áo tôi, vẫn còn một thứ. Một thứ đã được mang ra khỏi lòng đất trước khi công trình sụp đổ. Tấm bản đồ phác họa vội trên mảnh giấy nháp, bản sao của những dấu chấm trên bản đồ cổ trong ngôi đền. Những dấu chấm đỏ trải dài khắp vùng hạ lưu sông Hậu, từ Cần Thơ xuống Sóc Trăng, qua An Giang, lên Đồng Tháp, sang Kiên Giang. Hàng chục dấu chấm. Hàng chục vị trí. Hàng chục bí mật vẫn đang nằm yên dưới lòng đất.

Và có thể, mỗi dấu chấm ấy đều là một câu chuyện khác đang chờ được khám phá.

Tôi quay người, nhìn về phía xa xa, nơi khói bếp của những ngôi nhà trong xóm đang bay lên trong nắng chiều. Dưới lớp phù sa bình yên kia, dưới những cánh đồng lúa và những vườn chôm chôm, vẫn còn vô số lịch sử đang ngủ. Và tôi biết, hành trình của mình chỉ vừa mới bắt đầu.

0
Ủng hộ tác giả Viên An Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.